Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với khoảng 90% dân số từng sống chủ yếu bằng canh tác nông nghiệp ở thời kỳ trước đổi mới. Sau hơn 30 năm thực hiện đường lối đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành nông nghiệp Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất lạc hậu, tự túc sang nền sản xuất hàng hóa có năng suất và chất lượng nâng cao, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực trong nước mà còn đưa nông sản trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định định hướng đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) hướng mạnh về xuất khẩu.

Hàn Quốc là thị trường tiềm năng có nhu cầu nhập khẩu nông sản lớn do đặc thù địa hình đồi núi chiếm 70% diện tích tự nhiên, đất đai canh tác hạn chế và văn hóa ẩm thực có nhiều nét tương đồng với Việt Nam. Việc ký kết và thực thi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) vào năm 2015 mang lại nhiều cơ hội ưu đãi thuế quan, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trước các đối thủ trong khu vực. Tuy nhiên, hàng nông sản Việt Nam khi tiếp cận thị trường Hàn Quốc phải đối mặt với các quy định khắt khe về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và các biện pháp kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS). Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nhóm hàng này.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn trong hoạt động xuất khẩu nông sản từ Việt Nam sang Hàn Quốc, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực và thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng nông sản trong điều kiện thực thi Hiệp định VKFTA.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Một là: Nghiên cứu một số vấn đề lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu nông sản.
  2. Hai là: Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong điều kiện thực thi Hiệp định Thương mại Tự do VKFTA.
  3. Ba là: Định hướng và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc trong điều kiện thực thi VKFTA.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong điều kiện thực thi Hiệp định VKFTA.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Thị trường xuất khẩu một số mặt hàng nông sản chủ yếu của Việt Nam (rau quả, sắn, cà phê...) sang thị trường Hàn Quốc.
  • Thời gian: Tập trung trong giai đoạn 2015–2020, tương ứng với giai đoạn thực thi Hiệp định VKFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và quan điểm thương mại quốc tế về xuất khẩu hàng hóa:

  • Căn cứ pháp lý và khái niệm: Áp dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Phân loại các hình thức xuất khẩu ngoại thương cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua trung gian, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (tạm nhập - tái xuất, chuyển khẩu) và gia công xuất khẩu.
  • Khái niệm và phân loại nông sản: Phân tích sự khác biệt về định nghĩa nông sản theo các tổ chức quốc tế và quy định tại Việt Nam:
    • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Loại trừ các sản phẩm thuộc lĩnh vực thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp khỏi nhóm nông sản.
    • Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO): Bao gồm các sản phẩm hoặc mặt hàng có nguồn gốc nông nghiệp ở dạng thô hoặc đã qua chế biến dùng cho con người hoặc gia súc (loại trừ nước, muối và phụ gia).
    • Liên minh Châu Âu (EU): Phân thành 2 nhóm chính gồm động vật/chế phẩm từ động vật và thực vật/chế phẩm từ thực vật.
    • Việt Nam: Nông nghiệp hiểu theo nghĩa rộng bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp (các ngành chế biến được xếp vào nhóm công nghiệp).
  • Hệ thống phân loại nông sản trong nghiên cứu: Tác giả tổng hợp thành 4 nhóm: (1) Lương thực, thực phẩm và động vật sống; (2) Đồ uống và thuốc lá; (3) Nguyên liệu thô không dùng làm thực phẩm trực tiếp (trừ nhiên liệu); (4) Dầu mỡ, chất béo và sáp có xuất xứ từ động thực vật.
  • Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến cung (giá bán, chất lượng, tiêu chuẩn VietGAP, số lượng người bán, chi phí đầu vào máy móc, lao động) và cầu (thu nhập, đô thị hóa, văn hóa ẩm thực, rào cản bảo hộ, chính sách tỷ giá hối đoái, quy định SPS, TBT).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:
- Phương pháp quan sát khoa học qua các nguồn tư liệu thứ cấp đã công bố
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết
- Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết
- Phương pháp thống kê, mô tả, so sánh số liệu
- Công cụ xử lý dữ liệu: Sử dụng Microsoft Word, Microsoft Excel và phần mềm EViews

Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ cơ sở dữ liệu Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Ngân hàng Quốc gia Hàn Quốc, Bộ Công Thương Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu nông sản

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về hoạt động xuất khẩu, bản chất kinh tế và đặc điểm riêng biệt của mặt hàng nông sản (tính thời vụ, phụ thuộc tự nhiên, tính đặc trưng vùng miền, phương thức lưu thông phân tán - tập trung, tính chất tươi sống, dễ hư hỏng và yêu cầu cao về vệ sinh an toàn thực phẩm).

Tác giả phân tích kinh nghiệm quốc tế trong phát triển xuất khẩu nông sản từ hai quốc gia có điều kiện tương đồng:

  • Kinh nghiệm của Trung Quốc:
    • Đất canh tác chỉ chiếm 10,8% diện tích tự nhiên, bình quân 0,11 ha/người.
    • Áp dụng chiến lược kết hợp giữa khai thác thị trường hiện có và tìm kiếm thị trường mới dựa trên thuyết "bổ khuyết". Khu vực APEC chiếm 80% giá trị nông sản xuất khẩu của Trung Quốc.
    • Giai đoạn 2008–2014, 10 đối tác lớn chiếm 62% kim ngạch xuất khẩu nông sản Trung Quốc (thị trường Mỹ chiếm 16%); tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nông sản đạt 9,37%/năm.
    • Thực hiện các chính sách khoa học kỹ thuật thông qua "Chương trình Đốm lửa" và "Chương trình Bó đuốc"; tính đến cuối năm 2014 đã có 54 khu kỹ thuật cao cấp Nhà nước với khoảng 12.000 doanh nghiệp.
    • Thiết lập mạng lưới xúc tiến với 222 cơ quan thương vụ ở nước ngoài và phát hành báo cáo thường niên về tiếp cận thị trường từ năm 2003.
  • Kinh nghiệm của Thái Lan:
    • Diện tích canh tác 19,62 triệu ha (gấp 2,62 lần Việt Nam), dân số 67 triệu người (năm 2014), đất canh tác bình quân gấp 4 lần Việt Nam.
    • Ngành nông nghiệp đóng góp 13% GDP (lĩnh vực trồng trọt chiếm 68% giá trị nông nghiệp). Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2014 đạt 20,14 tỷ USD (đứng thứ 6 thế giới).
    • Xuất khẩu 5 mặt hàng chủ lực: gạo, sắn, ngô (4–5 triệu tấn/năm), cao su và rau quả.
    • Chiến lược đa dạng hóa thị trường kết hợp mở rộng 10 thị trường trọng điểm; triển khai đề án "Thái Lan là bếp ăn của thế giới" và tích cực tham gia các FTA, EPA (tính đến năm 2014 tham gia 5 FTA song phương, 2 FTA khu vực, 4 EPA song phương, 1 EPA khu vực).

Từ kinh nghiệm của Trung Quốc và Thái Lan, chương 1 rút ra bài học cho Việt Nam về quy hoạch vùng chuyên canh, đầu tư công nghệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia và mở rộng hệ thống xúc tiến thương mại quốc tế.


Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc

Chương 2 tập trung phân tích các cam kết trong VKFTA, đặc điểm thị trường Hàn Quốc và số liệu xuất khẩu thực tế của nông sản Việt Nam giai đoạn 2015–2020.

Tổng quan cam kết VKFTA đối với nông sản:

  • Hàn Quốc xóa bỏ/cắt giảm 363 dòng thuế áp dụng cho các mặt hàng nông sản của Việt Nam:
STT Nhóm ngành hàng nông sản Số dòng thuế cắt giảm
1 Nhóm dệt may 24 dòng
2 Nhóm hoa quả nhiệt đới (tươi, đóng hộp) 18 dòng
3 Nhóm tỏi, gừng (khô, đông lạnh) 7 dòng
4 Nhóm rau quả và nông sản 50 dòng
5 Mật ong 1 dòng
6 Các hàng hóa khác (cà phê, hóa chất, thực phẩm chế biến) 263 dòng
Tổng Toàn bộ nhóm hàng nông sản cam kết 363 dòng
  • Hạn ngạch thuế quan (TRQ): Hàn Quốc duy trì hạn ngạch thuế quan đối với 227 dòng thuế nông sản (theo mã HS 10 số năm 2016). Mức thuế trong hạn ngạch từ 0%–50%, trong khi thuế ngoài hạn ngạch rất cao (ví dụ thuế sắn ngoài hạn ngạch lên đến 887,4%). Cơ chế hạn ngạch được điều hành bởi 24 tổ chức/hiệp hội sản xuất của Hàn Quốc.
  • Quy tắc xuất xứ (ROO): Yêu cầu xuất xứ thuần túy, sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu nội khối hoặc đáp ứng quy tắc cụ thể (RVC tối thiểu thường trên 40%, chuyển đổi mã HS 2, 4 hoặc 6 số). Quy định đặc biệt cho hàng hóa tại Khu công nghiệp Khai Thành (nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 40% giá trị FOB). Cho phép miễn nộp C/O cho lô hàng có trị giá hải quan dưới 600 USD (trị giá FOB).

Đặc điểm thị trường nhập khẩu Hàn Quốc:

  • Dân số hơn 51 triệu người (2018), GDP đạt trên 1.600 tỷ USD (đứng thứ 12 thế giới, thứ 4 châu Á), GDP bình quân đầu người từ 33.000 đến trên 40.000 USD/năm.
  • Đất đai đồi núi chiếm 70%, nông nghiệp chỉ đóng góp 2,2% - 2,3% GDP. Đất canh tác nông nghiệp có 737.673 ha (năm 2017 giảm 2,3%). Người dân tiêu thụ trên 200 kg rau/người/năm (bình quân thế giới 130 kg) và 60 kg trái cây/người/năm.
  • Tổng kim ngạch nhập khẩu nông sản của Hàn Quốc tăng từ 32 tỷ USD lên 37,1 tỷ USD giai đoạn 2011–2018. 5 đối tác xuất khẩu nông sản lớn nhất vào Hàn Quốc gồm: Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU, Australia và Việt Nam.

Kim ngạch nhập khẩu các nhóm nông sản chính của Hàn Quốc (2016–2020): (Đơn vị: Triệu USD - Nguồn: Trademap)

  • Mã HS 10 (Ngũ cốc): 3.212,1 (2016); 3.084,5 (2017); 3.490,5 (2018); 3.662,1 (2019); 3.761,2 (2020).
  • Mã HS 08 (Quả, quả hạch ăn được, chi cam quýt, dưa): 1.600,4 (2016); 1.749,4 (2017); 1.920,9 (2018); 1.719,2 (2019); 1.666,9 (2020).
  • Mã HS 12 (Hạt dầu, ngũ cốc, hạt, trái cây): 1.473,3 (2016); 1.566,4 (2017); 1.518,5 (2018); 1.528,2 (2019); 1.551,2 (2020).
  • Mã HS 20 (Chế phẩm từ rau, trái cây): 969,1 (2016); 1.045,4 (2017); 1.147,2 (2018); 1.181,6 (2019); 1.210,1 (2020).
  • Mã HS 17 (Đường): 1.163,5 (2016); 1.289,9 (2017); 1.074,1 (2018); 1.080,1 (2019); 1.098,6 (2020).
  • Mã HS 09 (Cà phê, trà, gia vị): 662,5 (2016); 745,2 (2017); 720,1 (2018); 754,1 (2019); 836,1 (2020).
  • Mã HS 07 (Rau và một số loại củ, thân củ, rễ ăn được): 716,5 (2016); 683,2 (2017); 699,6 (2018); 654,1 (2019); 692,5 (2020).

Tình hình xuất khẩu các mặt hàng nông sản cụ thể của Việt Nam:

  • Mặt hàng rau củ: Việt Nam là đối tác xuất khẩu rau củ lớn thứ hai sang Hàn Quốc (sau Trung Quốc). Kim ngạch tăng từ 31 triệu USD (2015) lên 42,7 triệu USD (2020). Chi tiết kim ngạch xuất khẩu một số nhóm rau củ từ Việt Nam sang Hàn Quốc (2017–2019):
Mã HS Tên mặt hàng rau củ Năm 2017 (Triệu USD) Năm 2018 (Triệu USD) Năm 2019 (Triệu USD)
0714 Rễ, củ sắn, dong riềng, salep, khoai lang... 17,53 20,08 21,78
0709 Các loại rau khác tươi hoặc ướp lạnh 4,11 11,01 6,86
0710 Rau đông lạnh (chưa nấu chín hoặc luộc/hấp) 9,62 4,65 3,84
0706 Cà rốt, củ cải, củ cải đường làm salad 1,62 2,43 2,54
0712 Rau khô (nguyên củ, cắt lát, bột...) 0,16 0,26 0,30
0705 Xà lách và rau diếp xoăn 0,12 0,39 0,14
0703 Hành tây, hẹ tây, tỏi, tỏi tây 0,12 0,09 0,13
0711 Rau bảo quản tạm thời (ngâm muối, khí SO2) 0,24 0,08 0,12
0704 Bắp cải, súp lơ trắng, su hào, cải xoăn 0,81 0,10 0,029
0713 Rau đậu khô có vỏ hoặc tách vỏ 0,009 0,007 0,004
  • Mặt hàng trái cây: Kim ngạch rau quả xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng gần 7 lần, từ 18,9 triệu USD (năm 2012) lên 131,8 triệu USD (năm 2019). Năm 2020, Hàn Quốc chiếm 4,4% cơ cấu thị trường xuất khẩu rau quả của Việt Nam, Việt Nam đứng thứ 8 trong các nước xuất khẩu rau quả sang thị trường này.
  • Hiện có 5 loại quả tươi chính thức được phép xuất khẩu sang Hàn Quốc: Dừa, dứa, thanh long, xoài, chuối.
  • So sánh thị phần một số loại trái cây nhập khẩu vào Hàn Quốc năm 2018:
    • Dừa: Hàn Quốc nhập 6,9 triệu USD; từ Việt Nam 0,9 triệu USD (Việt Nam là nguồn cung lớn thứ 3 sau Thái Lan và Mỹ).
    • Dứa: Hàn Quốc nhập 64 triệu USD; từ Việt Nam 0,01 triệu USD.
    • Xoài: Hàn Quốc nhập 68,8 triệu USD; từ Việt Nam đạt 2 triệu USD (ước tính cả năm đạt hơn 3 triệu USD).
    • Chuối: Hàn Quốc nhập 360,1 triệu USD; từ Việt Nam 4,6 triệu USD (90% chuối tại Hàn Quốc nhập từ Philippines).
    • Thanh long: Quý 1/2020 kim ngạch đạt 859 nghìn USD (giảm 34,3% so với 2019 do Covid-19); Việt Nam đang xúc tiến cấp phép thêm thanh long ruột đỏ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc trong điều kiện thực thi VKFTA

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho hai nhóm chủ thể:

1. Về phía doanh nghiệp xuất khẩu:

  • Nâng cao chất lượng nông sản, chuyển đổi quy trình canh tác và chế biến theo tiêu chuẩn chất lượng VietGAP, GlobalGAP nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS).
  • Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL), thực hiện kiểm dịch thực vật và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo chuỗi.
  • Tận dụng quy tắc xuất xứ VKFTA: nghiên cứu kỹ các tiêu chí RVC (tối thiểu 40%) và quy tắc chuyển đổi mã hàng (CTC) để nâng tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi.
  • Đẩy mạnh đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch, phát triển chế biến sâu các sản phẩm sắn, rau củ sấy, trái cây chế biến đóng hộp nhằm gia tăng giá trị.
  • Tăng cường nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng người Hàn Quốc, tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế và xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam.

2. Về phía Chính phủ và các cơ quan quản lý:

  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến thông tin cam kết biểu thuế, hạn ngạch thuế quan và quy định SPS/TBT của thị trường Hàn Quốc cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Tiếp tục đàm phán mở cửa thị trường kiểm dịch thực vật cho các loại trái cây tươi khác ngoài 5 loại quả đã được cấp phép.
  • Hỗ trợ kinh phí, xây dựng cơ sở hạ tầng chuỗi logistics nông sản, quy hoạch vùng chuyên canh tập trung phục vụ xuất khẩu.
  • Phát huy vai trò của các cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc trong việc kết nối giao thương, hỗ trợ pháp lý và giải quyết rào cản kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp số liệu thực chứng: Phản ánh rõ nét bức tranh thương mại nông sản hai chiều Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2015–2020. Kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang Hàn Quốc tăng trưởng từ 18,9 triệu USD (2012) lên 131,8 triệu USD (2019). Nhóm rau củ tăng từ 31 triệu USD (2015) lên 42,7 triệu USD (2020).
  • Chỉ ra tỷ lệ tận dụng ưu đãi chưa tương xứng: Văn bản làm rõ sự chênh lệch lớn trong việc khai thác FTA: Trong khi 90% hàng hóa từ Hàn Quốc vào Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan, thì ở chiều ngược lại, chỉ có 47% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc tận dụng được mức thuế ưu đãi VKFTA. Kim ngạch nhóm nông - lâm - thủy sản Việt Nam tại Hàn Quốc năm 2018 đạt 2,145 tỷ USD, chỉ chiếm gần 6% trên tổng quy mô 35,2 tỷ USD nhập khẩu của thị trường này (trong đó 6 tháng đầu năm 2019 đạt khoảng 760 triệu USD).
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Luận văn hệ thống hóa cơ chế hạn ngạch thuế quan 227 dòng thuế, các rào cản kỹ thuật và đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng năng lực sản xuất trong nước và yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt của phía Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về nguồn dữ liệu và phạm vi thời gian nghiên cứu (chủ yếu tập trung đến năm 2020 khi dịch Covid-19 bùng phát làm gián đoạn chuỗi cung ứng), một số mặt hàng thế mạnh khác như hạt tiêu, cà phê, cao su chưa được đào sâu dữ liệu chuỗi giá trị và phân tích định lượng tác động thuế quan ở mức độ kinh tế lượng nâng cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng đánh giá định lượng tác động dài hạn của VKFTA kết hợp với Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và RCEP đối với năng lực cạnh tranh nông sản Việt Nam; nghiên cứu sâu hành vi tiêu dùng nông sản hữu cơ tại các đô thị lớn của Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế làm đề tài nghiên cứu về thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và xuất khẩu nông sản.
  • Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản tham khảo biểu cam kết cắt giảm 363 dòng thuế nông sản của Hàn Quốc, các quy định kỹ thuật SPS, quy tắc xuất xứ và hạn ngạch thuế quan để định hướng chiến lược kinh doanh.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách tham khảo trong công tác xúc tiến thương mại và đàm phán mở cửa các mặt hàng nông sản mới vào thị trường Đông Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàn Quốc đã cam kết cắt giảm bao nhiêu dòng thuế đối với mặt hàng nông sản của Việt Nam trong VKFTA?
Hàn Quốc cam kết xóa bỏ/cắt giảm thuế quan đối với 363 dòng thuế nông sản của Việt Nam, bao gồm 50 dòng rau quả và nông sản, 24 dòng dệt may, 18 dòng hoa quả nhiệt đới tươi và đóng hộp, 7 dòng tỏi/gừng, 1 dòng mật ong và 263 dòng hàng hóa khác (cà phê, thực phẩm chế biến...).

2. Hiện nay có bao nhiêu loại trái cây tươi của Việt Nam được cấp phép xuất khẩu chính thức sang thị trường Hàn Quốc?
Việt Nam có 5 loại quả tươi chính thức được phép xuất khẩu sang Hàn Quốc gồm: dừa, dứa, thanh long, xoài và chuối. Đối với thanh long, Việt Nam đang hoàn tất các bước để được phê duyệt thêm thanh long ruột đỏ.

3. Mức thuế ngoài hạn ngạch mà Hàn Quốc áp dụng đối với mặt hàng sắn nhập khẩu là bao nhiêu?
Hàn Quốc áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan nghiêm ngặt với nông sản, trong đó mức thuế ngoài hạn ngạch đối với mặt hàng sắn lên tới 887,4%.

4. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt mức nào?
Theo số liệu trong văn bản, chỉ có 47% hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hàn Quốc tận dụng được ưu đãi thuế quan, thấp hơn rất nhiều so với mức 90% hàng hóa Hàn Quốc nhập khẩu vào Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế.

5. Cơ quan nào của Hàn Quốc chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm?
Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi các quy định của Luật Vệ sinh thực phẩm và kiểm soát các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tào Phương Thảo đã cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống về thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn 2015–2020 dưới tác động của Hiệp định VKFTA. Công trình chỉ rõ tiềm năng to lớn đi kèm các rào cản kỹ thuật khắt khe, đồng thời phản ánh thực tế tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của doanh nghiệp Việt Nam còn ở mức khiêm tốn. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với việc đổi mới quy trình canh tác, chế biến sâu và hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế.