PHẦN MỞ ĐẦU Trình bày bối cảnh, tính cấp thiết của đề tài; nêu rõ lý do chọn đề tài; xác định mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu; cũng như ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Tổng hợp các khái niệm, định nghĩa và lý thuyết nền tảng (TPB, TAM, UTAUT, S-O- R, TOD, …) cùng với các nghiên cứu đã công bố, từ đó làm rõ những khoảng trống cần được khắc phục trong nghiên cứu. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp), công cụ khảo sát và phương pháp phân tích dữ liệu (sử dụng phần mềm thống kê như SPSS, các kỹ thuật phân tích như ANOVA, T-Test,…). CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN Phân tích và trình bày kết quả thu được từ quá trình khảo sát, xử lý dữ liệu, so sánh với các nghiên cứu trước đây, đồng thời thảo luận về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với ý định sử dụng tàu điện trên cao.
14 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ Tóm tắt các kết quả chính, rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống tàu điện trên cao cũng như hỗ trợ việc xây dựng chính sách giao thông công cộng bền vững. Kết cấu nghiên cứu được xây dựng một cách khoa học và thực tiễn nhằm cung cấp cái nhìn tổng hợp về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng tàu điện trên cao, từ đó giúp định hướng cho các giải pháp phát triển giao thông một cách hiệu quả và phù hợp với điều kiện của Hà Nội. 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Các khái niệm và định nghĩa 2.
Ý định, ý định sử dụng Ý định: Theo Ajzen và Fishbein (1975), ý định là một trạng thái tâm lý thể hiện sự sẵn sàng thực hiện một hành vi cụ thể và bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: Thái độ (TD) của người tiêu dùng về hành vi đó, yếu tố thứ hai là Chuẩn chủ quan (CCQ) có liên quan đến ý định hành vi. Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, ý định sử dụng tàu điện trên cao thể hiện mong muốn và quyết tâm của cá nhân trong việc lựa chọn tàu điện làm phương tiện di chuyển chính hoặc phụ. Ý định sử dụng tàu điện trên cao: Dựa theo khái niệm được mở rộng của Ajzen (1991) và Fishbein (1985) “ý định sử dụng” ở đây là sự kết hợp của thái độ đối với tàu điện trên cao, chuẩn chủ quan và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi của bản thân. Ý định sử dụng là nhận thức về mức độ sẵn sàng thay đổi, nâng cấp hay chia sẻ trải nghiệm về dịch vụ công nghệ mới (Nguyễn Thanh Hiền và các tác giả, 2017).
Do đó, nghiên cứu này tập trung xem xét ý định sử dụng dịch vụ giao thông công cộng bằng tàu điện trên cao của người dân Hà Nội. Cụ thể hơn, nghiên cứu này ngoài các nhóm yếu tố độc lập và kiểm soát ảnh hưởng sẽ xem xét ý định sử dụng tàu điện trên cao thông qua một số khía cạnh sau: • Mức độ sẵn sàng sử dụng: Đo lường mức độ người dân sẵn sàng lựa chọn tàu điện là phương tiện di chuyển trong tương lai. Điều này bao gồm việc xem xét tần suất dự kiến sử dụng và mức độ ưu tiên tàu điện so với các phương tiện khác. • Mức độ sẵn sàng thay đổi thói quen: Đánh giá khả năng người dân từ bỏ thói quen sử dụng các phương tiện cá nhân (xe máy, ô tô) để chuyển sang sử dụng tàu điện.
Điều này liên quan đến việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi, như so sánh sự hữu ích với phương tiện cá nhân, thời gian di chuyển, chi phí, và ảnh hưởng di chuyển cá nhân đến môi trường xung quanh. • Mức độ sẵn sàng trải nghiệm các loại hình giao thông tương tự. Điều này phản ánh thông qua mức độ hài lòng và tin tưởng của người dân vào chất lượng dịch vụ tàu điện hiện tại. Tàu điện trên cao, đường sắt đô thị và phương tiện xanh Tàu điện trên cao: khái niệm được tổng hợp từ UITP (2011), tàu điện trên cao đôi khi được phân tách với khái niệm vận chuyển nhanh hoặc vận chuyển nhanh khối lượng lớn như tàu điện ngầm, là một tuyến tàu tốc hành với các đường ray nằm trên cao so với mặt đường trên một cầu cạn hoặc kết cấu trên cao khác (thường được xây dựng bằng thép, gang, bê tông hoặc gạch).
Tàu điện trên cao sử dụng năng lượng điện, không phát thải khí thải trực tiếp ra môi trường, không phát thải bụi mịn PM2.5 và các chất ô nhiễm khác. Bên cạnh vận chuyển nhanh khối lượng lớn (MRT) như tàu điện ngầm, so với các phương tiện công cộng khác, tàu điện trên cao (thường được gọi là “el”evated trains, hoặc skytrains) có khả năng vận chuyển hành khách cũng không hề nhỏ, tốc độ di chuyển nhanh và ổn định. Phương tiện này giúp giảm thiểu lượng phương tiện cá nhân tham gia giao thông, từ đó giảm ùn tắc. Tàu điện trên cao tại Hà Nội bao gồm đoàn tàu chạy tuyến đường sắt trên cao Cát Linh – Hà Đông và tuyến từ Nhổn đến ga Cầu Giấy.
16 Đường sắt đô thị (hệ thống ĐSĐT): Là hệ thống giao thông công cộng đường sắt được xây dựng trong khu vực đô thị, bao gồm cả tàu điện trên cao và tàu điện ngầm [4]. Mục tiêu chính của hệ thống đường sắt đô thị là nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân bằng cách cung cấp một phương tiện giao thông công cộng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Cũng theo UITP (2011), Đường sắt trên cao là một loại hình thuộc hệ thống ĐSĐT, trong đó các tuyến đường ray được xây dựng trên cao bằng hệ thống cột trụ và cầu cạn, tách biệt hoàn toàn với giao thông đường bộ. Hiện nay, hệ thống ĐSĐT Hà Nội đã khai thác 2 tuyến tàu điện trên cao đang triển khai, nghiên cứu đầu tư cho các dự án tàu điện ngầm kết nối ở khu vực nội đô lịch sử và các tuyến tàu trên cao kết nối với ga trung tâm ở khu vực nội đô này.
Liên quan đến 2 đường sắt trên cao hiện tại của Hà Nội, có thể khái quát ngắn gọn như sau: Ưu điểm Nhược điểm Đòi hỏi công nghệ và kỹ thuật xây dựng Không giao cắt với các phương tiện giao phức tạp, chi phí và thời gian xây dựng nan thông khác, giúp giảm ùn tắc và tai nạn. giải Không chiếm dụng diện tích mặt đất Có thể gây ảnh hưởng đến tầm nhìn mỹ nhiều như đường sắt thông thường. Ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh Vẫn gây ra tiếng ồn bất ngờ. Tóm lại sau so sánh ưu và nhược điểm trên, thì phương án giao thông như đường sắt trên cao hiện tại vẫn đóng vai trò là một giải pháp giao thông hiện đại và hiệu quả cho các đô thị lớn như Hà Nội, giúp cải thiện hệ thống giao thông công cộng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Tuy nhiên, việc xây dựng và vận hành hệ thống này cũng đặt ra nhiều thách thức chủ yếu về kỹ thuật liên đới phức tạp, chi phí và thời gian xây dựng. Phương tiện xanh: Theo vovgiaothong.vn, giao thông xanh là các phương tiện giao thông hạn chế thải khí CO2 và các loại khí thải độc hại khác ra môi trường do sử dụng năng lượng sạch hoặc năng lượng tái tạo. Việc người dân sử dụng xe đạp, xe máy điện, ô tô điện, xe buýt chạy bằng khí nén CNG, tàu điện… chính là tham gia giao thông xanh. Chỉ số CO2 gây hiệu ứng nhà kính cho hệ sinh thái, làm nóng lên toàn cầu.
Quan trọng hơn cả, tàu điện trên cao cũng là một ví dụ điển hình cho phương tiện xanh. Mục tiêu của TOD là định hướng phát triển hệ thống giao thông công cộng làm cơ sở cho quy hoạch, phát triển đô thị; lấy đầu mối giao thông làm điểm tập trung dân cư nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, công trình công cộng và giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, từ đó góp phần giảm ùn tắc và ô nhiễm môi trường (Theo khoản 3 Điều 3 Nghị quyết 98/2023/QH15). Các yếu tố quan trọng của TOD được đề cập trong nghiên cứu này: 17 • Khoảng cách: Khoảng cách từ nơi ở hoặc nơi học tập/ làm việc đến ga tàu (điểm TOD). • Kỳ vọng tiện ích: Các dịch vụ và tiện ích xung quanh ga tàu như trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện, khu vui chơi, v.
được quy hoạch phù hợp. • Kết nối phương tiện hiện tại khác: xe buýt, BRT, xe đạp, v. Đặc điểm của các tuyến tàu điện trên cao tại Hà Nội Tuyến Cát Linh - Hà Đông - tuyến tàu điện trên cao đầu tiên đi vào hoạt động tại thủ đô, kết nối trung tâm Hà Nội với các quận phía Tây. Sơ đồ tuyến số 2A TP.Hà Nội Tuyến Nhổn - Ga Hà Nội - tuyến tàu điện trên cao hiện đại thứ 2 được khai thác từ tháng 8/2024, kết nối khu vực phía Tây Hà Nội với trung tâm thành phố.
Sơ đồ tuyến số 3 TP.Hà Nội 18 Bảng 2.1: Thông tin về đặc điểm 2 tuyến tàu điện trên cao TP. Hà Nội (2024) - Nguồn: Hà Nội Metro Tuyến trên cao 2A Tuyến trên cao 3 Chỉ tiêu Đơn vị Cát Linh - Hà Đông Nhổn - Cầu Giấy Thời gian chạy tàu Giờ 5:00 - 23:00 5:00 - 23:00 hàng ngày Cấu tạo đoàn tàu Toa 4 4 Năng lực vận tải Người/Tàu 960 920 (100%) Tần suất chạy tàu tối Tàu/Giờ/Hướng 8 8 đa Giãn cách chạy tàu tối Phút 6 7.5 thiểu Tốc độ chạy tàu tối đa Km/h 80 80 Thời gian chạy tàu từ Phút ≈ 25.5 ≈ 20 ga đầu đến ga cuối Thời gian dừng tại các Giây 25s + 35s 20s-30s nhà ga 12.5 trên cao, 4 Chiều dài tuyến Km 13.05 ngầm) 12 (8 trên cao, 4 Số ga Ga 12 (trên cao) ngầm) Điểm đầu - Điểm cuối Cát Linh - Yên Nghĩa Nhổn - Ga Hà Nội 2. Lý thuyết liên quan 2. Thuyết Hành vi Dự định (TPB) Mô hình Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB): Đây là một mô hình lý thuyết giúp phân tích hành vi người dân dựa trên thái độ, chuẩn mực xã hội và cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi.