Xây dựng mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng trên nền tảng mô hình Cisco IP NGN

Tìm hiểu về xây dựng mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng dựa trên mô hình Cisco IP NGN. Giải pháp tối ưu cho hạ tầng mạng viễn thông hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG TRUY NHẬP QUANG

1.1. Giới Thiệu Chung

1.2. Giao diện cơ bản của mạng truy nhập quang

1.3. Mô hình tổ chức của mạng truy nhập quang

1.4. Các công nghệ truy nhập quang. Bảng tổng hợp hai công nghệ aon và gpon

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ MẠNG MAN-E VÀ MÔ HÌNH IP NGN CỦA CISCO

2.1. Tổng quan về mạng quang trong ethernet

2.2. Các tính năng của MAN-E

2.3. Kiến trúc Cisco IP NGN (Cisco IP Next-Generation Network)

2.4. Mô hình mạng Metro Ethernet dựa trên kiến trúc CISCO IP NGN

2.4.1. Kiến trúc logic

2.4.2. Các điểm tham chiếu trong mạng MAN-E

2.4.3. Các thành phần vật lý trong mạng MAN-E

2.4.3.1. Thiết bị Cisco Router ASR 9010
2.4.3.2. Thiết bị Cisco Router ASR 9912
2.4.3.3. Route Switch Processor (RSP)
2.4.3.4. Power Supply Architecture
2.4.3.5. Các thiết bị khuếch đại quang
2.4.3.6. Kết nối thiết bị trong mạng MAN-E

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẠNG MAN-E TẠI VIỄN THÔNG HẢI PHÒNG

3.1. Chỉ số băng thông các dịch vụ viễn thông

3.2. Tổng hợp lưu lượng trên các thiết bị kết nối

3.3. Thiết kế mạng

4. CHƯƠNG 4: CÁC DỊCH VỤ CUNG CẤP TRÊN MẠNG MAN-E

4.1. Dịch vụ HSI

4.2. Dịch vụ Business

4.3. Dịch vụ L3VPN

4.4. Dịch vụ IPTV

4.5. Dịch vụ IMS/VoIP

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng Giới Thiệu 5W1H

Trong kỷ nguyên số, mạng Metro Ethernet đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp kết nối băng thông rộng cho các doanh nghiệp và tổ chức. VNPT Hải Phòng, với vai trò là nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu, đang tích cực triển khai và xây dựng mạng Metro Ethernet trên nền tảng giải pháp Cisco IP NGN. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng, bao gồm định nghĩa, lợi ích, ứng dụng, công nghệ sử dụng và đối tượng phục vụ. Mục tiêu là giúp độc giả hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của mạng Metro Ethernet trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Hải Phòng.

1.1. Khái Niệm Mạng Metro Ethernet và Vai Trò tại Hải Phòng

Mạng Metro Ethernet là một mạng diện rộng (MAN) dựa trên công nghệ Ethernet, được thiết kế để cung cấp kết nối tốc độ cao và linh hoạt trong phạm vi một khu vực đô thị. Tại Hải Phòng, mạng Metro Ethernet đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các trung tâm dữ liệu, văn phòng doanh nghiệp, trường học và các tổ chức chính phủ, tạo nền tảng cho các dịch vụ số như truy cập Internet tốc độ cao, truyền hình IPTV, và các ứng dụng đám mây. Theo tài liệu, mạng Metro Ethernet là phân khúc mạng nằm giữa lớp Core và lớp Access, có chức năng thu gom lưu lượng và đảm bảo yêu cầu về chất lượng dịch vụ cho khách hàng.

1.2. Lợi Ích Của Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng Mang Lại

Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng, bao gồm: Băng thông rộng, khả năng mở rộng linh hoạt, chi phí hợp lý, độ tin cậy cao và khả năng hỗ trợ nhiều loại dịch vụ khác nhau. Đặc biệt, với khả năng cung cấp băng thông theo yêu cầu, mạng Metro Ethernet giúp các doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu ngày càng tăng. Mạng MAN-E là yếu tố cốt lõi để các nhà cung cấp dịch vụ triển khai cung cấp các dịch vụ băng rộng chất lượng cao đối với khách hàng.

II. Thách Thức Triển Khai Metro Ethernet và Giải Pháp Cisco IP NGN

Việc xây dựng và triển khai mạng Metro Ethernet đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật, chi phí và quản lý. Các thách thức bao gồm: yêu cầu về băng thông ngày càng cao, nhu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS) đảm bảo, vấn đề bảo mật mạng, và sự phức tạp trong việc quản lý một mạng lưới rộng lớn. Giải pháp Cisco IP NGN được xem là một giải pháp hiệu quả để giải quyết các thách thức này, cung cấp một nền tảng mạng linh hoạt, có khả năng mở rộng và dễ quản lý. Cisco IP NGN hỗ trợ các tính năng như QoS, bảo mật và quản lý băng thông, giúp VNPT Hải Phòng cung cấp các dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng.

2.1. Các Thách Thức Kỹ Thuật Khi Xây Dựng Mạng Metro Ethernet

Một trong những thách thức lớn nhất khi xây dựng mạng Metro Ethernet là đảm bảo băng thông và chất lượng dịch vụ (QoS) cho tất cả các khách hàng. Điều này đòi hỏi việc triển khai các công nghệ tiên tiến như MPLS (Multiprotocol Label Switching) và QoS để ưu tiên lưu lượng và quản lý băng thông hiệu quả. Thêm vào đó, việc thiết kế và xây dựng một mạng lưới có khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng cũng là một thách thức không nhỏ.

2.2. Giải Pháp Cisco IP NGN Nền Tảng Cho Mạng Metro Ethernet Hiện Đại

Giải pháp Cisco IP NGN (IP Next-Generation Network) là một kiến trúc mạng thế hệ mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu về băng thông, chất lượng dịch vụ và khả năng mở rộng của mạng Metro Ethernet. Cisco IP NGN cung cấp một nền tảng mạng hội tụ, cho phép các nhà cung cấp dịch vụ như VNPT Hải Phòng cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau trên cùng một cơ sở hạ tầng mạng. Kiến trúc này cũng hỗ trợ các tính năng như QoS, bảo mật và quản lý băng thông, giúp đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật và Giải Pháp Cho Mạng Metro Ethernet VNPT

An ninh mạng là một mối quan tâm hàng đầu trong việc triển khai mạng Metro Ethernet. Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra thiệt hại lớn về tài chính và uy tín cho các doanh nghiệp và tổ chức. VNPT Hải Phòng cần triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ mạng Metro Ethernet khỏi các mối đe dọa an ninh mạng, bao gồm: tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, và các giải pháp bảo mật end-to-end.

III. Phương Pháp Triển Khai Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc triển khai mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng đòi hỏi một quy trình bài bản và kỹ lưỡng, từ khâu khảo sát, thiết kế, xây dựng, đến triển khai và vận hành. Quy trình này bao gồm các bước sau: khảo sát nhu cầu của khách hàng, thiết kế mạng, lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp, xây dựng cơ sở hạ tầng mạng, triển khai các dịch vụ, và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng. Để triển khai mạng MAN-E hiệu quả cần phải có các đặc điểm như hiệu quả chi phí, đơn giản, độ linh động cao và tối ưu cho việc truyền tải thông tin dạng gói, đặc biệt là các gói tin IP.

3.1. Khảo Sát và Thiết Kế Mạng Metro Ethernet Phù Hợp Nhu Cầu

Trước khi triển khai mạng Metro Ethernet, cần phải tiến hành khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu của khách hàng. Khảo sát này bao gồm việc xác định băng thông yêu cầu, các loại dịch vụ cần thiết, và các yêu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS). Dựa trên kết quả khảo sát, các kỹ sư mạng sẽ thiết kế một mạng Metro Ethernet phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng khách hàng.

3.2. Lựa Chọn Thiết Bị và Công Nghệ Cho Mạng Metro Ethernet VNPT

Việc lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của mạng Metro Ethernet. Các thiết bị và công nghệ cần được lựa chọn phải đáp ứng các yêu cầu về băng thông, QoS, bảo mật và khả năng mở rộng. VNPT Hải Phòng thường sử dụng các thiết bị của Cisco, một nhà cung cấp hàng đầu về thiết bị mạng, để xây dựng mạng Metro Ethernet.

