Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) của nghiên cứu sinh Trần Văn Hào, được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trương Đức Lực và TS. Lê Thái Phong, tập trung giải quyết vấn đề quản trị chuỗi cung ứng nông nghiệp thông qua việc phân tích các yếu tố chi phối sự hợp tác giữa các chủ thể.

Về tính cấp thiết, tác giả chỉ ra rằng trong xu thế toàn cầu hóa và yêu cầu gia tăng năng lực cạnh tranh, ngành nông nghiệp Việt Nam đối mặt với sự hạn chế về quy mô, công nghệ sản xuất và tư duy quản trị. Thực tế thị trường cho thấy mối quan hệ mua bán nông sản chủ yếu mang tính chất giao dịch trao tay ngắn hạn, lỏng lẻo, dựa vào giá cả thị trường từng thời điểm thay vì xác lập quan hệ đối tác dài hạn. Khâu yếu nhất nằm ở sự liên kết giữa các doanh nghiệp chế biến, thu mua với các cơ sở cung ứng đầu vào, trọng tâm là các hộ nông dân. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Hồ Quế Hậu (2013) được tác giả trích dẫn cho thấy: tỷ lệ trung bình nông dân không bán sản lượng theo cam kết hợp đồng cho doanh nghiệp là 11,8%; khoảng 80% số hộ không bán đủ sản lượng đã cam kết; 8,1% số hộ không hoàn trả nợ đầu tư; 66,7% số doanh nghiệp cho biết nông dân bán sản phẩm đã ký hợp đồng cho bên khác; 51,5% doanh nghiệp phản ánh nông dân không giao đủ hàng; và 18,2% doanh nghiệp ghi nhận tình trạng nông dân không trả nợ đầu tư. Ngược lại, phía doanh nghiệp cũng phát sinh các hiện tượng vi phạm hợp đồng như từ chối thu mua khi giá giảm, ép giá, nâng tiêu chuẩn phân loại sản phẩm để từ chối nhận hàng thừa, hoặc chậm thanh toán nợ (Roberts & Khiêm, 2005). Tại khu vực 6 tỉnh Bắc Trung Bộ, dù có tiềm năng tự nhiên nhưng trình độ phát triển nông nghiệp và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị nông sản còn thấp so với các vùng khác trong cả nước. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về hành vi hợp tác, niềm tin, cam kết, rủi ro và hành vi cơ hội trong chuỗi cung ứng nông sản tại khu vực kinh tế đang phát triển như Bắc Trung Bộ.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp quản trị. Luận án đặt ra 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  2. Phân tích định lượng nhằm kiểm định sự ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ.
  3. Đưa ra một số đề xuất giải pháp tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có thể sử dụng cơ sở lý thuyết nào xây dựng mô hình nghiên cứu?
  2. Những yếu tố cơ bản nào ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng trong ngành nông nghiệp của khu vực Bắc Trung Bộ?
  3. Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ?

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp. Đơn vị khảo sát thực tế gồm hai nhóm chủ thể chính tham gia vào giao dịch nông sản: các doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản trực tiếp từ hộ nông dân và các hộ nông dân sản xuất. Về phạm vi không gian, luận án thu thập dữ liệu tại 6 tỉnh thuộc khu vực Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thứ cấp về kinh tế, nông nghiệp và hiện trạng sử dụng đất của vùng được thống kê trong giai đoạn 2016-2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập phục vụ cho khảo sát giai đoạn 2021-2022. Phạm vi nội dung tập trung vào quan hệ hợp tác theo chiều dọc giữa doanh nghiệp thu mua/chế biến và hộ nông dân cung ứng nông sản.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc theo ba mảng nội dung chính: chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM), sự hợp tác trong chuỗi cung ứng, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác.

Trong mảng lý thuyết về SCM, luận án điểm lại các công trình nền tảng của Christopher (1992), Cooper và Ellram (1993), La Londe và Masters (1994), Mentzer và cộng sự (2001), Chen và Paulraj (2004). Về SCM trong nông nghiệp, tác giả khảo cứu công trình của Ganeshkumar và cộng sự (2017) và Septiani và cộng sự (2016), qua đó làm rõ những rủi ro đặc thù của chuỗi nông sản ở các nước đang phát triển như tính chất dễ hư hỏng của hàng hóa (tổn thất từ 30% đến 60% do kho bãi kém), thị trường manh mún, và năng lực đàm phán yếu của nông dân.

