Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá quế cinnamomum loureirii nees và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hại tại xã nậm tha huyện văn bàn tỉnh lào cai

Phân tích toàn diện Nguyên nhân gây bệnh hại lá Quế và biện pháp phòng trừ góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường ĐH Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm sinh thái học của cây Quế

1.2. Nghiên cứu bệnh hại Quế trên thế giới

1.3. Nghiên cứu bệnh hại Quế tại Việt Nam

2. CHƯƠNG II: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm tự nhiên

2.2. Điều kiện tự nhiên của khu vực

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Khí hậu, thủy văn

2.2.3. Đất đai, thổ nhưỡng

2.3. Tình hình dân sinh, kinh tế xã hội

2.3.1. Lao động, việc làm, mức sống kinh tế

2.3.2. Cơ sở hạ tầng

3. CHƯƠNG III: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

3.5.2. Công tác nội nghiệp

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm của các ô tiêu chuẩn điều tra bệnh hại lá Quế

4.2. Tỉ lệ bị bệnh và mức độ bị hại lá Quế tại khu vực nghiên cứu

4.3. Triệu chứng và vật gây bệnh trên lá Quế

4.4. Ảnh hưởng nhân tố sinh thái đến mức độ bị bệnh

4.4.1. Ảnh hưởng của yếu tố phi sinh vật đến mức độ bị bệnh

4.4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh vật đến mức độ bị bệnh

4.5. Tốc độ phát triển của bệnh

4.6. Đề xuất biện pháp phòng trừ

4.6.1. Biện pháp lâm nghiệp

4.6.2. Biện pháp cơ giới vật lý

4.6.3. Biện pháp hóa học

4.6.4. Biên pháp phòng trừ tổng hợp

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cây quế Văn Bàn Tiềm năng và thách thức bệnh hại lá

Cây quế (Cinnamomum loureirii Nees) là loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xóa đói giảm nghèo tại các huyện miền núi như Văn Bàn, tỉnh Lào Cai. Tất cả các bộ phận của cây từ vỏ, gỗ, lá đến rễ đều có thể trở thành hàng hóa, đặc biệt là vỏ quế và tinh dầu. Tuy nhiên, việc phát triển cây quế đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là tình hình sâu bệnh hại quế ngày càng phức tạp. Nghiên cứu tại xã Nậm Tha cho thấy, diện tích và chất lượng quế suy giảm đáng kể do các bệnh hại trên cây quế, đặc biệt là các bệnh trên lá. Việc xác định chính xác nguyên nhân và đề xuất giải pháp phòng trừ không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn là nền tảng cho việc phát triển cây quế bền vững. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu thực địa tại Nậm Tha, sẽ phân tích sâu về các tác nhân gây bệnh, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất một quy trình phòng trừ sâu bệnh hại quế toàn diện, từ biện pháp canh tác đến hóa học, nhằm phục hồi và phát triển vùng trồng cây quế Văn Bàn một cách hiệu quả và bền vững. Các triệu chứng bệnh trên lá quế như đốm lá, cháy lá cần được nhận diện sớm để áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ nguồn thu nhập chính của người dân địa phương.

1.1. Tổng quan giá trị kinh tế của Cinnamomum loureirii Nees

Cây quế Cinnamomum loureirii Nees được xem là "vàng xanh" của vùng núi Tây Bắc, đặc biệt tại Lào Cai. Sản phẩm chính là vỏ quế và tinh dầu, được ứng dụng rộng rãi trong y dược, thực phẩm và hương liệu, mang lại giá trị xuất khẩu cao. Không chỉ có giá trị kinh tế, cây quế còn góp phần bảo vệ môi trường, tăng độ che phủ rừng, giữ đất và nước tại các vùng đồi dốc. Tại Văn Bàn, cây quế là cây trồng chủ lực, giúp nhiều hộ dân thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi ích, việc áp dụng kỹ thuật chăm sóc cây quế đúng chuẩn và quản lý dịch hại là yếu tố tiên quyết.

1.2. Thực trạng đáng báo động về bệnh hại lá quế tại Nậm Tha

Trong những năm gần đây, tình hình sâu bệnh hại quế tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn diễn biến phức tạp. Một báo cáo năm 2016 ghi nhận 45ha quế tại Văn Bàn bị chết khô, trong đó Nậm Tha có đến 20-30% diện tích bị nhiễm bệnh. Nghiên cứu thực địa cho thấy các bệnh phổ biến như bệnh đốm lá quếbệnh cháy lá quế xuất hiện trên hầu hết diện tích. Tình trạng bệnh vàng lá rụng lá trên quế không chỉ làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn làm suy giảm chất lượng vỏ và tinh dầu, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nông dân. Đây là vấn đề cấp thiết cần có giải pháp can thiệp.

II. Phân tích 2 tác nhân gây bệnh hại lá quế hàng đầu

Nghiên cứu khoa học tại xã Nậm Tha đã xác định hai tác nhân gây bệnh hại quế chính trên lá là nấm Septoria cinnamomi S.Chi gây ra bệnh đốm lá quế và nấm Sphaeropsis cinnamomi P.Chen gây bệnh cháy lá quế. Bệnh đốm lá là loại bệnh gây hại nghiêm trọng nhất, với tỷ lệ cây bị bệnh lên đến 98,94% và mức độ hại trung bình là 30,69%. Bệnh cháy lá tuy có mức độ hại nhẹ hơn (R% = 8,78%) nhưng cũng phổ biến với 50,97% cây nhiễm bệnh. Việc nhận diện đúng triệu chứng bệnh trên lá quế là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng trừ. Vết bệnh đốm lá thường có dạng đốm tròn màu nâu sẫm, sau đó xuất hiện các chấm đen nhỏ là đĩa bào tử. Trong khi đó, bệnh cháy lá có triệu chứng đặc trưng là phần chóp lá bị khô cháy, lan dần vào trong và có đường viền nâu đỏ ngăn cách vùng bệnh và vùng khỏe. Các nấm gây bệnh trên quế này phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nhất định, đòi hỏi phải có sự hiểu biết về điều kiện phát sinh bệnh hại quế để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả, đặc biệt là áp dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) trên cây quế.

2.1. Triệu chứng và nấm Septoria cinnamomi gây bệnh đốm lá

Bệnh đốm lá do nấm Septoria cinnamomi S.Chi là bệnh hại nguy hiểm nhất tại khu vực nghiên cứu. Triệu chứng ban đầu là các đốm tròn nhỏ, màu nâu sẫm trên bề mặt lá. Khi bệnh tiến triển, các đốm này lớn dần, có thể liên kết với nhau thành mảng lớn, tâm vết bệnh có màu xám trắng và viền ngoài màu nâu sẫm. Trên bề mặt vết bệnh xuất hiện các chấm đen li ti, chính là các ổ bào tử của nấm. Bệnh nặng làm lá bị khô, xoăn lại và rụng sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây. Đây là loại bệnh có tốc độ lây lan nhanh trong điều kiện ẩm độ cao. Việc xác định tác nhân gây bệnh hại quế này là cơ sở để lựa chọn thuốc bảo vệ thực vật cho cây quế phù hợp.

2.2. Nhận diện bệnh cháy lá quế do nấm Sphaeropsis cinnamomi

Bệnh cháy lá, do nấm Sphaeropsis cinnamomi P.Chen gây ra, có triệu chứng rất đặc trưng. Vết bệnh thường bắt đầu từ chóp lá hoặc mép lá, lan dần vào phiến lá. Vùng bị bệnh có màu nâu xám hoặc nâu sáng, khô giòn như bị cháy. Điểm đặc biệt là giữa vùng bệnh và vùng khỏe mạnh luôn có một đường viền rõ rệt màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm. Bệnh thường phát triển mạnh trong mùa nắng nóng, đặc biệt trên những cây sinh trưởng kém, thiếu dinh dưỡng. Mặc dù mức độ gây hại không bằng bệnh đốm lá, bệnh cháy lá quế vẫn làm giảm diện tích quang hợp và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của cây.

III. Hướng dẫn biện pháp canh tác phòng trừ sâu bệnh hại quế

Các biện pháp canh tác cây quế đóng vai trò nền tảng trong việc phòng ngừa bệnh hại trên cây quế. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố sinh thái có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhiễm bệnh. Ví dụ, cây quế trồng ở đỉnh đồi có mức độ bệnh đốm lá quế cao hơn (R% = 36,35%) so với ở chân đồi (R% = 29,54%) do điều kiện tiểu khí hậu và dinh dưỡng đất khác biệt. Tương tự, tuổi cây cũng là một yếu tố quan trọng; cây già (trồng năm 2002) bị bệnh nặng hơn cây tơ (trồng năm 2010). Do đó, việc áp dụng đúng kỹ thuật chăm sóc cây quế như bón phân cân đối để tăng sức đề kháng cho cây, trồng với mật độ hợp lý để đảm bảo độ thông thoáng, và thường xuyên tỉa cành, tạo tán là cực kỳ cần thiết. Quản lý độ tàn che cũng là một giải pháp quan trọng, vì độ tàn che quá dày sẽ tạo ra môi trường ẩm ướt, là điều kiện phát sinh bệnh hại quế lý tưởng cho nấm bệnh phát triển. Việc kết hợp các biện pháp này không chỉ giúp phòng bệnh mà còn thúc đẩy phát triển cây quế bền vững.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc theo tuổi cây và mật độ trồng quế

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ bệnh tỷ lệ nghịch với sức sinh trưởng của cây. Cây sinh trưởng tốt có đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn) lớn hơn thì mức độ nhiễm bệnh thấp hơn. Do đó, kỹ thuật chăm sóc cây quế cần được điều chỉnh theo độ tuổi. Cây non cần được bón phân, làm cỏ thường xuyên để phát triển mạnh mẽ. Cây trưởng thành cần được cung cấp đủ dinh dưỡng để duy trì sức đề kháng. Mật độ trồng cũng ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh. Mặc dù nghiên cứu cho kết quả mật độ thấp hơn lại có tỷ lệ bệnh cao hơn một chút (có thể do các yếu tố khác), nhưng về nguyên tắc, mật độ quá dày sẽ làm tăng độ ẩm, giảm lưu thông không khí, tạo điều kiện cho nấm gây bệnh trên quế phát triển.

3.2. Ảnh hưởng của địa hình và vị trí tán đến bệnh hại

Yếu tố địa hình và vị trí tán cây có tác động rõ rệt. Cây ở đỉnh đồi bị bệnh nặng hơn do đất thường bị xói mòn, nghèo dinh dưỡng hơn. Về vị trí tán, phần tán dưới bị bệnh nặng nhất (R% = 20,26% đối với bệnh đốm lá) và giảm dần lên tán trên (R% = 14,93%). Nguyên nhân là do tán dưới có độ ẩm cao hơn, ít ánh sáng mặt trời, tạo môi trường thuận lợi cho nấm phát triển. Do đó, trong biện pháp canh tác cây quế, cần chú trọng việc tỉa cành thông thoáng, đặc biệt là các cành ở tầng tán dưới để giảm độ ẩm và tăng cường ánh sáng.

IV. Bí quyết phòng trừ bệnh hại trên cây quế toàn diện

Để quản lý hiệu quả bệnh hại lá quế, cần áp dụng một chiến lược tổng hợp, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) trên cây quế là cách tiếp cận bền vững nhất. Đầu tiên là biện pháp cơ giới vật lý, bao gồm việc thường xuyên vệ sinh vườn, cắt bỏ và tiêu hủy các cành, lá bị bệnh nặng để loại bỏ nguồn bệnh. Đây là bước quan trọng nhằm giảm áp lực lây lan của nấm gây bệnh trên quế. Tiếp theo, biện pháp sinh học phòng trừ bệnh quế có thể được xem xét để hạn chế sử dụng hóa chất. Tuy nhiên, khi bệnh đã bùng phát mạnh, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho cây quế là cần thiết. Cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và đúng cách. Nghiên cứu đề xuất sử dụng các hoạt chất như Carbendazim hoặc Hexaconazole cho bệnh đốm lá quế. Sự kết hợp hài hòa giữa canh tác, cơ giới, sinh học và hóa học sẽ tạo nên một quy trình phòng trừ sâu bệnh hại quế hiệu quả, bảo vệ môi trường và chất lượng sản phẩm.

4.1. Biện pháp cơ giới và sinh học trong canh tác quế

Biện pháp cơ giới vật lý là hành động phòng ngừa trực tiếp và đơn giản. Việc cắt tỉa các cành lá bị nhiễm bệnh và mang ra khỏi vườn để tiêu hủy giúp giảm đáng kể nguồn lây nhiễm ban đầu. Đặc biệt với bệnh đốm lábệnh cháy lá, việc loại bỏ lá bệnh rụng dưới gốc là rất quan trọng. Về biện pháp sinh học phòng trừ bệnh quế, có thể nghiên cứu sử dụng các chủng nấm đối kháng như Trichoderma để bón vào đất, giúp tăng cường hệ vi sinh vật có lợi, ức chế nấm bệnh trong đất và tăng sức đề kháng cho cây.

4.2. Lưu ý khi dùng thuốc bảo vệ thực vật cho cây quế

Sử dụng hóa học là biện pháp cuối cùng nhưng đôi khi không thể thiếu. Cần lựa chọn các loại thuốc bảo vệ thực vật cho cây quế có trong danh mục cho phép, ưu tiên các loại thuốc có phổ tác động hẹp, ít độc hại với môi trường. Đối với bệnh đốm lá quế, có thể sử dụng các loại thuốc chứa hoạt chất Carbendazim (nồng độ 0.2%) hoặc Hexaconazole. Nên phun vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời sắp mưa. Cần phun kỹ cả mặt trên và mặt dưới lá, đặc biệt là các lá non và tầng lá dưới, nơi bệnh thường phát triển mạnh. Cần tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn cho sản phẩm.

4.3. Xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp IPM bền vững

Một quy trình phòng trừ tổng hợp (IPM) trên cây quế hiệu quả cần dựa trên việc giám sát thường xuyên đồng ruộng để phát hiện sớm dịch hại. Quy trình này kết hợp: (1) Biện pháp canh tác (chọn giống khỏe, bón phân cân đối, mật độ hợp lý); (2) Biện pháp cơ giới (vệ sinh đồng ruộng, cắt tỉa cành bệnh); (3) Biện pháp sinh học (bảo vệ thiên địch, sử dụng chế phẩm sinh học); và (4) Biện pháp hóa học (chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo nguyên tắc 4 đúng). Áp dụng IPM giúp giảm chi phí sản xuất, bảo vệ sức khỏe con người, môi trường và hướng tới phát triển cây quế bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn bệnh hại lá quế tại Nậm Tha

Kết quả điều tra thực địa tại xã Nậm Tha cung cấp những số liệu quan trọng về tình hình bệnh hại lá quế. Nghiên cứu xác nhận bệnh đốm lá là mối đe dọa lớn nhất với tỷ lệ nhiễm bệnh gần như tuyệt đối (P% = 98,94%) và mức độ hại trung bình đáng kể (R% = 30,69%), phân bố đều trên toàn khu vực. Bệnh cháy lá cũng hiện diện rộng rãi (P% = 50,97%) nhưng mức độ gây hại nhẹ hơn. Một phát hiện quan trọng là mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa sinh trưởng của cây và mức độ bệnh: cây có đường kính và chiều cao tốt hơn thì ít bị bệnh hơn. Điều này khẳng định vai trò của các biện pháp canh tác cây quế trong việc nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra tốc độ phát triển của vết bệnh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa. Khi nhiệt độ tăng từ 17,5°C đến 20°C và độ ẩm cao (83%), tốc độ lan rộng của vết bệnh tăng lên, cho thấy nguy cơ bùng phát dịch nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Tỷ lệ và mức độ gây hại của bệnh đốm lá cháy lá

Số liệu thống kê từ các ô tiêu chuẩn cho thấy một bức tranh rõ ràng. Bệnh đốm lá gây hại trên diện rộng, với tỷ lệ cây bị bệnh P% = 98,94% và mức độ bị hại trung bình R% = 30,69%. Điều này cho thấy bệnh đã phân bố đều và trở thành dịch hại chính. Trong khi đó, bệnh cháy lá quế có tỷ lệ P% = 50,97% và mức độ hại R% = 8,78%. Mặc dù mức độ hại của bệnh cháy lá chỉ ở mức nhẹ, nhưng sự hiện diện trên hơn một nửa số cây cho thấy đây cũng là một vấn đề cần được quan tâm trong quy trình phòng trừ sâu bệnh hại quế.

5.2. Mối liên hệ giữa sinh trưởng và khả năng kháng bệnh

Nghiên cứu đã chứng minh một mối quan hệ chặt chẽ: khi cấp bệnh tăng, các chỉ số sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) có xu hướng giảm. Cây khỏe mạnh, sinh trưởng tốt có khả năng kháng bệnh cao hơn. Cụ thể, ở cấp bệnh I, D1.3 trung bình là 13,07 cm, trong khi ở cấp bệnh III, chỉ số này giảm xuống còn 10,95 cm. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào kỹ thuật chăm sóc cây quế ngay từ đầu để cây phát triển tối ưu, tạo ra một "lá chắn" tự nhiên chống lại tác nhân gây bệnh hại quế.

5.3. Tốc độ lây lan của nấm bệnh theo điều kiện thời tiết

Tốc độ phát triển của vết bệnh đốm lá có mối quan hệ trực tiếp với điều kiện khí hậu. Tại thời điểm nghiên cứu, với điều kiện mưa, nhiệt độ thấp và độ ẩm cao (83%), tốc độ phát triển trung bình của vết bệnh là 0,00438 cm²/ngày. Dữ liệu cho thấy khi nhiệt độ và độ ẩm tăng lên một ngưỡng nhất định, tốc độ phát triển của bệnh cũng tăng theo. Điều này là một cảnh báo quan trọng, cho thấy trong mùa mưa hoặc những giai đoạn thời tiết ẩm ướt, nguy cơ bệnh hại trên cây quế bùng phát thành dịch là rất cao, đòi hỏi sự giám sát và phòng trừ chủ động.

04/10/2025
Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá quế cinnamomum loureirii nees và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hại tại xã nậm tha huyện văn bàn tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Quế (Cinnamomum loureirii Nees) là loài cây bản địa có nhiều công dụng, trong những năm gần đây cây Quế đã đƣợc gây trồng rộng rãi ở nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc. Với giá trị kinh tế cao, dễ gây trồng và chu kỳ kinh doanh không quá dài nhƣ một số loài cây gỗ khác, cây Quế có thể tổ chức sản xuất thành nguồn hàng lớn, ổn định lâu dài và có giá trị, nhất là giá trị xuất khẩu. Tất cả các bộ phận của cây Quế nhƣ: vỏ, thân gỗ, lá, rễ đều có giá trị sử dụng trong một số ngành sản xuất và đời sống nên đều trở thành hàng hoá. Sản phẩm chính của cây Quế là vỏ Quế và tinh dầu Quế đƣợc sử dụng nhiều trong công nghiệp y dƣợc, công nghiệp chế biến thực phẩm, hƣơng liệu và chăn nuôi.

Ngoài lợi ích về mặt kinh tế, y học cây Quế còn đóng góp vào bảo vệ môi trƣờng sinh thái, làm tăng độ che phủ rừng, giữ đất, giữ nƣớc ở các vùng đất đồi núi dốc, bảo tồn và phát triển sự đa dạng các nguồn gen quý. Tuy nhiên, Quế là một loài cây đặc sản riêng có của vùng nhiệt đới, chỉ thích ứng trong một số điều kiện khí hậu cũng nhƣ thổ nhƣỡng nhất định, trong khi nhu cầu tiêu thụ Quế lại khá phổ biến trên thế giới. Vì thế, việc nghiên cứu xác định các bệnh hại lá Quế đƣợc trồng trên các điều kiện sinh thái của từng vùng sẽ làm cơ sở cho việc trồng Quế có quy hoạch, tăng nguồn xuất khẩu, góp phần cải thiện môi trƣờng và cải thiện đời sống của đồng bào miền núi. Xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai cũng là một khu vực miền núi, Quế là cây xoá đói giảm nghèo nên đƣợc gieo trồng trên quy mô diện tích lớn, chứng tỏ đặc tính bản địa của cây Quế phù hợp với điều kiện sinh thái ở địa phƣơng.

Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, gần đây diện tích, năng suất, chất lƣợng của cây Quế đã suy giảm đáng kể. Nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh và biện pháp quản lý bệnh hại cây Quế tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai, tôi đã chọn đề tài: “Xác định nguyên nhân gây bệnh hại lá Quế (Cinnamomum loureirii Nees) và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hại tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai”. 1 Tính cấp thiếp của đề tài: Trong những năm gần đây, ở Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về cây Quế. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về bệnh hại lá Quế tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai hãy còn hạn chế, do vậy mà chƣa có những thông tin đáng tin cậy về hiện trạng bệnh hại ở cây Quế, khả năng sinh trƣởng phát triển của các giống Quế trồng tại địa phƣơng, cũng nhƣ những điều kiện sinh thái của loài cây này.

Do đó, tôi nhận thức đƣợc việc nghiên cứu xác định nguyên nhân gây bệnh hại cho lá Quế và khả năng phát triển của một số giống Quế trồng tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai là thực sự cấp thiết. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ cung cấp những thông tin cần thiết, cơ bản cho việc phục hồi, phát triển rừng Quế và đồng thời đề xuất một số giải pháp bền vững trong quản lý bệnh hại lá cho cây Quế tại địa phƣơng. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm sinh thái học của cây Quế Tên địa phƣơng: Quế Thanh, Quế Quỳ, Quế Quảng, Quế Yên Bái, Quế Bì, Mạy Quế.

Tên Việt Nam: cây Quế Tên khoa học: Cinnamomum loureirii Nees (Cây Quế) Họ Long Não (Lauraceae) Bộ Long Não (Laurales) Phân Lớp Ngọc Lan (Magnoliidae) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Ngành Ngọc Lan (Magnoliophita) Cây Quế là loại cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, mƣa nhiều, nắng nhiều, vì vậy các vùng có Quế mọc tự nhiên nhiều ở nƣớc ta là vùng có lƣợng mƣa cao từ 2000mm/năm trở lên, nhiệt độ bình quân hang năm từ 21⁰ C-23⁰ C, ẩm độ bình quân trên 80%. Quế sinh trƣởng tốt trên đất dồi núi có độ dốc thoải, tầng đất dày,ẩm, nhiều mùn, nhƣng phải thoát nƣớc, độ pH khoảng 5-6, đất phát triển trên các loại đá mẹ phiến thạch, sa thạch, granit, riolit. Quế không thích hợp với các loại đất đã thoái hóa, tầng đất mỏng, khô. Độ cao thích hợp thƣờng thấy từ 300-700m (độ cao tuyệt đối).

Nhân dân các vùng có Quế cho biết lên cao hơn cây Quế có xu hƣớng thấp, lùn, chậm lớn nhƣng vỏ dày và nhiều dầu, xuống thấp hơn cây Quế thƣờng dễ bị sâu, vỏ mỏng và ít dầu trong vỏ, đời sống của cây cũng ngắn hơn. Thân Quế sau khi bóc vỏ chế biến gỗ làm ván ghép thanh, ván sàn, đồ gia dụng hoặc làm cột chống… Theo tính toán, cứ 120-150 kg lá Quế thì chƣng cất đƣợc 1 kg tinh dầu với giá hiện nay từ 650. Do bán đƣợc giá và thị trƣờng tiêu thụ ổn định nên các cơ sở chế biến tinh dầu Quế ở Yên Bái đang tận thu lá Quế và đua nhau nâng giá thu mua. Nếu trƣớc đây các hộ chỉ bán lá Quế ở những cây khai thác với giá 500-800 đ/kg, đến 3 nay do giá thu mua khá hấp dẫn 1.500 đ/kg nên các hộ khai thác lá Quế cả ở những cây đang phát triển.

Ngoài lợi ích về mặt kinh tế, cây Quế còn đóng góp vào việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, làm tăng độ che phủ rừng, giữ đất, giữ nƣớc ở các vùng đất đồi núi dốc, giảm thiên tai nhƣ lũ lụt. Bởi vậy những năm gần đây việc gây trồng Quế luôn đƣợc sự quan tâm của các cấp chính quyền và ngƣời dân, diện tích rừng trồng Quế luôn tăng lên qua các năm. Theo thông tin chi cục Kiểm Lâm tỉnh Lào Cai, tính đến 31/10/2017 diện tích trồng Quế của toàn tỉnh là 24.385,1ha trong đó có 4 huyện có diện tích trồng Quế lớn nhất nhƣ: huyện Bảo Thắng 4.122,2ha, huyện Văn Bàn 4.606,2ha, huyện Bảo Yên 8.901,3ha, huyện Bắc Hà 5. Hiện nay cây Quế đã khẳng định là một trong những trồng mũi nhọn, góp phần xóa đó, giảm nghèo và làm giàu cho đồng bào.

Trƣớc sự tăng nhanh về mặt diện tích nên nhiều vƣờn ƣơm và rừng trồng Quế của tỉnh Lào Cai đang đứng trƣớc nguy cơ bị sâu bệnh hại tấn công. Theo báo cáo về tình hình sâu bệnh hại cây Quế tại Lào Cai, hầu các vƣờn ƣơm và rừng trồng Quế của tỉnh Lào Cai đang có dấu hiệu bị sâu bệnh hại nhƣng đặc biệt nghiêm trọng là tại Văn Bàn và Bảo Thắng nơi có nguồn Quế khá lớn. Năm 2016, có đến 45ha Quế ở huyện Văn Bàn bị chết khô, trong đó xã Nậm Tha có đến 20 – 30% diện tích bị nhiễm và đã có 10ha bị chết. Tháng 11 năm 2017, huyện Văn Bàn đã phải gửi công văn lên Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Lào Cai báo cáo về tình hình sâu bệnh hại cây Quế tại xã Nậm Tha, huyện Văn Bàn về hiện Tƣợng cây Quế chết.

Nguyên nhân ban đầu đƣợc xác định là do bọ xít nâu xẫm, sâu đục cành ngọn và một số loại bệnh khác (Viện Khoa học Lâm Nghiệp Việt Nam, 2017: Viện Bảo vệ thực vật. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, việc Sâu bệnh bùng phát thành dịch gây hại trên diện rộng hoàn toàn có thể xảy ra trong những năm tới. Nếu nhƣ không có những giải pháp kịp thời thì dịch sâu, bệnh hại của các địa phƣơng trồng Quế trên địa bàn tỉnh Lào Cai khó có 4 thể tránh khỏi. Hiện nay ở Lào Cai cũng chƣa có công trình điều tra nghiên cứu cụ thể về sâu bệnh hại Quế trên địa bàn tỉnh.

Nghiên cứu bệnh hại Quế trên thế giới Ở Ấn Độ và Sri Lanka cho biết, Quế có thể bị các bệnh thối đen do nấm Phenllinus lamaensi, mục trắng do Fomes ligosus, đốm khảm do nấm phấn hồng Corticium salmonicolor, thán thƣ do Glomerella cingulate và gỉ sắt do tảo Aecidium cinnamon, Cephaleuros virescens, Diplodia spp, Exobasidium spp… Một số loài tuyến trùng nhƣ Meloidoyne spp xâm nhập từ đất vào rễ cũng có thể gây hại đối với các quần thể Quế (Akhtar Husain et al. Karunakaran và Chandrasekharan (1980) đã nghiên cứu bệnh đốm lá và khô cành ngọn cây Quế Cinnamomum Zeylanicum do nấm Collectotrichum gloeosporides gây ra. Theo Zheng và cộng sự (2004) bệnh đốm tảo do Cephaleuros virescens lây nhiễm vào cây chủ bằng bào tử động trong điều kiện mƣa và trong không khí, từ tháng 3 tới tháng 10 ở vùng Hua’an tỉnh Fujian là bệnh rất nghiêm trọng đối với Quế. Đây là bệnh đơn chu kỳ, mần bệnh qua đông bằng bào tử túi xâm nhiễm trên lá.

Rajapakse và Wasantha (2007) đã công bố một số loại bệnh gây hại nghiêm trọng cho cây Quế ở Sri Lanka nhƣ: Bệnh đốm lá do nấm Cellectotricchm gloeospoirides gây ra và đƣợc tìm thấy ở hầu hết các vùng trồng Quế ở đây, gây ảnh hƣởng lớn đến sing trƣởng cho rừng trồng. Theo Jayasinhe và cộng sự (2017) Bệnh sần vỏ (Cinnamommum zeylaniucium Blume) là bệnh gây hại nghiêm trọng. Bệnh này gây thiệt hại năng suất to lớn trên những vùng trồng Quế và đƣợc tìm thấy trên tát cả những diện tích trồng Quế của Sri Lanka. Nghiên cứu bệnh hại Quế tại Việt Nam Theo Phạm Quang Thu (2016), điều tra cho thành phần loài sinh vật hại Quế tại Yên Bái và Quảng Nam.

Kết Quả thu đƣợc 23 loài vật gây bệnh, trong đó gồm có lớp Ulvophyceae có 1 loài; lớp Alphaprobacteria có 1 loài; lớp Leotiomycetes có 2 loài; lớp Sordariomycetes có 8 loài; lớp Dothideomycetes có 5 loài; lớp Agaricomycetes có 3 loài; lớp Oomycetes có 5 3 loài. Cụ thể gồm, bệnh hại lá: Bệnh thán thƣ Colletotrichum sp, bệnh khô lá Pestalotiopsis funerae, bệnh đốm lá Colletotrichum cinnamomi, bệnh phấn trắng Oidium sp, bệnh đốm lá Gloeospoium cinnamomi, …Bệnh hại thân, cành: Bệnh tua mực Agrobacterium tumefaciens, bệnh nứt cành Verticillium sp, bệnh khô cành Phomopsis sp,… Bệnh hại rễ: Bệnh thối rễ do Rhizoctonia solani và Phytophthora cinamomi,… Trong đó các loài gây hại chính cho Quế nhƣ: Bệnh tua mực do vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, Bệnh phấn trắng do nấm Oidium sp, Bệnh thán thƣ do nấm Colletotrichum gloeosporioides. Năm 2017, Đặng Nhƣ Quỳnh và cộng sự cho biết Bệnh thối rễ do nấm Phytophthora cinnamomi gây hại Quế lần đầu tiên đƣợc ghi nhận ở Việt Nam Võ Duy Loan (2014) đã phát hiện đƣợc 12 loại bệnh: bệnh thối rễ nứt thân, bệnh thối rễ tơ, bệnh thối gốc nấm trắng, bệnh lở cổ rễ, bệnh thối nâu rễ, bệnh đốm lá, bệnh thán thƣ lá, bệnh tua mực, bệnh cao cành, bệnh thán thƣ non do nấm, tảo nấm hồng và 2 loại tuyến trùng là tuyến trùng mụn u và tuyến trùng ngoại ký sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