3.3. Triển Khai và Vận Hành Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng

Sau khi đã thiết kế và lựa chọn thiết bị, bước tiếp theo là triển khai và vận hành mạng Metro Ethernet. Quá trình này bao gồm việc cài đặt và cấu hình các thiết bị mạng, kết nối các thiết bị với nhau, và kiểm tra chức năng của mạng. Sau khi mạng Metro Ethernet đã được triển khai, cần phải thực hiện các hoạt động vận hành và bảo trì thường xuyên để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mạng Metro Ethernet VNPT Các Dịch Vụ Tiêu Biểu

Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau cho khách hàng, bao gồm: truy cập Internet tốc độ cao, truyền hình IPTV, các ứng dụng đám mây, và các dịch vụ thoại. Các dịch vụ này được cung cấp trên một nền tảng mạng duy nhất, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động. Với công nghệ Ethernet truyền thống trên mạng cáp đồng khoảng cách truyền dẫn chỉ tính bằng đơn vị hàng chục mét hoặc 100m thì với công nghệ cáp quang, khoảng cách truyền dần tăng hàng trăm nghìn lần lên đến hàng chục Km.

4.1. Dịch Vụ Truy Cập Internet Tốc Độ Cao Trên Nền Metro Ethernet

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của mạng Metro Ethernet là cung cấp dịch vụ truy cập Internet tốc độ cao cho các doanh nghiệp và tổ chức. Với băng thông rộng và độ trễ thấp, mạng Metro Ethernet cho phép người dùng truy cập Internet với tốc độ nhanh chóng và ổn định, hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như hội nghị truyền hình và truyền tải dữ liệu.

4.2. Giải Pháp Truyền Hình IPTV Chất Lượng Cao Với Metro Ethernet VNPT

Mạng Metro Ethernet cũng là một nền tảng lý tưởng cho việc cung cấp dịch vụ truyền hình IPTV. Với khả năng hỗ trợ băng thông lớn và chất lượng dịch vụ (QoS) đảm bảo, mạng Metro Ethernet cho phép truyền tải các kênh truyền hình chất lượng cao một cách mượt mà và không bị giật lag.

4.3. Các Ứng Dụng Đám Mây Và Dịch Vụ Doanh Nghiệp Trên Metro Ethernet

Mạng Metro Ethernet cung cấp một kết nối đáng tin cậy và an toàn cho các ứng dụng đám mây và các dịch vụ doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng mạng Metro Ethernet để truy cập các ứng dụng đám mây, lưu trữ dữ liệu, và thực hiện các giao dịch trực tuyến một cách an toàn và hiệu quả.

V. Phân Tích Chi Phí Xây Dựng Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng

Chi phí xây dựng mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng bao gồm chi phí thiết bị, chi phí lắp đặt, chi phí vận hành và chi phí bảo trì. Chi phí thiết bị là khoản chi lớn nhất, bao gồm chi phí mua các thiết bị mạng như bộ định tuyến, bộ chuyển mạch và cáp quang. Chi phí lắp đặt bao gồm chi phí lắp đặt các thiết bị mạng và kéo cáp quang. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện, chi phí thuê băng thông và chi phí nhân sự. Chi phí bảo trì bao gồm chi phí bảo trì và sửa chữa các thiết bị mạng.

5.1. Ước Tính Chi Phí Thiết Bị Mạng Cần Thiết Cho Metro Ethernet

Chi phí thiết bị mạng phụ thuộc vào quy mô và kiến trúc của mạng Metro Ethernet. Các thiết bị cần thiết bao gồm bộ định tuyến, bộ chuyển mạch, cáp quang và các thiết bị phụ trợ khác. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu và ngân sách là rất quan trọng để giảm chi phí xây dựng.

5.2. Chi Phí Lắp Đặt Và Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng Mạng Metro Ethernet

Chi phí lắp đặt và xây dựng cơ sở hạ tầng mạng bao gồm chi phí kéo cáp quang, lắp đặt các thiết bị mạng và thực hiện các công việc xây dựng khác. Chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm và điều kiện thi công.

VI. Tương Lai Của Mạng Metro Ethernet Tại VNPT Hải Phòng Xu Hướng Mới

Tương lai của mạng Metro Ethernet tại VNPT Hải Phòng hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Các xu hướng mới như 5G, IoT (Internet of Things) và điện toán đám mây sẽ thúc đẩy sự phát triển của mạng Metro Ethernet, đòi hỏi VNPT Hải Phòng phải liên tục nâng cấp và cải tiến cơ sở hạ tầng mạng để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Tại Việt Nam công nghệ mạng MAN-E đang trong quá trình triển khai do đó có rất nhiều vấn đề cần nghiên cứu và phát triển.

6.1. Tích Hợp Công Nghệ 5G Với Mạng Metro Ethernet VNPT Hải Phòng

Việc tích hợp công nghệ 5G với mạng Metro Ethernet sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho VNPT Hải Phòng. 5G sẽ cung cấp băng thông cực lớn và độ trễ cực thấp, cho phép các ứng dụng như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và xe tự lái hoạt động một cách hiệu quả. Mạng Metro Ethernet sẽ đóng vai trò là đường truyền dẫn chính cho lưu lượng 5G, kết nối các trạm gốc 5G với mạng lõi.

