Chương 1: Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết với các khái niệm cơ bản về màu sắc, cụ thể là màu trắng, màu đen và màu xám; đồng thời, làm rõ khái niệm về tính biểu trưng của từ ngữ và mối quan hệ giữa ngôn ngữ với văn hóa. Đây là phần lý luận quan trọng, tạo tiền đề cho việc khảo sát và phân tích sâu về nghĩa biểu trưng của các từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Việt và tiếng Anh ở các chương tiếp theo. Chương 2: Chương 2 tập trung vào việc khảo sát và phân tích nghĩa biểu trưng của các từ ngữ chứa màu trắng trong tiếng Việt. Dựa trên kết quả khảo sát, luận văn sẽ chỉ ra những ý nghĩa biểu trưng của màu trắng và từ đó, đối chiếu với các ý nghĩa tương ứng trong tiếng Anh.
Sự đối chiếu này sẽ giúp làm rõ những nét tương đồng và khác biệt về ý nghĩa biểu trưng của màu trắng trong hai ngôn ngữ. Chương 3: Chương này tìm hiểu các ý nghĩa biểu trưng của màu đen trong Tiếng Việt trong đối chiếu và so sánh với các đơn vị từ tương đương trong tiếng Anh. Việc so sánh ý nghĩa của các đơn vị từ có chứa từ chỉ màu đen sẽ bộc lộ các ý nghĩa biểu trưng của màu đen cùng với những khác biệt về tư duy và văn hóa trong mỗi ngôn ngữ. Chương 4: Phân tích các ý nghĩa biểu trưng của màu xám trong các từ, và cụm từ tiếng Việt có chứa từ chỉ màu này.
So sánh nghĩa biểu trưng của màu xám trong tiếng Việt với các diễn đạt tương ứng trong tiếng Anh sẽ chỉ ra được những tương đồng và khác biệt trong cách tiếng Việt và tiếng Anh truyền tải các ý nghĩa văn hóa, tâm lý và xã hội bằng các diễn đạt có màu xám. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Nghiên cứu về màu sắc và từ chỉ màu sắc trên thế giới Màu sắc là một thuộc tính của ánh sáng mà con người có thể cảm nhận được thông qua sự tác động của sóng ánh sáng lên võng mạc mắt.
Màu sắc hình thành khi ánh sáng trắng (bao gồm nhiều bước sóng khác nhau) bị tán xạ hoặc hấp thụ bởi các vật thể, và chỉ một số bước sóng nhất định được phản chiếu vào mắt người. Từ đó, não bộ sẽ xử lý và nhận diện màu sắc dựa trên bước sóng của ánh sáng mà mắt cảm nhận được (Wyszecki và Stiles 1982). Berlin và Kay (1969) khẳng định màu sắc không chỉ là đặc điểm vật lý của ánh sáng mà còn có ý nghĩa văn hóa, xã hội và tâm lý sâu sắc. Mỗi màu có thể mang các giá trị biểu trưng khác nhau, ví dụ như màu đỏ có thể tượng trưng cho sự nhiệt huyết hay tình yêu, trong khi màu xanh có thể gợi lên sự yên bình và tươi mới.
Cũng chia sẻ quan điểm này với Berlin và Kay, và nhiều học giả khác, trong tác phẩm “Mối quan hệ giữa truyền thống văn hóa tộc người và màu sắc”, tác giả Xamarina.V cho rằng: “Trong mối liên hệ với văn hóa, màu sắc không chỉ đóng vai trò đơn giản là một thuộc tính không thể tách rời của môi trường thiên nhiên và nghệ thuật, mà còn là một phương diện kinh nghiệm tinh thần cơ bản và đặc sắc của loài người” [29, tr. Thực tế cho thấy, con người đã mất hàng thế kỷ để phân biệt và đặt tên cho các màu sắc. Quá trình này thực sự phản ánh mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tự nhiên. Ban đầu, màu sắc thường được liên kết trực tiếp với những yếu tố mà con người có thể quan sát trong môi trường xung quanh, như màu xanh của cỏ hay màu đỏ của lửa.
Theo thời gian, sự phát triển của ngôn ngữ đã mở rộng khả năng mô tả những sắc thái màu sắc phức tạp hơn. Theo Từ điển bách 11 khoa tiếng Anh (The Oxford Encyclopedic English Dictionary) [35], từ cuối thế kỷ 15, màu sắc không chỉ đơn thuần được liên kết với thế giới tự nhiên mà còn với các vật vô sinh như lửa. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nhận thức thẩm mỹ và khoa học của con người, cho phép chúng ta phân biệt và đặt tên các sắc thái màu sắc ngày càng tinh tế hơn. Ban đầu, việc gọi tên màu sắc thường dựa trên các yếu tố tự nhiên, nhưng dần dần đã mở rộng sang những từ ngữ mô tả màu sắc của các sản phẩm nhân tạo, như màu mực, vỏ chai, hoặc các màu sắc chịu ảnh hưởng từ công nghiệp hóa, chẳng hạn như xanh cô ban hay đỏ hung.
Quá trình này thể hiện sự giao thoa hài hòa giữa thiên nhiên, môi trường sống, và sự sáng tạo của con người trong việc phát triển ngôn ngữ miêu tả màu sắc, phản ánh cả những thay đổi trong xã hội và văn hóa qua từng thời kỳ. Những nhà tâm lý học nổi tiếng như người Anh G. Alen và người Mỹ U. H là những người đầu tiên đưa ra ý tưởng về sự khác biệt của hệ thống màu sắc có nguồn gốc từ văn hóa xã hội.
