Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lúa (Oryza sativa) là loại nông sản có sản lượng toàn cầu đứng hàng thứ ba, chỉ sau ngô và mía đường, đóng vai trò bảo đảm an ninh lương thực và kinh tế cho gần một nửa dân số thế giới. Phốt pho (P - Lân) là một trong những nguyên tố khoáng đa lượng thiết yếu đối với cấu trúc tế bào và sự trao đổi chất của thực vật, tham gia vào thành phần các hợp chất hữu cơ quan trọng, kích thích bộ rễ phát triển và cải thiện năng suất cây lúa. Tuy nhiên, hàm lượng phốt pho hữu dụng (Pi) trong hầu hết các loại đất canh tác đều ở mức thấp, đòi hỏi việc bổ sung liên tục phân bón lân thương mại. Nguồn cung cấp phốt pho chính hiện nay là đá quặng phốt phát – một dạng tài nguyên không thể tái tạo đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt cùng với sự gia tăng giá thành phân bón.

Bên cạnh đó, hiệu suất sử dụng lân của cây trồng còn thấp khi chỉ có khoảng 10% đến 20% lượng lân trong phân bón được hấp thụ trong năm đầu canh tác; phần lớn lượng phốt pho thất thoát vào môi trường đất cát gây tích tụ, rửa trôi, phát sinh nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và tích lũy kim loại nặng độc hại (như cadmium và uranium). Để đáp ứng nhu cầu gia tăng sản lượng lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu phát triển các giống lúa có hiệu suất sử dụng lân cao (P-efficient rice) là một yêu cầu cấp thiết.

Họ gen mã hóa enzyme Glycerophosphodiester phosphodiesterase (GDPD) giữ vai trò trung tâm trong quá trình duy trì cân bằng nội môi phosphate tế bào thông qua con đường thủy phân các phân tử glycerophosphodiester (GPDs) thành glycerol-3-phosphate (G-3-P), giải phóng ion phosphate phục vụ tái sử dụng nội bào khi cây bị đói lân. Ở cây lúa, có 13 gen thuộc họ OsGDPD đã được xác định. Thông qua các phân tích liên kết toàn hệ gen (GWAS) trên tập đoàn lúa Việt Nam nhằm đánh giá tính mềm dẻo hình thái rễ, thân và hiệu suất sử dụng lân dưới điều kiện thiếu Pi (To et al., 2020; Mai et al., 2021), gen OsGDPD13 (mã locus: LOC_Os09g17000) đã được định danh là gen ứng viên then chốt. Mặc dù Mehra và Giri (2016) đã phân loại OsGDPD13 vào nhóm protein GDPD loại B, cơ sở dữ liệu cDNA của lúa trước đây vẫn thiếu trình tự cDNA đầy đủ (full-length cDNA), dẫn đến việc hồ sơ biểu hiện của gen này chưa được làm sáng tỏ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Xây dựng vector biểu hiện vượt mức, vector promoter và vector CRISPR/Cas9 phục vụ chỉnh sửa gen OsGDPD13 ở cây lúa" được thực hiện nhằm mục tiêu:

  • Nhân bản thành công gen OsGDPD13 và promoter của gen OsGDPD13 để tạo lập 3 cấu trúc vector tái tổ hợp: vector biểu hiện vượt mức pC5300-OsGDPD13OE, vector promoter pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter và vector chỉnh sửa hệ gen pOs-Cas9-sgRNA.

Các nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể gồm:

  1. Khuếch đại vùng promoter của gen OsGDPD13 từ DNA tổng số (gDNA) của giống lúa Kitaake.
  2. Biến nạp các vector tái tổ hợp pC5300-OsGDPD13OE, pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter và pOs-Cas9-sgRNA vào các dòng tế bào khả biến Escherichia coli thích hợp.
  3. Tuyển chọn và thẩm định các khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp bằng kỹ thuật cắt enzyme giới hạn, phản ứng PCR và giải trình tự Sanger.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trình tự mã hóa (CDS) và vùng promoter của gen OsGDPD13 (LOC_Os09g17000 nằm trên nhiễm sắc thể số 9 từ vị trí 10403688 đến 10405803, chiều dài CDS 975 bp); mẫu gDNA giống lúa Kitaake; các vector cloning và biểu hiện (pCAMBIA5300 Overexpress, pJET1.2/blunt, pOs-Cas9); các chủng vi khuẩn E. coli (DH5α, DB3.1).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 08/2022 đến tháng 12/2022.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học Thực vật, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh học phân tử thực vật và kỹ thuật di truyền:

