Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 15 năm thực hiện đường lối đổi mới, nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp nhà nước không còn giữ vị trí độc tôn theo mệnh lệnh hành chính mà phải tự hạch toán, tự chủ trong sản xuất kinh doanh và đối mặt với áp lực cạnh tranh. Bước vào giai đoạn 2005–2008, ngành sản xuất bánh kẹo Việt Nam chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp nội địa (như Hải Châu, Tràng An, Kinh Đô, Đường Biên Hòa, Đường Quảng Ngãi) và các cơ sở sản xuất thủ công truyền thống, cùng sự xuất hiện của hàng nhập khẩu và hàng giả, hàng nhái. Đặc biệt, việc thực hiện Hiệp định về Chương trình Ưu đãi Thuế quan có Hiệu lực chung (CEPT/AFTA) với lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu xuống mức 0–5% vào giai đoạn 2003–2006 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn, trong đó chiến lược sản phẩm giữ vai trò cốt lõi.
Công ty Bánh kẹo Hải Hà (HAIHACO) là một trong những doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn trong ngành chế biến thực phẩm. Dù duy trì được mức tăng trưởng sản lượng bình quân khoảng 10%/năm và sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng, công tác quản trị chiến lược tại công ty vẫn bộc lộ hạn chế: hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu dừng lại ở việc lập kế hoạch ngắn hạn hằng năm, cơ cấu sản phẩm tập trung phần lớn vào phân khúc bình dân, thiếu các dòng sản phẩm cao cấp và chưa có một chiến lược sản phẩm hoàn chỉnh, bài bản.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Xây dựng chiến lược sản phẩm tại công ty bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2005-2008" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh cùng công tác hoạch định sản phẩm tại Công ty Bánh kẹo Hải Hà; nhận diện các yếu tố môi trường tác động; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm xây dựng chiến lược sản phẩm giai đoạn 2005–2008, tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh và chiến lược sản phẩm trong doanh nghiệp.
- Khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh, cơ cấu sản phẩm của Công ty Bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2001–2004.
- Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp xây dựng chiến lược sản phẩm cho công ty trong giai đoạn 2005–2008.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm và hoạt động sản xuất kinh doanh các mặt hàng bánh kẹo của Công ty Bánh kẹo Hải Hà.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Bánh kẹo Hải Hà (trụ sở chính tại số 25 Trương Định, Hà Nội cùng các xí nghiệp thành viên) và hệ thống thị trường tiêu thụ tại miền Bắc, miền Trung, miền Nam cùng thị trường xuất khẩu.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2001–2004; đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2005–2008, định hướng đến năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu vận dụng các quan điểm lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh và chiến lược marketing:
- Khái niệm chiến lược kinh doanh: Tiếp cận định nghĩa của Alfred Chandler (chiến lược bao hàm việc ấn định các mục tiêu cơ bản dài hạn, lựa chọn tiến trình hành động và phân bổ tài nguyên thiết yếu) và Giáo trình Chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chiến lược là bản phác thảo tương lai bao gồm mục tiêu cần đạt và phương tiện cần thiết).
- Khái niệm và phân loại chiến lược sản phẩm: Chiến lược sản phẩm được xác định là cách thức duy trì hoặc tạo ra cơ cấu sản phẩm hợp lý nhằm thỏa mãn nhu cầu thị trường, phù hợp nguồn lực doanh nghiệp và tạo ưu thế cạnh tranh. Tác giả sử dụng hai góc độ phân loại chính:
- Theo bản thân sản phẩm: Chiến lược duy trì chủng loại; Chiến lược hạn chế chủng loại; Chiến lược phát triển chủng loại và đổi mới chủng loại (theo chiều hướng xuống dưới, hướng lên trên hoặc cả hai hướng); Chiến lược hoàn thiện sản phẩm; Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm.
- Theo ma trận sản phẩm – thị trường: Sản phẩm hiện có trên thị trường hiện có; Sản phẩm hiện có trên thị trường mới; Sản phẩm cải biến trên thị trường hiện có; Sản phẩm cải biến trên thị trường mới; Sản phẩm mới trên thị trường hiện có; Sản phẩm mới trên thị trường mới.
- Mô hình phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Đánh giá tác động của các yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân, lãi suất, tỷ giá), chính trị - pháp luật (Luật Doanh nghiệp 1999, Pháp lệnh Vệ sinh an toàn thực phẩm, Luật Bản quyền), văn hóa - xã hội (thị hiếu theo vùng miền), khoa học - công nghệ, điều kiện tự nhiên (tính thời vụ của nguyên liệu và tiêu dùng) và môi trường quốc tế (lộ trình cắt giảm thuế quan CEPT/AFTA).
