Chương 1: Tổng quan Nội dung của chương: Nêu lý do chọn đề tài, đối tượng sử dụng, phạm vi nghiên cứu, khảo sát các sản phẩm trong và ngoài nước. o Chương 2: Cơ sở lý thuyết Nội dung của chương: Nói về kiến thức nền tảng và công nghệ sử dụng. o Chương 3: Xây dựng hệ thống Nội dung chương: Phân tích các yêu cầu về chức năng và thiết kế hệ thống. o Chương 4: Xây dựng ứng dụng Nội dung chương: Các giao diện của đồ án và mô tả.
o Chương 5: Kết luận Nội dung chương: Các kết quả đạt được của đồ án, thuận lợi – khó khăn, hướng phát triển. Lý do chọn đề tài: Trong các rạp chiếu phim hiện nay, việc quản lý và tổ chức chiếu phim, bán vé luôn là vấn đề được quan tâm. Người quản lý luôn gặp khó khăn trong vấn đề quản lý quá trình hoạt động của từng bộ phận như: phim, lịch chiếu, trang thiết bị… và đặc biệt là quá trình bán vé. Khách hàng phải xếp hàng chờ đợi hàng giờ để mua được vé xem phim.
Chính vì lý do đó mà số lượng khách hàng đi xem phim cũng ít hơn, thu nhập của rạp cũng bị ảnh hưởng. Vì vậy, tạo ra một phần mềm quản lý rạp chiếu phim là một nhu cầu tất yếu. Mục đích: Xây dựng một hệ thống cho phép quản lý phim, quản lý rạp chiếu phim online bằng website một cách hiệu quả và nhanh chóng. Đối tượng: - Website admin cho phép quản lý phim, quản lý rạp, thiết bị, lịch chiếu, … - Website khách hàng cho phép đặt vé xem phim, tìm kiếm phim và lịch chiếu.
Phạm vi nghiên cứu: 1. Phạm vi môi trường: - Triển khai trên môi trường Web. Phạm vi chức năng: - Đã thực hiện ở Đồ án 1: o Quản lý rạp phim. o Đặt vé xem phim.
2 - Được phát triển trong Đồ án 2: o Quản lý hệ thống rạp phim. o Quản lý giảm giá. o Danh mục phim yêu thích. o Ghi nhận tích điểm.
o Sử dụng điểm tích luỹ. Nghiên cứu các sản phẩm nước ngoài: 1. Fandango: Fandango (www.com) là một website nổi tiếng cung cấp thông tin về lịch chiếu, vé xem phim và đặt vé trực tuyến cho các rạp chiếu phim ở Mỹ. Ngoài ra, Fandango cũng cung cấp tin tức và đánh giá phim cho người dùng.
Cinemark: Cinemark (www.com) là một chuỗi rạp chiếu phim tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Trang web của Cinemark cung cấp thông tin về lịch chiếu, giá vé, đặt chỗ và các chương trình khuyến mãi. Cineplex: Cineplex (www.com) là một trong những chuỗi rạp chiếu phim hàng đầu ở Canada. Trang web của Cineplex cung cấp thông tin về lịch chiếu, đặt vé trực tuyến, tin tức và chương trình khuyến mãi.
Nghiên cứu các sản phẩm trong nước: 1. CGV: CGV (www.vn) là một trong những chuỗi rạp chiếu phim lớn và phổ biến tại Việt Nam. Trang web của CGV cung cấp thông tin về lịch chiếu, đặt vé trực tuyến, giá vé, tin tức phim và chương trình khuyến mãi. Lotte Cinema: Lotte Cinema (www.com) Lotte Cinema là một chuỗi rạp chiếu phim nổi tiếng tại Việt Nam.
Trang web của Lotte Cinema cung cấp thông tin về lịch chiếu, đặt vé trực tuyến, giá vé và các sự kiện đặc biệt. BHD Star Cineplex: BHD Star Cineplex (www.vn) BHD Star Cineplex là một chuỗi rạp chiếu phim hàng đầu tại Việt Nam. Trang web của BHD Star Cineplex cung cấp thông tin về lịch chiếu, đặt vé trực tuyến, giá vé và tin tức phim. Các vấn đề: Các trang web trên đều cung cấp các tính năng quản lý rạp chiếu phim như lịch chiếu, đặt vé trực tuyến, thông tin phim và tin tức.
Mỗi trang web có thiết kế và tính năng khác nhau để phục vụ khách hàng và quản lý hoạt động của rạp chiếu phim một cách tốt nhất. Các vấn đề cần tập trung nghiên cứu giải quyết: - Quản lý thông tin phim: Một vấn đề quan trọng trong việc quản lý rạp chiếu phim là lưu trữ và quản lý thông tin về các bộ phim, bao gồm tên phim, thể loại, đạo diễn, diễn viên, đánh giá, thời lượng, năm sản xuất, và mô tả. - Quản lý lịch chiếu: Một vấn đề quan trọng khác là quản lý lịch chiếu phim, bao gồm thông tin về giờ chiếu, phòng chiếu. - Quản lý vé và thanh toán: Vấn đề quản lý bán vé và thanh toán là một yếu tố quan trọng trong một website quản lý rạp chiếu phim.
Kiến thức nền tảng: 2. Ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language): HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản sử dụng để tạo nên các trang web. Nó được sử dụng để mô tả cấu trúc và nội dung của một trang web thông qua việc sử dụng các thẻ (tags) và các phần tử. HTML cho phép định nghĩa cấu trúc của một trang web bằng cách sử dụng các thẻ.
Mỗi thẻ được đặt trong cặp dấu ngoặc nhọn ("<" và ">") và có thể chứa các thuộc tính để xác định các đặc điểm và hành vi của phần tử. Ví dụ, thẻ <h1> được sử dụng để định nghĩa một tiêu đề cấp 1, thẻ <p> được sử dụng để định nghĩa một đoạn văn bản, và thẻ <img> được sử dụng để hiển thị hình ảnh. [1] HTML hỗ trợ nhiều loại phần tử như tiêu đề, đoạn văn bản, danh sách, bảng, hình ảnh, liên kết, biểu đồ, video và âm thanh, và nhiều hơn nữa. Các phần tử này có thể được lồng vào nhau để tạo nên cấu trúc phức tạp và đa dạng của một trang web.
Ngoài ra, HTML cũng hỗ trợ sử dụng CSS (Cascading Style Sheets) để định dạng và tạo kiểu cho các phần tử trong trang web, giúp điều chỉnh màu sắc, kích thước, vị trí, căn chỉnh và các hiệu ứng trực quan khác. HTML là một ngôn ngữ cơ bản và quan trọng trong việc phát triển và xây dựng các trang web. Nó cung cấp khả năng mô tả cấu trúc và nội dung của một trang web một cách dễ hiểu và linh hoạt. Khi được kết hợp với CSS và JavaScript, HTML giúp tạo ra các trang web đa dạng, hấp dẫn và tương tác.
Ngôn ngữ CSS (Cascading Style Sheets): CSS là một ngôn ngữ được sử dụng để định dạng và trình bày các trang web. Nó giúp điều chỉnh màu sắc, kích thước, vị trí và hiệu ứng của các phần tử trên trang web, từ văn bản, hình ảnh, đến bố cục và các phần tử giao diện. Một số điểm nổi bật về CSS: - Tách biệt giữa nội dung và kiểu dáng: CSS cho phép tách biệt giữa nội dung (HTML) và kiểu dáng (CSS). - Lập trình linh hoạt: CSS sử dụng cú pháp đơn giản và dễ hiểu, giúp lập trình viên có thể thực hiện các tùy chỉnh và hiệu ứng phức tạp trên trang web.
- Kế thừa và ưu tiên: CSS áp dụng nguyên tắc kế thừa, cho phép các thuộc tính được kế thừa từ các phần tử cha. - Responsive design: cho phép tạo ra các trang web linh hoạt và tương thích với các thiết bị và màn hình khác nhau. - Thư viện và framework: Có nhiều thư viện và framework CSS phổ biến như Bootstrap, Foundation, Materialize CSS, … 2. Ngôn ngữ lập trình Java: Java là một ngôn ngữ lập trình phổ biến và một nền tảng phát triển phần mềm mạnh mẽ.
Nó được phát triển bởi Sun Microsystems (nay là Oracle Corporation) và ra mắt lần đầu vào năm 1995. Java được thiết kế để có tính di động và đa nền tảng, cho phép viết một lần và chạy ở nhiều môi trường khác nhau. Java sử dụng cú pháp tương đối dễ hiểu và có cấu trúc, đồng thời hỗ trợ tính năng hướng đối tượng. Ngôn ngữ này giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phần mềm phức tạp và lớn, từ ứng dụng di động, ứng dụng máy tính cá nhân cho đến ứng dụng doanh nghiệp.
Java có mô hình thực thi trung gian (intermediate execution model), trong đó mã nguồn Java được biên dịch thành mã bytecode, sau đó được thực thi trên máy ảo Java (JVM - Java Virtual Machine). Điều này giúp ứng dụng Java có khả năng di 6 động cao và khả năng chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau mà không cần viết lại mã nguồn. [1] Một số đặc điểm nổi bật của Java bao gồm quản lý bộ nhớ tự động (garbage collection), bảo mật cao, kiểm soát ngoại lệ (exception handling), luồng (thread) và xử lý đồng thời, cộng đồng lớn và nhiều thư viện phong phú. Java cũng hỗ trợ phát triển ứng dụng web thông qua các công nghệ như Servlet, JSP và Framework Spring.
Java có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như phát triển ứng dụng di động (Android), phát triển ứng dụng máy tính cá nhân, phát triển ứng dụng server, phát triển ứng dụng web, trí tuệ nhân tạo, big data, game và nhiều lĩnh vực công nghệ khác. Ngôn ngữ JavaScript: JavaScript là một ngôn ngữ lập trình phía máy khách (client-side) được sử dụng để tương tác và thay đổi nội dung của trang web. Nó cho phép bạn thêm các hiệu ứng động, xử lý sự kiện, kiểm tra và thay đổi dữ liệu, và tạo ra các trải nghiệm tương tác trên trình duyệt web. Dưới đây là một số điểm nổi bật về JavaScript: - Tương tác người dùng: cho phép tương tác với người dùng thông qua xử lý sự kiện như nhấp chuột, di chuột, gõ phím và gửi biểu mẫu.
- Điều khiển DOM: cho phép thay đổi nội dung và cấu trúc của trang web bằng cách truy cập và thay đổi các phần tử trong DOM (Document Object Model). - Xử lý dữ liệu: thực hiện các phép tính, kiểm tra và xử lý chuỗi, mảng, đối tượng, và thực hiện các hoạt động logic phức tạp. - Giao tiếp với máy chủ: JavaScript cung cấp các API và phương thức để giao tiếp với máy chủ. - Thư viện và framework: có nhiều thư viện và framework JavaScript phổ biến như jQuery, React, Angular, Vue.
Ngôn ngữ SQL (Structured Query Language): SQL là ngôn ngữ truy vấn cấu trúc được sử dụng để quản lý và tương tác với cơ sở dữ liệu quan hệ. Nó là một ngôn ngữ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu. Dưới đây là một số điểm nổi bật về SQL: - Truy vấn dữ liệu: cho phép truy vấn và lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các câu lệnh SELECT, FROM, WHERE, GROUP BY, HAVING và ORDER BY. - Thao tác dữ liệu: SQL cung cấp các câu lệnh để thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu: chèn (INSERT), cập nhật (UPDATE) và xóa (DELETE).
- Quản lý cơ sở dữ liệu: SQL cung cấp các câu lệnh để tạo, sửa đổi và xóa cơ sở dữ liệu, bảng, khóa ngoại, chỉ mục và ràng buộc.