Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại VietinBank chi nhánh 12 TPHCM, cung cấp giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng quyết định dùng thẻ Vietinbank

Việc lựa chọn sử dụng một sản phẩm tài chính như thẻ tín dụng là một quyết định phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý, kinh tế và xã hội. Đặc biệt đối với thẻ tín dụng Vietinbank, một trong những sản phẩm phổ biến trên thị trường, quyết định của khách hàng không chỉ dựa trên các chương trình quảng cáo mà còn xuất phát từ những nhận thức sâu sắc về lợi ích, rủi ro và chi phí. Theo các nghiên cứu học thuật, điển hình là luận văn của tác giả Phạm Phương Thảo (2019), quyết định này được định hình bởi sáu nhân tố chính: nhận thức hữu ích, nhận thức rủi ro, thái độ, nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức chi phí tài chính và chuẩn chủ quan. Mỗi yếu tố này đóng một vai trò riêng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở người tiêu dùng mở và sử dụng thẻ. Hiểu rõ các nhân tố này không chỉ giúp khách hàng đưa ra lựa chọn sáng suốt mà còn là cơ sở để Ngân hàng Vietinbank cải tiến sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp làm rõ tại sao một khách hàng lại ưu tiên thanh toán không tiền mặt bằng thẻ Vietinbank, trong khi người khác lại do dự. Các phần tiếp theo sẽ đi sâu vào từng nhóm yếu tố, từ những rào cản về chi phí và bảo mật cho đến các động lực từ lợi ích và sự tiện lợi, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có cơ sở khoa học về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thẻ tín dụng.

1.1. Tổng quan về thẻ tín dụng và xu hướng thanh toán hiện đại

Thẻ tín dụng (TTD) về bản chất là một công cụ cho vay tiêu dùng, cho phép chủ thẻ “chi tiêu trước, trả tiền sau” trong một hạn mức tín dụng Vietinbank được cấp trước. Đây là một phương tiện thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế số. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, số lượng giao dịch qua thẻ và máy POS tại Việt Nam đã tăng trưởng liên tục trong những năm gần đây, cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong thói quen tiêu dùng. Người dùng dần chuyển từ tiền mặt sang các hình thức thanh toán hiện đại hơn vì sự tiện lợi, an toàn và các chương trình ưu đãi đi kèm. Sản phẩm thẻ tín dụng của Vietinbank cũng không nằm ngoài xu hướng này, cung cấp nhiều dòng thẻ khác nhau để phục vụ đa dạng nhu cầu của khách hàng cá nhân.

1.2. Tầm quan trọng của việc hiểu đúng quyết định sử dụng thẻ

Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng có ý nghĩa quan trọng đối với cả người dùng và ngân hàng. Về phía khách hàng, hiểu rõ các động lực và rào cản giúp họ quản lý chi tiêu cá nhân hiệu quả hơn, tận dụng tối đa các lợi ích thẻ tín dụng Vietinbank như hoàn tiền cashback hay tích điểm đổi quà, đồng thời tránh các rủi ro về nợ nần và chi phí phát sinh. Về phía ngân hàng, nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Bằng cách xác định được đâu là yếu tố tác động mạnh nhất, Vietinbank có thể tập trung nguồn lực để cải thiện sản phẩm, tối ưu hóa biểu phí thẻ tín dụng Vietinbank, và thiết kế các chương trình marketing hiệu quả, từ đó gia tăng tỷ lệ phát hành và sử dụng thẻ một cách bền vững.

II. Cách chi phí và rủi ro cản trở quyết định dùng thẻ Vietinbank

Mặc dù sở hữu nhiều lợi ích, việc sử dụng thẻ tín dụng vẫn tiềm ẩn những rào cản khiến khách hàng do dự. Hai trong số những yếu tố có tác động tiêu cực mạnh mẽ nhất đến quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank chính là nhận thức về chi phí tài chính và nhận thức về rủi ro. Nghiên cứu của Phạm Phương Thảo (2019) đã chỉ ra rằng, yếu tố nhận thức rủi ro có tương quan nghịch đáng kể với ý định lựa chọn sử dụng thẻ. Điều này có nghĩa là khi khách hàng càng cảm thấy lo lắng về các vấn đề bảo mật thẻ tín dụng, nguy cơ mất tiền hoặc bị đánh cắp thông tin, họ càng có xu hướng từ chối sử dụng sản phẩm. Tương tự, nhận thức về chi phí tài chính cũng là một trở ngại lớn. Các khoản phí như phí thường niên, phí chậm thanh toán, và đặc biệt là lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank khi không thanh toán đủ dư nợ đúng hạn, là những gánh nặng tài chính mà người tiêu dùng luôn cân nhắc kỹ lưỡng. Một biểu phí thẻ tín dụng Vietinbank không cạnh tranh hoặc thiếu minh bạch có thể khiến khách hàng tiềm năng tìm đến các ngân hàng đối thủ. Do đó, việc giải quyết triệt để hai mối lo ngại này là nhiệm vụ cấp thiết để Vietinbank có thể thu hút và giữ chân người dùng.

2.1. Nhận thức chi phí tài chính Lãi suất và các loại biểu phí

Nhận thức chi phí tài chính bao gồm sự đánh giá của khách hàng về các khoản tiền phải trả liên quan đến việc sở hữu và sử dụng thẻ. Yếu tố này bao gồm lãi suất thẻ tín dụng Vietinbank áp dụng cho các khoản dư nợ quá hạn, phí thường niên để duy trì thẻ, phí chậm thanh toán khi không trả nợ đúng hạn, và các loại phí giao dịch khác. Nghiên cứu cho thấy khách hàng rất nhạy cảm với các chi phí này. Một mức lãi suất cao hoặc các loại phí không rõ ràng sẽ tạo ra cảm giác bất lợi, làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm. Ngược lại, một chính sách phí cạnh tranh, miễn phí thường niên có điều kiện, và thời gian miễn lãi kéo dài là những yếu tố được người dùng đánh giá cao và có thể thúc đẩy họ đưa ra quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank.

2.2. Nhận thức rủi ro Mối lo về bảo mật và gian lận thông tin

Nhận thức rủi ro là sự lo lắng của người dùng về những tổn thất tiềm tàng khi sử dụng thẻ. Rủi ro này bao gồm nguy cơ mất tiền do giao dịch gian lận, thông tin cá nhân và thông tin thẻ bị đánh cắp khi mua sắm trực tuyến hoặc tại các điểm thanh toán không an toàn. Vấn đề bảo mật thẻ tín dụng luôn là ưu tiên hàng đầu. Các nghiên cứu trước đây (Pavlou, 2003; Kim và cộng sự, 2008) đều khẳng định nhận thức rủi ro là yếu tố cản trở chính đối với các giao dịch điện tử. Khi khách hàng cảm thấy việc sử dụng thẻ không an toàn, họ sẽ quay về với các phương thức thanh toán truyền thống. Để khắc phục, Vietinbank cần liên tục cập nhật các công nghệ bảo mật tiên tiến như 3D-Secure, mã hóa token, và truyền thông mạnh mẽ về các biện pháp bảo vệ khách hàng để xây dựng niềm tin.

III. Bí quyết tối ưu lợi ích và sự tiện lợi của thẻ tín dụng Vietinbank

Bên cạnh các rào cản, những yếu tố thúc đẩy đóng vai trò quyết định trong việc thuyết phục khách hàng sử dụng thẻ tín dụng. Trong đó, nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi là hai động lực mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu của Phạm Phương Thảo (2019) khẳng định cả hai yếu tố này đều có tương quan dương với quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank. Nhận thức hữu ích đề cập đến các lợi ích thẻ tín dụng Vietinbank mang lại, giúp cuộc sống của người dùng trở nên dễ dàng và tiết kiệm hơn. Đó là khả năng mua sắm không cần tiền mặt, chi tiêu trước trả tiền sau, và đặc biệt là các ưu đãi thẻ tín dụng Vietinbank hấp dẫn như hoàn tiền cashback, tích điểm đổi quà, hay tham gia chương trình trả góp 0%. Khi khách hàng nhận thấy những lợi ích này là thực tế và giá trị, ý định sử dụng thẻ của họ sẽ tăng lên đáng kể. Song song đó, nhận thức kiểm soát hành vi, tức là cảm giác dễ dàng và tự tin khi sử dụng sản phẩm, cũng là một yếu tố then chốt. Một quy trình đăng ký đơn giản, giao diện Vietinbank iPay thân thiện, và mạng lưới chấp nhận thẻ rộng khắp sẽ làm giảm bớt các trở ngại tâm lý, khiến khách hàng cảm thấy việc dùng thẻ là một hành động nằm trong tầm kiểm soát.

3.1. Nhận thức hữu ích Các chương trình ưu đãi và lợi ích vượt trội

Tính hữu ích được xem là một trong những nhân tố quan trọng nhất, thể hiện qua các giá trị thực tế mà thẻ tín dụng mang lại. Khách hàng quyết định mở thẻ khi họ nhận thấy sản phẩm giúp giải quyết các nhu cầu tài chính một cách hiệu quả. Các lợi ích thẻ tín dụng Vietinbank nổi bật bao gồm: khả năng thanh toán không tiền mặt tại hàng triệu điểm chấp nhận thẻ trên toàn cầu, thời gian miễn lãi lên đến 45-55 ngày, và các chương trình khuyến mãi đặc thù. Cụ thể, các ưu đãi thẻ tín dụng Vietinbank như chương trình trả góp 0% cho các sản phẩm giá trị lớn, chính sách hoàn tiền cashback trên các lĩnh vực chi tiêu phổ biến (siêu thị, ăn uống, du lịch), và cơ chế tích điểm đổi quà hấp dẫn là những động lực chính thu hút người dùng.

3.2. Nhận thức kiểm soát hành vi Thủ tục đơn giản và dễ sử dụng

Yếu tố này đo lường mức độ dễ dàng mà một cá nhân cảm nhận được khi thực hiện hành vi sử dụng thẻ. Nó liên quan trực tiếp đến điều kiện mở thẻ Vietinbankthủ tục làm thẻ tín dụng. Nếu quy trình đăng ký phức tạp, yêu cầu nhiều giấy tờ và thời gian chờ đợi lâu, khách hàng sẽ có xu hướng từ bỏ. Ngược lại, một quy trình tinh gọn, có thể thực hiện trực tuyến, cùng với sự hỗ trợ nhiệt tình từ dịch vụ khách hàng Vietinbank, sẽ làm tăng nhận thức kiểm soát hành vi. Bên cạnh đó, sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày, như việc quản lý thẻ dễ dàng qua ứng dụng Vietinbank iPay, thanh toán nhanh chóng chỉ bằng một cú chạm (contactless), và mạng lưới đối tác chấp nhận thẻ rộng khắp, cũng góp phần tạo ra cảm giác thoải mái và tự tin cho người dùng.

IV. Cách yếu tố tâm lý xã hội tác động quyết định dùng thẻ Vietinbank

Ngoài các yếu tố lý tính về lợi ích và chi phí, quyết định sử dụng thẻ tín dụng còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý và xã hội. Cụ thể là thái độ của cá nhân đối với việc dùng thẻ và chuẩn chủ quan từ môi trường xung quanh. Nghiên cứu thực nghiệm tại Vietinbank đã chứng minh rằng cả hai nhân tố này đều có mối tương quan dương, tác động đáng kể đến ý định lựa chọn sản phẩm. Thái độ được hình thành từ niềm tin của một người rằng việc sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank là một ý tưởng tốt, khôn ngoan và mang lại cảm giác tích cực. Thái độ này có thể được xây dựng thông qua kinh nghiệm sử dụng thẻ của bản thân hoặc từ những đánh giá thẻ tín dụng Vietinbank tích cực. Song song đó, chuẩn chủ quan phản ánh áp lực từ xã hội. Khi gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đều sử dụng và nói về lợi ích của thẻ tín dụng, một cá nhân sẽ có xu hướng hành động tương tự để hòa nhập và không bị coi là lạc hậu. Các chiến dịch truyền thông và quảng cáo của ngân hàng cũng góp phần định hình chuẩn chủ quan này, khuyến khích việc coi thẻ tín dụng là một công cụ tài chính hiện đại và cần thiết.

