Xác định suất liều phóng xạ môi trường sử dụng detector NaI(Tl)

Khóa luận tốt nghiệp phân tích suất liều phóng xạ môi trường bằng detector naitl 7 6cm x 7 6cm, cung cấp thông tin và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xác định suất liều phóng xạ môi trường chi tiết

Việc xác định suất liều phóng xạ môi trường là một nhiệm vụ cốt lõi trong lĩnh vực an toàn bức xạgiám sát môi trường. Môi trường tự nhiên luôn tồn tại một mức phóng xạ nền, hay còn gọi là phông phóng xạ tự nhiên, bắt nguồn từ các nguồn trong vũ trụ và trên Trái Đất. Các nguồn này bao gồm bức xạ vũ trụ và các đồng vị phóng xạ có sẵn trong đất, đá, không khí và nước. Hiểu rõ các thành phần này là bước đầu tiên để đo lường phóng xạ một cách chính xác. Các chuỗi phân rã phóng xạ chính trong tự nhiên là Uranium (U-238), Thorium (Th-232) và Actinium (U-235), cùng với các đồng vị đơn lẻ như Kali-40 (K-40). Quá trình phân rã của chúng tạo ra một loạt các đồng vị con cháu, phát ra bức xạ ion hóa dưới dạng tia alpha, beta và gamma. Trong đó, tia gamma có khả năng đâm xuyên cao, là đối tượng chính của các phép quan trắc phóng xạ môi trường từ xa. Để lượng hóa tác động của bức xạ, các đại lượng vật lý như liều hấp thụ (đơn vị Gray - Gy) và suất liều (đơn vị Gy/h hoặc Sv/h) được sử dụng. Chúng mô tả năng lượng bức xạ truyền cho vật chất và tốc độ truyền năng lượng đó. Phương pháp sử dụng detector nhấp nháy như tinh thể NaI(Tl) ngày càng phổ biến do hiệu suất ghi nhận cao và khả năng cung cấp thông tin về năng lượng của bức xạ tới. Kỹ thuật này không chỉ đo tổng suất liều mà còn mở ra khả năng phân tích thành phần, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.

1.1. Hiểu về phông phóng xạ tự nhiên và nguồn gốc

Phông phóng xạ tự nhiên là nhân tố đóng góp chủ yếu vào tổng liều chiếu xạ mà con người và sinh vật phải tiếp nhận. Nguồn gốc của nó rất đa dạng. Thứ nhất là bức xạ vũ trụ, bao gồm các hạt năng lượng cao từ không gian liên tục bắn phá bầu khí quyển Trái Đất. Thứ hai là các đồng vị phóng xạ nguyên thủy, tồn tại từ khi hành tinh hình thành, có chu kỳ bán rã rất dài. Các đồng vị này có trong vỏ Trái Đất, với hàm lượng khác nhau tùy thuộc vào địa chất từng vùng. Ba chuỗi phân rã tự nhiên quan trọng nhất là chuỗi Thorium (bắt đầu từ Th-232), chuỗi Uranium (bắt đầu từ U-238) và chuỗi Actinium (bắt đầu từ U-235). Các chuỗi này phân rã qua nhiều bước, tạo ra các sản phẩm trung gian phát ra tia gamma mạnh như Bi-214 (từ chuỗi Uranium) và Tl-208 (từ chuỗi Thorium). Ngoài ra, đồng vị K-40, chiếm khoảng 0,012% lượng Kali tự nhiên, là một nguồn phát gamma đáng kể có trong đất, thực vật và cả cơ thể con người. Khí Radon, một sản phẩm phân rã của Uranium, cũng là một nguồn chiếu xạ trong quan trọng, đặc biệt trong các không gian kín.

1.2. Các đơn vị đo phóng xạ Sv h Gy h và đại lượng vật lý

Để mô tả tương tác của bức xạ với vật chất, các nhà khoa học sử dụng nhiều đại lượng vật lý. Liều hấp thụ (D) là năng lượng trung bình mà bức xạ ion hóa truyền cho một đơn vị khối lượng vật chất, có đơn vị đo phóng xạ là Gray (Gy), với 1 Gy tương đương 1 Joule/kg. Suất liều hấp thụ là liều hấp thụ trên một đơn vị thời gian, thường được đo bằng Gy/h hoặc các ước số nhỏ hơn. Một đại lượng liên quan là Kerma, đại diện cho động năng ban đầu được truyền cho các hạt tích điện thứ cấp. Trong thực hành an toàn bức xạ, liều tương đươngsuất liều tương đương (đơn vị Sievert - Sv và Sv/h) được sử dụng phổ biến hơn. Liều tương đương tính đến tác động sinh học khác nhau của các loại bức xạ khác nhau bằng cách nhân liều hấp thụ với một trọng số bức xạ. Đối với bức xạ gamma, trọng số này bằng 1, do đó 1 Gy tương đương với 1 Sv. Việc đo lường phóng xạ và các đại lượng này là nền tảng để đánh giá rủi ro và đảm bảo an toàn cho con người.

II. Thách thức khi xác định suất liều phóng xạ bằng detector NaI Tl

Mặc dù detector nhấp nháy NaI(Tl) có hiệu suất ghi nhận cao, việc sử dụng nó để xác định suất liều phóng xạ một cách chính xác phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất đến từ độ phân giải năng lượng của loại detector này. So với các detector bán dẫn siêu tinh khiết như HPGe, tinh thể NaI(Tl) có độ phân giải thấp hơn đáng kể. Điều này dẫn đến việc các đỉnh năng lượng trên phổ kế gamma bị mở rộng và chồng chập lên nhau, đặc biệt là trong môi trường có nhiều đồng vị phóng xạ khác nhau. Khi các đỉnh phổ không được phân tách rõ ràng, việc định danh chính xác từng đồng vị trở nên vô cùng khó khăn. Ví dụ, các đỉnh năng lượng gần nhau của Pb-214 (295,2 keV) và Ac-228 (338,8 keV) có thể hợp nhất thành một vùng đỉnh rộng trên phổ NaI(Tl). Khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến việc xác định thành phần phóng xạ mà còn tác động trực tiếp đến độ chính xác của suất liều tính toán. Bởi vì phương pháp tính suất liều từ phổ năng lượng yêu cầu thông tin chính xác về số đếm tại từng mức năng lượng, sai số trong việc phân tách các đỉnh chồng lấn sẽ dẫn đến sai số trong kết quả suất liều cuối cùng. Do đó, các kỹ thuật phân tích phổ gamma tiên tiến và quy trình hiệu chuẩn cẩn thận là bắt buộc để khắc phục những hạn chế này.

2.1. Vấn đề về độ phân giải năng lượng của detector nhấp nháy

Độ phân giải năng lượng là khả năng của một hệ đo để phân biệt hai bức xạ gamma có năng lượng gần nhau. Đối với scintillation detector như NaI(Tl), quá trình chuyển đổi từ tia gamma sang tín hiệu điện trải qua nhiều giai đoạn (nhấp nháy trong tinh thể, phát xạ quang điện tử tại ống nhân quang điện (PMT), nhân điện tử) gây ra các thăng giáng thống kê, làm mở rộng đỉnh năng lượng. Nghiên cứu gốc cho thấy rõ sự khác biệt này: phổ từ detector HPGe có các đỉnh sắc nét, tách biệt, trong khi phổ từ detector NaI(Tl) lại bao gồm các đỉnh rộng và chồng lấn. Ví dụ, trong khi HPGe có thể phân biệt rõ ràng các đỉnh 295,2 keV (Pb-214) và 338,8 keV (Ac-228), trên phổ NaI(Tl) chúng gần như hòa vào nhau. Độ phân giải thấp này là một thách thức cố hữu, đòi hỏi các phương pháp xử lý tín hiệu và giải phổ phức tạp để có thể trích xuất thông tin hữu ích.

2.2. Khó khăn trong phân tích phổ gamma và định danh đồng vị

Từ những hạn chế về độ phân giải, việc phân tích phổ gamma từ detector NaI(Tl) trở nên phức tạp. Việc định danh một đồng vị phóng xạ thường dựa vào việc xác định một hoặc nhiều đỉnh năng lượng đặc trưng của nó. Khi các đỉnh này chồng chập, việc xác định vị trí và diện tích chính xác của chúng trở nên không chắc chắn. Luận văn gốc đã phải sử dụng phần mềm chuyên dụng Colegram để phân tách các đỉnh chồng chập, đồng thời đối chiếu với kết quả từ phổ HPGe có độ phân giải cao hơn để tăng độ tin cậy. Nếu không có phổ tham chiếu từ một thiết bị tốt hơn, việc định danh đồng vị chỉ dựa trên phổ NaI(Tl) có thể dẫn đến nhầm lẫn hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến kết quả quan trắc phóng xạ môi trường và đánh giá suất liều.

III. Phương pháp xác định suất liều gamma qua phổ kế NaI Tl

Để vượt qua thách thức về độ phân giải, một phương pháp hiệu quả đã được phát triển để xác định suất liều phóng xạ trực tiếp từ toàn bộ phổ năng lượng. Kỹ thuật này không cố gắng phân tách từng đỉnh riêng lẻ mà sử dụng một hàm toán học gọi là hệ số chuyển đổi suất liều G(E). Phương pháp này dựa trên một nguyên lý cơ bản: mỗi photon gamma với năng lượng E khi tương tác với detector sẽ đóng góp một phần vào phổ năng lượng ghi nhận, và đồng thời, mỗi photon đó cũng tương ứng với một suất liều nhất định trong không khí. Hệ số G(E) chính là cầu nối giữa hai đại lượng này. Nó biểu thị suất liều (ví dụ, µR/h) tạo ra bởi một đơn vị tốc độ đếm (cps) tại một kênh năng lượng nhất định trên phổ. Bằng cách nhân số đếm tại mỗi kênh năng lượng của phổ kế gamma với giá trị G(E) tương ứng rồi lấy tích phân trên toàn bộ dải năng lượng, ta có thể tính được tổng suất liều. Theo tài liệu nghiên cứu, mối quan hệ này được biểu diễn qua công thức: X = ∫ n(E)G(E)dE, trong đó n(E) là phổ tốc độ đếm và G(E) là hệ số chuyển đổi. Phương pháp này tận dụng toàn bộ thông tin từ phổ, thay vì chỉ dựa vào các đỉnh, do đó giảm thiểu sai số do việc phân tách đỉnh không hoàn hảo.

3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ phổ kế gamma detector NaI Tl

Hệ phổ kế gamma sử dụng detector NaI(Tl) hoạt động dựa trên hiện tượng nhấp nháy. Khi một photon gamma đi vào tinh thể NaI(Tl), nó truyền năng lượng cho các electron của vật liệu, gây ra các quá trình kích thích. Khi các nguyên tử trở về trạng thái cơ bản, chúng phát ra các photon ánh sáng khả kiến (nhấp nháy). Số lượng photon ánh sáng này tỷ lệ với năng lượng của tia gamma ban đầu. Ánh sáng nhấp nháy sau đó được thu thập và hướng tới một ống nhân quang điện (PMT). Tại đây, các photon ánh sáng đập vào photocathode, làm bật ra các quang điện tử. Các điện tử này được gia tốc và nhân lên hàng triệu lần qua một chuỗi các dynode, tạo ra một xung điện có biên độ tỷ lệ với năng lượng gamma ban đầu. Xung điện này sau đó được xử lý và phân loại bởi một bộ phân tích đa kênh (MCA) để xây dựng nên phổ năng lượng.

3.2. Hệ số G E Chìa khóa chuyển đổi phổ năng lượng sang liều

Hệ số chuyển đổi G(E) là một hàm phụ thuộc năng lượng, đặc trưng cho từng loại detector cụ thể. Giá trị của G(E) được xác định thông qua các mô phỏng Monte Carlo hoặc thực nghiệm. Nó tính đến các yếu tố phức tạp như hiệu suất ghi nhận của detector, các hiệu ứng tương tác (quang điện, Compton, tạo cặp) và cả hình học của hệ đo. Về bản chất, G(E) là một ma trận đáp ứng nghịch đảo, liên kết giữa thông lượng photon tới và phổ năng lượng ghi được. Theo các nghiên cứu của Y. Kang và W. T. Ryu, G(E) có thể được tính toán cho nhiều loại detector khác nhau. Luận văn gốc đã sử dụng các bộ dữ liệu G(E) được tính toán sẵn cho detector NaI(Tl) 3”x3” để áp dụng vào phân tích. Việc sử dụng hàm G(E) cho phép chuyển đổi trực tiếp từ phổ đo được sang suất liều gamma, là một bước đột phá trong kỹ thuật đo suất liều tại hiện trường.

IV. Cách hiệu chuẩn và phân tích để xác định suất liều phóng xạ

Quy trình xác định suất liều phóng xạ bằng phương pháp phổ kế đòi hỏi sự chính xác cao trong từng bước, từ khâu chuẩn bị đến phân tích dữ liệu. Trước khi tiến hành đo lường, hệ phổ kế gamma phải được hiệu chuẩn cẩn thận. Quá trình này bao gồm hai bước chính: hiệu chuẩn năng lượnghiệu chuẩn hiệu suất. Hiệu chuẩn năng lượng nhằm thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa kênh của bộ phân tích đa kênh (MCA) và năng lượng thực của tia gamma (tính bằng keV hoặc MeV). Bước này đảm bảo rằng vị trí của các đỉnh phổ tương ứng chính xác với năng lượng của các đồng vị phóng xạ. Sau khi hiệu chuẩn, quá trình đo thực địa được tiến hành, thu thập phổ năng lượng trong một khoảng thời gian đủ dài để đảm bảo thống kê tốt. Phổ thu được sau đó được xử lý. Kỹ thuật phân tích phổ gamma được áp dụng để xác định số đếm trong từng kênh năng lượng. Cuối cùng, suất liều được tính toán bằng cách áp dụng hệ số chuyển đổi G(E) lên toàn bộ phổ đã thu thập, theo công thức tích phân đã nêu. Toàn bộ quy trình này, từ hiệu chuẩn đến tính toán, đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo kết quả đo lường phóng xạ có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho công tác giám sát môi trường.

4.1. Quy trình hiệu chuẩn năng lượng và hiệu suất cho hệ đo

Hiệu chuẩn năng lượng là bước không thể thiếu, được thực hiện bằng cách sử dụng các nguồn phóng xạ chuẩn có các đỉnh năng lượng đã biết rõ (ví dụ: Co-60, Cs-137). Bằng cách đo phổ của các nguồn này và xác định kênh tương ứng với các đỉnh năng lượng, một đường chuẩn năng lượng (thường là một hàm đa thức) được xây dựng. Hiệu chuẩn hiệu suất xác định khả năng ghi nhận của detector đối với các tia gamma ở các mức năng lượng khác nhau. Mặc dù phương pháp G(E) đã bao hàm yếu tố hiệu suất trong bản chất của nó, việc hiệu chuẩn này vẫn cần thiết để kiểm tra và xác nhận tính đúng đắn của hệ đo. Các quy trình này đảm bảo rằng phổ năng lượng thu được phản ánh trung thực trường bức xạ tại hiện trường.

4.2. Kỹ thuật phân tích phổ gamma để tính toán suất liều

Sau khi thu được phổ năng lượng đã được hiệu chuẩn, bước tiếp theo là tính toán suất liều. Dữ liệu phổ, n(E), là một mảng các giá trị số đếm tại mỗi kênh năng lượng. Hàm G(E) cũng được biểu diễn dưới dạng một hàm hoặc một bảng các giá trị tương ứng với từng mức năng lượng. Quá trình tính toán về cơ bản là một phép nhân từng phần tử rồi lấy tổng: suất liều tại mỗi kênh được tính bằng cách nhân số đếm của kênh đó với giá trị G(E) tương ứng. Suất liều gamma tổng cộng là tổng của các suất liều thành phần trên toàn bộ dải năng lượng. Trong nghiên cứu gốc, tác giả đã sử dụng hàm đa thức bậc 9 để nội suy chính xác các giá trị của G(E) cho từng kênh năng lượng, sau đó thực hiện phép tính tích phân số để tìm ra suất liều tổng. Kết quả cuối cùng được biểu diễn dưới dạng µR/h hoặc một đơn vị đo phóng xạ phù hợp khác.

V. Top kết quả đo suất liều tại hiện trường và ứng dụng thực tiễn

Phương pháp xác định suất liều phóng xạ bằng detector NaI(Tl) và hệ số G(E) đã được áp dụng thành công trong nghiên cứu thực tiễn, mang lại những kết quả đáng tin cậy. Luận văn gốc đã thực hiện một phép đo kéo dài 24 giờ tại phòng thí nghiệm Kỹ thuật hạt nhân, Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM. Phổ năng lượng thu được từ detector NaI(Tl) 7,6cm x 7,6cm đã được phân tích chi tiết. Bằng cách áp dụng hàm chuyển đổi G(E) cho hai trường hợp bức xạ tới (song song và vuông góc với trục detector), nghiên cứu đã xác định được suất liều tổng của môi trường nằm trong một khoảng giá trị cụ thể. Kết quả này không chỉ cung cấp một con số định lượng về mức độ phóng xạ tại địa điểm đo mà còn chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Ứng dụng của kỹ thuật này vô cùng rộng rãi, từ quan trắc phóng xạ môi trường định kỳ, giám sát môi trường tại các khu vực nhạy cảm như gần nhà máy điện hạt nhân, cơ sở y tế sử dụng chất phóng xạ, cho đến các ứng dụng trong an ninh, tìm kiếm nguồn phóng xạ thất lạc. Khả năng đo suất liều tại hiện trường một cách nhanh chóng và tương đối chính xác làm cho các thiết bị phổ kế gamma cầm tay trở thành công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực an toàn bức xạ.

5.1. Kết quả đo suất liều phóng xạ tại phòng thí nghiệm

Nghiên cứu đã tiến hành đo và phân tích phổ gamma từ detector NaI(Tl). Sau khi áp dụng hệ số chuyển đổi G(E), suất liều chiếu tổng được xác định. Cụ thể, khi sử dụng hàm G(E) cho hướng bức xạ song song với trục detector, kết quả là 12,43 ± 0,53 µR/h. Khi sử dụng hàm G(E) cho hướng vuông góc, kết quả là 10,66 ± 0,45 µR/h. Do đó, suất liều thực tế tại địa điểm đo được kết luận nằm trong khoảng từ 10,66 đến 12,43 µR/h. Các đồng vị phóng xạ chính đóng góp vào suất liều này được xác định là K-40, và các sản phẩm trong chuỗi Uranium và Thorium như Bi-214, Tl-208, Ac-228. Đây là những con số cụ thể, phản ánh mức phông phóng xạ tự nhiên tại một địa điểm trong nhà, nơi có các vật liệu xây dựng và điều kiện thông gió ảnh hưởng đến nồng độ các chất phóng xạ.

5.2. Ứng dụng trong quan trắc phóng xạ môi trường và an toàn

Khả năng xác định suất liều phóng xạ và định danh sơ bộ các đồng vị phóng xạ của hệ phổ kế NaI(Tl) mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong quan trắc phóng xạ môi trường, các hệ thống này có thể được lắp đặt cố định hoặc di động để giám sát sự thay đổi của mức phóng xạ theo thời gian, giúp phát hiện sớm các sự cố rò rỉ phóng xạ. Trong lĩnh vực an toàn bức xạ, nhân viên làm việc trong môi trường có bức xạ ion hóa có thể sử dụng các thiết bị cầm tay để kiểm tra nhanh mức độ an toàn của khu vực làm việc. Hơn nữa, phương pháp này còn được dùng trong việc đánh giá hoạt độ phóng xạ của vật liệu xây dựng, hàng hóa, hoặc trong việc khảo sát địa chất để lập bản đồ phóng xạ quốc gia, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống.

VI. Hướng phát triển của phương pháp xác định suất liều phóng xạ

Phương pháp xác định suất liều phóng xạ môi trường sử dụng phổ kế gamma và hệ số chuyển đổi G(E) đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển đầy tiềm năng. Mặc dù đã chứng minh được hiệu quả trong việc tính toán suất liều tổng, kỹ thuật này vẫn còn không gian để cải tiến và mở rộng. Một trong những hướng đi hứa hẹn nhất là phát triển khả năng xác định suất liều riêng phần, tức là phân tách sự đóng góp của từng đồng vị phóng xạ cụ thể vào suất liều tổng. Điều này sẽ cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về nguồn gốc và bản chất của trường bức xạ, giúp nhận diện chính xác các nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng. Để làm được điều này, cần có các thuật toán giải phổ phức tạp hơn, có khả năng phân tách các đỉnh chồng chập một cách hiệu quả ngay cả với dữ liệu có độ phân giải năng lượng thấp từ detector NaI(Tl). Hơn nữa, việc xây dựng một thư viện G(E) toàn diện cho nhiều loại detector và hình học đo khác nhau sẽ giúp chuẩn hóa và tăng cường khả năng ứng dụng của phương pháp. Tương lai của kỹ thuật này không chỉ nằm ở việc cải thiện độ chính xác mà còn ở việc tích hợp các hệ thống đo thông minh, tự động hóa quá trình giám sát môi trường và cảnh báo sớm các rủi ro về an toàn bức xạ.

6.1. Tiềm năng phát triển kỹ thuật xác định suất liều riêng phần

Như đã được đề xuất trong phần kiến nghị của luận văn gốc, việc xác định suất liều riêng phần là một hướng phát triển quan trọng. Thay vì chỉ đưa ra một con số suất liều tổng, kỹ thuật này sẽ cho biết, ví dụ, bao nhiêu phần trăm suất liều đến từ K-40, bao nhiêu từ các đồng vị chuỗi Thorium, và bao nhiêu từ chuỗi Uranium. Thông tin này cực kỳ giá trị trong việc truy tìm nguồn gốc của sự bất thường về phóng xạ. Để thực hiện, cần kết hợp các thuật toán giải phổ (deconvolution) với hàm G(E) để ước tính đóng góp của từng đồng vị vào phổ tổng hợp. Đây là một bài toán phức tạp nhưng sẽ nâng cao đáng kể giá trị của các phép đo lường phóng xạ bằng detector nhấp nháy.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng cho việc giám sát môi trường

Nghiên cứu hiện tại được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm. Một hướng mở rộng tự nhiên là triển khai các thí nghiệm tương tự ở nhiều địa điểm khác nhau, đặc biệt là các phép đo suất liều tại hiện trường ngoài trời. Điều này sẽ giúp xây dựng bản đồ phông phóng xạ tự nhiên chi tiết cho các khu vực địa lý khác nhau. Hơn nữa, việc phát triển các hệ thống đo nhỏ gọn, di động, có khả năng truyền dữ liệu không dây về trung tâm phân tích sẽ tạo ra một mạng lưới quan trắc phóng xạ môi trường hiệu quả. Các hệ thống này có thể được tích hợp trên các phương tiện bay không người lái (drone) để khảo sát các khu vực rộng lớn hoặc khó tiếp cận, mở ra một kỷ nguyên mới cho công tác giám sát môi trường và ứng phó sự cố bức xạ.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng tôi trình bày nguồn gốc về các chuỗi phóng xạ có trong tự nhiên, các đại lượng mô tả tương tác bức xạ với vật chất cũng như trình bày đại lượng tính suất liều cho detector NaI(Tl) 7, 6 cm × 7, 6 cm.1 Giới thiệu về phóng xạ môi trường tự nhiên 1.1 Nguồn gốc phóng xạ môi trường tự nhiên Phóng xạ môi trường luôn tồn tại xung quanh chúng ta, kể từ khi Trái Đất được hình thành và phát triển sự sống. Mọi cá thể sống trên Trái Đất đều tiếp xúc với các nguồn phóng xạ. Phóng xạ môi trường có nguồn gốc từ các (1) nguồn phóng xạ tự nhiên như bức xạ vũ trụ, đồng vị phóng xạ tồn tại trên Trái Đất, và (2) từ nguồn phóng xạ nhân tạo như trong các lò phản ứng hạt nhân, các vụ thử hạt nhân, nhà máy công nghiệp chiếu xạ, y tế (xạ trị, chẩn đoán). Nguồn phóng xạ tự nhiên là các chất đồng vị phóng xạ có trong đất, nước và không khí, chúng hình thành nên nền phông phóng xạ tự nhiên.

Phóng xạ tự nhiên là nhân tố đóng góp chủ yếu trong phóng xạ môi trường. Phông phóng xạ tự nhiên phụ thuộc vào hàm lượng chất phóng xạ tự nhiên chứa trong đất và nước của từng vùng, vì vậy sẽ có vùng có phông phóng xạ tự nhiên cao hoặc thấp khác nhau. Phóng xạ tự nhiên có trong đất do sự tồn tại từ các chuỗi phóng xạ Actinium (U-235), Uranium (U-238), Thorium (Th-232) cũng như các đồng vị phóng xạ khác (K-40). Hoạt độ của 3 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 các đồng vị phóng xạ này trong đất đá có thể thay đổi khác nhau, mức phóng xạ trong đất phụ 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 thuộc vào loại đất, sự tạo thành khoáng sản và mật độ khoáng sản.

Mức chiếu xạ này có liều trung bình trong một năm khoảng 0, 45 mSv [3]. Nước biển trong các đại dương có chứa Kali, Rubidi, Urani, Thori và Radi do tách ra từ đất, đá rồi trôi theo dòng nước, hàm lượng của chúng trong nước nhỏ hơn trong đất 10 đến 100 lần. Chất phóng xạ trong nước chủ yếu là do K-40 vì nồng độ của nó cao hơn nhiều so với các đồng vị khác, chúng gây chiếu xạ lên cơ thể với suất liều trung bình trong một năm đạt 0, 25 mSv [3]. Trong vật liệu xây dựng cũng chứa các đồng vị phóng xạ, thông thường phần lớn là các đồng vị phóng xạ tự nhiên.

Thành phần phổ biến trong bê tông là K-40 và các sản phẩm của chuỗi phân rã Uranium, Thorium. Một số vật liệu xây dựng, ví dụ: xi măng, bê tông, đá hoa cương, đá cẩm thạch đều có chứa một lượng Radon nhất định. Các vật liệu được gia công từ phế liệu công nghiệp như xỉ lò cao, bột tro từ nhà máy nhiệt điện đều có chứa Radi, sau khi Radi phân rã sẽ sinh ra khí Radon.2 Các chuỗi đồng vị phóng xạ tự nhiên Actinium, Uranium, Tho- rium Khoảng 76 đồng vị phóng xạ tự nhiên khác nhau được biết đến ngày nay, phần lớn nằm trong 4 chuỗi phân rã tự nhiên [4], đó là chuỗi Thorium (Th-232 với chu kỳ bán rã là 1, 405 × 1010 năm), chuỗi Uranium (U-238 với chu kỳ bán rã là 4, 468 × 109 năm), chuỗi Actinium (U- 235 với chu kỳ bán rã là 7, 038 × 108 năm), chuỗi Neptunium (Np-237 với chu kỳ bán rã là 2, 14 × 106 năm). Chuỗi Np-237 có thời gian sống ngắn hơn rất nhiều so với tuổi của Trái Đất, nên đến nay chuỗi Np-237 không còn tồn tại nữa.

Trong quá trình phân rã phóng xạ, các đồng vị phóng xạ nói trên (đồng vị mẹ) phát ra (một hoặc đồng thời) 3 loại tia phóng xạ: alpha, beta và gamma, tạo ra các đồng vị phóng xạ con cháu. Một số sản phẩm phân rã trung gian trong chuỗi là nguồn phát tia gamma. Các thành phần chính thể hiện trạng thái cân bằng cường độ bức xạ của tia gamma cho mỗi phân rã của hạt nhân mẹ [5]. 4 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 Trong đất và thực vật, một số đồng vị phóng xạ khác có mặt với thời gian bán rã rất dài và 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 không có trong các chuỗi phân rã.

Đồng vị quan trọng nhất là đồng vị phóng xạ K-40 trong đất và cây cối. Tỷ lệ K−40 K = 0, 012 % là hằng số. Sự phân bố của đồng vị này khá đồng nhất. a Chuỗi phóng xạ Actinium (U-235) Hình 1.1: Dãy phân rã phóng xạ Actinium [6].

Xuất phát từ đồng vị U-235, trải qua 11 lần phân rã để cuối cùng thành đồng vị chì bền vững Pb-207 (có độ phổ cập là 22, 1%).1 trình bày về sơ đồ phân rã của chuỗi U-235. Trong chuỗi U-235 có quá trình phân rã tạo ra khí trơ Rn-219 có chu kỳ bán rã 3, 96 giây quá ngắn để vào trong khí quyển và cũng là lí do không khảo sát đồng vị này trong môi trường không khí xung quanh.1 trình bày về các sản phẩm phân rã, cũng như thời gian bán rã của chuỗi U-235.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