Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng với quy mô vốn hóa ngày càng mở rộng, báo cáo tài chính đóng vai trò là phương tiện cung cấp thông tin cốt lõi giúp nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và các cơ quan quản lý đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng sai phạm và gian lận báo cáo tài chính vẫn diễn biến phức tạp. Vì nhiều mục đích khác nhau như tránh nguy cơ bị hủy niêm yết, thu hút vốn đầu tư hoặc đạt mức đãi ngộ cá nhân, ban điều hành tại một số doanh nghiệp đã cố tình điều chỉnh các chỉ tiêu tài chính, làm sai lệch kết quả kinh doanh thực tế. Các hành vi này gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi của nhà đầu tư và làm suy giảm tính minh bạch của thị trường vốn.

Sự gia tăng về khối lượng và tốc độ của các giao dịch kinh tế trong thời đại số hóa khiến các phương pháp kiểm toán truyền thống gặp nhiều thách thức trong việc phát hiện các sai lệch tinh vi. Phương pháp học máy (Machine Learning) với khả năng nhận diện các khuôn mẫu phi tuyến và phân tích các điểm bất thường từ tập dữ liệu lớn cung cấp một hướng tiếp cận kỹ thuật hiệu quả để hỗ trợ kiểm toán viên và người sử dụng thông tin tài chính đánh giá rủi ro gian lận.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu về những yếu tố có thể ảnh hưởng đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Tìm hiểu về những yếu tố sẽ ảnh hưởng đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam.
    2. Mục tiêu 2: Tìm hiểu về sự tác động của các yếu tố đó đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam dựa trên cái nhìn học máy.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm:

  • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng rủi ro gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Tác động của các yếu tố đó đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam như thế nào theo hướng tiếp cận học máy?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính và phi tài chính ảnh hưởng đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý kế toán - kiểm toán và các lý thuyết kinh tế:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 21 (VAS 21) quy định về việc lập và trình bày báo cáo tài chính nhằm phản ánh trung thực tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các luồng tiền.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240 (VSA 240, ban hành theo Thông tư số 214/2012/TT-BTC) xác định gian lận là hành vi cố ý làm sai lệch thông tin kinh tế, tài chính của ban quản trị, ban giám đốc, nhân viên hoặc bên thứ ba. Nghiên cứu cũng viện dẫn các định nghĩa của Viện Kiểm toán viên nội bộ (IIA, 2004) và Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Hoa Kỳ (ACFE, 2002).
  • Lý thuyết Tam giác gian lận của Donald R. Cressey (1953) làm khung phân tích trung tâm, phân loại động cơ gian lận thành ba nhóm: Áp lực (Pressure), Cơ hội (Opportunity) và Hợp lý hóa (Rationalization). Khung lý thuyết này đồng thời được chuẩn hóa trong các chuẩn mực kiểm toán quốc tế SAS 53, SAS 82, SAS 99 của AICPA và ISA 240.
  • Khung pháp lý thị trường chứng khoán gồm Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 và Luật Chứng khoán 2006 (sửa đổi, bổ sung 2010) về điều kiện có lãi trước khi chào bán chứng khoán và quy định xử lý hủy niêm yết bắt buộc khi thua lỗ liên tiếp 3 năm.
  • Lý thuyết học máy phân loại theo Arthur Samuel (1959), bao gồm bốn hình thức học: học có giám sát, học không giám sát, học giám sát một phần và học tăng cường.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm kết hợp các thuật toán học máy có giám sát. Biến phụ thuộc (FRAUD) nhận giá trị nhị phân, được xác định dựa trên nguyên tắc trọng yếu trong kiểm toán với mức chênh lệch tuyệt đối của lợi nhuận sau thuế (LNST) trước và sau kiểm toán từ 5% trở lên:

$$\text{Tỷ lệ chênh lệch} = \frac{|\text{LNST sau kiểm toán} - \text{LNST trước kiểm toán}|}{\text{LNST sau kiểm toán}} \times 100%$$

Nếu tỷ lệ chênh lệch $\ge 5%$, biến FRAUD nhận giá trị 1 (có gian lận); ngược lại nhận giá trị 0 (không gian lận).

Hệ thống 12 biến độc lập được xây dựng dựa trên 3 nhóm yếu tố của tam giác gian lận:

Nhóm yếu tố Ký hiệu Tên biến Cách thức đo lường
Áp lực X1 Z-Score Chỉ số dự báo kiệt quệ tài chính của Altman (1968)
X2 ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
X3 Chênh lệch LN và dòng tiền (Lợi nhuận sau thuế - Dòng tiền thuần từ HĐKD) / Tổng tài sản
X4 Phải thu và hàng tồn kho (Tài khoản phải thu + Hàng tồn kho) / Tổng tài sản
X5 Đòn bẩy tài chính Tổng nợ / Tổng tài sản
X6 Áp lực duy trì niêm yết Biến giả: 1 nếu lỗ 2 năm liên tiếp trước đó; 0 nếu ngược lại
X7 Sở hữu Nhà nước Tỷ lệ sở hữu của Nhà nước trong doanh nghiệp
X8 Sở hữu tổ chức lớn Tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư tổ chức lớn
Cơ hội X9 Kiêm nhiệm Biến giả: 1 nếu Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc/CEO; 0 nếu không
X10 Phải thu trên doanh thu (Phải thu ngắn hạn và dài hạn thuần) / Doanh thu thuần
Hợp lý hóa X11 Kiểm toán viên Big 4 Biến giả: 0 nếu được kiểm toán bởi Big 4; 1 nếu thuộc công ty khác
X12 Ý kiến kiểm toán Biến giả: 0 nếu nhận ý kiến ngoại trừ/không toàn phần; 1 nếu toàn phần

Quy trình xử lý dữ liệu và huấn luyện mô hình bao gồm:

  1. Xử lý giá trị khuyết thiếu (NaN) và lọc đặc trưng đầu vào bằng phương pháp lọc (Filter method).
  2. Chuẩn hóa các biến liên tục bằng phương pháp Robust Scaler dựa trên trung vị (Median) và khoảng tứ phân vị ($IQR = Q_3 - Q_1$) nhằm kiểm soát tác động của các giá trị ngoại lai.
  3. Áp dụng kỹ thuật cân bằng dữ liệu SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) để khắc phục tình trạng mất cân bằng giữa nhóm gian lận và không gian lận.
  4. Phân chia tập dữ liệu thành tập huấn luyện (Training set) và tập kiểm tra (Testing set).
  5. Xây dựng và so sánh ba thuật toán học máy: K lân cận (K-Nearest Neighbors - KNN), Cây quyết định (Decision Tree - DT, thuật toán CART với chỉ số Gini) và Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF sử dụng Bootstrap Aggregating).
  6. Tối ưu hóa siêu tham số bằng kỹ thuật GridSearchCV kết hợp k-fold cross-validation. Đánh giá hiệu năng thông qua ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), Accuracy, Precision, Recall, F1-score và đường cong ROC-AUC.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp gồm 1.038 quan sát thu thập từ các báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và chưa kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2019–2023, trích xuất từ cơ sở dữ liệu Fiinpro-X. Dữ liệu phi tài chính và cơ cấu quản trị được tổng hợp từ Cafef và Simplize.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu về rủi ro sai lệch thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả chỉ rõ bối cảnh các sai phạm kế toán ngày càng phức tạp khiến nhu cầu đánh giá tính trung thực của báo cáo tài chính trở nên cấp thiết đối với kiểm toán viên và nhà đầu tư. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại sàn HOSE và thời gian từ 2019 đến 2023, đồng thời nêu bật ý nghĩa thực tiễn và khoa học của việc đưa công nghệ học máy vào công tác kiểm toán và quản trị rủi ro tài chính.

Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về phát hiện gian lận báo cáo tài chính:

  • Nghiên cứu quốc tế: Johan Perols (2011) so sánh 6 thuật toán thống kê và học máy, chỉ ra hồi quy logistic và SVM có hiệu suất phân loại tốt; Matin N. Ashtiani và Bijan Raahemi (2021) tổng quan hệ thống về học máy trong kiểm toán, nhấn mạnh nhu cầu mở rộng sang các mô hình phi giám sát và dữ liệu phi tài chính.
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Thu Trang (2019) ứng dụng mô hình M-score cho 50 doanh nghiệp ngành xây dựng; Đặng Ngọc Hùng, Phạm Thị Hồng Diệp và Cao Thị Nhiên (2022) ứng dụng thuật toán Rừng ngẫu nhiên trên 2.235 quan sát giai đoạn 2014–2020 đạt độ chính xác 91%; Hồ Nguyễn Tuấn Anh và cộng sự (2024) phân tích áp lực tài chính dẫn đến hành vi gian lận tại các doanh nghiệp niêm yết.

Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm so sánh đồng thời nhiều thuật toán học máy (KNN, DT, RF) trên dữ liệu bảng cập nhật còn hạn chế, đặc biệt là việc kết hợp các kỹ thuật xử lý dữ liệu ngoại lai (Robust Scaler) và mất cân bằng mẫu (SMOTE).

Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày hệ thống khái niệm chuẩn mực (VAS 21, VSA 240, IIA, ACFE) và cơ chế tác động của ba thành phần trong Tam giác gian lận Cressey (Áp lực, Cơ hội, Hợp lý hóa). Tác giả chi tiết hóa công thức tính toán 12 biến độc lập, định nghĩa biến phụ thuộc FRAUD theo ngưỡng chênh lệch LNST 5% và mô tả từng bước của quy trình học máy: thu thập, tiền xử lý, chuẩn hóa Robust, cân bằng mẫu bằng SMOTE, chia tách tập dữ liệu, thuật toán GridSearchCV tối ưu siêu tham số cho KNN, CART và Random Forest, cùng các tiêu chuẩn đánh giá mô hình phân loại.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố các kết quả phân tích thống kê và huấn luyện mô hình trên tập dữ liệu 1.038 quan sát:

Biến liên tục Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị lớn nhất Giá trị nhỏ nhất
Z-Score (X1) 1.038 3,68 5,18 72,32 -1,84
ROA (X2) 1.038 0,06 0,08 0,65 -0,48
Chênh lệch LN và dòng tiền (X3) 1.038 0,00 0,16 1,41 -0,76
Khoản phải thu và HTK (X4) 1.038 0,43 0,24 0,99 0,02
Đòn bẩy tài chính (X5) 1.038 0,47 0,22 1,29 0,02
Sở hữu Nhà nước (%) (X7) 1.038 8,87 21,28 99,19 0,00
Sở hữu tổ chức lớn (%) (X8) 1.038 45,38 30,81 100,00 0,00
Phải thu / Doanh thu (X10) 1.038 0,70 11,04 225,23 -146,45
Biến phân loại Phân loại thuộc tính Số lượng quan sát Tỷ lệ (%)
Gian lận BCTC (Y) Không gian lận (0) 839 81%
Có gian lận (1) 199 19%
Áp lực duy trì niêm yết (X6) Không có áp lực (0) 1.021 98%
Có áp lực lỗ 2 năm liên tiếp (1) 17 2%
Kiêm nhiệm (X9) Không kiêm nhiệm (0) 897 86%
Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc (1) 141 14%
Kiểm toán viên Big 4 (X11) Thuộc nhóm Big 4 (0) 515 50%
Không thuộc nhóm Big 4 (1) 523 50%
Ý kiến kiểm toán (X12) Chấp nhận toàn phần (1) 1.007 97%
Không phải chấp nhận toàn phần (0) 31 3%

Kết quả thực nghiệm từ các mô hình học máy sau tối ưu hóa chỉ ra rằng:

  • Tỷ lệ gian lận trong mẫu đạt 19% (199/1.038 quan sát), cho thấy rủi ro trình bày sai lệch thông tin lợi nhuận là đáng kể.
  • Mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) đạt hiệu suất phân loại vượt trội và độ chính xác dự báo cao nhất so với Cây quyết định (DT) và K lân cận (KNN).
  • Biến Lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ lệ sở hữu bởi tổ chức lớn là hai đặc trưng có tầm quan trọng hàng đầu trong việc phân loại và phát hiện nguy cơ gian lận báo cáo tài chính.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết toàn bộ công trình, đưa ra các hàm ý quản trị dành cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và phân tách chức danh quản lý. Đồng thời, chương này đề xuất hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán nhằm tăng cường ứng dụng công nghệ giám sát tự động, nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Nhận diện tỷ lệ rủi ro: Trong 1.038 quan sát của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE (2019–2023), có 199 quan sát có chênh lệch lợi nhuận sau thuế trước và sau kiểm toán từ 5% trở lên, tương ứng tỷ lệ gian lận 19%; 839 quan sát không gian lận (81%).
  2. Đánh giá thuật toán: Thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) thể hiện khả năng dự báo chính xác và hiệu quả nhất trong bộ ba mô hình thực nghiệm (KNN, Decision Tree, Random Forest).
  3. Xác định trọng số biến: Các biến số gồm Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tỷ lệ sở hữu bởi tổ chức lớn đóng vai trò chi phối mạnh nhất đến khả năng xảy ra gian lận báo cáo tài chính. Tỷ lệ kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành (chiếm 14% trong mẫu) cùng tỷ lệ nợ phải thu bất thường cũng phản ánh nguy cơ sai phạm quản trị.

Đề xuất và hàm ý từ tác giả

  • Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp: Tăng cường tính độc lập của Hội đồng quản trị, hạn chế tình trạng kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Ban điều hành; nâng cao năng lực của hệ thống kiểm soát nội bộ và minh bạch hóa cơ cấu sở hữu của các cổ đông tổ chức.
  • Hàm ý chính sách và kiểm toán: Cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở Giao dịch) và các công ty kiểm toán cần đẩy mạnh việc triển khai các công cụ phân tích tự động dựa trên học máy để thiết lập cơ chế cảnh báo sớm đối với các doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường về lợi nhuận và dòng tiền.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi của việc ứng dụng các thuật toán học máy có giám sát (KNN, DT, RF) kết hợp kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu (SMOTE, Robust Scaler, GridSearchCV) trong phân tích gian lận kế toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp mô hình định lượng hỗ trợ kiểm toán viên và nhà đầu tư sàng lọc rủi ro báo cáo tài chính trước khi đưa ra quyết định kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế cụ thể:

  • Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở các công ty niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2019–2023, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp trên sàn HNX và UPCoM.
  • Phương pháp đo lường gian lận: Biến phụ thuộc chỉ dựa trên một tiêu chí duy nhất là mức chênh lệch lợi nhuận sau thuế trước và sau kiểm toán từ 5% trở lên, chưa kết hợp các chỉ tiêu điều chỉnh hồi tố hay kết luận vi phạm từ cơ quan thanh tra.
  • Phạm vi thuật toán: Nghiên cứu mới tập trung vào ba thuật toán học máy có giám sát truyền thống (KNN, Decision Tree, Random Forest).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng tập dữ liệu trên toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam với khung thời gian dài hơn.
  • Thử nghiệm các thuật toán học máy tiên tiến khác như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), máy vector hỗ trợ (SVM), các mô hình học không giám sát và bán giám sát.
  • Bổ sung các biến phi tài chính, dữ liệu văn bản từ thuyết minh báo cáo tài chính và biên bản họp đại hội đồng cổ đông để gia tăng độ chính xác dự báo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện các đề tài nghiên cứu ứng dụng khoa học dữ liệu trong phân tích tài chính.
  • Kiểm toán viên độc lập và kiểm toán viên nội bộ trong việc tham khảo quy trình tiền xử lý dữ liệu tài chính (Robust Scaler, SMOTE) và ứng dụng mô hình Rừng ngẫu nhiên để phát hiện sai lệch báo cáo tài chính.
  • Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính trong việc nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm thông qua mối liên hệ giữa ROA, tỷ lệ sở hữu tổ chức và tình trạng kiêm nhiệm quản trị.

Phần tài liệu đáng chú ý nhất là Chương 3 và Chương 4, nơi tác giả trình bày chi tiết quy trình xây dựng biến theo mô hình Tam giác gian lận, kỹ thuật tối ưu hóa siêu tham số GridSearchCV và ma trận đánh giá hiệu năng các mô hình phân loại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định và đo lường biến phụ thuộc gian lận báo cáo tài chính (FRAUD) theo tiêu chí nào? Biến FRAUD được đo lường dưới dạng biến nhị phân dựa trên nguyên tắc trọng yếu trong kiểm toán. Cụ thể, gian lận được xác định khi tỷ lệ chênh lệch tuyệt đối giữa lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính sau kiểm toán và trước kiểm toán đạt từ 5% trở lên (gán giá trị 1); các trường hợp có mức chênh lệch dưới 5% được gán giá trị 0.

2. Mẫu nghiên cứu có quy mô bao nhiêu và tỷ lệ gian lận thực tế được ghi nhận là bao nhiêu? Tập dữ liệu nghiên cứu gồm 1.038 quan sát thu thập từ các công ty niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2019–2023. Trong đó, có 199 quan sát có chênh lệch lợi nhuận từ 5% trở lên (chiếm tỷ lệ 19%, bị xếp vào nhóm gian lận) và 839 quan sát không có gian lận trọng yếu (chiếm tỷ lệ 81%).

3. Khóa luận sử dụng các thuật toán học máy nào và thuật toán nào cho kết quả dự báo tốt nhất? Nghiên cứu tiến hành huấn luyện và so sánh ba thuật toán học máy có giám sát gồm K lân cận (KNN), Cây quyết định (Decision Tree - DT theo thuật toán CART) và Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF). Kết quả thực nghiệm xác nhận mô hình Rừng ngẫu nhiên có khả năng dự đoán chính xác và phân loại hiệu quả nhất.

4. Nghiên cứu sử dụng những kỹ thuật tiền xử lý nào để giải quyết vấn đề ngoại lai và mất cân bằng dữ liệu? Tác giả áp dụng kỹ thuật chuẩn hóa Robust Scaler (dựa trên trung vị Median và khoảng tứ phân vị IQR) để hạn chế tác động của các giá trị ngoại lai trong các chỉ tiêu tài chính. Đồng thời, kỹ thuật SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) được sử dụng để tạo mẫu tổng hợp cho nhóm thiểu số (nhóm gian lận 19%), giúp cân bằng tập dữ liệu huấn luyện.

5. Hệ thống 12 biến độc lập được phân loại theo các nhóm yếu tố nào của Tam giác gian lận? Hệ thống biến được chia thành 3 nhóm:

  • Nhóm Áp lực: Gồm áp lực tài chính (Z-Score, ROA, Chênh lệch LN và dòng tiền, Phải thu và hàng tồn kho) và áp lực bên ngoài/quản trị (Đòn bẩy tài chính, Áp lực duy trì niêm yết, Sở hữu Nhà nước, Sở hữu tổ chức lớn).
  • Nhóm Cơ hội: Gồm Kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc và Tỷ lệ nợ phải thu trên doanh thu.
  • Nhóm Hợp lý hóa: Gồm Lựa chọn công ty kiểm toán Big 4 và Loại ý kiến kiểm toán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trường Thịnh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về rủi ro gian lận báo cáo tài chính dựa trên mô hình Tam giác gian lận của Cressey và thực nghiệm thành công các mô hình học máy trên tập dữ liệu 1.038 quan sát tại sàn HOSE (2019–2023). Kết quả phân tích khẳng định thuật toán Rừng ngẫu nhiên mang lại độ chính xác dự báo tối ưu, đồng thời xác định các chỉ tiêu ROA và tỷ lệ sở hữu của tổ chức lớn là những yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến nguy cơ sai phạm tài chính. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác kiểm toán và nâng cao tính minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam.