Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp đại học với đề tài "Xây dựng trang web bán các sản phẩm tại Bắc Giang" do sinh viên Lê Thị Hường (lớp D17HTTT4, ngành Hệ thống Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Xuân Anh. Đề tài tập trung giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ thông tin vào thương mại điện tử nhằm hỗ trợ tiêu thụ nông sản, đặc sản địa phương.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Cùng với sự phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống nâng cao, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, an toàn và bảo đảm chất lượng ngày càng gia tăng. Người tiêu dùng tại các đô thị lớn có xu hướng tìm kiếm đặc sản được sản xuất tại chính vùng miền bản địa (như bơ sáp Đắk Lắk, rau Đà Lạt, nem chua Thanh Hóa, thịt trâu gác bếp Tây Bắc). Đồng thời, hành vi mua sắm đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các kênh truyền thống (chợ, cửa hàng, hội chợ) sang nền tảng trực tuyến (website thương mại điện tử, mạng xã hội) nhờ quy trình đặt hàng nhanh gọn và tiết kiệm thời gian. Xuất phát từ thực tế nông dân tại Bắc Giang cần mở rộng thị trường tiêu thụ và tiếp cận trực tiếp khách hàng ngoại tỉnh, việc xây dựng một website bán hàng trực tuyến chuyên biệt cho các sản phẩm của tỉnh Bắc Giang là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ kỹ thuật bao gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng trang web bán các sản phẩm sản xuất tại Bắc Giang nhằm cung cấp nguồn hàng bảo đảm chất lượng cho người tiêu dùng và hỗ trợ nông dân địa phương mở rộng kênh phân phối.
  2. Nhiệm vụ 1: Khảo sát nhu cầu thị trường, phân tích các vấn đề vận hành thương mại điện tử đặc sản vùng miền (nguồn hàng, chi phí logistics, bảo quản độ tươi ngon, rủi ro biến đổi chất lượng theo mùa).
  3. Nhiệm vụ 2: Phân tích yêu cầu nghiệp vụ, xác định các tác nhân và quy trình hoạt động của hệ thống (đặt hàng, vận chuyển, theo dõi đơn hàng, nhận hàng, hủy đơn, khiếu nại/đổi trả, đánh giá/bình luận, quyết toán).
  4. Nhiệm vụ 3: Phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng: xây dựng biểu đồ ca sử dụng (Use Case), viết kịch bản chi tiết, xác định các lớp thực thể bằng kỹ thuật trích danh từ, thiết kế biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
  5. Nhiệm vụ 4: Triển khai cài đặt cơ sở dữ liệu và xây dựng hệ thống phần mềm hoàn chỉnh gồm phân hệ giao diện người dùng (Website) và phân hệ quản trị (CMS).

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ thương mại điện tử bán lẻ và hệ thống phần mềm web phục vụ giao dịch các sản phẩm, đặc sản địa phương.
  • Phạm vi không gian: Thị trường sản phẩm xuất xứ tại tỉnh Bắc Giang và nhóm khách hàng có nhu cầu mua sắm trực tuyến.
  • Phạm vi chức năng: Bao gồm cổng thông tin mua sắm cho khách hàng (xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, hủy đơn, theo dõi lộ trình, khiếu nại/đổi trả, đánh giá sản phẩm/người giao hàng, chat tư vấn) và hệ thống quản trị CMS (quản lý tài khoản, phân quyền, quản lý danh mục, sản phẩm, đơn hàng, đơn hoàn trả, phản hồi đánh giá).
  • Thời gian thực hiện: Đồ án hoàn thành vào tháng 01 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và công cụ phân tích

  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để trực quan hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống thông qua biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
  • Kỹ thuật trích xuất danh từ (Noun Extraction): Thu thập và sàng lọc các danh từ xuất hiện trong kịch bản ca sử dụng để xác định chính xác danh sách các lớp thực thể (Entities), thuộc tính (Attributes) và mối quan hệ (Relationships) trong hệ thống.
  • Mô hình kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC - Role-Based Access Control): Thiết lập cấu trúc phân quyền động thông qua việc liên kết linh hoạt giữa người dùng (Users), vai trò (Roles) và các hành động được phép (Actions).

2. Phương pháp nghiên cứu và công cụ khảo sát

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Nghiên cứu tổng quan về hiện trạng thương mại điện tử đối với nông sản, khảo sát các công cụ phân tích từ khóa và nhu cầu thị trường như Google Trends, Keyword Generator, Keyword Surfer.
  • Phương pháp mô hình hóa nghiệp vụ: Thiết lập chi tiết chuỗi sự kiện chính (Main Flow), tiền điều kiện (Pre-conditions), hậu điều kiện thành công/tối thiểu và các luồng ngoại lệ (Exceptions) cho từng ca sử dụng.
  • Phương pháp chuẩn hóa cơ sở dữ liệu: Thiết kế mô hình quan hệ thực thể (ERD), chuyển hóa toàn bộ các quan hệ nhiều - nhiều ($n-n$) thành các bảng trung gian nhằm tối ưu hóa lưu trữ và duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.

3. Nền tảng công nghệ và nguồn dữ liệu

  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL.
  • Công nghệ tầng trung gian (ORM): TypeORM (Object Relational Mapping) phục vụ ánh xạ quan hệ đối tượng và tương tác dữ liệu.
  • Môi trường thực thi & ngôn ngữ: Node.js dựa trên chuẩn đặc tả ECMAScript (ES).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu danh mục, sản phẩm đặc sản, người dùng, giao dịch và quy trình nghiệp vụ được mô hình hóa trực tiếp từ khảo sát kinh doanh sản phẩm Bắc Giang.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Phân loại tác nhân hệ thống

Hệ thống xác định 5 tác nhân chính phân bổ trên hai giao diện tương tác:

STT Tác nhân (Actor) Giao diện tương tác Phạm vi trách nhiệm và chức năng
1 Quản trị hệ thống (Admin) CMS Quản lý toàn bộ hệ thống, phân quyền người dùng, quản lý tài khoản.
2 Quản trị nghiệp vụ CMS Tìm kiếm, quản lý sản phẩm; quản lý đơn hàng; chat với khách hàng; trả lời bình luận, đánh giá.
3 Người giao hàng (Shipper) CMS Tìm kiếm, xem thông tin đơn hàng; cập nhật trạng thái đơn hàng; quản lý và đánh giá người mua hàng.
4 Khách hàng có tài khoản Website Quản lý tài khoản cá nhân; tìm kiếm, xem sản phẩm; quản lý giỏ hàng, đặt hàng; theo dõi, xác nhận, hủy đơn; đánh giá sản phẩm và shipper; khiếu nại/đổi trả; chat tư vấn.
5 Khách vãng lai (Chưa đăng ký) Website Tìm kiếm, xem sản phẩm; quản lý giỏ hàng; đặt hàng không cần tài khoản; theo dõi/hủy đơn qua email; khiếu nại qua số điện thoại; đăng ký tài khoản.

2. Danh mục ca sử dụng (Use Case)

Danh mục ca sử dụng trên phân hệ Website (Khách hàng)

  • UC1: Đăng ký tài khoản (Register)
  • UC2: Đăng nhập (Login - hỗ trợ tài khoản hệ thống và mạng xã hội Facebook, Google)
  • UC3: Đổi mật khẩu, Quên mật khẩu (Change/Forgot Password qua SMS/Email)
  • UC4: Cập nhật thông tin cá nhân (Update Profile)
  • UC5: Tìm kiếm (Search)
  • UC6: Xem danh sách sản phẩm theo chuyên mục (View product list by category)
  • UC7: Xem chi tiết thông tin sản phẩm (View detail product information)
  • UC8: Thêm sản phẩm vào giỏ hàng (Add product to cart)
  • UC9: Xem giỏ hàng (View cart)
  • UC10: Sửa số lượng sản phẩm trong giỏ hàng (Change quantity product in cart)
  • UC11: Xóa sản phẩm trong giỏ hàng (Delete product in cart)
  • UC12: Đặt hàng (Check out)
  • UC13: Xem thông tin đơn hàng (View order)
  • UC14: Theo dõi đơn hàng (Track purchase)
  • UC15: Hủy đơn hàng (Cancel order)
  • UC16: Đánh giá sản phẩm đã mua (Rate product)
  • UC17: Đánh giá người giao hàng (Rate shipper)
  • UC18: Khiếu nại / Trả hàng (Refund)
  • UC19: Chat với hệ thống (Chat)

