Khóa luận xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt thị trường TP.HCM

Khóa luận nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt tại TP.HCM, phân tích đặc điểm sinh học, kỹ thuật nuôi và thị trường tiêu thụ năm 2007.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2007

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt tại TP

Cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt TP.HCM là hệ thống thông tin được xây dựng nhằm quản lý, lưu trữ và truy xuất dữ liệu về các loài cá cảnh, kỹ thuật nuôi, thị trường và giá cả tại thành phố Hồ Chí Minh. Dự án nghiên cứu này do nhóm tác giả Hà Văn Nam, Bùi Thị Thúy Việt thực hiện vào năm 2007 dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Cam Lương. Dữ liệu cá cảnh được thu thập từ 25 cửa hàng và 25 cơ sở sản xuất, sau đó được hệ thống hóa dưới dạng các chỉ thị sinh học, kỹ thuật nuôi và thông tin thị trường. Cơ sở dữ liệu cá cảnh này giúp tối ưu hóa quản lý thông tin, hỗ trợ người nuôi, thương lái và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thủy sản.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở dữ liệu cá cảnh trong nuôi trồng thủy sản

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy sản bởi nó cung cấp thông tin chính xác về các loài cá, kỹ thuật nuôi, điều kiện môi trường và thị trường tiêu thụ. Theo nghiên cứu của Đại học Nông Lâm TP.HCM (2007), dữ liệu được hệ thống hóa dưới dạng chỉ thị sinh học (phân loại, nguồn gốc, kích thước, môi trường sống) và chỉ thị kỹ thuật (bể nuôi, quản lý nước, thức ăn). Dữ liệu cá cảnh giúp giảm thiểu rủi ro trong nuôi trồng, nâng cao hiệu quả kinh doanh và hỗ trợ công tác nghiên cứu khoa học.

1.2. Lịch sử phát triển của cơ sở dữ liệu cá cảnh tại TP.HCM

Thị trường cá cảnh TP.HCM bắt đầu hình thành từ những năm 2000, với sự gia tăng nhu cầu nuôi cá cảnh trong cộng đồng. Năm 2007, luận văn "Bước đầu xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt ở thị trường TP.HCM" đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thu thập và hệ thống hóa dữ liệu. Cơ sở dữ liệu cá cảnh đầu tiên tại TP.HCM được xây dựng bằng phần mềm Microsoft Access, với các chỉ thị như: phân loại cá, kỹ thuật nuôi, giá cả và thị hiếu người tiêu dùng.

II. Các loại cá cảnh nước ngọt phổ biến tại TP

TP.HCM là nơi tập trung đa dạng các loài cá cảnh nước ngọt, từ những loài phổ biến đến những loài quý hiếm. Theo khảo sát năm 2007, có hơn 50 loài cá cảnh được nuôi và kinh doanh tại thành phố. Loài cá cảnh phổ biến nhất bao gồm cá Rồng, cá La Hán, cá Đĩa, cá Betta và cá Koi. Mỗi loài có đặc điểm sinh học, yêu cầu kỹ thuật nuôi và giá trị thị trường khác nhau. Cá cảnh nước ngọt không chỉ đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ mà còn mang lại giá trị kinh tế cao cho người nuôi.

2.1. Đặc điểm sinh học của các loài cá cảnh nước ngọt

Mỗi loài cá cảnh nước ngọt có những đặc điểm sinh học riêng biệt, bao gồm: kích thước, môi trường sống, pH nước, nhiệt độ lý tưởng, thức ăn và khả năng sinh sản. Ví dụ, cá Rồng (Scleropages formosus) yêu cầu môi trường nước sạch, pH từ 6.5-7.5, và thức ăn chủ yếu là cá sống. Trong khi đó, cá Betta (Betta splendens) có thể sống trong môi trường nước có pH thấp hơn (5.5-6.5) và thích nghi tốt với điều kiện thiếu oxy.

2.2. Phân loại cá cảnh theo nguồn gốc và giá trị kinh tế

Tại TP.HCM, cá cảnh nước ngọt được phân loại theo nguồn gốc (bản địa, nhập khẩu) và giá trị kinh tế (phổ thông, cao cấp). Các loài bản địa như cá Sặc Gấm hay cá Rô Phi có giá thành thấp nhưng dễ nuôi. Ngược lại, cá La Hán hay cá Đĩa nhập khẩu từ châu Âu, châu Á có giá trị cao do màu sắc độc đáo và kích thước lớn. Giá cá cảnh tại TP.HCM dao động từ vài chục nghìn đồng đến hàng triệu đồng tùy thuộc vào loài.

III. Kỹ thuật nuôi cá cảnh nước ngọt hiệu quả

Nuôi cá cảnh nước ngọt đòi hỏi sự am hiểu về kỹ thuật quản lý môi trường sống, thức ăn và chăm sóc sức khỏe. Theo nghiên cứu năm 2007, có ba yếu tố quan trọng nhất trong kỹ thuật nuôi: quản lý chất lượng nước, lựa chọn thức ăn và chế độ chăm sóc. Kỹ thuật nuôi cá cảnh bao gồm việc lựa chọn bể nuôi phù hợp, sử dụng hệ thống lọc nước, đo lường các chỉ số hóa học (pH, DO, nhiệt độ) và thay nước định kỳ. Ngoài ra, thức ăn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cá, với các loại thức ăn phổ biến như thức ăn viên, bo bo, trùn chỉ và rau xanh.

3.1. Quản lý chất lượng nước trong bể nuôi cá cảnh

Chất lượng nước là yếu tố quyết định đến sự sống còn của cá cảnh nước ngọt. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm: nhiệt độ (24-28°C), pH (6.5-7.5), độ cứng (dH 5-15), nồng độ oxy hòa tan (DO > 5 mg/L) và amoniac (NH3 < 0.1 mg/L). Quản lý nước hiệu quả bao gồm việc sử dụng máy sục khí, hệ thống lọc sinh học, thay nước định kỳ (10-30% thể tích bể mỗi tuần) và kiểm tra định kỳ các chỉ số trên. Theo khảo sát, 80% cơ sở sản xuất cá cảnh tại TP.HCM sử dụng máy sục khí để duy trì oxy trong nước.

3.2. Lựa chọn thức ăn và chế độ cho ăn hợp lý

Thức ăn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và màu sắc của cá cảnh nước ngọt. Có hai loại thức ăn chính: thức ăn tự nhiên (bo bo, trùn chỉ, cá con) và thức ăn công nghiệp (viên, hạt). Chế độ cho ăn phụ thuộc vào loài cá: cá Betta nên được cho ăn 1-2 lần/ngày, trong khi cá Rồng trưởng thành chỉ cần ăn 2-3 lần/tuần. Lượng thức ăn nên vừa đủ, tránh thừa gây ô nhiễm nước. Theo nghiên cứu, 60% cơ sở sản xuất tại TP.HCM sử dụng thức ăn viên do tính tiện lợi và dinh dưỡng cao.

IV. Thị trường cá cảnh nước ngọt tại TP

Thị trường cá cảnh nước ngọt tại TP.HCM đang phát triển mạnh mẽ, với nhu cầu ngày càng tăng từ cộng đồng yêu thích thủy sinh. Theo khảo sát năm 2007, có khoảng 25 cửa hàng và 25 cơ sở sản xuất cá cảnh hoạt động trong thành phố. Thị trường cá cảnh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thu nhập người dân, xu hướng thẩm mỹ và chính sách xuất nhập khẩu. Giá cả cá cảnh dao động từ 10.000đ đến 5.000.000đ tùy loài, với mức trung bình tại cửa hàng là 150.000đ/con. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với những thách thức như cạnh tranh khốc liệt, thiếu thông tin thị trường và rủi ro dịch bệnh.

4.1. Tình hình cung cầu và giá cả cá cảnh tại TP.HCM

Nhu cầu về cá cảnh nước ngọt tại TP.HCM chủ yếu đến từ người dân đô thị có thu nhập trung bình khá trở lên. Các loài phổ biến như cá Betta, cá La Hán và cá Rồng có giá từ 50.000đ đến 1.000.000đ/con. Theo khảo sát, 70% cửa hàng báo cáo doanh thu tăng trưởng 10-20% mỗi năm nhờ vào xu hướng nuôi cá cảnh làm thú cưng. Giá cá cảnh cũng chịu ảnh hưởng bởi mùa vụ, trong đó các dịp lễ Tết thường có giá cao hơn do nhu cầu tặng quà.

4.2. Xu hướng và cơ hội phát triển thị trường cá cảnh

Thị trường cá cảnh nước ngọt tại TP.HCM đang hướng tới xu hướng nuôi cá cảnh theo phong thủy, cá cảnh sinh sản và cá cảnh hiếm. Các cơ sở sản xuất có thể tận dụng xu hướng này để phát triển sản phẩm độc quyền. Ngoài ra, việc xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh sẽ giúp cung cấp thông tin thị trường chính xác, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định kinh doanh. Cơ hội phát triển cũng đến từ việc xuất khẩu cá cảnh sang các nước láng giềng như Campuchia, Lào và Trung Quốc.

V. Hướng dẫn xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt chi tiết

Xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt đòi hỏi quy trình khoa học và hệ thống. Đầu tiên, cần thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy như nghiên cứu khoa học, khảo sát thị trường và chuyên gia thủy sản. Cơ sở dữ liệu cá cảnh sau đó được hệ thống hóa dưới dạng bảng biểu, biểu đồ và phần mềm quản lý (ví dụ: Microsoft Access). Các bước cụ thể bao gồm: xác định các chỉ thị quan trọng (sinh học, kỹ thuật, thị trường), thiết kế cấu trúc dữ liệu, nhập liệu và kiểm tra độ chính xác. Theo nghiên cứu năm 2007, 85% dữ liệu thu thập được từ khảo sát thực tế tại 50 cơ sở sản xuất và cửa hàng.

5.1. Các bước thu thập và xử lý dữ liệu cá cảnh

Quy trình thu thập dữ liệu cá cảnh nước ngọt bao gồm ba bước chính: khảo sát thực địa, tổng hợp tài liệu và nhập liệu vào hệ thống. Tại TP.HCM, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 25 cửa hàng và 25 cơ sở sản xuất trong 6 tháng (2007). Dữ liệu được ghi nhận dưới dạng bảng biểu thống kê, sau đó chuyển đổi thành định dạng số liệu để nhập vào phần mềm. Xử lý dữ liệu bao gồm việc kiểm tra độ chính xác, loại bỏ dữ liệu nhiễu và chuẩn hóa đơn vị đo lường.

5.2. Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu bằng phần mềm Access

Phần mềm Microsoft Access được sử dụng để xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nhờ vào tính linh hoạt và dễ sử dụng. Cấu trúc cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng chính: Bảng Loài Cá (chứa thông tin sinh học), Bảng Kỹ Thuật Nuôi (quản lý nước, thức ăn), Bảng Thị Trường (giá cả, nhu cầu). Các bảng được liên kết với nhau thông qua khóa chính (ID loài cá, ID cơ sở sản xuất). Phần mềm Access cho phép truy xuất dữ liệu nhanh chóng, tạo báo cáo thống kê và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

VI. Ứng dụng thực tiễn của cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt

Cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt không chỉ là công cụ nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Tại TP.HCM, dữ liệu này được sử dụng bởi các cơ sở sản xuất để tối ưu hóa quy trình nuôi, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ứng dụng cơ sở dữ liệu cũng hỗ trợ người nuôi cá cảnh trong việc lựa chọn loài phù hợp, quản lý môi trường sống và dự đoán xu hướng thị trường. Ngoài ra, dữ liệu còn được sử dụng trong công tác giảng dạy tại các trường đại học, viện nghiên cứu thủy sản.

6.1. Sử dụng cơ sở dữ liệu để nâng cao hiệu quả sản xuất

Các cơ sở sản xuất cá cảnh tại TP.HCM có thể tận dụng cơ sở dữ liệu cá cảnh để cải thiện quy trình sản xuất. Ví dụ, dữ liệu về quản lý nước giúp họ điều chỉnh tần suất thay nước và lựa chọn máy lọc phù hợp. Dữ liệu về thức ăn giúp tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng cho từng loài cá. Theo khảo sát, 75% cơ sở sản xuất báo cáo hiệu quả kinh tế tăng 15-20% sau khi áp dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

6.2. Ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học

Cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt là nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên, nhà nghiên cứu và giảng viên ngành thủy sản. Tại Đại học Nông Lâm TP.HCM, dữ liệu này được sử dụng trong các bài giảng về nuôi trồng thủy sản, sinh học cá cảnh và quản lý môi trường. Ngoài ra, dữ liệu còn hỗ trợ trong việc nghiên cứu các loài cá mới, đánh giá tiềm năng kinh tế của thị trường cá cảnh.

VII. Tương lai phát triển của cơ sở dữ liệu cá cảnh tại TP

Tương lai của cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt tại TP.HCM sẽ hướng tới sự chuyên nghiệp hóa, tự động hóa và mở rộng quy mô. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, dữ liệu có thể được quản lý trên các nền tảng trực tuyến, cho phép truy cập từ xa và cập nhật thời gian thực. Tương lai cơ sở dữ liệu cũng bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán xu hướng thị trường, quản lý dịch bệnh và tối ưu hóa sản xuất. Bên cạnh đó, việc hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành cá cảnh.

7.1. Xu hướng công nghệ trong quản lý dữ liệu cá cảnh

Trong tương lai, cơ sở dữ liệu cá cảnh sẽ được nâng cấp lên các nền tảng điện toán đám mây (cloud computing) và ứng dụng di động. Điều này cho phép người dùng truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi và cập nhật thông tin tức thời. Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn (Big Data), dự đoán xu hướng thị trường và đề xuất giải pháp quản lý tối ưu. Các ứng dụng như chatbot hỗ trợ người nuôi cá cảnh cũng sẽ trở nên phổ biến.

7.2. Giải pháp phát triển bền vững cho ngành cá cảnh TP.HCM

Để phát triển bền vững, ngành cá cảnh TP.HCM cần tập trung vào ba giải pháp chính: nâng cao chất lượng giống, ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng và xây dựng thương hiệu quốc tế. Cơ sở dữ liệu cá cảnh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các giải pháp này bằng cách cung cấp thông tin chính xác về giống cá, kỹ thuật nuôi và thị trường tiêu thụ. Ngoài ra, việc hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và xuất khẩu cũng sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nuôi trồng thủy sản bước đầu xây dựng cơ sở dữ liệu cá cảnh nước ngọt ở thị trường tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây phong trào nuôi cá cảnh phát triển mạnh mẽ trong cả nước nói chung và ở thành phố Hồ Chí Minh nói riêng. Thú chơi, thưởng ngoạn cá cảnh và đặc biệt là nghề nuôi cá cảnh không chỉ là thú vui tao nhã mà còn mang lại hiệu quả kinh tế rất cao, từng bước trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn trong lĩnh vực thủy sản mang lại giá trị kim ngạch xuất khâu hàng năm đáng kế góp phan vào việc tăng trưởng kinh tế của thành phố. Theo thống kê có khoảng 100 - 120 cửa hàng đang kinh doanh cá cảnh ở thành phố Hồ Chí Minh (Sở NN&PTNT TPHCM, 2006). So với những năm trước cá cảnh hiện nay phong phú hơn về chủng loại, màu sắc, hình dáng.

