Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường sản xuất - kinh doanh hàng hóa, người tiêu dùng tại Việt Nam ngày càng có nhiều lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ. Sự đa dạng này tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp, khiến mức độ trung thành của khách hàng đối với một thương hiệu có xu hướng suy giảm khi họ liên tục tìm kiếm các lựa chọn tối ưu hơn. Để duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững, việc quản trị quan hệ khách hàng và quản lý hệ thống thông tin khách hàng trở thành một nhiệm vụ then chốt đối với mọi doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm (Co Mem Natural Cosmetics Joint Stock Company) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh mỹ phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, lấy chiến lược hướng đến khách hàng làm trọng tâm. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy quy trình quản trị dữ liệu khách hàng tại Cỏ Mềm vẫn chủ yếu dựa trên các phương thức thủ công và sử dụng bảng tính Microsoft Excel. Việc này dẫn đến nhiều bất cập như thông tin phân tán, tốc độ xử lý dữ liệu chậm, tra cứu khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát dữ liệu và hạn chế khả năng thống kê báo cáo tức thời để phục vụ quyết định quản trị.

Xuất phát từ thực trạng trên, đồ án tốt nghiệp "Xây Dựng Hệ Thống CRM Cho Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Cỏ Mềm" (tên tiếng Anh: "Building a CRM system for CoMem Natural Cosmetics Joint Stock Company") được sinh viên Hoàng Thị Lan Anh (Mã sinh viên: 20070667, Lớp QH2020, Ngành Hệ thống thông tin quản lý, Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Đình Tân vào năm 2024.

Mục tiêu nghiên cứu

Đồ án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm lý thuyết và phân loại liên quan đến công tác phân tích, thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp.
  2. Đi sâu vào các vấn đề chuyên sâu về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng (CRM).
  3. Ứng dụng các kiến thức đã tiếp thu để tiến hành phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống quản lý thông tin khách hàng theo phương pháp hướng đối tượng, phù hợp với yêu cầu thực tế của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Cỏ Mềm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu (Research subject): Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm.
  • Khách thể nghiên cứu (Research object): Quy trình quản lý khách hàng và các luồng thông tin tác nghiệp tại Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm.
  • Nội dung nghiên cứu: Đánh giá hiện trạng quản lý khách hàng bằng phương pháp thủ công; tìm hiểu quy trình phối hợp giữa các phòng ban; phân tích, thiết kế và cài đặt hệ thống CRM trên nền tảng web nhằm tối ưu hóa ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị.
  • Phạm vi không gian: Mô hình quản lý khách hàng tại trụ sở và hệ thống kinh doanh mỹ phẩm của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm (Địa chỉ: Số 225 đường Trần Đăng Ninh, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thông tin khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023 (trọng tâm số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022).
  • Phạm vi chức năng: Tập trung vào các chức năng nghiệp vụ tương tác với khách hàng, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý đơn hàng/giao dịch, quản lý bản tin sức khỏe, tiếp nhận phản hồi và kết xuất báo cáo thống kê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết về CRM

Đồ án tổng hợp hệ thống lý luận đa chiều về Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) từ các tài liệu học thuật và thực tiễn:

  • Theo định nghĩa tổng quát, CRM là chiến lược giao tiếp và tiếp cận giúp tổ chức quản lý dữ liệu khách hàng (thông tin tài khoản, nhu cầu, liên hệ) nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Theo Parvatiyar và Sheth (2000), CRM là chiến lược kinh doanh hướng đến việc nhận diện, xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với nhóm khách hàng có giá trị cao nhất.
  • Theo Salesforce, CRM là giải pháp công nghệ quản lý toàn bộ tương tác của doanh nghiệp với khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng và đối tác trên một nền tảng đồng nhất nhằm cải thiện quan hệ kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng.
  • Theo PGS.TS. Trương Đình Chiến (2012), bản chất CRM là tập hợp các hoạt động chiến thuật nhằm nhận biết, thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng thông qua quy trình cá nhân hóa đem lại lợi ích cho cả hai bên.

