Luận văn xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ tại Bưu điện Việt Nam. Phân tích mô hình, kiến trúc nghiệp vụ và giải pháp công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Tác giả

Phan Thanh Cao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Mạng Hóa Hệ Thống Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện VN Tổng Quan và Tầm Quan Trọng Chiến Lược

Việc xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN hiện đại không chỉ là một nhu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố chiến lược quyết định sự phát triển bền vững của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPOST) trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh khốc liệt. Thị trường dịch vụ bưu chính tài chính ngày càng đa dạng, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh chóng từ các nhà cung cấp. Một hệ thống thông tin bưu điện tiên tiến, được thiết kế đồng bộ và tối ưu, sẽ giúp VNPOST nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình vận hành, và gia tăng hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu sâu rộng về các mô hình thành công trên thế giới và phân tích kỹ lưỡng thực trạng trong nước cung cấp những cơ sở vững chắc để định hình một lộ trình phát triển hệ thống kinh doanh bưu điện hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là biến Bưu điện Việt Nam thành một đơn vị cung cấp dịch vụ đa tiện ích, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng từ chuyển phát đến các dịch vụ tài chính, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Việc tối ưu hóa quy trình kinh doanhtích hợp dịch vụ bưu điện là trọng tâm của mọi nỗ lực cải cách.

1.1. Hiện Trạng Hệ Thống Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện Việt Nam Khái Niệm và Mô Hình

Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPOST) hiện đang vận hành một mạng lưới rộng khắp, cung cấp đa dạng các dịch vụ bưu chính tài chính, bao gồm chuyển tiền (CT2003), thu hộ-chi hộ (PAYPOST), bưu chính chuyển phát (BCCP) và quản lý luồng tiền (CEM). Theo tài liệu nghiên cứu, khái niệm về dịch vụ bưu chính tài chính được định nghĩa rộng rãi, bao hàm các hoạt động tài chính được thực hiện thông qua mạng lưới bưu điện. Mô hình tổ chức khai thác kinh doanh hiện tại của VNPOST dựa trên cấu trúc hành chính từ cấp tổng công ty đến bưu điện tỉnh (BRANCH) và bưu điện huyện, với các bưu cục (PO) là điểm giao dịch trực tiếp với khách hàng. Tuy nhiên, các hệ thống này thường hoạt động rời rạc, chưa có sự tích hợp liên mạch các dịch vụ, dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp thông tin và hỗ trợ ra quyết định. Việc thiếu một hệ thống thông tin bưu điện đồng bộ gây cản trở đáng kể trong việc phát triển kinh doanh bưu điện theo hướng hiện đại, đa dịch vụ.

1.2. Thách Thức Trong Việc Xây Dựng Hệ Thống Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện VN Đa Năng

Việc xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và sự phát triển không ngừng của công nghệ. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự phân mảnh của các hệ thống khai thác dịch vụ hiện có. Các hệ thống như CT2003, PAYPOST, BCCP, và CEM hoạt động độc lập, thiếu sự kết nối và tích hợp dịch vụ bưu điện hiệu quả. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc quản lý luồng tiền bưu điện tổng thể, hạn chế khả năng tối ưu hóa quy trình kinh doanh và cung cấp các gói dịch vụ đa tiện ích cho khách hàng. Ngoài ra, nhu cầu về phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định cũng chưa được đáp ứng đầy đủ do thiếu một hệ thống thông tin bưu điện tập trung. Khả năng chia sẻ thông tin giữa các dịch vụ còn hạn chế, làm giảm hiệu quả hoạt động và cản trở việc phát triển kinh doanh bưu điện theo hướng hiện đại.

II. Bí Quyết Phát Triển Hệ Thống Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện VN Bài Học Quốc Tế Đắt Giá

Để thành công trong việc xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN hiện đại, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển là vô cùng quan trọng. Các bưu điện trên thế giới đã áp dụng nhiều chiến lược đổi mới và đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống thông tin bưu điện để chuyển mình từ đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thống sang mô hình kinh doanh đa dịch vụ, tích hợp. Việc phân tích các mô hình thành công này giúp VNPOST định hình rõ ràng hơn về hướng đi, tránh những sai lầm tiềm ẩn và đẩy nhanh quá trình phát triển kinh doanh bưu điện. Những bài học này không chỉ dừng lại ở công nghệ, mà còn bao gồm cả chiến lược tối ưu hóa quy trình kinh doanh, cách thức quản lý khách hàng và quản lý luồng tiền bưu điện hiệu quả. Áp dụng những kiến thức này một cách có chọn lọc, phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sẽ là chìa khóa để phát triển hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN đạt được những bước đột phá.

2.1. Chiến Lược Chuyển Đổi Thành Công Từ Bưu Điện Các Nước Phát Triển

Các bưu điện ở Thái Lan, Ấn Độ, Mỹ, Singapore và Canada đã trải qua những quá trình chuyển đổi đáng kể để phát triển hệ thống kinh doanh bưu điện của họ. Thái Lan, ví dụ, đã tập trung vào hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và đa dạng hóa dịch vụ bưu chính tài chính để đáp ứng nhu cầu thị trường. Ấn Độ đã khai thác mạng lưới rộng lớn để cung cấp các dịch vụ tài chính vi mô. Mỹ, với bưu điện là một trong những đơn vị lớn nhất thế giới, đã liên tục đổi mới công nghệ và tối ưu hóa quy trình kinh doanh để duy trì vị thế cạnh tranh. Singapore Post (SingPost) nổi bật với chiến lược biến mình thành một trung tâm hậu cần và thương mại điện tử khu vực, tích hợp chặt chẽ các dịch vụ bưu điện với các nền tảng số. Canada Post cũng đã đầu tư vào hệ thống thông tin bưu điện và dịch vụ giá trị gia tăng để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Những kinh nghiệm này cho thấy việc đầu tư vào công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ và tích hợp dịch vụ bưu điện là những yếu tố then chốt.

2.2. Bài Học Quan Trọng Về Tối Ưu Hóa Quy Trình và Tích Hợp Dịch Vụ Bưu Điện

Một trong những bài học đắt giá nhất từ các bưu điện nước ngoài là tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình kinh doanhtích hợp dịch vụ bưu điện một cách liền mạch. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc tạo ra một cổng thông tin (Portal) duy nhất hoặc một hệ thống thông tin bưu điện tập trung để quản lý tất cả các dịch vụ từ chuyển phát nhanh bưu điện đến các dịch vụ tài chính. Điều này giúp loại bỏ sự trùng lặp, giảm thiểu sai sót, và tăng cường hiệu quả hoạt động. Ví dụ, việc triển khai một hệ thống quản lý luồng tiền (CEM) hiệu quả và một cơ sở dữ liệu (CSDL) chung cho phép các bưu điện tổng hợp thông tin khách hàng, phân tích xu hướng và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. Bài học này nhấn mạnh rằng xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN cần phải đặt trọng tâm vào việc kết nối các hệ thống rời rạc, tạo ra một trải nghiệm thống nhất cho cả khách hàng và nhân viên, đồng thời nâng cao khả năng quản lý luồng tiền bưu điện tổng thể.

III. Đề Xuất Mô Hình Toàn Diện Cho Việc Xây Dựng Hệ Thống Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện VN

Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học quốc tế, việc xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN cần tuân theo một định hướng rõ ràng, ưu tiên tính đồng bộ và khả năng mở rộng. Mô hình đề xuất tập trung vào việc tạo ra một hệ thống thông tin bưu điện tích hợp, có khả năng quản lý toàn diện các dịch vụ bưu chính tài chính, từ nghiệp vụ cốt lõi đến các chức năng hỗ trợ ra quyết định. Mục tiêu là tạo lập một nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh doanh bưu điện trong tương lai, giúp VNPOST không chỉ duy trì mà còn gia tăng thị phần trong môi trường cạnh tranh. Mô hình này không chỉ cải thiện hiệu quả vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua việc cung cấp các dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi và đáng tin cậy. Việc áp dụng kiến trúc hệ thống hiện đại sẽ đảm bảo khả năng bảo trì, sửa đổi và nâng cấp linh hoạt, phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ thông tin. Đây là một giải pháp phát triển bưu điện toàn diện.

3.1. Định Hướng và Kiến Trúc Hệ Thống Nền Tảng Cho Phát Triển Kinh Doanh Bưu Điện

Định hướng xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN mới cần tập trung vào việc xây dựng một kiến trúc hệ thống mở, linh hoạt và có khả năng tích hợp cao. Theo đề xuất trong tài liệu, hệ thống cần có kiến trúc nghiệp vụ rõ ràng, phân tách các module chức năng nhưng vẫn đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ. Kiến trúc hệ thống thông tin sẽ bao gồm các thành phần chính như cổng thông tin điện tử (Portal) để tiếp nhận và xử lý dịch vụ, các module nghiệp vụ chuyên biệt cho từng loại dịch vụ bưu chính tài chính (chuyển tiền, thu chi hộ, chuyển phát nhanh bưu điện), và một CSDL tập trung để quản lý toàn bộ dữ liệu giao dịch và khách hàng. Sự kết nối giữa các bưu cục (PO), bưu điện huyện và bưu điện tỉnh (BRANCH) phải được đảm bảo thông suốt, cho phép tích hợp liên mạch các dịch vụ và thông tin. Đây là chìa khóa để phát triển hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN hiệu quả, đồng bộ.

3.2. Các Chức Năng Cốt Lõi và Khả Năng Mở Rộng Của Hệ Thống Mới

Hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN được đề xuất cần tích hợp đầy đủ các chức năng nghiệp vụ hiện có và mở rộng thêm các tính năng mới. Các chức năng chính bao gồm: quản lý tài khoản khách hàng, xử lý giao dịch chuyển tiền bưu điện, thu hộ/chi hộ, quản lý chuyển phát nhanh bưu điện, và đặc biệt là một hệ thống quản lý luồng tiền bưu điện tập trung (CEM) để tối ưu hóa dòng tiền. Hệ thống cũng cần có khả năng truy vấn thông tin trực tuyến (Online) và ngoại tuyến (Offline) từ CSDL của đối tác hoặc VNPOST, đảm bảo tính linh hoạt trong mọi điều kiện hoạt động. Khả năng bảo trì, sửa đổi và nâng cấp là yếu tố then chốt, cho phép hệ thống dễ dàng thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu thị trường. Theo tài liệu, tính năng này giúp VNPOST liên tục cải tiến và phát triển kinh doanh bưu điện, đáp ứng kịp thời các yêu cầu mới.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Kinh Doanh Dịch Vụ Bưu Điện VN Mới

Việc triển khai thành công mô hình xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN mới sẽ mang lại những lợi ích đáng kể, từ việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động đến gia tăng doanh thu và lợi nhuận. Đây không chỉ là một khoản đầu tư vào công nghệ mà còn là một chiến lược dài hạn để phát triển kinh doanh bưu điện theo hướng bền vững, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường và khách hàng. Đánh giá hiệu quả của mô hình cần xem xét trên nhiều khía cạnh, bao gồm lợi ích về kinh tế, xã hội, và văn hóa. Một hệ thống thông tin bưu điện hiện đại sẽ giúp VNPOST không chỉ nâng cao vị thế cạnh tranh mà còn đóng góp vào sự phát triển của hạ tầng số quốc gia. Việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh và khả năng tích hợp dịch vụ bưu điện là yếu tố then chốt để đạt được những kết quả này. Mô hình này hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng cho dịch vụ bưu chính tài chính tại Việt Nam.

4.1. Lợi Ích Kinh Tế và Hiệu Quả Hoạt Động Từ Hệ Thống Mới

Mô hình xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN được đề xuất hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích kinh tế rõ rệt. Thứ nhất, việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh thông qua tích hợp dịch vụ bưu điện sẽ giảm thiểu chi phí vận hành, loại bỏ các bước thủ công và tăng cường tự động hóa. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Thứ hai, khả năng cung cấp dịch vụ đa dạng và tiện lợi hơn, đặc biệt là các dịch vụ bưu chính tài chính như thu hộ/chi hộ, sẽ thu hút thêm khách hàng và gia tăng doanh thu. Theo tài liệu, việc quản lý luồng tiền bưu điện hiệu quả hơn sẽ cải thiện dòng tiền và lợi nhuận. Ngoài ra, một hệ thống thông tin bưu điện hiện đại còn tạo điều kiện cho VNPOST mở rộng sang các dịch vụ mới, khám phá các thị trường tiềm năng, từ đó thúc đẩy phát triển kinh doanh bưu điện một cách mạnh mẽ.

4.2. Lợi Ích Về Văn Hóa Xã Hội và Thúc Đẩy Phát Triển Kinh Doanh Bền Vững

Ngoài các lợi ích kinh tế, việc xây dựng hệ thống kinh doanh dịch vụ Bưu điện VN hiện đại còn mang lại những giá trị quan trọng về văn hóa và xã hội. Một hệ thống hiệu quả và đáng tin cậy giúp nâng cao niềm tin của công chúng vào thương hiệu VNPOST, củng cố hình ảnh một đơn vị cung cấp dịch vụ công ích tận tâm. Việc cung cấp các dịch vụ bưu chính tài chính tiện lợi, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, góp phần thúc đẩy phổ cập tài chính toàn diện, mang lại cơ hội tiếp cận dịch vụ cho mọi đối tượng. Theo tài liệu, đây là lợi ích về văn hóa, xã hội quan trọng. Hơn nữa, sự phát triển của hệ thống kinh doanh bưu điện thông qua tối ưu hóa quy trình kinh doanhtích hợp dịch vụ bưu điện sẽ tạo ra động lực mới cho các lĩnh vực kinh tế liên quan như thương mại điện tử và logistics. Điều này không chỉ giúp VNPOST tăng cường khả năng cạnh tranh mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội chung của đất nước, hướng tới một tương lai bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nghiên cứu việc xây dựng và phát triển hệ thống kinh doanh dịch vụ tại bưu điện việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE HE THONG KINH DOANH DICH VU TAL BUU DIEN VIET NAM * 1.1 Đặt vẫn để 5 12 Khải niệm địch vụ tải chính bưuchính, mô hình tổ chức khai thác kinh doanh dịch vụ tại bưu điện Việt Nam - -Š 1.3 Tổng quan các hệ thông khai thác kảnh doanh dịch vụ của bưu điện V 7 1.4 Tổng quan các chức năng, nghiệp vụ khai thác dịch vụ bưu điện Việt Nam.1 Dịch vụ chuyên tiên CT2003 9 1.2 Dich vu thu hd-chi hd 14 1.3 Dịch vụ bun chinh chuyển phat 17 1.4 Hệ thống Quản lý luồng tiền.5 Các hệ thêng liên quan khác 35 1.5 Những yêu cầu tổng hợp, phân tích thông, ti, 116 hỗ trợra quyết định - 26 1:6 Nhu cẳu chúa sé thông tin, tích hợp liễn mạch các dịch vụ. 26 CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIÊN MÔ HÌNH KINH DOANH DỊCH VỤ BƯU ĐIỆN TỪ CÁC NƯỚC PHÁT TRIEN TREN THÉ GIỚI 27 3.1 Bài học kinh nghiệm từTháp 27 3.2 Chiến lược thực hiện - - 28 23 Ké hoach thre Bi.4 Liệu quả mang lại. 28 2 Bài học kinh nghiệm từ lí 28 Bối cảnh,.2 Chiến lược thực biện 28 Hiệu quã mang lại 29 3.3 Bài học kinh nghiệm từ Mỹ 29 2. 29 DANH MỤC BẰNG BIẾU Bằng 1.

Bằng cáo văn để tổn đọng trong lĩnh vực kinh doanh bưu chính- Bang 1. Bằng các chúc năng của dịch vụ thư hộ Bang 1. Bảng các chúc năng của địch vụ chỉ lộ Bang 1. Bảng các chức năng của hệ thống, CEM Bang 1.

Bảng chức năng CTM tại trung tầm chuyển tiên Bang 1. Bang chức năng CEM tại đầu môi. Bảng chức năng CFM tại bưu cục. Bằng định hướng khi xây dựng Bang 3.

Bảng kế hoạch xây dưng-phát triển. Bằng dành xách các aetor của hệ thống Bang 3. Bảng danh sách các use case của hệ thống, Bang 3. Bảng use oase chức năng thu hộ Bang 3.

Bảng use oase chức năng chỉ hộ Bang 3. Bang Use case Quản lý dịch vụ chuyển tiển COI. Bang chi tiét các use case tra cửu tin kiếm. Bang use case điêu chỉnh sat sót Bang 3.

Bang use case di u chỉnh sai sốt với kiểm soát viên Bang 3. Bằng use c¡ac Quận lý khách hàng lớn Bang 3. Bảng UJse case Quân lý quỹ:.13, Bang use case Quan lý dich vu Bang 3. Bảng chức năng máy chủ taa3 ta a Bang 3.

Bảng môi trường hoạt động của máy chú. DANH MỤC HÌNH ẢNH Tình 1. Mô hình tổ chức bưu điện Việt Nam. Mô hinh khai tháo CT2003.

Quy trinh khai thác CT2003 trên bưu cục enline - - "1 Hình 1. Quy trình khai thác C12003 trên bưu cục offline. Quy trnhxứ lý sự vụ CH2003. Mô hình đối soát CT2003.

Phan ra use case Thu hd - 15 Hình 1. Phảnrãuse case chỉ hộ. Mô hình khái tháo CEM. Mô hình tổ chức đữ liệu CEM.

_ Mô hình khái niệm của hệ thông kinh doanh địch vụ bưu chính Việt Nam. Mô hình dịch vụ trước khi thực hiện. Mô hình địch vụ sau khi thực huện. Kiến trúc tổng quát hệ thẳng.

Biểu đỗ usccasc tổng quải hệ thông. - - 43 Hình 36 Biéu dé usecase chute nang thu hô. Ludng xử lý truy van thu hé Online 47 Tinh 3. Ludng xt ly truy van thu hé Warehouse - - AT Hình Luôống xử lý truy vẫn C8IÐL nhờ thu.

Hình Luỗng xử lý thanh toán thu hộ Online wd Hình Luỗng xử lý thanh toán thu hộ Offline wd Hình TỪ6 pase chức năng chỉ hộ 30 Tình Tông xứ lý truy vấn chỉ hộ Online - - 31 Hình Luuảng xử lý truy vân chi hé Warehouse. 52 Hình 3 Ludng xử lý truy van CSDL nhờ chỉ. - - 52 Hinh Ludng xử lý thanh toán chỉ hộ Online 53 Hinh Luỗng xử lý thanh toán chỉ hộ Offline. 53 Hình Phan rf use case Quan ly dich vy chuyén tién COD.

56 Hình "Phân rã use case Quan ly dich vu chuyén tid „57 Hinh 3 Tiểu đồ use cnse tra cứn tim kiểm. Luống xử lý chúc răng Tra cứu tìm kiểm 59 Hinh Thân rã se case điều chỉnh sai sót đổi với giao dich vi 60 Hình Thân rã tiee case điên chính sai sót đôi với Kiểm soát viên él 1lình Luuỗng, Tra cứu giao dịch điện liên quan. „62 lin Luỗng xử lý giao dịch điện liên quan. "- Linh Ludng xit ly phé duyét, chuyén tiép dién.

„63 Hinh Use case quan ly mạng lưới. 64 MỤC LỤC ĐANH MỤC HÌNH ẨNH DANH MUC BANG BIET THUAT NGU VA VIET TAT PHAN MO BAU 1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của để tài bỉ 2. Mục tiêu nghiên cứu.

- 3, Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cửu N 4. Phương pháp nghiên cứu. -- BI 5 Kết quả của đề tải. 6 Kết câu của để tải xo CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE HE THONG KINH DOANH DICH VU TAL BUU DIEN VIET NAM * 1.1 Đặt vẫn để 5 12 Khải niệm địch vụ tải chính bưuchính, mô hình tổ chức khai thác kinh doanh dịch vụ tại bưu điện Việt Nam - -Š 1.3 Tổng quan các hệ thông khai thác kảnh doanh dịch vụ của bưu điện V 7 1.4 Tổng quan các chức năng, nghiệp vụ khai thác dịch vụ bưu điện Việt Nam.1 Dịch vụ chuyên tiên CT2003 9 1.2 Dich vu thu hd-chi hd 14 1.3 Dịch vụ bun chinh chuyển phat 17 1.4 Hệ thống Quản lý luồng tiền.5 Các hệ thêng liên quan khác 35 1.5 Những yêu cầu tổng hợp, phân tích thông, ti, 116 hỗ trợra quyết định - 26 1:6 Nhu cẳu chúa sé thông tin, tích hợp liễn mạch các dịch vụ.

26 CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIÊN MÔ HÌNH KINH DOANH DỊCH VỤ BƯU ĐIỆN TỪ CÁC NƯỚC PHÁT TRIEN TREN THÉ GIỚI 27 3.1 Bài học kinh nghiệm từTháp 27 3.2 Chiến lược thực hiện - - 28 23 Ké hoach thre Bi.4 Liệu quả mang lại. 28 2 Bài học kinh nghiệm từ lí 28 Bối cảnh,.2 Chiến lược thực biện 28 Hiệu quã mang lại 29 3.3 Bài học kinh nghiệm từ Mỹ 29 2. 29 THUẬT NGỮ VẢ VIẾT TẮT gịp — Thuậtngữ/ Viết tắt Ý nghĩa 1. Portat Cổng thông Im diện tử 2.

VNPOST Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Tổng công ty) 3 Moc Dau moi doi soát dịch vụ của Tổng công ty Bưu diện Việt Nam 4. BRANCH ‘Dau mai dich vu tai chinh buw chinh tai Buu dién TinwWMOC ưu điện tĩnh là cơ quan hành chính trực thuộc tổng công, ome ty, quần lý toàn bộ ruạng lưới các cấp của Tỉnh theo địa du 5. Bưuđiện Tĩnh ‘ hành chính, bao gém cáo phòng ban nghiệp vụ kinh doanh, CNTT. Buu dién Lluyén là cơ quan bành chỉnh trực thuộc B2 6.

DưuđiệnHuyện Tỉnh, có chức năng quản lý mạng lưới trong huyện theo dịa dư hành chính. 7 PO Tả Bưu cục — điểm giao địch của VNDORT. Cung cấp cae dịch vụ tài chính buu chính. PAYPOST Tệ thông thanh toán thu/chi hộ tại quấy 9 CT2003 Hệ thông chuyên tiến buu điện cũ: 10.

CEM 18 théng quan ly luéng tian cia vnpost II. BCCP Hệ thống bưu chỉnh chuyên phát. Cung cáp dich vu vận chuyến-giao nhận hàng hóa. CSDL Cơ sở đữ liệu 138.

CNIT Công nghệ thông tin 14. a L Chuỗi liên kếth Là chuỗi oác điểm chấp nhận địch vụ của các đổi tác mà ascông ty hợp tácaetriển khai địch Tổng. 15, Mã nghiệp vụ Là những mã nghiệp vụ thực hiện truy vấn và thanh (oán Offline Oflime Am. Là hình thức truy vẫn mà hệ thông thực hiện vẫn tin giao.

16 Truy van Cnline gb tu hd/ chi hé tit CSDL ota di tac 1, buy van Là hình thức truy vẫn mà hệ thông thực hiện vẫn tin giao. Warchouse dịch thu hộ/ chỉ h6 ur CSDI. 1g, TrWYỂnCSDL La hinh thúc truy vấn mà hệ thông thực hign van tin giao ` nhở thu nhờ chỉ dich thuhộ/chỉhộ từ CSDL VNP Tả trinh thức truy vẫn mà hệ thẳng thực hiện vẫn tin giao sua dịch thu hộ/ chủ hộ tư CSDT, VNP/BILI/OSDI, dối tác 19. Tnuy vấn hến hợp Xếu có kết quả truy vấn thị thực hiện trã vẻ đữ liệu giao dịch thưehi hộ.

Hình Use case quan ly dank mue Hình 3 Use case Quản lý khách hàng lớu Hình 343 Ludng xữ lý Quản lý khách hàng lớn Tinh 2 Phân rã tieu case Quân lý quỹ Tinh Phan rd use case Quan ly dich vu Tinh Lise case 11é thang bao cao. Tinh Mô hình tổng thể hệ thống, 2.2 Chiến lược phát triển TH" HH 10.4 Kết quả đạt được, hiệu quả mang lại - - 30 3.4 Bài họu kinh nghiệm tir Singapore.2 Chiến lược phát triển 30 3.3 Kết quả đạt được, hiệu quả mang lại.5 Bai hoc kinh nghiém tir Canada .1 Hồi cảnh, 31 Chiến lượcphat triển.3 Kết quả đạt được, hiệu quả mang lại 32 2.6 Kết quả thụ được qua những bài học trên 32 CHUONG 3: DE KUAT TRIEN KHAI MO HINH KINH DOANH DỊCH VỤ TẠI BƯU ĐIỆN VIỆT NAM.1 Định hướng xây đựng hệ thống khai thác kinh doanh địch vụ buu điện Việt Nam 33 3.2 Phạm vị thực hiện.3 Kiểu trúc nghiệp vụ. HH HH am estes eee BB 3.4 Kidn tric hé théng. H HH1 H021 ecee Hee.41 Mô hình dịch vụ - - 38 i 40 3.3 Các chức nẵng của hệ thống.4 Tỉnh năng của hệ thông .6 Khả năng bảo trí, sửa đôi và nâng cấp 7A 3.7 Khá năng thích nghỉ với môi trưởng, 74 3.5 Môi trường kỹ thuật.6 Môi trường hoạt động - - 16 3.7 Đảnh giá hiện quả của mô hình - 1 3.

Loi ich vé viin héa, xã hội T7 3. Lợi ích vẻ hiệu quả hoạt động của hệ thống, - 77 3. Lợi ích vẻ thúc đây phát triển kinh đoanh. Lợi ích về gia tăng đoanh thu, lợi nhuận.

- 7 79 LOT CAM ON Để hoàn thành được luận văn này ern rất biết ơc thầy hướng dẫn. Em xin phân thành cảm ơn thấy về sự chỉ bão lận tình, định hướng nghiên cứn, hỗ trợ, tạo điều kiên tốt nhất cho em trong suốt quá trình thục hiện để tải Em xin cảm on quy Thay, Cé Viện Công nghệ thông tin - Dại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, truyền đạt những trí thức, kỹ năng, kinh nghiệm quý báu che em trong suối quãng thời gian em theo học lớp Thạc sỹ tại Viện. Đây là những hảnh trang quý bảu dễ em hoản thánh tối nhiệm vụ của mình ở đơn vị mình công tác va những hước đi tiếp theo trên con đường sự nghiệp của bản thân. Tổầm cũng xin gửi lời côm ơn sâu sắc lới sự quam lâm, giúp đỡ và tạo điều kiện cửa các anh chủ, bạn bẻ, đồng nghiệp cơ quan trong suốt quá trình hoàn thiện luận vấn Mặc di đã rất nỗ hưc và cỗ gắng, nhưng luận văn này chắc chắn không tránh.

khỏi những thiêu sót, em mong nhận được sự thông cảm, góp ÿ và tận tỉnh chỉ bão của quý thây cô và các bạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