  • Cơ chế phân giải phospholipid và vai trò của GDPD: Khi cây lúa bị thiếu hụt lân, màng phospholipid bị phân hủy theo nhiều lộ trình khác nhau. Trong đó, enzyme phospholipase A (PLA) hoặc lipid acyl hydrolase (LAH) thoái hóa phospholipid tạo ra glycerophosphodiester (GPDs). Enzyme GDPD tiếp tục xúc tác thủy phân GPDs tạo ra sn-glycerol-3-phosphate (G-3-P). G-3-P sau đó được enzyme acid phosphatase phân giải giải phóng ion Pi hoặc bị chuyển hóa thành dihydroxyacetone phosphate (DHAP) phục vụ quá trình đường phân, giúp cây tái huy động nguồn lân nội sinh.
  • Các gen điều hòa đáp ứng thiếu lân ở lúa: Gồm có gen OsPSTOL1 (mã hóa protein kinase họ serine/threonine liên quan đến khả năng tăng cường hấp thu Pi qua rễ), các yếu tố điều hòa OsPHR1, OsPHR2, protein điều hòa cân bằng nội môi OsSPX1 và các chất vận chuyển OsPHO1;2.
  • Kỹ thuật nhân bản Gateway (Gateway Cloning): Phương pháp dựa trên cơ chế tái tổ hợp đặc hiệu vị trí của thực khuẩn thể Lambda (phage λ). Phản ứng BP sử dụng enzyme BP Clonase để tái tổ hợp giữa vị trí attB trên đoạn chèn và vị trí attP trên vector nhận (donor vector), tạo ra dòng mang vector entry chứa vị trí attL và loại bỏ gen chỉ thị âm tính ccdB (mã hóa protein độc làm bất hoạt DNA gyrase gây chết tế bào vi khuẩn). Phản ứng LR sử dụng enzyme LR Clonase xúc tác tái tổ hợp giữa vị trí attL của vector entry và vị trí attR của vector đích (destination vector) để tạo vector biểu hiện cuối cùng.
  • Hệ thống chỉnh sửa hệ gen CRISPR/Cas9: Hệ thống gồm endonuclease Cas9 kết hợp với một phân tử RNA dẫn đường đơn (sgRNA). Phức hệ này nhận diện chuỗi đích bổ sung 20 nucleotide nằm liền kề phía trước mô-típ nhận diện PAM (5'-NGG-3'), kích hoạt Cas9 cắt đứt chuỗi đôi DNA (DSB) tại vị trí cách PAM 3 cặp base về phía đầu 5'.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thao tác phân tử in vitro và biến nạp vi khuẩn:

  • Khuếch đại chuỗi DNA (PCR và Gradient PCR): Thiết lập gradient nhiệt độ bắt cặp từ 52°C đến 62°C (57 ± 5°C) để tối ưu hóa quá trình khuếch đại vùng promoter kích thước lớn (~2 kb) từ gDNA lúa Kitaake; sử dụng colony PCR để sàng lọc nhanh các thể tái tổ hợp.
  • Tách dòng đầu bằng (Blunt-end cloning): Sử dụng hệ thống vector pJET1.2/blunt (chứa gen độc lực bị bất hoạt khi có đoạn chèn gắn vào) để nhân bản trung gian đoạn sgRNA scaffold và vùng promoter.
  • Phản ứng tái tổ hợp Gateway BP và LR: Tiến hành phản ứng enzyme đặc hiệu vị trí qua đêm ở 25°C, sau đó dừng phản ứng bằng enzyme Proteinase K ở 37°C trong 10 phút.
  • Biến nạp tế bào khả biến bằng sốc nhiệt (Heat-shock transformation): Biến nạp sản phẩm nối/tái tổ hợp vào chủng E. coli DH5α hoặc DB3.1 thông qua ủ đá 30 phút, sốc nhiệt ở 42°C (45 giây đối với DH5α, 30 giây đối với DB3.1), phục hồi trong môi trường LB lỏng ở 37°C rung lắc 200 rpm trong 1 giờ, sau đó cấy gạt lên đĩa thạch LB có chứa kháng sinh chọn lọc tương ứng.
  • Thẩm định cấu trúc tái tổ hợp: Tách chiết plasmid bằng bộ kit cột quay silica (EZ-10 Spin Column), kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn (EcoRI, BamHI, HindIII), điện di trên gel agarose 1% và kiểm chứng trình tự bằng giải trình tự Sanger.

Dữ liệu mẫu và danh mục mồi khuếch đại

TT Tên mồi Trình tự nucleotide (5' - 3') Chiều dài (bp) Mục đích sử dụng
1 cdsGDPD13_F ATGCGCCTCTTTACAGCCAAA 21 Khuếch đại/kiểm tra CDS gen OsGDPD13
2 cdsGDPD13_R TTACACTAGTACGGAAACTAAAT 23 Khuếch đại/kiểm tra CDS gen OsGDPD13
3 promGPDP13F_HindIII CAAGTTTTGGACCTACACTGGA 22 Nhân bản promoter OsGDPD13 (gắn vị trí HindIII)
4 promGPDP13R_BamHI GAACGAACAGAACGGAGCAG 20 Nhân bản promoter OsGDPD13 (gắn vị trí BamHI)
5 pJET1.2 sequencing F_primer CGACTCACTATAGGGAGAGCGGC 23 Giải trình tự vector pJET1.2
6 pJET1.2 sequencing R_primer AAGAACATCGATTTTCCATGGCAG 24 Giải trình tự vector pJET1.2
7 GDPD13-750F_primer TCGCATTGTTTGGTGTGTTT 20 Giải trình tự vùng giữa promoter OsGDPD13
8 pOs-Cas9-839 AGGCGGGAAACGACAATCTG 20 Kiểm tra colony PCR / Giải trình tự vector pOs-Cas9
9 pOs-Cas9-840 AGACATGCAATGCTCATTAT 19 Kiểm tra colony PCR / Giải trình tự vector pOs-Cas9

Trình tự gRNA chỉnh sửa gen OsGDPD13 được thiết kế bằng công cụ CRISPR Guides trên nền tảng Blenching:

  • Vị trí: 1314 (-1), Trình tự: GAAGTTGGAGTCGAACCTCG, Mô-típ PAM: GGG, Điểm On-target: 75.3. Thiết kế nhắm vào exon 3 và exon 4 để loại bỏ intron mang đa hình đơn nucleotide (SNP).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương này nêu rõ vai trò chiến lược của cây lúa đối với an ninh lương thực toàn cầu và nền nông nghiệp Việt Nam (diện tích lúa năm 2021 đạt 7,24 triệu ha, năng suất 60,6 tạ/ha). Tác giả phân tích sự cạn kiệt tài nguyên quặng phốt phát, sự lãng phí phân bón lân và các hệ lụy môi trường do quá trình canh tác thâm canh.

Chương I tổng thuật các phát hiện từ các nghiên cứu GWAS gần đây trên nguồn gen lúa bản địa Việt Nam, chỉ ra gen ứng viên OsGDPD13 nhưng chưa có dữ liệu biểu hiện hoàn chỉnh. Từ đó, xác lập mục tiêu thiết kế 3 cấu trúc vector gồm vector biểu hiện vượt mức (overexpression), vector promoter gắn chỉ thị và vector chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 làm công cụ phục vụ nghiên cứu chức năng gen sau này.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Overview)

Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận học thuật chuyên sâu về:

