Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào lĩnh vực giáo dục và đào tạo đã trở thành một xu thế tất yếu. Tại Việt Nam, nhu cầu học tập ngày càng gia tăng dẫn đến sự hình thành và mở rộng của nhiều trường học, cơ sở đào tạo và trung tâm giảng dạy. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô đòi hỏi các tổ chức giáo dục phải thiết lập một hệ thống quản lý học tập thống nhất nhằm chuẩn hóa quy trình đào tạo, kiểm soát chất lượng giảng dạy của giáo viên, theo dõi tiến độ của người học, đồng thời cung cấp công cụ thống kê và báo cáo chuẩn xác để nâng cao năng lực cạnh tranh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, nhóm tác giả Nguyễn Hữu Hiếu và Lê Văn Tuấn, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Vĩnh Thịnh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khoá 2019–2023, mã số đồ án SKL012290, bảo vệ tháng 9/2023), đã thực hiện đề tài "Xây dựng Website hệ thống quản lý học tập trực tuyến" (Learning Management System - LMS).
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng một cổng thông tin và môi trường học tập ảo tập trung, hỗ trợ đào tạo từ xa và phân phối học tập điện tử. Nhiệm vụ cụ thể của hệ thống bao gồm:
- Lưu trữ và theo dõi toàn bộ hoạt động học tập điện tử của sinh viên và học viên.
- Cung cấp một điểm truy cập tài nguyên đào tạo tập trung cho toàn bộ tổ chức, hỗ trợ học viên tiếp cận bài giảng và tài liệu từ xa.
- Thu thập dữ liệu phân tích và cung cấp báo cáo hỗ trợ việc phát hiện các khoảng trống trong quá trình đào tạo.
- Xây dựng nền tảng dữ liệu phục vụ các thuật toán tự động đề xuất khóa học dựa trên hồ sơ kỹ năng và siêu dữ liệu tài liệu học tập điện tử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được xác định rõ ràng:
- Đối tượng công nghệ: Nghiên cứu và ứng dụng hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, nền tảng Java Spring Boot kết hợp JPA cho phía máy chủ (Back-end), thư viện ReactJS cho phía giao diện người dùng (Front-end), cùng các công nghệ phụ trợ như JSON Web Token (JWT) để xác thực người dùng, Socket để truyền thông thời gian thực, nền tảng Heroku và Vercel để triển khai ứng dụng.
- Đối tượng nghiệp vụ: Các quy trình nghiệp vụ đào tạo, kiểm tra, quản lý học viên và giảng viên tại các cơ sở giáo dục.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong môi trường quản lý đào tạo tại các trường đại học, trường phổ thông hoặc trung tâm giáo dục đang ứng dụng công nghệ LMS vào hình thức đào tạo trực tuyến và giáo dục từ xa.
Về tổ chức thực hiện, đồ án phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên:
- Sinh viên Nguyễn Hữu Hiếu phụ trách thiết kế cơ sở dữ liệu, thiết kế nghiệp vụ hệ thống, lập trình xử lý Back-end, triển khai (deploy) cơ sở dữ liệu và Back-end, cùng phần báo cáo kỹ thuật Back-end.
- Sinh viên Lê Văn Tuấn phụ trách thiết kế giao diện, lập trình xử lý Front-end, triển khai Front-end, tham gia thiết kế nghiệp vụ và hoàn thành phần báo cáo Front-end.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống phần mềm dựa trên nền tảng kiến trúc Client - Server hiện đại kết hợp mô hình phân tầng tiêu chuẩn.
Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng
-
Thư viện ReactJS (Front-end):
- Bản chất: Là thư viện JavaScript mã nguồn mở chuyên dùng để xây dựng giao diện người dùng (UI), do Jordan Walke (Facebook) phát triển từ năm 2011 và công bố chính thức vào tháng 5 năm 2013.
- Cơ chế cốt lõi: Sử dụng cú pháp JSX (JavaScript Syntactic Extension) cho phép viết cấu trúc HTML trực tiếp trong tệp mã nguồn JavaScript; áp dụng Virtual DOM (Document Object Model ảo) giúp tối ưu hóa hiệu năng hiển thị bằng cách so sánh trạng thái và chỉ cập nhật những phần tử thực sự thay đổi trên Real DOM thay vì vẽ lại toàn bộ trang web.
