Luận văn: Xây dựng hệ thống chatbot tiếng Việt bằng phương pháp Học Sâu

Hướng dẫn chi tiết xây dựng chatbot tiếng Việt sử dụng Deep Learning. Tìm hiểu các bước triển khai mô hình AI để tạo trợ lý ảo hiệu quả.

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng chatbot tiếng Việt bằng học sâu hiệu quả

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã mở ra kỷ nguyên mới cho các hệ thống tương tác tự động. Trong đó, việc xây dựng hệ thống trả lời tự động chatbot bằng tiếng Việt sử dụng phương pháp học sâu đang trở thành một xu hướng tất yếu. Chatbot không chỉ là một công cụ hỗ trợ khách hàng mà còn là một trợ lý ảo thông minh, có khả năng hiểu và phản hồi ngôn ngữ tự nhiên của con người. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương (2019) tại Đại học Thủ Dầu Một đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc áp dụng các mô hình học sâu vào bài toán này. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các phương pháp, thách thức và ứng dụng thực tiễn dựa trên các nghiên cứu tiên tiến, cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về lĩnh vực đầy hứa hẹn này.

1.1. Tổng quan về chatbot và vai trò trong môi trường số

Chatbot, hay hệ thống trả lời tự động, là một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng thông qua văn bản hoặc giọng nói. Vai trò của chatbot ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dịch vụ khách hàng, giáo dục, y tế và thương mại điện tử. Thay vì phải chờ đợi nhân viên hỗ trợ, người dùng có thể nhận được câu trả lời ngay lập tức cho các câu hỏi thường gặp. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Một hệ thống chatbot hiệu quả có thể xử lý hàng nghìn yêu cầu cùng lúc, hoạt động 24/7 và cung cấp thông tin nhất quán. Nền tảng của các chatbot hiện đại chính là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), một nhánh của trí tuệ nhân tạo giúp máy tính hiểu, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người.

1.2. Tầm quan trọng của phương pháp học sâu trong phát triển chatbot

Học sâu (Deep Learning), một lĩnh vực con của học máy, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc xây dựng chatbot. Khác với các hệ thống dựa trên luật lệ cứng nhắc, chatbot học sâu có khả năng học hỏi từ một lượng lớn dữ liệu hội thoại. Nhờ đó, chúng có thể hiểu được các sắc thái, ngữ cảnh và ý định phức tạp trong câu hỏi của người dùng. Các mô hình học sâu như Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và đặc biệt là bộ nhớ dài-ngắn (LSTM) cho phép chatbot ghi nhớ thông tin từ các lượt trò chuyện trước, tạo ra các cuộc đối thoại tự nhiên và mạch lạc hơn. Việc áp dụng học sâu giúp chatbot không chỉ trả lời các câu hỏi được lập trình sẵn mà còn có thể tạo ra các câu trả lời mới, phù hợp với từng tình huống cụ thể, đánh dấu một bước tiến vượt bậc so với các thế hệ chatbot trước đây.

II. Các thách thức khi xây dựng chatbot tiếng Việt bằng học sâu

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc xây dựng chatbot tiếng Việt phải đối mặt với không ít thách thức đặc thù. Tiếng Việt là một ngôn ngữ có cấu trúc phức tạp, đa dạng về từ đồng nghĩa, từ địa phương và cách diễn đạt. Điều này đặt ra yêu cầu cao về khả năng xử lý và hiểu ngôn ngữ của mô hình. Bên cạnh đó, việc thu thập và tiền xử lý một bộ dữ liệu hội thoại tiếng Việt đủ lớn và chất lượng cao để huấn luyện mô hình học sâu cũng là một rào cản lớn. Các phương pháp truyền thống thường tỏ ra kém hiệu quả khi không thể nắm bắt được sự linh hoạt và ngữ cảnh của ngôn ngữ, dẫn đến các câu trả lời máy móc và thiếu tự nhiên. Việc giải quyết những thách thức này là chìa khóa để tạo ra một hệ thống chatbot thực sự thông minh và hữu ích.

2.1. Phân tích sự phức tạp của ngôn ngữ tiếng Việt tự nhiên

Tiếng Việt có nhiều đặc điểm gây khó khăn cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Thứ nhất, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi hình thái, khiến việc xác định ranh giới từ trở nên phức tạp (tách từ). Ví dụ, "sinh viên" là một từ nhưng gồm hai âm tiết. Thứ hai, sự phong phú của từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và các cách diễn đạt ẩn dụ đòi hỏi mô hình phải có khả năng hiểu ngữ nghĩa sâu sắc. Một câu hỏi có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau nhưng cùng chung một ý định. Thứ ba, hiện tượng nói lái, viết tắt, sử dụng từ lóng và sai chính tả phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng là một thách thức lớn. Nếu không được xử lý đúng cách, những yếu tố này có thể khiến mô hình học sâu diễn giải sai ý định của người dùng, dẫn đến câu trả lời không chính xác.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chatbot dựa trên luật lệ

Các hệ thống chatbot thế hệ đầu tiên chủ yếu hoạt động dựa trên luật (Rule-based). Các hệ thống này sử dụng một tập hợp các quy tắc mẫu-hành động (pattern-action rules) được định nghĩa trước. Ví dụ, nếu người dùng nhập một câu chứa từ khóa "học phí", chatbot sẽ trả về một câu trả lời đã được lập trình sẵn về học phí. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là tính thiếu linh hoạt và khả năng mở rộng kém. Người phát triển phải dự đoán và viết tay tất cả các kịch bản có thể xảy ra, một công việc tốn nhiều thời gian và không thể bao quát hết sự đa dạng của ngôn ngữ tự nhiên. Những chatbot này không thể xử lý các câu hỏi nằm ngoài bộ quy tắc, thường trả lời bằng những câu như "Tôi không hiểu câu hỏi của bạn". Điều này làm giảm đáng kể trải nghiệm người dùng và cho thấy sự cần thiết của một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu như học sâu.

III. Phương pháp cốt lõi Mô hình Sequence to Sequence và Attention

Để vượt qua hạn chế của các phương pháp truyền thống, các nhà nghiên cứu đã đề xuất sử dụng kiến trúc học sâu tiên tiến. Trọng tâm của việc xây dựng hệ thống trả lời tự động chatbot hiện đại là mô hình Sequence-to-Sequence (Seq2Seq), thường được kết hợp với kỹ thuật Attention. Mô hình này coi cuộc hội thoại như một bài toán "dịch" câu hỏi của người dùng thành câu trả lời của chatbot. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hương, kiến trúc này bao gồm hai thành phần chính: một bộ mã hóa (Encoder) để đọc và nén thông tin từ câu hỏi thành một vector ngữ cảnh, và một bộ giải mã (Decoder) để tạo ra câu trả lời từ vector đó. Sự kết hợp này cho phép chatbot tạo ra những câu trả lời linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh, thay vì chỉ chọn từ một danh sách có sẵn.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mạng RNN và bộ nhớ dài ngắn LSTM

Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) là nền tảng cho các mô hình xử lý chuỗi dữ liệu như ngôn ngữ. Điểm đặc biệt của RNN là có khả năng ghi nhớ thông tin từ các bước trước đó để xử lý bước hiện tại, tạo ra một dạng "trí nhớ" cho mô hình. Tuy nhiên, RNN truyền thống gặp vấn đề "phụ thuộc dài hạn", tức là khó ghi nhớ thông tin ở quá xa trong chuỗi. Để giải quyết vấn đề này, bộ nhớ dài-ngắn (LSTM), một biến thể đặc biệt của RNN, đã được giới thiệu. LSTM có một cấu trúc cổng (gate) phức tạp hơn, bao gồm cổng quên, cổng đầu vào và cổng đầu ra. Cấu trúc này cho phép mô hình chủ động quyết định thông tin nào cần giữ lại và thông tin nào cần loại bỏ, giúp nó xử lý hiệu quả các câu dài và duy trì ngữ cảnh trong suốt cuộc hội thoại.

3.2. Giải mã cơ chế Attention giúp chatbot thông minh vượt trội

Một nhược điểm của mô hình Seq2Seq cơ bản là nó nén toàn bộ câu đầu vào thành một vector ngữ cảnh duy nhất có độ dài cố định. Điều này có thể gây mất mát thông tin, đặc biệt với các câu dài. Kỹ thuật Attention ra đời để giải quyết vấn đề này. Thay vì chỉ nhìn vào vector ngữ cảnh cuối cùng, cơ chế Attention cho phép bộ giải mã (Decoder) "chú ý" đến các phần quan trọng khác nhau của câu đầu vào tại mỗi bước tạo ra từ trong câu trả lời. Ví dụ, khi tạo ra một từ trong câu trả lời, mô hình sẽ tập trung vào các từ liên quan nhất trong câu hỏi. Điều này giúp chatbot tạo ra các câu trả lời chính xác và phù hợp hơn, đặc biệt trong các bài toán phức tạp như dịch máy hay trả lời câu hỏi, làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và giống người hơn.

IV. Hai hướng tiếp cận chính để xây dựng chatbot bằng học sâu

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương đề xuất hai hướng tiếp cận chính để xây dựng chatbot tiếng Việt, đều dựa trên nền tảng học sâu nhưng có cách thức hoạt động khác nhau. Hướng thứ nhất là tiếp cận theo mô hình dịch máy, sử dụng các kiến trúc mạnh mẽ như Google Neural Machine Translation (GNMT). Hướng thứ hai là tiếp cận theo hướng trích xuất thông tin, tập trung vào việc phân loại ý định của câu hỏi để tìm ra câu trả lời phù hợp nhất. Cả hai phương pháp này đều tận dụng sức mạnh của mô hình Sequence-to-Sequence và kiến trúc mạng nơ-ron sâu để xử lý sự phức tạp của ngôn ngữ. Việc lựa chọn hướng tiếp cận phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của hệ thống chatbot, quy mô của bộ dữ liệu và lĩnh vực ứng dụng.

4.1. Ứng dụng mô hình dịch máy GNMT để tạo câu trả lời

Hướng tiếp cận này xem việc trả lời câu hỏi như một bài toán dịch thuật: "dịch" một câu hỏi sang một câu trả lời. Mô hình được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn gồm các cặp câu hỏi-trả lời. Khi nhận một câu hỏi mới, mô hình sẽ "sinh" ra một câu trả lời hoàn toàn mới dựa trên những gì nó đã học. Luận văn đã áp dụng mô hình Google's Neural Machine Translation (GNMT), một kiến trúc Seq2Seq tiên tiến với nhiều lớp Encoder và Decoder LSTM, kết hợp với cơ chế Attention. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng tạo ra các câu trả lời đa dạng và tự nhiên, không bị giới hạn bởi một kho dữ liệu câu trả lời định sẵn. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một bộ dữ liệu rất lớn và tài nguyên tính toán mạnh mẽ để huấn luyện hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật phân loại câu hỏi bằng mạng nơ ron sâu DNN

Hướng tiếp cận thứ hai là trích xuất thông tin (Information Retrieval), trong đó nhiệm vụ chính là phân loại câu hỏi của người dùng vào một trong các ý định (intent) đã được định nghĩa trước. Mỗi ý định tương ứng với một nhóm các câu trả lời mẫu. Mô hình học sâu, cụ thể là mạng nơ-ron sâu (DNN), được huấn luyện để nhận diện ý định từ câu hỏi đầu vào. Sau khi xác định được ý định, hệ thống sẽ chọn một câu trả lời phù hợp từ kho dữ liệu. Phương pháp này phù hợp với các chatbot hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể (domain-specific) như tư vấn tuyển sinh, hỗ trợ kỹ thuật, nơi các loại câu hỏi có thể được nhóm lại. Ưu điểm của nó là tính nhất quán và độ chính xác cao trong các câu trả lời, dễ kiểm soát hơn so với mô hình sinh câu trả lời.

V. Kết quả thực nghiệm xây dựng chatbot tư vấn cho sinh viên

Để kiểm chứng hiệu quả của các mô hình đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm trên hai bộ dữ liệu: bộ dữ liệu chuẩn quốc tế Cornell Movie-Dialogs Corpus và một bộ dữ liệu tiếng Việt được thu thập riêng cho lĩnh vực tư vấn tại Đại học Thủ Dầu Một. Quá trình thực nghiệm bao gồm các bước tiền xử lý dữ liệu cẩn thận như tách từ, loại bỏ từ dừng và vector hóa từ. Các mô hình sau đó được huấn luyện và đánh giá bằng các độ đo tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy các mô hình học sâu đạt được hiệu suất tốt, chứng tỏ tính khả thi của việc xây dựng hệ thống trả lời tự động chatbot bằng tiếng Việt cho các ứng dụng thực tế, cụ thể là trong môi trường giáo dục.

5.1. Quy trình xử lý và huấn luyện bộ dữ liệu tiếng Việt thực tế

Dữ liệu là yếu tố sống còn của mọi mô hình học sâu. Trong nghiên cứu, bộ dữ liệu tiếng Việt được thu thập từ các câu hỏi thực tế của sinh viên liên quan đến chương trình đào tạo, tuyển sinh, và thông tin giảng viên. Dữ liệu thô này sau đó trải qua một quy trình tiền xử lý nghiêm ngặt. Đầu tiên là chuẩn hóa dữ liệu, loại bỏ các ký tự đặc biệt và đưa về chữ thường. Tiếp theo là bước quan trọng nhất: tách từ (word segmentation) để máy tính có thể hiểu được đơn vị từ của tiếng Việt. Sau đó, các từ được chuyển đổi thành các vector số bằng kỹ thuật Word2Vec. Bộ dữ liệu đã được xử lý này được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm tra, sau đó được đưa vào các mô hình GNMTDNN để huấn luyện. Quá trình này đòi hỏi việc tinh chỉnh các tham số như tốc độ học, số lượng lớp ẩn để đạt được mô hình tối ưu.

5.2. Đánh giá hiệu quả mô hình qua các độ đo Accuracy và BLEU

Để đánh giá chất lượng của chatbot, hai độ đo chính đã được sử dụng. Với mô hình phân loại câu hỏi, độ chính xác (Accuracy) được dùng để đo lường tỷ lệ phần trăm các câu hỏi được phân loại đúng ý định. Độ chính xác cao cho thấy mô hình có khả năng hiểu đúng yêu cầu của người dùng. Với mô hình dịch máy sinh câu trả lời, độ đo BLEU (BiLingual Evaluation Understudy) được áp dụng. BLEU là một thước đo phổ biến trong dịch máy, dùng để so sánh sự tương đồng giữa câu trả lời do máy tạo ra và một hoặc nhiều câu trả lời mẫu của con người. Điểm BLEU cao cho thấy câu trả lời của chatbot không chỉ đúng về mặt ngữ nghĩa mà còn tự nhiên về mặt ngữ pháp. Kết quả thực nghiệm cho thấy cả hai mô hình đều đạt được kết quả tốt trên các độ đo này, khẳng định hiệu quả của phương pháp học sâu.

VI. Tương lai của chatbot học sâu và các hướng phát triển mới

Nghiên cứu về xây dựng chatbot tiếng Việt bằng học sâu đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng đây vẫn là một lĩnh vực còn nhiều không gian để phát triển. Các mô hình hiện tại đã có thể xử lý các cuộc hội thoại đơn giản, nhưng để đạt đến mức độ giao tiếp tinh vi như con người vẫn còn là một chặng đường dài. Tương lai của chatbot sẽ tập trung vào việc cải thiện khả năng hiểu ngữ cảnh sâu hơn, quản lý các cuộc hội thoại dài và phức tạp, cũng như cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Sự phát triển của các kiến trúc mạng nơ-ron mới như Transformer và các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models) hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá mới, giúp chatbot trở nên thông minh, linh hoạt và hữu ích hơn trong mọi mặt của đời sống.

6.1. Tổng kết những kết quả chính đạt được của mô hình

Công trình nghiên cứu đã xây dựng thành công một hệ thống chatbot tiếng Việt có khả năng trả lời các câu hỏi trong lĩnh vực giáo dục. Hệ thống đã chứng minh được tính hiệu quả của việc áp dụng các phương pháp học sâu như LSTM, mô hình Sequence-to-Sequencekỹ thuật Attention. Cả hai hướng tiếp cận, dịch máy và phân loại câu hỏi, đều cho thấy kết quả khả quan trên bộ dữ liệu thực tế. Đặc biệt, việc xây dựng một ứng dụng web mô phỏng cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn của hệ thống, có thể giúp các cơ sở giáo dục tự động hóa quy trình tư vấn, giải đáp thắc mắc cho sinh viên một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và phát triển chatbot tiếng Việt trong tương lai.

6.2. Tiềm năng ứng dụng và các hướng nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, các hệ thống chatbot học sâu có thể được mở rộng và cải tiến theo nhiều hướng. Một hướng quan trọng là tích hợp khả năng nhận dạng giọng nói để tạo ra các trợ lý ảo có thể giao tiếp bằng cả văn bản và âm thanh. Hướng khác là phát triển các mô hình có khả năng học hỏi liên tục (continual learning), tự động cập nhật kiến thức từ các cuộc trò chuyện mới mà không cần huấn luyện lại từ đầu. Ngoài ra, việc kết hợp chatbot với các hệ thống cơ sở tri thức (knowledge base) lớn sẽ giúp chúng trả lời các câu hỏi đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và chính xác hơn. Việc nghiên cứu các mô hình có khả năng thể hiện cảm xúc và cá tính cũng là một hướng đi thú vị, hứa hẹn tạo ra những chatbot không chỉ thông minh mà còn có khả năng kết nối cảm xúc với người dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu Sơ lược tổng quan về vấn đề nghiên cứu trên phương diện tổng quan nhất, nêu ra mục tiêu, phương pháp nghiên cứu và bố cục luận văn.  Chương 2 – Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Giới thiệu tổng quan về xử lí ngôn ngữ tự nhiên, về Word2Vector; giới thiệu về mạng nơ-ron nhân tạo, các mô hình mạng nơ-ron cải tiến là cơ sở của mạng học sâu. Nghiên cứu các mô hình phát sinh văn bản trong hệ thống đối 2 thoại, giới thiệu về mô hình đối thoại seq2seq, kĩ thuật attention và các vấn đề chung có thể gặp phải khi xây dựng mô hình đối thoại; Trình bày cơ bản về hệ thống trả lời tự động, cùng với tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước  Chương 3 – Mô hình đề xuất  Chương 4 – Thực nghiệm Giới thiệu bộ dữ liệu, quá trình xử lí dữ liệu, phần thực nghiệm và đánh giá thực nghiệm theo hai hướng dựa trên bộ dữ liệu có sẵn và bộ dữ liệu thu thập được.  Chương 5 – Kết luận và hướng phát triển 3 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (gọi tắt NLP - Natural Language Processing) là các kĩ thuật, phương pháp nhằm hỗ trợ cho các hệ thống máy tính hiểu và xử lý, nhận dạng ngôn ngữ tự nhiên như tiếng Việt, tiếng Anh. Dịch máy, rút trích thông tin và truy hồi thông tin là một trong những nghiên cứu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên.1: Mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên Dịch máy tự động là một trong những nghiên cứu đã được phát triển nhiều năm qua và đã đạt được những kết quả tốt trong thời gian gần đây nhờ áp dụng các phương pháp học sâu thông minh. Có nhiều phương pháp tiếp cận giải quyết bài toán này như: dịch máy trên cơ sở luật, dịch máy thống kê và dịch máy trên cơ sở ví dụ,…. + Phương pháp dịch máy trên cơ sở luật được xây dựng dựa trên hệ thống luật cú pháp, ngữ nghĩa và phải có một từ điển khá đầy đủ thông tin cho các mục từ như ngữ nghĩa, ngữ dụng,….

+ Dịch máy bằng phương pháp thống kê (SMT - Statistical Machine Translation – SMT) được xây dựng dựa trên các kết quả thống kê từ kho ngữ liệu song ngữ. Kết quả trung gian của phương pháp dịch máy này là các bảng thống kê về các từ, ngữ và các qui luật chuyển đổi mà không cần đến tri thức ngôn ngữ. Với 4 phương pháp này, ngữ liệu càng lớn và có chất lượng tốt thì hệ dịch sẽ càng hiệu quả. Phương pháp dịch thống kê hiện tại đang cải thiện được chất lượng dịch bằng các mô hình huấn luyện không chỉ dựa trên cơ sở các từ đơn mà còn dựa trên các cụm từ.

+ Phương pháp dịch máy trên cơ sở ví dụ truyền thống sử dụng các câu mẫu hay còn gọi là câu ví dụ. Các câu này được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu với đầy đủ các thông tin như câu chú giải, các liên kết giữa các thành phần của hai câu thuộc hai ngôn ngữ. Phương pháp này cũng cần tập luật cú pháp của các câu ngôn ngữ nguồn để xây dựng cơ sở dữ liệu cho mẫu câu ví dụ. Sự khác biệt từ sẽ được xác định thông qua từ điển phân lớp, câu nhập sẽ được phân tích bằng tập luật cú pháp và xác định cặp câu cú pháp của câu nguồn và câu đích.

Một tiếp cận khác với phương pháp dịch máy trên cơ sở ví dụ là xây dựng ngân hàng mẫu câu ví dụ. Câu nguồn chỉ cần so trùng từng phần với mẫu câu ví dụ bằng các giải thuật phù hợp (có sử dụng từ đồng nghĩa trong từ điển phân lớp). + Dịch máy dựa trên ngữ liệu hiện nay cũng đang được áp dụng vào nhiều hệ thống dịch tự động, việc lấy đúng được cặp ánh xạ đích và nguồn một cách tự động là một yêu cầu thiết yếu cho các phương pháp dịch dựa trên ngữ liệu. Rút trích thông tin (IE - Information extraction) là một nhánh nghiên cứu khác thiên về rút trích thông tin ngữ nghĩa có cấu trúc một cách tự động từ các nguồn dữ liệu không có cấu trúc hay bán cấu trúc (unstructured/semi-structure) ví dụ như các tài liệu văn bản hay các trang web.

Có nhiều hướng tiếp cận cơ bản trong việc rút trích thông tin như sau: + Hướng tiếp cận dựa trên Rule-based: sử dụng các pattern khớp nối các thông tin trong văn bản, trong một vài lĩnh vực cụ thể thì cách tiếp cận này cho hiệu quả tương đối cao nhưng cần phải mất nhiều thời gian và quan trọng là phải có kiến thức nghiệp vụ, chuyên gia mới xây dựng được. + Hướng tiếp cận dựa trên máy học thống kê (statistical machine learning): sử dụng phương pháp tách nhỏ các bài toán thành các bài toán nhỏ hơn để xử lý. + Hướng tiếp cận đang sử dụng hiện nay đó là việc cố gắng rút trích tất cả các quan hệ thực thể được cho là hữu ích đã được thu thập. Khi đó đầu ra của hệ thống sẽ bao gồm tên của quan hệ và mô tả chi tiết của quan hệ thực thể đó.

Truy hồi thông tin (Information Retrieval - IR) là cách tổ chức trình bày, lưu trữ và truy cập các mục thông tin. Truy hồi thông tin là hoạt động thu thập tài nguyên 5 hệ thống thông tin có liên quan đến nhu cầu thông tin từ tập hợp các nguồn thông tin tin cậy. Các tìm kiếm có thể dựa trên tìm kiếm toàn văn bản hoặc các chỉ mục. Truy hồi thông tin là nhánh nghiên cứu nhằm tìm kiếm thông tin trong các tài liệu, siêu dữ liệu mô tả dữ liệu và cơ sở dữ liệu văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh.

Một tính năng khác của truy xuất thông tin là nó không thực sự nạp tài liệu, mà có thể chỉ thông báo cho người dùng về sự tồn tại và nơi lưu trữ các tài liệu liên quan đến câu truy vấn. Có hai hướng tiếp cận cơ bản trong truy hồi thông tin: + Hướng tiếp cận dựa trên chỉ mục theo cặp từ: Trong hướng tiếp cận này, xem mỗi cặp từ liên tiếp nhau trong nhóm tài liệu, văn bản là một cặp từ. Khi đó, mỗi cặp từ được xem là một chỉ mục. Hướng tiếp cận này không phải là một giải pháp chuẩn, tuy nhiên hướng tiếp cận này có thể kết hợp với các hướng tiếp cận khác.

+ Hướng tiếp cận dựa trên chỉ mục theo vị trí:  Ứng với mỗi từ chỉ mục, lưu lại vị trí mà nó lưu trữ theo cách thức sau: <từ chỉ mục: số tài liệu chứa từ chỉ mục; văn bản 1: vị trí 1, vị trí 2, ……; văn bản 2: vị trí 1’, vị trí 2’, ……; ……>  Quá trình xử lý truy vấn được thực hiện bằng cách trộn tất cả các danh sách <Văn bản: vị trí> để liệt kê tất cả các vị trí chứa nhóm từ. Các ứng dụng cơ bản của NLP: Chế tạo các hệ thống Máy dịch (Google translation, xử lý văn bản và ngôn ngữ, tìm kiếm thông tin, chiết suất thông tin, tóm tắt văn bản, phân loại văn bản, data mining, web mining. Word2vector Thông thường, cách truyền thống để biểu diễn một từ là dùng one-hot vector, khi đó độ lớn véc-tơ sẽ đúng bằng số lượng từ vựng có trong văn bản.2: Biểu diễn véc-tơ one-hot Vấn đề ở đây là làm thế nào để thể hiện mối quan hệ giữa các từ và tính tương đồng giữa chúng trong văn bản. Do đó, Word2Vector là giải pháp để giải quyết vấn đề này.

Word2Vector là cách chúng ta biểu diễn 1 từ trong từ điển thành một vector trọng số, có số chiều cụ thể. Word2Vector được giới thiệu bởi một nhóm các nhà nghiên cứu tại Google vào năm 2013. Word2Vector sử dụng các kỹ thuật dựa trên mạng thần kinh và học tập sâu để chuyển đổi các từ thành các vectơ tương ứng theo về mặt ngữ nghĩa gần nhau trong không gian N chiều.3: Mô hình Word2vector Hai trong số mô hình word2vector được áp dụng để biểu diễn các từ là Skip- gram và Continuous Bag of Words (CBOW): + Mô hình Skip-gram[16]: Đầu vào (input) là từ cần tìm mối quan hệ, đầu ra (output) là các từ có quan hệ gần nhất với từ được đưa ở đầu vào.4: Mô hình Skip-gram + Mô hình Continuous Bag of Words (CBOW)[15]: Mô hình này ngược lại với mô hình Skip-gram, có nghĩa đầu ra (output) là từ gần với nội dung đầu vào Hình 2.5: Mô hình Continuous Bag of Words Mô hình huấn luyện dựa trên word2vector được thực hiện với 2 cách tính toán cơ bản là: sigmoid probability hoặc dự đoán probability của từ.6: Mô hình huấn luyện dựa trên word2vector 2. Học sâu - Deep Learning Học máy (Machine Learning) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI).

Các thuật toán học máy cho phép máy tính đào tạo đầu vào dữ liệu và sử dụng phân tích thống kê để đưa ra các giá trị nằm trong một phạm vi cụ thể. Ngày nay, những người sử dụng công nghệ đều được hưởng lợi từ việc học máy. Công nghệ nhận diện khuôn mặt giúp người dùng gắn thẻ và chia sẻ ảnh của bạn bè. Công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) chuyển đổi hình ảnh văn bản sang dạng di chuyển.

Khi mà khả năng tính toán của máy tính được nâng lên một tầm cao mới cùng với lượng dữ liệu khổng lồ được thu thập, Machine Learning đã tiến thêm một bước dài và Deep Learning (DL) một lĩnh vực mới được ra đời. Deep Learning được lấy cảm hứng từ mạng nơ-ron sinh học và bao gồm nhiều lớp trong mạng nơ-ron nhân tạo được tạo thành từ phần cứng và GPU. Deep Learning sử dụng một tầng các lớp đơn vị xử lý phi tuyến để trích xuất hoặc chuyển đổi các tính năng (hoặc biểu diễn) của dữ liệu. Đầu ra của một lớp phục vụ như là đầu vào của lớp kế tiếp.

Deep learning tập trung giải quyết các vấn đề liên quan đến mạng thần kinh nhân tạo nhằm nâng cấp các công nghệ như nhận diện giọng nói, dịch tự động (machine translation), xử lý ngôn ngữ tự nhiên… 9 Hình 2.7: Mô hình Deep Learning1 Trong số các thuật toán học máy hiện đang được sử dụng và phát triển, học sâu thu hút được nhiều dữ liệu nhất và có thể đánh bại con người trong một số nhiệm vụ nhận thức. Do những thuộc tính này, học tập sâu đã trở thành phương pháp tiếp cận có tiềm năng đáng kể trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