4.1. Thái độ đối với thẻ tín dụng Niềm tin và cảm nhận cá nhân

Thái độ là sự đánh giá tổng thể, tích cực hoặc tiêu cực, của một cá nhân về hành vi sử dụng thẻ tín dụng. Theo các nghiên cứu của Livingstone và Lunt (1992) hay Wang và cộng sự (2011), những người có thái độ tích cực thường tin rằng thẻ tín dụng là một công cụ tài chính thông minh, giúp quản lý chi tiêu cá nhân linh hoạt và tận dụng các cơ hội mua sắm. Họ xem việc sử dụng thẻ là một ý tưởng tốt và thú vị. Thái độ này thường được củng cố bởi những kinh nghiệm sử dụng thẻ tốt trong quá khứ. Ngược lại, thái độ tiêu cực thường xuất phát từ nỗi sợ nợ nần hoặc các trải nghiệm không tốt với dịch vụ khách hàng Vietinbank. Việc xây dựng thái độ tích cực đòi hỏi ngân hàng phải đảm bảo chất lượng sản phẩm và truyền thông hiệu quả về các giá trị mà thẻ mang lại.

4.2. Chuẩn chủ quan Ảnh hưởng từ gia đình bạn bè và xã hội

Chuẩn chủ quan là nhận thức của một cá nhân về áp lực xã hội trong việc thực hiện một hành vi. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong các quyết định mang tính xã hội như sử dụng một sản phẩm tài chính mới. Khi những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đều sở hữu và đánh giá cao thẻ tín dụng Vietinbank, cá nhân đó sẽ cảm thấy có một sự thúc đẩy vô hình để làm theo. Nghiên cứu của Hayhoe và cộng sự (1999) chỉ ra rằng người tiêu dùng cảm thấy không thoải mái nếu họ không có thẻ tín dụng trong khi mọi người xung quanh đều sử dụng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của marketing truyền miệng và việc xây dựng một cộng đồng người dùng trung thành để lan tỏa ảnh hưởng tích cực.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank

Để cung cấp một cái nhìn khách quan và dựa trên dữ liệu thực tế, luận văn thạc sĩ của Phạm Phương Thảo (2019) đã tiến hành một nghiên cứu định lượng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh 12 TP.HCM. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, giúp xác thực các mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam. Bằng cách sử dụng phương pháp khảo sát 149 khách hàng cá nhân đang sử dụng thẻ, kết hợp với các công cụ phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy OLS, nghiên cứu đã đưa ra những kết luận vững chắc. Kết quả chỉ ra rằng tất cả sáu yếu tố được đề xuất, bao gồm thái độ, nhận thức hữu ích, nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức chi phí tài chính, chuẩn chủ quan và nhận thức rủi ro, đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank. Phát hiện này là một cơ sở quan trọng để ngân hàng đưa ra các hàm ý quản trị, từ đó cải thiện chiến lược sản phẩm và gia tăng thị phần trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.

5.1. Mô hình và phương pháp nghiên cứu được áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của các lý thuyết kinh điển như Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) và Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM). Từ đó, một mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố độc lập đã được đề xuất để giải thích cho biến phụ thuộc là quyết định sử dụng thẻ. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 điểm. Sau khi thu về 149 phiếu hợp lệ, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha, và cấu trúc các nhân tố được xác nhận qua phân tích EFA. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội (OLS) được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định của khách hàng.

5.2. Kết luận chính từ dữ liệu khảo sát và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả hồi quy là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Nó cho thấy, ngoại trừ yếu tố Nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều, năm yếu tố còn lại (Thái độ, Nhận thức hữu ích, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức chi phí tài chính, Chuẩn chủ quan) đều có tương quan dương với quyết định sử dụng thẻ. Điều này có nghĩa là để khuyến khích khách hàng, Vietinbank cần tập trung vào việc nâng cao các lợi ích thẻ tín dụng Vietinbank, đơn giản hóa thủ tục làm thẻ tín dụng, xây dựng chính sách biểu phí thẻ tín dụng Vietinbank cạnh tranh, và tận dụng ảnh hưởng của xã hội. Đồng thời, ngân hàng phải có các giải pháp mạnh mẽ để giảm thiểu rủi ro và tăng cường bảo mật thẻ tín dụng. Những đánh giá thẻ tín dụng Vietinbank này cung cấp một lộ trình hành động rõ ràng cho ban lãnh đạo ngân hàng trong việc phát triển sản phẩm.

VI. Hướng dẫn quản trị quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank hiệu quả

Từ những phân tích dựa trên cơ sở học thuật, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng nhằm nâng cao tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng Vietinbank. Một quyết định hiệu quả đến từ sự cân bằng giữa việc tối đa hóa các yếu tố tích cực và giảm thiểu các yếu tố tiêu cực. Đối với người tiêu dùng, việc quản lý chi tiêu cá nhân một cách thông minh là chìa khóa. Cần chủ động tìm hiểu kỹ về biểu phí thẻ tín dụng Vietinbanklãi suất thẻ tín dụng Vietinbank để tránh các chi phí không đáng có, đồng thời tận dụng các chương trình hoàn tiền cashbacktrả góp 0% để tối ưu hóa lợi ích. Đối với ngân hàng Vietinbank, chiến lược nên tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Cải tiến sản phẩm và chính sách giá để tăng cường tính hữu ích và giảm gánh nặng chi phí; (2) Tăng cường an ninh, bảo mật và truyền thông để giảm nhận thức rủi ro; (3) Đơn giản hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Vietinbank để cải thiện nhận thức kiểm soát hành vi. Bằng cách tiếp cận toàn diện, Vietinbank không chỉ thu hút được khách hàng mới mà còn xây dựng được lòng trung thành của khách hàng hiện hữu.

6.1. Lời khuyên cho khách hàng Tối ưu lợi ích và quản lý rủi ro

Để đưa ra quyết định dùng thẻ tín dụng Vietinbank một cách khôn ngoan, người dùng cần trang bị kiến thức tài chính cơ bản. Trước khi mở thẻ, hãy thực hiện so sánh thẻ tín dụng Vietinbank với các ngân hàng khác về các tiêu chí như hạn mức tín dụng Vietinbank, phí thường niên, và các chương trình ưu đãi. Trong quá trình sử dụng, hãy tận dụng ứng dụng Vietinbank iPay để theo dõi chi tiêu, đặt thông báo nhắc nợ để tránh phí chậm thanh toán. Luôn bảo mật thông tin thẻ, không chia sẻ mã CVV và cảnh giác với các đường link lạ. Bằng việc chủ động quản lý, thẻ tín dụng sẽ trở thành một công cụ hỗ trợ tài chính đắc lực thay vì một gánh nặng.

6.2. Hàm ý cho Vietinbank Chiến lược cải tiến sản phẩm và dịch vụ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Vietinbank cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Về sản phẩm, cần đa dạng hóa các dòng thẻ với các gói ưu đãi thẻ tín dụng Vietinbank được cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng. Về chính sách phí, cần xem xét các chương trình miễn, giảm phí thường niên và duy trì mức lãi suất cạnh tranh. Về công nghệ, phải đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp bảo mật thẻ tín dụng và cải thiện trải nghiệm người dùng trên nền tảng số như Vietinbank iPay. Cuối cùng, không thể bỏ qua vai trò của dịch vụ khách hàng Vietinbank. Một đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và sẵn sàng hỗ trợ 24/7 sẽ là yếu tố quyết định để tạo ra những kinh nghiệm sử dụng thẻ tích cực và xây dựng niềm tin bền vững.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt so với các doanh nghiệp khác trong nền kinh tế, do đặc thù của ngân hàng là kinh doanh tiền tệ. Nguồn thu nhập của ngân hàng đến từ hoạt động cho vay để thu lãi vay và các dịch vụ khác để thu phí. Tại Việt Nam, hoạt động cho vay của ngân hàng đem lại phần lớn lợi nhuận cho ngân hàng nhưng cũng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. Các sản phẩm dịch vụ khác như thẻ tín dụng (TTD), bảo hiểm,… mặc dù có tỷ suất sinh lời cao nhưng lại không được khách hàng sử dụng nhiều, dẫn đến lợi nhuận đem về cho ngân hàng từ các sản phẩm này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng lợi nhuận hàng năm.

Các ngân hàng rất quan tâm đến việc nâng cao tỷ lệ sử dụng sản phẩm dịch vụ khác ngoài cho vay của khách hàng để tăng lợi nhuận trong kinh doanh cũng như giảm bớt được rủi ro trong hoạt động. Hiện tại, các ngân hàng ở Việt Nam đang chú trọng nhiều vào sản phẩm TTD dành cho khách hàng cá nhân (KHCN). TTD được xem như là một phần của hệ thống thanh toán hiện tại được đặt tên theo loại thẻ nhựa nhỏ được cấp cho người dùng của hệ thống. TTD cho phép chủ thẻ có được số vốn nhất định với một mức lãi suất từ một tổ chức tín dụng phát hành thẻ.

Các khoản vốn này thường chỉ có thể được sử dụng để mua hàng hóa, tiêu dùng, nhưng đôi khi chủ thẻ cũng có thẻ đạt được số vốn này dưới dạng tiền mặt. Tuy nhiên, trong một thời gian nhất định, chủ thẻ phải trả nợ vay được từ TTD, thông thường trong 01 tháng, khi đó chủ thẻ sẽ không phải gánh chịu chi phí lãi vay. Nhưng trong trường hợp chủ thẻ không thể hoàn trả khoản vay thì chủ thẻ phải gánh chịu chi phí lãi vay theo quy định của tổ chức tín dụng cấp thẻ. Về bản chất, TTD là khoản vay được chấp nhận với phương thức thanh toán khoản vay thì linh hoạt, và đây cũng là đặc điểm phân biệt giữa TTD và các công cụ tài chính khác.

2 Các cá nhân có thể sử dụng TTD như là một tấm chắn chống lại với những khó khăn của việc sụt giảm trong thu nhập của cá nhân nhờ vào đặc điểm TTD là nguồn vốn linh hoạt và có sẵn để phục vụ mục đích tiêu dùng của chủ thẻ. Tổ chức tín dụng phát hành thẻ sẽ cấp hạn mức nhất định cho người tiêu dùng (hay còn được gọi là chủ thẻ), từ đó người dùng có thể vay tiền từ TTD để thanh toán cho các mục đích tiêu dùng hoặc có thể chuyển tiền mặt cho chủ thẻ. TTD cho phép chủ thẻ có thể quay vòng số dư của họ với chi phí lãi vay nhất định tương ứng với dư nợ vay. Hầu hết các TTD đều được phát hành bởi các ngân hàng trong nước (Sheffrin, 2003).

Vai trò và tầm quan trọng của TTD ngày nay rất rõ ràng. Chủ TTD có thể tiêu dùng một lượng tiền trong tương tại ngày hôm nay. TTD cho phép chủ thẻ có thể sử dụng linh hoạt và tăng khả năng chi tiêu cho việc mua sắm, tiêu dùng. Ngoài ra, chương trình trả góp hiện nay đã mang lại nhiều lợi ích cho các chủ TTD vì có thể phân bổ lượng tiền trả nợ trong thời gian dài hơn.

Cho nên có thể thấy rằng các chủ cửa hàng chỉ quan tâm đến việc thẻ là visa hay master, có thể sử dụng trên toàn cầu hay không, bất kể loại tiền cần thanh toán là gì. Đồng thời, dịch vụ thanh khoản của TTD có thể giúp cho chủ thẻ có thể tiết kiệm chi phí cơ hội trong việc giữ tiền nhằm mục đích thanh toán (Brito và Hartley, 1995). Qua đây có thể thấy rằng việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN là mối quan tâm của ngân hàng. Nhận biết được những yếu tố này cũng như xác định được mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi sử dụng sản phẩm TTD của cá nhân sẽ giúp cho các ngân hàng có thể tăng cường mức độ sử dụng sản phẩm của khách hàng, từ đó tăng được lợi nhuận từ dịch vụ ngoài lãi vay.

Vì vậy, vấn đề đặt ra là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM giai đoạn 2016 – 2018? Trả lời câu hỏi nêu trên, đề tài này nghiên cứu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD, từ đó đưa ra 3 một số giải pháp nhằm thúc đẩy việc sử dụng các sản phẩm dịch vụ ngoài tín dụng của KHCN. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu thứ 1: Đánh giá và phân tích thực trạng sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM từ năm 2016 đến năm 2018. Mục tiêu thứ 2: Xác định những yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM. Mục tiêu thứ 3: Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao tỷ lệ sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM.

