Luận văn: Tác động của xâm thực bờ biển đến quản lý, sử dụng đất tại Tuy Hòa

Luận văn phân tích tác động của xâm thực bờ biển đến quản lý và sử dụng đất tại Tuy Hòa, Phú Yên. Đề xuất các giải pháp ứng phó phù hợp và hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm – Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xâm thực bờ biển Tuy Hòa và hiện trạng đáng lo ngại

Thành phố Tuy Hòa, với đường bờ biển dài hơn 30 km, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ hiện tượng xâm thực bờ biển. Đây là hệ quả trực tiếp của biến đổi khí hậu và bờ biển chịu tác động mạnh mẽ, thể hiện qua sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nghiên cứu giai đoạn 2005-2015 cho thấy xu thế nóng lên toàn cầu đã ảnh hưởng rõ rệt đến khí hậu địa phương. Nhiệt độ trung bình tại Tuy Hòa có xu hướng tăng, lượng mưa biến đổi thất thường và đặc biệt là nước biển dâng đang làm trầm trọng thêm tình trạng sạt lở bờ biển Tuy Hòa. Hiện tượng này không chỉ là sự thay đổi về mặt địa lý mà còn là mối đe dọa hiện hữu đến công tác quản lý, sử dụng đất và sự ổn định của cộng đồng. Theo thống kê trên toàn tỉnh Phú Yên, có tới 19 khu vực bị sạt lở với tổng chiều dài khoảng 19 km, chiếm 10% chiều dài bờ biển. Trong đó, thành phố Tuy Hòa là một trong những điểm nóng, nơi diễn ra đồng thời hai quá trình xâm thực và bồi đắp, nhưng quá trình xâm thực diễn ra với cường độ mạnh hơn, gây ra tình trạng mất đất ven biển không thể phục hồi.

1.1. Biểu hiện của biến đổi khí hậu tại thành phố Tuy Hòa

Các số liệu quan trắc cho thấy biểu hiện của biến đổi khí hậu tại Tuy Hòa ngày càng rõ rệt. Nhiệt độ trung bình nhiều năm (giai đoạn 1979-2010) là 26.7°C và có xu hướng tăng lên. Lượng mưa phân bố không đều, có xu hướng tăng với tốc độ 11.37mm/năm tại trạm Tuy Hòa, gây ra các trận lũ lụt với cường độ lớn hơn. Quan trọng nhất, mực nước biển có sự biến động đáng báo động. Mặc dù mực nước trung bình có xu thế giảm nhẹ, nhưng mực nước tối cao lại có xu hướng dâng lên khoảng 0.226 cm/năm. Sự dâng lên của mực nước cực đại, kết hợp với các đợt triều cường và bão lớn, là nguyên nhân chính gây ra các đợt xói lở bờ biển Phú Yên trên diện rộng, đặc biệt trong mùa mưa từ tháng 10 đến tháng 12.

1.2. Hiện trạng sạt lở Phú Yên qua các số liệu thống kê

Hiện trạng sạt lở Phú Yên đang ở mức báo động. Toàn tỉnh ghi nhận 19 khu vực sạt lở nghiêm trọng, trong đó thành phố Tuy Hòa có 3 khu vực trọng điểm. Các khu vực như thôn Long Thủy (xã An Phú), khu phố 6 (phường Phú Đông), và khu phố Bạch Đằng (Phường 6) đang chịu ảnh hưởng nặng nề. Tốc độ sạt lở tại những khu vực này có thể lên tới 25-50 mét mỗi năm. Ví dụ, khu vực xóm Rớ (phường Phú Đông) và thôn Long Thủy đã phải đối mặt với các đợt xâm thực lấn sâu vào đất liền, uy hiếp trực tiếp hàng trăm hộ dân và các công trình hạ tầng ven biển. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về các giải pháp chống sạt lở đồng bộ và bền vững.

II. Tác động của sạt lở bờ biển Tuy Hòa đến đất đai và sinh kế

Hiện tượng sạt lở bờ biển Tuy Hòa đã và đang gây ra những tác động tiêu cực, đa chiều đến việc quản lý, sử dụng đất và đời sống người dân. Tác động rõ ràng nhất là sự mất đất ven biển, làm thu hẹp diện tích đất ở, đất sản xuất nông nghiệp và đất nuôi trồng thủy sản. Việc này không chỉ gây tổn thất về tài nguyên mà còn làm phức tạp hóa công tác quản lý đất đai, đặc biệt là việc cập nhật, chỉnh lý biến động địa chính. Theo tài liệu nghiên cứu, việc sạt lở và xâm thực đã gây ra tổn thất hơn 40 tỷ đồng cho công tác di dời dân cư vùng sạt lở và tái định cư. Hơn 100 hộ gia đình đã bị thiệt hại nặng nề về nhà cửa và tài sản. Bên cạnh những thiệt hại vật chất, xâm thực bờ biển còn gây ra tâm lý bất an, lo lắng cho cộng đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân ven biển. Các hoạt động kinh tế truyền thống như đánh bắt, nuôi trồng thủy sản và du lịch dịch vụ đều bị đình trệ, suy giảm, đẩy nhiều hộ gia đình vào tình thế khó khăn.

2.1. Biến động sử dụng đất ven biển giai đoạn 2009 2015

Phân tích biến động sử dụng đất giai đoạn 2009-2015 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Dữ liệu từ giải đoán ảnh vệ tinh Landsat chỉ ra rằng, bờ biển Tuy Hòa vừa có hiện tượng bồi đắp ở khu vực Đông Bắc (được che chắn), vừa có hiện tượng sạt lở dữ dội ở khu vực Đông Nam. Vùng cửa sông Đà Rằng (phường Phú Đông, Phường 6) là điểm nóng về xâm thực, nơi hàng chục hecta đất đã bị biển nuốt chửng. Sự biến động này làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất, đòi hỏi phải điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất ven biển để thích ứng với thực tế, tránh các dự án đầu tư vào vùng có nguy cơ cao.

2.2. Thiệt hại nặng nề đến hạ tầng và sinh kế người dân

Tác động của sạt lở không chỉ dừng lại ở việc mất đất. Hàng loạt công trình hạ tầng ven biển như đường giao thông, hệ thống điện, trường học và các công trình công cộng bị đe dọa hoặc phá hủy. Sinh kế người dân ven biển bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các hộ gia đình sống dựa vào biển mất đi ngư trường truyền thống, các khu nuôi trồng thủy sản bị xóa sổ. Các hoạt động kinh doanh, dịch vụ du lịch ven biển cũng bị ảnh hưởng do bãi biển bị thu hẹp, cảnh quan bị tàn phá. Đây là một vòng luẩn quẩn: thiên tai gây thiệt hại kinh tế, làm giảm khả năng tái đầu tư và chống chịu của cộng đồng.

III. Phương pháp công trình cứng chống sạt lở bờ biển hiệu quả

Trước tình hình xâm thực bờ biển Tuy Hòa ngày càng phức tạp, các giải pháp công trình cứng được xem là biện pháp can thiệp trực tiếp và cấp bách. Đây là nhóm giải pháp kỹ thuật nhằm giảm năng lượng sóng, ổn định đường bờ và bảo vệ các khu vực trọng yếu. Các công trình này bao gồm việc xây dựng hệ thống đê, kè bê tông, kè mỏ hàn và các cấu trúc chắn sóng khác. Thực tế tại Tuy Hòa cho thấy, các giải pháp này đã phát huy tác dụng nhất định trong việc khắc phục hậu quả, bảo vệ các khu dân cư và hạ tầng quan trọng. Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp công trình cứng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và cần được tính toán kỹ lưỡng về tác động môi trường. Nếu thiết kế không phù hợp, chúng có thể gây ra hiện tượng sạt lở ở khu vực lân cận (hiệu ứng cuối kè). Do đó, việc xây dựng công trình cứng cần được kết hợp với các đánh giá tác động môi trường toàn diện và là một phần của chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ.

3.1. Vai trò của hệ thống kè chắn sóng Tuy Hòa trong bảo vệ bờ

Hệ thống kè chắn sóng Tuy Hòa đã được xây dựng ở nhiều khu vực xung yếu như xóm Rớ (Phú Đông) và thôn Long Thủy (An Phú). Các công trình này có vai trò trực tiếp làm giảm năng lượng sóng đánh vào bờ, ngăn chặn quá trình xói mòn và tạo điều kiện cho cát bồi lắng trở lại. Ví dụ, kè biển ở Xóm Rớ đã giúp ổn định tạm thời đường bờ, bảo vệ hàng trăm hộ dân khỏi nguy cơ bị triều cường uy hiếp. Đây là một trong những giải pháp chống sạt lở mang lại hiệu quả tức thì. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và bảo trì rất lớn, đòi hỏi sự quan tâm của chính quyền các cấp.

3.2. Lên kế hoạch di dời dân cư vùng sạt lở nguy hiểm

Đối với những khu vực có nguy cơ sạt lở rất cao mà giải pháp công trình không khả thi, di dời dân cư vùng sạt lở là phương án bắt buộc để đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản cho người dân. Chính quyền thành phố Tuy Hòa đã chi hơn 40 tỷ đồng cho công tác di dời, tái định cư. Việc quy hoạch các khu tái định cư cần tính đến yếu tố an toàn lâu dài, có đủ quỹ đất dự phòng và cơ sở hạ tầng đồng bộ. Quá trình di dời cần có sự tuyên truyền, vận động và hỗ trợ chính sách phù hợp để người dân sớm ổn định cuộc sống và sinh kế người dân ven biển tại nơi ở mới.

IV. Cách tiếp cận tổng hợp trong quản lý xói lở bờ biển Phú Yên

Để giải quyết căn cơ vấn đề xói lở bờ biển Phú Yên, một cách tiếp cận tổng hợp kết hợp cả giải pháp công trình và phi công trình là hướng đi bền vững nhất. Chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ không chỉ tập trung vào việc xây kè, mà còn chú trọng đến các yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội. Cách tiếp cận này bao gồm việc phục hồi và phát triển các hệ sinh thái ven biển, điều chỉnh quy hoạch, nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng các mô hình sinh kế thích ứng. Thay vì chỉ đối phó một cách bị động, phương pháp này hướng đến việc chủ động phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống ven biển. Các giải pháp mềm như trồng cây chắn sóng, phục hồi thảm thực vật được xem là lựa chọn tối ưu về chi phí và thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ bờ biển một cách tự nhiên và lâu dài.

4.1. Tầm quan trọng của rừng phòng hộ ven biển và giải pháp sinh thái

Rừng phòng hộ ven biển đóng vai trò như một tấm lá chắn xanh, có khả năng giảm tốc độ gió, hạn chế cát bay và hấp thụ năng lượng sóng. Nghiên cứu đề xuất việc tuyên truyền, vận động người dân trồng các loài cây phù hợp như phi lao, muống biển để tạo thành các dải rừng bảo vệ bờ. Đây là một giải pháp chống sạt lở dựa vào tự nhiên, chi phí thấp và mang lại nhiều lợi ích sinh thái. Việc bảo vệ và phát triển hệ thống rừng phòng hộ là một cấu phần quan trọng trong chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu và bờ biển tại Tuy Hòa.

4.2. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất ven biển để thích ứng

Công tác quy hoạch sử dụng đất ven biển cần được rà soát và điều chỉnh một cách linh hoạt. Cần xây dựng bản đồ nguy cơ xói lở để xác định các vùng an toàn và vùng rủi ro cao. Dựa trên bản đồ này, các hoạt động xây dựng nhà ở, cơ sở hạ tầng và các dự án phát triển kinh tế cần được bố trí hợp lý. Cần tránh cấp phép xây dựng các công trình kiên cố ở những khu vực có nguy cơ xâm thực cao. Thay vào đó, ưu tiên dành quỹ đất này cho việc trồng rừng phòng hộ ven biển hoặc các không gian công cộng, tạo ra một vùng đệm an toàn giữa biển và khu dân cư.

V. Phân tích tác động xâm thực bờ biển qua dữ liệu viễn thám

Nghiên cứu về xâm thực bờ biển Tuy Hòa đã ứng dụng hiệu quả công nghệ viễn thám để cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về quy mô và tốc độ của hiện tượng này. Bằng cách phân tích và so sánh ảnh vệ tinh Landsat trong giai đoạn 2009-2015, các nhà khoa học đã lập được bản đồ chi tiết về những khu vực bị sạt lở và những khu vực được bồi đắp. Phương pháp này cho phép lượng hóa diện tích đất bị mất, xác định các điểm nóng xâm thực và theo dõi diễn biến đường bờ theo thời gian một cách khách quan. Kết quả phân tích không chỉ khẳng định hiện trạng sạt lở Phú Yên đang diễn ra phức tạp mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho công tác lập kế hoạch, cảnh báo sớm và đề xuất các giải pháp can thiệp kịp thời. Đây là minh chứng cho thấy việc ứng dụng công nghệ cao trong quản lý tài nguyên và thiên tai là vô cùng cần thiết.

5.1. Xác định vùng sạt lở và bồi đắp tại cửa sông Đà Rằng

Kết quả giải đoán ảnh viễn thám cho thấy một bức tranh tương phản rõ nét tại khu vực ven biển Tuy Hòa. Khu vực phía Đông Bắc thành phố có hiện tượng bồi đắp do được che chắn tự nhiên. Ngược lại, vùng bờ biển phía Đông Nam, đặc biệt là khu vực cửa sông Đà Rằng (phường Phú Đông và Phường 6), phải hứng chịu trực tiếp các đợt triều cường và sóng lớn, dẫn đến hiện tượng sạt lở bờ biển Tuy Hòa diễn ra rất mạnh. Việc xác định chính xác các vùng động lực này giúp khoanh vùng ưu tiên cho các biện pháp can thiệp, như xây dựng kè chắn sóng Tuy Hòa hoặc trồng rừng ngập mặn.

5.2. Đánh giá mức độ mất đất ven biển qua các năm

Dữ liệu viễn thám cho phép đánh giá định lượng mức độ mất đất ven biển. Qua so sánh ảnh vệ tinh giữa năm 2009 và 2015, nghiên cứu đã tính toán được diện tích đất bị biển xâm thực tại các phường xã ven biển. Những con số này là cơ sở khoa học vững chắc để cảnh báo về mức độ nghiêm trọng của vấn đề, từ đó tác động đến việc hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực cho các giải pháp chống sạt lở. Việc theo dõi liên tục sự thay đổi đường bờ sẽ giúp dự báo các xu hướng trong tương lai và xây dựng kịch bản ứng phó hiệu quả hơn.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý tổng hợp vùng bờ tại Tuy Hòa

Để hướng tới sự phát triển bền vững, công tác quản lý xâm thực bờ biển Tuy Hòa cần một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ. Tương lai của vùng bờ Tuy Hòa phụ thuộc vào khả năng lồng ghép các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu vào trong mọi quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ phải được ưu tiên hàng đầu, với sự tham gia của nhiều bên liên quan từ các nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp cho đến cộng đồng địa phương. Cần chủ động hơn trong việc phòng ngừa thay vì chỉ tập trung khắc phục hậu quả. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống quan trắc, cảnh báo sớm; tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương và người dân; đồng thời thúc đẩy các nghiên cứu khoa học để tìm ra những giải pháp chống sạt lở mới, hiệu quả và phù hợp với điều kiện của Tuy Hòa.

6.1. Xây dựng bản đồ nguy cơ và hệ thống cảnh báo sớm

Một trong những kiến nghị quan trọng của nghiên cứu là cần phải xây dựng được bản đồ nguy cơ xói lở, sạt lở do triều cường. Bản đồ này sẽ là công cụ hữu ích cho quy hoạch sử dụng đất ven biển, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn. Song song đó, việc phát triển một hệ thống thông tin cảnh báo sớm từ trung ương đến địa phương, thôn, khu phố là cực kỳ cần thiết. Hệ thống này sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc phòng tránh, di dời khi có nguy cơ thiên tai, giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và tài sản.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên ven biển

Yếu tố con người đóng vai trò quyết định trong sự thành công của mọi giải pháp. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động để nâng cao ý thức của người dân về tác động môi trường của các hoạt động ven biển và tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động như trồng và bảo vệ rừng phòng hộ ven biển, không xây dựng lấn chiếm các khu vực có nguy cơ sạt lở. Khi mỗi người dân trở thành một chủ thể tích cực, công tác quản lý và bảo vệ bờ biển sẽ đạt được hiệu quả bền vững nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm, biểu hiện và nguyên nhân của biến đổi khí hậu a. Thời tiết và khí hậu Thời tiết là “trạng thái khí quyển tại một địa điểm nhất định được xác định bằng tổ hợp các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió, mưa,…”. Khí hậu là “trạng thái trung bình theo thời gian (thường là 30 năm) của thời tiết”[6].Nếu như thời tiết thể hiện sự thay đổi hàng ngày về các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió, mưa,… và có tính thất thường thì khí hậu thể hiện sự thay đổi lâu dài về các yếu tố đó và thường có tính ổn định.

Hiệu ứng nhà kính tự nhiên Nhiệt độ bề mặt trái đất được tạo nên do sự cân bằng giữa năng lượng mặt trời đến bề mặt trái đất và năng lượng bức xạ của trái đất vào vũ trụ. Năng lượng mặt trời đến bề mặt trái đất chủ yếu dưới dạng ánh sáng nhìn thấy được (thường là các tia sóng có bước sóng ngắn) nên dễ dàng xuyên qua cửa sổ khí quyển. Khoảng 30% năng lượng đó phản xạ và quay trở lại ngay lập tức vào vũ trụ và 70% năng lượng còn lại xuyên qua bầu khí quyển xuống trái đất. Do trái đất lạnh hơn rất nhiều so với mặt trời nên trái đất không bức xạ năng lượng nhận được từ mặt trời trở lại vũ trụ dưới dạng ánh sáng nhìn thấy mà dưới dạng bức xạ hồng ngoại.

Bức xạ hồng ngoại không thể xuyên thẳng qua không khí giống như ánh sang nhìn thấy mà nó di chuyển ra khỏi bề mặt của trái đất nhờ không khí và cuối cùng thoát ra vũ trụ từ tầng khí nhà kính. Tuy nhiên, tầng khí nhà kính trong khí quyển (bao gồm hơi nước, khí CO2, ô zôn, CH4, N2O, Halocarbons và các khí công nghiệp khác) sẽ ngăn chặn bức xạ nhiệt của trái đất vào vũ trụ nên một phần năng lượng bức xạ của trái đất vào vũ trụ được giữ lại trong bầu khí quyển để làm ấm trái đất; một phần bức xạ sẽ đi qua lớp khí nhà kính này vào vũ trụ. Kết quả của sự trao đổi không cân bằng về năng lượng đến và năng lượng đi đã dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ của khí quyển trái đất. Hiện tượng này diễn ra theo cơ chế tương tự như nhà kính trồng cây và được gọi là hiệu ứng nhà kính.

Trừ các khí công nghiệp, tất cả những khí nhà kính còn lại xuất hiện một cách tự nhiên và chiếm chưa đầy 1% bầu khí quyển đủ để tạo ra một hiệu ứng nhà kính tự nhiên để giữ cho trái đất ấm hơn 30oC (khoảng 86oF) so với bản thân nó vốn có và nhờ vậy duy trì sự sống cho trái đất [6]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 c. Hiệu ứng nhà kính nhân tạo Nồng độ của tất cả các khí nhà kính chính (trừ hơi nước) đang tăng lên đáng kể là do hoạt động của con người. Ví dụ, sự gia tăng các khí như CO2 (chủ yếu từ việc đốt than, dầu, và các khí tự nhiên), mê tan và N2O (chủ yếu từ nông nghiệp và thay đổi sử dụng đất), ô zôn (sinh ra từ chất thải của các động cơ), và các khí công nghiệp tồn tại lâu ngày như chlorofluorocarbons (CFCs), hydrochlorofluorocarbons (HCFCs) và perchlorofluorocarbons (PCFCs) đang làm thay đổi cách mà khí quyển hấp thụ năng lượng.

