Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng hệ thống phanh trên xe Toyota Land Cruiser

Tài liệu nghiên cứu Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh Toyota Land Cruiser ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống phanh Toyota Land Cruiser và tầm quan trọng

Hệ thống phanh trên xe Toyota Land Cruiser là một trong những cụm chi tiết quan trọng nhất, giữ vai trò quyết định đến an toàn chuyển động. Chức năng chính của hệ thống là giảm tốc độ xe, dừng xe khẩn cấp và giữ xe đứng yên khi đỗ. Một hệ thống phanh hoạt động hiệu quả giúp nâng cao vận tốc trung bình và tăng năng suất vận chuyển. Xe Toyota Land Cruiser sử dụng hệ thống phanh dẫn động thủy lực, kết hợp với các công nghệ an toàn hiện đại như hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System). Cấu tạo cơ bản bao gồm cơ cấu phanh (đĩa phanh hoặc tang trống) và hệ thống dẫn động. Cơ cấu phanh đĩa bao gồm đĩa phanh quay cùng bánh xe và heo dầu phanh (caliper) chứa các má phanh. Khi người lái tác động lực, áp suất dầu từ xi lanh tổng phanh truyền qua đường ống, đẩy piston ép má phanh vào đĩa, tạo ra ma sát và hãm bánh xe. Do đó, việc thực hiện bảo dưỡng phanh định kỳ không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn. Theo nghiên cứu của Trần Minh Tiến (2019) trong khóa luận “Xây dựng quy trình chẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống phanh trên xe Toyota Land Cruiser Overview”, việc duy trì trạng thái kỹ thuật tốt của hệ thống phanh giúp ngăn ngừa các hỏng hóc đột xuất, đảm bảo xe vận hành an toàn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật phanh Toyota đòi hỏi sự chính xác cao trong từng chi tiết, từ độ dày đĩa phanh Land Cruiser đến chất lượng dầu phanh DOT3/DOT4. Bỏ qua việc bảo dưỡng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, gây nguy hiểm cho người ngồi trên xe và các phương tiện khác.

1.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh thủy lực

Hệ thống phanh thủy lực trên Land Cruiser hoạt động dựa trên nguyên lý truyền lực của Pascal. Khi bàn đạp phanh được nhấn, lực tác động được khuếch đại bởi bầu trợ lực phanh và truyền tới piston trong xi lanh tổng phanh. Piston này nén dầu phanh DOT3/DOT4, tạo ra áp suất thủy lực cao trong toàn bộ hệ thống đường ống. Áp suất này được truyền đồng thời đến các xi lanh con ở mỗi bánh xe. Tại cơ cấu phanh đĩa, áp suất dầu đẩy piston trong heo dầu phanh (caliper), ép chặt cặp má phanh Toyota Land Cruiser vào hai bên mặt đĩa phanh Land Cruiser đang quay. Lực ma sát sinh ra giữa má phanh và đĩa phanh tạo ra mô-men hãm, làm chậm tốc độ quay của bánh xe và giảm tốc độ của xe. Khi người lái nhả bàn đạp, áp suất trong hệ thống giảm, lò xo hồi vị kéo piston và má phanh trở lại vị trí ban đầu, giải phóng đĩa phanh và cho phép bánh xe quay tự do. Ưu điểm của hệ thống này là độ nhạy cao, lực phanh phân bổ đều và hiệu suất ổn định. Toàn bộ quá trình đòi hỏi sự kín khít tuyệt đối để tránh lọt khí, một trong những nguyên nhân chính cần xả gió hệ thống phanh.

1.2. Vai trò cốt lõi của bảo dưỡng phanh định kỳ đối với an toàn

Việc bảo dưỡng phanh định kỳ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành xe Land Cruiser. Quá trình sử dụng liên tục gây mài mòn tự nhiên cho các chi tiết như má phanh và đĩa phanh. Nếu không kiểm tra độ mòn má phanh thường xuyên, hiệu quả phanh sẽ giảm sút, quãng đường phanh kéo dài và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Bảo dưỡng định kỳ bao gồm các công việc như kiểm tra mức và chất lượng dầu phanh, kiểm tra độ kín của các đường ống, và đánh giá tình trạng của các phụ tùng phanh chính hãng. Theo quy định tại Thông tư 53/2014/TT-BGTVT, việc bảo dưỡng kỹ thuật phải được thực hiện theo chu kỳ để duy trì trạng thái kỹ thuật tốt của phương tiện. Một quy trình bảo dưỡng chuẩn mực giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng, ví dụ như rò rỉ dầu từ heo phanh hoặc xi lanh tổng phanh, từ đó tiến hành sửa chữa hệ thống phanh kịp thời. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn sau này mà còn đảm bảo rằng hệ thống phanh luôn ở trạng thái sẵn sàng phản ứng tốt nhất trong các tình huống khẩn cấp, bảo vệ tính mạng con người.

II. Top 5 triệu chứng hỏng phanh Land Cruiser cần nhận biết sớm

Nhận biết sớm các triệu chứng hỏng phanh là kỹ năng quan trọng đối với mọi người lái xe Toyota Land Cruiser để đảm bảo an toàn. Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là tiếng kêu ken két hoặc tiếng kim loại ma sát khi phanh, thường là cảnh báo má phanh Toyota Land Cruiser đã mòn tới giới hạn. Dấu hiệu thứ hai là bàn đạp phanh có cảm giác mềm, lún sâu hơn bình thường, có thể do thiếu dầu phanh hoặc có không khí lọt vào hệ thống thủy lực, đòi hỏi phải xả gió hệ thống phanh. Thứ ba, xe bị lệch lái sang một bên khi phanh gấp. Hiện tượng này xảy ra khi lực phanh ở các bánh xe không đều, thường do heo dầu phanh (caliper) ở một bên bị kẹt hoặc đường ống dẫn dầu bị tắc. Thứ tư là hiện tượng rung giật ở bàn đạp phanh hoặc vô lăng khi giảm tốc, đây là dấu hiệu cho thấy đĩa phanh Land Cruiser có thể đã bị cong vênh hoặc mòn không đều. Cuối cùng, đèn báo phanh trên bảng điều khiển phát sáng là một cảnh báo trực tiếp từ hệ thống, có thể liên quan đến nhiều vấn đề từ mức dầu phanh thấp, lỗi phanh tay điện tử (EPB) cho đến sự cố của hệ thống phanh ABS. Việc phớt lờ bất kỳ triệu chứng nào trong số này đều có thể dẫn đến giảm hiệu quả phanh và gây nguy hiểm. Do đó, cần tiến hành kiểm tra và sửa chữa hệ thống phanh ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường.

2.1. Dấu hiệu má phanh và đĩa phanh Land Cruiser bị mài mòn

Sự mài mòn của má phanh và đĩa phanh là quá trình không thể tránh khỏi. Dấu hiệu rõ ràng nhất là tiếng kêu chói tai khi phanh, gây ra bởi một miếng kim loại nhỏ trên má phanh cọ xát vào đĩa phanh khi độ dày vật liệu ma sát còn lại quá mỏng. Một phương pháp kiểm tra độ mòn má phanh trực quan là quan sát độ dày của chúng qua khe hở trên caliper. Nếu độ dày còn lại dưới 3mm, việc thay thế phụ tùng phanh là cần thiết. Đối với đĩa phanh, bề mặt có thể xuất hiện các rãnh sâu, gờ mép hoặc có dấu hiệu quá nhiệt (chuyển màu xanh). Khi đĩa phanh bị cong vênh, người lái sẽ cảm nhận được sự rung động mạnh ở bàn đạp phanh. Việc láng đĩa phanh có thể khắc phục tình trạng mòn không đều, nhưng nếu độ dày đĩa đã xuống dưới mức tối thiểu do nhà sản xuất quy định, thay thế là giải pháp duy nhất để đảm bảo an toàn khi bảo dưỡng phanh.

2.2. Hiện tượng bó kẹt và mất ma sát trong cơ cấu phanh xe

Bó kẹt phanh là tình trạng má phanh không nhả hoàn toàn khỏi đĩa phanh sau khi người lái đã thôi tác dụng lực. Nguyên nhân có thể do piston trong heo dầu phanh (caliper) bị ăn mòn, kẹt cứng, hoặc do lò xo hồi vị bị gãy. Khi bị bó kẹt, bánh xe sẽ nóng lên bất thường, xe chạy ì, tốn nhiên liệu và má phanh bị mòn rất nhanh. Ngược lại, hiện tượng mất ma sát xảy ra khi bề mặt má phanh bị chai cứng do quá nhiệt hoặc dính dầu mỡ, nước. Điều này làm giảm đáng kể hệ số ma sát, khiến xe cần một quãng đường dài hơn để dừng lại, dù lực đạp phanh rất lớn. Tài liệu của Trần Minh Tiến (2019) chỉ ra rằng, “sự mất ma sát xảy ra không đồng thời trên cơ cấu phanh nên sẽ làm giảm hiệu quả phanh và ô tô sẽ bị lệch hướng khi phanh”. Cả hai hiện tượng này đều là những triệu chứng hỏng phanh nghiêm trọng cần được xử lý ngay lập tức.

2.3. Rò rỉ dầu phanh DOT3 DOT4 và các vấn đề liên quan đến hệ thống

Rò rỉ dầu phanh DOT3/DOT4 là một sự cố nguy hiểm, có thể làm hệ thống phanh mất tác dụng hoàn toàn. Dầu phanh có thể bị rò rỉ tại các điểm nối của đường ống, phớt của xi lanh tổng phanh, hoặc các phớt piston trong xi lanh bánh xe. Dấu hiệu nhận biết là mức dầu trong bình chứa giảm bất thường hoặc có vết dầu ẩm dưới gầm xe, khu vực gần bánh xe. Khi dầu bị rò rỉ, không khí sẽ xâm nhập vào hệ thống, gây ra hiện tượng hẫng phanh (bàn đạp mềm, phải đạp nhiều lần mới có tác dụng). Đây là lúc cần thực hiện ngay việc xả gió hệ thống phanh. Ngoài ra, dầu phanh có đặc tính hút ẩm. Theo thời gian, lượng nước lẫn trong dầu tăng lên sẽ làm giảm điểm sôi của dầu, có thể gây ra hiện tượng sôi dầu và mất phanh khi xe vận hành ở cường độ cao hoặc xuống dốc dài. Vì vậy, việc thay dầu phanh định kỳ theo khuyến cáo của Toyota là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng phanh định kỳ.

III. Hướng dẫn quy trình chẩn đoán hệ thống phanh Land Cruiser

Một quy trình chẩn đoán hệ thống phanh chuyên nghiệp cho xe Toyota Land Cruiser bắt đầu bằng việc thu thập thông tin từ người lái về các triệu chứng hỏng phanh gặp phải. Tiếp theo, kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra tổng thể bằng trực quan. Bước này bao gồm kiểm tra mức và tình trạng dầu phanh DOT3/DOT4 trong bình chứa, tìm kiếm dấu hiệu rò rỉ trên các đường ống, xi lanh tổng phanhheo dầu phanh (caliper). Sau đó là kiểm tra cơ khí, bao gồm việc đo hành trình tự do của bàn đạp phanh và kiểm tra hoạt động của bầu trợ lực phanh. Một bước quan trọng là sử dụng máy chẩn đoán lỗi ô tô để kết nối với ECU của xe. Thiết bị này cho phép đọc các mã lỗi liên quan đến hệ thống phanh ABS, phanh tay điện tử (EPB) và các cảm biến tốc độ bánh xe (ABS sensor). Các dữ liệu trực tiếp (live data) từ cảm biến giúp xác định chính xác bộ phận nào đang hoạt động sai lệch. Cuối cùng, việc kiểm tra hiệu quả phanh trên băng thử là bước không thể thiếu để đánh giá lực phanh trên từng bánh xe và độ lệch lực phanh giữa hai bánh trên cùng một trục, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật phanh Toyota. Quy trình chẩn đoán bài bản này giúp xác định đúng nguyên nhân gốc rễ của sự cố, từ đó đưa ra phương án sửa chữa hệ thống phanh tối ưu.

