Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những thập kỷ gần đây, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, kỹ thuật cùng những biến động kinh tế - xã hội đã đặt ra yêu cầu đổi mới cách tiếp cận giáo dục truyền thống trên quy mô toàn cầu. Bối cảnh đại dịch SARS-CoV-2 (COVID-19) bùng phát phức tạp tại Việt Nam đầu năm 2021 với các biện pháp phong tỏa, cách ly y tế kéo dài từ 14 đến 21 ngày đã cản trở trực tiếp việc tổ chức giảng dạy và học tập tập trung. Nhằm đảm bảo tiến độ đào tạo và tạo điều kiện cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm cuối hoàn thành chương trình tốt nghiệp đúng hạn, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) đã triển khai phương thức giảng dạy và học tập trực tuyến qua nền tảng ứng dụng Zoom Meeting.
Mặc dù ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học mang lại nhiều tiện ích linh hoạt, việc chuyển dịch đột ngột từ không gian lớp học truyền thống sang không gian ảo đặt ra thách thức lớn về việc duy trì sự tập trung và hứng thú học tập của người học. Nhận thức được động lực là nhân tố cốt lõi thúc đẩy kết quả và sự sẵn sàng học tập của sinh viên, tác giả Nguyễn Thị Huế Trân (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Văn Quang đã thực hiện đề tài khóa luận: "Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên khoa Quản trị Kinh Doanh Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM".
Mục tiêu nghiên cứu
- Nghiên cứu các yếu tố tác động đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực học tập trực tuyến của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Đề xuất các hàm ý quản trị xuất phát từ các yếu tố ảnh hưởng nhằm nâng cao động lực học tập trực tuyến của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào tác động đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh tại TP.HCM?
- Mức độ quan trọng của các yếu tố tác động như thế nào đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM?
- Những hàm ý quản trị nào được đề xuất từ việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên khi sử dụng ứng dụng Zoom?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing giáo dục. Tác giả đã tổng hợp và kế thừa nền tảng lý thuyết từ 4 mô hình kinh điển về động lực học tập và hành vi:
- Mô hình lý thuyết động lực ERG (Clayton P. Alderfer, 1969): Phát triển tinh gọn từ tháp nhu cầu 5 bậc của Maslow (1943) thành 3 nhóm nhu cầu cơ bản: Nhu cầu tồn tại (Existence), Nhu cầu liên quan (Relatedness) và Nhu cầu phát triển (Growth).
- Lý thuyết tự quyết định SDT - Self-Determination Theory (Deci & Ryan, 1985): Giải thích động lực nội tại và động lực bên ngoài dựa trên 3 nhu cầu tâm lý cơ bản: Quyền tự chủ (Autonomy), Năng lực (Competency) và Tính liên quan (Relatedness).
- Mô hình thiết kế động cơ học tập ARCS (John Keller, 1979): Tiếp cận từ thiết kế bài giảng dựa trên thuyết Giá trị kỳ vọng, bao gồm 4 thành phần: Chú ý (Attention), Liên hệ (Relevance), Tin tưởng (Confidence) và Hài lòng (Satisfaction).
- Thuyết hai nhân tố (Frederick Herzberg, 1959): Phân định động lực lao động và học tập thành 2 nhóm: Nhân tố duy trì (các điều kiện bên ngoài nhằm triệt tiêu sự bất mãn) và Nhân tố động viên (thành tích, sự công nhận, bản chất công việc/nhiệm vụ, sự phát triển).
Kết hợp các công trình thực nghiệm liên quan (Howard J. Klein & ctg, 2006; Deepti Prit Kaur & ctg, 2019; Intesam & Halawah, 2011; Zarina & ctg, 2017; Đỗ Hữu Tài & ctg, 2016; Nguyễn Thị Ngọc Thảo, 2020), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:
| Ký hiệu |
Giả thuyết nghiên cứu |
Chiều tác động |
| H1 |
Môi trường tương tác học tập trực tuyến ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến trên Zoom |
Dương (+) |
| H2 |
Phương pháp giảng viên dạy trực tuyến ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến trên Zoom |
Dương (+) |
| H3 |
Đặc tính người học trực tuyến ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến trên Zoom |
Dương (+) |
| H4 |
Gia đình và bạn bè ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến trên Zoom |
Dương (+) |
| H5 |
Điều kiện học tập ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến trên Zoom |
Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thảo luận, tham khảo ý kiến đóng góp của các chuyên gia gồm các Tiến sĩ, Thạc sĩ, Giảng viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nhằm điều chỉnh thang đo nháp, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gửi tới sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đã từng học tập qua Zoom. Kích thước mẫu hợp lệ thu về đạt $n = 177$ quan sát. Dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ các giáo trình, sách báo chuyên ngành và báo cáo khoa học.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ và dịch bệnh COVID-19 buộc hệ thống giáo dục đại học phải chuyển dịch sang môi trường số. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Microsoft (2016) tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương với 95% chuyên gia giáo dục thừa nhận vai trò của công nghệ và 100% đồng thuận công nghệ đóng vai trò chủ chốt trong việc truyền cảm hứng học tập. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong năm 2021, đồng thời làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận trong việc hỗ trợ nhà trường cải thiện chất lượng đào tạo trực tuyến qua Zoom.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 2 làm rõ các định nghĩa nền tảng về học tập trực tuyến (E-Learning) theo Hiệp hội Đào tạo và Phát triển Hoa Kỳ (ASTD), định nghĩa động lực học tập từ góc độ tâm lý và hành vi tổ chức, cùng các đặc tính kỹ thuật của ứng dụng Zoom Meeting (tính năng micro, ghi âm bài giảng, chia sẻ màn hình trình chiếu, phát biểu ảo và quản lý phòng học).
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích sâu 4 lý thuyết nền tảng (ERG, SDT, ARCS, thuyết hai nhân tố của Herzberg) và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Từ đó, tác giả luận giải bản chất của 5 nhân tố độc lập (Môi trường tương tác học tập trực tuyến, Phương pháp giảng dạy, Đặc tính người học, Gia đình và bạn bè, Điều kiện học tập) và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 gắn liền với mô hình nghiên cứu đề xuất.
CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu qua quy trình 5 bước: xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ thu thập thông tin tài liệu $\rightarrow$ nghiên cứu định tính xây dựng thang đo sơ bộ $\rightarrow$ nghiên cứu sơ bộ điều chỉnh thang đo với chuyên gia $\rightarrow$ nghiên cứu định lượng chính thức. Thang đo được mã hóa và thiết kế theo thang đo khoảng để đo lường các biến quan sát.
Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0 được quy chuẩn hóa từ bước sàng lọc dữ liệu, kiểm tra hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3, thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0.6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (với các tiêu chuẩn KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích và hệ số tải Factor Loading), kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định phương sai ANOVA đối với các biến nhân khẩu học (giới tính, ngành học, hệ đào tạo, nhóm sinh viên).
CHƯƠNG 4. PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU
Chương 4 mở đầu bằng việc phác thảo bức tranh thực trạng học tập trực tuyến tại Việt Nam trong giai đoạn dịch bệnh và các giải pháp đào tạo từ xa mà nhà trường đã triển khai. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả phân tích thống kê từ mẫu khảo sát $n = 177$ sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh.
Các bước phân tích thực nghiệm bao gồm: thống kê mô tả cơ cấu mẫu khảo sát; kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm rút trích và kiểm tra giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo; phân tích ma trận tương quan Pearson; ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính để kiểm định 5 giả thuyết từ H1 đến H5; và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá mức độ đồng nhất về phương sai cũng như sự khác biệt về động lực học tập trực tuyến giữa các nhóm sinh viên thuộc các hệ đào tạo và chuyên ngành khác nhau.
CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và thảo luận thống kê. Dựa trên các nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học tập trực tuyến của sinh viên trên ứng dụng Zoom, tác giả đưa ra hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể, tập trung vào 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao nhận thức và định hướng mục tiêu học tập (thuộc nhóm nhân tố Đặc tính người học trực tuyến).
- Cải thiện trang thiết bị công nghệ, hạ tầng đường truyền và nền tảng học liệu số (thuộc nhóm nhân tố Điều kiện học tập trực tuyến).
- Phát huy vai trò động viên, đồng hành và tạo không gian thuận lợi từ mạng lưới hỗ trợ xã hội (thuộc nhóm nhân tố Gia đình và bạn bè).
Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Nghiên cứu đã xác thực mô hình lý thuyết gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, bao gồm:
- Môi trường tương tác học tập trực tuyến (Online-learning environment)
- Phương pháp giảng dạy trực tuyến (Teaching methods)
- Đặc tính người học trực tuyến (Online learner characteristics)
- Gia đình và bạn bè (Family and friends)
- Điều kiện học tập trực tuyến (Conditions of Learning)
- Toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 đều được kiểm định trên bộ dữ liệu $n = 177$ sinh viên thông qua các công cụ thống kê tin cậy (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, ANOVA trên SPSS 20.0).
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Về đặc tính người học trực tuyến: Nhà trường và giảng viên cần hướng dẫn sinh viên rèn luyện tính tự chủ, nâng cao khả năng tự quản lý thời gian, xác định rõ ràng mục tiêu và động cơ học tập nội tại; khuyến khích tinh thần chủ động phát biểu ảo, tương tác trao đổi nhóm trên Zoom thay vì tiếp thu thụ động.
- Về điều kiện học tập trực tuyến: Cần đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ các thiết bị di động/máy tính có micro, camera ổn định; nhà trường tiếp tục tối ưu hóa hệ thống tài liệu, giáo trình điện tử trên hệ thống quản lý học tập (LMS), đồng thời cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để khắc phục sự cố kết nối mạng và lỗi phần mềm trong quá trình học.
- Về phía gia đình và bạn bè: Gia đình cần tạo điều kiện về không gian học tập yên tĩnh, giảm thiểu tiếng ồn và chia sẻ áp lực tinh thần cho sinh viên; sinh viên nên chủ động thành lập các nhóm học tập trên mạng xã hội để hỗ trợ nhau ghi chép, trao đổi lại các đoạn ghi âm bài giảng (recordings) từ Zoom.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa và kết hợp bốn lý thuyết động lực kinh điển (ERG, SDT, ARCS, Herzberg) vào một bối cảnh nghiên cứu cụ thể: học tập trực tuyến qua nền tảng Zoom trong giáo dục đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp Khoa Quản trị Kinh doanh và Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nắm bắt tâm lý người học, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy và chuẩn đầu ra thích hợp trong giai đoạn chuyển đổi số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian có dịch bệnh và giãn cách xã hội nên phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) với quy mô mẫu dừng lại ở $n = 177$ sinh viên. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn thể sinh viên các khối ngành khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các khoa chuyên ngành khác, các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM hoặc so sánh đa chiều giữa ứng dụng Zoom với các nền tảng giảng dạy trực tuyến khác (như Microsoft Teams, Google Meet).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học về hành vi người học, sự hài lòng và động lực học tập trực tuyến; giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo đại học đang xây dựng chiến lược giảng dạy kết hợp (blended/online learning).
- Phần giá trị nhất của tài liệu:
- Hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện tại Chương 2, kết nối mạch lạc giữa các mô hình tâm lý học động lực (ERG, SDT, ARCS, Herzberg) với bối cảnh học tập trực tuyến.
- Thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích dữ liệu định lượng 5 bước chi tiết tại Chương 3 và Chương 4, phù hợp làm tài liệu mẫu cho các nghiên cứu ứng dụng mô hình hồi quy và phân tích phương sai ANOVA trên SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả đã sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã tổng hợp 4 mô hình lý thuyết gồm: Lý thuyết động lực ERG của Clayton P. Alderfer (1969), Lý thuyết tự quyết định SDT của Deci & Ryan (1985), Mô hình thiết kế động cơ học tập ARCS của John Keller (1979) và Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959).
2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và đối tượng là ai?
Khóa luận thu thập dữ liệu sơ cấp từ mẫu gồm 177 sinh viên ($n = 177$) đang theo học tại Khoa Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, những người đã và đang trực tiếp sử dụng ứng dụng Zoom để học tập trực tuyến.
3. Khóa luận xác định có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập trực tuyến qua Zoom?
Mô hình nghiên cứu của khóa luận xác định 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập trực tuyến, gồm: (1) Môi trường tương tác học tập trực tuyến, (2) Phương pháp giảng dạy trực tuyến, (3) Đặc tính người học trực tuyến, (4) Gia đình và bạn bè, và (5) Điều kiện học tập trực tuyến.
4. Phần mềm và các kỹ thuật thống kê nào được tác giả sử dụng để phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 với các kỹ thuật phân tích: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huế Trân đã giải quyết thành công bài toán nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến động lực học tập trực tuyến trên ứng dụng Zoom của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong bối cảnh đại dịch năm 2021. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết động lực kinh điển với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 177 sinh viên thông qua phần mềm SPSS 20.0, công trình đã kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố độc lập. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị đào tạo đại học, đồng thời cung cấp các gợi ý cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến và thích ứng chuyển đổi số giáo dục.