Khi sự gia tăng này xảy ra ở tốc độ nhanh khó dự đoán, hiệu ứng nhà kính tự nhiên sẽ gia tăng và chuyển thành hiệu ứng nhà kính nhân tạo. Hệ thống khí hậu trên trái đất đòi hỏi sự cân bằng năng lượng toàn cầu. Trong dài hạn, trái đất phải giải thoát năng lượng ở một mức độ hợp lý tự nhiên giống như khi nó nhận năng lượng từ mặt trời. Tuy nhiên, sự dày lên của lớp khí nhà kính sẽ làm giảm năng lượng từ trái đất thoát ra vũ trụ nên bằng cách nào đó, khí hậu phải thay đổi nhằm duy trì sự cân bằng giữa năng lượng đến và năng lượng đi.

Những điều chỉnh này bao gồm cả sự nóng lên toàn cầu của bề mặt trái đất và sự nóng lên này là cách đơn giản nhất để khí hậu hấp thụ năng lượng dư thừa. Khi năng lượng bức xạ của trái đất vào vũ trụ gặp tầng khí nhà kính và một phần năng lượng bị tầng khí nhà kính giữ lại, từ đó làm cho nhiệt độ trái đất ấm lên, nên sự phát thải ngày càng tăng các khí nhà kính sẽ làm cho bầu khí quyển nóng dần lên. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng nhà kính nhân tạo [6]. Biến đổi khí hậu Theo Điều 1, điểm 2 của Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) năm 1992, biến đổi khí hậu là sự biến đổi của khí hậu do hoạt động của con người gây ra một cách trực tiếp hoặc gián tiếp làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu và do sự biến động tự nhiên của khí hậu quan sát được trong những thời kỳ có thể so sánh được[United Nations, 1992 ].

Bộ Tài nguyên và Môi trường[2008,trang 6]định nghĩa biến đổi khí hậu “là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình và/hoặc sự dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc dài hơn”. Biểu hiện của biến đổi khí hậu Các biểu hiện của biến đổi khí hậu bao gồm[IPCC,2007]: - Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên do sự nóng lên của bầu khí quyển toàn cầu; - Sự dâng cao mực nước biển do giãn nở vì nhiệt và băng tan; - Sự thay đổi thành phần và chất lượng khí quyển; - Sự di chuyển của các đới khí hậu trên các vùng khác nhau của trái đất; - Sự thay đổi cường độ hoạt động của quá trình hoàn lưu khí quyển, chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và các chu trình sinh địa hoá khác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Sự thay đổi năng suất sinh học của các hệ sinh thái, chất lượng và thành phần của thuỷ quyển, sinh quyển, địa quyển. Tuy nhiên, sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu và mực nước biển dâng thường được xem là hai biểu hiện chính của biến đổi khí hậu.

Nguyên nhân gây biến đổi khí hậu [6] a) Khí nhà kính Khí nhà kính tên gọi chung của một số loại khí trong thành phần khí quyển như: hơi nước (H20), Điôxít cácbon (CO2), Oxitnitơ (N20), Mêtan (CH4), Ozon (O3) và Chloro fluoro cacbon (CFC). trong tầng thấp của khí quyển (khoảng 25km từ mặt đất đến tầng đối lưu), có tác dụng hấp thụ một phần bức xạ từ mặt đất phát ra, một phần phản xạ và phát xạ trở lại mặt đất Khí nhà kính chiếm tỷ lệ nhỏ trong khí quyển, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến bức xạ khí quyển. Trong số này, có những khí đã sẵn có trong khí quyển, như H2O, CO2… trong khi một số khác như CFCs (chloroflourocarbon – CFC) là hoàn toàn do con người tạo ra. b)Hiệu ứng nhà kính Hiệu ứng nhà kính là sự nóng lên của trái đất do sự có mặt của một số khí có khả năng hấp thụ, phản xạ lại các tia bức xạ của bề mặt trái đất, hạn chế lượng nhiệt bề mặt thoát ra ngoài vũ trụ, tương tự hiệu ứng được sản sinh bởi nhà trồng cây bằng kính.