Đồ án phân tích chi tiết vai trò của CRM đối với 4 nhóm chủ thể:

  • Đối với khách hàng: Nâng cao trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa, xử lý nhanh khiếu nại, gia tăng mức độ gắn kết và hưởng các chương trình ưu đãi tri ân.
  • Đối với doanh nghiệp: Tích hợp hồ sơ khách hàng đa chiều, tự động hóa quy trình nghiệp vụ (quản lý khách hàng tiềm năng, xử lý đơn hàng), nâng cao doanh thu và tạo lợi thế cạnh tranh.
  • Đối với nhà quản trị: Cung cấp báo cáo dữ liệu chính xác theo thời gian thực về doanh số và dịch vụ, hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu (Data-driven decisions), đồng bộ hóa luồng thông tin giữa các bộ phận kinh doanh, marketing và chăm sóc khách hàng.
  • Đối với nhân viên bán hàng: Giảm tải các thao tác thủ công lặp lại, hỗ trợ lập lịch thông minh, theo dõi lịch sử tương tác và hành vi mua hàng của khách để không bỏ lỡ khách hàng tiềm năng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan

Đồ án khảo cứu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  1. Nghiên cứu trong nước:
    • Đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý khách hàng thân thiết của viện thẩm mỹ" (Phan Ngọc Trà My và Võ Thị Ngọc Giàu, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM, 2012): Nghiên cứu tập trung vào bài toán giữ chân khách hàng thân thiết nhưng thuật toán và quy trình xử lý còn đơn giản.
    • Đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách hàng tại công ty Ánh Dương" (Hoàng Tấn Cường, 2012): Áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng chức năng, tuy nhiên giao diện hệ thống còn phức tạp, gây khó khăn cho người dùng không chuyên.
  2. Nghiên cứu quốc tế:
    • Nghiên cứu của Noer Layli Budianto Putri (2017) tại Indonesia: "Design of Information Systems Customer Relationship Management to Improve Services Sales Approach System Development Life Cycle (SDLC)": Thiết kế hệ thống CRM cho đại lý bảo hiểm. Hạn chế của công trình này là cơ sở dữ liệu lưu cục bộ trên máy tính nội bộ, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn dữ liệu và chức năng còn đơn giản.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Nghiên cứu tài liệu (Document research): Nghiên cứu giáo trình, bài giảng chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, tài liệu về quy trình phát triển phần mềm và phân tích thiết kế hệ thống thông tin.
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu nước ngoài, sách báo, trang web chính thức và các tài liệu nội bộ về hoạt động kinh doanh của Công ty Cỏ Mềm.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng biểu mẫu khảo sát (questionnaire) và phỏng vấn trực tiếp nhân viên các phòng ban tại Cỏ Mềm để ghi nhận thực trạng quản lý khách hàng và yêu cầu nghiệp vụ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Ứng dụng Microsoft Excel để xử lý dữ liệu thống kê, vẽ biểu đồ phân tích hoạt động kinh doanh.
    • Áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) và công cụ vẽ sơ đồ Draw.io để mô hình hóa ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
    • Sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trên môi trường Visual Studio Code để hiện thực hóa các giao diện và mô-đun chức năng của phần mềm.

Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Công ty Mỹ phẩm Cỏ Mềm

Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức

Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 19/05/2020 (tiền thân khởi đầu từ năm 2015 với thương hiệu Co Mem Homelab - Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Song An, sáng lập bởi Dược sĩ Thuận Thảo - Thạc sĩ Dược học tại Pháp). Người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Quang Thái (Giám đốc).

Doanh nghiệp định vị thương hiệu với slogan "Lành và Thật", sản xuất và cung cấp các dòng sản phẩm mỹ phẩm từ thảo dược Việt Nam gồm: Son môi Cỏ Mềm (son Gạo, son Gạo trà xanh, son Dâu, son Cam, son Kaka), sản phẩm chăm sóc da (dầu tẩy trang 3S, bột rửa mặt Taptap, toner hoa hồng/sakura, serum Hoàng Lan), chăm sóc tóc (dầu gội thảo dược Tóc Mây, dầu xả Tóc Mây), chăm sóc cơ thể (xà bông thiên nhiên, muối tắm cà phê cốt dừa), tinh dầu - nước hoa khô (Dạ Xuân Trà, Hoa Mị...) và sản phẩm cho trẻ em (tinh dầu tràm, sáp ấm, combo tắm bé).

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm có:

  • Giám đốc (Chief Officer): Đại diện pháp luật, quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động, ra quyết định bổ nhiệm, bãi nhiệm nhân sự.
  • Phòng Hành chính (Administration Department): Quản lý nhân sự, tiền lương, chế độ phúc lợi và các thủ tục hành chính.
  • Phòng Kinh doanh (Sales Department): Quản trị hoạt động sản xuất kinh doanh, phân phối hàng hóa và xây dựng kế hoạch bán hàng.
  • Phòng Marketing: Khảo sát thị trường, truyền thông thương hiệu và giới thiệu sản phẩm.
  • Phòng Phát triển (Development Department): Lập trình, thiết kế và kiểm thử các giải pháp phần mềm phục vụ hoạt động nội bộ.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của công ty được ghi nhận như sau:

Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu 1.031 (đang cập nhật) (đang cập nhật)
Lợi nhuận trước thuế 586.385 (đang cập nhật) (đang cập nhật)
Lợi nhuận sau thuế 528.546 (đang cập nhật) (đang cập nhật)

Hiện trạng hạ tầng CNTT và phương thức quản lý khách hàng

  • Hạ tầng phần cứng: Công ty trang bị 15 máy vi tính (4 máy để bàn Dell, 2 laptop Apple Mac, 4 laptop Dell, 5 laptop Asus), 3 thiết bị định tuyến Wi-Fi do FPT cung cấp, 2 máy in Canon, 1 máy photocopy Canon và 8 điện thoại thông minh phục vụ kiểm thử. Hệ điều hành sử dụng bao gồm Windows (XP, 7, 8, 10) và macOS.
  • Hạ tầng phần mềm: Visual Studio Code cho phát triển web, dịch vụ đám mây AWS, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, bộ ứng dụng văn phòng Microsoft Office, trình duyệt Google Chrome, công cụ gõ tiếng Việt Unikey; liên lạc nội bộ qua Zalo và Skype; an toàn mạng dùng tường lửa và phần mềm diệt virus BKAV Pro.
  • Đánh giá thực trạng quản lý khách hàng: Doanh nghiệp vận hành quy trình quản lý khách hàng bằng sổ sách và Excel.
    • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, giao diện bảng tính trực quan, dễ ghi chú nhanh thông tin cơ bản.
    • Nhược điểm: Dữ liệu không được đồng bộ hóa tức thời; mất nhiều thời gian nhập liệu thủ công; tra cứu lịch sử mua hàng và thông tin khách hàng phức tạp; nguy cơ mất dữ liệu cao khi lưu trữ phân tán; công tác lập báo cáo gửi Ban Giám đốc định kỳ hoặc đột xuất gặp nhiều sai sót và chậm trễ.

Thiết kế và triển khai hệ thống CRM

Hệ thống CRM cho Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Cỏ Mềm được xây dựng dưới dạng ứng dụng web, phục vụ đồng thời khách hàng mua sắm trực tuyến và nhân sự nội bộ trong công tác quản lý.

Yêu cầu phi chức năng của hệ thống

  • Hiệu năng (Performance): Truy xuất dữ liệu thời gian thực, thời gian phản hồi tác vụ tức thời với độ trễ (downtime) chấp nhận được dưới 30 giây; hỗ trợ tối thiểu 80 người dùng truy cập đồng thời trực tuyến.
  • Độ tin cậy và an toàn (Reliability & Security): Mã hóa mật khẩu khi người dùng đăng nhập và khai báo thông tin; cơ chế sao lưu dữ liệu tự động định kỳ; hỗ trợ trích xuất dữ liệu ra thiết bị lưu trữ ngoài và khôi phục khi có sự cố.
  • Giao diện và tương thích (Interface): Thiết kế thân thiện, dễ cài đặt và quản trị, hỗ trợ các trình duyệt phổ biến như Google Chrome, Microsoft Internet Explorer và Mozilla Firefox.

Phân quyền và danh sách tác nhân (Actors)

Hệ thống xác định 4 nhóm tác nhân chính tham gia vào các ca sử dụng:

STT Tác nhân (Actor) Mô tả vai trò và quyền hạn Các ca sử dụng chính (UCs)
1 Nhân viên giao hàng (Delivery staff) Quản lý và cập nhật trạng thái đơn hàng vận chuyển trong hệ thống. Quản lý giao dịch (xem chi tiết giao dịch, xác nhận giao hàng thành công).
2 Nhân viên bán hàng (Sales staff) Tiếp nhận đơn hàng, quản lý danh mục sản phẩm, nhóm thông tin và phản hồi của khách hàng. Quản lý sản phẩm, quản lý bản tin sức khỏe, quản lý nhóm thông tin (nhà sản xuất, đơn vị tính), quản lý giao dịch (phê duyệt/hủy đơn), quản lý phản hồi.
3 Giám đốc (Chief Officer / CEO) Người có thẩm quyền cao nhất, sở hữu toàn quyền trên hệ thống. Toàn bộ quyền của nhân viên bán hàng, bổ sung quyền quản trị người dùng (nhân viên/khách hàng) và xem báo cáo - thống kê doanh thu.
4 Khách hàng (Customer) Người dùng bên ngoài truy cập website để tìm kiếm thông tin và mua sắm. Đăng ký tài khoản, đăng nhập, quản lý thông tin cá nhân, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, quản lý sản phẩm yêu thích, xem lịch sử đơn hàng, xem bản tin sức khỏe, gửi phản hồi.

Thiết kế các ca sử dụng nghiệp vụ chính

1. Nhóm chức năng chung

  • Đăng nhập (Login): Phân luồng đăng nhập theo vai trò. Giao diện Ban Giám đốc/nhân viên yêu cầu Email và Mật khẩu; giao diện Khách hàng yêu cầu Số điện thoại và Mật khẩu.
  • Đổi mật khẩu (Change Password) & Đăng xuất (Log out): Cho phép tất cả các tác nhân cập nhật thông tin bảo mật và thoát khỏi phiên làm việc.

2. Quản lý sản phẩm (Product Management)

Dành cho Giám đốc và Nhân viên bán hàng:

  • Thêm sản phẩm (Add products): Nhập thông tin chi tiết (mã, tên sản phẩm, đơn giá, số lượng, mô tả, danh mục) vào cơ sở dữ liệu.
  • Cập nhật sản phẩm (Update product): Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa và chỉnh sửa thông tin thuộc tính.
  • Xóa sản phẩm (Delete product): Tìm kiếm, xác nhận qua hộp thoại popup cảnh báo và xóa sản phẩm khỏi danh mục hiển thị.

3. Quản lý nhóm thông tin (Manage Information Group)

  • Quản lý nhà sản xuất (Manufacturer management): Thêm mới, chỉnh sửa thông tin, xóa và tìm kiếm đối tác/nhà sản xuất cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm.
  • Quản lý đơn vị tính (Unit management): Thiết lập và quản lý các đơn vị tính của sản phẩm (thỏi, chai, hũ, gói, hộp...).

4. Quản lý giao dịch và đơn hàng (Transaction Management)

Quy trình luân chuyển đơn hàng gồm các bước:

  • Xem chi tiết giao dịch (View transaction details): Xem toàn bộ danh sách đơn hàng và thông tin chi tiết từng đơn.
  • Phê duyệt giao dịch (Approve Transaction): Nhân viên bán hàng kiểm tra đơn hàng ở trạng thái chờ xử lý (Pending), thực hiện phê duyệt để chuyển sang trạng thái giao hàng.
  • Xác nhận đơn hàng thành công (Confirm successful transaction): Nhân viên giao hàng cập nhật trạng thái đơn hàng đã phát thành công đến tay khách hàng.
  • Hủy giao dịch (Cancel transaction): Nhân viên bán hàng/Giám đốc hủy đơn hàng chờ xử lý, bắt buộc nhập lý do hủy vào hệ thống để lưu vết.

5. Quản lý nội dung và tương tác khách hàng

  • Quản lý bản tin sức khỏe (Manage health newsletters): Cho phép khách hàng xem các bài viết tư vấn chăm sóc da, sức khỏe; cho phép quản trị viên đăng tải bài viết kèm thẻ chủ đề (post tags/topics).
  • Quản lý phản hồi (Management feedback): Tiếp nhận ý kiến đóng góp, đánh giá từ khách hàng và hiển thị để quản trị viên xử lý.
  • Quản lý ngày sinh nhật khách hàng (View customer birthday): Theo dõi sinh nhật khách hàng để thực hiện các chiến dịch chăm sóc, tặng quà tự động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về quản trị quan hệ khách hàng. Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi, nguồn gốc hình thành của CRM từ thập niên 1970 đến sự bùng nổ trong những năm 2000. Nội dung chương phân tích chi tiết vai trò của CRM đối với 4 đối tượng then chốt trong chuỗi giá trị doanh nghiệp, đồng thời tổng quan các nghiên cứu CRM tiêu biểu tại Việt Nam (nghiên cứu hệ thống thẩm mỹ viện năm 2012, công ty Ánh Dương năm 2012) và thế giới (nghiên cứu CRM bảo hiểm tại Indonesia năm 2017 theo mô hình SDLC). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính cần thiết của việc xây dựng hệ thống CRM hướng đối tượng, tích hợp web-based cho doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng hệ thống thông tin tại Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Cỏ Mềm

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Thiên nhiên Cỏ Mềm. Nội dung bao gồm lịch sử phát triển từ thương hiệu Homelab năm 2015 đến khi chính thức đổi tên và đăng ký doanh nghiệp vào năm 2020; triết lý thương hiệu "Lành và Thật"; danh mục 6 nhóm sản phẩm chủ lực; và mô hình cơ cấu tổ chức 5 phòng ban. Tác giả kiểm kê chi tiết hiện trạng cơ sở hạ tầng CNTT (15 máy tính, mạng FPT, thiết bị Canon, phần mềm văn phòng, AWS, MySQL).

Chương này phân tích sâu thực trạng quản lý thông tin khách hàng bằng Excel, chỉ rõ các luồng trao đổi thông tin giữa khách hàng và nhân viên, đồng thời đánh giá ưu - nhược điểm của phương pháp thủ công này. Kết quả phân tích khẳng định sự cấp thiết phải chuyển đổi sang một hệ thống CRM chuyên trách nhằm giải quyết tình trạng thất thoát dữ liệu, nâng cao tốc độ phản hồi và phục vụ công tác báo cáo quản trị.

Chương 3: Xây dựng hệ thống CRM cho Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Cỏ Mềm

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, mô tả chi tiết bài toán xây dựng hệ thống CRM tích hợp website bán hàng. Tác giả xác định danh mục yêu cầu chức năng (hỗ trợ mua hàng, quản lý đơn hàng, thanh toán COD khi nhận hàng, quản lý sản phẩm, quản lý nhân viên) và phi chức năng (phản hồi < 30s, chịu tải 80 người dùng, mã hóa dữ liệu).