6.2. Ứng Dụng IoT Và Điện Toán Đám Mây Trên Nền Metro Ethernet

IoT và điện toán đám mây là hai xu hướng quan trọng khác sẽ thúc đẩy sự phát triển của mạng Metro Ethernet. IoT sẽ tạo ra một lượng lớn dữ liệu cần được truyền tải và xử lý, trong khi điện toán đám mây sẽ cung cấp các tài nguyên tính toán và lưu trữ để xử lý dữ liệu này. Mạng Metro Ethernet sẽ cung cấp kết nối băng thông cao và độ tin cậy cao để hỗ trợ các ứng dụng IoT và điện toán đám mây.

17/05/2025
Xây dựng mạng metro ethernet vnpt hải phòng trên nền tảng mô hình cisco ip ngn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ MẠNG TRUY NHẬP QUANG 1. Giới Thiệu Chung Mạng truy nhập quang được chia làm hai loại cơ bản là mạng truy nhập quang tích cực AON và mạng truy nhập quang thụ động PON. Mạng AON sử dụng các thiết bị tích cực như các bộ chia tích cực hoặc các bộ ghép kênh ở đoạn phân bố của mạng truy nhập.

Mạng PON không chứa bất kỳ một phần tử tích cực nào mà cần phải có sự chuyển đổi điện - quang. Thay vào đó, PON sẽ chỉ bao gồm: sợi quang, các bộ chia, bộ kết hợp, bộ ghép định hướng, thấu kính, bộ lọc,. Điều này giúp cho PON có một số ưu điểm như: không cần nguồn điện cung cấp nên không bị ảnh hưởng bởi lỗi nguồn, có độ tin cậy cao và không cần phải bảo dưỡng do tín hiệu không bị suy hao nhiều như đối với các phần tử tích cực. 1 Mạng truy nhập quang 1.

Giao diện cơ bản của mạng truy nhập quang GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 24 Hình 1. 2 Cấu hình của mạng truy nhập quang Có 3 phương thức cơ bản: FTTC Với phương thức FTTC, sợi được kéo tới ONU đặt ở vỉa hè. Một hoặc nhiều tòa nhà kết nối đến ONU bằng cáp đồng, khoảng cách từ ONU tới thuê bao khoảng 100m. 3 Cấu hình truy nhập FTTC Phương thức FTTC được khuyến nghị sử dụng cho các vùng dân cư có mật độ dân tương đối cao, đặc biệt là ở những nơi có thể sử dụng lại mạng cáp đồng, hoặc những nơi khó lắp đặt cáp quang.

Đây cũng là một phương thức truy nhập phù hợp cho các khách hàng có nhu cầu đối với các dịch vụ VoIP, truy nhập internet tốc độ cao. FTTB Trong phương án này, sợi được kéo tới một ONU đặt trong tòa nhà. Các khách GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 25 hàng có thể truy nhập internet theo các kết nối đến ONU thông qua LAN nhờ các cáp UTP-5. Chiều dài của phần cáp đồng thường không lớn hơn 10m.

Để tận dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên cũ thì phương thức FTTB+LAN được xem là có thể tiết kiệm tối đa chi phí xây dựng mạng. Hơn nữa, khoảng cách ngắn giữa ONU và thiết bị đầu cuối thuê bao cũng cho phép phát triển từng bước từ FTTB+LAN sang FTTH/FTTO. Mô hình FTTB phù hợp với các tòa nhà có mật độ lớn các khách hàng là doanh nghiệp vì họ có nhu cầu đặc biệt lớn về băng tần, đặc biệt các tòa nhà này đều có LAN xây dựng trên mạng cáp UTP-5. Cấu hình hệ thống truy nhập FTTB Hình 1.

4 Cấu hình truy nhập FTTB Kiến trúc FTTx có thể sử dụng mạng quang tích cực (AON) hoặc mạng quang thụ động (PON). Việc triển khai theo AON hay PON tùy thuộc vào vị trí, đặc thù của mạng truy nhập khu vực đó. Hiện nay trên mạng truy nhập quang tới nhà thuê bao đang triển khai theo mạng quang chủ động, vì tận dụng sợi cáp quang hiện có, số thuê bao sử dụng truy nhập băng rộng chưa nhiều, hơn nữa đầu tư cơ sở hạ tầng cho triển khai PON trước mắt rất tốn kém. Tuy nhiên do những ưu điểm nổi bật của PON thì xu hướng trong tương lai sẽ triển khai mạng FTTx theo PON là một điều tất yếu.

FTTO/H Trong kiến trúc FTTO/H, sợi quang được kéo tới cơ quan hoặc hộ gia đình, trong đó một ONT được đặt tại thuê bao. ONT là điểm phân phát dịch vụ cho phép các nhà khai thác cung cấp các dịch vụ số liệu, thoại và hình ảnh trên cùng GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 26 một sợi. Cấu hình hệ thống truy nhập FTTO/H Hình 1. 5 Cấu hình truy nhập FTTO/H FTTO/H có khả năng cung cấp băng tần rất lớn, tuy nhiên chi phí cho việc xây dựng mạng lại rất cao, cần phải xem xét cụ thể khi thiết kế.

Nhìn chung, để tiến tới phương án FTTO/H cần có chiến lược phát triển mạng và kế hoạch triển khai cụ thể để có được các bước thực hiện và đầu tư hợp lí. Phương thức này đặc biệt phù hợp khi cần phải lắp đặt các mạng cáp mới hoặc phải thay thế mạng cáp cũ. FTTH là công nghệ băng thông rộng bằng cáp quang cung cấp các dịch vụ tốc độ cao đang được triển khai khá mạnh mẽ trên thế giới. Với công nghệ FTTH, nhà cung cấp dịch vụ có thể cung cấp tốc độ download lên đến 10 Gigabit/giây, nhanh gấp 200 lần so với ADSL 2+.

Đường truyền dẫn hoàn toàn bằng cáp quang tới tận phòng máy của người sử dụng. Chất lượng truyền dẫn tín hiệu bền bỉ ổn định không bị suy hao tín hiệu bởi nhiễu điện từ, thời tiết hay chiều dài cápFTTH còn cung cấp 1 IP tĩnh thích hợp với các doanh nghiệp, tổ chức triển khai dễ dàng các dịch vụ trực tuyến như IP Camera, lưu trữ mail, truyền dữ liệu tốc độ cao. FTTH đặc biệt hiệu quả với các dịch vụ: Hosting Server riêng, VPN (mạng riêng ảo), Truyền dữ liệu, Game Online, IPTV (truyền hình tương tác), VoD (xem phim theo yêu cầu), Video Conferrence (hội nghị truyền hình), IP Camera…với ưu thế băng thông truyền tải dữ liệu cao, có thể nâng cấp lên băng thông lên tới 1Gbps, An toàn dữ liệu, Độ ổn định cao, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện, từ trường. GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 27 1.

Mô hình tổ chức của mạng truy nhập quang Hình 1. 6 Mô hình tham chiếu của mạng truy nhập quang Cấu trúc trên bao gồm 4 khối cơ bản: + Đầu cuối đường quang (OLT) + Mạng phối dây quang (ODN) + Khối mạng quang (ONU) + Khối chức năng phối hợp (AF). Điểm tham chiếu chủ yếu gồm có: điểm tham chiếu phát quang S, điểm tham chiếu thu quang R, điểm tham chiếu giữa các nút dịch vụ V, điểm tham chiếu đầu cuối thuê bao T và điểm tham chiếu a ở giữa các ONU. Giao diện bao gồm: giao diện quản lý mạng Q3 và giao diện giữa thuê bao với mạng UNI.

Khối kết cuối đường quang OLT Các khối OLT chính được mô tả trong hình dưới: GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 28 Hình 1. 7 Các khối chức năng của OLT Thiết bị đầu cuối là phần tử mạng tương đối đơn giản xét về mặt cấu trúc. Chúng được dùng ở đầu cuối của một liên kết điểm-điểm để ghép và phân kênh các bước sóng. Ba phần tử chức năng bên trong một OLT gồm: bộ tiếp sóng (transponder), bộ ghép kênh bước sóng (Wavelength Multiplexer) và một bộ khuếch đại quang không được vẽ ra trên hình.

Bộ tiếp sóng có chức năng biến đổi tín hiệu đi vào từ người sử dụng sang một tín hiệu phù hợp sử dụng trong mạng và tương tự theo chiều ngược lại. Giao diện giữa người sử dụng và bộ tiếp sóng có thể thay đổi phụ thuộc vào người sử dụng, tôc độ bit và khoảng cách hoặc suy hao giữa người dùng và bộ chuyển tiếp. Giao diện phổ biến nhất là SONET/SDH. Thiết bị đầu cuối đường dây OLT (optical line terminal) được kết nối tới mạng chuyển mạch qua các giao diện chuẩn.

Về phía mạng phân phối, OLT bao gồm các giao diện truy nhập quang theo tiêu chuẩn GPON về tốc độ bit, quỹ đường truyền, jitter,. OLT gồm ba phần chính sau đây: Chức năng giao diện cổng dịch vụ (service port Interface Function); Chức năng đấu nối chéo (cross-connect function); Giao diện mạng phân phối quang (ODN interface) Khối mạng quang ONU Cấu hình điển hình của một ONU được mô tả trong hình dưới. GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 29 Hình 1. 8 Các khối chức năng của ONU Hầu hết các khối chức năng của ONU tương tự như các khối chức năng của OLT.

Do ONU hoạt động với một giao diện PON (hoặc tối đa 2 giao diện khi hoạt động ở chếđộ bảo vệ), chức năng đấu nối chéo (cross-connect function) có thể được bỏ qua. Tuynhiên, thay cho chức năng này thì có thêm chức năng ghép và tách kênh dịch vụ (MUX và DMUX) để xử lý lưu lượng. Cấu hình tiêu biểu của ONU được thể hiện trong Hình 6 Sơ đồ các khối chức năng ONU. Mỗi PON TC sẽ lựa chọn một chế độ truyền dẫn ATM, GEM hoặc cả hai.

Mạng phân phối quang ODN. + Bộ tách/ghép quang thụ động: Một mạng quang thụ động sử dụng một thiết bị thụ động để tách một tín hiệu quang từ sợi quang sang một vài sợi quang và ngược lại. Thiết bị này là coupler quang. Để đơn giản, một coupler quang gồm hai sợi nối với nhau.

Tỷ số tách của bộ tách có thể được điều khiển bằng chiều dài của tầng nối và vì thế nó là hằng số. Tổn hao tách: mức năng lượng ở đầu ra của coupler so với năng lượng đầu vào(dB). Đối với coupler lý tưởng 2x2 giá trị này là 3dB. Tổn hao chèn: giá trị tổn hao do sự chưa hoàn hảo của quá trình sử lý.

Gía trị này nằm trong khoảng 0.1db đến 1db. Các bộ tách/ghép NxN được chế tạo bằng cách ghép nhiều tầng bộ 2x2 với nhau hoặc sử dụng công nghệ ống dẫn sóng phẳng. GVHD TS: Đoàn Hữu Chức SVTH: Vũ Hải Đăng Lớp DTL2502 30 Hình 1. 9 Các bộ ghép 8x8 được tạo ra từ các bộ ghép 2x2 Coupler được đặc trưng bởi các thông số sau: Splitting loss (tổn hao tách): Mức năng lượng ở đầu ra của Coupler so với năng lượng đầu vào (db).

Đối với Coupler 2x2 lý tưởng, giá trị này là 3dB. Hình trên minh hoạ hai mô hình 8x8 Coupler dựa trên 2x2 Coupler. Trong mô hình 4 ngăn (hình a), chỉ 1/6 năng lượng đầu vào được chia ở mỗi đầu ra. Hình (b) đưa ra mô hình hiệu quả hơn gọi là mạng liên kết mạng đa ngăn.

Trong mô hình này mỗi đầu ra nhận được 1/8 năng lượng đầu vào. Insertion loss (tổn hao chèn): Năng lượng tổn hao do sự chưa hoàn hảo của quá trình xử lý. Giá trị này nằm trong khoảng 0,1dB đến 1dB. Directivity (định hướng): Lượng năng lượng đầu vào bị rò rỉ từ một cổng đầu vào đến các cổng đầu vào khác.

Coupler là thiết bị định hướng cao với thông số định hướng trong khoảng 40-50dB. Thông thường, các Coupler được chế tạo chỉ có một cổng vào hoặc một Combiner (bộ kết hợp). Đôi khi các Coupler 2x2 được chế tạo có tính không đối xứng cao (với tỷ số tách là 5/95 hoặc 10/90). Các Coupler loại này được sử dụng để tách một phần năng lượng tín hiệu, ví dụ với mục đích định lượng.

Các thiết bị như thế này được gọi là “tap coupler”. + Mạng cáp quang thuê bao: Mạng cáp thuê bao quang được xác định trong phạm vi ranh giới từ giao tiếp sợi quang giữa thiết bị OLT đến thiết ONU/ONT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