- Môi trường ngành: Phân tích theo mô hình áp lực cạnh tranh gồm khách hàng (đại lý trung gian và người tiêu dùng cuối cùng), đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Hải Châu, Tràng An, Đường Quảng Ngãi, Đường Biên Hòa, Kinh Đô, liên doanh Hải Hà - Kotobuki), nguồn cung ứng nguyên vật liệu, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế (hoa quả sấy, nước ép, sữa tươi).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo nội bộ của Công ty Bánh kẹo Hải Hà. Nguồn thông tin trực tiếp được cung cấp bởi Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số đối tuyệt đối và tương đối qua các năm (2001–2004) để đánh giá tốc độ tăng trưởng sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, biến động cơ cấu vốn, cơ cấu lao động và năng lực thiết bị máy móc.
- Phương pháp phân tích môi trường và tổng hợp logic: Phân tích các mối quan hệ giữa năng lực nội tại của doanh nghiệp với những cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh bên ngoài để định hình các nhóm giải pháp chiến lược.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Khái quát chung về Công ty Bánh kẹo Hải Hà
Phần này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực lao động, máy móc thiết bị và tình hình tài chính của doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Tiền thân là "Xưởng thực nghiệm" thành lập ngày 01/01/1959 trực thuộc Tổng công ty Nông thổ sản Miền Bắc, sau đó chuyển thành Xưởng miến Hoàng Mai (1960), Nhà máy thực nghiệm thực phẩm Hải Hà (1966) và Nhà máy thực phẩm Hải Hà (1970). Đến năm 1987, nhà máy đổi tên thành Nhà máy Bánh kẹo Hải Hà. Ngày 24/12/1993, công ty chính thức thành lập theo Quyết định số 216/CN/CLĐ của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp nhẹ (Đăng ký kinh doanh số 106286 ngày 07/04/1993, Giấy phép xuất nhập khẩu số 1011001 ngày 12/04/1997). Công ty cũng tham gia các liên doanh gồm Hải Hà - Kotobuki (1993, vốn góp 30%), Hải Hà - Miwon (1995, vốn góp 16,5%) và Hải Hà - Kamenda (1996, giải thể năm 1998).
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng. Đứng đầu là Tổng giám đốc, hỗ trợ trực tiếp có 2 Phó Tổng giám đốc (Phó TGĐ Tài chính điều hành Phòng Tài vụ; Phó TGĐ Kinh doanh điều hành Phòng Kinh doanh). Tổng giám đốc điều hành trực tiếp các phòng ban (Văn phòng, Phòng Bảo vệ, Phòng KCS, Phòng Kỹ thuật) và 7 xí nghiệp thành viên: XN Kẹo Chew, XN Kẹo mềm, XN Kẹo cứng, XN Bánh, XN Phụ trợ, XN Việt Trì và XN Nam Định.
- Cơ cấu lao động: Tính đến cuối năm 2004, tổng số lao động là 2.055 người (nữ giới chiếm khoảng 80%). Cơ cấu bao gồm: 954 lao động dài hạn (46,42%), 596 lao động hợp đồng từ 1–3 năm (29,00%) và 505 lao động thời vụ (24,57%). Trình độ chuyên môn gồm 148 người có trình độ đại học (7,2%), 318 người có trình độ cao đẳng/trung cấp (15,5%).
Bảng 1: Cơ cấu lao động Công ty Bánh kẹo Hải Hà năm 2004 (Đơn vị: Người)
| Bộ phận |
Lao động dài hạn |
Lao động hợp đồng |
Lao động thời vụ |
Tổng cộng |
| Hành chính |
94 |
90 |
0 |
184 |
| XN Bánh |
59 |
192 |
106 |
357 |
| XN Kẹo mềm |
254 |
137 |
24 |
415 |
| XN Kẹo cứng |
81 |
95 |
10 |
186 |
| XN Kẹo Chew |
10 |
20 |
93 |
123 |
| XN Phụ trợ |
42 |
11 |
1 |
54 |
| XN Việt Trì |
363 |
24 |
260 |
647 |
| NM Nam Định |
51 |
27 |
11 |
89 |
| Tổng cộng |
954 |
596 |
505 |
2.055 |
- Năng lực máy móc thiết bị: Công ty sở hữu 17 nhóm dây chuyền, thiết bị sản xuất chính. Trình độ kỹ thuật có sự đan xen giữa máy móc hiện đại nhập khẩu (Dây chuyền sản xuất kẹo Caramen và Chew của Đức công suất 2.500 tấn/năm đầu tư năm 1998/2002; Dây chuyền Biscuit Đan Mạch 1.600 tấn/năm; Dây chuyền Biscuit Italia 2.300 tấn/năm) và các thiết bị thủ công, bán cơ giới chế tạo từ năm 1960–1980 (máy cán, trộn nguyên liệu của Trung Quốc, nồi nấu kẹo của Ba Lan và Đài Loan).
