Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mặt hàng thời trang thương hiệu nội địa của giới trẻ thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mặt hàng thời trang thương hiệu nội địa của giới, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng thể

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của bài nghiên cứu

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm về các thuật ngữ

2.2. Động lực bên trong và bên ngoài

2.3. Động lực học (learning motivation)

2.4. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.4.1. Thuyết hai nhân tố của Herzberg (Herzberg’s two-factor theory)

2.4.2. Lý thuyết nhu cầu đạt được của Mc Clelland

2.4.3. Lý thuyết tự quyết định (Self-determination theory)

2.5. Các nghiên cứu trước đây

2.5.1. Các nghiên cứu ngoài nước

2.5.2. Các nghiên cứu trong nước

2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết các nghiên cứu

2.6.1. Mô hình nghiên cứu

2.6.2. Giả thuyết các nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu và tiến trình nghiên cứu

3.1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

3.1.2. Tiến trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng câu hỏi

3.3.1. Xây dựng thang đo

3.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chính thức

3.4. Phương pháp thu thập thông tin

3.4.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp

3.4.2. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp

3.4.3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp thu thập thông tin

3.5. Phương pháp chọn mẫu

3.5.1. Phương pháp chọn mẫu

3.5.2. Phương pháp điều tra khảo sát

3.6. Các phương pháp thống kê

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá thang đo (EFA)

3.6.4. Phân tích tương quan Pearson

3.6.5. Phân tích hồi quy đa biến

3.6.6. Giá trị trung bình Mean

3.6.7. Kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định trung bình T- Test

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về động lực học tập của sinh viên

4.1.1. Tổng quan về môi trường học tập

4.1.2. Tổng quan về chương trình đào tạo

4.1.3. Tổng quan về điều kiện học tập

4.1.4. Tổng quan về nhận thức và ý chí của sinh viên

4.2. Phân tích kết quả nghiên cứu

4.2.1. Mô tả đặc điểm mẫu khảo sát

4.2.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.2.3. Phân tích yếu tố khám phá thang đo (EFA)

4.2.4. Phân tích tương quan Pearson

4.2.5. Phân tích hồi quy đa biến

4.2.6. Giá trị trung bình Mean

4.2.7. Kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định trung bình T – Test

4.3. Thảo luận kết quả phân tích dữ liệu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất hàm ý quản trị

5.2.1. Điều kiện học tập (ĐK)

5.2.2. Chương trình đào tạo (ĐT)

5.2.3. Chất lượng giảng viên (GV)

5.2.4. Môi trường học tập (MT)

5.2.5. Ý chí bản thân (YC)

5.2.6. Nhận thức bản thân (NT)

5.3. Hạn chế của bài nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Nội Địa

Thời trang nội địa đang trở thành xu hướng nổi bật trong giới trẻ TP.HCM. Nhu cầu mua sắm thời trang không chỉ phản ánh phong cách cá nhân mà còn thể hiện sự ủng hộ đối với các thương hiệu nội địa. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của giới trẻ, từ tâm lý tiêu dùng đến chất lượng sản phẩm.

1.1. Tâm Lý Tiêu Dùng Của Giới Trẻ TP.HCM

Tâm lý tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm. Giới trẻ thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như xu hướng xã hội, sự nổi bật của thương hiệu và cảm giác tự tin khi mặc đồ thời trang nội địa.

1.2. Xu Hướng Thời Trang Nội Địa Hiện Nay

Xu hướng thời trang nội địa đang phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới. Các thương hiệu này không chỉ chú trọng vào thiết kế mà còn vào chất lượng sản phẩm, tạo ra sự cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.

II. Các Thách Thức Trong Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Nội Địa

Mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng việc quyết định mua sắm thời trang nội địa cũng gặp phải không ít thách thức. Các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm và sự đa dạng trong lựa chọn có thể ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng.

2.1. Giá Cả Và Khuyến Mãi

Giá cả là một trong những yếu tố quyết định lớn nhất trong việc mua sắm. Giới trẻ thường tìm kiếm các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.2. Chất Lượng Sản Phẩm Thời Trang Nội Địa

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng. Nhiều người tiêu dùng trẻ tuổi lo ngại về chất lượng của sản phẩm nội địa so với hàng ngoại nhập.

III. Phương Pháp Nâng Cao Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Nội Địa

Để khuyến khích quyết định mua sắm thời trang nội địa, các thương hiệu cần áp dụng những phương pháp hiệu quả. Việc tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ và cung cấp trải nghiệm mua sắm tốt sẽ giúp thu hút khách hàng.

3.1. Tăng Cường Truyền Thông Và Marketing

Các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ có thể giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu và sản phẩm. Sử dụng mạng xã hội để tiếp cận giới trẻ là một trong những phương pháp hiệu quả.

3.2. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Khách Hàng

Dịch vụ khách hàng tốt sẽ tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành từ phía khách hàng. Việc lắng nghe phản hồi và cải thiện dịch vụ sẽ giúp thương hiệu phát triển bền vững.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Nghiên Cứu Về Quyết Định Mua Sắm

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mà còn đưa ra các ứng dụng thực tiễn cho các thương hiệu thời trang nội địa. Việc hiểu rõ tâm lý và nhu cầu của khách hàng sẽ giúp các thương hiệu phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả.

4.1. Phân Tích Thị Trường Thời Trang Nội Địa

Phân tích thị trường giúp các thương hiệu hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Chiến Lược Marketing

Đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing sẽ giúp các thương hiệu điều chỉnh và tối ưu hóa các hoạt động quảng bá, từ đó nâng cao doanh số bán hàng.

V. Kết Luận Về Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Nội Địa

Quyết định mua sắm thời trang nội địa của giới trẻ TP.HCM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm bắt và phân tích các yếu tố này sẽ giúp các thương hiệu nội địa phát triển bền vững và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.1. Tương Lai Của Thời Trang Nội Địa

Thời trang nội địa có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các thương hiệu cần tiếp tục đổi mới và cải tiến để thu hút khách hàng.

5.2. Đề Xuất Chiến Lược Phát Triển

Đề xuất các chiến lược phát triển bền vững cho các thương hiệu thời trang nội địa, bao gồm việc nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện dịch vụ khách hàng.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích dữ liệu Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Khái niệm về các thuật ngữ: 2.1 Động lực Đã có nhiều chuyên gia và và tác giả đã nghiên cứu về động lực, động lực được định nghĩa là các hành động hoặc quá trình thúc đẩy, sự kích thích hay sự tác động nhằm khuyến khích tạo ra những nỗ lực cho cá nhân nào đó, nói chung động lực là một cái gì đó (chẳng hạn như nhu cầu hay mong muốn) sẽ là nguyên nhân giúp định hướng hành động của một cá nhân (Merriam – Webster, 1997). Động lực là một trạng thái được hình thành khi người lao động kỳ vọng rằng họ sẽ nhận được kết quả hay phần thưởng như mong muốn nếu họ nỗ lực thực hiện công việc (Vroom, 1964). Theo Mitchell (1982) động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình.

Baron (1992) định nghĩa động lực là trạng thái mà người lao động muốn hành động và lựa chọn hành động nhằm đạt được thành công tại nơi làm việc. Hơn nữa, động lực được hiểu như là loại năng lượng, năng lượng này khuyến khích người lao động thực hiện các hành vi liên quan đến công việc và ảnh hưởng đến phong cách làm việc, cường độ, thời gian và sự chỉ đạo. Kinman & Kinman (2001) đã đưa ra các điểm nổi bật trong định nghĩa về động lực: Đầu tiên, động lực có thể xuất phát từ sự kích thích bên ngoài hoặc xuất phát từ bên trong con người. Thứ hai, động lực được xác định là một tập hợp năng lượng, và chính những năng lượng này kích thích sự hành động của chủ thể.

Thứ ba, tập hợp năng lượng này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến con người. Điều này lý giải tại sao con người lại thực hiện một hành động cụ thể nào đó. Họ sẽ tiếp tục thực hiện cho đến khi đạt được mục đích và khi không còn động lực họ sẽ dừng lại. 6 Tóm lại, có thể nói động lực là những gì thúc đẩy con người hành động kể cả trong lao động hay trong học tập, động lực chính là nguồn cảm hứng và sự thôi thúc để con người thực hiện và cố gắng hoàn thành một mục tiêu cụ thể nào đó, động lực chính là khởi nguồn cho các hành vi mang tính cá nhân.2 Động lực bên trong và bên ngoài: Các khái niệm phức tạp về động lực thường nhấn mạnh sự kích thích một cách trực tiếp đến các cá nhân: hoặc là một sự tự nỗ lực bên trong, hoặc là một sự khuyến khích từ môi trường bên ngoài Kinman & Kinman (2001).

Vậy động lực được chia làm 2 loại: động lực từ bên trong (nội tại) và động lực bên ngoài. Động lực bên trong là một hoạt động thỏa mãn mong muốn vốn có, cá nhân muốn làm việc để hiểu được khả năng của mình và tự quyết trong công việc, muốn có thử thách trong công việc (Deci năm 1975; Warr, Cook, & Wall năm 1979; Amabile năm 1993). Trong khi đó, động lực bên ngoài được thúc đẩy bởi tất cả những yếu tố bắt nguồn từ bên ngoài nhằm thúc đẩy cá nhân hành động và kích thích hiệu quả làm việc của cá nhân. Các yếu tố bên ngoài có thể là phần thưởng, khen thưởng, thời hạn hoàn thành công việc, các yêu cầu của công việc, sự thăng tiến, tiền lương, phản hồi công việc, hoạt động giám sát.3 Động lực học (learning motivation): Trước tiên, cần phải nói rằng hoạt động học tập suy cho cùng cũng chính là một hoạt động lao động, chỉ khác nhau khác về mặt hình thức.

Trên cơ sở này, có thể sử dụng các lý thuyết về động lực lao động trong việc nghiên cứu động lực học tập của sinh viên. Có rất nhiều quan điểm, cách tiếp cận khác nhau về bản chất của động lực lao động: Động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn… Định nghĩa chung nhất của động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức (Higgins, 2004). 7 Động lực lao động là những nhân tố bên trong thúc đẩy người lao động làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất hiệu quả cao. Biểu hiện là sự sẵn sàng say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu tổ chức cũng như bản thân người lao động (Tuấn, 2006).1: Mô hình 5 bậc nhu cầu của Maslow (Nguồn: Maslow, 1943) Theo thuyết Maslow thì khi mỗi một nhu cầu trong số những nhu cầu đó được thỏa mãn thì nhu cầu tiếp theo trở nên quan trọng và cần thiết.

Sự thỏa mãn nhu cầu của các cá nhân sẽ đi theo thứ bậc như trên, từ thấp lên cao và mặc dù không có một nhu cầu nào được thỏa mãn hoàn toàn nhưng nếu một nhu cầu nào đó được thỏa mãn thì về cơ bản nó sẽ không còn tạo động lực cho con người nữa". Vì thế theo Maslow để tạo động lực cho nhân viên người quản trị cần tìm hiểu xem nhân viên đó đang ở đâu trong hệ thống nhu cầu này và hướng sự thỏa mãn vào các nhu cầu có thứ bậc cao hơn. Thực chất động lực xuất phát từ nhu cầu của mỗi cá nhân, dù trong lao động hay giáo dục việc tạo và thúc đẩy động lực cho mỗi cá nhân là rất quan trọng. Maslow đã phân cấp nhu cầu của con người từ thấp đến cao, để tạo động lực cho người lao động, nhà quản lí cần phải biết họ đang nằm ở đâu trong hệ thống thứ bậc này và phải hướng sự thỏa mãn vào nhu cầu đó.2 Các mô hình lý thuyết liên quan: 2.1 Thuyết hai nhân tố của Herzberg (Herzberg’s two-factor theory ) Hình 2.2: Thuyết hai nhân tố của Herzberg (Nguồn:Herzberg, 1959) Thuyết hai nhân tố của Herzberg cho rằng có hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên tại nơi làm việc: là các nhân tố duy trì và các nhân tố thúc đẩy động viên.