- Đánh giá của tác giả: ReactJS có tính mô-đun cao, dễ tái sử dụng thành phần (component), tối ưu tốc độ kết xuất và thân thiện với công cụ tìm kiếm, tuy nhiên chỉ đóng vai trò tầng hiển thị (View) nên đòi hỏi cấu hình tích hợp thêm các công cụ bên ngoài.
-
Khung làm việc Spring Framework và Spring Boot with JPA (Back-end):
- Cung cấp hạ tầng phát triển ứng dụng Java doanh nghiệp toàn diện. Đồ án khai thác mô hình Inversion of Control (IoC Container) để quản lý phụ thuộc linh hoạt, hỗ trợ mô hình lập trình đối tượng Java thuần túy (POJO) nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào cấu hình phức tạp.
- Kiến trúc Spring MVC tổ chức mã nguồn rõ ràng theo ba tầng Model - View - Controller, cung cấp cơ chế xử lý ngoại lệ đồng nhất qua API và quản lý giao dịch dữ liệu chặt chẽ. Cơ chế Spring Data JPA được tích hợp để thao tác với cơ sở dữ liệu quan hệ một cách trừu tượng hóa và an toàn.
-
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL:
- Hoạt động theo mô hình Client - Server, quản lý dữ liệu theo mô hình quan hệ (RDBMS), xử lý truy vấn thông qua giao thức SQL chuẩn, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu năng cao và độ bảo mật tin cậy.
-
Công nghệ hỗ trợ và hạ tầng:
- Chuẩn JSON Web Token (JWT) được dùng làm cơ chế định danh và phân quyền không trạng thái (stateless authentication).
- Thư viện Socket được ứng dụng để hiện thực hóa cơ chế truyền nhận dữ liệu thời gian thực phục vụ chức năng nhắn tin trực tuyến.
- Vercel được lựa chọn làm nền tảng lưu trữ và phân phối Front-end; Heroku được cấu hình để triển khai máy chủ Back-end và lưu trữ cơ sở dữ liệu trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu
Nhóm tác giả đã vận dụng kết hợp các phương pháp:
- Phương pháp khảo sát hiện trạng và phân tích so sánh: Tiến hành khảo sát hai nền tảng học tập trực tuyến tiêu biểu gồm Udemy và ClassTime để xác định các đặc tính ưu việt cũng như các hạn chế tồn tại, làm cơ sở đề xuất yêu cầu hệ thống.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD): Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ Use Case, đặc tả kịch bản Use Case, thiết kế lược đồ tuần tự (Sequence Diagram), và thiết kế lược đồ quan hệ thực thể (ERD).
- Phương pháp thực nghiệm phát triển phần mềm: Áp dụng quy trình phân chia Front-end và Back-end độc lập, kiểm thử tích hợp và triển khai sản phẩm lên máy chủ điện toán đám mây.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc tách biệt giữa giao diện máy khách và dịch vụ xử lý nghiệp vụ trung tâm.
Phân tích yêu cầu chức năng
Hệ thống phân quyền truy cập thành 3 nhóm tác nhân chính:
- Học sinh (Student): Xem danh sách khóa học, xem tài liệu tham khảo, tải xuống (download) tài nguyên học tập, làm bài kiểm tra (quiz), xem bảng điểm cá nhân, xem video bài giảng, tham gia đăng bài thảo luận và phản hồi bình luận trong lớp, cập nhật thông tin cá nhân và nhắn tin trao đổi.
- Người hướng dẫn (Instructor): Quản lý các lớp học được phân công, tải lên (upload) tài liệu học tập, khởi tạo - chỉnh sửa - xóa bài kiểm tra (quiz), upload video bài giảng, quản lý thành viên học sinh trong lớp học và theo dõi bảng điểm chi tiết của học sinh theo từng bài kiểm tra.
- Quản trị viên (Admin): Quản lý toàn bộ danh mục chuyên ngành, môn học, kỳ học, lớp học; quản lý thông tin tài khoản người dùng (học sinh, người hướng dẫn); tổng hợp và thống kê điểm học phần của sinh viên.
Đồ án xây dựng chi tiết 23 ca sử dụng (Use Case) cụ thể, bao gồm:
Đăng nhập, Chỉnh sửa thông tin tài khoản, Làm bài quiz, Đăng bài thảo luận trong lớp học, Bình luận bài thảo luận, Thay đổi mật khẩu, Upload tài liệu, Download tài liệu, Tạo bài quiz, Chỉnh sửa bài quiz, Xóa bài quiz, Quản lý người hướng dẫn, Quản lý học sinh, Quản lý chuyên ngành, Quản lý môn học, Quản lý kỳ học, Quản lý lớp học, Thống kê điểm, Xem điểm cá nhân, Nhắn tin, Xem thông tin cá nhân, Quản lý điểm số, Thêm học sinh vào lớp.
Mỗi ca sử dụng đều được thiết lập luồng cơ bản (Basic flow), luồng thay thế (Alternative flow), tiền điều kiện (Pre-conditions) và hậu điều kiện (Post-conditions) đầy đủ. Chẳng hạn, ca sử dụng Làm bài quiz quy định rõ: nếu hết thời gian quy định mà học sinh chưa chủ động nhấn "Finish attempt", hệ thống sẽ tự động đóng phiên và nộp bài; các bài kiểm tra quá hạn sẽ tự động khóa truy cập.
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa qua lược đồ quan hệ thực thể (ERD) và cụ thể hóa thành 25 bảng dữ liệu chuyên biệt (từ Bảng 26 đến Bảng 50 trong văn bản), phân bổ theo các phân hệ quản lý:
| Phân hệ dữ liệu |
Danh sách các bảng quản lý tương ứng |
| Đào tạo và Học vụ |
Chuyên ngành, Môn học, Kỳ học, Môn học trong học kỳ, Lớp học, Đăng ký lớp học, Người tham gia lớp học, Mục học tập của lớp |
| Người dùng và Phân quyền |
Học sinh, Người hướng dẫn, Người hướng dẫn khóa học trong học kỳ |
| Tài liệu và Tương tác |
Tài liệu, Thảo luận, Bài viết thảo luận, Bình luận |
| Kiểm tra và Đánh giá |
Bài kiểm tra, Chi tiết bài kiểm tra, Câu hỏi, Loại câu hỏi, Câu trả lời bài kiểm tra, Kết quả bài kiểm tra |
| Học liệu Video tương tác |
Video, Câu hỏi của video, Câu trả lời câu hỏi của video, Kết quả trả lời video |
Quy trình triển khai và kiểm thử
Về mặt hạ tầng, hệ thống hỗ trợ hai phương thức vận hành:
- Truy cập web trực tiếp: Người dùng truy cập qua tên miền do nền tảng đám mây Vercel (Front-end) và Heroku (Back-end/Cơ sở dữ liệu MySQL) cung cấp.
- Khởi động từ mã nguồn cục bộ (Local source code): Cài đặt môi trường Node.js và Java SDK, cấu hình chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu MySQL và khởi chạy song song máy chủ giao diện cùng máy chủ API.
Quy trình kiểm thử phần mềm được tiến hành theo phương pháp kiểm thử chức năng (Functional Testing) đối với từng Use Case đã thiết kế, rà soát các trường hợp luồng nghiệp vụ cơ bản, luồng ngoại lệ và xác thực bảo mật tài khoản.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng phần mềm quản lý học tập trong bối cảnh giáo dục số hóa tại Việt Nam; xác định rõ đối tượng công nghệ (Spring Boot, ReactJS, MySQL, JWT, Socket) và đối tượng nghiệp vụ; phạm vi triển khai tại các cơ sở đào tạo; định nghĩa mục tiêu xây dựng một LMS trung tâm hỗ trợ đào tạo từ xa và phân tích dữ liệu học tập; công bố bảng phân công công việc chi tiết giữa hai thành viên nghiên cứu.
