Nghiên cứu ý định tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện của lao động tự do Bình Dương

Nghiên cứu BHXH tự nguyện cho lao động tự do tại Bình Dương. Khám phá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy chính sách bảo hiểm.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh BHXH tự nguyện cho người lao động tự do Bình Dương

Bảo hiểm xã hội (BHXH) tự nguyện là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt đối với lực lượng lao động phi chính thức Bình Dương. Đây là một chính sách nhân văn của Nhà nước, nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận lưới an sinh cho những người không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Tại Bình Dương, một tỉnh công nghiệp phát triển với lực lượng lao động tự do đông đảo, việc tìm hiểu về ý định tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động tự do trở nên cấp thiết. Chính sách này không chỉ đảm bảo một phần thu nhập khi người lao động hết tuổi lao động mà còn là giải pháp cho an ninh tài chính khi về hưu. Nghiên cứu của Nguyễn Thắt Thị Kim Thoa (2019) tại Đại học Thủ Dầu Một đã chỉ ra rằng, dù tiềm năng lớn, tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện tại tỉnh vẫn còn khiêm tốn. Điều này đặt ra yêu cầu phải phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người lao động, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp. Việc hiểu rõ các quyền lợi BHXH tự nguyệnthủ tục tham gia BHXH tự nguyện là bước đầu tiên để người lao động tự do tự bảo vệ tương lai của mình, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội bền vững và toàn diện.

1.1. Vai trò của chính sách an sinh xã hội đối với lao động tự do

Đối với người lao động tự do, những người có thu nhập không ổn định và không có hợp đồng lao động, chính sách an sinh xã hội đóng vai trò như một tấm lưới an toàn. BHXH tự nguyện giúp họ tích lũy cho tuổi già, đảm bảo có một khoản lương hưu cho người lao động tự do khi không còn khả năng làm việc. Điều này không chỉ giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội mà còn thể hiện trách nhiệm của cá nhân đối với tương lai của chính mình. Chính sách này còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước tới mọi thành phần lao động, không để ai bị bỏ lại phía sau.

1.2. So sánh BHXH tự nguyện và bắt buộc Lựa chọn nào phù hợp

Việc so sánh BHXH tự nguyện và bắt buộc giúp người lao động hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình. BHXH bắt buộc áp dụng cho người lao động có hợp đồng, với sự tham gia đóng góp của cả người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm nhiều chế độ hơn (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động). Trong khi đó, BHXH tự nguyện linh hoạt hơn, cho phép người lao động tự do lựa chọn mức đóng BHXH tự nguyện phù hợp với thu nhập và chỉ tập trung vào hai chế độ chính là hưu trí và tử tuất. Đây là lựa chọn tối ưu cho lao động phi chính thức Bình Dương để xây dựng nền tảng tài chính cho tuổi già.

II. Thách thức trong việc tham gia BHXH tự nguyện tại Bình Dương

Mặc dù lợi ích rõ ràng, thực tế triển khai bảo hiểm xã hội tự nguyện Bình Dương vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu của Nguyễn Thắt Thị Kim Thoa (2019) cho thấy một nghịch lý lớn: tiềm năng đối tượng tham gia rất cao nhưng số người đăng ký thực tế lại rất hạn chế. Cụ thể, vào năm 2016, trong khi có tới 445.652 người chưa tham gia BHXH, số người tham gia BHXH tự nguyện chỉ đạt 1.356 người. Con số này cho thấy một khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tiễn. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ nhiều rào cản. Thứ nhất là rào cản về tài chính, khi thu nhập của nhiều lao động tự do bấp bênh, khiến việc trích một khoản tiền đều đặn hàng tháng trở nên khó khăn. Thứ hai là rào cản về nhận thức của người lao động; nhiều người chưa hiểu rõ về lợi ích lâu dài của chính sách, chỉ nhìn vào chi phí trước mắt. Cuối cùng, công tác truyền thông và tiếp cận chưa thực sự hiệu quả, các thủ tục tham gia BHXH tự nguyện đôi khi còn phức tạp, chưa đến được với đúng đối tượng. Giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để tăng tỷ lệ bao phủ BHXH tự nguyện, đảm bảo an sinh cho người dân.

2.1. Thực trạng đáng báo động của lao động phi chính thức Bình Dương

Bình Dương là một trung tâm công nghiệp lớn, thu hút một lượng lớn lao động. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ trong số đó là lao động phi chính thức Bình Dương. Đặc điểm chung của nhóm này là công việc bấp bênh, thu nhập không ổn định, và quan trọng nhất là không được bảo vệ bởi lưới an sinh xã hội bắt buộc. Họ đối mặt với nhiều rủi ro khi về già hoặc khi không may gặp biến cố. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách cho các cơ quan chức năng trong việc tìm giải pháp để mở rộng diện bao phủ của chính sách an sinh xã hội.

2.2. Rào cản tâm lý và tài chính khi quyết định tham gia BHXH

Một trong những yếu tố ảnh hưởng quyết định tham gia BHXH lớn nhất là tài chính và tâm lý. Nhiều người lao động tự do có thu nhập không đều, ưu tiên chi tiêu cho các nhu cầu trước mắt thay vì tích lũy cho tương lai xa. Tâm lý e ngại về thời gian đóng bảo hiểm kéo dài (đủ 20 năm) và tuổi nghỉ hưu cao cũng là một rào cản lớn. Họ chưa thực sự tin tưởng vào sự ổn định và lợi ích mà quỹ hưu trí tự nguyện mang lại, dẫn đến thái độ chần chừ, trì hoãn việc tham gia.

III. Top 6 yếu tố ảnh hưởng quyết định tham gia BHXH tự nguyện

Để hiểu rõ ý định tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động tự do tại tỉnh Bình Dương, nghiên cứu của Nguyễn Thắt Thị Kim Thoa (2019) đã xác định 6 yếu tố tác động chính thông qua khảo sát 300 lao động. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các nhân tố này đều có mối quan hệ cùng chiều đến ý định tham gia. Đứng đầu là Thái độ (hệ số Beta 0.459), cho thấy cảm nhận tích cực về lợi ích của BHXH tự nguyện là động lực mạnh mẽ nhất. Tiếp theo là Ảnh hưởng xã hội (hệ số Beta 0.370), khẳng định vai trò của gia đình, bạn bè và cộng đồng trong việc thúc đẩy quyết định. Các yếu tố khác bao gồm Thu nhập (hệ số Beta 0.233), Hiểu biết về BHXH tự nguyện (hệ số Beta 0.203), Truyền thông (hệ số Beta 0.197), và cuối cùng là Nhận thức về tính an sinh xã hội. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng quyết định tham gia BHXH này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan hoạch định chính sách xây dựng chiến lược tuyên truyền và vận động hiệu quả hơn, nhắm đúng vào tâm lý và nhu cầu của người lao động.

3.1. Thái độ và nhận thức của người lao động Yếu tố then chốt

Thái độ là yếu tố có tác động mạnh nhất. Khi người lao động có thái độ tích cực, xem BHXH tự nguyện là một hình thức tiết kiệm an toàn, một sự đảm bảo cho tương lai, họ sẽ có ý định tham gia cao hơn. Nhận thức của người lao động về tính nhân văn và vai trò của chính sách an sinh xã hội cũng góp phần củng cố thái độ này. Thay đổi nhận thức từ một khoản chi phí thành một khoản đầu tư cho tương lai là chìa khóa để khuyến khích sự tham gia.

3.2. Ảnh hưởng xã hội Sức mạnh từ gia đình và cộng đồng

Con người thường bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh. Khi gia đình, bạn bè, hoặc những người có uy tín trong cộng đồng tham gia và chia sẻ những trải nghiệm tích cực về quyền lợi BHXH tự nguyện, nó sẽ tạo ra một áp lực xã hội tích cực. Quyết định tham gia không còn là của riêng cá nhân mà còn là sự đồng thuận và ủng hộ từ những người thân cận. Đây là một kênh lan tỏa thông tin tự nhiên và đáng tin cậy.

3.3. Hiểu biết về quyền lợi BHXH tự nguyện và thủ tục tham gia

Sự thiếu hiểu biết là một rào cản lớn. Nhiều người lao động chưa nắm rõ về các quyền lợi BHXH tự nguyện như cách tính lương hưu cho người lao động tự do, chế độ tử tuất. Tương tự, thủ tục tham gia BHXH tự nguyện nếu không được hướng dẫn rõ ràng, minh bạch sẽ gây tâm lý e ngại. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, dễ hiểu về chính sách là vô cùng cần thiết để người lao động có đủ cơ sở đưa ra quyết định.

IV. Phương pháp tiếp cận BHXH tự nguyện cho người lao động tự do

Để nâng cao ý định tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động tự do, cần có một phương pháp tiếp cận đa chiều và thực tế. Dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đã được xác định, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền chung chung. Trước hết, cần giải quyết bài toán tài chính bằng cách đưa ra các phương thức đóng linh hoạt và phổ biến chính sách hỗ trợ của nhà nước cho BHXH tự nguyện. Mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho người tham gia cần được truyền thông rộng rãi để giảm gánh nặng chi phí. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của các đại lý thu bảo hiểm xã hội tại Bình Dương. Đây là mạng lưới gần dân nhất, có thể trực tiếp tư vấn, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ người dân làm thủ tục. Công tác truyền thông cần được đổi mới, sử dụng các kênh thông tin đa dạng, từ truyền thống đến mạng xã hội, với thông điệp đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào lợi ích cụ thể như an ninh tài chính khi về hưu. Xây dựng các câu chuyện thành công của những người đã tham gia và nhận được quyền lợi cũng là một cách tiếp cận hiệu quả, tạo dựng niềm tin và sự lan tỏa trong cộng đồng.

4.1. Giải pháp tài chính Mức đóng BHXH tự nguyện và thu nhập

Thu nhập là một yếu tố quan trọng. Cần có các chính sách hỗ trợ và phương thức đóng linh hoạt (hàng tháng, hàng quý, 6 tháng) để phù hợp với dòng tiền không ổn định của lao động tự do. Việc quy định mức đóng BHXH tự nguyện tối thiểu dựa trên chuẩn hộ nghèo khu vực nông thôn giúp mọi đối tượng đều có thể tiếp cận. Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng mức đóng càng cao thì lương hưu sau này càng cao, khuyến khích những người có thu nhập tốt tham gia ở mức cao hơn.

4.2. Tầm quan trọng của truyền thông và hỗ trợ của nhà nước

Chiến dịch truyền thông hiệu quả là chiến dịch chạm đến được nhu cầu và mối quan tâm của người lao động. Nội dung cần tập trung vào việc đảm bảo cuộc sống khi về già, không phụ thuộc vào con cháu. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cho BHXH tự nguyện (hỗ trợ một phần mức đóng) cần được quảng bá như một quyền lợi mà người dân được hưởng, thay vì chỉ là một chính sách trên giấy tờ. Sự hỗ trợ này thể hiện sự đồng hành của Chính phủ, giúp củng cố niềm tin của người dân.

V. Kết quả nghiên cứu về ý định tham gia BHXH tự nguyện ở BD

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thắt Thị Kim Thoa (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về ý định tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động tự do tại tỉnh Bình Dương. Kết quả phân tích từ 300 mẫu khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét về các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế chi phối quyết định của người lao động. Mô hình hồi quy đa biến đã khẳng định tất cả 6 nhân tố đề xuất (Thái độ, Ảnh hưởng xã hội, Thu nhập, Hiểu biết, Truyền thông, Nhận thức an sinh) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định tham gia. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong ý định tham gia giữa các nhóm có trình độ học vấn, ngành nghề và mức độ hiểu biết khác nhau. Từ những kết quả này, tác giả đã đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho cơ quan BHXH tỉnh Bình Dương. Các đề xuất này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, tập trung vào việc cải thiện công tác truyền thông, đơn giản hóa thủ tục, và nâng cao vai trò của các đại lý thu bảo hiểm xã hội tại Bình Dương.

5.1. Phân tích dữ liệu Mối liên hệ giữa các yếu tố và ý định

Phân tích định lượng đã chứng minh một cách khoa học rằng thái độ tích cực và sự ủng hộ từ xã hội là hai động lực mạnh nhất thúc đẩy người lao động tham gia BHXH tự nguyện. Theo nghiên cứu, "mạnh nhất là Thái độ (Hệ số Beta 4 là 0.459), thứ hai là Ảnh hưởng xã hội (Hệ số Beta 3 là 0.370)" (Nguyễn Thắt Thị Kim Thoa, 2019). Dữ liệu này cho thấy các chiến dịch vận động cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin, thay đổi cảm nhận và tận dụng sức mạnh của cộng đồng để lan tỏa chính sách.

5.2. Hàm ý quản trị Đề xuất cho cơ quan BHXH tỉnh Bình Dương

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị được đề xuất bao gồm: (1) Tăng cường truyền thông để thay đổi thái độ, nhấn mạnh BHXH tự nguyện là một khoản đầu tư an toàn. (2) Phát huy vai trò của các nhóm ảnh hưởng xã hội thông qua các hội thảo, buổi nói chuyện tại cộng đồng. (3) Xây dựng chính sách hỗ trợ đặc thù cho nhóm lao động thu nhập thấp. (4) Cải thiện nội dung và kênh truyền thông để người dân dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ về quyền lợi BHXH tự nguyện.

VI. Hướng tới an ninh tài chính khi về hưu cho lao động tự do

Mục tiêu cuối cùng của việc phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện Bình Dương là đảm bảo một tương lai an toàn, độc lập về tài chính cho người lao động khi họ không còn sức lao động. Tham gia BHXH tự nguyện chính là cách mỗi cá nhân tự xây dựng quỹ hưu trí tự nguyện cho riêng mình, dưới sự bảo hộ của Nhà nước. Đây là một bước chuẩn bị thông minh và cần thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại, giúp người lao động tự do có được một khoản lương hưu cho người lao động tự do ổn định, trang trải cuộc sống và giữ vững phẩm giá khi về già. Để đạt được mục tiêu này, cần một lộ trình phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của cơ quan nhà nước, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và quan trọng nhất là sự thay đổi trong nhận thức của người lao động. Khi mỗi người dân hiểu rằng việc tham gia hôm nay là để đảm bảo cho chính tương lai của mình, hệ thống an sinh xã hội sẽ thực sự trở nên toàn diện và vững chắc, góp phần vào sự phát triển ổn định của tỉnh Bình Dương.

6.1. Xây dựng quỹ hưu trí tự nguyện Tương lai của an sinh xã hội

Quỹ hưu trí tự nguyện được hình thành từ sự đóng góp của người tham gia là nền tảng cho sự độc lập tài chính khi về già. Việc tham gia sớm sẽ giúp người lao động có thời gian tích lũy dài hơn, từ đó hưởng mức lương hưu cao hơn. Đây không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà còn là xu hướng tất yếu của một xã hội văn minh, nơi mỗi công dân đều được đảm bảo cuộc sống tối thiểu khi hết tuổi lao động, giảm áp lực cho thế hệ sau.

6.2. Lộ trình phát triển BHXH tự nguyện bền vững tại Bình Dương

Để phát triển bền vững, chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Bình Dương cần một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu tập trung vào việc tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức. Giai đoạn tiếp theo cần đa dạng hóa các gói tham gia, liên kết với các dịch vụ an sinh khác và cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa. Về lâu dài, cần nghiên cứu điều chỉnh chính sách cho phù hợp hơn với đặc thù của lao động phi chính thức Bình Dương, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và mang lại lợi ích thiết thực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Chương này sẽ giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu liên quan. Chương này trình bày các khái niệm liên quan đến sự gắn kết của người lao động, các lý thuyết và nghiên cứu trước đây có liên quan, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Chương này sẽ giới thiệu về việc xây dựng thang đo, cách chọn mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, quá trình thu thập thông tin được tiến hành như thế nào và các kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê được sử dụng trong nghiên cứu này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương này sẽ phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả kiểm định độ tin cậy và độ phù hợp của thang đo. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. Chương này sẽ đưa ra một số kết luận từ kết quả thu được và một số hàm ý quản trị đề xuất đối với BHXH tỉnh Bình Dương và những hạn chế trong nghiên cứu.

5 Chương 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.1 Các khái niệm liên quan đến bảo hiểm xã hội tự nguyện 2.1 Khái niệm bảo hiểm Có rất nhiều khái niệm khác nhau về bảo hiểm được xây dựng dựa trên từng góc độ nghiên cứu xã hội, pháp lý, kinh tế, kỹ thuật, nghiệp vụ…. Hồ Sĩ Sà (2000, trang 12) định nghĩa: “Bảo hiểm là hoạt động thể hiện người bảo hiểm cam kết bồi thường (theo quy luật thống kê) cho người tham gia bảo hiểm trong từng trường hợp xảy ra rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm với điều kiện người tham gia nộp một khoản phí cho chính anh ta hoặc người thứ ba; Điều này có nghĩa là người tham gia chuyển giao rủi ro cho người bảo hiểm bằng cách nộp một khoản phí để hình thành quỹ dự trữ. Khi người tham gia gặp rủi ro dẫn đến tổn thất, người bảo hiểm lấy quỹ dự trữ trợ cấp hoặc bồi thường thiệt hại thuộc phạm vi bảo hiểm cho người tham gia. Phạm vi bảo hiểm là những rủi ro mà người tham gia đăng ký với người bảo hiểm” Bảo hiểm là một hoạt động dịch vụ tài chính, thông qua đó một cá nhân hay một tổ chức có quyền được hưởng bồi thường hoặc chi trả tiền bảo hiểm nếu rủi ro hay sự kiện bảo hiểm xảy ra nhờ vào khoản đóng góp phí bảo hiểm cho mình hay cho người thứ ba.

Khoản tiền bồi thường hoặc chi trả này do một tổ chức đảm nhận, tổ chức này có trách nhiệm trước rủi ro hay sự kiện bảo hiểm và bù trừ chúng theo quy luật thống kê (Nguyễn Văn Định, 2008). Nguyễn Thị Ngọc Trinh (2016) chỉ ra rằng “Bảo hiểm là những quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ bảo hiểm tập trung nhằm giải quyết các rủi ro bảo hiểm cho các đối tượng tham gia bảo hiểm, đảm bảo cho quá trình tái sản xuất và đời sống của xã hội được diễn ra bình thường.2 Khái niệm bảo hiểm xã hội Trên bình diện quốc tế, khái niệm chung của ILO về ASXH cũng được sử dụng trong lĩnh vực BHXH. Theo công ước 102 (1952) thì BHXH có thể được 6 hiểu khái quát là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua các biện pháp cộng đồng, nhằm chống lại các khó khăn về kinh tế, xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập, gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời đảm bảo các chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con. BHXH là loại hình dịch vụ công trong nền kinh tế thị trường, hoạt động không nhằm mục đích kiếm lời.

BHXH có vai trò kinh tế xã hội hết sức quan trọng vì nó hướng tới diện bảo vệ là người lao động, lực lượng quan trọng đang trực tiếp tạo ra của cải vật chất cho xã hội. BHXH có tính cộng đồng, tính nhân đạo, nhân văn sâu sắc và là trụ cột chính của hệ thống ASXH của mỗi nước (Phạm Thị Định và Nguyễn Văn Định, 2011).3 Khái niệm bảo hiểm tự nguyện Theo quy định tại điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội thì bảo hiểm xã hội bao gồm BHXH BB và BHXH TN. BHXH BB: là loại hình BHXH mà người lao động và người sử dụng lao động bắt buộc phải tham gia. BHXH TN: là loại hình BHXH mà người lao động tự nguyện tham gia, được lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình để hưởng bảo hiểm xã hội.

BHXH TN được triển khai thực hiện từ năm 2008 với 2 chế độ bảo hiểm là hưu trí và tử tuất. Theo Nguyễn Thị Ngọc Trinh (2016) BHXH là chính sách an sinh xã hội của Nhà nước nhằm mục đích chi trả một phần thu nhập cho người lao động khi gặp sự cố trong cuộc sống như ốm đau, thai sản, tuổi già không còn khả năng lao động hoặc tử tuất trên cơ sở đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động dưới sự quản lý của Nhà nước.4 Đối tượng tham gia BHXH tự nguyện Theo quy định tại điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội thì người tham gia BHXH tự nguyện là công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên, không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Người hoạt động không chuyên trách ở thôn, ấp, bản, làng, tổ dân phố, khu phố; Người lao động giúp việc gia đình; người tham gia các hoạt 7 động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ không hưởng tiền lương, xã viên không hưởng tiền lương, tiền công làm việc trong hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; Người nông dân, người lao động tự tạo việc làm bao gồm những người tự tổ chức hoạt động lao động để có thu nhập cho bản thân và gia đình; Người lao động đã đủ điều kiện về tuổi đời nhưng chưa đủ điều kiện về thời gian đóng để hưởng lương hưu theo quy định của pháp luật về BHXH. Các khái niệm liên quan đến người lao động tự do Người lao động tự do (người lao động tự làm) là những người lao động có việc làm phi chính thức hay có thể gọi là lao động phi chính thức.

Theo báo cáo thống kê đầu tiên của Việt Nam về việc làm phi chính thức được Tổng Cục Thống kê và Viện Khoa học Lao động – Xã hội công bố ấn phẩm ngày 14 tháng 8 năm 2018, việc làm phi chính thức được định nghĩa là việc làm không có bảo hiểm xã hội (đặc biệt là bảo hiểm xã hội bắt buộc) và không có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên. Phạm vi tính lao động tự do của báo cáo được thể hiện theo hình 2.1: Phạm vi tính lao động tự do theo khu vực Nguồn: Báo cáo lao động phi chính thức 2016 (2018) Cũng theo báo cáo báo cáo thống kê đầu tiên của Việt Nam về việc làm phi chính thức, đặc trưng của người lao động phi chính thức có một số đặc điểm dễ nhận thấy như: “việc làm bấp bênh, thiếu ổn định, thu nhập thấp, thời gian làm 8 việc dài; không có hợp đồng lao động hoặc có nhưng không được đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, không được chi trả các chế độ phụ cấp và các khoản phúc lợi xã hội khác. Những người lao động này thường luẩn quẩn trong đói nghèo, hạn chế về năng lực, kiến thức và điều kiện kinh tế, do đó không có nhiều cơ hội để hòa nhập xã hội.” Tỷ lệ lao động tự do theo ngành nghề được công bố là: Hình 2.2: Tỷ lệ lao động chính thức và lao động phi chính thức theo nhóm nghề, năm 2016. Nguồn: Báo cáo lao động phi chính thức 2016 (2018) Trong phạm vi đề tài này, người lao động tự do được khảo sát chủ yếu liên quan đến nhóm thợ thủ công và các thợ khác có liên quan, nhóm dịch vụ cá nhân, bảo vệ và bán hàng.1 Cơ sở khoa học của sự phát triển BHXN tự nguyện Phạm Thị Lan Phương (2015) đã trình bày về cơ sở khoa học của sự phát triển BHXH như sau “nhu cầu BHXH (theo nghĩa hẹp) là nhu cầu được bảo đảm và duy trì cuộc sống của NLĐ và gia đình họ ở mức độ nào đó.

Nhu cầu này là nhu 9 cầu động và nó chỉ có thể đáp ứng được ở mức độ nào đó (với mức ngày một tăng lên nhưng không thể tăng mãi). Nhu cầu BHXH rất đa dạng và luôn phát triển mở rộng, nhưng khả năng đáp ứng nhu cầu thì không phải như vậy, vì một mặt, khả năng đáp ứng nhu cầu luôn có một độ trễ nhất định so với nhu cầu. Mặt khác, khả năng đáp ứng nhu cầu lại phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố kinh tế – xã hội và trong chừng mực nhất định, phụ thuộc vào cả yếu tố chính trị của mỗi quốc gia trong từng thời kỳ. Đáp ứng được nhu cầu BHXH TN là cả một nghệ thuật, nhận thức và trình độ tổ chức của hệ thống BHXH mỗi nước”.

Theo từ điển tóm tắt xã hội học: Nhu cầu là đòi hỏi điều gì đó cần thiết để đảm bảo hoạt động sống của cơ thể, của nhân cách con người, của nhóm xã hội, của toàn xã hội nói chung; là nguồn thôi thúc nội tại của hành động. Thuyết nhu cầu cho thứ bậc được nhà tâm lý học Maslow đã đưa ra vào năm 1943 trong bài viết A Theory of Human Motivation, đây được xem là một trong những lý thuyết nền tảng quan trọng trong kinh tế và được ứng dụng rộng rãi trong việc quản trị nhân sự và quản trị maketing - kinh doanh. Theo thuyết nhu cầu cho thứ bậc của Maslow chỉ ra rằng hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu và những nhu cầu của con người được phát triển theo một thứ tự từ thấp đến cao, cấp bậc nhu cầu thấp nhất là nhu cầu sinh lý và cao nhất là nhu cầu tự khẳng định, cụ thể như sau: Nhu cầu sinh lý: là những nhu cầu cơ bản thiết yếu đáp ứng để con người có thể tồn tại bao gồm những nhu cầu như: ăn, uống, ngủ, nơi cư trú, tình dục, nghỉ ngơi… Một khi nhu cầu này không được đáp ứng thì sẽ không thúc đẩy được con người tới các nhu cầu cao hơn. Nhu cầu an toàn: khi các nhu cầu để con người tồn tại được đáp ứng (nhu cầu sinh lý), con người sẽ mong muốn mình được bảo vệ, an toàn cho cá nhân hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