CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG RAU QUẢ CỦA QUỐC GIA 1. Đặc điểm và vai trò của xuất khẩu rau quả 1. Đặc điểm mặt hàng rau quả Rau quả là mặt hàng có tính đặc thù trong sản xuất và tiêu thụ với nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá trị kinh tế của sản phẩm. Theo giáo trình "Kinh tế nông nghiệp" của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tác giả Nguyễn Minh Hòa (2020), rau quả không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng thiết yếu mà còn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp, đặc biệt là đối với các quốc gia có nền sản xuất nông nghiệp phát triển như Việt Nam.
Mặt hàng này có những đặc điểm riêng biệt khiến quá trình sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu rau quả gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, rau quả là mặt hàng dễ hỏng và có thời gian bảo quản ngắn. Theo tác giả Nguyễn Minh Hòa (2020), rau quả có đặc tính dễ bị hư hỏng do quá trình hô hấp tự nhiên và các yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Việc bảo quản và vận chuyển rau quả đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật cao và hệ thống logistics hiệu quả nhằm hạn chế tối đa thiệt hại do hư hỏng trong quá trình lưu thông.
Nếu không có các giải pháp bảo quản và vận chuyển kịp thời, giá trị của sản phẩm sẽ giảm sút nhanh chóng, dẫn đến tổn thất về kinh tế cho nhà sản xuất và doanh nghiệp phân phối. Điều này là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh của rau quả trong thị trường trong nước và quốc tế (Nguyễn Minh Hòa, 2020). Thứ hai, rau quả là sản phẩm phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên. Theo tác giả Trần Thị Lan (2021), rau quả có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào yếu tố khí hậu và thổ nhưỡng.
Sản lượng rau quả thay đổi theo từng mùa vụ và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố tự nhiên như biến đổi khí hậu, mưa lớn, hạn hán và các yếu tố môi trường khác. Điều này làm cho sản xuất rau quả gặp phải sự bất ổn về nguồn cung, ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng của sản phẩm trên thị trường. Các nhà sản xuất phải linh hoạt trong việc điều chỉnh kế hoạch trồng trọt, lựa chọn giống cây trồng phù hợp và cải thiện các phương thức canh tác để đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên (Trần Thị Lan, 2021). Mặt hàng rau quả xuất khẩu của Việt Nam rất đa dạng, bao gồm nhiều chủng loại sản phẩm khác nhau, được phân loại theo mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa quốc tế).
Việc phân loại này giúp các cơ quan hải quan và các nhà xuất khẩu dễ dàng xác định sản phẩm khi thực hiện giao dịch quốc tế và khi áp dụng các 4 chính sách thuế quan. Theo hệ thống mã HS, mặt hàng rau quả của Việt Nam được phân thành các nhóm chính sau đây: Thứ nhất, nhóm rau tươi thuộc mã HS 0701, bao gồm các loại rau được thu hoạch tươi, chưa qua chế biến, bảo quản hay đông lạnh. Các loại rau phổ biến trong nhóm này bao gồm rau cải, rau mồng tơi, rau ngót, rau cải xoong, rau đay và các loại rau lá khác. Thứ hai, nhóm rau củ thuộc mã HS 0703, bao gồm các loại rau củ tươi, chẳng hạn như cà rốt, khoai tây, bí đỏ, củ cải, hành tây, tỏi, và các loại củ khác.
Những sản phẩm này thường có giá trị xuất khẩu cao và được tiêu thụ mạnh tại các thị trường quốc tế, đặc biệt là ở châu Âu. Thứ ba, nhóm quả tươi thuộc mã HS 0803, bao gồm các loại quả tươi được xuất khẩu, chẳng hạn như xoài, chuối, bưởi, dưa hấu, vải, nhãn và thanh long. Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu các loại quả này với số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ tại nhiều thị trường quốc tế, đặc biệt là ở các nước châu Á và châu Âu. Thứ tư, nhóm trái cây đã qua chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp lạnh thuộc mã HS 0810, bao gồm các sản phẩm như trái cây đông lạnh, trái cây đóng hộp hoặc đã qua chế biến khác.
Các loại quả này được tiêu thụ ngay hoặc sử dụng trong ngành thực phẩm chế biến sẵn. Thứ năm, nhóm các loại quả có tính đặc thù và là sản phẩm chủ lực của Việt Nam, ví dụ như mã HS 0804 cho quả sầu riêng, mã HS 0805 cho quả dừa, hay mã HS 0812 cho quả mây tre và các loại quả đặc biệt khác. Việc phân loại rõ ràng theo mã HS không chỉ giúp dễ dàng xác định được sản phẩm mà còn có vai trò quan trọng trong việc áp dụng các chính sách thuế quan, kiểm tra chất lượng, cũng như thực hiện các cam kết trong các hiệp định thương mại quốc tế như Hiệp định EVFTA. Hệ thống mã HS giúp tạo thuận lợi cho việc xuất khẩu rau quả từ Việt Nam sang các thị trường quốc tế, trong đó có thị trường Hà Lan, qua việc chuẩn hóa quy trình hải quan và giao dịch thương mại.
Kết luận từ hai quan điểm trên cho thấy rằng rau quả là mặt hàng vừa có tiềm năng lớn nhưng cũng đầy thách thức. Đặc điểm dễ hỏng và sự phụ thuộc vào yếu tố tự nhiên đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành rau quả cần đầu tư vào công nghệ bảo quản, cải tiến hệ thống logistics và nghiên cứu các giống cây trồng thích nghi với điều kiện khí hậu thay đổi. Đồng thời, các biện pháp ứng phó linh hoạt với biến động của thiên nhiên 5 là rất quan trọng để duy trì sự ổn định trong sản xuất và tiêu thụ rau quả, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh của mặt hàng này trên thị trường. Vai trò của hoạt động xuất khẩu rau quả Hoạt động xuất khẩu rau quả có vai trò đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
Xuất khẩu rau quả không chỉ mang lại giá trị gia tăng cho ngành nông sản mà còn tạo ra cơ hội phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Cụ thể, vai trò của xuất khẩu rau quả được phân tích qua một số khía cạnh sau: Thứ nhất, xuất khẩu rau quả đóng góp trực tiếp vào việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu và thúc đẩy nền kinh tế. Việt Nam từ lâu đã được biết đến là một trong những quốc gia sản xuất rau quả lớn, với các sản phẩm đặc trưng như xoài, thanh long, dưa hấu và vải. Trong những năm gần đây, rau quả đã trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm rau quả Việt Nam tại các thị trường quốc tế, đặc biệt là châu Âu, Nhật Bản và các quốc gia trong khu vực ASEAN đã giúp nâng cao kim ngạch xuất khẩu, góp phần đáng kể vào việc cải thiện cán cân thương mại của quốc gia. Các thị trường này đòi hỏi sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng và an toàn thực phẩm, điều này thúc đẩy Việt Nam phải nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và chế biến. Từ đó, xuất khẩu rau quả không chỉ mang lại lợi nhuận cho các doanh nghiệp mà còn làm gia tăng giá trị xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam. Thứ hai, xuất khẩu rau quả giúp phát triển các vùng nông thôn - nơi sản xuất rau quả chủ yếu.
Các khu vực sản xuất rau quả chính của Việt Nam, như: Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ đều là những địa phương chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động xuất khẩu. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu tạo ra động lực phát triển cho các vùng nông thôn, làm tăng nhu cầu đối với các sản phẩm rau quả, từ đó thúc đẩy nông dân tăng cường sản xuất. Sự gia tăng này không chỉ cải thiện thu nhập cho người dân mà còn giúp phát triển các ngành công nghiệp chế biến, đóng gói và bảo quản nông sản tại các địa phương. Đặc biệt, việc xuất khẩu rau quả sang các thị trường lớn giúp nông dân tiếp cận với những tiến bộ khoa học kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp, qua đó cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.
Từ đó, xuất khẩu rau quả góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế nông thôn và cải thiện đời sống của người dân ở các vùng sản xuất rau quả trọng điểm. Thứ ba, xuất khẩu rau quả còn có tác dụng nâng cao uy tín của nông sản Việt 6 Nam trên thị trường quốc tế. Khi xuất khẩu rau quả sang các thị trường khó tính, đặc biệt là các thị trường yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng như EU và Mỹ, Việt Nam phải thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đáp ứng yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này giúp tạo dựng uy tín cho các sản phẩm rau quả Việt Nam, từ đó nâng cao vị thế và giá trị thương hiệu của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Sự thành công trong việc xuất khẩu rau quả không chỉ giúp Việt Nam khẳng định vị thế trong ngành nông sản toàn cầu mà còn tạo ra cơ hội cho các sản phẩm rau quả Việt Nam tiếp cận các thị trường tiềm năng khác. Việc đạt tiêu chuẩn quốc tế cũng giúp mở rộng cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế, thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ và kỹ thuật trong sản xuất, chế biến rau quả, từ đó nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông sản Việt Nam. Thứ tư, xuất khẩu rau quả thúc đẩy sự chuyển đổi cơ cấu ngành nông nghiệp, hướng đến sản xuất bền vững và hiệu quả. Việc xuất khẩu các sản phẩm rau quả không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm tươi mà còn thúc đẩy các hoạt động chế biến sâu, bảo quản và đóng gói sản phẩm.
Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho ngành công nghiệp chế biến nông sản, giúp tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Các doanh nghiệp chế biến sẽ phải cải tiến công nghệ, đầu tư vào các dây chuyền sản xuất hiện đại, từ đó tạo ra các sản phẩm rau quả chế biến sẵn có giá trị cao hơn, dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế.