Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản Việt Nam trong giai đoạn 2022–2023 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng giao dịch trực tuyến, tuy nhiên nhiều nền tảng hiện có còn hạn chế về tính năng tìm kiếm, minh bạch thông tin và kết nối trực tiếp giữa các bên tham gia. Xuất phát từ nhận định đó, nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân đề xuất xây dựng một website giao dịch bất động sản toàn diện nhằm kết nối người mua, người bán và nhà đầu tư trên một nền tảng thống nhất.

Mục tiêu cụ thể của đồ án gồm:

  1. Xây dựng nền tảng trực tuyến hỗ trợ giao dịch các loại bất động sản bao gồm nhà ở, đất đai, căn hộ, biệt thự, văn phòng và các dự án quy mô lớn.
  2. Cung cấp chức năng tìm kiếm và lọc thông minh theo nhiều tiêu chí: vị trí, diện tích, giá cả, loại hình bất động sản.
  3. Xây dựng hệ thống quản trị nội dung cho phép Admin kiểm soát toàn bộ thông tin đăng tải, tài khoản người dùng và thống kê hoạt động hệ thống.
  4. Tích hợp các tiện ích bổ trợ như xem tuổi xây nhà và xem phong thủy nhằm gia tăng giá trị sử dụng thực tế.

Đối tượng hưởng lợi được xác định gồm khách hàng mua–bán bất động sản, đối tác môi giới và nhà đầu tư. Nhóm ước tính khoảng 3.000 người sẽ hưởng lợi từ sản phẩm và khoảng 300 người sẵn sàng chi trả để sử dụng. Phạm vi thực hiện dự án được giới hạn trong khuôn khổ học phần CDIO – SE 447 SA tại Trường Đại học Duy Tân, Đà Nẵng, hoàn thành vào tháng 9 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung phương pháp và công nghệ

Đồ án sử dụng phương pháp thiết kế hệ thống hướng đối tượng làm nền tảng phân tích và xây dựng. Toàn bộ quy trình phát triển tuân theo mô hình CDIO (Conceive–Design–Implement–Operate), bao gồm bốn giai đoạn tương ứng với bốn phần chính của báo cáo: Ý tưởng → Phân tích & Thiết kế → Thực hiện → Vận hành & Kiểm thử.

Các phương pháp mô hình hóa được áp dụng gồm:

  • Use Case Diagram: mô tả các tác nhân (người dùng, Admin) và chức năng hệ thống.
  • Activity Diagram: thể hiện luồng xử lý nghiệp vụ cho từng chức năng.
  • Sequence Diagram: mô tả tương tác giữa các đối tượng theo thời gian.
  • Sơ đồ thực thể liên kết (ERD): thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.

Công nghệ và môi trường phát triển

Dựa trên nền tảng kiến thức được đánh giá trong đồ án, stack công nghệ được lựa chọn gồm:

Công nghệ Mục đích
ASP.NET Framework phát triển ứng dụng web phía server
SQL Server Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ
HTML/CSS Xây dựng giao diện người dùng
JavaScript Xử lý tương tác phía client

Thời gian đánh giá kiến thức cần thiết để xây dựng sản phẩm được nhóm ước tính: ASP.NET (3 tháng), JavaScript và SQL Server (mỗi loại 2 tháng), Phân tích thiết kế hướng đối tượng (2 tháng), HTML/CSS và HQTCSDL (mỗi loại 1 tháng).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu phục vụ xây dựng hệ thống là dữ liệu tự sinh phục vụ kiểm thử và minh họa giao diện (prototype), không dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ thị trường.


Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Ý tưởng

Phần này ghi lại quá trình mỗi thành viên trong nhóm độc lập phát triển ý tưởng sản phẩm trước khi nhóm thống nhất lựa chọn. Năm ý tưởng được đề xuất gồm: (1) Website giao dịch bất động sản (Hồ Anh Kiệt), (2) Website quản lý quán cafe (Huỳnh Thanh Thắng), (3) Website bán đồng hồ (Nguyễn Văn Ngọc), (4) Ứng dụng xe ôm công nghệ KDBOY (Lê Đức Khánh Dương), (5) Website đặt sân đá bóng Đa Phước (thành viên thứ 5).

Mỗi ý tưởng được đánh giá theo các tiêu chí: số lượng người hưởng lợi, số lượng người sẵn sàng chi trả, khả năng thu hút nhà đầu tư, tuổi thọ sản phẩm trên thị trường và mức độ khó phát triển. Ý tưởng website giao dịch bất động sản được chọn với ước tính 3.000 người hưởng lợi — cao nhất trong năm ý tưởng — và vòng đời sản phẩm ước tính 5 năm.

Phần 2: Phân tích và thiết kế hệ thống

Đây là phần có khối lượng mô hình hóa lớn nhất, bao gồm đặc tả yêu cầu chức năng, mô tả hệ thống và toàn bộ bộ sơ đồ UML.

Tác nhân hệ thống gồm hai nhóm chính: người dùng thông thường (khách vãng lai và thành viên đã đăng ký) và Admin.

Các Use Case được đặc tả gồm 10 chức năng: đăng nhập, đăng ký, xem tin tức, quản lý đăng bài, tìm kiếm, quản lý thống kê, quản lý tài khoản người dùng, quản lý tin tức, xem tiện ích, và liên hệ.

Activity Diagram được xây dựng tương ứng cho 8 luồng nghiệp vụ: đăng nhập, xem tin tức, quản lý đăng bài, quản lý thống kê, quản lý tài khoản, quản lý tin tức, tiện ích, và liên hệ.

Sequence Diagram được thiết kế cho 8 kịch bản: đăng nhập, xem tin tức, quản lý bài viết, thống kê, quản lý tài khoản, quản lý tin tức, tiện ích, và liên hệ.

Phần 3: Thực hiện (Implementation)

Phần này trình bày kết quả thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện prototype. Cơ sở dữ liệu được mô tả qua bảng dữ liệu và sơ đồ thực thể liên kết (ERD). Prototype bao gồm 23 màn hình giao diện được thiết kế, trải rộng từ phía người dùng đến phía Admin:

Giao diện phía người dùng: đăng ký, đăng nhập, trang chủ, nhà đất, giới thiệu, chi tiết tin tức, đổi mật khẩu, tiện ích xem tuổi xây nhà, tiện ích xem phong thủy, liên hệ, thông tin tài khoản.

Giao diện phía Admin: quản lý thống kê, quản lý dự án, quản lý tin tức, quản lý nhà đầu tư, quản lý category, quản lý key, quản lý nhà đất, chức năng sửa.

Phần 4: Vận hành và kiểm thử

Phần này trình bày hệ thống đã được triển khai thực tế, với 18 màn hình chụp từ phiên bản vận hành, bao gồm toàn bộ luồng nghiệp vụ từ đăng ký tài khoản, duyệt danh sách nhà đất, tìm kiếm, xem dự án, đến toàn bộ giao diện quản trị Admin (quản lý nhà đất, dự án, tin tức, nhà đầu tư, key, category, địa chỉ, tài khoản Admin, đổi mật khẩu Admin). Cuối phần này, nhóm tổng kết những vấn đề đạt được và chưa đạt được trong quá trình thực hiện.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống

Hệ thống được xây dựng theo kiến trúc web ứng dụng hai lớp: lớp giao diện (HTML/CSS/JavaScript phía client) và lớp xử lý nghiệp vụ kết hợp truy cập dữ liệu (ASP.NET phía server kết nối SQL Server). Phân quyền người dùng được chia thành hai vai trò: người dùng thông thường và Admin, với các chức năng quản trị được tách biệt hoàn toàn.

Cơ sở dữ liệu

Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng dữ liệu phục vụ các nhóm chức năng: quản lý bất động sản (nhà đất, dự án, category, địa chỉ, key), quản lý người dùng và nhà đầu tư, quản lý nội dung (tin tức), và thống kê. Quan hệ giữa các bảng được thể hiện qua sơ đồ ERD.

Kiểm thử

Đồ án tiến hành kiểm thử thông qua triển khai thực tế và so sánh giao diện prototype với giao diện đã chạy. Kết quả kiểm thử được ghi nhận gián tiếp qua phần "Những vấn đề đạt được" và "Những vấn đề chưa đạt được", phản ánh mức độ hoàn thiện so với yêu cầu ban đầu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đồ án là một website giao dịch bất động sản hoạt động với đầy đủ các luồng nghiệp vụ cốt lõi, bao gồm:

  • Hệ thống tìm kiếm bất động sản theo nhiều tiêu chí.
  • Chức năng đăng bài và quản lý danh sách nhà đất, dự án.
  • Module quản trị Admin toàn diện với 10 phân hệ quản lý.
  • Hai tiện ích đặc thù gắn với văn hóa người dùng Việt Nam: xem tuổi xây nhà và xem phong thủy.
  • Phân quyền rõ ràng giữa người dùng và Admin.

Nhóm đánh giá sản phẩm có khả năng phục vụ ước tính 3.000 người hưởng lợi và vòng đời thị trường khoảng 5 năm. Đây là ước tính do nhóm tự đặt ra trong giai đoạn đề xuất ý tưởng, không dựa trên khảo sát thực địa.

Đóng góp chính của đồ án nằm ở việc áp dụng toàn bộ quy trình CDIO từ ý tưởng đến triển khai trong một kỳ học, kết hợp đặc tả UML đầy đủ với hiện thực hóa trên nền ASP.NET và SQL Server.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đồ án tự nhận có những vấn đề chưa đạt được (được liệt kê trong Phần IV nhưng nội dung cụ thể không được trích dẫn đầy đủ trong phần fulltext cung cấp). Dựa trên phạm vi đã thực hiện, các hạn chế có thể nhận diện gồm:

  • Chức năng thanh toán trực tuyến và nhắn tin nội bộ được đề cập trong phần mô tả ý tưởng nhưng không xuất hiện trong danh sách giao diện triển khai thực tế, cho thấy đây là các tính năng chưa được hiện thực hóa.
  • Hệ thống đa ngôn ngữ và tối ưu hóa cho thiết bị di động (responsive) được đặt ra trong ý tưởng nhưng chưa rõ mức độ hoàn thiện.
  • Dữ liệu kiểm thử là dữ liệu mẫu, chưa được thử nghiệm với lưu lượng người dùng thực tế.

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp cổng thanh toán, xây dựng hệ thống gợi ý bất động sản dựa trên lịch sử tìm kiếm, và mở rộng sang nền tảng di động.


Giá trị tham khảo

Đồ án này phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ phần mềm đang thực hiện đồ án môn CDIO hoặc các môn Phân tích thiết kế hệ thống, có thể tham khảo cách tổ chức tài liệu theo quy trình CDIO, cách xây dựng bộ sơ đồ UML đầy đủ (Use Case, Activity, Sequence) và cách trình bày ERD.
  • Sinh viên làm đồ án phát triển web với ASP.NET và SQL Server, đặc biệt phần thiết kế CSDL cho bài toán quản lý nội dung đa phân loại (category, key, địa chỉ).
  • Sinh viên tìm hiểu mô hình phân quyền Admin–User trong ứng dụng web, với 10 phân hệ quản trị được thiết kế rõ ràng.

Phần đặc biệt đáng tham khảo là cách nhóm tổ chức giai đoạn Ý tưởng: quy trình từng thành viên đề xuất độc lập rồi nhóm đánh giá, chọn lọc — đây là quy trình học thuật có tính sư phạm cao trong đào tạo CDIO.


Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng công nghệ gì để xây dựng hệ thống? Đồ án sử dụng ASP.NET làm framework phía server, SQL Server làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu, HTML/CSS và JavaScript cho giao diện phía client. Đây là stack công nghệ được nhóm đánh giá là phù hợp với nền tảng kiến thức đã học.

2. Hệ thống có bao nhiêu phân hệ quản trị dành cho Admin? Hệ thống Admin bao gồm 10 phân hệ: quản lý thống kê, quản lý nhà đất, quản lý dự án, quản lý tin tức, quản lý nhà đầu tư, quản lý key, quản lý category, quản lý địa chỉ, quản lý tài khoản Admin và quản lý đổi mật khẩu Admin.

3. Tiện ích "xem tuổi xây nhà" và "xem phong thủy" hoạt động như thế nào? Hai tiện ích này được thiết kế như các module bổ trợ độc lập trong hệ thống, có giao diện riêng và được liệt kê trong cả phần prototype lẫn phần triển khai. Tuy nhiên, tài liệu không mô tả chi tiết thuật toán tính toán bên trong.

4. Tại sao nhóm chọn ý tưởng website bất động sản thay vì các ý tưởng khác? Ý tưởng website giao dịch bất động sản được chọn vì có số lượng người hưởng lợi ước tính cao nhất (3.000 người) so với các ý tưởng còn lại (1.500 người). Đây là tiêu chí chính trong bảng đánh giá khả năng phát triển của sản phẩm.

5. Đồ án đã hoàn thiện toàn bộ chức năng đề xuất ban đầu chưa? Chưa hoàn toàn. Tài liệu có mục "Những vấn đề chưa đạt được" (Phần IV), và đối chiếu giữa phần mô tả ý tưởng với danh sách giao diện triển khai cho thấy một số tính năng được đề xuất ban đầu — như thanh toán trực tuyến, nhắn tin nội bộ, đánh giá và bình luận bất động sản — chưa được hiện thực hóa trong phiên bản nộp.


Kết luận

Đồ án CDIO – SE 447 "Xây dựng ứng dụng giao dịch bất động sản" của nhóm sinh viên Trường Đại học Duy Tân là một sản phẩm học thuật thực hành toàn diện, áp dụng đầy đủ quy trình CDIO từ hình thành ý tưởng đến triển khai và kiểm thử. Hệ thống được xây dựng trên nền ASP.NET và SQL Server, với bộ tài liệu phân tích thiết kế UML đầy đủ gồm Use Case, Activity và Sequence Diagram. Sản phẩm đã hiện thực hóa được hầu hết các chức năng cốt lõi của một nền tảng giao dịch bất động sản trực tuyến, đồng thời tích hợp các tiện ích đặc thù phù hợp với người dùng Việt Nam. Một số tính năng nâng cao được đặt ra trong giai đoạn ý tưởng vẫn còn dư địa để phát triển trong các phiên bản tiếp theo.