Luận án TS: Kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam trong nền kinh tế thị trường

Cập nhật xu hướng phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam. Bài viết phân tích sâu các yếu tố then chốt, thách thức và cơ hội tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

202
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về kinh tế hộ gia đình nông thôn VN

Kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam, với lịch sử phát triển lâu đời, là một đơn vị kinh tế - xã hội tự chủ, đóng vai trò nền tảng trong khu vực nông nghiệp. Luận án của TS. Huỳnh Tấn Hưng định nghĩa kinh tế hộ gia đình là các hoạt động kinh doanh sản xuất của một đơn vị kinh tế độc lập trong nền kinh tế quốc dân, được xem là một bộ phận của thành phần kinh tế tư nhân. Mô hình này có những đặc trưng riêng biệt về quan hệ sản xuất, thể hiện rõ qua ba mặt: sở hữu, tổ chức quản lý và phân phối. Về sở hữu, tài sản và tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu chung của các thành viên trong hộ, tạo ra sự bình đẳng và gắn kết. Về tổ chức, cấu trúc quản lý thường mang tính gia trưởng, đơn giản, linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ. Người chủ hộ, thường là người có kinh nghiệm, trực tiếp điều hành mọi hoạt động. Về phân phối, thu nhập không tuân theo nguyên tắc phân phối theo lao động hay vốn một cách cứng nhắc mà mang tính ước lệ, dựa trên trách nhiệm và nghĩa vụ chung nhằm đảm bảo đời sống cho tất cả thành viên. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với các doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường. Vai trò của kinh tế hộ không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn là nguồn cung cấp lao động dồi dào, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững và duy trì ổn định xã hội. Trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, kinh tế hộ nông dân đang dần thay đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều mâu thuẫn cần được nhận diện và giải quyết để thúc đẩy sự phát triển bền vững nông thôn Việt Nam.

1.1. Khám phá bản chất và đặc trưng của kinh tế hộ nông dân

Bản chất của kinh tế hộ nông dân là sự thống nhất chặt chẽ giữa đơn vị kinh tế và đơn vị xã hội, nơi các quan hệ sản xuất (sở hữu, quản lý, phân phối) hòa quyện với các quan hệ gia đình, huyết thống. Theo luận án, đặc trưng nổi bật là sự thống nhất giữa sản xuất và tiêu dùng trong cùng một đơn vị. Hộ gia đình vừa là nơi tổ chức sản xuất, vừa là nơi tiêu dùng cuối cùng các sản phẩm làm ra. Lao động chủ yếu là lao động gia đình, dựa trên sự tự giác và phân công theo kinh nghiệm, giới tính và độ tuổi. Điều này tạo ra sức sống bền bỉ cho kinh tế nông hộ, giúp nó vượt qua nhiều biến động của thị trường. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng tạo ra giới hạn về quy mô, khả năng tiếp thu công nghệ và chuyên môn hóa.

1.2. Vai trò kinh tế hộ trong phát triển nông nghiệp nông thôn

Vai trò của kinh tế hộ được thể hiện rõ nét trong quá trình đổi mới. Đây là lực lượng sản xuất chính, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Kinh tế hộ còn là nơi bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của làng xã Việt Nam. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các hộ gia đình là chủ thể trực tiếp thực hiện các chính sách tam nông của Đảng và Nhà nước. Sự phát triển của kinh tế hộ góp phần ổn định chính trị - xã hội, tạo việc làm tại chỗ, hạn chế dòng di cư ồ ạt ra thành thị, qua đó thúc đẩy quá trình phát triển nông nghiệp nông thôn một cách toàn diện.

II. Top 5 thách thức kinh tế hộ gia đình nông thôn đối mặt

Thực trạng kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam, dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn đang đối mặt với những thách thức và hạn chế cố hữu. Những khó khăn này cản trở quá trình vận động và phát triển trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thách thức lớn nhất là quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Luận án chỉ ra rằng "việc khai thác đất đai với quy mô nhỏ bé, chỉ dừng ở phạm vi gia đình có tính chất tiểu nông đã không mở rộng khả năng kết hợp một cách hợp lý và hiệu quả các nguồn lực". Tình trạng này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ và sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Thứ hai, nguồn vốn cho sản xuất kinh doanh còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào vốn tự có. Việc tiếp cận tín dụng ngân hàng còn khó khăn do thủ tục phức tạp và thiếu tài sản thế chấp, đẩy nhiều hộ nông dân vào tín dụng đen. Thứ ba, trình độ lao động và việc làm nông thôn còn hạn chế, khả năng tiếp cận và ứng dụng khoa học công nghệ mới yếu. Quản lý sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu tư duy kinh doanh hiện đại. Thứ tư, liên kết sản xuất và tiêu thụ còn lỏng lẻo. Hiện tượng "được mùa mất giá" thường xuyên xảy ra do thiếu thông tin thị trường và sự phụ thuộc vào thương lái. Cuối cùng, tác động của đô thị hóa đến nông thôn và biến đổi khí hậu đang tạo ra những áp lực ngày càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và thu nhập của hộ nông dân.

2.1. Hạn chế trong tích tụ và tập trung đất đai sản xuất

Vấn đề tích tụ và tập trung đất đai là một nút thắt lớn. Quy mô canh tác của hộ có xu hướng giảm dần, tình trạng ruộng đất phân tán thành nhiều thửa nhỏ vẫn phổ biến. Điều này làm tăng chi phí sản xuất, hạn chế việc đầu tư vào hạ tầng và công nghệ hiện đại. Mặc dù chính sách đã có những điều chỉnh, nhưng quá trình tích tụ đất đai diễn ra chậm, chưa đáp ứng được yêu cầu của sản xuất nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn, cản trở sự hình thành các mô hình kinh tế trang trại và thu hút doanh nghiệp nông nghiệp đầu tư vào nông thôn.

2.2. Khó khăn tiếp cận vốn và ứng dụng khoa học công nghệ

Hạn chế về vốn và công nghệ là rào cản kép. Luận án nhấn mạnh, "Do vốn ít nên hộ nông dân không thể sử dụng và ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ, làm cho năng suất canh tác càng thấp". Việc thiếu vốn khiến các hộ không thể đầu tư mua sắm máy móc, giống mới, hay áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến như VietGAP. Trình độ học vấn và kỹ năng của người lao động nông thôn còn thấp cũng là một nguyên nhân khiến khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ mới gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy kinh tế hộ gia đình nông thôn

Để giải quyết những mâu thuẫn và thúc đẩy sự vận động, phát triển của kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ ở tầm vĩ mô. Trọng tâm là việc tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn). Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho tích tụ và tập trung đất đai, gỡ bỏ các rào cản để hình thành thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp một cách minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư vào kết cấu hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông, thủy lợi, hệ thống điện và công nghệ thông tin. Hệ thống tín dụng nông thôn cần được cải cách, đơn giản hóa thủ tục để các hộ nông dân, đặc biệt là các hộ nghèo và cận nghèo, có thể tiếp cận nguồn vốn ưu đãi một cách dễ dàng hơn. Một giải pháp quan trọng khác là thúc đẩy mạnh mẽ liên kết sản xuất và tiêu thụ theo chuỗi giá trị nông sản. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích sự hợp tác giữa bốn nhà: nhà nông, nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp. Việc hình thành các hợp tác xã kiểu mới, các tổ hợp tác hoạt động hiệu quả sẽ giúp nâng cao vị thế của người nông dân trong đàm phán với doanh nghiệp, khắc phục tình trạng bị ép giá. Chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp chế biến và dịch vụ hậu cần (logistics) cũng là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản và mở rộng thị trường tiêu thụ.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và hỗ trợ tín dụng

Chính sách đất đai cần được điều chỉnh linh hoạt hơn, khuyến khích cho thuê, chuyển nhượng quyền sử dụng đất để tạo điều kiện cho sản xuất lớn. Về tín dụng, cần phát triển đa dạng các sản phẩm tín dụng phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp, kết hợp với các chương trình bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro cho cả người vay và tổ chức tín dụng. Các chính sách này phải đảm bảo hài hòa lợi ích, vừa thúc đẩy hiệu quả kinh tế, vừa đảm bảo an sinh xã hội nông thôn.

3.2. Phát triển liên kết sản xuất và xây dựng chuỗi giá trị

Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ pháp lý và cung cấp thông tin để hình thành các liên kết sản xuất và tiêu thụ bền vững. Việc xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý, truy xuất nguồn gốc sản phẩm là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần nhân rộng các mô hình liên kết hiệu quả, nơi doanh nghiệp nông nghiệp cung cấp đầu vào, kỹ thuật và bao tiêu đầu ra cho các hộ nông dân, đảm bảo thu nhập của hộ nông dân được ổn định và cải thiện.

IV. Phương pháp vi mô phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc nâng cao năng lực nội tại của chính các hộ gia đình là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Các giải pháp ở cấp độ vi mô cần tập trung vào con người và phương thức tổ chức sản xuất. Trước hết, cần nâng cao trình độ, kiến thức và kỹ năng cho người nông dân. Các chương trình khuyến nông, đào tạo nghề cần được đổi mới, thiết kế sát với nhu cầu thực tế của từng địa phương, tập trung vào kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản trị kinh doanh, kiến thức thị trường và kỹ năng sử dụng công nghệ số. Việc trang bị những kiến thức này sẽ giúp chủ hộ tự tin hơn trong việc ra quyết định sản xuất và kinh doanh. Thứ hai, bản thân các hộ gia đình cần chủ động thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ nhỏ lẻ, kinh nghiệm sang sản xuất theo kế hoạch, theo tín hiệu thị trường và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng. Việc tham gia vào các tổ hợp tác, hợp tác xã là một hướng đi tất yếu để khắc phục những hạn chế của kinh tế cá thể, tăng cường sức mạnh tập thể. Thứ ba, đa dạng hóa các hoạt động kinh tế là một chiến lược quan trọng để tăng thu nhập của hộ nông dân và giảm rủi ro. Các hộ cần được khuyến khích và hỗ trợ để phát triển các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn như tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, du lịch sinh thái cộng đồng. Điều này không chỉ tạo thêm việc làm mà còn góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn một cách hiệu quả.

4.1. Cách nâng cao năng lực và kỹ năng cho lao động nông thôn

Tổ chức các lớp tập huấn ngắn hạn, các buổi hội thảo đầu bờ, xây dựng các mô hình trình diễn là những cách hiệu quả để chuyển giao khoa học kỹ thuật. Cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm như kỹ năng đàm phán, làm việc nhóm, quản lý tài chính. Việc phát triển văn hóa đọc, cung cấp thông tin qua các kênh truyền thông địa phương và ứng dụng di động cũng góp phần nâng cao dân trí và năng lực cho lao động và việc làm nông thôn.

4.2. Hướng đi đa dạng hóa kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn

Phát triển kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn cần dựa trên lợi thế của từng vùng, như phát triển làng nghề truyền thống gắn với du lịch, hay các dịch vụ phục vụ nông nghiệp (cung ứng vật tư, sửa chữa máy móc). Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ về mặt bằng, vốn vay ưu đãi và xúc tiến thương mại cho các sản phẩm, dịch vụ phi nông nghiệp, tạo động lực cho các hộ gia đình mạnh dạn đầu tư, chuyển đổi.

V. Phân tích thực trạng kinh tế hộ gia đình nông thôn VN

Luận án của TS. Huỳnh Tấn Hưng đã cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2011-2016, thông qua việc phân tích các số liệu từ Tổng cục Thống kê. Một mặt, khu vực này đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Đời sống dân cư nông thôn được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua việc tăng tỷ lệ hộ sử dụng các tiện nghi sinh hoạt hiện đại như tivi, xe máy, điện thoại. Tỷ lệ hộ được sử dụng điện lưới quốc gia đạt 98,4% vào năm 2016. Hệ thống hạ tầng như thủy lợi, trạm bơm được đầu tư nâng cấp, mạng lưới khuyến nông, thú y được củng cố, góp phần hỗ trợ sản xuất. Các hình thức tổ chức sản xuất mới như mô hình kinh tế trang trại có xu hướng tăng về số lượng, cho thấy sự chuyển biến tích cực trong tư duy sản xuất. Tuy nhiên, mặt khác, những hạn chế và mâu thuẫn nội tại cũng được chỉ ra một cách rõ ràng. Tốc độ tăng trưởng GDP nhóm ngành nông nghiệp có xu hướng chậm lại, cho thấy dư địa tăng trưởng dựa trên mô hình cũ đã tới hạn. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra nhưng còn chậm, tỷ trọng lao động nông nghiệp vẫn còn cao. Đặc biệt, xu hướng phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ nét, tạo ra những thách thức lớn đối với mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội nông thôn.

5.1. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn rõ rệt

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn thể hiện qua sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất và cơ cấu lao động. Trong nội bộ ngành nông nghiệp, có sự chuyển dịch từ trồng trọt sang chăn nuôi và thủy sản có giá trị cao hơn. Tỷ trọng các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn như công nghiệp, xây dựng và dịch vụ ngày càng tăng. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này chưa thực sự bền vững, lao động chuyển sang lĩnh vực phi nông nghiệp chủ yếu là lao động giản đơn, thu nhập bấp bênh.

5.2. Vấn đề phân hóa giàu nghèo và an sinh xã hội nông thôn

Kinh tế thị trường làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo ở nông thôn. Một bộ phận hộ nông dân năng động, có điều kiện về đất đai, vốn, kiến thức đã vươn lên làm giàu, phát triển thành các trang trại, doanh nghiệp. Ngược lại, nhiều hộ do thiếu tư liệu sản xuất, thiếu vốn, rủi ro thiên tai đã rơi vào tình trạng khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường các chính sách an sinh xã hội nông thôn, hỗ trợ các nhóm yếu thế, đảm bảo công bằng xã hội và sự phát triển bền vững nông thôn Việt Nam.

VI. Tương lai nào cho kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam

Xu hướng vận động của kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam trong tương lai sẽ tiếp tục diễn ra phức tạp, đan xen giữa cơ hội và thách thức. Mô hình kinh tế hộ truyền thống, nhỏ lẻ sẽ dần được thay thế hoặc chuyển đổi sang các hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến hơn, có quy mô lớn và liên kết chặt chẽ hơn. Đây là một xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tương lai của nông thôn Việt Nam gắn liền với việc phát triển các mô hình kinh tế trang trại hiện đại, các hợp tác xã kiểu mới và thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp nông nghiệp. Các hộ nông dân sẽ không còn hoạt động đơn lẻ mà trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Họ sẽ là những người nông dân chuyên nghiệp, có kiến thức, kỹ năng và làm chủ công nghệ. Quá trình tích tụ và tập trung đất đai sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn, tạo tiền đề cho sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Bên cạnh đó, xu hướng phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn sẽ trở thành chủ đạo nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững nông thôn Việt Nam không chỉ là phát triển kinh tế mà còn bao gồm cả việc giữ gìn bản sắc văn hóa, cải thiện an sinh xã hội nông thôn và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

6.1. Dự báo xu hướng phát triển bền vững nông thôn Việt Nam

Xu hướng phát triển bền vững nông thôn Việt Nam sẽ tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, đó là việc nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt. Về xã hội, đó là việc giảm chênh lệch giàu nghèo, đảm bảo mọi người dân được hưởng thành quả của sự phát triển. Về môi trường, đó là việc phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

6.2. Hướng tới mô hình kinh tế trang trại và doanh nghiệp NN

Chuyển đổi từ kinh tế hộ nhỏ lẻ sang mô hình kinh tế trang trạidoanh nghiệp nông nghiệp là con đường tất yếu để hiện đại hóa nông nghiệp. Nhà nước cần tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp trong nông nghiệp, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Sự phát triển của các mô hình này sẽ là động lực chính cho tăng trưởng và tái cơ cấu ngành nông nghiệp trong giai đoạn tới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC 1.1 Những nghiên cứu liên quan về bản chất, vị trí, vai trò, sự vận động và phát triển của kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam Tác giả Chu Văn Vũ đã phân tích một cách có hệ thống kinh tế hộ nông thôn Việt Nam trong tác phẩm “Kinh tế hộ trong nông thôn Việt Nam”, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội năm 1995. Trong tác phẩm này tác giả đã làm khá rõ cơ sở lý luận của kinh tế hộ nông thôn. Đồng thời tác giả cũng phân tích các đặc trưng của kinh tế hộ nông thôn Việt Nam cả về mặt quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất. Những đặc trưng chủ yếu như kinh tế nông hộ dựa trên quan hệ gia đình, quan hệ tổ chức giản đơn, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công cụ sản xuất lạc hậu, thô sơ, năng suất lao động thấp, thường xuyên thiếu vốn để mở rộng sản xuất, ….

Đặc trưng của kinh tế hộ nông thôn cũng khác nhau ở tính vùng miền, như miền Nam thì mang tính chất sản xuất hàng hóa, miền Bắc thì vẫn mang nặng tính tự cấp, tự túc. Trong tác phẩm “Kinh tế hộ gia đình ở miền Núi” của tác giả Ngô Đức Mạnh do Nxb Nông nghiệp, Hà Nội xuất bản năm 2000 đã nghiên cứu những vấn đề liên quan đến kinh tế hộ gia đình ở miền Núi Việt Nam. Trong tác phẩm này tác giả đã phân tích những đặc điểm của kinh tế hộ gia đình hoạt động sản xuất trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp ở vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên và tập trung phân tích tính chất nhỏ, lẻ và xu hướng chuyển tự sản xuất tự cung, tự cấp sang hướng sản xuất hàng hóa của khu vực kinh tế này trong những năm đầu của công cuộc đổi mới kinh tế, chuyển từ mô hình kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang mô hình kinh tế sản xuất hàng hóa nhiều thành phần kinh tế có sự quản lý của Nhà nước, trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Trong tác phẩm “Kinh tế hợp tác trong nông nghiệp ở nước ta hiện nay” của các tác giả Phạm Thị Cần, Vũ Văn Phúc, Nguyễn Văn Kỷ, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, năm 2002, đã tập trung phân tích vị trí, vai trò và sự phát triển của kinh tế 13 hợp tác trong nền nông nghiệp Việt Nam và cho rằng: Hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp là một nhu cầu khách quan, là con đường phát triển tất yếu của kinh tế hộ nông dân, bởi lẽ do đặc điểm của sản xuất nông nghiệp, nhất là trong nền nông nghiệp hàng hóa phát triển, quá trình phân công lao động xã hội trong nông nghiệp ngày càng sâu sắc, cùng với chuyên môn hóa ngày càng cao nảy sinh các chuyên ngành trong sản xuất nông nghiệp và xuất hiện các ngành dịch vụ phục vụ nông nghiệp thì từng hộ nông dân tự đảm nhiệm tất cả các khâu cho quá trình sản xuất sẽ gặp khó khăn, hoặc không đủ khả năng đáp ứng, hoặc hiệu quả kinh tế thấp hơn so với hợp tác.

Vì vậy, trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, không phân biệt chế độ chính trị, xã hội, xuất phát từ mục tiêu kinh tế người nông dân đều có nhu cầu hợp tác từ hình thức giản đơn cho đến phức tạp, từ đơn ngành cho đến đa ngành. Lực lượng sản xuất càng phát triển thì nhu cầu hợp tác càng tăng, mối quan hệ hợp tác càng sâu rộng. Nhóm tác giả cũng khẳng định, trong điều kiện hiện nay, phải tuân thủ quan điểm phát triển kinh tế hợp tác trên cơ sở tôn trọng tính độc lập tự chủ của kinh tế hộ và trang trại gia đình với tư cách là các đơn vị kinh tế cơ sở, tế bào kinh tế - xã hội ở nông thôn. Trong tác phẩm “Một số vấn đề sở hữu ở nước ta hiện nay”, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội 2004, các tác giả Nguyễn Văn Thạo và Nguyễn Hữu Đạt trên cơ sở làm rõ về mặt lý luận phạm trù sở hữu dưới các góc độ vừa là phạm trù kinh tế, vừa là phạm trù pháp luật.

Dưới hàm nghĩa phạm trù kinh tế, sở hữu biểu hiện các quan hệ sản xuất, phương thức chiếm hữu và phân phối trong từng hình thái kinh tế - xã hội và quan hệ xã hội nhất định. Dưới hàm nghĩa phạm trù pháp luật, sở hữu được pháp luật điều chỉnh trở thành các quan hệ pháp luật. Sự thể chế hóa đó có nghĩa là các nhà nước chính thức thừa nhận các quan hệ, các lợi ích kinh tế của chủ sở hữu đối với các đối tượng sở hữu, trở thành quyền sở hữu. Từ đó các tác giả phân tích các loại hình sở hữu tồn tại trong thời kỳ quá độ ở Việt Nam: Sở hữu toàn dân, sở hữu nhà nước, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân, sở hữu hỗn hợp và khẳng định, trong thời kỳ quá độ ở nước ta còn tồn tại nhiều thành phần kinh tế do còn tồn tại nhiều loại hình sở hữu phản ánh nhiều loại trình độ sản xuất khác nhau.

Trong thực tế các thành phần kinh tế 14 đó là: Kinh tế nhà nước (dựa trên sở hữu nhà nước); kinh tế tập thể (dựa trên sở hữu tập thể); kinh tế tư nhân (dựa trên sở hữu tư nhân) và kinh tế có vốn nước ngoài (dựa trên sở hữu tư nhân nước ngoài). Các tác giả cũng phân tích quá trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai ở Việt Nam, một thể chế đặc biệt đối với đất đai chỉ có ở Việt Nam hiện nay, đã được hiến định trong Hiến Pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Nhà nước Việt Nam là người đại diện của sở hữu toàn dân thực hiện quyền sở hữu bằng cách giao quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng. Nhà nước không có quyền mua bán đất đai với tư cách là người chủ sở hữu, bởi vì Nhà nước không phải là người chủ sở hữu đất đai, người chủ sở hữu thực sự đất đai là toàn dân Việt Nam. Ở Việt Nam không tồn tại thị trường đất đai, thực chất chỉ là thị trường mua bán “quyền sử dụng đất”, đó là sự thay đổi người sử dụng đất đai chứ không phải thay đổi người chủ sở hữu đất đai.

Chế độ giao quyền sử dụng đất được quy định trong Luật đất đai và tùy theo đối tượng và mục đích sử dụng đất mà giao quyền sử dụng đất có thời hạn và giao quyền sử dụng lâu dài. Chế độ giao quyền sử dụng đất trong Luật đất đai cũng bao hàm quy định về quy mô số lượng đất đai được Nhà nước giao quyền sử dụng, còn được gọi là “hạn điền”, đây là vấn đề còn nhiều tranh cãi khi bàn về các giải pháp phát triển kinh tế hộ gia đình nông nghiệp, nông thôn hiện nay. Nghiên cứu dưới góc độ quan hệ xã hội của kinh tế hộ gia đình nông thôn có tác phẩm “Kinh tế hộ gia đình và các quan hệ xã hội ở nông thôn Đồng bằng sông Hồng trong thời kỳ đổi mới” của tác giả Nguyễn Đức Truyến, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội 2003. Trong tác phẩm này tác giả đã khẳng định: Kinh tế hộ gia đình nông dân với tư cách là một hình thức tổ chức kinh tế nông nghiệp đặc thù dựa trên các quan hệ gia đình, thể hiện vai trò của nó trong việc tổ chức gia đình thành một đơn vị sản xuất độc lập, với những hình thức phân công lao động chủ yếu dựa trên năng lực và tính tự giác của mỗi thành viên, trên sự kết hợp duy lý các hoạt động sản xuất nông nghiệp, phi nông nghiệp và công việc gia đình.

Trên tinh thần phân tích các mối quan hệ nội tại của kinh tế hộ gia đình nông thôn, tác giả khẳng định rằng sự thể chế hóa các vai trò và quan hệ giữa các vai trò trong kinh tế hộ gia đình, chính là sự thể 15 chế hóa các quan hệ gia đình trên bình diện xã hội, đạo đức hay văn hóa. Tuy nhiên, tác giả qua nghiên cứu thực tế quá trình vận động và phát triển của kinh tế hộ gia đình ở nông thôn Đồng bằng sông Hồng đã nhận thấy, kinh tế hộ gia đình nông thôn trong thời kỳ đổi mới đã có những xu hướng vận động mới dựa trên các quan hệ hàng hóa, quan hệ thị trường chứ không còn đơn thuần là hộ kinh tế gia đình dựa trên các quan hệ hiện vật như trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung bao cấp. Tác giả Lâm Quang Huyên với tác phẩm “Kinh tế nông hộ và kinh tế hợp tác trong nông nghiệp Việt Nam”, được Nxb Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh xuất bản vào năm 2004 đã tập trung phân tích mối quan hệ giữa kinh tế hợp tác và kinh tế nông hộ ở Việt Nam dưới góc nhìn lịch sử. Tác giả cho thấy cơ sở lý luận và thực tiễn chứng minh kinh tế hợp tác trong nông nghiệp đã thể hiện vai trò tích cực trong lịch sử kinh tế ở miền Bắc Việt Nam trong thời kỳ đất nước thực hiện cùng một lúc hai nhiệm vụ chiến lược: Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.

Trong tác phẩm này, tác giả đánh giá tính ưu việt của phong trào hợp tác hóa trong nông nghiệp, nông thôn Miền Bắc đã góp phần thực hiện nhiệm vụ chính trị trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Miền Bắc khi đưa người nông dân cá thể đi vào làm ăn tập thể, sản xuất theo kế hoạch của Nhà nước, từ đó, vừa thực hiện nhiệm vụ cải tạo quan hệ sản xuất xã hội ở nông thôn theo hướng xã hội chủ nghĩa, vừa phát triển lực lượng sản xuất xã hội nông nghiệp, làm tiền đề cho thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Trong tác phẩm này, tác giả cũng tập trung phân tích những ưu và khuyết điểm của phong trào hợp tác hóa trong thời gian hòa bình thống nhất đất nước trên cả nước khi việc duy trì kinh tế hợp tác theo kiểu cũ quá lâu đã không còn phù hợp và cản trở sự phát triển của kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Đồng thời, tác giả cũng phân tích, đánh giá sự cần thiết tồn tại và những ưu nhược điểm của kinh tế hộ nông nghiệp trong nông thôn nước ta trong nền sản xuất hàng hóa nhiều thành phần kinh tế, trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