Họ đã kết luận rằng sự quan tâm của con người đến màu sắc xuất hiện thông qua quá trình lao động và sinh hoạt cộng đồng. Những từ ngữ chỉ màu sắc chỉ ra đời trong ngôn ngữ khi chúng bắt đầu đáp ứng nhu cầu thực tế. Họ cũng dự đoán về sự quy ước của các màu sắc chủ yếu trong thiên nhiên. Dựa trên cơ sở này, G.
Alen đã kết luận rằng: “Tất cả những dân tộc văn minh nhất và hoang dã nhất đều tiếp nhận màu sắc một cách tương đồng” [29, tr. Từ ngữ chỉ màu sắc của mỗi dân tộc được xem là một yếu tố quan trọng trong việc định hình đặc điểm văn hóa của họ, theo những nghiên cứu của các nhà nghiên cứu như M. Các nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của từ ngữ chỉ màu sắc trong từng nền văn hóa, mặc dù họ có thể tiếp cận vấn đề từ các khía cạnh khác nhau [29]. Trong công trình Dictionnaire des symboles: mythes, rêves, coutumes, gestes, formes, figures, couleurs, nombres (Từ điển biểu tượng văn hóa thế 12 giới) [11] của Jean Chevalier và Alain Gheerbrant đã nghiên cứu toàn diện về các biểu tượng văn hóa trên thế giới bao gồm các khía cạnh như thần thoại, giấc mơ, phong tục, cử chỉ, hình dạng, con số và đặc biệt là màu sắc.
Phần về màu sắc trong Dictionnaire des Symboles có vai trò quan trọng, vì nó phân tích ý nghĩa của từng màu – như trắng, đen, đỏ, xanh, và vàng – trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm tôn giáo, nghệ thuật, giấc mơ, và các nghi lễ. Ví dụ, màu trắng được coi là biểu tượng của sự trong sáng, tinh khiết và thần thánh, trong khi màu đen thường gắn liền với cái chết, sự bí ẩn, và quyền lực. Tác giả cũng so sánh sự khác biệt trong ý nghĩa màu sắc giữa các nền văn hóa phương Tây và các vùng khác, tạo ra bối cảnh phong phú để người đọc có thể so sánh, nghiên cứu và hiểu sâu hơn về cách màu sắc tác động đến biểu hiện văn hóa và tâm lý xã hội trên toàn cầu. Việc nghiên cứu từ chỉ màu sắc ở Việt Nam Việc nghiên cứu về màu sắc trong ngôn ngữ và văn hóa đã trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trong thời gian qua.
Những nghiên cứu này phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa và tâm lý của người Việt trong việc sử dụng các từ ngữ biểu thị màu sắc. Một số nghiên cứu nổi bật đã góp phần làm sáng tỏ ý nghĩa biểu trưng của màu sắc trong tiếng Việt, đồng thời so sánh với các ngôn ngữ khác để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt. Tác giả Trần Thị Thu Huyền trong “Hoa cỏ và màu sắc trong thành ngữ - tục ngữ tiếng Anh và tiếng Việt” đăng trên tạp chí Ngôn ngữ và Đời sống số 12, 2001, đã khảo sát mối quan hệ giữa hoa cỏ và màu sắc trong thành ngữ, tục ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt. Tác giả đã chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng các yếu tố này giữa hai ngôn ngữ để khẳng định rằng màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội của mỗi dân tộc, qua các thành ngữ và tục ngữ.
Sự khác biệt trong cách hiểu và sử dụng màu sắc chỉ ra ảnh hưởng từ văn hóa và lịch sử riêng biệt của từng quốc gia. 13 Trong hai bài viết “Hai từ xanh và xanh xanh” và “Phấn trắng, bảng đen, tóc trắng - hình tượng đẹp về người thầy” (Tiếng Việt từ cuộc sống, NXB Trẻ, 2004), Phạm Văn Tình đã đề cập đến nghĩa tượng trưng của các từ "xanh", "trắng" và "đen" trong những ngữ cảnh khác nhau, chỉ ra rằng màu sắc không chỉ miêu tả thế giới mà còn là công cụ thể hiện cảm xúc, tư duy và các giá trị văn hóa trong xã hội. Ý nghĩa tượng trưng của các màu sắc này thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Trong bài viết “Vài nét đặc trưng văn hoá dân tộc thể hiện qua các từ chỉ màu sắc” đăng trên tạp chí Ngôn ngữ và đời sống, số 6, 2006, Lê Thị Vy khẳng định rằng từ vựng của một ngôn ngữ là nơi bộc lộ rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc, và đặc trưng văn hóa được thể hiện qua ý nghĩa biểu trưng của màu sắc trong từng nền văn hóa.
Từ đó, tác giả chỉ ra mối quan hệ giữa ngôn ngữ, thực tại khách quan và văn hóa, cho rằng ngôn ngữ đóng vai trò định hình cách người ta nghĩ về thực tại và ngôn ngữ có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa. Tác giả cũng đặt ra câu hỏi về việc hệ thống từ vựng màu sắc có thực sự ủng hộ giả thuyết Sapir-Whorf về mối quan hệ giữa tư duy, ngôn ngữ và văn hóa. Tác giả đặc biệt nhấn mạnh sự liên kết giữa ngôn ngữ, màu sắc và văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bài viết mới chỉ dừng lại ở những vấn đề cơ bản mà chưa đi sâu vào phân tích cụ thể.
Trong luận án tiến sỹ “Ẩn dụ ý niệm màu sắc trong tiếng Việt” (2022), Nguyễn Thị Liên đã nghiên cứu tính chất ẩn dụ của màu sắc trong tiếng Việt. Kết quả của nghiên cứu làm rõ đặc điểm tư duy người Việt qua ẩn dụ ý niệm màu sắc, phản ánh cách người Việt tri nhận thế giới dựa trên trải nghiệm văn hóa và cảm giác.