Về bản chất và đánh giá sự hợp tác, tác giả tổng hợp các cách tiếp cận: hợp tác như quy trình tích hợp hoạt động (Cooper và cộng sự, 1997; Heide và John, 1990; Simatupang và cộng sự, 2002); hợp tác như quan hệ đối tác dài hạn chia sẻ tài nguyên, rủi ro và lợi ích (Bowersox và cộng sự, 2003; Whiple và cộng sự, 2010); và hợp tác như nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh (Cao và Zhang, 2011; Vereecke và Muylle, 2006). Đối với ngành nông nghiệp, tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Matopoulos và cộng sự (2007), Dania và cộng sự (2018), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam như Hồ Quế Hậu (2013), Nguyễn Thành Hiếu (2013, 2016), Nguyễn Ngọc Trung (2018), Ngo Minh Hai và cộng sự (2019), Yang và cộng sự (2021).

Từ việc rà soát các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả chỉ ra bốn khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án lựa chọn giải quyết:

  • Khoảng trống về bối cảnh và ngành nghề: Nghiên cứu về hợp tác chuỗi cung ứng phần lớn tập trung vào các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống (chế tạo, lắp ráp, bán lẻ) tại các quốc gia phát triển. Manoj Hudnurkar và cộng sự (2014) khảo sát 69 bài báo về chuỗi cung ứng và chỉ ghi nhận 2 bài trong ngành chế biến lương thực và 4 bài thực hiện tại các nước đang phát triển. Rất ít công trình tập trung vào hành vi hợp tác trong chuỗi cung ứng nông nghiệp ở các vùng có trình độ phát triển thấp hơn.
  • Khoảng trống về tích hợp lý thuyết: Các nghiên cứu trước thường vận dụng các lý thuyết giải thích hành vi hợp tác một cách riêng lẻ, thiếu sự kết hợp đồng thời để bao quát cả động lực thúc đẩy và rào cản cản trở.
  • Khoảng trống về phân định khái niệm và thang đo: Hiện tồn tại sự không thống nhất giữa các yếu tố tiền đề và các yếu tố đo lường sự hợp tác. Điển hình là biến "chia sẻ thông tin", một số nghiên cứu coi đây là yếu tố tác động (Cheng, 2011; Nguyễn Thành Hiếu, 2013), trong khi các nghiên cứu khác xem đây là một cấu phần đo lường mức độ hợp tác (Simatupang và Sridharan, 2005; Cao và Zhang, 2011). Luận án định vị việc sử dụng cấu trúc đo lường 7 thành phần của Cao và Zhang (2011).
  • Khoảng trống về kiểm định tác động của rủi ro và hành vi cơ hội: Mối quan hệ giữa rủi ro và sự hợp tác vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều. Một số tác giả cho rằng rủi ro thúc đẩy liên kết để chia sẻ thiệt hại (Germain và cộng sự, 2008; Liu và cộng sự, 2010), nhưng các tác giả khác khẳng định rủi ro làm giảm xu hướng hợp tác (Zhao và cộng sự, 2013; Nguyễn Thành Hiếu, 2016; Nguyễn Ngọc Trung, 2018). Đồng thời, tác động của hành vi cơ hội (Morgan và Hunt, 1994; Wuyts và Geyskens, 2005) đến sự hợp tác trong nông nghiệp chưa được kiểm định đầy đủ trong mô hình cấu trúc tổng thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng kết hợp ba lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết cam kết - niềm tin về marketing quan hệ (Commitment-Trust Theory) của Morgan và Hunt (1994): Khẳng định niềm tin (TR) và sự cam kết (COM) là hai biến tiền đề cốt lõi, tác động trực tiếp và thúc đẩy các hành vi hợp tác giữa các bên trong chuỗi.
  2. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory - TCT) của Williamson (1985): Giải thích ảnh hưởng của sự không chắc chắn, rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) và hành vi cơ hội (OPB) đến quyết định hợp tác nhằm giảm thiểu các chi phí phát sinh trong đàm phán, giám sát và thực thi hợp đồng.
  3. Lý thuyết trường lực (Force Field Theory) của Lewin (1951): Được Fawcett và cộng sự (2010) áp dụng vào chuỗi cung ứng để mô hình hóa sự cân bằng giữa các lực thúc đẩy (niềm tin, cam kết) và các lực cản trở (rủi ro từ môi trường, thông tin, nguồn cung, và chủ nghĩa cơ hội).

Ngoài ra, luận án kế thừa các luận điểm từ Quan điểm quan hệ (Relational View - Dyer và Singh, 1998) và Lý thuyết nguồn lực mở rộng (Extended Resource-Based View - Lavie, 2006) để giải thích cơ chế tạo lập lợi thế hợp tác từ việc chia sẻ nguồn lực liên tổ chức.

Thang đo và các biến nghiên cứu

Khái niệm hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC) được mô hình hóa là biến bậc hai phản ánh, cấu thành từ 7 thành phần kết nối theo khung đo lường của Cao và Zhang (2011):

  • Chia sẻ thông tin (Information sharing - IS)
  • Đồng thuận mục tiêu (Goal congruence - CG)
  • Đồng bộ hóa quyết định (Decision synchronization - DS)
  • Khuyến khích liên kết (Incentive alignment - IA)
  • Chia sẻ tài nguyên (Resource sharing - SR)
  • Hợp tác truyền thông (Collaborative communication - CC)
  • Sáng tạo kiến thức chung (Joint knowledge creation - KC)

Các biến tiền đề tác động gồm có:

  • Niềm tin (Trust - TR)
  • Sự cam kết (Commitment - COM)
  • Hành vi cơ hội (Opportunistic behaviour - OPB)
  • Rủi ro chuỗi cung ứng (Supply chain risks - SCR): gồm 3 thành phần rủi ro từ môi trường (Risks from environment - RE), rủi ro từ thông tin (Risks from information - RI), và rủi ro từ nguồn cung (Risks from supply sources - RS).
Ký hiệu biến Tên biến nghiên cứu Vai trò trong mô hình Nguồn gốc kế thừa thang đo
SCC Hợp tác trong chuỗi cung ứng Biến phụ thuộc (Bậc 2 gồm IS, CG, DS, IA, SR, CC, KC) Cao và Zhang (2011); Simatupang và Sridharan (2005)
TR Niềm tin Biến độc lập / Tiền đề Morgan và Hunt (1994); Doney và Cannon (1997)
COM Sự cam kết Biến độc lập / Biến trung gian Morgan và Hunt (1994); Kwon và Suh (2004)
OPB Hành vi cơ hội Biến độc lập / Lực cản Williamson (1985); Wuyts và Geyskens (2005)
SCR Rủi ro chuỗi cung ứng Biến độc lập (Gồm RE, RI, RS) Juttner và cộng sự (2003); Zhao và cộng sự (2013)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua các bước cụ thể:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân đối với các đại diện doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản, đại diện các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương và các chuyên gia nghiên cứu nông nghiệp. Mục đích nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu, hiệu chỉnh từ ngữ và nội dung của các biến quan sát trong thang đo cho tương thích với đặc thù giao dịch nông sản tại Bắc Trung Bộ.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Khảo sát được triển khai trực tiếp đến các chủ thể thu mua (doanh nghiệp) và chủ thể bán (hộ nông dân) tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Nhập liệu và làm sạch dữ liệu; thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép kiểm định KMO và Bartlett cho các nhóm biến; phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3...); thực hiện kiểm định sâu ANOVA và Independent Samples T-Test để so sánh mức độ hợp tác theo địa bàn tỉnh, lĩnh vực hoạt động, tình trạng hợp đồng thu mua, và nhóm đối tượng khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM), sự hợp tác chuỗi cung ứng và các tiền đề tác động. Tác giả phân tích các giai đoạn phát triển của SCM từ những năm 1980 đến các mô hình hiện đại. Trọng tâm của chương làm rõ sự hợp tác giữa người mua và nhà cung ứng là yếu tố cốt lõi giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, giảm chi phí tồn kho và tăng giá trị trao đổi. Đánh giá riêng về mảng nông nghiệp, chương trích dẫn bức tranh thực trạng tại các nước đang phát triển và chỉ ra tỷ lệ thất thoát nông sản cao (30%-60%), tính bấp bênh của giá cả thị trường và mức độ tuân thủ cam kết rất thấp trong giao dịch nông sản tại Việt Nam theo các số liệu của Hồ Quế Hậu (2013) và Roberts & Khiêm (2005). Chương 1 đúc kết 4 khoảng trống học thuật lớn về mặt không gian nghiên cứu, cách thức đo lường biến hợp tác, sự thiếu hụt mô hình kết hợp đa lý thuyết, và sự mâu thuẫn trong các kết luận về ảnh hưởng của rủi ro và hành vi cơ hội.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng

Chương này xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu giả thuyết. Tác giả làm rõ cấu trúc chuỗi cung ứng cơ bản gồm dòng hàng hóa và dòng thông tin - giá trị từ nhà cung ứng, nhà sản xuất, nhà bán buôn, nhà bán lẻ đến khách hàng cuối cùng. Chương trình bày ba nhóm quan niệm chính về hợp tác chuỗi cung ứng:

  1. Hợp tác như quá trình tích hợp hoạt động chức năng chéo;
  2. Hợp tác như mối quan hệ đối tác chặt chẽ lâu dài dựa trên chia sẻ thông tin, tài nguyên và rủi ro;
  3. Hợp tác như tiền đề tạo lập lợi thế hợp tác và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Tác giả luận giải việc lựa chọn khung đo lường 7 thành phần của Cao và Zhang (2011) cho biến SCC và cơ chế tác động của các biến tiền đề: Niềm tin (TR), Sự cam kết (COM), Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR với 3 thành phần RE, RI, RS) và Hành vi cơ hội (OPB). Trên nền tảng tích hợp Lý thuyết cam kết - niềm tin, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực, chương 2 xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu, trong đó nêu rõ các giả thuyết cơ bản:

  • H1: Niềm tin ảnh hưởng thuận chiều đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.
  • H2: Sự cam kết ảnh hưởng thuận chiều đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.
  • H3: Niềm tin có ảnh hưởng thuận chiều với sự cam kết. Cùng các giả thuyết về tác động tiêu cực của các thành phần rủi ro (SCR) và hành vi cơ hội (OPB) đến niềm tin, cam kết và mức độ hợp tác.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận, quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn định tính và định lượng, cùng kỹ thuật thiết kế bảng hỏi. Tác giả vận hành hóa các khái niệm nghiên cứu thành bảng thang đo cụ thể:

  • Thang đo biến Hợp tác chuỗi cung ứng (SCC) gồm 7 thành phần (IS, CG, DS, IA, SR, CC, KC);
  • Thang đo Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) gồm 3 thành phần (RE, RI, RS);
  • Thang đo Hành vi cơ hội (OPB);
  • Thang đo Niềm tin (TR);
  • Thang đo Sự cam kết (COM).

Quy trình khảo sát được thiết kế với việc lấy mẫu từ các doanh nghiệp và hộ nông dân tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ. Chương 3 làm rõ các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy và giá trị: điều kiện Cronbach's Alpha > 0,6; hệ số tương quan biến - tổng > 0,3; kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0,05); phân tích EFA với hệ số tải nhân tố > 0,5; CFA đánh giá độ phù hợp của mô hình qua CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA; và phân tích mô hình SEM để kiểm định trọng số hồi quy chuẩn hóa cùng giá trị p-value.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ

Chương 4 trình bày thực trạng kinh tế nông nghiệp vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2016-2020 và kết quả phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm.

  1. Thực trạng ngành nông nghiệp khu vực: Phân tích số liệu thứ cấp qua các bảng thống kê về:
    • Tốc độ tăng trưởng ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản các tỉnh Bắc Trung Bộ (Bảng 4.1);
    • Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá hiện hành (Bảng 4.2);
    • Quy mô vốn đầu tư vào nông nghiệp (Bảng 4.3);
    • Giá trị xuất khẩu nông sản (Bảng 4.4);
    • Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và số lượng lao động từ 15 tuổi trở lên giai đoạn 2016-2020 (Bảng 4.26, 4.27).
  2. Thống kê mô tả mẫu khảo sát: Tần suất và tỷ lệ đơn vị khảo sát được phân loại theo địa bàn 6 tỉnh, theo lĩnh vực kinh doanh nông nghiệp, theo tình trạng có hoặc không có hợp đồng mua bán nông sản, và theo đối tượng khảo sát (doanh nghiệp hay hộ nông dân).
  3. Đánh giá thang đo và phân tích nhân tố:
    • Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy nội tại.
    • Kết quả kiểm định KMO và Bartlett được thực hiện riêng cho biến SCR, nhóm biến cấp 1 (OPB, COM, TR) và biến kết quả SCC đều thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố.
    • Ma trận xoay nhân tố EFA trích xuất rõ nét các nhóm biến quan sát vào các nhân tố tương ứng mà không xảy ra hiện tượng xáo trộn thang đo.
    • Phân tích nhân tố khẳng định CFA chứng minh mô hình đo lường đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt (Bảng 4.17).
  4. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM:
    • Các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights) phản ánh mối quan hệ giữa các biến được trình bày chi tiết tại Bảng 4.19.
    • Kết quả khẳng định: Niềm tin (TR) tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến Sự cam kết (COM) và Sự hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC); Sự cam kết (COM) tác động tích cực thúc đẩy sự hợp tác (SCC). Ngược lại, các yếu tố rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) và Hành vi cơ hội (OPB) thể hiện tác động cản trở, làm suy giảm niềm tin, cam kết và tính bền vững của quan hệ hợp tác.
  5. Kiểm định ANOVA và T-Test:
    • Kiểm định ANOVA theo tỉnh và theo lĩnh vực hoạt động cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hợp tác chuỗi cung ứng giữa các địa phương và nhóm sản phẩm nông nghiệp khác nhau.
    • Kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra rằng nhóm đơn vị có ký kết hợp đồng mua bán nông sản có điểm trung bình về sự hợp tác cao hơn đáng kể so với nhóm không có hợp đồng (Bảng 4.23, 4.24); đồng thời tồn tại sự khác biệt trong nhận định về mức độ hợp tác giữa nhóm doanh nghiệp thu mua và nhóm hộ nông dân sản xuất (Bảng 4.25).

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ

Chương 5 tiến hành so sánh, đối chiếu các phát hiện thực nghiệm tại Bắc Trung Bộ với các nghiên cứu lý thuyết trong nước và quốc tế. Trên cơ sở tiềm năng phát triển ngành nông nghiệp vùng Bắc Trung Bộ và các nguyên nhân dẫn đến tính lỏng lẻo trong liên kết, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị mang tính ứng dụng:

  • Xây dựng cơ chế nâng cao niềm tin và trách nhiệm cam kết giữa doanh nghiệp và hộ nông dân;
  • Kiểm soát và phòng ngừa hành vi cơ hội thông qua các điều khoản hợp đồng kinh tế minh bạch, thiết chế giám sát cộng đồng và hiệp hội ngành hàng;
  • Giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng thông qua đồng bộ hóa thông tin mùa vụ, giá cả, hỗ trợ kỹ thuật canh tác và quản lý chất lượng nguồn cung ứng;
  • Tăng cường mức độ hợp tác toàn diện dựa trên 7 thành phần: chia sẻ thông tin kịp thời, đồng thuận mục tiêu dài hạn, đồng bộ hóa quyết định sản xuất - tiêu thụ, chia sẻ tài nguyên (kho bãi, giống, vốn lưu động) và khuyến khích liên kết phân chia lợi ích công bằng;
  • Hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ của chính quyền 6 tỉnh Bắc Trung Bộ trong việc thúc đẩy mô hình liên kết hợp tác xã và chuỗi cung ứng nông nghiệp khép kín. Cuối chương, tác giả trình bày các giới hạn nghiên cứu của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:

Về mặt học thuật và lý luận

  • Vận dụng kết hợp thành công ba lý thuyết: Lý thuyết cam kết - niềm tin về marketing quan hệ, Lý thuyết chi phí giao dịch và Lý thuyết trường lực để xây dựng một khung phân tích thống nhất giải thích sự hợp tác trong chuỗi cung ứng nông nghiệp. Cách tiếp cận này bao quát đồng thời cả các lực đẩy thúc đẩy hợp tác (niềm tin, cam kết) và các lực cản cản trở hợp tác (rủi ro, hành vi cơ hội).
  • Làm rõ cấu trúc đo lường đa chiều của sự hợp tác chuỗi cung ứng (SCC) trong bối cảnh nông sản Việt Nam với tư cách là một biến bậc hai gồm 7 thành phần phản ánh (chia sẻ thông tin, đồng thuận mục tiêu, đồng bộ hóa quyết định, khuyến khích liên kết, chia sẻ tài nguyên, hợp tác truyền thông, sáng tạo kiến thức chung) kế thừa từ Cao và Zhang (2011).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết cuộc tranh luận học thuật về vai trò của rủi ro và hành vi cơ hội: xác nhận các rủi ro chuỗi cung ứng (môi trường, thông tin, nguồn cung) và hành vi cơ hội tạo ra lực cản tiêu cực, làm suy giảm niềm tin, sự cam kết và phá vỡ mối quan hệ hợp tác trực tiếp giữa doanh nghiệp chế biến và hộ nông dân.