Chương 1: Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu
Tiến hành phân tích đối chuẩn thực tế trên hai nền tảng giáo dục trực tuyến phổ biến:
- Udemy: Có thế mạnh lớn về số lượng khóa học đa dạng, mạng lưới giảng viên phong phú và giao diện thân thiện; song tồn tại hạn chế về chất lượng khóa học không đồng đều và nội dung một số bài giảng chậm cập nhật.
- ClassTime: Nền tảng chuyên sâu về kiểm tra, có ưu điểm tạo đề thi nhanh chóng, chấm điểm và theo dõi kết quả tự động, tính tương tác cao; tuy nhiên bị giới hạn về khả năng tích hợp hệ sinh thái bên ngoài, phạm vi chủ đề hẹp và có thu phí dịch vụ.
Dựa trên kết quả khảo sát, chương 1 thiết lập bảng yêu cầu chức năng cho 3 vai trò (Học sinh, Người hướng dẫn, Quản trị viên) và xác định định hướng phát triển mở rộng bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và video bài giảng tương tác.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Cung cấp bức tranh toàn cảnh về kiến trúc hệ thống và nguyên lý vận hành của các công nghệ thành phần:
- Trình bày kiến trúc và lịch sử của ReactJS, phân tích sâu hai cơ chế cốt lõi là JSX và Virtual DOM, chỉ rõ ưu điểm trong tối ưu tốc độ kết xuất và hạn chế khi xử lý cấu hình ứng dụng lớn.
- Khái quát nền tảng Spring Framework, cơ chế chuyển đổi POJO, kiến trúc Spring Web MVC, vai trò của IoC Container nhẹ trong việc tiết kiệm tài nguyên và khả năng quản lý giao dịch dữ liệu.
- Phân tích mô hình hoạt động Client - Server của hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, nguyên lý trao đổi qua câu lệnh truy vấn SQL và các tiêu chuẩn bảo đảm hiệu năng, an toàn dữ liệu.
Chương 3: Phân tích và thiết kế phần mềm
Đây là chương nội dung kỹ thuật trọng tâm của đồ án, bao gồm:
- Mô hình hóa yêu cầu: Thiết lập sơ đồ tổng quan và chi tiết 23 bảng đặc tả Use Case đầy đủ các điều kiện tiền đề, hậu điều kiện, luồng xử lý chính và nhánh phụ.
- Lược đồ tuần tự: Trình bày 11 biểu đồ tương tác thời gian (Sequence Diagram) chi tiết cho các luồng nghiệp vụ: Đăng nhập, Chỉnh sửa thông tin cá nhân, Làm bài quiz, Đăng bài thảo luận, Bình luận thảo luận, Tải lên/tải xuống tài liệu, Tạo/sửa/xóa bài quiz, Quản trị người hướng dẫn/học sinh/chuyên ngành/môn học/kỳ học/lớp học.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Thể hiện lược đồ ERD và chi tiết cấu trúc thuộc tính của 25 bảng dữ liệu quan hệ.
- Thiết kế giao diện: Trình bày thiết kế giao diện chi tiết bằng hình ảnh chụp thực tế hệ thống, bao gồm các màn hình của học sinh (đăng nhập, trang chủ, chi tiết lớp học, làm quiz, xem video tương tác, trang cá nhân), giao diện của người hướng dẫn (quản lý lớp, chế độ biên tập lớp học, tạo quiz, tạo hoạt động, đăng video) và giao diện quản trị viên (quản lý người dùng, chuyên ngành, môn học, kỳ học, lớp học).
Chương 4: Cài đặt và kiểm thử
Mô tả các yêu cầu phần cứng và phần mềm để triển khai sản phẩm; hướng dẫn hai phương thức tiếp cận hệ thống (trên môi trường web trực tuyến và biên dịch từ mã nguồn); trình bày phương pháp kiểm thử chức năng; tổng kết các kết quả đạt được về mặt ứng dụng; đồng thời chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại và xác định lộ trình phát triển.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Về mặt ứng dụng: Xây dựng hoàn chỉnh website hệ thống quản lý học tập trực tuyến đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho cả 3 phân quyền người dùng (Student, Instructor, Admin). Hệ thống vận hành ổn định trên môi trường điện toán đám mây thông qua liên kết giữa Vercel và Heroku.