Câu hỏi nghiên cứu Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu, luận văn đặt ra các câu hỏi nghiên cứu để làm rõ vấn đề nghiên cứu. Cụ thể: Câu hỏi thứ 1: Trong ba năm 2016 đến 2018, thực trạng sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM diễn ra như thế nào? Câu hỏi thứ 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM? Câu hỏi thứ 3: Ngân hàng có thể áp dụng những hàm ý quản trị nào để làm tăng tỷ lệ sử dụng sản phẩm TTD của các khách hàng hiện hữu của mình? 4 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu Quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TP HCM, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm TTD của KHCN bao gồm các yếu tố như thái độ của khách hàng, nhận thức hữu ích của khách hàng, nhận thức rủi ro của khách hàng, nhận thức kimer soát hành vi của khách hàng, nhận thức chi phí tài chính của khách hàng và chuẩn chủ quan của khách hàng.  Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM.

Phạm vi về thời gian: Từ năm 2016 đến hết năm 2018. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng hai phương pháp là phương pháp định tính và phương định lượng. Trong đó phương pháp định tính tập trung vào việc tìm kiếm các tài liệu cũng như các lý thuyết giải thích được quyết định sử dụng TTD. Trong khi đó, phương pháp định lượng lại tập trung sử dụng các công cụ thống kê mô tả, ma trận tương quan, phân tích Cronbach Alpha, phân tích EFA và phương pháp hồi quy nhằm phân tích tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng TTD của các KHCN của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TP HCM.

Kết cấu luận văn Kết cấu của luận văn bao gồm 05 chương sau: 5 Chương 01. Giới thiệu đề tài Chương 02. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TP HCM và xác định vấn đề nghiên cứu Chương 03. Cơ sở lý thuyết về ý định lựa chọn sử dụng TTD và phương pháp nghiên cứu Chương 04.

Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm TTD của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TP HCM Chương 05. Kết luận và kiến nghị 1. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu Luận văn mang đến hai ý nghĩa chính cho giới học thuật lẫn cho ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TPHCM. Cụ thể hai ý nghĩa như sau: Ý nghĩa đầu tiên: Luận văn thực hiện tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây có liên quan đến quyết định sử dụng TTD.

Điều này sẽ góp phần bổ sung kho tàng kiến thức và tài liệu trước đây tại Việt Nam. Ý nghĩa thứ hai: Luận văn tìm thấy được các tác động đáng kể của các yếu tố được cho rằng giải thích được quyết định sử dụng TTD và từ đó kiến nghị các giải pháp dành cho ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh 12 TPHCM trong việc gia tăng tỷ lệ sử dụng TTD của khách hàng. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH 12 TP.HCM VÀ XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TPHCM 2.

Quá trình hình thành và phát triển Tiền thân của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TP.HCM là Ngân Hàng Nhà Nước Quận Tân Bình được thành lập năm 1975. Đến tháng 7/1988, ngân hàng được chuyển đổi thành chi nhánh Ngân hàng Công thương 12 trực thuộc Ngân hàng Công thương TP. Đến tháng 10/1993, chi nhánh 12 TP.HCM được nâng cấp lên trở thành chi nhánh cấp 1 trực thuộc NH Công Thương Việt Nam. Đồng thời tính đến thời điểm hiện tại, Chi nhánh đang có 08 PGD trực thuộc ở các Quận Tân Bình, Quận Tân Phú, Quận 11 và Quận 12 bao gồm PGD Âu Cơ, PGD Tân Phú, PGD Bảy Hiền, PGD Lũy Bán Bích, PGD Phan Huy Ích, PGD Phan Văn Hớn, PGD Lê Trọng Tấn, PGD Lê Thị Riêng.

Giấy phép đăng ký kinh doanh: 0100111948-061 Sở KH & ĐT TP.HCM cấp ngày 19/08/2009, đăng ký thay đổi lần 02 ngày 24/09/2014. Hoạt động theo văn bản ủy quyền 936/UQ-HĐQT-NHCT18 ngày 20/11/2018 của Chủ tịch HĐQT Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Trụ sở: Số 366 Trường Chinh, phường 13, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 028 3812 1028.

7 Nhân lực: tính đến 31/12/2018, tổng số nhân viên của chi nhánh là 139 người, trong đó có 48 nam và 91 nữ. Các nhân viên có trình độ chuyên môn từ trung cấp trở lên. Đặc điểm của ngân hàng ảnh hưởng đến các sản phẩm dịch vụ ngân hàng cung cấp Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh 12 TP.HCM là đơn vị đã hoạt động trên địa bàn quận Tân Bình, TP.HCM trên 30 năm nay, gây dựng được sự thân thuộc và niềm tin của các khách hàng tại quận Tân Bình và các khu vực lân cận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