  • Tác động của phân bón lân đối với sinh lý cây lúa và áp lực môi trường (tích lũy kim loại nặng, hiện tượng phú dưỡng, thất thoát dòng chảy).
  • Cơ chế phân tử và các gen tham gia vào mạng lưới chống chịu thiếu hụt Pi ở thực vật (OsPSTOL1, PHR1, OsPHR1, OsPHR2, OsSPX1, OsPHO1;2).
  • Cấu trúc, phân loại và con đường chuyển hóa lipid liên quan đến họ enzyme GDPD ở thực vật (Arabidopsis, cà rốt, lúa), phân định rõ type A (chứa 1 domain GDPD) và type B (chứa 2 domain GDPD giả định, đặc thù ở thực vật).
  • Nguyên lý cơ bản và cơ chế phân tử của công nghệ Gateway Cloning (phản ứng BP, phản ứng LR, cơ chế chọn lọc âm tính của gen độc lực ccdB).
  • Cấu trúc và cơ chế sửa sai hệ gen bằng công nghệ CRISPR/Cas9 lớp 2 loại II, vai trò của sgRNA và trình tự nhận diện PAM.

Chương III: Vật liệu và phương pháp (Materials and Methods)

Chương III mô tả chi tiết toàn bộ điều kiện thực nghiệm, địa điểm (PTN Công nghệ sinh học Thực vật - USTH), vật liệu sinh học, hóa chất, bộ kit chuẩn và trang thiết bị (hệ thống ProFlex PCR 3x32-well, hệ thống chụp gel UVP GelStudio, NanoDrop, máy ly tâm Eppendorf 5424R/5810R). Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa thành 3 nhánh độc lập:

  1. Nhánh 1 - Xây dựng vector biểu hiện vượt mức pC5300-OsGDPD13OE: Tách plasmid chứa đoạn CDS OsGDPD13, cắt giải phóng bằng EcoRI và BamHI, thu nhận đoạn gen ~1 kb qua cột tách gel; thực hiện phản ứng Gateway BP với vector pCAMBIA5300 Overexpress (chứa promoter Ubiquitin - Ubi mạnh và gen kháng Kanamycin KanaR); biến nạp tế bào DH5α; kiểm tra bằng cắt enzyme giới hạn và phản ứng PCR.
  2. Nhánh 2 - Xây dựng vector promoter pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter: Khuếch đại vùng promoter từ gDNA Kitaake bằng PCR gradient nhiệt độ (52–62°C) với cặp mồi gắn vị trí nhận diện HindIII/BamHI; tinh sạch phân đoạn PCR ~2 kb; thực hiện phản ứng nối đầu bằng (blunt-end ligation) vào vector pJET1.2/blunt (mang gen kháng Ampicillin AmpR); biến nạp DH5α; thẩm định dòng bằng cắt enzyme BamHI/HindIII và giải trình tự Sanger.
  3. Nhánh 3 - Xây dựng vector CRISPR/Cas9 pOs-Cas9-sgRNA: Lắp ráp đoạn chèn sgRNA scaffold vào vector trung gian pJET1.2/blunt bằng nhân bản đầu bằng; biến nạp DH5α để tách plasmid pJET1.2/blunt-sgRNA; thực hiện phản ứng Gateway LR giữa vector entry này với vector đích pOs-Cas9 (kích thước 17516 bp, mang gen kháng Spectinomycin Spect50); biến nạp vào dòng vi khuẩn DB3.1; sàng lọc khuẩn lạc bằng colony PCR với cặp mồi pOs-Cas9-839/pOs-Cas9-840 và giải trình tự Sanger.

Chương IV: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết các dẫn liệu thực nghiệm thu được:

Nhánh cấu trúc Thao tác thực nghiệm Kết quả quan sát & Dẫn liệu định lượng
pC5300-OsGDPD13OE Cắt plasmid mang CDS gen bằng EcoRI + BamHI Xuất hiện phân đoạn giải phóng đúng kích thước lý thuyết ~1 kb (975 bp).
Biến nạp sản phẩm BP vào DH5α Hình thành các khuẩn lạc màu trắng sữa, tròn, nhẵn bóng trên môi trường chọn lọc LB + Kanamycin 50 µg/ml.
Cắt kiểm tra plasmid tái tổ hợp bằng EcoRI + BamHI Xuất hiện 3 phân đoạn rõ nét: băng lớn ~10,2 kb (khung vector pC5300), băng trung bình ~1,8 kb (từ vị trí 9012 đến 11734) và băng nhỏ ~613 bp (từ vị trí 8399 đến 9012).
Kiểm tra bằng PCR với mồi cdsGDPD13 Khuếch đại thành công phân đoạn đặc hiệu kích thước ~1 kb trên cả 4 thể truyền kiểm tra (dòng 4, 5, 6, 7).
pJET1.2/blunt-OsGDPD13prom PCR gradient promoter từ gDNA Kitaake Tạo sản phẩm đơn băng, đậm nét ở mọi mức nhiệt độ bắt cặp (52–62°C), kích thước đúng 2033 bp.
Biến nạp sản phẩm nối đầu bằng vào DH5α Thu nhận các khuẩn lạc tái tổ hợp trên môi trường LB + Ampicillin 100 µg/ml.
Cắt kiểm tra bằng BamHI + HindIII Plasmid tái tổ hợp tổng kích thước ~5 kb bị cắt thành 3 đoạn: 2,7 kb (vector), 2,0 kb (promoter OsGDPD13) và đoạn nhỏ 200 bp (mờ).
Giải trình tự Sanger vùng promoter Phân đoạn đọc bằng mồi pJET1.2F (899 bp, sai khác 4 nucleotide), pJET1.2R (898 bp, sai khác 11 nucleotide), GDPD13-750F (1193 bp); ghi nhận biến dị lặp lại tại các vị trí 865 và 884 so với trình tự chuẩn.
pOs-Cas9-sgRNA Biến nạp sản phẩm phản ứng LR vào DB3.1 Thu nhận các khuẩn lạc mang cấu trúc trên môi trường LB + Spectinomycin 50 µg/ml.
Sàng lọc bằng Colony PCR 4 khuẩn lạc (số 4, 6, 7, 8) cho băng khuếch đại rõ nét kích thước xấp xỉ lý thuyết (~1,2 kb).
Giải trình tự Sanger khuẩn lạc số 7 Đọc bằng mồi pOs-Cas9-840 (923 bp, sai khác tại vị trí 100 và 868) và pOs-Cas9-839 (919 bp, sai khác tại 109, 672 và 868); độ tương đồng đạt 99% so với thiết kế chuẩn; xác định vị trí 868 là biến dị thực sự.

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương V đúc kết toàn bộ kết quả tạo dòng, khẳng định đã xây dựng thành công 3 cấu trúc vector và tạo lập được 3 chủng vi khuẩn E. coli mang plasmid tái tổ hợp tương ứng. Tác giả đề xuất kiến nghị sử dụng trực tiếp các chủng vi khuẩn này để phục vụ quy trình chuyển gen vào giống lúa Kitaake nhằm đánh giá kiểu hình đáp ứng điều kiện thiếu lân.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  • Tạo dòng thành công vector biểu hiện vượt mức pC5300-OsGDPD13OE: Đoạn mã hóa CDS của gen OsGDPD13 (kích thước ~1 kb) được chèn chính xác vào khung vector pCAMBIA5300 dưới sự điều khiển của promoter Ubiquitin, được xác nhận thông qua phân tích bản đồ cắt hạn chế (EcoRI và BamHI cho 3 băng 10,2 kb; 1,8 kb; 613 bp) và phản ứng PCR đặc hiệu.
  • Tạo dòng thành công vector promoter pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter: Vùng promoter có chiều dài 2033 bp được khuếch đại thành công từ gDNA lúa Kitaake và gắn vào vector pJET1.2/blunt, đóng vai trò là vector trung gian chuẩn bị cho việc gắn vào cấu trúc chỉ thị pC5300-GUS-Tnos.
  • Tạo dòng thành công vector chỉnh sửa gen pOs-Cas9-sgRNA: Hoàn thành phản ứng Gateway LR để gắn cấu trúc sgRNA scaffold đa vị trí (exon 3 và exon 4) vào vector đích pOs-Cas9, sàng lọc thành công thể mang plasmid tái tổ hợp (khuẩn lạc số 7) với độ tương đồng trình tự giải mã đạt 99%.
  • Lưu trữ chủng vi sinh vật phục vụ nghiên cứu: Thiết lập và bảo quản thành công ở điều kiện -80°C (glycerol 50%) hai dòng E. coli DH5α mang vector pC5300-OsGDPD13OE, pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter và một dòng E. coli DB3.1 mang vector pOs-Cas9-sgRNA.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đề tài đã hoàn thiện hệ thống công cụ vector phân tử đồng bộ cho gen OsGDPD13 gồm cả ba hướng tiếp cận: tăng cường chức năng (gain-of-function thông qua overexpression), phân tích không gian/thời gian biểu hiện mô (expression pattern thông qua promoter-reporter) và loại bỏ chức năng (loss-of-function thông qua đột biến định hướng bằng CRISPR/Cas9).
  • Bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu trong các công bố trước đây (như nghiên cứu của Mehra và Giri, 2016) vốn chưa thể khảo sát chi tiết gen OsGDPD13 do thiếu nguồn vật liệu và công cụ vector chuyên biệt.
  • Cung cấp dữ liệu trình tự thực nghiệm về các điểm biến dị nucleotide trên vùng promoter và vùng đích của gen OsGDPD13 ở giống lúa Kitaake so với cơ sở dữ liệu hệ gen tham chiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quá trình giải trình tự kiểm tra toàn bộ đoạn mã hóa OsGDPD13 trên vector pC5300-OsGDPD13OE vẫn đang trong tiến trình hoàn thiện tại thời điểm hoàn thành văn bản khóa luận.
    • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở phạm vi tạo dòng phân tử in vitro và tạo chủng vi khuẩn mang vector tái tổ hợp, chưa tiến hành chuyển gen trực tiếp vào mô thực vật để đánh giá chức năng in planta.
    • Đoạn promoter sau khi gắn vào pJET1.2/blunt chưa được chuyển tiếp vào vector biểu hiện chỉ thị pC5300-GUS-Tnos trong khuôn khổ thời gian thực hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Hoàn tất giải trình tự kiểm tra toàn diện đoạn chèn CDS trên vector biểu hiện vượt mức.
    • Chuyển promoter OsGDPD13 từ vector trung gian sang vector pC5300-GUS-Tnos để tạo dòng lúa chuyển gen biểu hiện GUS.
    • Sử dụng các chủng vi khuẩn tái tổ hợp đã tạo ra để tiến hành chuyển gen vào giống lúa mô hình Kitaake thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, tạo các dòng lúa đột biến (knockout), biểu hiện vượt mức (overexpression) và đánh giá khả năng sinh trưởng, hình thái rễ cùng hiệu suất sử dụng lân dưới các mức xử lý dinh dưỡng Pi khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Di truyền học thực vật, Bảo vệ thực vật và Khoa học cây trồng.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình chi tiết ứng dụng hệ thống tái tổ hợp Gateway BP và LR trong thao tác với các plasmid kích thước lớn (>13–17 kb) như pCAMBIA5300 và pOs-Cas9.
    • Phương pháp thiết kế sgRNA kép nhắm đến nhiều exon để loại bỏ đoạn intron mang đa hình SNP bằng công nghệ CRISPR/Cas9.
    • Kỹ thuật tối ưu hóa phản ứng PCR gradient nhiệt độ để nhân bản các phân đoạn promoter có độ dài trên 2 kb từ mẫu gDNA thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao vector pCAMBIA5300 Overexpress được lựa chọn để xây dựng cấu trúc biểu hiện vượt mức gen OsGDPD13?

Vector pCAMBIA5300 Overexpress mang promoter Ubiquitin (Ubi) từ ngô. Theo nghiên cứu của Cornejo et al. (1993), promoter Ubi có khả năng điều khiển mức độ biểu hiện gen chuyển ngoại lai mạnh mẽ và liên tục ở các loài thực vật một lá mầm (như lúa) cao hơn đáng kể so với các tổ hợp promoter/intron khác. Ngoài ra, vector này tích hợp hệ thống Gateway với gen chọn lọc âm tính ccdB, giúp nâng cao hiệu quả tái tổ hợp và giảm thiểu tỷ lệ khuẩn lạc dương tính giả.