- Về mặt kỹ thuật nghiệp vụ:
- Hiện thực hóa thành công 23 ca sử dụng phức tạp, bao gồm quy trình tổ chức bài kiểm tra trắc nghiệm có giới hạn thời gian và tự động nộp bài khi hết giờ.
- Xây dựng phân hệ tương tác lớp học hai chiều thông qua diễn đàn thảo luận (bài viết, phản hồi bình luận) và kênh nhắn tin trực tuyến thời gian thực dựa trên thư viện Socket.
- Chuẩn hóa cấu trúc lưu trữ học vụ với 25 bảng quan hệ trong MySQL, bao quát từ cấu trúc tổ chức đào tạo đến hệ thống bài tập, câu hỏi và học liệu video.
- Áp dụng thành công giải pháp bảo mật phiên làm việc qua cơ chế xác thực JWT.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đề xuất mô hình học tập kết hợp (blended learning/online learning) tối ưu hóa việc phân phối bài giảng và tài liệu học tập qua môi trường web tập trung.
- Khuyến nghị tích hợp các công nghệ tự động hóa khâu đánh giá nhằm giảm tải thời gian chấm điểm và theo dõi kết quả của giảng viên.
Đóng góp về mặt giải pháp so với nghiên cứu khảo sát
Qua việc khảo sát hai mô hình Udemy và ClassTime, nhóm tác giả đã xây dựng một giải pháp tích hợp khắc phục được nhược điểm của các hệ thống riêng lẻ: kết hợp khả năng quản lý tài liệu, khóa học và diễn đàn thảo luận của các nền tảng MOOC (như Udemy) với tính năng tạo bài kiểm tra, phân loại điểm và theo dõi tự động của các công cụ đánh giá chuyên biệt (như ClassTime), đồng thời hỗ trợ mô hình quản lý nội bộ sát với thực tế trường học tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Dựa trên phạm vi nghiên cứu và các nội dung trình bày trong báo cáo:
- Hệ thống ReactJS chỉ mới giải quyết tầng hiển thị, các tính năng chuyên sâu đòi hỏi phải tích hợp thêm nhiều thư viện mở rộng từ bên thứ ba.
- Hệ thống chưa hỗ trợ công cụ sinh tự động ngân hàng câu hỏi, giảng viên vẫn phải nhập liệu câu hỏi kiểm tra thủ công.
- Việc kiểm tra mức độ tiếp thu bài học qua video mới dừng lại ở thiết kế cấu trúc dữ liệu, chưa hoàn thiện cơ chế chặn phát video để bắt buộc người học trả lời câu hỏi trực tiếp trên giao diện thực tế.
- Việc vận hành còn phụ thuộc vào các gói hạ tầng lưu trữ đám mây miễn phí hoặc tài nguyên máy chủ hạn chế.
Hướng phát triển trong tương lai
Văn bản đồ án nêu rõ hai định hướng phát triển kỹ thuật trọng tâm:
- Tích hợp API ChatGPT 3.5: Xây dựng tính năng tự động tạo lập bộ câu hỏi kiểm tra trắc nghiệm theo chủ đề hoặc nội dung tài liệu đưa vào, giúp giảng viên tiết kiệm thời gian biên soạn đề thi.
- Hoàn thiện chức năng tương tác trên video bài giảng: Phát triển cơ chế hiển thị câu hỏi tương tác ngắt quãng trực tiếp trong quá trình học sinh xem video bài giảng, yêu cầu phản hồi câu hỏi để tiếp tục theo dõi nội dung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo học thuật và kỹ thuật thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng đồ án tốt nghiệp web Full-stack sử dụng kiến trúc phân tầng kết hợp Spring Boot (Back-end) và ReactJS (Front-end).
- Người nghiên cứu và phát triển hệ thống LMS: Cung cấp tài liệu thiết kế nghiệp vụ hoàn chỉnh với 23 bảng đặc tả Use Case chi tiết (tiền điều kiện, luồng cơ bản, luồng ngoại lệ) và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 25 bảng mô tả rõ ràng mối quan hệ giữa các thực thể học tập điện tử.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 3 của đồ án, đặc biệt là phần mô hình hóa nghiệp vụ quản lý lớp học, cơ chế nộp bài kiểm tra tự động và cấu trúc thiết kế bảng dữ liệu tích hợp video tương tác.
Câu hỏi thường gặp
1. Kiến trúc công nghệ tổng thể và các dịch vụ đám mây được sử dụng trong đồ án là gì?
Hệ thống được phát triển theo kiến trúc Client - Server phân tách: tầng giao diện Front-end sử dụng thư viện ReactJS (hỗ trợ JSX, Virtual DOM); tầng xử lý nghiệp vụ Back-end xây dựng trên nền tảng Java Spring Boot kết hợp Spring Data JPA; hệ quản trị cơ sở dữ liệu là MySQL. Hệ thống sử dụng JSON Web Token (JWT) để xác thực, thư viện Socket để nhắn tin thời gian thực, và được triển khai trực tuyến trên Vercel (Front-end) cùng Heroku (Back-end và Database).
2. Hệ thống phân chia quyền hạn người dùng như thế nào và có bao nhiêu Use Case được thiết kế?
Hệ thống phân quyền cho 3 nhóm tác nhân chính: Học sinh (Student), Người hướng dẫn (Instructor) và Quản trị viên (Admin). Đồ án đã phân tích và thiết kế chi tiết 23 ca sử dụng (Use Case) độc lập bao quát toàn bộ quy trình quản trị đào tạo, tương tác học tập và đánh giá kiểm tra.
3. Nhóm tác giả đã khảo sát những nền tảng nào và rút ra ưu - nhược điểm gì?
Nhóm đã khảo sát Udemy và ClassTime. Udemy có ưu điểm là nội dung đa dạng, nhiều giảng viên, dễ sử dụng nhưng nhược điểm là chất lượng không đồng đều và một số khóa học chậm cập nhật. ClassTime có ưu điểm là tạo bài kiểm tra dễ dàng, chấm và theo dõi kết quả tự động, giao diện trực quan nhưng bị giới hạn về khả năng tích hợp, phạm vi chủ đề hẹp và có phát sinh phí dịch vụ.
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý bao nhiêu bảng và gồm những phân hệ chính nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 25 bảng quan hệ (từ Bảng 26 đến Bảng 50 trong tài liệu), chia thành các phân hệ chính: Đào tạo - Học vụ (chuyên ngành, môn học, kỳ học, lớp học, mục học tập), Quản lý người dùng (học sinh, người hướng dẫn), Tương tác - Tài liệu (tài liệu, thảo luận, bình luận) và Đánh giá - Kiểm tra tương tác (bài kiểm tra, câu hỏi, video, câu hỏi video và kết quả trả lời).
5. Nhóm nghiên cứu đề xuất hai định hướng phát triển tính năng mới nào trong tương lai?
Hai định hướng mở rộng được tác giả xác định cụ thể trong văn bản gồm: tích hợp API ChatGPT 3.5 để tự động sinh bộ câu hỏi trắc nghiệm theo chủ đề, và phát triển chức năng trả lời câu hỏi trực tiếp ngay trong tiến trình học sinh xem video bài giảng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng Website hệ thống quản lý học tập trực tuyến" của hai sinh viên Nguyễn Hữu Hiếu và Lê Văn Tuấn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra về mặt kỹ thuật và nghiệp vụ giáo dục trực tuyến. Nghiên cứu đã vận dụng hiệu quả mô hình Client - Server hiện đại với sự kết hợp giữa ReactJS, Spring Boot, JPA và MySQL, tạo nên một hệ thống phần mềm có tính phân quyền chặt chẽ cho 3 nhóm người dùng cùng 23 Use Case thực tế. Toàn bộ cấu trúc cơ sở dữ liệu 25 bảng được chuẩn hóa logic, cung cấp giải pháp quản lý học vụ, kiểm tra tự động và tương tác đa chiều có giá trị thực tiễn cao cho các cơ sở đào tạo.