Phân tích yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng nhà đầu tư nước ngoài tại KCN Đại Đăng

Tài liệu nghiên cứu Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài vào khu công nghiệp đại đăng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài tại KCN Đại Đăng

Khu công nghiệp Đại Đăng, tọa lạc tại tỉnh Bình Dương, là một trong những điểm đến quan trọng đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Bình Dương. Sự thành công của KCN không chỉ đo lường bằng tỷ lệ lấp đầy mà còn phụ thuộc sâu sắc vào mức độ hài lòng của doanh nghiệp FDI. Khi nhà đầu tư hài lòng, họ không chỉ duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định mà còn có xu hướng tái đầu tư, mở rộng quy mô và trở thành "đại sứ" thương hiệu, thu hút thêm các doanh nghiệp khác. Nghiên cứu của Luân Thanh Phúc (2019) tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã chỉ ra rằng, sự hài lòng này là một trạng thái cảm xúc phức hợp, được hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế trong suốt quá trình đầu tư. Các yếu tố tác động không chỉ dừng lại ở chi phí hay ưu đãi, mà còn bao gồm cả môi trường kinh doanh, chất lượng dịch vụ hỗ trợ và cơ sở hạ tầng. Việc phân tích và thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư FDI là nhiệm vụ chiến lược, giúp Ban quản lý KCN Đại Đăng và chính quyền địa phương đưa ra các quyết sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, hiệu quả và bền vững, củng cố vị thế của Bình Dương như một trung tâm công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố then chốt, dựa trên cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Bình Dương

Bình Dương luôn là một trong những tỉnh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dòng vốn này không chỉ đóng góp vào tăng trưởng GRDP mà còn tạo ra hàng triệu việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các doanh nghiệp FDI mang đến công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và mở ra cánh cửa kết nối với hệ thống logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài được xem là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững cho tỉnh. Một môi trường đầu tư thuận lợi sẽ giúp giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu và tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh các địa phương khác cũng đang đẩy mạnh các chính sách thu hút đầu tư nước ngoài.

1.2. Vị thế và tiềm năng của Khu công nghiệp Đại Đăng hiện nay

Khu công nghiệp Đại Đăng, thành lập năm 2005, đã khẳng định được vị thế là một trong những KCN trọng điểm của tỉnh Bình Dương. Với vị trí địa lý thuận lợi, kết nối dễ dàng với các cảng biển, sân bay và trung tâm kinh tế lớn, môi trường đầu tư khu công nghiệp Đại Đăng mang lại nhiều lợi thế cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ nghiên cứu gốc, KCN vẫn còn những thách thức trong việc lấp đầy diện tích. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển vẫn còn rất lớn nếu Ban quản lý có thể xác định chính xác và cải thiện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định và sự hài lòng của nhà đầu tư. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ và cơ sở hạ tầng sẽ là đòn bẩy giúp KCN Đại Đăng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp FDI trong tương lai.

II. Top thách thức ảnh hưởng sự hài lòng của nhà đầu tư FDI 2024

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, KCN Đại Đăng cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc làm hài lòng các nhà đầu tư nước ngoài. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của thủ tục hành chính cho nhà đầu tư nước ngoài. Dù đã có nhiều cải cách, quy trình liên quan đến cấp phép, thuế, hải quan đôi khi vẫn còn rườm rà, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực tại địa phương cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nghiên cứu cho thấy, dù chất lượng nguồn nhân lực Bình Dương dồi dào về số lượng lao động phổ thông, nhưng tỷ lệ lao động có tay nghề cao, thông thạo ngoại ngữ và kỹ năng quản lý hiện đại vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng của các doanh nghiệp FDI. Sự cạnh tranh gay gắt từ các KCN khác trong và ngoài tỉnh cũng tạo ra áp lực lớn. Các KCN mới với chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn và cơ sở hạ tầng hiện đại hơn liên tục xuất hiện, đòi hỏi KCN Đại Đăng phải không ngừng đổi mới. Hơn nữa, vấn đề về sự minh bạch trong chính sách đôi khi chưa được đảm bảo, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc hoạch định chiến lược dài hạn. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là bước đi tiên quyết để nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp FDI.