Về mặt thực tiễn

  • Đánh giá thực trạng mức độ hợp tác nông nghiệp tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ, chỉ ra sự chênh lệch đáng kể trong đánh giá giữa phía doanh nghiệp và hộ nông dân.
  • Chứng minh bằng kiểm định thống kê vai trò then chốt của công cụ hợp đồng mua bán nông sản: những đơn vị thiết lập hợp đồng chính thức đạt mức độ hợp tác cao hơn và ổn định hơn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp (quản trị quan hệ nhà cung cấp, hỗ trợ kỹ thuật, minh bạch giá cả) đến cấp độ chính sách địa phương (phát triển HTX nông nghiệp, xây dựng hạ tầng logistics bảo quản nông sản giảm hao hụt).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung luận án công bố, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp được xác định:

  • Về địa bàn và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn dữ liệu tại khu vực 6 tỉnh Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế). Do đặc thù sinh thái và tập quán canh tác riêng biệt của vùng, kết quả chưa thể suy rộng một cách tuyệt đối cho toàn bộ các vùng nông nghiệp khác tại Việt Nam (như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên).
  • Về phạm vi mắt xích chuỗi cung ứng: Luận án tập trung khảo sát mối quan hệ liên kết hai chiều (dyadic relationship) giữa doanh nghiệp thu mua/chế biến và hộ nông dân cung ứng đầu vào. Chưa bao quát toàn diện các mắt xích hạ nguồn khác trong chuỗi cung ứng như nhà bán buôn, hệ thống bán lẻ hiện đại (siêu thị), các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL), và người tiêu dùng cuối cùng.
  • Về giới hạn biến số: Mô hình chủ yếu tập trung vào các yếu tố hành vi và rủi ro nội tại (TR, COM, OPB, SCR), chưa đưa vào kiểm định tác động của các biến ngoại cảnh vĩ mô như biến động thể chế chính sách, rào cản kỹ thuật thương mại quốc tế, hoặc quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng kinh tế nông nghiệp khác để tăng tính khái quát hóa; phân tích chuỗi cung ứng cho từng loại nông sản chuyên biệt (lúa gạo, cây công nghiệp, thủy sản); đồng thời khảo sát đa bên để nắm bắt toàn diện chuỗi cung ứng từ nông trại đến bàn ăn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Hữu ích cho các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế nông nghiệp. Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3 với phương pháp luận tích hợp 3 lý thuyết kinh tế - quản trị, hệ thống thang đo 7 thành phần của hợp tác chuỗi cung ứng (Cao và Zhang, 2011), và quy trình kiểm định mô hình SEM kết hợp phân tích sâu ANOVA/T-Test.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về tâm lý, hành vi của hộ nông dân và nguyên nhân phá vỡ hợp đồng. Chương 5 cung cấp khung giải pháp thực tiễn để thiết kế hợp đồng bao tiêu, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro mùa vụ, và thiết lập kênh truyền thông hợp tác nhằm giảm thiểu hành vi bán sản phẩm ra ngoài.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách ngành nông nghiệp tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ: Các bảng số liệu kinh tế nông nghiệp giai đoạn 2016-2020 tại Chương 4 và các khuyến nghị chính sách tại Chương 5 hỗ trợ xây dựng đề án liên kết 4 nhà (Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nông dân), phát triển kinh tế hợp tác xã và thu hút đầu tư vào chế biến nông sản vùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC) theo mô hình nào?

Luận án tiếp cận biến hợp tác chuỗi cung ứng (SCC) là một khái niệm bậc hai phản ánh gồm 7 thành phần kết nối theo khung lý thuyết của Cao và Zhang (2011):

  1. Chia sẻ thông tin (IS);
  2. Đồng thuận mục tiêu (CG);
  3. Đồng bộ hóa quyết định (DS);
  4. Khuyến khích liên kết (IA);
  5. Chia sẻ tài nguyên (SR);
  6. Hợp tác truyền thông (CC);
  7. Sáng tạo kiến thức chung (KC). Khung đo lường này giúp nắm bắt toàn diện bản chất của sự hợp tác vượt lên trên các giao dịch mua bán thuần túy.

2. Vì sao luận án không đưa biến "Chia sẻ thông tin" làm biến tiền đề độc lập?

Trong tổng quan tài liệu, tác giả nhận thấy sự thiếu nhất quán giữa các nghiên cứu trước: một số tác giả xem chia sẻ thông tin là biến nguyên nhân dẫn đến hợp tác, nhưng các nhà nghiên cứu như Simatupang và Sridharan (2005) cùng Cao và Zhang (2011) lại xác định chia sẻ thông tin là một cấu phần nội hàm của hành vi hợp tác. Luận án lựa chọn quan điểm thứ hai, đưa chia sẻ thông tin (IS) trở thành một trong 7 thành phần đo lường biến kết quả hợp tác (SCC), do đó không mô hình hóa nó như một biến độc lập riêng lẻ.

3. Thực trạng vi phạm hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp được luận án ghi nhận với những con số cụ thể nào?

Dẫn chứng số liệu từ Hồ Quế Hậu (2013) tại phần đặt vấn đề, luận án chỉ ra thực trạng vi phạm hợp đồng diễn ra phổ biến từ cả hai phía:

  • Về phía nông dân: Tỷ lệ trung bình nông dân không chịu bán sản lượng theo cam kết là 11,8%; có tới 80% số hộ không giao đủ sản lượng đã ký; 8,1% số hộ không hoàn trả nợ đầu tư; 66,7% doanh nghiệp ghi nhận nông dân tự ý bán nông sản đã ký kết cho bên mua khác; và 51,5% doanh nghiệp phản ánh nông dân không cung cấp đủ số lượng cam kết khi giá ngoài thị trường tăng cao.
  • Về phía doanh nghiệp: Biểu hiện vi phạm gồm việc từ chối thu mua khi giá thị trường đi xuống, gây khó khăn trong khâu đánh giá/phân loại chất lượng để loại bớt hàng, nợ tiền mua và để nhân viên thu mua ép giá nông dân.

4. Yếu tố Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) trong luận án bao gồm các khía cạnh nào?

Kế thừa các nghiên cứu của Juttner và cộng sự (2003) và Zhao và cộng sự (2013), yếu tố Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) được tác giả phân rã thành 3 nhóm rủi ro cụ thể:

  1. Rủi ro từ môi trường (Risks from the environment - RE): biến động thời tiết, thiên tai dịch bệnh, thị trường tiêu thụ nông sản;
  2. Rủi ro từ thông tin (Risks from information - RI): thông tin sai lệch, thiếu minh bạch, bất cân xứng thông tin thị trường;
  3. Rủi ro từ nguồn cung (Risks from supply sources - RS): sự bấp bênh về sản lượng, chất lượng nông sản đầu vào không ổn định và gián đoạn nguồn cung.

5. Kiểm định thực nghiệm của luận án phát hiện điều gì về vai trò của hợp đồng mua bán nông sản?

Thông qua kiểm định Independent Samples T-Test (Bảng 4.23 và 4.24), luận án chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm chủ thể có hợp đồng mua bán nông sản chính thức và nhóm không có hợp đồng. Nhóm có ký kết hợp đồng đạt điểm số trung bình về mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng cao hơn rõ rệt so với nhóm giao dịch trao tay tự do trên thị trường. Điều này khẳng định hợp đồng kinh tế đóng vai trò là công cụ pháp lý và quản trị then chốt giúp định hình cam kết và nâng cao tính bền vững của liên kết chuỗi nông nghiệp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Văn Hào đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các yếu tố chi phối sự hợp tác trong chuỗi cung ứng nông nghiệp tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ thông qua việc kết hợp ba lý thuyết nền tảng: Cam kết - Niềm tin, Chi phí giao dịch và Trường lực. Kết quả phân tích SEM khẳng định niềm tin và cam kết là các động lực thúc đẩy chủ chốt, trong khi rủi ro chuỗi cung ứng và hành vi cơ hội là những rào cản làm suy giảm quan hệ hợp tác. Các kiểm định thống kê ANOVA và T-Test cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính cấp thiết của việc áp dụng hợp đồng bao tiêu chính thức nhằm thu hẹp bất đồng nhận thức giữa doanh nghiệp chế biến và hộ nông dân. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cung cấp luận cứ khoa học cho công tác quản trị chuỗi cung ứng nông sản và hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp tại khu vực Bắc Trung Bộ.