Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Thủy Sản Xuất Khẩu Ninh Thuận

Xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận hiệu quả, đạt chuẩn. Giải pháp công nghệ tiên tiến, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường biển. Tư vấn miễn phí!

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2008

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Nhận xét của giáo viên

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các từ viết tắt

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.2. MỤC TIÊU VÀ NỘI DUNG LUẬN VĂN

1.2.1. Mục tiêu luận văn

1.2.2. Nội dung luận văn

1.3. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN THỦY_HẢI SẢN VÀ HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

2.1. GIỚI THIỆU ĐÔI NÉT VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN THỦY_HẢI SẢN VIỆT NAM

2.2. HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG NGÀNH CHẾ BIẾN THỦY_HẢI SẢN VIỆT NAM

2.2.1. Chất thải rắn

2.3. CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO NGÀNH CHẾ BIẾN THUỶ_HẢI SẢN

2.3.1. Xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học

2.3.2. Xử lý nước thải băng phương pháp hóa lý

2.3.3. Xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học

2.3.4. Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY CHẾ BIẾN THỦY_HẢI SẢN XUẤT KHẨU NINH THUẬN

3.1. TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY

3.1.1. Lịch sử hình thành

3.1.2. Sơ đồ tổ chức bộ máy cán bộ

3.2. QUY TRÌNH SẢN XUẤT CỦA NHÀ MÁY

3.2.1. Nguyên, nhiên liệu sản xuất

3.2.2. Quy trình sản xuất

3.2.3. Mô tả quy trình công nghệ

3.3. CÁC VẤN ĐỀ VỀ MÔI TRƯỜNG CỦA NHÀ MÁY

3.3.1. Môi trường nước

3.3.2. Môi trường không khí

3.3.3. Chất thải rắn

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC CH Ỉ TIÊU NƯỚC THẢI VÀ ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ

4.1. THÀNH PHẦN VÀ TÍNH CHẤT NƯỚC THẢI

4.2. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI

4.3. TÍNH TOÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ

4.3.1. Bể thu gom

4.3.2. Bể nén bùn

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN KINH TẾ

5.1. PHẦN XÂY DỰNG

5.2. PHẦN THIẾT BỊ

5.3. CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ QUẢN LÝ

5.3.1. Chi phí nhân công

5.3.2. Chi phí điện năng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận

Ninh Thuận, với lợi thế bờ biển dài và nguồn lợi thủy sản phong phú, đã và đang trở thành một trung tâm quan trọng của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của các nhà máy chế biến, đặc biệt là các sản phẩm xuất khẩu như tôm, cá, mực, đã đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích kinh tế là những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Hoạt động chế biến thủy sản tiêu thụ một lượng nước khổng lồ và đồng thời thải ra môi trường một khối lượng lớn nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và các hợp chất nito, photpho cao. Việc xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ hệ sinh thái biển mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững và sức cạnh tranh của ngành. Một hệ thống xử lý nước thải thủy sản hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp đáp ứng các quy định pháp luật nghiêm ngặt, nâng cao hình ảnh thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt là các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản và Mỹ. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy sản tiên tiến, phù hợp với điều kiện thực tế tại Ninh Thuận là nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự chung tay của cả doanh nghiệp và các nhà quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của ngành chế biến thủy sản tại Ninh Thuận

Ngành công nghiệp chế biến thủy sản đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh Ninh Thuận, cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào từ đánh bắt và nuôi trồng. Theo luận văn "Thiết kế trạm xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy_hải sản xuất khẩu Ninh Thuận", các sản phẩm chủ lực như tôm và mực đông lạnh, tôm mực nấu chín cấp đông phục vụ chủ yếu cho thị trường xuất khẩu. Sự phát triển của ngành này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế cao, đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu chung của cả nước mà còn giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động địa phương. Các nhà máy tại các khu công nghiệp Ninh Thuận là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị, kết nối người nuôi trồng, ngư dân với thị trường tiêu thụ toàn cầu, từ đó thúc đẩy các ngành kinh tế phụ trợ khác phát triển.

1.2. Hiện trạng ô nhiễm từ hoạt động sản xuất thủy hải sản

Quá trình sản xuất tại các nhà máy chế biến thủy sản phát sinh ba nguồn ô nhiễm chính: chất thải rắn, khí thải và nước thải. Trong đó, nước thải là vấn đề nhức nhối nhất. Nước thải phát sinh từ tất cả các công đoạn: rửa nguyên liệu, sơ chế (cắt đầu, lột vỏ), rửa sạch, vệ sinh nhà xưởng và thiết bị. Đặc trưng của nguồn thải này là chứa nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao, chủ yếu là protein và chất béo từ vụn thịt, máu, nội tạng. Các chất này khi thải ra môi trường sẽ phân hủy, gây suy giảm oxy hòa tan trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thủy sinh. Bên cạnh đó, các chất rắn lơ lửng (SS), dầu mỡ, và các hợp chất dinh dưỡng như nito và photpho cũng là những tác nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng, cần có giải pháp môi trường cho nhà máy thủy sản toàn diện để kiểm soát.

II. Thách thức trong xử lý nước thải ngành chế biến thủy sản

Việc xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi các giải pháp công nghệ và quản lý đồng bộ. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc trưng nước thải ngành thủy sản: nồng độ các chất ô nhiễm hữu cơ (BOD5, COD) và chất rắn lơ lửng (SS) cực kỳ cao, vượt xa tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Lưu lượng và thành phần nước thải cũng dao động lớn theo mùa vụ và quy trình sản xuất, gây khó khăn cho việc vận hành ổn định của hệ thống xử lý. Thêm vào đó, áp lực tuân thủ các quy định pháp luật ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt là tiêu chuẩn xả thải QCVN 11:2015/BTNMT, buộc các doanh nghiệp phải đầu tư vào các công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và xử lý bùn thải từ chế biến thủy sản, là một gánh nặng tài chính không nhỏ. Việc tìm kiếm một quy trình xử lý nước thải thủy sản vừa đảm bảo hiệu quả xử lý cao, vừa tối ưu hóa chi phí là bài toán khó mà nhiều nhà máy tại Ninh Thuận đang tìm lời giải.

2.1. Phân tích đặc trưng nồng độ ô nhiễm trong nước thải

Theo kết quả phân tích được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu tại Nhà máy chế biến thủy_hải sản xuất khẩu Ninh Thuận, các chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải đầu vào rất cao. Cụ thể, BOD5 đạt 1500 mg/L và COD là 2200 mg/L, trong khi tiêu chuẩn loại B (áp dụng cho nguồn tiếp nhận có mục đích cấp nước sinh hoạt) yêu cầu BOD5 < 50 mg/L và COD < 100 mg/L. Hàm lượng tổng cặn lơ lửng (SS) là 300 mg/L, cao gấp 5 lần giới hạn cho phép (<60 mg/L). Các chỉ số tổng Nitơ (80 mg/L) và tổng Photpho (10 mg/L) cũng đều vượt ngưỡng. Nồng độ ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng cao này nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, làm cạn kiệt oxy và hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh.

2.2. Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN 11 2015 BTNMT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp chế biến thủy sản (QCVN 11:2015/BTNMT) là khung pháp lý cao nhất quy định giới hạn các thông số ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra môi trường. Quy chuẩn này đặt ra những yêu cầu rất khắt khe đối với các nhà máy, đặc biệt là cột B áp dụng cho các nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt. Việc không tuân thủ quy chuẩn không chỉ dẫn đến các hình phạt hành chính nặng nề mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp. Do đó, việc đầu tư, cải tạo hệ thống xử lý nước thải để đảm bảo nước đầu ra luôn đạt chuẩn là yêu cầu bắt buộc, không thể trì hoãn.

III. Phương pháp xử lý nước thải thủy sản tối ưu cho Ninh Thuận

Để giải quyết hiệu quả bài toán xử lý nước thải nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận, một quy trình xử lý nước thải thủy sản kết hợp nhiều phương pháp là giải pháp tối ưu. Quy trình này được thiết kế để xử lý triệt để các thành phần ô nhiễm đặc thù, từ các chất rắn kích thước lớn đến các hợp chất hữu cơ hòa tan phức tạp. Quá trình xử lý bắt đầu bằng giai đoạn xử lý cơ học sơ bộ, có vai trò loại bỏ rác, cát và các chất rắn lơ lửng, giúp bảo vệ các thiết bị bơm và công trình xử lý sinh học phía sau. Tiếp theo, bể điều hòa đóng vai trò "trái tim" của hệ thống, giúp ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo điều kiện hoạt động lý tưởng cho các quá trình vi sinh. Giai đoạn cốt lõi của hệ thống là áp dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải, bao gồm cả xử lý kỵ khí và hiếu khí. Sự kết hợp này không chỉ mang lại hiệu quả xử lý cao, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải QCVN 11:2015/BTNMT, mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải.

3.1. Giai đoạn xử lý cơ học Song chắn rác và bể lắng cát

Nước thải từ các phân xưởng sản xuất đầu tiên sẽ đi qua song chắn rác. Công trình này có nhiệm vụ giữ lại các tạp chất thô có kích thước lớn như vỏ tôm, vảy cá, xương cá, bao bì... nhằm tránh gây tắc nghẽn đường ống và máy bơm. Sau song chắn rác, nước thải tiếp tục được dẫn đến bể lắng cát. Tại đây, các hạt vô cơ nặng như cát, sỏi, mảnh vỏ... sẽ lắng xuống đáy dưới tác dụng của trọng lực. Việc loại bỏ các thành phần này giúp giảm mài mòn thiết bị cơ khí và ngăn ngừa sự tích tụ cặn trong các bể xử lý sinh học, đảm bảo cho việc vận hành trạm xử lý nước thải được thuận lợi và hiệu quả.

3.2. Vai trò của bể điều hòa trong ổn định dòng thải

Do đặc thù sản xuất theo ca, lưu lượng và nồng độ nước thải từ nhà máy chế biến thủy sản thay đổi liên tục trong ngày. Bể điều hòa được xây dựng để khắc phục vấn đề này. Nó tiếp nhận và hòa trộn nước thải, giúp điều hòa nồng độ các chất ô nhiễm và ổn định lưu lượng dòng chảy vào các công trình xử lý sinh học. Trong bể điều hòa, hệ thống sục khí được lắp đặt không chỉ để khuấy trộn mà còn cung cấp một phần oxy, ngăn chặn quá trình phân hủy yếm khí gây mùi hôi và bắt đầu quá trình oxy hóa một phần chất hữu cơ. Bể điều hòa là công trình cực kỳ quan trọng, giúp hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất xử lý cao nhất.

IV. Công nghệ sinh học xử lý nước thải chế biến thủy sản hiệu quả

Trọng tâm của hệ thống xử lý nước thải thủy sản hiện đại là ứng dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải. Phương pháp này dựa vào khả năng của các vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ phức tạp trong nước thải thành các chất đơn giản, ít độc hại. Đối với nước thải thủy sản có nồng độ COD và BOD rất cao, giải pháp kết hợp giữa xử lý kỵ khí và hiếu khí được xem là hiệu quả nhất. Bể kỵ khí UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) được sử dụng ở giai đoạn đầu để xử lý phần lớn tải lượng hữu cơ, chuyển hóa chúng thành khí biogas (CH4). Quá trình này giúp giảm đáng kể COD đầu vào cho giai đoạn xử lý hiếu khí, tiết kiệm năng lượng sục khí. Sau đó, nước thải được đưa qua bể Aerotank, nơi các vi sinh vật hiếu khí sẽ phân hủy triệt để các chất hữu cơ còn lại, đồng thời thực hiện quá trình xử lý nito và photpho trong nước thải thủy sản. Cuối cùng, bùn hoạt tính được tách ra tại bể lắng và nước sau xử lý được khử trùng trước khi thải ra môi trường.

4.1. Ứng dụng bể UASB xử lý kỵ khí nồng độ ô nhiễm cao

Bể UASB là một trong những công nghệ kỵ khí tiên tiến nhất, đặc biệt phù hợp cho việc xử lý nước thải chế biến tôm và cá. Trong bể UASB, nước thải được phân phối từ dưới lên, đi qua một lớp bùn kỵ khí dạng hạt có mật độ vi sinh vật rất cao. Tại đây, các chất hữu cơ được phân hủy mạnh mẽ, với hiệu suất xử lý COD có thể đạt từ 60-80%. Ưu điểm của bể UASB là chịu được tải trọng hữu cơ cao, sinh ra ít bùn thải và tạo ra khí biogas có thể thu hồi để tái sử dụng làm năng lượng. Theo tính toán trong luận văn, bể UASB giúp giảm COD từ 1760 mg/L xuống còn khoảng 600 mg/L, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn xử lý hiếu khí phía sau.

4.2. Xử lý hiếu khí với bể Aerotank và loại bỏ dinh dưỡng

Sau khi qua bể UASB, nước thải được dẫn vào bể Aerotank. Tại đây, không khí được cấp liên tục thông qua hệ thống phân phối khí để duy trì môi trường hiếu khí. Quần thể vi sinh vật hiếu khí (bùn hoạt tính) sử dụng các chất hữu cơ còn lại làm thức ăn để tăng trưởng và phát triển, chuyển hóa chúng thành CO2, nước và sinh khối mới. Bể Aerotank có hiệu suất xử lý BOD, COD rất cao, thường đạt 90-95%. Quan trọng hơn, thông qua việc kiểm soát các điều kiện vận hành, bể Aerotank còn có khả năng thực hiện quá trình nitrat hóa và khử nitrat, giúp loại bỏ hiệu quả các hợp chất nito và photpho, đảm bảo nước thải đầu ra đạt các chỉ tiêu về dinh dưỡng.

4.3. Quản lý bùn thải từ chế biến thủy sản và khử trùng

Quá trình xử lý sinh học sẽ tạo ra một lượng bùn thải cần được quản lý chặt chẽ. Bùn hoạt tính từ bể lắng một phần được tuần hoàn trở lại bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật, phần bùn dư được đưa đến bể nén bùn để làm giảm độ ẩm. Bùn sau khi nén có thể được xử lý tiếp bằng máy ép bùn để tạo thành bánh bùn khô, thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý cuối cùng theo quy định. Sau khi tách bùn, nước trong được dẫn sang bể tiếp xúc để khử trùng bằng hóa chất (như Chlorine) hoặc tia UV nhằm tiêu diệt hoàn toàn các vi khuẩn gây bệnh, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nguồn nước tiếp nhận trước khi xả thải.

V. Thực tiễn áp dụng tại nhà máy chế biến thủy sản Ninh Thuận

Dựa trên các phân tích và tính toán chi tiết từ tài liệu nghiên cứu, mô hình thi công trạm xử lý nước thải cho Nhà máy chế biến thủy_hải sản xuất khẩu Ninh Thuận đã được đề xuất cụ thể. Hệ thống được thiết kế với công suất 400 m³/ngày, áp dụng công nghệ kết hợp cơ học - sinh học (UASB - Aerotank) để xử lý nguồn nước thải có đặc tính ô nhiễm phức tạp. Việc thiết kế dựa trên các số liệu thực tế về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm đầu vào đảm bảo hệ thống không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn phù hợp với điều kiện vận hành của nhà máy. Kết quả dự kiến cho thấy nước thải sau xử lý hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn xả thải QCVN 11:2015/BTNMT (cột B), minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của giải pháp công nghệ được lựa chọn. Kinh nghiệm vận hành trạm xử lý nước thải này có thể được xem là một mô hình tham khảo cho các công ty môi trường tại Ninh Thuận và các nhà máy chế biến thủy sản khác trong khu vực.

5.1. Thiết kế hệ thống xử lý nước thải thủy sản dựa trên số liệu thực

Luận văn đã tiến hành tính toán chi tiết kích thước và thông số kỹ thuật cho từng công trình đơn vị. Ví dụ, bể điều hòa được thiết kế với thể tích 70 m³, thời gian lưu nước 6 giờ để đảm bảo ổn định dòng chảy. Bể UASB có thể tích 85,5 m³, được tính toán để xử lý tải trọng COD là 10 kgCOD/m³.ngày. Bể Aerotank được thiết kế theo sau để xử lý triệt để phần ô nhiễm còn lại. Các thông số thiết kế này đều dựa trên cơ sở khoa học và các tiêu chuẩn ngành, từ song chắn rác, bể lắng cát cho đến bể chứa bùn, tạo thành một hệ thống xử lý nước thải thủy sản hoàn chỉnh và đồng bộ.

5.2. Kết quả phân tích dự kiến của nước thải đầu ra sau xử lý

Với quy trình công nghệ được đề xuất, hiệu quả xử lý tổng thể của hệ thống được dự báo rất cao. Nồng độ COD đầu vào 2200 mg/L và BOD5 1500 mg/L sẽ được giảm xuống dưới 100 mg/L và 50 mg/L tương ứng. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) cũng sẽ được kiểm soát dưới 60 mg/L. Các quá trình xử lý sinh học kết hợp sẽ đảm bảo loại bỏ hiệu quả nito và photpho, đưa các chỉ tiêu này về ngưỡng cho phép. Kết quả này khẳng định giải pháp công nghệ đã chọn là một giải pháp môi trường cho nhà máy thủy sản hiệu quả, giúp doanh nghiệp tự tin tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sự phát triển kinh tế hiện nay đã mang lại thành tựu to lớn , tạo ra khối lượng của cải nhằm nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho nhân dân. Song bên cạnh sự phát triển kinh tế với tốc độ nhanh, thiếu bền vững cũng là một đe doạ lớn gây ô nhiễm môi trường, cạn kiệt nguồn tài nguyên, mất cân bằng sinh thái,… Việt Nam đang trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, tốc độ tăng trưởng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt bình quân 7,0 ÷ 8,0%/ năm trong những năm 2005 – 2008. Trong đó ngành thuỷ sản, nhất là chế biến thuỷ_hải sản cũng là ngành có tốc độ phát triển nhanh, mở rộng mặt hàng phổ biến làm tăng giá trị sản phẩm thuỷ_hải sản. Tuy nhiên , ngành chế biến thuỷ_hải sản cần nhu cầu một lượng nước lớn kèm theo hàng loạt chất thải rắn, khí thải, nước thải trong quá trình chế biến gây ô nhiễm môi trường, tác động xấu đến đời sống con người và môi trường sống của các loài thuỷ sinh.

Đồng thời ô nhiễm môi trường trong chế biến thuỷ_hải sản còn làm giảm chất luợng sản phẩm và sức cạnh tranh của ngành này. Đây là mối quan tâm lớn của các nhà quản lý môi trường cũng như các nhà sản xuất ngành thuỷ sản. Do đó việc nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải trong chế biến thuỷ_hải sản là một yêu cầu cấp thiết đặt ra không chỉ đối với những nhà làm công tác bảo vệ môi trường mà còn cho tất cả mọi người chúng ta. MỤC TIÊU VÀ NỘI DUNG LUẬN VĂN 1.

Mục tiêu Nghiên cứu và đề xuất công nghệ xử lý nước thải nhà máy Chế biến thuỷ hải_sản xuất khẩu Ninh Thuận tại tỉnh Ninh Thuận, nhằm giảm thiểu tác động của các chất thải lên môi trường xung quanh trong điều kiện phù hợp với thực tế của nhà máy. Nội dung - Thu thập số liệu, tài liệu, đánh giá tổng quan về công nghệ sản xuất, các tác động gây ô nhiễm môi trường và các phương pháp xử lý nước thải trong ngành chế biến thuỷ_hải sản nói chung. 1 - Khảo sát, thu thập số liệu cần thiết có liên quan đến xử lý môi trường của nhà máy Chế biến thuỷ_hải sản xuất khẩu Ninh Thuận. - Lựa chọn công nghệ và thiết bị xử lý thích hợp với điều kiện xả thải theo quy định và phù hợp với tình hình tài chính của nhà máy.

- Xây dựng kế hoạch quản lý và vận hành hệ thống xử lý nước thải. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Các tài liệu được cung cấp trong quá trình học tập, sưu tầm tài liệu, sưu tầm trên internet. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Điều tra khảo sát, thu thập số liệu, tài liệu có liên quan. tham quan, học hỏi kinh nghiệm … 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN THUỶ_HẢI SẢN VÀ HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG 2.

GIỚI THIỆU ĐÔI NÉT VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN THUỶ _ HẢI SẢN VIỆT NAM Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc và bờ biển dài tạo điều kiện cho việc nuôi trồng và đánh bắt thủy_hải sản, cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành chế biến thủy_hải sản xuất khẩu. Nguồn nguyên liệu chính cho ngành chế biến thủy_hải sản chủ yếu là cá và tôm. Đồng bằng sông Cửu Long chiếm gần 70% diện tích nuôi trồng thủy sản của cả nước và là vùng cung cấp nguyên liệu chủ yếu cho ngành. Hiện nay thị trường chính của ngành chế biến thủy_hải sản xuất khẩu chính của Việt Nam là Nhật Bản, Mỹ, Châu Á, EU.

Năm 2007, cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam như sau: Nhật bản chiếm 19%, EU chiếm 25%, Mỹ chiếm 20%, Châu Á (trừ Nhật Bản và ASEAN) chiếm 14,7%, còn lại là các thị trường khác. Kết thúc năm 2007, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 3,75 tỉ USD (tăng gần 12% so với năm 2006), đưa Việt Nam trở thành 1 trong 10 nước có sản lượng thủy_hải sản xuất khẩu lớn nhất thế giới. HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG NGÀNH SẢN XUẤT THUỶ_HẢI SẢN VIỆT NAM Các nguồn gây ô nhiễm chủ yếu trong các công ty chế biến thuỷ_hải sản được chia làm 3 loại chủ yếu: chất thải rắn, lỏng, khí. Ngoài ra còn có những ô nhiễm khác như: tiếng ồn, độ rung và các chất phát sinh trong cháy nổ do hoạt động của các thiết bị điện, động cơ phương tiện vận chuyển và sản xuất.

Chất thải rắn Chất thải rắn sinh ra trong quá trình chế biến tồn tại dưới dạng vụn thừa : tạp chất , đầu , đuôi , ruột, xương, vẩy ,… Phần lớn các chất này được tận dụng lại để chế biến 3 thành thức ăn gia súc, phân bón. Tuy nhiên, vẫn còn sót lại một lượng chất thải rắn trôi theo dòng nước thải do quá trình làm vệ sinh nhà xưởng không kỹ, lượng chất thải này có thể là nguồn gây ô nhiễm không khí do mùi từ chúng bốc lên, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân trong công ty và cư dân ở khu vực lân cận. Nước thải Cùng với sự phát triển thì ngành chế biến thủy _hải sản cũng đưa vào môi trường một lượng nước thải khá lớn, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước. Nước thải ngành này chứa phần lớn các chất thải hữu cơ có nguồn gốc từ động vật và có thành phần chủ yếu là protein và các chất béo.

Trong hai thành phần này, chất béo khó bị phân hủy bởi vi sinh vật. Khí thải Khí thải sinh ra từ các lò đốt (lò đốt dầu của lò hơi), máy phát điện có chứa các chất gây ô nhiễm như : NO 2 , SO 2 , bụi với mức độ ô nhiễm dao động theo thời gian và mức độ vận hành theo lò hơi. Tuy vậy, các chất ô nhiễm này đều có nồng độ nhỏ hơn tiêu chuẩn cho phép (TCVN 5937 - 2005). Trong ngành chế biến thủy_hải sản, các chất gây ô nhiễm không khí khá đặc trưng đó là H 2 S với nồng độ có khả năng đạt từ 0,2 – 0,4 mg/m3, sinh ra ch ủ yếu từ sự phân huỷ các chất thải rắn (đầu, ruột, vẩy,…), vi khuẩn và NH 3 sinh ra từ nguyên liệu thủy sản hoặc do sự thất thoát từ các máy nén khí của các thiết bị đông lạnh.

Các khí này có đặc điểm không phát tán đi xa nên mức độ ô nhiễm chỉ giới h ạn trong phạm vi nhỏ. Nhìn chung, nồng độ các chất gây ô nhiễm kh ông khí của ngành chế biến thủy_ hải sản ở mức độ nhẹ và có thể khắc phục. CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO NGÀNH CHẾ BIẾN THUỶ _ HẢI SẢN 2. Xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học Phương pháp xử lý cơ học nhằm loại bỏ các hợp chất không hoà tan chứa trong nước thải và được thực hiện bởi: Song chắn rác, bể lắng cát, bể lắng, bể lọc các loại.

Song chắn rác Song chắn rác nhằm chắn giữ các cặn bẩn có kích thước lớn hay ở dạng sợi: giấy, rau, cỏ, rác … được gọi chung là rác. Rác được chuyển tới máy nghiền để nghiền nhỏ, sau đó đổ trở lại trước song chắn rác hoặc chuyển tới bể phân huỷ cặn (bể mêtan). Đối với các tạp chất < 5 mm thường dùng lưới chắn rác. Cấu tạo của thanh chắn rác gồm các thanh kim loại tiết diện chữ nhật, hình tròn hoặc bầu dục.

Song chắn rác được chia 4 làm 2 loại di động hoặc cố định. Song ch ắn rác được đặt nghiêng một góc 60 – 90o theo hướng dòng chảy. Bể lắng cát Bể lắng cát dùng để tách các chất bẩn vô cơ có trọng lượng riêng lớn hơn nhiều so với trọng lượng riêng của nước như xỉ than, cát, mảnh vỡ thuỷ tinh, mảnh kim loại… ra khỏi nướ c thải. Cát từ bể lắng cát đưa đi phơi khô ở sân phơi và cát khô thường được sử dụng lại cho những mục đích xây dựng.

Bể lắng cát gồm 3 loại: bể lắng cát ngang, bể lắng cát thổi khí, bể lắng cát ly tâm. Bể điều hoà Do đặc điểm công nghệ sản xuất của một số ngành công nghiệp, lưu lượng và nồng độ nước thải thường không đều theo các giờ trong ngày đêm. Sự dao động lớn về lưu lượng và nồng độ dẫn đến những hậu quả xấu về chế độ công tác của mạng lưới và các công trình xử lý. Do đó bể điều hoà đ ược dùng để duy trì dòng thải và nồng độ vào công trình xử lý ổn định, khắc phục những sự cố vận hành do sự dao động về nồng độ và lưu lượng của nước thải gây ra và nâng cao hiệu suất cùa các quá trình xử lý sinh học.

Bể điều hoà được phân loại như sau: bể điều hoà lưu lượng, bể điều hoà nồng độ và bể điều hoà cả lưu lượng và nồng độ. Bể lắng Bể lắng dùng để tách các chất lơ lửng có trọng lượng riêng lớn hơn trọng lượng riêng của nước. Chất lơ lửng nặng hơn sẽ từ từ lắng xuống đáy, còn chất lơ lửng nhẹ hơn sẽ nổi lên mặt nước. Dùng những thiết bị thu gom và vận chuyển các chất bẩn lắng và nổi (ta gọi là cặn ) tới công trình xử lý cặn.

- Dựa vào chức năng , vị trí có thể chia bể lắng thành các loại : bể lắng đợt 1 trước công trình xử lý sinh học và bể lắng đợt 2 sau công trình xử lý sinh học. - Dựa vào nguyên tắc hoạt động, người ta có thể chia ra các loại bể lắng như : bể lắng hoạt động gián đoạn hoặc bể lắng hoạt động liên tục. - Dựa vào cấu tạo có thể chia bể lắng thành các loại như sau : bể lắng đứng , bể lắng ngang, bể lắng ly tâm và một số bể lắng khác. • Bể lắng đứng Bể lắng đứng có dạng hình tròn hoặc hình chữ nhật trên mặt bằng.

Bể lắng đứng thường dùng cho các trạm xử lý có công suất dưới 20. Nước thải được dẫn vào ống trung tâm và chuyển động từ dưới lên theo phương thẳng đứng. Vận tốc dòng nước chuyển động lên phải nhỏ hơn vận tốc của các hạt lắng. Nước trong được 5 tập trung vào máng thu phía trên.

Cặn lắng được chứa ở phần hình nón hoặc chóp cụt phía dưới. • Bể lắng ngang Bể lắng ngang có hình dạng chữ nhật trên mặt bằng, tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều dài không nhỏ hơn 1/6 và chiều sâu đến 4m. Bể lắng ngang dùng cho các trạm xử lý có công suất lớn hơn 15.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