Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính (Chương trình Tiên tiến - K19 CLC TCA, Học viện Ngân hàng) của tác giả Tô Đức Long (2020) với đề tài "Factors Affecting Bank Loan Accessibility" tập trung giải quyết bài toán tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam.

Trong nền kinh tế Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò trụ cột khi chiếm tới 95% tổng số lượng doanh nghiệp, đóng góp hơn 40% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tạo việc làm cho hơn 50% lực lượng lao động toàn xã hội. SMEs được xem là "bộ giảm sốc" giúp nền kinh tế thích ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường. Để duy trì vận hành liên tục, đầu tư đổi mới công nghệ, máy móc thiết bị và mở rộng quy mô, nhu cầu về vốn của các doanh nghiệp là rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn SMEs không có khả năng huy động vốn qua kênh phát hành cổ phiếu hay trái phiếu mà phải phụ thuộc chủ yếu vào các khoản vay ngân hàng thương mại.

Thực tế phát sinh mâu thuẫn lớn: tỷ lệ phá sản và rủi ro hoạt động cao của các SMEs khiến các ngân hàng thương mại thận trọng và thắt chặt điều kiện giải ngân nhằm phòng ngừa nợ xấu. Tình trạng bất đối xứng thông tin giữa hai bên làm gia tăng rào cản tiếp cận vốn. Do đó, việc xác định các yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến quyết định phê duyệt tín dụng của ngân hàng là yêu cầu cấp thiết cho cả doanh nghiệp lẫn tổ chức tín dụng.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Loại thông tin nào được các ngân hàng thương mại Việt Nam sử dụng chủ yếu để xác định khả năng tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp?
  2. Đối với bên đi vay (SMEs), phương thức cung cấp thông tin như thế nào để nâng cao khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng?
  3. Phương pháp nào giúp cải thiện số lượng, chất lượng và hệ thống hóa thông tin trong quy trình thẩm định tín dụng?
  4. Đối với phía ngân hàng, những yếu tố và chỉ số nào của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng nhất khi tiến hành định giá và thẩm định khoản vay?

Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính (chỉ số thanh khoản, khả năng sinh lời, cơ cấu vốn) và phi tài chính (lịch sử tín dụng) của doanh nghiệp tác động đến quyết định cấp tín dụng của ngân hàng thương mại.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khảo sát cán bộ và lãnh đạo tín dụng tại 6 ngân hàng thương mại lớn trên địa bàn thành phố Hà Nội, bao gồm: VietinBank, BIDV, Vietcombank, Agribank, ACB và Sacombank.
  • Thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và hoàn thành xử lý trong tháng 05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu) kết hợp lý thuyết thông tin bất đối xứng trong hoạt động tín dụng. Mô hình nghiên cứu tổng hợp 4 nhóm nhân tố chính với 14 biến quan sát cụ thể:

  1. Khả năng thanh khoản (Liquidity ratios):

    • Hệ số thanh toán hiện hành (Current ratio): $\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ (Pinches, Mingo & Caruthers, 1973; Awuor, 2011).
    • Hệ số thanh toán nhanh (Quick ratio / Acid test): $(\text{Tiền mặt} + \text{Chứng khoán ngắn hạn} + \text{Phải thu}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ (Laurent, 1979; Bayldon, Woods & Zafaris, 1984).
    • Hệ số thanh toán tiền mặt (Cash ratio): $(\text{Tiền và tương đương tiền}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ (Zafaris, 1984).
  2. Khả năng sinh lời (Profitability ratios):

    • Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net profit margin): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Doanh thu thuần}$ (Matikainen, 1989; Nkoba, 2010).
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản bình quân}$ (Kento, 1989; Godlewski, 2004).
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ (Mar-Molinero, 1987; Waweru & Kalani, 2009).
  3. Cơ cấu vốn (Capital structure):

    • Hệ số nợ (Debt ratio): $\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ (Virtanen, 1985).
    • Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity ratio): $\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ (Chen & Shimerda, 1981).
    • Hệ số nợ trên tổng nguồn vốn (Debt to Capital ratio): $\text{Nợ chịu lãi} / (\text{Nợ chịu lãi} + \text{Vốn chủ sở hữu})$ (Johnson, 1979).
    • Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Times Interest Earned - TIE): $\text{EBIT} / \text{Chi phí lãi vay}$ (Virtanen, 1985).
    • Đòn bẩy vốn chủ sở hữu (Equity Multiplier): $\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng vốn chủ sở hữu}$ (Cowen & Hoffer, 1982).
  4. Lịch sử tín dụng (Credit history):

    • Lịch sử tín dụng cá nhân của chủ sở hữu/người điều hành doanh nghiệp.
    • Khả năng hoàn trả các khoản nợ doanh nghiệp trong quá khứ.
    • Kết quả xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp trên hệ thống Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Nguyễn Hồ Phương Thảo và cộng sự, 2019).