Thuyết này được đề xuất bởi Frederick Herzberg - một nhà tâm lí học quan tâm đến mối tương quan giữa thái độ của nhân viên và động lực làm việc. Nhóm yếu tố duy trì thường là các yếu tố bên ngoài hoặc độc lập với công việc và chúng liên quan đến những thứ như: tiền lương thưởng, chính sách của doanh nghiệp, điều kiện làm việc, tính ổn định của công việc, năng lực và cách quản lý của lãnh đạo, các mối quan hệ xung quanh… Những nhân tố này không thúc đẩy nhân viên nhưng nếu yếu tố này không đầy đủ hoặc thiếu thì các nhân tố duy trì sẽ làm nhân viên cảm thấy không hài lòng. Nhóm thứ hai là nhóm nhân tố thúc đẩy, đây chính là nhân tố động viên. Chúng gắn liền với động lực làm việc của nhân viên và phát sinh từ các điều kiện nội tại của công việc.

Các yếu tố này có thể là trách nhiệm, sự công nhận, thành tích, sự thú vị trong công việc… Theo lý thuyết của Herzberg có 5 nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên: (1) thành tích, (2) sự công nhận, (3) bản thân công việc, (4) trách nhiệm, (5) sự tăng trưởng trong công việc. Như đã nói, hoạt động học tập suy cho cùng cũng là một hoạt động lao động, chỉ khác nhau về hình thức hoạt động với các hình thức lao động khác. Trên cơ sở đó, ta có thể sử dụng các 9 lý thuyết về động lực lao động trong việc nghiên cứu động lực học của sinh viên. Như vậy, lý thuyết hai nhân tố của Herzberg cũng cho thấy 5 nhân tố tác động đến động lực học tập: Đầu tiên là thành tích, đó là những kết quả học tập tốt đẹp do cố gắng đạt được.

Thứ hai là sự công nhận, đó là sự chấp nhận của xã hội, của trường học vào việc học tập của một cá nhân sinh viên. Thứ ba là việc tự học tập, đó là sự tự nguyện của bản thân trước một hoạt động nào đó để hoạt động đó diễn ra tốt nhất và có kết quả tốt nhất. Thứ tư là trách nhiệm, đó là những công việc cần làm để đảm bảo chức năng của vị trí đó không bị sai lệch đi, trách nhiệm hoàn thành các môn học và tiếp thu đầy đủ các kiến thức bắt buộc. Thứ năm là thăng tiến, đó là điều mà bất cứ ai cũng mong muốn đạt được sau khoảng thời gian dài cố gắng phấn đấu, hi sinh vì công việc, trong học tập sự thăng tiến được xem là đạt được kết quả học tập tốt hơn.2 Lý thuyết nhu cầu đạt được của Mc Clelland: Lý thuyết về nhu cầu của Mcclelland còn được gọi là lý thuyết ba nhu cầu, là một mô hình động lực giải thích nhu cầu của thành tích, quyền lực và sự liên kết ảnh hưởng đến hành động của mọi người như thế nào trong bối cảnh quản lý kinh doanh.

Thuyết nhu cầu đạt được của David Mcclelland đề xuất rằng: nhu cầu của một người là kết quả họ đạt được từ những trải nghiệm bản thân. Ông đã xác định ba động lực mà ông tin rằng tất cả chúng ta đều có: (1) nhu cầu về thành tích, (2) nhu cầu liên kết và (3) nhu cầu về quyền lực. Mỗi người sẽ có những đặc điểm khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu tại từng thời điểm. McClelland nói rằng, bất kể giới tính, văn hóa hay tuổi tác, tất cả chúng ta đều có ba động lực thúc đẩy, và một trong số đó sẽ là động lực chính chi phối chúng ta.

Động lực chính này phụ thuộc phần lớn vào văn hóa và kinh nghiệm sống. Điều này có nghĩa là mỗi người đều mong muốn đạt được thành tựu, quyền lực hoặc sự liên kết và trong ba nhu cầu đó, luôn có một nhu cầu thúc đẩy họ mạnh hơn hai nhu cầu còn lại. Nhu cầu thành tích: một người có nhu cầu thành tích thường mong muốn hoàn thành những mục tiêu có tính thách thức bằng nỗ lực của mình, thích thành công khi cạnh tranh và cần nhận được phản hồi về kết quả công việc của mình một cách rõ ràng. 10 Nhu cầu liên kết: mong muốn có mối quan hệ gần gũi và thân thiện với mọi người xung quanh.

Nhu cầu liên minh làm cho con người cố gắng vì tình bạn, thích hợp tác thay vì cạnh tranh, mong muốn xây dựng các mối quan hệ dựa trên tinh thần hiểu biết lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