- Cơ cấu vốn: Quy mô vốn tăng từ 110,75 tỷ đồng (năm 2002) lên 134,16 tỷ đồng (năm 2004). Năm 2004, vốn cố định chiếm 81,025 tỷ đồng (60,39%), vốn lưu động đạt 53,136 tỷ đồng (39,61%). Nguồn vốn chủ sở hữu chiếm 81,147 tỷ đồng (60,49%), vốn vay ngân hàng là 41,795 tỷ đồng (31,15%) và các nguồn khác là 11,218 tỷ đồng (8,36%). Tỷ trọng vốn lưu động thấp gây khó khăn nhất định cho việc dự trữ nguyên liệu và phân phối sản phẩm theo mùa vụ.
Phần II: Thực trạng về chiến lược sản phẩm tại Công ty Bánh kẹo Hải Hà
Phần này phân tích kết quả kinh doanh, đặc điểm sản phẩm, thị trường tiêu thụ và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến công tác hoạch định sản phẩm:
- Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2001–2004: Hoạt động kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng liên tục về các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và thu nhập người lao động.
Bảng 2: Kết quả sản xuất kinh doanh của HAIHACO giai đoạn 2001–2004
| Chỉ tiêu |
2001 |
2002 |
2003 |
2004 |
Tăng trưởng 02/01 (%) |
Tăng trưởng 03/02 (%) |
Tăng trưởng 04/03 (%) |
| Sản lượng (tấn) |
11.560 |
12.780 |
14.217 |
15.986 |
10,55 |
11,24 |
12,44 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
158,50 |
163,93 |
172,56 |
193,32 |
3,43 |
8,87 |
12,03 |
| Nộp ngân sách (tỷ đồng) |
16,70 |
18,20 |
20,45 |
23,07 |
12,50 |
12,36 |
12,81 |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
4,15 |
4,95 |
5,57 |
6,65 |
19,28 |
12,53 |
17,77 |
| Thu nhập BQ (1.000 đ/người/tháng) |
700 |
850 |
1.000 |
1.200 |
13,30 |
17,65 |
20,00 |
- Đặc điểm danh mục sản phẩm: Công ty cung cấp khoảng 140 chủng loại sản phẩm bánh kẹo. Năm 2004, cơ cấu các nhóm sản phẩm chính gồm: Bánh kem xốp (12 loại), Bánh mặn (10 loại), Bánh Biscuit (17 loại), Bánh hộp (12 loại), Kẹo Jelly (14 loại), Kẹo Caramen (9 loại), Kẹo cứng có nhân (25 loại), Kẹo mềm (21 loại), Kẹo Chew (8 loại) và Kẹo cân (6 loại). Năm 2004, nhóm kẹo mềm đạt sản lượng tiêu thụ cao nhất (3.800 tấn), kế đến là kẹo dẻo (3.500 tấn), bánh mặn (3.109 tấn), bánh ngọt (2.868 tấn), kẹo cứng (2.709 tấn) và kẹo Chew (1.840 tấn).
- Thị trường tiêu thụ: Miền Bắc là thị trường tiêu thụ trọng điểm, đạt 10.893 tấn năm 2004 (riêng Hà Nội đạt 6.970 tấn). Thị trường miền Trung đạt 3.350 tấn (Nghệ An 975 tấn, Thanh Hóa 992 tấn), miền Nam đạt 993 tấn (TP. Hồ Chí Minh 725 tấn) và xuất khẩu đạt 750 tấn (xuất khẩu 70 tấn kẹo sang Lào, cùng các thị trường Campuchia, Cuba, Ấn Độ).
- Thực trạng công tác chiến lược sản phẩm: Công ty chưa có phòng Marketing chuyên trách; bộ phận nghiên cứu thị trường gồm 14 người thuộc Phòng Kinh doanh chỉ đảm nhận việc thu thập đơn hàng và thông tin sơ cấp. Việc xây dựng kế hoạch sản phẩm do Ban Kế hoạch thực hiện dựa trên dữ liệu quá khứ, định mức kỹ thuật và hợp đồng đã ký kết, chưa mang tính định hướng chiến lược dài hạn. Sản phẩm chủ yếu phục vụ tầng lớp bình dân, mẫu mã bao bì một số loại (như bánh kem xốp 470g) chưa thanh nhã và chưa đủ độ cứng cáp để vận chuyển đường xa.