Khóa luận cũng kế thừa các phát hiện từ nghiên cứu mô hình 5Cs của Boushnak & Rageb (2018), nghiên cứu thực nghiệm tại VietinBank Cửa Lò của Đào Văn Khoa (2013), mô hình Logit tại Bến Tre của Đào và cộng sự (2016), nghiên cứu tại Nam Phi của Fatoki & Odeyemi (2010), cùng các công trình của Shaw & Pretorius (2004), Trần Quốc Hoàn (2018), Nguyễn Thị Hoàng Anh (2018) và Jianfu Shen (2015).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với các chuyên gia, cán bộ quản lý tín dụng có từ 10 năm kinh nghiệm trở lên làm việc trực tiếp với khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần: Phần I khảo sát thông tin nhân khẩu học (loại hình ngân hàng, số năm kinh nghiệm); Phần II đánh giá mức độ quan trọng của 14 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Mẫu khảo sát: Thiết kế và phát hành 72 phiếu khảo sát trực tiếp (12 bản/ngân hàng) tới 6 ngân hàng thương mại tại Hà Nội. Kết quả thu về 68 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 94,44%), loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin.
  • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation) và phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) theo từng nhóm biến và phân khúc đối tượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khối SMEs tại Việt Nam và những rào cản cố hữu khi tiếp cận dòng vốn vay ngân hàng. Tác giả xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác định mục tiêu làm rõ các tiêu chí thẩm định then chốt nhằm hỗ trợ cả hai đối tượng: giúp ngân hàng thương mại nhận diện thông tin trọng yếu để hạn chế rủi ro nợ xấu, đồng thời giúp các SMEs xây dựng phương án cung cấp dữ liệu tài chính phù hợp nhằm tăng xác suất được cấp hạn mức tín dụng.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp toàn diện các lý thuyết tài chính và các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế liên quan đến quản trị tín dụng doanh nghiệp. Tác giả phân tích cấu trúc 4 báo cáo tài chính chuẩn mực, phân loại chi tiết các công thức và ý nghĩa kinh tế của từng nhóm chỉ số tài chính (thanh khoản, sinh lời, cơ cấu vốn). Đồng thời, chương này làm rõ vai trò của hệ thống thông tin tín dụng CIC trong việc chấm điểm xếp hạng tín dụng và theo dõi lịch sử trả nợ, qua đó thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho mô hình đánh giá 14 tiêu chí thành phần.

Chapter 3: Data and Methodology

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thiết kế nghiên cứu từ nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung) đến nghiên cứu định lượng sơ cấp. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp xác định tổng thể mẫu, khung chọn mẫu, kỹ thuật phát phiếu khảo sát dạng giấy trực tiếp tới các phòng ban khách hàng doanh nghiệp của 6 ngân hàng tại Hà Nội (VietinBank, BIDV, Vietcombank, Agribank, ACB, Sacombank), quy cách mã hóa thang đo Likert 5 điểm và quy trình xử lý dữ liệu thông qua phần mềm thống kê SPSS 20.

Chapter 4: Empirical Analysis

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm qua các bước kiểm định:

1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Trong số 68 mẫu hợp lệ:

  • Loại hình ngân hàng: 36 người thuộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần tư nhân (chiếm 52,94%) và 32 người thuộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà nước (chiếm 47,06%).
  • Kinh nghiệm làm việc: 49 cán bộ có trên 10 năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực tín dụng doanh nghiệp (chiếm 72,06%), 19 cán bộ có thời gian công tác từ 1 đến 10 năm (chiếm 27,94%).

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Toàn bộ 4 nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,7$) và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều vượt ngưỡng chuẩn 0,3; không có biến nào bị loại khỏi mô hình:

Nhóm nhân tố Số lượng biến ban đầu Số lượng biến sau kiểm định Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Lịch sử tín dụng (Credit history) 3 3 0,739 Đạt chuẩn ($> 0,7$)
Khả năng sinh lời (Profitability) 3 3 0,829 Rất tốt ($> 0,8$)
Khả năng thanh khoản (Liquidity) 3 3 0,785 Đạt chuẩn ($> 0,7$)
Cơ cấu vốn (Capital structure) 5 5 0,867 Rất tốt ($> 0,8$)

3. Thống kê mô tả và mức độ ưu tiên giữa các nhóm nhân tố

Phân tích giá trị trung bình (Mean) cho thấy trật tự ưu tiên rõ rệt trong quy trình ra quyết định của cán bộ tín dụng:

  • Khả năng thanh khoản (Liquidity): Được đánh giá là yếu tố quan trọng hàng đầu (mức Mean cao nhất, dao động từ 3,80 đến trên 4,00). Trong đó, biến Liquidity1 (Hệ số thanh toán nhanh/hiện hành) được các cán bộ tín dụng chấm điểm cao nhất.
  • Khả năng sinh lời (Profitability): Xếp ở vị trí quan trọng thứ hai (Mean duy trì ở mức cao), với chỉ tiêu Tỷ suất lợi nhuận ròng (Profitability1) nhận được nhiều sự đồng thuận nhất.
  • Cơ cấu vốn (Capital structure): Đứng ở vị trí thứ ba. Trong nhóm này, biến CS4 (Đòn bẩy vốn chủ sở hữu - Equity Multiplier) đạt điểm trung bình cao nhất, tiếp theo là các hệ số nợ (CS1, CS2, CS5).
  • Lịch sử tín dụng (Credit history): Có giá trị trung bình thấp hơn tương đối so với nhóm chỉ số thanh khoản và sinh lời trong thang điểm khảo sát chung, nhưng vẫn là điều kiện sàng lọc tiên quyết bắt buộc.

Kết quả so sánh giữa hai khối ngân hàng (Nhà nước vs. Tư nhân) và hai nhóm kinh nghiệm (<10 năm vs. >10 năm) cho thấy sự nhất quán: cả 4 phân khúc đều xếp Khả năng thanh khoản ở vị trí ưu tiên cao nhất trong quyết định cho vay ngắn hạn đối với khối SMEs.

Chapter 5: Conclusion

Chương kết luận tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đưa ra lý giải kinh tế cho thực trạng thẩm định tín dụng tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu

  1. Ưu tiên hàng đầu cho an toàn thanh khoản ngắn hạn: Cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đặt trọng số cao nhất vào các chỉ số thanh toán ngắn hạn (Current Ratio, Quick Ratio, Cash Ratio) khi thẩm định hồ sơ vay của SMEs. Nguyên nhân cốt lõi là phần lớn SMEs tại Việt Nam có tuổi đời còn trẻ, quy mô vốn mỏng, kinh nghiệm thị trường hạn chế và tiềm ẩn rủi ro phá sản cao sau một vài năm hoạt động. Do đó, ngân hàng ưu tiên khả năng thu hồi vốn nhanh trong ngắn hạn hơn là các cam kết dài hạn.
  2. Vai trò thứ cấp của cơ cấu vốn và khả năng sinh lời dài hạn: Mặc dù chỉ số sinh lời (ROE, ROA, Net Profit Margin) và đòn bẩy tài chính (Debt Ratio, TIE) phản ánh hiệu quả kinh doanh, nhưng do hệ thống sổ sách kế toán của SMEs thường thiếu kiểm toán độc lập và độ tin cậy chưa cao, ngân hàng chỉ xem đây là nhóm thông tin bổ trợ sau khi tiêu chí thanh khoản đã được thỏa mãn.
  3. Mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính: Nghiên cứu tái khẳng định phát hiện của Jianfu Shen (2015), các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc thuộc sở hữu Nhà nước có lợi thế tiếp cận vốn vượt trội, từ đó làm gia tăng hệ số đòn bẩy tài chính nhanh hơn so với các SMEs tư nhân chịu hạn chế tiếp cận tín dụng.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs):
    • Tập trung quản trị dòng tiền và tối ưu hóa các chỉ số thanh khoản ngắn hạn; duy trì lượng tài sản có tính thanh khoản cao để chứng minh năng lực hoàn trả các nghĩa vụ nợ đến hạn trong vòng 1 năm.
    • Minh bạch hóa hệ thống thông tin kế toán, chuẩn hóa báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo kết quả kinh doanh để tạo dựng độ tin cậy với cán bộ tín dụng.
    • Chủ động kiểm soát lịch sử tín dụng doanh nghiệp và người đại diện pháp luật trên hệ thống CIC, tránh phát sinh các khoản nợ quá hạn hoặc nợ xấu.
  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Thiết lập quy trình thẩm định phân lớp phù hợp với đặc thù vòng đời của SMEs: chú trọng dòng tiền và vòng quay vốn lưu động đối với các khoản vay ngắn hạn.
    • Ứng dụng các công cụ đánh giá kết hợp giữa phân tích định lượng chỉ số tài chính và thẩm định định tính thông qua phỏng vấn trực tiếp người điều hành doanh nghiệp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung góc nhìn thực nghiệm tại thị trường Hà Nội năm 2020, giải thích rõ nguyên nhân vì sao trong bối cảnh SMEs Việt Nam, nhóm chỉ số thanh khoản (Liquidity) lại có sức nặng chi phối quyết định cấp tín dụng lớn hơn so với chỉ số sinh lời (Profitability) hay cơ cấu vốn dài hạn (Capital structure) - vốn là các chỉ số thường được ưu tiên tại các thị trường tài chính phát triển.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế mang tính khách quan và đề xuất hướng mở rộng:

  1. Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi địa lý: Khảo sát được thực hiện trên quy mô mẫu hạn chế ($N = 68$ phản hồi hợp lệ) và chỉ tập trung tại hội sở/chi nhánh của 6 ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
  2. Hạn chế về phạm vi thông tin: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các nhóm chỉ số tài chính nội tại trên báo cáo kế toán và báo cáo CIC, chưa đi sâu phân tích toàn diện các yếu tố phi tài chính bên ngoài (như chu kỳ ngành, năng lực quản trị, biến động chính sách vĩ mô, tài sản bảo đảm thế chấp).
  3. Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi toàn quốc và đa dạng hóa đối tượng tổ chức tín dụng (bao gồm các tổ chức tài chính vi mô, quỹ bảo lãnh tín dụng).
    • Phân tích chuyên sâu hành vi tiếp cận vốn theo từng ngành nghề kinh doanh cụ thể (sản xuất, thương mại, dịch vụ, công nghệ) do đặc thù nhu cầu vốn và chu chuyển dòng tiền của mỗi ngành có sự khác biệt lớn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát chuyên gia tín dụng, quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích thống kê mô tả trên SPSS phục vụ các đề tài khóa luận, nghiên cứu khoa học liên quan đến tín dụng SMEs.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tại các NHTM: Tham khảo hệ thống các chỉ số tài chính trọng yếu và tiêu chí định lượng khi xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ cho phân khúc SMEs.
  • Chủ doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng các SMEs: Nắm bắt chính xác góc nhìn thẩm định của ngân hàng thương mại để chủ động tái cấu trúc tình hình tài chính doanh nghiệp, cải thiện các hệ số thanh toán ngắn hạn nhằm nâng cao tỷ lệ giải ngân hồ sơ vay vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập tại các ngân hàng nào?
Nghiên cứu phát ra 72 phiếu và thu về 68 bảng hỏi hợp lệ (tỷ lệ 94,44%) từ các cán bộ tín dụng làm việc tại 6 ngân hàng thương mại lớn ở Hà Nội: VietinBank, BIDV, Vietcombank, Agribank, ACB và Sacombank.

2. Nhóm chỉ số nào được các cán bộ tín dụng đánh giá là quan trọng nhất khi xét duyệt hồ sơ vay của SMEs?
Nhóm chỉ số Khả năng thanh khoản (Liquidity ratios) - bao gồm Hệ số thanh toán hiện hành, Hệ số thanh toán nhanh và Hệ số thanh toán tiền mặt - được đánh giá cao nhất (giá trị trung bình dao động từ 3,80 đến trên 4,00).

3. Vì sao ngân hàng thương mại Việt Nam lại ưu tiên chỉ số thanh khoản hơn chỉ số cơ cấu vốn dài hạn đối với SMEs?
Do đa số SMEs tại Việt Nam là các doanh nghiệp trẻ, quy mô nhỏ, tỷ lệ biến động và rủi ro phá sản cao, ngân hàng cần ưu tiên khả năng tạo tiền nhanh để trả các khoản nợ ngắn hạn trong năm hơn là theo dõi các chỉ số nợ dài hạn chưa có nhiều dữ liệu tích lũy.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các nhóm nhân tố đạt bao nhiêu?
Toàn bộ 4 nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy cao: Lịch sử tín dụng ($\alpha = 0,739$), Khả năng sinh lời ($\alpha = 0,829$), Khả năng thanh khoản ($\alpha = 0,785$) và Cơ cấu vốn ($\alpha = 0,867$). Toàn bộ 14 biến quan sát đều được giữ lại để phân tích.

5. Cơ cấu kinh nghiệm làm việc của đối tượng tham gia khảo sát trong nghiên cứu như thế nào?
Trong số 68 cán bộ trả lời hợp lệ, có 49 người có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc trực tiếp với khách hàng doanh nghiệp (chiếm 72,06%) và 19 người có kinh nghiệm từ 1 đến 10 năm (chiếm 27,94%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Đức Long đã hệ thống hóa và lượng hóa thành công mức độ tác động của các chỉ tiêu tài chính và lịch sử tín dụng đến khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng của các SMEs tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định Khả năng thanh khoản là yếu tố quyết định được các ngân hàng thương mại ưu tiên hàng đầu, theo sau là Khả năng sinh lời, Cơ cấu vốn và Lịch sử tín dụng CIC. Công trình cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp các SMEs tái cấu trúc dòng tiền ngắn hạn và hỗ trợ các ngân hàng hoàn thiện quy trình thẩm định rủi ro tín dụng.