Bên cạnh đó, được sự quan tâm đúng lúc của Nhà Nước như hỗ trợ lãi suất vay vốn, miễn thuế nhập khẩu cá giỗng nên năm 2004 giá trị kim ngạch xuất khẩu cá cảnh cả nước đạt 10 triệu USD. Và chương trình mục tiêu phát triển hoa, cây kiếng, cá cảnh tại TPHCM của UBND TP giai đoạn 2004 - 2010 đã đưa ra chỉ tiêu cho ngành cá cảnh thành phố vào năm 2010 phải đạt được kim ngạch xuất khâu là 10 triệu USD. Những năm gần đây do chính sách mở cửa của Nhà Nước và mức sống người dân thành phô ngày cảng cao nên nghề sản xuất và kinh doanh các cảnh bắt đầu nhộn nhịp và phát. triển phong phú, đa dạng nhưng tự phát và còn mang tính truyền thống “cha truyền con nối”.

Nghề cá cảnh ở Việt Nam còn nhiều bất cập về cơ sở dit liệu để phục vu cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh, cũng như nuôi chơi thưởng ngoạn. Các thông tin về kỹ thuật nuôi, kỹ thuật lai tạo, thông tin thị trường cá cảnh còn tản mạn. Người sản xuất tự nghiên cứu, học tập trao đổi kinh nghiệm lẫn nhau. Thực tế trên đã gây không ít khó khăn, làm hạn chế bước phát triển của ngành cá cảnh ở TPHCM nói riêng và Việt Nam nói chung.

Được sự phân công của khoa Thuỷ Sản, trường đại học Nông Lâm TP.HCM, chúng tôi tiễn hành thực hiện đề tài "BƯỚC ĐẦU XÂY DUNG CƠ SỞ DU LIEU CÁ CẢNH NƯỚC NGỌT Ở THỊ TRƯỜNG TP.HCM" dé cung cấp những thông tin về chủng loại, thông tin thị trường và kỹ thuật nuôi các loài cá cảnh nước ngọt hiện có trên thị trường TP.HCM, nhằm thúc đây ngành cá cảnh của thành pho phát triển hơn nữa và trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn thực sự trong lĩnh vực thủy sản.2 Mục tiêu đề tài 1.21 Mục tiêu chung Xây dựng bước đầu cơ sở đữ liệu cá cảnh nước ngọt ở thị trường TPHCM.2 Cac mục tiêu cụ thể - Xây dung dt liệu hình ảnh nhận diện các đối tượng cá cảnh ở TPHCM. - Xây dựng dữ liệu về đặc điểm sinh học, thông tin thị trường, kỹ thuật nuôi một sô loài cá cảnh nhăm hồ trợ cho ngành cá cảnh nước ngọt ở TPHCM. - Hệ thống hoá các chỉ tiêu về thông tin thị trường và kỹ thuật nuôi các loài cá cảnh. - Quản lý cơ sở dữ liệu cá cảnh thành phố bằng phần mềm Access.

TONG QUAN TÀI LIEU 2.1 Hiện trang thị trường cá cảnh TPHCM 2.1 Cac loài cá cảnh được nuôi và kinh doanh ở TPHCM Theo Mai Anh Tuấn (2006) thì có 84 loài cá cảnh đang được kinh doanh ở TPHCM. Chúng được chia thành 3 nhóm: - Nhóm cá sản xuất nội địa: có 25 loài, phô biến là cá vàng, cá chép nhật, cá la hán, cá bay mau, cá dia, cá hoàng kim, cá tai tượng phi châu, cá tứ vân, cá ông tiên, cá xiém, cá hòa lan,. - Nhóm cá khai thác tự nhiên: có 12 loài, trong đó lại chia thành 2 nhóm nhỏ, nhóm một là nhóm cá khai thác tự nhiên nhưng chưa sản xuất giống gồm 11 loài, pho biến là cá nâu, cá mang rô, cá thái hồ, cá nóc da beo, cá thủy tinh, cá kim sơn,. Nhóm hai là nhóm cá khai thác tự nhiên va được sản xuất giống gồm 1 loài là cá nang hai.

- Nhóm cá nhập nội: có 47 loài, phô biến như là cá ngân long, cá neon, cá vệ sinh trắng đuôi đỏ, cá vệ sinh đen, cá sâu hỏa tiễn, cá hồng két, cá lông gà, cá ali, cá hoàng tử phi châu, cá phát tài, cá hong vy mỏ vit,. Tinh hình kinh doanh cá cảnh ở TPHCM Kinh doanh cá cảnh phục vụ cho việc làm đẹp và thư giãn sau ngày làm việc hoặc thú tiêu khiển (cá đá) cho học sinh đã và đang phát triên tập trung ở một số khu vực nội thành TP. Hồ Chí Minh như ở các Quận 3, 5, 10, 11 và một số quận khác như Tân Bình, Bình Thạnh, Phú Nhuận. Hiện nay, trên địa bàn Thành phố có khoảng 100 — 120 cửa hàng kinh doanh cá cảnh.

Qua khảo sát thực tế 60 cửa hàng kinh doanh và vật tư trang thiết bị cho hồ nuôi cá cảnh (có đăng ký hoặc không đăng ký kinh doanh tùy quy mô đầu tư của cửa hàng) với khoảng 160 lao động, trong đó: 120 lao động gia đình, 40 lao động thuê mướn. (Quyết định số 718/QD — UB) Cá cảnh nước ngọt là đối tượng kinh doanh chính chiếm tỉ lệ 95%, vì nó dễ nuôi, dễ chăm sóc. Cá cảnh biển chiếm một tỉ lệ rất khiêm tốn chỉ có 5%, vì chúng chăm sóc rất phức tạp, đòi hỏi phải có nguồn nước mặn dé thay thé và bé sung, nên người chơi cá cảnh biển cũng rất hạn chế. Cá cảnh biển chỉ được đầu tư nhiều ở các khu du lịch dạng thủy cung như Đầm Sen, Suối Tiên, Kỳ Hoà.

(Quyết định số 718/QD — UB) Mức độ dau tư của một cửa hang kinh doanh cá cảnh là 10 — 15 triệu đồng, trong đó: von xây dựng cơ bản là 10 — 12 triệu đông, von lưu động từ 3 — 5 triệu đông, lãi trên doanh sô 40 — 60%. Thông tin về thị hiếu, giá cả các loài cá cảnh ở TPHCM Theo các cửa hàng kinh doanh cá cảnh và phụ kiện trang trí hồ cá cho biết các loài cảnh cao cấp như cá Dĩa, cá La Hán đã “qua đợt”, người nuôi không còn ưa chuộng như trước nữa. Cá la hán với chùm bướu trên đầu trước đây là biéu tượng mang đền tài lộc cho người nuôi thì nay bị xem là dị tật, xâu xí. Trên thị trường thành phố Hồ Chí Minh, cá đĩa được ép đẻ rất nhiều, khá đẹp nhưng khó chăm sóc và dễ chết, giá thành lại cao (vài trăm ngàn đồng boorD nên ít người mua.

(Đông Nghị, 2006) Người nuôi cá cảnh hiện chia thành 2 nhóm: nhóm thanh thiếu niên thích nuôi những con cá lạ, hình dáng độc đáo như cá Neon, cá lông gà, cá ali, .000 đồng/con hoặc cao cấp hơn là cá trường giang hồ (80. 000 đồng/ con), cá sau hỏa tiền (100.000 đồng/con), cá rồng (100. Nhóm bình dan thì nuôi cá ba đuôi đầu lân, hạt đỉnh hong, kim sa, chuột đuôi do, ông tiên,. (Đông Nghi, 2006) Vài tháng trước, giới chơi cá cảnh rộ lên phong trào tìm mua cá hồng két thần tài, phát tài, hồng két đuôi tim, phát tài xanh (cá nhập từ Trung Quốc, cá được xâm trang trí nhiều hoa văn, màu sắc xanh đỏ ngộ nghĩnh, giá từ 120.

Nhưng nay loại cá này không còn ai hỏi mua nữa, nhiều người chuyên sang mua két đỏ, két đuôi tim (cá không bị xâm màu, giá từ 30. (Đông Nghi, 2006) Nghề nuôi và sản xuất kinh doanh cá cảnh đã có từ lâu đời, đặc thù của nghề cá cảnh là không đòi hỏi phải có mặt bằng hoặc diện tích đất lớn. Cá cảnh có thể nuôi và sản xuất trên bê kiếng, bể xi măng và ké cả thau, chậu trong nha.4 Tình hình xuất khẩu cá cảnh ở TPHCM Theo báo cáo của Chi Cục Bảo Vệ Nguồn Lợi Thủy Sản TP, từ năm 2001 đến 6 tháng đầu năm 2003 thì thành phố đã xuất hơn 10 triệu con cá cảnh, tương đương 8 — 10 triệu USD, bình quân hàng năm xuất 3 — 4 triệu USD. Nhóm cá cảnh nước ngọt chiếm 90% tỉ trọng xuất khẩu, trong đó đối tượng có tỉ lệ xuất khâu cao hàng năm là cá đĩa (15% lượng cá cảnh nước ngọt xuất khâu), cá bảy màu (10%), cá vàng (10%), còn lại là các chủng loại khác như cá xiêm, hong kiếm, bửu xet, kim cương, tứ vân, thái hồ, ông tiên,.

(3 — 5%) Thị trường xuất khâu đa dạng và phong phú nhưng rãi rác ở Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á + Châu Âu: Tập trung một số nước như Pháp, Đức, Anh, Thụy sĩ, Đan Mạch, Hà Lan, Ý, Hy Lạp, Công Hòa Czech,. + Châu Mỹ: Canada, Mỹ, Brazin. + Châu Á: Nhât Bản, Đài Loan, Úc, Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thai Lan, Philippine,. Thực tế số lượng xuất khẩu đi các nước không lớn, nhiều chủng loại, nhiều kích cỡ và cũng chỉ mang tính cá thể riêng lẻ chưa có tính quy mô.

Các doanh nghiệp có chức năng xuất — nhập khẩu lại không phải là đơn vị sản xuất — kinh doanh cá cảnh mà chủ yếu là xuất khâu ỉủy thác cho một số ít cá nhân thu gom hang từ nhiều nguồn trong thành phô và một sô tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai. (Quyết định sé 718/QD — UB) Theo Thứ trưởng Bộ Thủy sản Nguyễn Thi Hồng Minh, từ năm 2001, hoạt động xuất khẩu cá cảnh ở nước ta bat đầu phát trién mạnh. Riêng năm 2004, giá trị kim ngạch xuất khâu cá cảnh cả nước đã đạt gần 10 triệu USD so với 2 năm trước đó là 5 triệu USD. Bộ Thủy sản đánh giá, cá cảnh sẽ là sản phẩm có thé day nhanh kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong năm 2006 và nhiều năm tới.5 Tình hình nhập khẩu cá cảnh ở TPHCM Hang năm thành phố nhập một số cá cảnh biển và cá cảnh nước ngọt đã làm phong phú thêm cho thị trường cá cảnh thành phó.

Nguồn nhập chủ yêu từ một số cá nhân có thân nhân, bạn bè ở nước ngoài gửi về theo yêu câu. Các nguồn nhập Ở đây chủ yếu từ các nước Singapore, Đài Loan, Hồng Kông và tập trung ở một số loài như cá chuột ba sọc, cá ali, thành cát tư han, hoàng tử châu phi, neon đỏ, nhật đăng, kim long, ngân long. Nhìn chung số lượng cá cảnh nhập không nhiều, chỉ có một số ít cửa hàng chuyên nhập nội cá cảnh ở khu vực quận 5. Doanh số của một số cửa hang này cũng khá cao 80 — 100 triệu đồng/ năm, cá biệt có cửa hàng đạt doanh thu 500 triệu đồng/năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