Phần III: Một số giải pháp cơ bản nhằm xây dựng chiến lược sản phẩm tại Công ty Bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2005–2008
Phần này đề xuất các định hướng, mục tiêu và giải pháp cụ thể:
- Định hướng và mục tiêu đến năm 2006–2010: Phấn đấu đưa sản lượng bánh kẹo đạt 18.000 tấn/năm vào năm 2006 (tiêu thụ nội địa 15.000 tấn, xuất khẩu 3.000 tấn), chiếm khoảng 15–17% tổng sản lượng toàn ngành; doanh thu đạt 216 tỷ đồng và nộp ngân sách 25 tỷ đồng.
- Hoàn thiện công tác xác định mục tiêu chiến lược: Phân định rõ thứ tự ưu tiên giữa 3 mục tiêu (nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng lợi nhuận, tăng thị phần), tránh dàn trải nguồn lực cùng lúc. Cụ thể:
- Tập trung mục tiêu tăng cường khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm truyền thống có thế mạnh (bánh quy, bánh kem xốp).
- Đặt mục tiêu thâm nhập thị trường đối với các dòng sản phẩm cao cấp mới (kẹo sôcôla, bánh mềm) thông qua hoạt động quảng bá và định giá phù hợp.
- Áp dụng phương châm "bóc ngắn nuôi dài", lựa chọn các dự án đầu tư có giá trị vừa phải, thời gian thu hồi vốn nhanh để tái đầu tư mở rộng.
- Giải pháp hoàn thiện tổ chức và nguồn lực:
- Tách bộ phận nghiên cứu thị trường khỏi Phòng Kế hoạch - Vật tư/Kinh doanh để thành lập Phòng Marketing riêng biệt, nâng cao năng lực phân tích thị trường chuyên sâu.
- Tăng cường công tác đào tạo cán bộ kỹ thuật và quản lý, có chế độ đãi ngộ thỏa đáng gắn với hiệu quả doanh thu.
- Kiện toàn công tác tài chính, đa dạng hóa nguồn vốn vay dài hạn và kiểm soát chặt chẽ công nợ tại các đại lý.
- Tiếp tục hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, đầu tư dự án bánh mềm cao cấp và cải tiến chất lượng mẫu mã, bao bì sản phẩm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tổng hợp và hệ thống hóa toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh của Công ty Bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2001–2004, phản ánh tốc độ tăng trưởng sản lượng từ 11.560 tấn lên 15.986 tấn (tăng 38,29%), doanh thu từ 158,50 tỷ đồng lên 193,32 tỷ đồng (tăng 21,97%) và lợi nhuận từ 4,15 tỷ đồng lên 6,65 tỷ đồng (tăng 60,24%).
- Nhận diện chi tiết cơ cấu danh mục 140 sản phẩm, chỉ ra tỷ trọng đóng góp của từng nhóm hàng (kẹo mềm, kẹo dẻo, bánh mặn chiếm ưu thế về sản lượng) và tỷ trọng tiêu thụ theo khu vực địa lý (miền Bắc chiếm trên 68% tổng sản lượng tiêu thụ năm 2004).
- Phân tích thực trạng hệ thống thiết bị và tài chính: chỉ ra sự mất cân đối giữa vốn cố định (60,39%) và vốn lưu động (39,61%), cũng như sự tồn tại song song giữa dây chuyền tự động hiện đại nhập khẩu (Đức, Đan Mạch, Italia) và các máy móc cũ từ thập niên 1960–1970.
Đóng góp của nghiên cứu
- Luận văn chỉ ra khoảng trống trong công tác quản trị của một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm quy mô lớn: sự thiếu vắng của phòng Marketing chuyên biệt và việc đồng nhất công tác lập kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn với hoạch định chiến lược sản phẩm.
- Đề xuất mô hình phân bổ mục tiêu chiến lược theo chu kỳ sống của sản phẩm: phân tách chiến lược cho nhóm sản phẩm cốt lõi/truyền thống (bảo vệ thị phần, tối ưu chi phí) và nhóm sản phẩm mới/cao cấp (thâm nhập thị trường, chấp nhận chi phí đầu tư ban đầu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các phân tích và số liệu trong chuyên đề chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng (Kinh doanh, Kế toán, Kỹ thuật) của công ty trong giai đoạn 2001–2004. Đề tài chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với người tiêu dùng cuối cùng để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng về từng thuộc tính sản phẩm cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khi lộ trình dỡ bỏ hàng rào thuế quan theo Hiệp định CEPT hoàn tất vào năm 2006, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của làn sóng bánh kẹo nhập khẩu giá rẻ từ các nước ASEAN đối với thị phần của HAIHACO, đồng thời xây dựng các mô hình định lượng đánh giá hiệu quả kinh tế của từng dòng sản phẩm mới được đầu tư.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Marketing:
- Cung cấp mô hình phân tích thực tiễn về chiến lược sản phẩm tại một doanh nghiệp nhà nước ngành công nghiệp thực phẩm trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế đầu những năm 2000.
- Các bảng biểu tổng hợp về cơ cấu lao động, cơ cấu vốn, danh mục thiết bị kỹ thuật và tình hình tiêu thụ sản phẩm theo địa bàn địa lý là tài liệu tham khảo tốt cho các nghiên cứu lịch sử kinh tế ngành bánh kẹo Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu vốn của Công ty Bánh kẹo Hải Hà năm 2004 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2004, tổng nguồn vốn của công ty đạt 134,160 tỷ đồng. Trong đó, vốn cố định chiếm tỷ trọng cao với 81,025 tỷ đồng (60,39%), trong khi vốn lưu động chỉ đạt 53,136 tỷ đồng (39,61%). Về nguồn hình thành, vốn chủ sở hữu chiếm 81,147 tỷ đồng (60,49%), vốn vay ngân hàng chiếm 41,795 tỷ đồng (31,15%) và vốn vay nguồn khác là 11,218 tỷ đồng (8,36%). Tỷ trọng vốn lưu động thấp tạo ra áp lực tài chính trong việc thu mua dự trữ nguyên vật liệu theo mùa vụ.
2. Sản lượng tiêu thụ sản phẩm của HAIHACO phân bổ như thế nào theo các vùng thị trường?
Giai đoạn 2001–2004, thị trường miền Bắc đóng vai trò chủ lực với sản lượng tăng từ 7.632 tấn (2001) lên 10.893 tấn (2004), trong đó Hà Nội tiêu thụ lớn nhất (6.970 tấn năm 2004). Thị trường miền Trung đạt 3.350 tấn năm 2004 (chủ yếu tại Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh). Thị trường miền Nam đạt 993 tấn (TP. Hồ Chí Minh đạt 725 tấn). Thị trường xuất khẩu đạt 750 tấn năm 2004, tiêu thụ tại các nước như Lào (70 tấn kẹo), Campuchia, Cuba và Ấn Độ.
3. Tồn tại lớn nhất trong cơ cấu tổ chức quản trị marketing của công ty tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Công ty chưa thành lập phòng Marketing độc lập. Hoạt động nghiên cứu thị trường chỉ là một bộ phận nhỏ gồm 14 nhân viên trực thuộc Phòng Kinh doanh, chủ yếu thực hiện việc tiếp nhận đơn đặt hàng từ các đại lý và thu thập dữ liệu bán hàng thô, chưa thực hiện được các hoạt động nghiên cứu thị hiếu khách hàng, phân đoạn thị trường và định vị sản phẩm một cách chuyên sâu.
4. Áp lực cạnh tranh quốc tế lớn nhất tác động đến chiến lược sản phẩm của công ty trong giai đoạn 2005–2008 là gì?
Đó là lộ trình thực hiện Hiệp định CEPT/AFTA. Thuế suất nhập khẩu các mặt hàng bánh kẹo từ các nước thành viên ASEAN giảm từ mức trên 20% (giai đoạn 2001–2003) xuống còn 0–5% trong giai đoạn 2003–2006. Điều này xóa bỏ hàng rào bảo hộ thuế quan cao trước đây (từng ở mức 50–100%), buộc công ty phải cạnh tranh trực tiếp về giá và chất lượng với các sản phẩm bánh kẹo từ các nước trong khu vực Đông Nam Á ngay trên thị trường nội địa.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh và công tác hoạch định sản phẩm tại Công ty Bánh kẹo Hải Hà giai đoạn 2001–2004. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về bề dày thương hiệu, danh mục sản phẩm đa dạng và mạng lưới phân phối miền Bắc vững chắc, đồng thời làm rõ các hạn chế về công nghệ không đồng bộ, thiếu vắng bộ phận Marketing chuyên trách và cơ cấu sản phẩm còn nghiêng về phân khúc bình dân. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2005–2008 tập trung vào việc định lượng mục tiêu chiến lược theo từng nhóm sản phẩm, thành lập phòng Marketing riêng, cải tiến bao bì mẫu mã và đầu tư có trọng điểm theo phương châm "bóc ngắn nuôi dài" nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế.