Nghiên cứu: Xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức trong bối cảnh thực thi EVFTA

Phân tích thực trạng, cơ hội và thách thức xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức khi thực thi hiệp định EVFTA. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2025

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiệp định EVFTA và cơ hội xuất khẩu giày dép Việt Nam

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) được ký kết vào năm 2019 và chính thức có hiệu lực từ năm 2020, mở ra những cơ hội xuất khẩu vô cùng lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngành công nghiệp giày dép. Theo báo cáo từ Trường Đại học Thương mại, hiệp định này loại bỏ hoặc giảm đáng kể các rào cản thuế quan, giúp sản phẩm giày dép Việt Nam có khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường Đức - một nước châu Âu phát triển với nhu cầu tiêu dùng lớn. Giày dép Việt Nam nổi bật với chất lượng, giá cả cạnh tranh, và công nghệ sản xuất hiện đại, tạo lợi thế so sánh trong bối cảnh thực thi EVFTA.

1.1. Nội dung chính của Hiệp định EVFTA

EVFTA bao gồm các quy định về giảm thuế quan, xóa bỏ hạn chế lượng nhập khẩu, và tự do hóa thương mại dịch vụ. Đối với mặt hàng giày dép, hiệp định này cắt giảm mức thuế suất từ 10-17% xuống 0% trong vòng 7 năm. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam có thể xuất khẩu sản phẩm với giá cạnh tranh, mở rộng thị phần tại Đức và các nước châu Âu khác.

1.2. Quy định liên quan đến xuất khẩu giày dép

Các quy định trong EVFTA yêu cầu giày dép xuất khẩu phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm, và các yêu cầu về xuất xứ. Doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc từ Việt Nam hoặc từ các nước thành viên CPTPP để hưởng lợi từ các ưu đãi thuế quan của EVFTA.

II. Thực trạng xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức

Giai đoạn 2004-2023 là thời kỳ tăng trưởng đáng kể cho xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức. Theo số liệu thống kê từ Trường Đại học Thương mại, giá trị kim ngạch xuất khẩu đã tăng gấp nhiều lần, đặc biệt là sau khi EVFTA có hiệu lực. Đức là thị trường tiêu thụ chính hàng giày dép của Việt Nam ở châu Âu, với nhu cầu cao cho các sản phẩm chất lượng, bền vững. Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với những thách thức về chuỗi cung ứng, tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, và cạnh tranh từ các nhà sản xuất khác.

2.1. Xu hướng xuất khẩu giai đoạn 2016 2023

Thống kê cho thấy kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức tăng liên tục, đặc biệt là từ năm 2020 khi EVFTA chính thức áp dụng. Tỷ trọng giày dép trong tổng xuất khẩu của Việt Nam sang Đức đạt kỷ lục, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của ngành công nghiệp sau đại dịch COVID-19 và tác động tích cực của hiệp định thương mại.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu

Nghiên cứu sử dụng mô hình trọng lực cho thấy GDP của Đức, tỷ giá hối đoái, FDI, và lạm phát đều có tác động đáng kể. Trong đó, EVFTA là yếu tố chính giúp xuất khẩu giày dép tăng trưởng mạnh. GDP Đức cao hơn dẫn đến nhu cầu tiêu dùng lớn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho sản phẩm Việt Nam.

III. Thuận lợi và thách thức trong thực thi EVFTA

Thuận lợi cho xuất khẩu giày dép Việt Nam bao gồm việc xóa bỏ thuế quan, tăng cường tiếp cận thị trường, và cải thiện hệ thống logistics. Đức là thị trường phát triển với tiêu chuẩn sống cao, tạo nhu cầu lớn cho sản phẩm giày dép chất lượng. Tuy nhiên, các thách thức bao gồm yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, cạnh tranh từ các nhà sản xuất châu Âu, và chi phí logistics cao. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, đổi mới sản phẩm, và nâng cao chất lượng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

3.1. Các thuận lợi chính

Việc giảm thuế quan từ 10-17% xuống 0% giúp giày dép Việt Nam có giá cực cạnh tranh. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ nhu cầu cao của thị trường Đức và các nước EU, mở rộng cơ hội kinh doanh. Hệ thống logistics cũng được cải thiện, giảm thời gian vận chuyển và chi phí hoạt động.

3.2. Những khó khăn cần vượt qua

Tiêu chuẩn kỹ thuật của Đức rất nghiêm khắc, yêu cầu doanh nghiệp đầu tư lớn vào kiểm định chất lượng. Cạnh tranh từ các nhà sản xuất giày dép châu Âu, đặc biệt Ý, Tây Ban Nha vẫn mạnh. Chi phí vận chuyển quốc tế cao, ảnh hưởng lợi nhuận. Doanh nghiệp phải tăng cường marketing để xây dựng thương hiệu.

IV. Giải pháp và kiến nghị thúc đẩy xuất khẩu giày dép

Để tận dụng tối đa cơ hội từ EVFTA, cần có giải pháp toàn diện từ cả doanh nghiệp và nhà nước. Doanh nghiệp giày dép Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm, nâng cao công nghệ sản xuất, và xây dựng thương hiệu trên thị trường Đức. Nhà nước cần hỗ trợ về tài chính, hướng dẫn tiêu chuẩn kỹ thuật, và tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại. Chuỗi cung ứng cần được tối ưu hóa để giảm chi phí logistics. Cơ quan quản lý nên tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường và các chương trình hỗ trợ xuất khẩu.

4.1. Giải pháp từ phía doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng giày dép, đổi mới thiết kế theo xu hướng tiêu dùng Đức, và tăng năng lực sản xuất. Cần xây dựng thương hiệu mạnh, tham gia các hội chợ quốc tế, và phát triển mối quan hệ kinh doanh lâu dài với khách hàng. Đầu tư vào đào tạo nhân lực, ứng dụng công nghệ số, và cải tiến quản lý chuỗi cung ứng.

4.2. Kiến nghị với cơ quan nhà nước

Nhà nước nên cung cấp hỗ trợ tài chính, tạo chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu giày dép. Cần tổ chức đào tạo về tiêu chuẩn EU, xúc tiến thương mại tại Đức, và hỗ trợ thành lập các trung tâm logistics. Xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường, cung cấp thông tin về các quy định của EVFTA và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tài chính quốc tế.

18/12/2025
Xuất khẩu mặt hàng giày dép của việt nam sang thị trường đức trong bối cảnh thực thi hiệp định evfta

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận Chương 3: Thực trạng xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức trong bối cảnh thực thi hiện định EVFTA Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giày dép Việt Nam sang Đức trong bối cảnh thực thi hiệp định EVFTA 13 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Khái quát về xuất khẩu 2. Khái niệm xuất khẩu Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh buôn bán mang tính quốc tế, liên quan đến việc bán hàng hóa từ một quốc gia sang quốc gia khác. Hoạt động kinh doanh này không đơn thuần chỉ là tổng hợp các giao dịch riêng lẻ, mà là một hệ thống kinh tế có tổ chức cả bên trong lẫn bên ngoài của một quốc gia, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ về logistics, thanh toán quốc tế, và các rủi ro liên quan đến thị trường quốc tế.

Mục tiêu của xuất khẩu chính là lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hóa phát triển, chuyển đổi cơ cấu kinh tế, ổn định và từng bước nâng cao mức sống của nhân dân. Khi quốc gia mở rộng xuất khẩu, có ý nghĩa rằng để tăng thu ngoại tệ, tạo điều kiện cho nhập khẩu và thúc đẩy các ngành kinh tế hướng theo xuất khẩu, khuyến khích các loại hình kinh tế mở rộng xuất khẩu để giải quyết công ăn việc làm và tăng thu ngoại tệ. Theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại 2005, xuất khẩu được định nghĩa là “việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Vai trò của xuất khẩu Xuất khẩu đóng vai trò không thể thiếu trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của một quốc gia.

Hoạt động này tạo ra nguồn thu ngoại tệ dồi dào, cho phép quốc gia tích lũy ngoại hối, một công cụ quan trọng để ổn định kinh tế vĩ mô. Nguồn ngoại tệ này được sử dụng để nhập khẩu các yếu tố sản xuất thiết yếu như nguyên vật liệu, máy móc công nghệ tiên tiến, đồng thời tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực kinh tế then chốt, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Ví dụ, việc Việt Nam nhập khẩu công nghệ sản xuất ô tô từ Nhật Bản và Hàn Quốc, cùng với việc thu hút FDI 14 vào ngành này, đã góp phần hình thành và phát triển ngành công nghiệp ô tô trong nước, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu ô tô nguyên chiếc. Thêm vào đó, hoạt động xuất khẩu đóng góp một phần đáng kể vào nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua thuế và các khoản phí liên quan đến thương mại quốc tế.

Khi hoạt động xuất khẩu tăng trưởng, thu nhập của người dân cũng được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho tiêu dùng nội địa và đầu tư, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế theo một vòng xoắn tích cực. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, xuất khẩu đã đóng góp một tỷ lệ đáng kể vào GDP của Việt Nam trong những năm gần đây, cho thấy tầm quan trọng sống còn của hoạt động này đối với sự phát triển kinh tế quốc gia. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, từ đó nâng cao vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Chẳng hạn, ngành công nghiệp phần mềm Việt Nam đã không ngừng nâng cao trình độ kỹ thuật và chất lượng dịch vụ để cạnh tranh với các đối thủ trong khu vực và trên thế giới, mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể và tạo ra nhiều việc làm cho lực lượng lao động trẻ.

Hơn nữa, xuất khẩu giúp tăng cường sự tham gia của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó nâng cao vị thế và sức mạnh kinh tế của quốc gia trên trường quốc tế. Việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không chỉ giúp các doanh nghiệp tiếp cận các thị trường lớn hơn, mà còn học hỏi kinh nghiệm quản lý, kỹ năng sản xuất và công nghệ mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Ví dụ, việc các công ty Việt Nam tham gia gia công linh kiện điện tử cho các tập đoàn đa quốc gia như Samsung và Intel đã giúp Việt Nam trở thành một phần quan trọng của chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, đồng thời tạo cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước học hỏi công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Hoạt động xuất khẩu còn có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của 15 các ngành công nghiệp phụ trợ và các lĩnh vực kinh tế khác cùng phát triển theo hướng bền vững và hiệu quả hơn, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế đa dạng và cân bằng.

Sự phát triển của ngành dệt may, một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đã kéo theo sự phát triển của ngành sản xuất bông, sợi, nhuộm, và các ngành dịch vụ hỗ trợ như vận tải, logistics và tài chính, tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc thúc đẩy xuất khẩu không chỉ là một mục tiêu kinh tế đơn thuần, mà còn là một chiến lược quan trọng để nâng cao vị thế và sức mạnh tổng hợp của quốc gia trên trường quốc tế, hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững và toàn diện. Các hình thức xuất khẩu - Xuất khẩu trực tiếp: là hình bán hàng hoá ra nước ngoài mà không cần bên trung gian nào. Xuất khẩu trực tiếp đồng nghĩa doanh nghiệp phải tự thực hiện quá trình bán hàng của mình ra nước ngoài.

Đồng thời, họ phải chịu trách nhiệm giao dịch trực tiếp với doanh nghiệp nước ngoài. Khi tiến hành giao dịch, hợp đồng mua bán ngoại thương sẽ được hai bên trực tiếp ký kết. Tất nhiên rằng, hợp đồng đó phải phù hợp với thông lệ thương mại quốc gia và quốc tế. - Xuất khẩu gián tiếp (uỷ thác): đề cập tới hình thức bán hàng hoá ra nước ngoài thông qua bên trung gian.

Trong trường hợp này, bên trung gian đó sẽ chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra nước ngoài. Bao gồm các công đoạn như ký hợp đồng xuất khẩu, giao hàng, thanh toán cho đơn vị nước ngoài. Và cuối cùng, chủ doanh nghiệp sẽ thanh toán phí cho bên trung gian xuất khẩu. - Xuất khẩu tại chỗ: đề cập đến loại hình bán hàng mà được thực hiện ngay tại chỗ trên lãnh thổ nước xuất khẩu chứ không phải đưa ra nước ngoài như các mặt hàng thông thường.

Điều này xảy ra khi người mua ở nước nhập khẩu muốn các mặt hàng của họ được gửi cho đối tác nước xuất khẩu của họ. Với hình thức này, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí hơn. Bởi vì họ sẽ không phải chi cho các khoản như với hải quan, bảo hiểm, phí giao nhận hàng,… 16 - Tạm xuất tái nhập, tạm nhập tái xuất: là hình thức mà hàng hóa trong nước sẽ xuất khẩu ngắn hạn ra nước ngoài rồi tái nhập lại về nước sau một thời gian quy định. - Gia công hàng xuất khẩu: là một hình thức xuất khẩu hàng hóa liên quan đến việc doanh nghiệp trong nước lấy vật tư sản xuất (máy móc, thiết bị, nguyên liệu) từ công ty nước ngoài và sử dụng chúng để sản xuất các mặt hàng theo quy cách của bên đặt hàng.

Sau đó, theo đơn đặt hàng của công ty, hàng sản xuất ra sẽ được bán ra nước ngoài. Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu giày dép 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của xuất khẩu giày dép 2. Khái niệm về xuất khẩu da giày - Khái niệm về ngành da giày: là một lĩnh vực công nghiệp chuyên sản xuất các loại giày, dép và các sản phẩm liên quan để phục vụ nhu cầu sử dụng của con người.

Ngành này bao gồm toàn bộ quy trình từ thiết kế, lựa chọn nguyên vật liệu, sản xuất, kiểm tra chất lượng cho đến phân phối sản phẩm ra thị trường - Xuất khẩu giày dép là hoạt động kinh doanh mà các doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức sản xuất và bán sản phẩm giày ra thị trường quốc tế. Đây là một phần quan trọng của thương mại quốc tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế của các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam. Các loại mặt hàng giày da phổ biến Mã hàng Mô tả hàng hóa Giày dép chống thấm nước có đế ngoài và phần trên bằng cao su hoặc nhựa, phần trên không được gắn 6401 chặt vào đế hoặc lắp ráp bằng cách khâu, tán đinh, đóng đinh, vặn vít, bịt lỗ hoặc các quy trình tương tự Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng 6402 cao su hoặc plastic 6403 Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc 17 hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc 6404 Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt Giày dép có đế ngoài bằng cao su hoặc nhựa, có phần trên giày không phải bằng cao su, nhựa, da hoặc vật liệu dệt; giày dép có đế ngoài bằng da hoặc da tổng 6405 hợp, có phần trên giày không phải bằng da hoặc vật liệu dệt; giày dép có đế ngoài bằng gỗ, nút chai, dây thừng,. Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có 6406 thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng 2.

Đặc điểm của xuất khẩu giày dép - Xuất khẩu giày dép là một ngành công nghiệp lớn, với sự tham gia của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có chi phí lao động thấp như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia. - Là nhóm ngành có thị trường xuất khẩu trải rộng khắp các khu vực như châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á và các nước đang phát triển. - Là nhóm ngành hoàn toàn tự vận động, cạnh tranh theo cơ chế thị trường, khác so với ở các quốc gia cạnh tranh nơi có nhiều chính sách hỗ trợ của chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