2.1. Rào cản về thủ tục hành chính và sự minh bạch chính sách

Thủ tục hành chính được xem là "cửa ải" đầu tiên mà mọi nhà đầu tư phải đối mặt. Các vấn đề như thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, yêu cầu nhiều loại giấy tờ phức tạp, và sự thiếu nhất quán trong hướng dẫn của các cơ quan chức năng có thể làm giảm sút sự hài lòng ngay từ giai đoạn đầu. Sự minh bạch trong chính sách thuế, đất đai và các quy định liên quan là yếutố cực kỳ quan trọng. Khi các chính sách rõ ràng và ổn định, nhà đầu tư có thể dễ dàng dự báo chi phí và rủi ro, từ đó củng cố niềm tin vào môi trường kinh doanh. Ngược lại, sự thay đổi chính sách đột ngột hoặc thiếu rõ ràng sẽ tạo ra tâm lý bất an và e ngại.

2.2. Vấn đề về chi phí thuê đất và chất lượng nguồn nhân lực

Chi phí thuê đất khu công nghiệp là một trong những khoản đầu tư ban đầu lớn nhất. Mặc dù chi phí tại KCN Đại Đăng được cho là cạnh tranh, nhưng việc so sánh với các KCN khác trong khu vực vẫn là một yếu tố được nhà đầu tư cân nhắc kỹ lưỡng. Song song đó, chất lượng nguồn nhân lực Bình Dương cũng là một bài toán cần lời giải. Doanh nghiệp FDI thường yêu cầu nguồn lao động không chỉ có kỷ luật tốt mà còn phải có kỹ năng chuyên môn, khả năng thích ứng với công nghệ mới. Tình trạng thiếu hụt nhân sự cấp cao hoặc kỹ sư lành nghề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và kế hoạch phát triển của doanh nghiệp.

III. Phương pháp cải thiện hạ tầng và chính sách thu hút đầu tư

Để giải quyết các thách thức và nâng cao sự hài lòng, việc tập trung vào hai trụ cột chính là cơ sở hạ tầng và chính sách đầu tư là cực kỳ cần thiết. Cơ sở hạ tầng KCN Đại Đăng đóng vai trò là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động sản xuất. Một hệ thống hạ tầng hoàn thiện, bao gồm giao thông kết nối, điện, nước, xử lý nước thải và viễn thông ổn định, sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn. Nghiên cứu của Luân Thanh Phúc (2019) nhấn mạnh rằng các yếu tố như "Hệ thống cấp điện, nước đáp ứng được yêu cầu" và "Giao thông thuận lợi" có tác động mạnh mẽ đến đánh giá của nhà đầu tư về KCN Đại Đăng. Do đó, việc thường xuyên rà soát, nâng cấp và bảo trì hệ thống hạ tầng là một nhiệm vụ không thể xem nhẹ. Song song với hạ tầng, chính sách thu hút đầu tư nước ngoài tại Bình Dương cần được xây dựng một cách cạnh tranh và minh bạch. Các ưu đãi đầu tư tại KCN Đại Đăng không chỉ nên tập trung vào thuế hay tiền thuê đất, mà còn cần mở rộng sang các lĩnh vực hỗ trợ khác như đào tạo nhân lực, xúc tiến thương mại, và kết nối chuỗi cung ứng. Quan trọng hơn cả là sự minh bạch trong chính sách và cam kết thực thi nhất quán từ chính quyền địa phương, tạo dựng niềm tin vững chắc cho cộng đồng doanh nghiệp FDI.

3.1. Nâng cấp toàn diện cơ sở hạ tầng KCN Đại Đăng để thu hút vốn

Việc nâng cấp hạ tầng cần được thực hiện một cách đồng bộ. Hệ thống giao thông nội khu và kết nối với các tuyến đường huyết mạch cần được mở rộng để tối ưu hóa hệ thống logistics và chuỗi cung ứng. Mạng lưới điện và nước phải đảm bảo cung cấp ổn định 24/7, đáp ứng nhu cầu sản xuất công suất cao. Ngoài ra, việc đầu tư vào hạ tầng số như internet tốc độ cao, an ninh mạng là yêu cầu bắt buộc trong thời đại công nghiệp 4.0. Một cơ sở hạ tầng KCN Đại Đăng hiện đại sẽ là lời cam kết mạnh mẽ nhất về một môi trường sản xuất hiệu quả và ổn định.

3.2. Vai trò của các chính sách ưu đãi đầu tư tại KCN Đại Đăng

Chính sách ưu đãi là công cụ cạnh tranh trực tiếp. Ngoài các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất, KCN Đại Đăng có thể xem xét các gói hỗ trợ đặc thù cho các ngành công nghiệp ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ. Các chính sách này cần được công bố rõ ràng, dễ tiếp cận và áp dụng nhất quán. Việc tạo ra một khung ưu đãi đầu tư tại KCN Đại Đăng hấp dẫn và khác biệt sẽ giúp thu hút các dự án chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

IV. Cách nâng cao chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực hỗ trợ FDI

Bên cạnh các yếu tố "cứng" như hạ tầng và chính sách, các yếu tố "mềm" như chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực có vai trò quyết định đến trải nghiệm và sự gắn bó lâu dài của nhà đầu tư. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp FDI là một trong những nhân tố được các nhà quản lý cấp cao đặc biệt quan tâm. Các dịch vụ này bao gồm hỗ trợ pháp lý, tư vấn đầu tư, kết nối đối tác, và đặc biệt là sự nhanh nhạy, chuyên nghiệp của Ban quản lý KCN trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh. Theo mô hình nghiên cứu, "Chất lượng dịch vụ công" là một thành phần quan trọng tác động đến sự hài lòng. Thủ tục hành chính đơn giản, nhanh chóng và thái độ phục vụ tận tình của cán bộ công chức sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp. Về nguồn nhân lực, chất lượng nguồn nhân lực Bình Dương cần được cải thiện một cách chiến lược. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp, chính quyền và các cơ sở đào tạo để xây dựng các chương trình học phù hợp với nhu cầu thực tế của các ngành công nghiệp tại KCN. Việc đảm bảo một môi trường sống và làm việc an toàn, trong lành cùng với hệ thống an ninh trật tự tại khu công nghiệp ổn định cũng góp phần không nhỏ vào việc giữ chân chuyên gia và người lao động, từ đó nâng cao sự hài lòng chung.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp FDI toàn diện

Ban quản lý KCN Đại Đăng cần hoạt động theo mô hình "một cửa liên thông", cung cấp các gói dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp FDI trọn gói từ khi tìm hiểu đầu tư đến khi đi vào hoạt động ổn định. Điều này bao gồm hỗ trợ tuyển dụng, tư vấn các thủ tục hành chính cho nhà đầu tư nước ngoài, và tổ chức các sự kiện kết nối kinh doanh thường xuyên. Sự chủ động và thái độ cầu thị trong việc lắng nghe, giải quyết vướng mắc của doanh nghiệp sẽ xây dựng nên mối quan hệ đối tác tin cậy, một yếu tố vô hình nhưng có giá trị rất lớn.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Bình Dương

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Bình Dương, cần có một chiến lược dài hạn. Tỉnh cần khuyến khích các trường đại học, cao đẳng nghề liên kết với doanh nghiệp FDI để xây dựng chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng. Các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, chuyên gia nước ngoài cũng cần được chú trọng. Việc tổ chức các hội chợ việc làm chuyên ngành, các khóa đào tạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động địa phương, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các nhà đầu tư.

V. Kết quả đánh giá của nhà đầu tư về môi trường KCN Đại Đăng

Dựa trên nghiên cứu định lượng được thực hiện với các nhà quản lý cấp cao tại KCN Đại Đăng, các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư FDI đã được lượng hóa một cách khoa học. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như Cơ sở hạ tầng đầu tư, Chất lượng dịch vụ công, và Chế độ chính sách đầu tư có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung. Cụ thể, khi các nhà đầu tư đánh giá cao chất lượng đường sá, hệ thống điện nước và các dịch vụ hỗ trợ từ Ban quản lý, mức độ hài lòng của doanh nghiệp FDI cũng tăng lên đáng kể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, yếu tố Nguồn nhân lựcThương hiệu địa phương cũng có ảnh hưởng tích cực. Một thương hiệu KCN uy tín, được nhiều nhà đầu tư thành công lựa chọn, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa và củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư tiềm năng. Những đánh giá của nhà đầu tư về KCN Đại Đăng cung cấp bằng chứng thực tiễn quý giá. Dữ liệu này không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết mà còn chỉ ra mức độ ưu tiên cần thiết cho từng nhóm giải pháp. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện những yếu tố có tác động mạnh nhất sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao sự hài lòng và thu hút thêm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Bình Dương.

5.1. Phân tích hồi quy các nhân tố tác động đến sự hài lòng

Nghiên cứu của Luân Thanh Phúc (2019) đã sử dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy tất cả các biến độc lập được đề xuất (Cơ sở hạ tầng, Chế độ chính sách, Chất lượng dịch vụ công, Nguồn nhân lực, Thương hiệu địa phương, Môi trường sống và làm việc) đều có hệ số Beta dương và có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Điều này khẳng định rằng việc cải thiện bất kỳ yếu tố nào trong số này đều sẽ góp phần làm tăng sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài. Trong đó, Cơ sở hạ tầng đầu tư được xác định là yếu tố có tầm ảnh hưởng lớn nhất.

5.2. Đề xuất từ mô hình nghiên cứu thực tiễn tại Đại Đăng

Từ kết quả phân tích, mô hình nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đầu tư, hoàn thiện cơ sở hạ tầng KCN Đại Đăng. Thứ hai, cần đơn giản hóa và công khai hóa các thủ tục hành chính cho nhà đầu tư nước ngoài. Thứ ba, xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giữa Ban quản lý KCN và các doanh nghiệp để kịp thời nắm bắt và tháo gỡ khó khăn. Cuối cùng, cần có chiến lược marketing bài bản để quảng bá hình ảnh và những câu chuyện thành công tại KCN, qua đó nâng cao thương hiệu địa phương.

VI. Hướng đi tương lai để nâng cao sự hài lòng của nhà đầu tư FDI

Để duy trì lợi thế cạnh tranh và trở thành điểm đến đầu tư lý tưởng, KCN Đại Đăng cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Tương lai của việc thu hút FDI không chỉ nằm ở ưu đãi hay giá thuê đất, mà còn ở việc xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh bền vững và toàn diện. Một trong những hướng đi quan trọng là phát triển KCN theo mô hình KCN sinh thái, chú trọng vào bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo và tuần hoàn tài nguyên. Điều này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe mà còn nâng cao chất lượng môi trường sống và làm việc, một yếu tố ngày càng được các chuyên gia nước ngoài coi trọng. Hơn nữa, việc tăng cường kết nối và phát triển hệ thống logistics và chuỗi cung ứng thông minh sẽ là một lợi thế vượt trội. Đầu tư vào các kho bãi hiện đại, ứng dụng công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Cuối cùng, việc xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp gắn kết tại KCN Đại Đăng, nơi các doanh nghiệp có thể hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau, sẽ tạo ra một giá trị gia tăng độc đáo. Con đường phía trước đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ Ban quản lý và chính quyền địa phương để không ngừng cải thiện, đổi mới, và thực sự biến sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài thành lợi thế cạnh tranh bền vững nhất.

6.1. Xây dựng thương hiệu KCN Đại Đăng trở thành điểm đến lý tưởng

Thương hiệu là tài sản vô hình. KCN Đại Đăng cần xây dựng một chiến lược thương hiệu rõ ràng, nhấn mạnh vào các điểm khác biệt như môi trường đầu tư minh bạch, dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp và cam kết phát triển bền vững. Việc quảng bá hình ảnh KCN trên các kênh truyền thông quốc tế, tham gia các hội chợ xúc tiến đầu tư lớn, và công bố các đánh giá của nhà đầu tư về KCN Đại Đăng một cách công khai sẽ giúp tạo dựng uy tín và thu hút sự chú ý của các tập đoàn đa quốc gia.

6.2. Phát triển bền vững và tích hợp hệ thống logistics hiệu quả

Phát triển bền vững là xu thế tất yếu. KCN Đại Đăng cần tiên phong trong việc áp dụng các giải pháp xanh, từ hệ thống xử lý nước thải tiên tiến đến việc khuyến khích sử dụng năng lượng mặt trời. Song song đó, việc tích hợp một hệ thống logistics và chuỗi cung ứng hiệu quả ngay trong nội khu, với các dịch vụ hải quan tại chỗ, kho ngoại quan, sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, tạo ra một lợi thế cạnh tranh sắc bén trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH BÌNH DƢƠNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT LUÂN THANH PHÚC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI VÀO KHU CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐĂNG CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 8340101 LU N VĂN THẠC S BÌNH DƢƠNG – 2019 UBND TỈNH BÌNH DƢƠNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT LUÂN THANH PHÚC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI VÀO KHU CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐĂNG CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 8340101 LU N VĂN THẠC S NGƢỜI HƢỚNG D N KHOA HỌC: TS. NGÔ QUANG HUÂN BÌNH DƢƠNG – 2019 LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan luận văn “YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI VÀO KHU CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐĂNG” là kết quả của quá trình tự nghiên cứu của riêng em. Các số liệu trong luận văn đƣợc thu thập và xử lý một cách trung thực, nội dung trích dẫn đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Những kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn này là thành quả lao động của em dƣới sự giúp đỡ của giáo viên hƣớng dẫn là Tiến sỹ Ngô Quang Huân.

Những kết luận khoa học của luận văn chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Em xin cam đoan luận văn này hoàn toàn không sao chép lại bất kì một công trình nào đã có từ trƣớc. Bình Dƣơng, ngày 18 tháng 6 năm 2019 Học viên i LỜI CẢM ƠN Luận văn đƣợc hoàn thành tại Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một. Trong quá trình làm luận văn tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ để hoàn tất luận văn.

Trƣớc tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành thầy Ngô Quang Huân đã tận tình hƣớng dẫn, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô Khoa Đào tạo Sau Đại Học Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một, những ngƣời đã truyền đạt kiến thức quý báu cho tôi trong thời gian học cao học vừa qua. Sau cùng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và các bạn học viên lớp Cao học Quản trị 01 đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận luận văn. Đồng thời xin giửi lời cám ơn đến các anh/chị đáp viên đã nhiệt tình tham gia trả lời câu hỏi khảo sát giúp tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này.

Bình Dƣơng, ngày 18 tháng 6 năm 2019 Học viên ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

ix CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Lý do nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa của nghiên cứu .6 Phƣơng pháp nghiên cứu .7 Kết cấu của luận văn. 5 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Khái niệm FDI .2 Khái niệm sự hài lòng .3 Lý thuyết tiếp thị địa phƣơng .4 Tổng quan nghiên cứu .1 Mô hình 5 thành phần chất lƣợng dịch vụ của Parasuraman & cộng sự 10 iii 2.2 Mô hình ứng dụng của Đinh Phi Hổ và Hà Minh Trung (2011) .3 Mô hình Nguyễn Hán Khanh (2013) .4 Mô hình Lê Tuấn Lộc & Nguyễn Thị Tuyết (2013) .5 Các nhân tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng của nhà đầu tƣ .1 Cơ sở hạ tầng .2 Chế độ chính sách đầu tƣ .3 Môi trƣờng sống và làm việc .4 Lợi thế ngành đầu tƣ .5 Chất lƣợng dịch vụ công .6 Thƣơng hiệu địa phƣơng .7 Nguồn nhân lực .8 Chi phí đầu vào cạnh tranh .6 Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Giả thuyết nghiên cứu .7 Tóm tắt chƣơng 2. 25 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu .3 Thiết kế nghiên cứu định tính .5 Nghiên cứu định lƣợng .1 Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu .2 Phân tích dữ liệu .6 Tóm tắt chƣơng 3. 39 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu Công ty TNHH Xây dựng và Đầu tƣ Đại Đăng: .2 Thống kê mô tả .3 Kiểm định độ tin cậy thang đo.4 Kiểm định thang đo thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA .5 Mô hình nghiên cứu sau khi đánh giá thang đo .6 Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết .1 Phân tích tƣơng quan .2 Phân tích hồi quy .7 Kiểm định các giả thuyết .8 Phân tích sự khác biệt .10 Tóm tắt chƣơng 4.

61 Chƣơng 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .1 Cơ sở hạ tầng đầu tƣ .2 Chất lƣợng dịch vụ công .3 Chế độ chính sách đầu tƣ .4 Nâng cao năng lực cán bộ .5 Nâng cao hình ảnh thƣơng hiệu địa phƣơng .3 Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 73 DÀN BÀI CÂU HỎI PHỎNG VẤN NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. 75 BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT.

80 PHỤ LỤC III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu. Kiểm định độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Phân tích tƣơng quan Pearson. Phân tích hồi quy. Phân tích sự khác biệt. 97 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) .2 Mô hình Đinh Phi Hổ và Hà Minh Trung (2011) .3 Mô hình Nguyễn Hán Khanh (2013) .4 Mô hình Lê Tuấn Lộc & Nguyễn Thị Tuyết (2013) .5 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Quy trình nghiên cứu.

Biểu đồ phần dƣ chuẩn hóa. vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tóm tắt các nghiên cứu liên quan đến đề tài .1: Thang đo các thành phần Sự hài lòng của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài vào khu công nghiệp Đại Đăng .2 Tỷ lệ hồi đáp .1 Thông tin mẫu .2 Bảng kết quả phân tích Cronbach’s Alpha .3 Bảng kết quả phân tích EFA các biến độc lập .4 Bảng kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc .5 Bảng tóm tắt giả thuyết trong mô hình nghiên cứu sau đánh giá thang đo .6 Kết quả phân tích tƣơng quan Pearson .7 Bảng chỉ tiêu đánh giá độ phù hợp của mô hình .8 Bảng kiểm định độ phù hợp của mô hình .9 Bảng thông số thống kê của từng biến trong mô hình hồi quy.10 Bảng tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết .1 Bảng thống kê mô tả yếu tố Cơ sở hạ tầng đầu tƣ .2 Bảng thống kê mô tả yếu tố Chất lƣợng dịch vụ công .3 Bảng thống kê mô tả yếu tố Chế độ chính sách đầu tƣ .4 Bảng thống kê mô tả yếu tố Nguồn nhân lực .5 Bảng thống kê mô tả yếu tố Nâng cao hình ảnh thƣơng hiệu địa phƣơng. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DN: Doanh nghiệp. KCN: Khu công nghiệp CB: Cán bộ QĐ: Quyết định BTNMT: Bộ tài nguyên môi trƣờng ix CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do nghiên cứu Khu công nghiệp (KCN) là mô hình kinh tế đƣợc hình thành và phát triển gắn liền với công cuộc đổi mới đƣợc khởi xƣớng từ Đại hội Đại biểu toàn quốc Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI (1986).

Tính đến tháng 12/2016, trên cả nƣớc có 325 KCN đƣợc thành lập với tổng diện tích đất tự nhiên 94,9 nghìn ha, trong đó, diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê khoảng 64 nghìn ha, chiếm 67% tổng diện tích đất tự nhiên. Trong số 325 KCN đƣợc thành lập, có 220 KCN đã đi vào hoạt động, 105 KCN đang trong giai đoạn đền bù giải phóng mặt bằng. Tỷ lệ lấp đầy các KCN đạt 51%, cao hơn 2% so với cuối năm 2015; riêng các KCN đã đi vào hoạt động, tỷ lệ lấp đầy đạt 73%, cao hơn 6% so với cuối năm 2015. Đông Nam Bộ là vùng có số KCN đƣợc thành lập nhiều nhất với 111 KCN (chiếm 34%); tiếp đến là Đồng bằng sông Hồng với 85 KCN (chiếm 26%) và vùng Tây Nam Bộ với 52 KCN (chiếm 16%).

Trong cả nƣớc, Bình Dƣơng là một trong những tỉnh đi đầu về lĩnh vực xây dựng và phát triển các KCN, chính quyền địa phƣơng đã và đang chú trọng, quan tâm đến việc tạo điều kiện cho các nhà đầu tƣ hoạt động thuận lợi hơn, đây cũng chính là nhân tố quan trọng quyết định đến việc thu hút vốn đầu tƣ vào địa bàn tỉnh Bình Dƣơng trong tƣơng lai. Kết quả đạt đƣợc đã góp phần không nhỏ trong việc dịch chuyển cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ tại Bình Dƣơng. Khu công nghiệp Đại Đăng là một trong những KCN nằm trong dự án mở rộng và phát triển các KCN của tỉnh Bình Dƣơng. Trong đó, khu công nghiệp Đại Đăng đƣợc thành lập theo Quyết định số 453/GP-BD do Uỷ ban nhân dân tỉnh Bình Dƣơng cấp ngày 18/10/2005; Quyết định số 2169/QD-BXD của Bộ Trƣởng Xây dựng ngày 22/11/2005; Nghị định số 36/CP của Thủ Tƣớng chính phủ cấp ngày 24/04/1997 quy định về quản lý Khu công nghiệp, Khu chế xuất và KCN kỹ thuật cao và Quyết định phê duyệt quy hoạch chi tiết khu công 1 nghiệp: số 4038/QĐ-UBND do Uỷ ban nhân dân tỉnh Bình Dƣơng cấp ngày 12/9/2006.

Khu công nghiệp Đại Đăng đi vào hoạt động từ 18/10/2005 với tổng 2 diện tích 2.565 m và tổng vốn đầu tƣ 416 tỷ đồng. Khu công nghiệp Đại Đăng từ khi đi vào hoạt động đã thu hút đầu tƣ với nhiều ngành nghề: chế biến gỗ và trang trí nội thất; lắp ráp cơ khí; chế biến nông sản; điện, điện tử; may mặc, bao bì, da giày; lắp ráp, sửa chữa máy nông lâm nghiệp và giao thông vận tải;… Hiện tại, số doanh nghiệp có vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (DN FDI) đã đăng ký tại Khu công nghiệp Đại Đăng là 48 dự án với vốn đầu tƣ đăng ký 405.935 đôla Mỹ nhƣ vậy tỷ lệ bao phủ chƣa cao. Cho thấy các khu công nghiệp gặp khó khăn trong việc lấp đầy diện tích. Có thể thấy việc thu hút đầu tƣ vào các KCN vẫn đang là thách thức lớn cho chủ đầu tƣ Khu công nghiệp Đại Đăng.

Nhận thức đƣợc tầm quan trọng trong nhận diện đƣợc những yếu tố làm DN FDI hài lòng và hoạch định chính sách khắc phục những khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi, nâng cao mức độ hài lòng cho các nhà đầu tƣ gia tăng thu hút đầu tƣ vào các khu công nghiệp hiệu quả là các vấn đề mà nhà quản lý tại các KCN cần quan tâm hiện nay. Với những lý do trên thì đề tài “YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI VÀO KHU CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐĂNG” là hết sức cần thiết.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