Hiệu ứng nhà kính có vai trò cực kỳ quan trọng đối với trái đất và sự sống của sinh vật. Hiệu ứng nhà kính là một quá trình vật lý tự nhiên, có tác dụng điều chỉnh khí hậu trái đất làm cho trái đất trở nên ấm ápđể con người có thể sinh sống. Theo tính toán của các nhà khoa học, nhờ có hiệu ứng nhà kính, trái đất có nhiệt độ trung bình là 15oC, trong trường hợp không có hiệu ứng nhà kính, nhiệt độ trung bình của bề mặt trái đất sẽ vào khoảng -18oC. Các khí nhà kính và hiệu ứng nhà kính đã tồn tại từ khi có khí quyển trái đất.1:Các dạng bức xạ gây hiệu ứng nhà kính (Nguồn: vea.vn) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 c) Tình hình phát thải khí nhà kính Hiện tại, chưa có khảo sát cụ thể định lượng về lượng khí nhà kính được phát thải cũng như nồng độ khí nhà kính trên địa bàn thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên.

Vì vậy, tình hình phát thải khí nhà kính được nhận định thông qua hiện trạng và tình hình phát sinh các nguồn khí thải. - Khí Cacbonic (CO2): là loại khí thải nhà kính quan trọng, chiếm đến ½ khối lượng toàn bộ các loại khí nhà kính và đóng góp đến 60% vào quá trình làm gia tăng nhiệt độ trái đất. Khí CO2được hình thành từ các quá trình tự nhiên sinh ra và tiêu hao cacbonic bao gồm sự hô hấp của động vật, sự quang hợp của thực vật,… Hoạt động của con người phát thải khí cacbonic chủ yếu là đốt các loại nhiên liệu hoá thạch như than, dầu từ các nhà máy sản xuất công nghiệp, khai phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ khí cacbonic, góp phần vào sự gia tăng lượng khí cacbonic trong bầu khí quyển; hoạt động đốt rừng làm nương rẫy, đốt phế, phụ phẩm nông nghiệp, hoạt động của các nhà máy thủy điện chạy bằng than và dầu; các phương tiện giao thông dùng xăng, dầu… - Khí Metan (CH4): là một chất khí tự nhiên nhưng cũng là một trong các chất khí nhà kính có nồng độ gia tăng do các hoạt động của con người. Khí metan chủ yếu do quá trình phân giải yếm khí trong đầm lầy, các hồ chứa nước, hồ thủy điện, đại dương, trong sản xuất nông nghiệp, từ phân súc vật, rác thải bị phân hủy.

- Khí Ozon (O3): được tạo ra trong tự nhiên và trong các hoạt động của con người như vận hành động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu) hoặc các nhà máy phát điện. - Khí Oxit Nito (N2O): được hình thành trong tự nhiên do hoạt động của vi khuẩn, sự phóng điện trong khí quyển do sấm sét khi xuất hiện mưa giông, các quá trình tự nhiên diễn ra trong đất và đại dương… N2O được sinh ra chủ yếu từ việc đốt các loại nhiên liệu, sử dụng phân hoá học (phân đạm), sản xuất các chất hoá học, phá rừng. - Hơi nước: là khí nhà kính quan trọng trong khí quyển, đóng góp lớn nhất vào hiệu ứng nhà kính của khí quyển, do nó ngưng tụ, tạo thành mây. Những đám mây dày và rộng có thể ngăn cản và hấp thụ năng lượng phát xạ từ trái đất ra ngoài không gian, làm tăng nhiệt độ bề mặt trái đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