2. Thiết kế sgRNA trong nghiên cứu này nhắm đến những vị trí nào trên gen OsGDPD13 và nhằm mục đích gì?

Sản phẩm sgRNA scaffold được thiết kế mang 2 gRNA định vị tại hai vị trí cắt đặc hiệu thuộc exon 3 và exon 4 của gen OsGDPD13. Mục đích của thiết kế này là tạo ra hai vết cắt đứt chuỗi đôi DNA đồng thời nhằm loại bỏ hoàn toàn (knock-out) đoạn intron nằm xen giữa có chứa các đa hình đơn nucleotide (SNP) liên quan đến tính trạng đáp ứng thiếu lân đã được phát hiện qua các nghiên cứu GWAS trước đó.

3. Tại sao phản ứng biến nạp vector pOs-Cas9-sgRNA lại sử dụng chủng vi khuẩn E. coli DB3.1 thay vì DH5α?

Trong quá trình thao tác Gateway LR, vector đích ban đầu hoặc các sản phẩm trung gian có thể còn chứa gen độc lực ccdB. Chủng E. coli DB3.1 mang đột biến kháng lại protein độc CcdB (DNA gyrase không bị bất hoạt), cho phép tế bào sống sót và nhân bản các plasmid mang gen này một cách ổn định trong quá trình thao tác di truyền phức tạp.

4. Kết quả kiểm tra enzyme cắt giới hạn vector pC5300-OsGDPD13OE bằng EcoRI và BamHI cho thấy những phân đoạn nào?

Sau khi phản ứng Gateway BP diễn ra thành công (thay thế đoạn mang gen ccdB bằng đoạn mã hóa gen OsGDPD13), việc cắt đồng thời bằng enzyme EcoRI (cắt tại các vị trí 8399 và 11734 bp) và BamHI (cắt tại vị trí 9012 bp) tạo ra 3 phân đoạn DNA trên gel điện di agarose 1%: phân đoạn khung vector lớn nhất khoảng 10,2 kb, phân đoạn trung bình khoảng 1,8 kb (từ vị trí 9012 đến 11734 bp) và phân đoạn nhỏ khoảng 613 bp (từ vị trí 8399 đến 9012 bp).

5. Kết quả giải trình tự Sanger vùng promoter OsGDPD13 và vùng chèn sgRNA ghi nhận những sai khác nào so với cơ sở dữ liệu?

Giải trình tự vùng promoter bằng các mồi pJET1.2F, pJET1.2R và GDPD13-750F cho thấy một số nucleotide không trùng khớp, trong đó sai khác tại vị trí 865 và 884 lặp lại ở các lần đọc, khẳng định đây là biến dị tự nhiên của vùng promoter ở giống lúa Kitaake. Đối với vector pOs-Cas9-sgRNA, giải trình tự khuẩn lạc số 7 đạt độ tương đồng 99%, trong đó vị trí 868 được xác định là biến dị thực sự trên phân đoạn chèn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Trịnh Vân An đã thực hiện thành công việc thiết kế và tạo dòng 3 cấu trúc vector phân tử chuyên biệt gồm pC5300-OsGDPD13OE, pJET1.2/blunt-OsGDPD13promoter và pOs-Cas9-sgRNA phục vụ nghiên cứu chức năng gen OsGDPD13 liên quan đến tính chống chịu thiếu lân ở cây lúa. Các cấu trúc tái tổ hợp đã được thẩm định độ chính xác thông qua phân tích cắt enzyme giới hạn, PCR và giải trình tự Sanger, đồng thời được lưu giữ ổn định trong các dòng tế bào vi khuẩn E. coli DH5α và DB3.1. Công trình cung cấp bộ công cụ di truyền hoàn chỉnh, đặt nền móng kỹ thuật trực tiếp cho các nghiên cứu chuyển gen vào giống lúa Kitaake nhằm giải mã cơ chế đáp ứng stress dinh dưỡng và hỗ trợ công tác chọn tạo giống lúa sử dụng lân hiệu quả.