Chương này sử dụng công cụ UML để xây dựng sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD), sơ đồ ca sử dụng tổng quát và chi tiết (Login, Product Management, Post Management, Information Group, Transaction Management, User Management, Cart, Statistic Report, Feedback), cùng 10 biểu đồ hoạt động (Activity Diagrams) mô tả luồng xử lý (Đăng ký, Đăng nhập, Đặt hàng, Cập nhật thông tin cá nhân, Tìm kiếm sản phẩm, Đăng xuất, Xem lịch sử đơn hàng, Thêm/Xóa sản phẩm, Báo cáo giao dịch). Cuối chương là thiết kế giao diện chương trình (21 màn hình giao diện từ giao diện khách hàng đến giao diện quản trị) và định hướng triển khai, phát triển hệ thống trên môi trường PHP và MySQL.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở khoa học về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất mỹ phẩm.
  • Về mặt thiết kế: Xây dựng đầy đủ tài liệu phân tích kỹ thuật gồm bảng đặc tả tác nhân, 14 bảng mô tả ca sử dụng chi tiết (Basic Flow, Alternative/Exception Flow), sơ đồ Use Case và biểu đồ Activity Diagram bao quát mọi luồng nghiệp vụ.
  • Về mặt hệ thống thực nghiệm:
    • Hoàn thiện thiết kế hệ thống giao diện trực quan cho cả 4 nhóm người dùng: giao diện đăng ký/đăng nhập, giỏ hàng, thanh toán, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý trạng thái đơn hàng (đơn hàng đầy đủ, đơn chờ duyệt, đơn đang giao, đơn đã giao, đơn đã hủy), quản lý nhân viên, quản lý phản hồi, theo dõi sinh nhật khách hàng và bản tin sức khỏe.
    • Xây dựng mô-đun báo cáo thống kê trực quan (Statistic Report), hỗ trợ xuất báo cáo sản phẩm và báo cáo giao dịch phục vụ Ban Giám đốc.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Dựa trên khảo cứu các công trình đi trước, đồ án đạt được các điểm cải tiến cụ thể:

  • Khắc phục nhược điểm giao diện phức tạp của đề tài nghiên cứu tại Công ty Ánh Dương (Hoàng Tấn Cường, 2012) bằng cách thiết kế giao diện web tối giản, thân thiện, phân luồng đăng nhập rõ ràng cho khách hàng (qua số điện thoại) và nhân viên nội bộ (qua email).
  • Khắc phục rủi ro mất an toàn dữ liệu do lưu trữ cục bộ trên máy trạm của nghiên cứu hệ thống CRM bảo hiểm tại Indonesia (Noer Layli Budianto Putri, 2017) thông qua việc phân tích kiến trúc dữ liệu tập trung trên MySQL, tích hợp cơ chế sao lưu tự động và định hướng lưu trữ đám mây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

Theo tự đánh giá của tác giả trong phần lời cảm ơn và nội dung đồ án:

  • Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống thông tin của sinh viên còn một số điểm chưa hoàn thiện do hạn chế về kinh nghiệm thực tế.
  • Hệ thống tập trung chủ yếu vào các chức năng CRM cơ bản (thông tin khách hàng, đơn hàng, phản hồi, danh mục) mà chưa đi sâu vào các thuật toán khai phá dữ liệu (data mining) nâng cao hoặc phân tích hành vi tiêu dùng phức tạp.
  • Dữ liệu tài chính phục vụ đánh giá hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp mới chỉ thu thập được số liệu hoàn chỉnh của năm 2020 (Doanh thu 1.031 nghìn VNĐ; Lợi nhuận sau thuế 528.546 nghìn VNĐ), các năm 2021–2022 còn khuyết số liệu chi tiết trong bảng tổng hợp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện và tối ưu hóa mã nguồn các mô-đun chức năng trên môi trường máy chủ thực tế của doanh nghiệp.
  • Tích hợp thêm các công cụ khai phá dữ liệu khách hàng nhằm tự động hóa việc phân nhóm khách hàng mục tiêu và đề xuất chiến lược tiếp thị cá nhân hóa.
  • Mở rộng khả năng tích hợp hệ thống CRM với các phân hệ quản trị khác của doanh nghiệp như kế toán tài chính và quản lý kho vận.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc một đồ án tốt nghiệp chuẩn mực về phân tích thiết kế hệ thống; cách thức mô hình hóa nghiệp vụ bằng UML (Use case, Activity diagram, Actor description) từ bài toán doanh nghiệp thực tế.
  • Các nhà phát triển phần mềm và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành bán lẻ/mỹ phẩm: Tham khảo quy trình chuyển đổi số từ quản lý thủ công bằng Excel sang hệ thống web CRM cơ bản; thiết kế luồng xử lý đơn hàng (từ tiếp nhận -> phê duyệt -> giao hàng -> hoàn tất/hủy bỏ) và mô hình phân quyền tác nhân (CEO, Sales, Shipper, Customer).

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án do ai thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào và bảo vệ vào thời gian nào?

Đồ án do sinh viên Hoàng Thị Lan Anh (Mã sinh viên: 20070667, Khóa QH2020, Ngành Hệ thống thông tin quản lý) thực hiện tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS), dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Đình Tân, hoàn thành vào ngày 15 tháng 6 năm 2024.

2. Hiện trạng quản lý khách hàng tại Công ty Cỏ Mềm trước khi xây dựng hệ thống có những nhược điểm gì?

Trước khi xây dựng CRM, công ty quản lý khách hàng thủ công bằng bảng tính Excel, dẫn đến các nhược điểm: thông tin không được cập nhật đầy đủ và đồng bộ; tốn nhiều thời gian xử lý chứng từ; khó khăn trong việc tìm kiếm, tra cứu hồ sơ khách hàng; tiềm ẩn rủi ro mất mát dữ liệu; và rất khó khăn, dễ sai sót khi tổng hợp báo cáo đột xuất cho Ban Giám đốc.

3. Hệ thống CRM của đồ án được thiết kế cho những nhóm người dùng nào và phân quyền ra sao?

Hệ thống thiết kế cho 4 nhóm tác nhân (Actors):

  • Chief Officer (CEO): Sử dụng toàn bộ chức năng, quản lý người dùng và xem báo cáo thống kê.
  • Sales staff (Nhân viên bán hàng): Quản lý sản phẩm, đơn hàng, duyệt/hủy giao dịch, quản lý nhóm thông tin và phản hồi.
  • Delivery staff (Nhân viên giao hàng): Quản lý giao dịch và xác nhận trạng thái giao hàng thành công.
  • Customer (Khách hàng): Đăng ký/đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, xem bản tin sức khỏe và gửi phản hồi.

4. Các yêu cầu phi chức năng về mặt kỹ thuật của hệ thống được quy định như thế nào?

Hệ thống yêu cầu:

  • Truy xuất dữ liệu thời gian thực, thời gian dừng chấp nhận được dưới 30 giây.
  • Đảm bảo khả năng chịu tải cho tối thiểu 80 người dùng truy cập trực tuyến đồng thời.
  • Mã hóa mật khẩu người dùng khi đăng nhập.
  • Tự động sao lưu dữ liệu theo lịch trình và cho phép trích xuất/khôi phục dữ liệu ngoại vi.
  • Tương thích tốt với các trình duyệt Chrome, IE và Mozilla Firefox.

5. Công nghệ và công cụ nào được sử dụng để phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống?

Đồ án sử dụng phương pháp phân tích hướng đối tượng với ngôn ngữ UML, công cụ vẽ sơ đồ Draw.io; xử lý số liệu khảo sát trên Microsoft Excel; môi trường phát triển Visual Studio Code kết hợp ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây Dựng Hệ Thống CRM Cho Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Cỏ Mềm" của sinh viên Hoàng Thị Lan Anh đã giải quyết bài toán thực tiễn về quản trị dữ liệu khách hàng tại một doanh nghiệp mỹ phẩm thiên nhiên đang trên đà phát triển. Tác giả đã vận dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng để chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ từ phương thức thủ công sang hệ thống phần mềm web chuyên biệt. Đồ án cung cấp đầy đủ hồ sơ thiết kế kỹ thuật từ yêu cầu chức năng, biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ hoạt động đến thiết kế giao diện, đóng góp một mô hình mẫu hữu ích cho việc ứng dụng CNTT và chuyển đổi số trong quản trị khách hàng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.