3.1. Sử dụng máy chẩn đoán lỗi ô tô kiểm tra hệ thống phanh ABS

Với các dòng xe hiện đại như Land Cruiser, máy chẩn đoán lỗi ô tô là công cụ không thể thiếu. Khi đèn báo ABS sáng, việc kết nối máy chẩn đoán vào cổng OBD-II của xe là bước đầu tiên. Máy sẽ quét và hiển thị các mã lỗi (DTCs - Diagnostic Trouble Codes) được lưu trong bộ điều khiển ABS. Mỗi mã lỗi tương ứng với một sự cố cụ thể, ví dụ như lỗi cảm biến tốc độ bánh xe (ABS sensor), lỗi bơm thủy lực ABS, hoặc lỗi van điện từ. Ngoài việc đọc lỗi, máy chẩn đoán còn cho phép xem dữ liệu thời gian thực, chẳng hạn như tín hiệu tốc độ từ mỗi bánh xe. Bằng cách so sánh dữ liệu này khi xe chạy, kỹ thuật viên có thể dễ dàng xác định cảm biến nào bị hỏng hoặc hoạt động không ổn định. Một số máy chẩn đoán cao cấp còn có chức năng kích hoạt (Actuation Test), cho phép kỹ thuật viên điều khiển bật/tắt bơm ABS và các van để kiểm tra hoạt động của chúng mà không cần chạy xe.

3.2. Phương pháp kiểm tra trực quan heo dầu phanh và xi lanh tổng

Kiểm tra trực quan là một phần cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đối với heo dầu phanh (caliper), cần quan sát xem có dấu hiệu rò rỉ dầu phanh xung quanh piston hoặc tại đầu nối đường ống hay không. Các kẹp giữ má phanh phải chắc chắn, và caliper phải có khả năng trượt nhẹ trên các chốt dẫn hướng. Nếu các chốt này bị khô mỡ hoặc rỉ sét, nó sẽ gây ra hiện tượng mòn má phanh không đều hoặc bó phanh. Đối với xi lanh tổng phanh, vị trí cần kiểm tra kỹ là khu vực giữa xi lanh và bầu trợ lực phanh. Nếu có dấu hiệu dầu phanh rò rỉ ở đây, phớt bên trong xi lanh đã bị hỏng và cần thay thế phụ tùng phanh mới. Việc kiểm tra mức dầu trong bình chứa cũng cho thấy manh mối về sự rò rỉ hoặc độ mòn của má phanh. Nếu mức dầu thấp, có thể hệ thống đang bị rò rỉ hoặc má phanh đã mòn nhiều, khiến piston phải đi ra xa hơn và chiếm nhiều dầu hơn trong hệ thống.

3.3. Đánh giá hiệu quả phanh theo tiêu chuẩn kỹ thuật phanh Toyota

Việc đánh giá hiệu quả phanh phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật phanh Toyota. Theo tài liệu nghiên cứu, hiệu quả phanh được đánh giá qua các chỉ tiêu như quãng đường phanh, gia tốc chậm dần, và sự ổn định của xe khi phanh. Trong điều kiện xưởng dịch vụ, việc kiểm tra trên băng thử phanh là phương pháp phổ biến và chính xác nhất. Băng thử sẽ đo lực phanh tối đa tại mỗi bánh xe và tính toán tổng lực phanh cũng như độ sai lệch lực phanh trên cùng một trục. Tiêu chuẩn chung quy định sai lệch lực phanh trên một trục không được vượt quá 25%. Nếu con số này lớn hơn, xe sẽ có xu hướng bị lệch lái khi phanh gấp. Tổng lực phanh phải đạt một tỷ lệ phần trăm nhất định so với trọng lượng của xe. Việc kiểm tra này đảm bảo rằng sau khi sửa chữa hệ thống phanh, chiếc xe không chỉ dừng lại hiệu quả mà còn giữ được sự ổn định và an toàn.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống phanh Toyota Land Cruiser toàn diện

Để thực hiện bảo dưỡng phanh định kỳ cho Toyota Land Cruiser một cách toàn diện, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và chuyên nghiệp. Công việc cốt lõi bắt đầu bằng việc tháo bánh xe để tiếp cận trực tiếp với cơ cấu phanh. Tại đây, việc kiểm tra độ mòn má phanh và đo độ dày của đĩa phanh Land Cruiser bằng thước kẹp là bắt buộc. Bất kỳ chi tiết nào không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật phanh Toyota đều cần được thay thế. Sử dụng phụ tùng phanh chính hãng là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Quá trình bảo dưỡng còn bao gồm việc làm sạch và bôi trơn các chốt trượt của heo dầu phanh (caliper) để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru. Một bước quan trọng thường bị bỏ qua là thay thế dầu phanh DOT3/DOT4 sau mỗi 40.000 km hoặc 2 năm. Khi thay dầu, kỹ thuật xả gió hệ thống phanh phải được thực hiện đúng cách để loại bỏ hoàn toàn không khí, đảm bảo bàn đạp phanh có độ cứng và phản hồi tốt. Cuối cùng, sau khi lắp ráp lại mọi thứ, cần kiểm tra lại hoạt động của phanh tay điện tử (EPB) (trên các đời xe mới) và chạy thử xe để đảm bảo hệ thống phanh hoạt động êm ái, hiệu quả và an toàn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này là bí quyết để duy trì hiệu suất phanh tối ưu.

4.1. Quy trình thay thế phụ tùng phanh chính hãng cho xe Land Cruiser

Việc thay thế phụ tùng phanh phải được thực hiện một cách cẩn thận. Quy trình thay má phanh Toyota Land Cruiser bắt đầu bằng việc tháo bu-lông của heo dầu phanh và nhấc caliper ra khỏi giá đỡ. Sau đó, lấy các má phanh cũ ra, vệ sinh sạch sẽ khu vực giá đỡ. Trước khi lắp má phanh mới, cần dùng dụng cụ chuyên dụng để ép piston của caliper trở lại vị trí ban đầu. Lắp má phanh mới và caliper vào vị trí, siết chặt bu-lông theo đúng lực quy định của nhà sản xuất. Đối với việc thay đĩa phanh Land Cruiser, sau khi tháo caliper, cần tháo giá đỡ caliper và sau đó là đĩa phanh. Trước khi lắp đĩa mới, bề mặt của moay-ơ phải được làm sạch hoàn toàn để đảm bảo đĩa phanh lắp phẳng, tránh gây rung lắc. Luôn sử dụng phụ tùng phanh chính hãng để đảm bảo sự tương thích và hiệu suất phanh tốt nhất.

4.2. Kỹ thuật xả gió hệ thống phanh và thay dầu phanh đúng cách

Kỹ thuật xả gió hệ thống phanh (hay còn gọi là xả e) là thao tác tối quan trọng. Phương pháp phổ biến cần hai người: một người đạp và giữ bàn đạp phanh, người còn lại mở van xả gió ở heo dầu phanh. Trình tự xả gió thường bắt đầu từ bánh xe xa nhất so với xi lanh tổng phanh và kết thúc ở bánh xe gần nhất. Quá trình được lặp lại cho đến khi dầu phanh chảy ra không còn bọt khí. Trong suốt quá trình, cần liên tục bổ sung dầu phanh DOT3/DOT4 mới vào bình chứa để tránh không khí bị hút ngược vào hệ thống. Việc thay dầu phanh toàn bộ cũng tuân theo quy trình tương tự, nhưng tiếp tục xả cho đến khi dầu cũ được đẩy hết ra ngoài và thay thế bằng dầu mới trong suốt. Đối với các xe có hệ thống phanh ABS, có thể cần sử dụng máy chẩn đoán lỗi ô tô để kích hoạt bơm ABS, giúp đẩy hết không khí và dầu cũ ra khỏi bộ chấp hành.

4.3. Các lưu ý an toàn khi bảo dưỡng phanh và kiểm tra phanh tay

An toàn khi bảo dưỡng phanh là ưu tiên hàng đầu. Luôn sử dụng kính bảo hộ và găng tay vì dầu phanh có thể gây hại cho da và mắt. Không bao giờ làm việc dưới gầm xe nếu chỉ được nâng bằng kích, hãy luôn sử dụng chân chống an toàn. Bụi phanh có thể chứa amiăng (ở các dòng xe cũ), do đó nên tránh hít phải bằng cách sử dụng bình xịt làm sạch phanh thay vì thổi bằng khí nén. Khi kiểm tra phanh tay điện tử (EPB), cần đưa hệ thống về chế độ bảo dưỡng (Service Mode) bằng máy chẩn đoán lỗi ô tô trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào trên cơ cấu phanh sau. Bỏ qua bước này có thể khiến piston tự động đẩy ra, gây hư hỏng cho dụng cụ và gây thương tích cho kỹ thuật viên. Sau khi hoàn thành, phải thoát khỏi chế độ bảo dưỡng để hệ thống hoạt động lại bình thường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Với nền công nghiệp phát triển ngày càng hiện đại, các nhu cầu trong lao động và cuộc sống con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao. Vấn đề vận chuyển hàng hóa, đi lại của con ngƣời là trong những nhu cầu cần thiết. Chính vì thế vài năm gần doanh số ô tô bán ra ngày càng tăng và đa dạng về chủng loại từ những dòng xe thông dụng đến những dòng xe cao cấp. Trƣớc đây ô tô có thể coi là một phƣơng tiện xa xỉ đối với ngƣời dân Việt Nam.

Nhƣng vài năm trở lại đây hình ảnh lái một chiếc xe ô tô đi làm đã không còn quá xa lạ đối với những ngƣời có mức thu nhập thuộc loại khá trong xã hội. Ô tô là một trong những phƣơng tiện di chuyển không thể thiếu của ngƣời Việt Nam, trong đó gồm nhiều loại xe nhƣ xe tải, xe con 4 chỗ, xe khách, xe du lịch. Mỗi xe đều đƣợc thiết kế sử dụng với mục đích khác nhau, nhƣng xe chở khách 9 chỗ là một trong những xe có số lƣợng xe đông đảo tại Việt Nam, đặc biệt xe Toyota Land Cruiser Overview rất đƣợc nhiều ngƣời ƣa chuộng. Với số lƣợng lớn và tính sử dụng rộng rãi của xe Toyota Land Cruiser Overview khi đi trên đƣờng địa hình Việt Nam, vấn đề hỏng hóc của mỗi số xe là không thể chánh khỏi.

Vì vậy muốn đáp ứng đƣợc nhu cầu sửa chửa bảo dƣỡng xe cần một số lƣợng lớn đại lí trung tâm sửa chữa. Mỗi bƣớc sửa chữa cần thực hiện đúng theo quy trình sửa chữa bảo dƣỡng. Từ nhu cầu cụ thể trên, đƣợc sự đồng ý của khoa Cơ Điện và Công Trình, bộ môn kỹ thuật cơ khí, dƣới sự hƣớng dẫn của thầy Trần Văn Tùng em tiến hành thực hiện chuyên đề “Xây dựng quy trình chẩn đoán và bảo dƣỡng hệ thống phanh trên xe Toyota Land Cruiser”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hệ thống phanh giữ vai trò quan trong nhất trong đảm bảo an toàn chuyển động của ô tô, nó cho phép ngƣời lái giảm tốc độ của xe cho đến khi dừng hẳn hoặc giảm đến một tốc độ nào đó, giữ cho xe cố định khi dừng đỗ.

Qua đó, nâng cao đƣợc vận tốc trung bình và năng suất vận chuyển của ô tô. Đề tài sẽ đi sâu tìm hiểu các hệ thống phanh đƣợc sử dụng phổ biến trên xe từ đó rút ra đƣợc phƣơng pháp khai thác, bảo dƣỡng sửa chữa phù hợp. Tình hình phát triển ngành công nghệ ô tô 1. Trên thế giới Hình 1.

Dây chuyền sản xuất ô tô Theo số liệu công bố bởi JATO Dynamics, một chuyên trang dữ liệu về ngành ô tô uy tín, ngành công nghiệp ô tô toàn cầu năm 2017 đã tăng trƣởng với 86,05 triệu xe (bao gồm xe du lịch và xe thƣơng mại), tăng 2,4% tƣơng đƣơng hơn 2,05 triệu xe so với năm 2016. Ngành công nghiệp ô tô hoạt động tốt trong năm 2017 là nhờ các nền kinh tế vẫn duy trì đƣợc tăng trƣởng, trong khi đó các thị trƣờng ô tô đang phát triển nhƣ Nga và Brazil tăng trƣởng trở lại sau khi giảm sút vào năm trƣớc đó. 3 Trong đó, dòng xe SUV đóng góp đáng kể cho sự tăng trƣởng của ngành công nghiệp ô tô khi chiếm thị phần lớn nhất ở Trung Quốc, Bắc Mỹ và Châu Âu (ba thị trƣờng ô tô lớn nhất thế giới). Tuy nhiên, điều này lại trái ngƣợc ở những thị trƣờng nhỏ nhƣ Châu Á - TBD, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ Latinh.

Các mẫu sedan hạng B là phân khúc phổ biến nhất ở Châu Á - TBD và Mỹ Latinh, trong khi đó những mẫu xe đô thị cỡ nhỏ lại chiếm thị phần lớn nhất tại Nhật Bản, cho thấy SUV vẫn có khả năng mở rộng thị phần tại các thị trƣờng này. Những thị trƣờng ô tô tại Châu Âu, Châu Á - TBD (trừ Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc) và đáng chú ý là Mỹ Latinh chính là động lực thúc đẩy tăng trƣởng của ngành công nghiệp ô tô trong năm 2017. Trái với mức tăng trƣởng lên tới 13% của các thị trƣờng nhƣ Nga, Thái Lan và Argentina thì các thị trƣờng lớn nhƣ Mỹ, Anh, Mexico, Hàn Quốc và Trung Quốc đều có mức tăng trƣởng chậm. Bƣớc sang giai đoạn công nghệ 4.0 ngành công nghiệp ô tô sẽ phát triển theo bốn xu hƣớng chính, gồm tự động hóa, kết nối, xe điện và chia sẻ xe nhƣ một dịch vụ.

Nếu trƣớc đây, các yếu tố quyết định sự khác biệt của những chiếc xe là động cơ, hộp số, bộ dẫn động, mức tiêu thụ nhiên liệu. thì ngày nay, ô tô giống nhƣ một chiếc máy tính. Phần mềm và điện đã thay thế nhiều chức năng của các yếu tố cơ học, nhiên liệu, sự tham gia của con ngƣời. Ngành công nghiệp ô tô luôn biến đổi không ngừng, những công nghệ an toàn hay tiện ích trƣớc đây đƣợc coi là xa xỉ thì nay đã dần trở thành những trang bị tiêu chuẩn và ngành công nghiệp ô tô vẫn tiếp tục giữ một vai trò chủ chốt trong nền kinh tế thế giới.

Tại Việt Nam Trong giai đoạn 2011 - 2017, tăng trƣởng tiêu thụ xe ô tô của Việt Nam đạt bình quân 7,4%/năm. Số lƣợng xe tiêu thụ tăng từ 181.545 xe năm 2011 lên mức cao nhất là 350.000 xe năm 2015 và giảm xuống còn 272. 4 Năm 2016, thị trƣờng ôtô Việt tiêu thụ đƣợc 304.427 xe, tăng 24% so với năm 2015, đây là mức doanh số cao nhất trong vòng 20 năm qua. Năm 2017, tổng doanh số bán hàng của toàn thị trƣờng đạt 272.750 xe, giảm 10% so với năm 2016.

Các sản phẩm xe du lịch chiếm tỷ trọng 62% (tƣơng đƣơng với 173.485 xe), giảm 9,9% so với năm 2016; các dòng xe tải, xe khách/bus chiếm gần 35% (khoảng 99.082 xe) trong cơ cấu xe bán ra năm 2017. Theo các chuyên gia kinh tế, Việt Nam đang trong giai đoạn dân số 'vàng', với sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lƣu - những khách hàng tiềm năng lớn của dòng xe cá nhân đƣợc dự báo sẽ tăng trƣởng nhanh trong thời gian từ nay đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035. Dự báo, tăng trƣởng tiêu thụ xe của Việt Nam sẽ tăng trƣởng ở mức 22,6%/năm trong giai đoạn 2018 - 2025 và đạt khoảng 18,5%/năm trong giai đoạn 2025 - 2035. Tuy nhiên, thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan cho thấy, năm 2018 nhập khẩu ôtô nguyên chiếc sụt giảm so với năm 2017, giảm lần lƣợt 16,1% về lƣợng và 19,8% trị giá tƣơng ứng ứng 81,6 nghìn chiếc, trị giá 1,8 tỷ USD.

Tính riêng tháng 12/2018 cả nƣớc nhập 14,17 nghìn chiếc ôtô nguyên chiếc các loại, tổng kim ngạch đạt hơn 306 triệu USD. Kết quả này giảm nhẹ 2,5% so với tháng 11/2018 nhƣng kim ngạch tăng 0,5%. Trong tổng số xe nhập khẩu, xe ô tô 9 chỗ ngồi trở xuống chiếm nhiều nhất với 53.981 chiếc, tổng kim ngạch hơn 1 tỷ USD. Xe ô tô tải nhiều thứ 2 với 24.188 chiếc, tổng kim ngạch 501 triệu USD.

Xe trên 9 chỗ ngồi các loại đứng thứ 3, với 804 chiếc, tổng kim ngạch hơn 24 triệu USD. Tốc độ sụt giảm của kim ngạch lớn hơn sản lƣợng chứng tỏ trị giá nhập khẩu bình quân mỗi xe trong năm 2018 thấp hơn so với năm 2017 trƣớc đó. Cũng theo thống kê, tháng 12 là tháng có kim ngạch nhập khẩu ô tô lớn nhất và số lƣợng đứng thứ 2 (sau tháng 11). Bốn tháng có số lƣợng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu từ 10 nghìn xe trở lên.

Hai tháng đầu năm sản lƣợng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu ít nhất, trong đó tháng 1 có 340 xe và tháng 2 có 222 xe. Tình hình nhập khẩu xe ôtô nguyên chiếc năm 2018 +/- so sánh với tháng trƣớc (%)* Thời gian Lƣợng Trị giá Lƣợng Trị giá Tháng 1 340 21.095 -2,5 0,5 Nguyên nhân, do những tháng đầu năm 2018 , các hãng xe đều gặp vƣớng mắc trong thực hiện Nghị định 116/2017/NĐ-CP liên quan đến điều kiện kinh doanh xe nhập khẩu (có hiệu lực ngày 1/1/2018) nên lƣợng xe nhập khẩu đột ngột giảm mạnh. Trong năm 2018, Việt Nam cũng chi hơn 3,5 tỷ USD để nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô các loại. Ngoài ra, Việt Nam cũng chi 654 triệu USD nhập khẩu xe máy và linh kiện, phụ tùng liên quan.

Về tình hình tiêu thụ, theo thông báo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), doanh số bán hàng thị trƣờng ô tô Việt Nam cả năm 2018 đạt 288.683 xe, tăng gần 6% so với năm 2017. Nhƣ vậy mức tăng trƣởng trong năm 2018 kém xa so với mục tiêu 10% đặt ra từ đầu năm. 6 Tuy không tăng trƣởng mạnh nhƣng có nhiều dấu hiệu tích cực đối với ngành công nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô tại Việt Nam. Theo đó, doanh số xe lắp ráp tăng tới 10,6% so với năm trƣớc, đạt 215.

Bên cạnh đó, không nằm trong VAMA nhƣng Hyundai Thành Công (HTC) cũng đã có một năm kinh doanh tăng trƣởng rất tốt. HTC đã chuyển sang lắp ráp hầu nhƣ toàn bộ sản phẩm từ đầu năm 2018 và tính đến hết năm, doanh số đạt đƣợc là 63.562 xe ô tô các loại, tăng gấp đôi (tăng 106%) lƣợng xe bán ra của năm 2017. Trong tháng 12, Accent tiếp tục giữ vị trí đầu bảng với 1,834 xe bán ra. Grand i10 đứng thứ 2 với 1,436 xe, cộng dồn cả năm đạt 22,068 xe, là mẫu xe bán chạy nhất của Hyundai Thành Công năm 2018.

Kona giữ vững đà tăng trƣởng với 859 xe bán ra trong tháng 12, tăng 8% so với tháng trƣớc, cộng dồn 4 tháng đạt 2,717 xe. Công ty Ô tô Toyota Việt Nam (TMV) cũng cho hay, năm 2018, doanh số bán hàng của họ đạt mức tăng trƣởng kỷ lục với 65.856 xe (không bao gồm Lexus), tăng 11% so với năm 2017, nâng tổng doanh số bán tích lũy đạt 518. Trong đó, Vios luôn là mẫu xe dẫn đầu thị trƣờng và đặc biệt trong tháng 12 vừa qua Vios đã đạt mức kỷ lục mới với 3. Các mẫu xe khác nhƣ Innova và Fortuner cũng nằm trong số những mẫu xe bán chạy nhất năm 2018.

Đáng chú ý, lƣợng xe sản xuất trong nƣớc của TMV năm qua đạt 52.662 xe, tăng 27% so với cùng kỳ năm ngoái, nâng sản lƣợng tích lũy lên 480. Đến nay, Toyota đã trở thành doanh nghiệp ô tô FDI có tỉ lệ nội địa hóa cao trong ngành với trên 400 chi tiết. Số lƣợng nhà cung cấp tham gia chuỗi cung ứng của Toyota đã tăng lên 33 nhà cung cấp, trong đó có 5 nhà cung cấp Việt Nam. TMV cho biết, sẽ tiếp tục theo đuổi mục tiêu nâng tỉ lệ nội địa hóa cao hơn nữa để tăng năng lực cạnh tranh của các dòng sản phẩm nội địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