Danh mục ca sử dụng trên phân hệ CMS (Quản trị & Vận hành)

  • UC20: Đăng nhập (Login)
  • UC21: Quản lý tài khoản người dùng (Manage account - khóa/mở tài khoản)
  • UC23: Quản lý đơn hàng (Manage order - hiển thị, tìm kiếm, xác nhận, từ chối)
  • UC24: Chat với khách hàng (Chat with customer)
  • UC26: Quản lý đánh giá khách hàng (Rate customer - xem, thêm, sửa, xóa)
  • UC27: Quản lý sản phẩm (Manage product - tìm kiếm, thêm, sửa, xóa, cập nhật thông tin)
  • UC28: Trả lời đánh giá của khách hàng (Respond rate)
  • UC29: Quản lý đơn hàng hoàn trả (Manage refund order - xem, xác nhận, từ chối, phản hồi)

3. Mô hình dữ liệu và các lớp thực thể

Quá trình phân tích trích xuất được 19 lớp thực thể chính và hệ thống các bảng liên kết để giải quyết các mối quan hệ nhiều - nhiều ($n-n$):

Lớp thực thể Tên bảng / Lớp liên kết Các thuộc tính cốt lõi
Sản phẩm Products productId, productName, productPrice, productDesc, mfgDate, expDate, productInstruction, productQuantity, createAt, createBy, thumbnailId, isDeleted, productView, productSold
Phân loại Categories categoryId, categoryName
Sản phẩm - Phân loại Categories_Products CategoriesProductId, productId, categoryId
Hình ảnh Images imageId, imageName, createAt, url
Sản phẩm - Hình ảnh Products_Images productImageId, productId, imageId
Đánh giá Rates rateId, createAt, star, rateContent, rateBy
Đánh giá - Hình ảnh Rates_Images rateImageId, rateId, imageId
Sản phẩm - Đánh giá Products_Rates productRateId, productId, rateId
Đơn hàng Orders orderId, userId, createAt, userFullname, userPhone, userAddress, cardNumber, orderStatusId, paymentMethodId, orderDesc, deliveryId, total
Sản phẩm - Đơn hàng Products_Orders productOrderId, productId, orderId, orderStatusId
Phương thức thanh toán PaymentMethods paymentId, paymentName
Trạng thái đơn hàng OrderStatus orderStatusId, orderStatusName
Đơn vị vận chuyển Deliveries deliveryId, shipBy, shipDate, deliveryName, deliveryFee
Vận chuyển - Đánh giá Deliveries_Rates deliveryRateId, deliveryId, rateId
Người dùng Users userId, username, password, userFullName, userPhone, userEmail, userGender, userDOB, registerDate, isLocked
Giới tính Genders genderId, gender
Địa chỉ Places placeId, placeParentId, placeName, placeTypeId
Loại địa chỉ PlaceTypes placeTypeId, placeTypeName (Quốc gia, Tỉnh, Quận/Huyện, Xã)
Người dùng - Địa chỉ Users_Places userPlaceId, placeId, userId, addressDetail
Phân quyền (Vai trò) Roles roleId, role
Người dùng - Phân quyền Users_Roles userRoleId, roleId, userId
Hành động Actions actionId, actionUrl, actionName
Phân quyền - Hành động Actions_Roles actionRoleId, roleId, actionId
Hoàn trả hàng Refunds refundId, refundDate, productOrderId, refundReason, refundMethodId, refundsStatusId
Hoàn trả - Hình ảnh Refunds_Images refundImageId, refundId, imageId
Lý do hoàn trả RefundReasons refundReasonId, refundReason
Phương thức hoàn tiền RefundMethods refundMethodId, refundMethodName, refundMethodDesc
Trạng thái hoàn trả RefundStatus refundStatusId, refundStatusName
Tin nhắn trò chuyện Chat chatId, chatContent, createDate, roomId
Phòng chat Rooms roomId, roomName, userId
Người dùng - Phòng chat Users_Rooms userRoomId, userId, roomId

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về trang web bán các sản phẩm tại Bắc Giang

Chương I tập trung khảo sát hiện trạng, phân tích bài toán kinh doanh đặc sản và xây dựng các luồng nghiệp vụ nền tảng:

  • Phân tích bài toán kinh doanh đặc sản: Đánh giá tiềm năng tiêu thụ của nông sản địa phương tại các đô thị lớn. Tác giả nhấn mạnh bốn yếu tố trọng yếu gồm: nghiên cứu thị trường (thông qua phân tích tần suất tìm kiếm từ khóa), bảo đảm nguồn gốc xuất xứ tại chỗ, kiểm soát phương thức đóng gói - cước phí vận chuyển theo khoảng cách địa lý, và quản lý rủi ro suy giảm chất lượng/tính mùa vụ của nông sản tươi.
  • Thiết lập 8 quy trình nghiệp vụ cốt lõi:
    1. Quy trình đặt hàng: Hỗ trợ song song cho khách hàng thành viên và khách vãng lai. Cung cấp hai hình thức thanh toán: tiền mặt khi nhận hàng (COD) và chuyển khoản ngân hàng. Ràng buộc hệ thống tự động hủy đơn sau 30 phút nếu khách hàng không hoàn tất chuyển khoản theo mã đơn.
    2. Quy trình vận chuyển: Phân công đơn hàng cho người giao hàng, cập nhật trạng thái "Đang giao hàng", liên hệ người nhận và chuyển sang trạng thái "Giao hàng thành công".
    3. Quy trình theo dõi đơn hàng: Khách có tài khoản tra cứu trực tiếp trên hệ thống; khách vãng lai tra cứu thông qua liên kết bảo mật gửi về email cá nhân.
    4. Quy trình nhận hàng: Người mua nhận hàng, thanh toán (nếu chưa trả trước) và xác nhận "Nhận hàng thành công" trên hệ thống sau khi kiểm tra tình trạng hàng hóa.
    5. Quy trình hủy đơn hàng: Cho phép người mua chủ động hủy các đơn hàng chưa bước vào giai đoạn giao vận thành công.
    6. Quy trình khiếu nại / trả hàng: Cho phép yêu cầu hoàn tiền hoặc đổi sản phẩm có giá trị tương đương kèm hình ảnh chứng minh. Quy định rõ chi phí đổi trả do khách hàng chịu (nếu làm hỏng) hoặc miễn phí (lỗi từ nhà cung cấp). Đối với mặt hàng thực phẩm, hệ thống ràng buộc thời gian khiếu nại ngắn và yêu cầu ảnh xác thực trước/sau khi mở gói hàng.
    7. Quy trình đánh giá, bình luận: Cho phép chấm điểm số sao và để lại nhận xét riêng biệt cho cả sản phẩm lẫn thái độ phục vụ của người giao hàng đối với các đơn hàng đã hoàn tất.
    8. Quy trình quyết toán: Người giao hàng bàn giao tiền mặt thu hộ cho Quản trị nghiệp vụ để xác nhận hoàn tất quyết toán đơn hàng.

Chương II: Phân tích và thiết kế trang web bán các sản phẩm tại Bắc Giang

Chương II chi tiết hóa toàn bộ các đặc tả kỹ thuật phần mềm:

  • Đặc tả ca sử dụng và kịch bản: Xây dựng biểu đồ Use Case toàn hệ thống và thiết lập kịch bản chi tiết cho các chức năng trọng yếu (Đăng ký, Đăng nhập, Đổi mật khẩu, Cập nhật thông tin cá nhân, Tìm kiếm, Xem danh mục có phân trang, Xem chi tiết kèm sản phẩm liên quan, Thêm/sửa/xóa giỏ hàng, Đặt hàng, Hủy đơn, Khiếu nại trả hàng và Chat tư vấn). Các kịch bản nêu rõ điều kiện kích hoạt, thứ tự các bước tương tác và cách xử lý khi xảy ra ngoại lệ dữ liệu hoặc lỗi hệ thống bận.
  • Trích xuất danh từ và mô hình hóa lớp: Áp dụng kỹ thuật phân tích văn bản để phân tách 19 lớp thực thể và xây dựng hệ thống biểu đồ lớp phân hệ: Quản lý người dùng, Quản lý sản phẩm - phân loại, Quản lý đơn hàng, Quản lý hoàn trả, Quản lý đánh giá, Quản lý phòng chat và Sơ đồ lớp toàn hệ thống.
  • Thiết kế lược đồ quan hệ và biểu đồ tuần tự: Chuẩn hóa toàn diện các quan hệ $n-n$ thông qua các bảng liên kết Categories_Products, Users_Places, Users_Roles, Actions_Roles, Products_Images, Rates_Images, Products_Rates, Deliveries_Rates, Refunds_Images, Products_Orders, Users_Rooms. Thiết lập biểu đồ tuần tự cho các luồng thao tác: Đăng ký tài khoản, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, Cập nhật thông tin cá nhân, Đặt hàng, Cập nhật trạng thái đơn hàng và Thêm sản phẩm mới.

Chương III: Triển khai hệ thống

Chương III trình bày việc chuyển hóa thiết kế sang môi trường cài đặt thực tế:

  • Cấu hình dữ liệu và công nghệ: Thiết lập cơ sở dữ liệu trên MySQL, sử dụng TypeORM để định nghĩa thực thể, quan hệ và thực hiện kết nối cơ sở dữ liệu bên trong nền tảng Node.js.
  • Xây dựng giao diện phân hệ Quản trị (CMS): Triển khai màn hình đăng nhập quản trị, giao diện tổng quan cho Quản trị viên, danh sách chi tiết sản phẩm, chức năng thêm mới sản phẩm, chỉnh sửa thông tin, xóa sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm và màn hình xem danh sách/cập nhật trạng thái đơn hàng.
  • Xây dựng giao diện phân hệ Khách hàng (Website): Triển khai trang chủ, danh mục sản phẩm, trang chi tiết sản phẩm kèm bình luận và đề xuất, giỏ hàng, màn hình đặt hàng, email gửi tự động thông báo đặt hàng thành công / cấp lại mật khẩu, và trang tra cứu chi tiết đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính của đồ án

  • Thiết kế và cài đặt hoàn chỉnh hệ thống thương mại điện tử chuyên biệt hóa cho sản phẩm Bắc Giang, tích hợp hai phân hệ độc lập: Website tương tác khách hàng và CMS quản trị điều hành.
  • Chuẩn hóa thành công 8 quy trình nghiệp vụ bán lẻ trực tuyến, xử lý trọn vẹn từ khâu duyệt danh mục, đặt hàng, phân công giao vận, thanh toán COD/chuyển khoản đến đổi trả hàng và giải quyết khiếu nại.
  • Xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ chặt chẽ với 19 thực thể và 11 bảng liên kết trung gian, hỗ trợ phân quyền động theo hành động (Action-based RBAC) và lưu trữ lịch sử đánh giá đa chiều (sản phẩm, người giao hàng).
  • Triển khai thành công ứng dụng web sử dụng ngăn xếp công nghệ Node.js, TypeORM và MySQL.

2. Bảng tổng hợp các thành phần kỹ thuật đã thực hiện

Thành phần Số lượng / Phạm vi triển khai Chi tiết kỹ thuật có trong văn bản
Tác nhân (Actors) 5 tác nhân Admin, Quản trị nghiệp vụ, Người giao hàng, Khách hàng thành viên, Khách vãng lai
Ca sử dụng (Use Cases) 29 Use Cases 19 Use Cases trên Website (UC1-UC19); 10 Use Cases trên CMS (UC20-UC29)
Lớp thực thể & Bảng 19 thực thể, 11 bảng liên kết Phân quyền RBAC, Quản lý sản phẩm, Giỏ hàng, Đơn hàng, Vận chuyển, Hoàn trả, Đánh giá, Chat
Quy trình nghiệp vụ 8 quy trình Đặt hàng, Vận chuyển, Theo dõi, Nhận hàng, Hủy đơn, Đổi trả/Khiếu nại, Đánh giá, Quyết toán
Giao diện & Chức năng 15+ màn hình và biểu mẫu Đăng ký, Đăng nhập, CMS quản trị sản phẩm/đơn hàng, Giỏ hàng, Chi tiết đơn hàng, Gửi email tự động

3. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Quy tắc kiểm soát thời gian thanh toán: Đề xuất cơ chế tự động hủy đơn sau 30 phút đối với hình thức thanh toán chuyển khoản nếu khách hàng không chuyển tiền, nhằm giảm thiểu tỷ lệ giữ hàng ảo và tối ưu tồn kho.
  • Chính sách đổi trả đặc thù cho thực phẩm: Xây dựng quy định xác minh hình ảnh trước và sau khi bóc hàng, giới hạn thời gian khiếu nại ngắn đối với các sản phẩm đồ ăn nhằm giảm thiểu tổn thất do hư hỏng tự nhiên.
  • Tư vấn sử dụng kèm sản phẩm: Đưa hướng dẫn bảo quản, sử dụng (ví dụ "Ngon hơn khi uống lạnh") vào trường thông tin chi tiết sản phẩm (productInstruction) để hạn chế rủi ro cảm quan của người tiêu dùng.
  • Kênh tương tác và hỗ trợ trực tiếp: Tích hợp module Chat trực tuyến và cơ chế đánh giá độc lập người giao hàng để nâng cao tính minh bạch trong dịch vụ vận chuyển.

4. Đóng góp tự nêu

  • Cung cấp một giải pháp công nghệ số hóa cụ thể nhằm thúc đẩy tiêu thụ nông sản, đặc sản địa phương tỉnh Bắc Giang, tạo cầu nối trực tiếp giữa nông dân với người tiêu dùng các tỉnh thành.
  • Đóng góp bộ tài liệu phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh, chi tiết từ biểu đồ Use Case, kịch bản, biểu đồ lớp đến thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho bài toán thương mại điện tử chuyên ngành nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

Căn cứ trên phạm vi và nội dung triển khai được trình bày trong văn bản:

  • Hệ thống thanh toán chuyển khoản ngân hàng mới dừng lại ở mức cung cấp thông tin tài khoản và đối soát thông qua nội dung chuyển khoản thủ công, chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động (như VNPay, MoMo, ZaloPay).
  • Đơn vị vận chuyển được xây dựng theo mô hình đội ngũ giao hàng nội bộ của trang web, chưa kết nối API với các đơn vị vận chuyển thương mại bên thứ ba (như GHTK, GHN, Viettel Post).
  • Cơ chế kiểm soát đổi trả sản phẩm đồ ăn tươi sống vẫn phụ thuộc vào quy trình xác thực hình ảnh thủ công bởi nhân sự quản trị.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng tích hợp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến nhằm tự động hóa quy trình xác nhận giao dịch thanh toán không tiền mặt.
  • Tích hợp dịch vụ giao vận tự động từ các đơn vị logistics chuyên nghiệp để mở rộng phạm vi giao hàng toàn quốc.
  • Phát triển thêm ứng dụng di động (Mobile App) trên nền tảng Android/iOS dành riêng cho người mua hàng và shipper để tối ưu hóa việc định vị và cập nhật trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm, Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chuẩn mực, đặc biệt là kỹ thuật trích danh từ từ kịch bản để xây dựng sơ đồ lớp và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Nhà phát triển ứng dụng thương mại điện tử: Tham khảo cách thức tổ chức cơ sở dữ liệu với TypeORM và MySQL, cấu trúc phân quyền dựa trên hành động (Actions_Roles - Users_Roles), và luồng xử lý nghiệp vụ đổi trả hàng (Refunds), đánh giá hai chiều (Rates) và trò chuyện trực tiếp (Chat).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương II với hệ thống 29 ca sử dụng được đặc tả chi tiết kèm kịch bản ngoại lệ, cùng phương pháp chuẩn hóa 11 bảng trung gian giải quyết triệt để các quan hệ nhiều - nhiều trong mô hình cơ sở dữ liệu thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân định các nhóm tác nhân (Actors) và phân hệ tương tác như thế nào?

Hệ thống xác định 5 tác nhân phân bổ trên 2 phân hệ: Khách hàng thành viên và Khách vãng lai tương tác qua giao diện Website bán hàng; Quản trị hệ thống (Admin), Quản trị nghiệp vụ và Người giao hàng (Shipper) tương tác thông qua giao diện quản trị CMS.

2. Cơ chế xử lý đơn hàng thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng được quy định ra sao?

Khi khách hàng chọn thanh toán chuyển khoản, hệ thống hiển thị thông tin tài khoản ngân hàng và mã đơn. Khách hàng cần chuyển khoản kèm mã đơn và số điện thoại. Hệ thống thiết lập quy tắc tự động hủy đơn sau 30 phút (hoặc 1 giờ trong luồng ngoại lệ) nếu không nhận được tiền thanh toán.

3. Mô hình phân quyền người dùng trong hệ thống được thiết kế như thế nào?

Hệ thống sử dụng mô hình RBAC mở rộng thông qua các bảng liên kết quan hệ nhiều - nhiều: Người dùng (Users) liên kết với Vai trò (Roles) qua bảng Users_Roles; Vai trò liên kết với Hành động/URL thao tác (Actions) qua bảng Actions_Roles. Thiết kế này cho phép phân quyền chi tiết từng chức năng cho Admin, Quản trị nghiệp vụ và Shipper.

4. Quy trình đổi trả đối với các sản phẩm là thực phẩm có điều kiện gì đặc thù?

Khách hàng phải gửi yêu cầu kèm hình ảnh xác minh trước khi mở hàng và sau khi mở hàng. Sản phẩm trả về phải còn nguyên vẹn (hoặc chỉ hao hụt một phần nhỏ) và yêu cầu khiếu nại phải được gửi trong khoảng thời gian quy định nghiêm ngặt áp dụng riêng cho từng loại thực phẩm.

5. Ngăn xếp công nghệ (Tech Stack) được sử dụng để xây dựng hệ thống gồm những gì?

Hệ thống sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, thư viện ánh xạ quan hệ đối tượng TypeORM, môi trường thực thi Node.js (chuẩn ECMAScript) để xây dựng ứng dụng web và kết nối cơ sở dữ liệu.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng trang web bán các sản phẩm tại Bắc Giang" của sinh viên Lê Thị Hường đã hoàn thành đầy đủ quy trình phân tích, thiết kế và cài đặt một hệ thống thương mại điện tử chuyên biệt cho nông sản địa phương. Tác giả đã vận dụng phương pháp phân tích hướng đối tượng với UML, chuẩn hóa mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ phức tạp và hiện thực hóa thành công các phân hệ Website, CMS bằng Node.js, TypeORM và MySQL. Đồ án đáp ứng các yêu cầu học thuật của ngành Hệ thống Thông tin và mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các bài toán số hóa quy trình phân phối sản phẩm đặc sản vùng miền.