Nghiên cứu: Xác định khía cạnh môi trường theo ISO 14001 tại Cty Thread VN

Phân tích, xác định khía cạnh môi trường tại Công ty TNHH Thread Việt Nam. Đề xuất hành động khắc phục, đảm bảo tuân thủ ISO 14001 hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2016

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xác định khía cạnh môi trường theo ISO 14001

Việc xây dựng và áp dụng một hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển bền vững. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001 cung cấp một khung khổ toàn diện, giúp tổ chức chủ động kiểm soát các tác động đến môi trường, thay vì bị động đối phó với các yêu cầu pháp lý. Trọng tâm của tiêu chuẩn này là quá trình xác định khía cạnh môi trường (KCMT) – các yếu tố trong hoạt động, sản phẩm, dịch vụ có khả năng tương tác và gây ảnh hưởng đến môi trường. Nghiên cứu tại Công ty TNHH Thread Việt Nam, một doanh nghiệp sản xuất bù lon, ốc vít với 100% vốn đầu tư nước ngoài, cho thấy tầm quan trọng của việc nhận diện chính xác các KCMT. Đây là bước đệm cốt lõi để xây dựng mục tiêu, chỉ tiêu và chương trình quản lý môi trường phù hợp. Việc áp dụng thành công ISO 9001:2000 trước đó là nền tảng thuận lợi để công ty tiếp cận và tích hợp tiêu chuẩn ISO 14001. Đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một đã tập trung vào việc nhận dạng và đánh giá các KCMT tại công ty, từ đó đề xuất các hành động khắc phục cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ mang giá trị thực tiễn cho Công ty Thread Việt Nam mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp phụ trợ, giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu, giảm thiểu chi phí và tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống quản lý môi trường ISO 14001

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tiêu chuẩn ISO 14001 không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là một lợi thế cạnh tranh. Việc áp dụng tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, vượt qua các rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế. Theo nghiên cứu, "Thông qua việc xây dựng HTQLMT theo tiêu chuẩn ISO 14000, doanh nghiệp có thể nâng cao giá trị hình ảnh của mình trong tâm trí người tiêu dùng". Hơn nữa, một hệ thống quản lý môi trường bài bản giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, năng lượng, giảm thiểu chất thải, từ đó tiết kiệm chi phí sản xuất và giảm thiểu rủi ro pháp lý liên quan đến vi phạm môi trường. Tại Việt Nam, nhận thức về ISO 14001 ngày càng tăng, đặc biệt trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các tập đoàn lớn, cho thấy xu hướng phát triển bền vững đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh.

1.2. Tổng quan hoạt động sản xuất tại Công ty Thread Việt Nam

Công ty TNHH Thread Việt Nam chuyên sản xuất các loại bù lon, đai ốc, đinh vít, phục vụ cho ngành chế tạo máy và điện tử. Quy trình sản xuất chính bao gồm các công đoạn như làm sạch nguyên liệu thép, phủ phốt pho, kéo thép, cắt dập, tạo ren, tẩy dầu, tẩy gỉ và xi mạ. Mỗi công đoạn đều tiềm ẩn những tác động môi trường nhất định. Về nguyên liệu, công ty sử dụng thép carbon nhập khẩu và nhiều loại hóa chất như axit H2SO4, HCl, NaOH cho các quá trình xử lý bề mặt. Công ty đã có những biện pháp quản lý ban đầu như xây dựng hệ thống xử lý nước thải, thu gom chất thải nguy hại và lắp đặt hệ thống xử lý khí thải. Tuy nhiên, để đáp ứng tiêu chuẩn ISO 14001, việc nhận diện và đánh giá một cách có hệ thống tất cả các KCMT là bước đi cần thiết và mang tính chiến lược.

II. Thách thức trong quản lý tác động môi trường tại nhà máy

Hoạt động sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công kim loại và xi mạ tại Công ty Thread Việt Nam, tất yếu phát sinh nhiều thách thức về môi trường. Việc nhận diện và kiểm soát các nguồn ô nhiễm là vấn đề cốt lõi. Nghiên cứu đã chỉ ra các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm ô nhiễm không khí, nước thải và chất thải rắn. Ô nhiễm không khí đến từ bụi kim loại trong các công đoạn cắt, mài, đánh bóng; hơi axit (H2SO4) từ quá trình tẩy gỉ bề mặt thép; và khí thải từ các bể mạ kẽm. Đặc biệt, tác động môi trường từ khí thải máy phát điện dự phòng chứa SO2, NOx, CO cũng cần được quan tâm, dù không hoạt động liên tục. Nước thải là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất, phát sinh từ nhiều công đoạn như tẩy rửa, xi mạ, thụ động hóa bề mặt Crom. Nước thải này chứa các kim loại nặng như kẽm, Crom (VI) và các chất độc hại như xyanua, đòi hỏi một hệ thống quản lý môi trường chặt chẽ. Bên cạnh đó, chất thải nguy hại như bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải, giẻ lau dính dầu, bao bì hóa chất là nguồn rủi ro lớn nếu không được quản lý đúng quy trình. Việc xác định khía cạnh môi trường một cách toàn diện giúp công ty thấy rõ các thách thức này để đề ra hành động khắc phục theo tiêu chuẩn ISO 14001.

2.1. Nhận diện các nguồn gây ô nhiễm không khí và tiếng ồn

Các nguồn gây ô nhiễm không khí tại nhà máy rất đa dạng. Bụi kim loại phát sinh từ các công đoạn gia công cơ khí như kéo thép, cắt, ren. Theo tài liệu, "nồng độ bụi tại khu vực mài và đánh bóng kim loại dao động khoảng từ 0,8 – 2,7 mg/m3". Hơi axit từ bể tẩy gỉ và hơi hóa chất từ bể mạ kẽm là nguồn ô nhiễm hóa học, có khả năng gây ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng sức khỏe công nhân. Tiếng ồn cũng là một vấn đề đáng kể, phát sinh từ hoạt động của máy móc cắt dập, khoan lỗ. Mức ồn khảo sát tại các nhà máy tương tự dao động từ "75 - 85 dBA, có lúc lên tới 90 dBA", vượt ngưỡng cho phép và có thể gây bệnh điếc nghề nghiệp nếu không có biện pháp bảo hộ phù hợp. Những yếu tố này đều là các khía cạnh môi trường cần được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Phân loại nước thải sản xuất và chất thải rắn nguy hại

Nước thải tại Công ty Thread Việt Nam được phân thành nhiều loại với tính chất phức tạp. Nước thải từ bể mạ kẽm chứa xyanua (CN) và kẽm (Zn). Nước thải từ quá trình thụ động hóa bề mặt chứa Crom (VI), một chất ô nhiễm rất độc. Lượng nước thải sản xuất ước tính khoảng 200 m3/ngày. Ngoài ra, nước thải sinh hoạt cũng cần được xử lý để đảm bảo không gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận. Về chất thải rắn, chất thải nguy hại (CTNH) là mối quan tâm hàng đầu, bao gồm bùn từ hệ thống xử lý nước thải (300-500 kg/ca), bao bì dính hóa chất, giẻ lau dính dầu nhớt. Việc phân loại, thu gom và xử lý các loại chất thải này theo đúng quy định là yêu cầu bắt buộc của pháp luật và tiêu chuẩn ISO 14001.

2.3. Rủi ro từ các sự cố môi trường và tai nạn lao động

Ngoài các tác động thường xuyên, rủi ro từ sự cố môi trường là một khía cạnh quan trọng. Khả năng xảy ra hỏa hoạn do lưu trữ lượng lớn dầu bôi trơn, dầu DO là một nguy cơ tiềm ẩn. Nguyên nhân có thể do chập điện hoặc bất cẩn trong vận hành. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "nếu để xảy ra sự cố này có thể đe doạ lớn tới tài sản và tính mạng con người". Bên cạnh đó, tai nạn lao động liên quan đến hóa chất (rơi, đổ thùng axit) hoặc các thiết bị điện cũng là rủi ro cần được phòng ngừa. Việc xây dựng các quy trình ứng phó sự cố và đảm bảo an toàn lao động là một phần không thể thiếu của một hệ thống quản lý môi trường toàn diện.

III. Phương pháp xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa

Để xây dựng một hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001, bước quan trọng nhất là xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa (KCMTYN). Đây là những khía cạnh có hoặc có thể có một tác động môi trường đáng kể. Nghiên cứu tại Công ty TNHH Thread Việt Nam đã áp dụng một quy trình khoa học và đa dạng các phương pháp để thực hiện nhiệm vụ này. Quá trình bắt đầu bằng việc nhận diện toàn bộ các KCMT phát sinh từ mọi hoạt động, từ khâu đầu vào (nguyên liệu, năng lượng) đến quá trình sản xuất và đầu ra (sản phẩm, chất thải). Các phương pháp như khảo sát thực địa, phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo và nhân viên, và sử dụng bảng hỏi đã được triển khai để thu thập dữ liệu sơ cấp một cách toàn diện. Sau khi liệt kê danh sách các KCMT, bước tiếp theo là đánh giá và sàng lọc để xác định các KCMTYN. Đây được xem là "trái tim của hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001". Phương pháp đánh giá tiêu chí được sử dụng, cho phép lượng hóa mức độ quan trọng của từng khía cạnh, đảm bảo quá trình lựa chọn khách quan và có cơ sở khoa học, tạo tiền đề cho việc đề xuất các hành động khắc phục hiệu quả.

3.1. Áp dụng phương pháp khảo sát và liệt kê mô tả chi tiết

Phương pháp khảo sát thực địa và phỏng vấn đóng vai trò nền tảng trong việc thu thập thông tin ban đầu. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành quan sát trực tiếp tại các phân xưởng, khu vực xử lý nước thải, kho chứa để nhận diện các hoạt động phát sinh tác động môi trường. Các cuộc phỏng vấn với ban lãnh đạo, phòng kỹ thuật, và công nhân sản xuất giúp thu thập thông tin sâu hơn về quy trình vận hành, các sự cố đã từng xảy ra và các biện pháp quản lý hiện tại. Dựa trên dữ liệu thu thập được, phương pháp liệt kê mô tả được sử dụng để lập danh sách chi tiết các KCMT tại từng khu vực, từ văn phòng, sản xuất, kho bãi cho đến khu xử lý nước thải. Cách tiếp cận này đảm bảo không bỏ sót các khía cạnh tiềm ẩn.

3.2. Sử dụng phương pháp đánh giá tiêu chí để xác định KCMTYN

Sau khi có danh sách KCMT, phương pháp đánh giá cho điểm theo tiêu chí được áp dụng để xác định các KCMTYN. Đây là một phương pháp định lượng cho phép xếp hạng mức độ quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng 4 tiêu chí cốt lõi: Luật (mức độ liên quan đến yêu cầu pháp luật), Cộng đồng (mức độ quan tâm của cộng đồng), Tần suất (mức độ thường xuyên xảy ra) và Nghiêm trọng (mức độ nghiêm trọng của tác động môi trường). Mỗi tiêu chí được cho điểm theo thang từ 1 (thấp) đến 3 (cao). Một KCMT được xem là có ý nghĩa nếu tổng điểm của nó đạt một ngưỡng nhất định hoặc có điểm cao ở tiêu chí Luật. Phương pháp này giúp tập trung nguồn lực vào việc kiểm soát những vấn đề môi trường cấp bách nhất tại Công ty Thread Việt Nam.

IV. Cách đề xuất hành động khắc phục theo phương pháp 3P 4T

Sau khi đã xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa (KCMTYN), bước tiếp theo là xây dựng các hành động khắc phục và kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu tại Công ty Thread Việt Nam đã ứng dụng hai phương pháp hiện đại là 3P và 4T để đảm bảo các giải pháp đề xuất vừa toàn diện vừa thực tiễn. Phương pháp 3P (Paper check, People interview, Practice observe) được sử dụng để kiểm tra chéo và xác thực lại các KCMTYN đã được lựa chọn. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra tài liệu, hồ sơ giấy tờ (Paper), phỏng vấn con người để hiểu rõ nhận thức và thực tế vận hành (People), và quan sát thực tiễn tại nhà xưởng (Practice). Việc kiểm tra chéo này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả đánh giá, tránh bỏ sót các yếu tố quan trọng trước khi xây dựng chương trình quản lý. Dựa trên kết quả xác thực, phương pháp 4T được áp dụng để xây dựng chiến lược ứng phó với các rủi ro và tác động môi trường. Phương pháp này cung cấp một khung tư duy hệ thống để lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp công ty tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14001 một cách bền vững.

4.1. Kiểm tra chéo các KCMTYN bằng phương pháp đánh giá 3P

Phương pháp 3P là một công cụ kiểm toán và xác thực hiệu quả. Tại Công ty Thread Việt Nam, nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp này để rà soát lại các KCMTYN. Paper check liên quan đến việc xem xét các báo cáo môi trường, giấy phép, hồ sơ quản lý chất thải nguy hại và các tài liệu liên quan khác. People interview là các cuộc phỏng vấn sâu với nhân viên vận hành hệ thống xử lý nước thải, quản lý kho hóa chất để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình. Cuối cùng, Practice observe là quan sát trực tiếp cách công nhân xử lý hóa chất, vận hành máy móc, và quy trình thu gom chất thải. Kết quả từ 3P giúp khẳng định lại các vấn đề như quản lý nước thải sản xuất, khí thải và sự cố tràn đổ hóa chất là những KCMTYN cần được ưu tiên hàng đầu.

4.2. Xây dựng biện pháp khắc phục với phương pháp 4T ứng phó rủi ro

Phương pháp 4T là một kỹ thuật quản lý rủi ro, được dùng để đề xuất các hành động khắc phục tương ứng với từng KCMTYN. Bốn chiến lược của 4T bao gồm: Terminate (Chấm dứt – loại bỏ hoàn toàn nguồn gây rủi ro), Tolerate (Chấp nhận – chấp nhận rủi ro ở mức có thể kiểm soát), Treat (Đối mặt – áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động), và Transfer (Chuyển giao – chuyển rủi ro cho bên thứ ba, ví dụ như mua bảo hiểm). Ví dụ, đối với rủi ro tràn đổ hóa chất, biện pháp Treat có thể là xây dựng các quy trình ứng phó khẩn cấp, trang bị bộ kit xử lý sự cố. Đối với chất thải nguy hại, biện pháp Transfer là ký hợp đồng với đơn vị có chức năng để xử lý. Việc áp dụng 4T giúp các giải pháp đưa ra có tính hệ thống và phù hợp với năng lực của công ty.

V. Kết quả xác định KCMT và chương trình quản lý môi trường

Kết quả của quá trình nghiên cứu và áp dụng các phương pháp khoa học là một danh sách chi tiết các khía cạnh môi trường có ý nghĩa (KCMTYN) tại Công ty TNHH Thread Việt Nam. Đây là thành quả quan trọng nhất, làm cơ sở để xây dựng các mục tiêu, chỉ tiêu và chương trình hành động cụ thể. Việc xác định khía cạnh môi trường đã chỉ ra những vấn đề trọng tâm cần ưu tiên kiểm soát, bao gồm việc sử dụng tài nguyên (điện, nước, hóa chất), phát sinh các dòng thải (nước thải chứa kim loại nặng, khí thải từ lò hơi, bùn thải nguy hại) và các rủi ro tiềm ẩn (cháy nổ, tràn đổ hóa chất). Dựa trên danh sách KCMTYN này, một Chương trình quản lý môi trường đã được đề xuất. Chương trình này không chỉ là một danh sách các hành động khắc phục mà còn là một kế hoạch có cấu trúc, bao gồm mục tiêu cụ thể, chỉ tiêu đo lường được, phân công trách nhiệm, nguồn lực cần thiết và thời gian thực hiện. Đây là bước đi cụ thể hóa các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 14001, giúp Công ty Thread Việt Nam chuyển từ nhận diện vấn đề sang hành động thực tiễn, hướng tới cải tiến liên tục và phát triển bền vững.

5.1. Bảng tổng hợp các khía cạnh môi trường có ý nghĩa KCMTYN

Kết quả đánh giá đã xác định một loạt các KCMTYN tại Công ty Thread Việt Nam. Các khía cạnh này bao gồm: tiêu thụ điện năng cho máy móc sản xuất và hệ thống xử lý; tiêu thụ nước cho sản xuất và sinh hoạt; sử dụng hóa chất nguy hại (axit, kiềm); phát sinh nước thải sản xuất chứa kim loại nặng và xyanua; phát sinh khí thải từ lò hơi và bể tẩy axit; phát sinh tiếng ồn từ khu vực dập, cắt; phát sinh chất thải nguy hại như bùn thải, giẻ lau dính dầu; và rủi ro sự cố cháy nổ, tràn đổ hóa chất. Mỗi KCMTYN đều được phân tích kỹ lưỡng về tác động môi trường tương ứng, ví dụ như tiêu thụ tài nguyên không tái tạo, ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm không khí, và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

5.2. Đề xuất chương trình quản lý môi trường chi tiết cho công ty

Dựa trên các KCMTYN đã xác định, một Chương trình quản lý môi trường được xây dựng với các mục tiêu rõ ràng. Ví dụ, với KCMTYN là "phát sinh nước thải sản xuất", mục tiêu đặt ra là "Đảm bảo 100% nước thải được xử lý đạt QCVN 40:2011/BTNMT, cột A trước khi thải ra môi trường". Các hành động khắc phục đi kèm bao gồm: vận hành đúng quy trình hệ thống xử lý nước thải, giám sát chất lượng nước thải định kỳ, đào tạo nhân viên vận hành. Tương tự, với KCMTYN "phát sinh chất thải nguy hại", chương trình đề xuất các hành động như: phân loại CTNH tại nguồn, xây dựng khu vực lưu trữ tạm thời đạt chuẩn, và ký hợp đồng với đơn vị xử lý có giấy phép. Chương trình này là lộ trình cụ thể để công ty cải tiến hiệu quả hoạt động môi trường của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm cơ bản − Môi trường: Những thứ bao quanh nơi hoạt động của một tổ chức, kể cả không khí, nước, đất, nguồn tài nguyên thiên nhiên, hệ thực vật, hệ động vật, con người và các mối quan hệ qua lại của chúng. [4] − Khía cạnh môi trường: Yếu tố của các hoạt động hoặc sản phẩm hoặc dịch vụ của một tổ chức có thể tác động qua lại với môi trường. [4] − Khía cạnh môi trường có ý nghĩa: là khía cạnh có hoặc có thể có một tác động môi trường đáng kể.

[4] − Tác động môi trường: Bất kỳ một sự thay đổi nào của môi trường, dù bất lợi hoặc có lợi, toàn bộ hoặc từng phần do các khía cạnh môi trường của một tổ chức gây ra. [4] − Hệ thống quản lý môi trường: là một tập hợp các yếu tố liên quan với nhau được sử dụng để thiết lập chính sách, mục tiêu và đạt được các mục tiêu đó. [4] − Chỉ tiêu môi trường: Yêu cầu cụ thể, khả thi về kết quả thực hiện đối với một tổ chức hoặc các bộ phận của nó, yêu cầu này xuất phát từ các mục tiêu môi trường và cần phải đặt ra, phải đạt được để vươn tới các mục tiêu đó. Hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 1.

Sự ra đời của tiêu chuẩn ISO 14000 Trong những năm 60 và đầu những năm 70 của thế kỷ XX, người ta nhận thấy rằng ô nhiễm môi trường do hoạt động của con người đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng và cần phải có một biện pháp quản lý thích hợp. Năm 1991, Tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế (ISO) cùng với hội đồng quốc tế về kỹ thuật đã thiết lập nên nhóm tư vấn chiến lược về môi trường (SAGE) với sự tham dự của 25 nước. ISO đã cam kết thiết lập tiêu chuẩn quản lý môi trường quốc tế tại hội nghị thượng đỉnh tại Rio de Janeiro năm 1992. Năm 1992, ISO thành lập Uỷ ban kỹ thuật 207 (TC 207) là cơ quan sẽ chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống quản lý môi trường quốc tế và các công cụ cần thiết để thực hiện hệ thống này.

Tại cuộc họp đầu tiên của TC 207, 22 quốc gia với tổng số 50 đại biểu đã tham dự vào việc xây dựng tiêu chuẩn. TC 207 thiết lập 2 tiểu ban để xây dựng các tiêu chuẩn môi trường. Tiểu ban SCI viết ISO 14001 và ISO 14004, chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn 5 BS 7750 và các đóng góp quan trọng của một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ. Tiểu ban SC2 viết tiêu chuẩn ISO 14010, 14011 và 14012.

Bộ tiêu chuẩn chính thức ban hành vào tháng 9/1996 và được điều chỉnh, cập nhật vào tháng 11/2004. Định nghĩa về hệ thống quản lý môi trường (Environmental Management Systems – EMS) Tiêu chuẩn ISO 14000 đã đưa ra định nghĩa về HTQLMT như sau: là một phần của hệ thống quản lý chung bao gồm cơ cấu tổ chức, các hoạt động lập kế hoạch, trách nhiệm, quy tắc, thủ tục, quá trình và nguồn lực để xây dựng và thực hiện, xem xét và duy trì chính sách môi trường. Theo ISO, hệ thống quản lý môi trường có thể xây dựng chính sách môi trường, nhưng bản thân chính sách môi trường lại là điểm trọng tâm của HTQLMT. Nếu như theo định nghĩa thì vào thời điểm thiết lập chính sách môi trường, có thể chưa có hệ thống quản lý môi trường, nhưng khi đã có hệ thống quản lý môi trường thì chắc chắn là phải có chính sách môi trường.

Cấu trúc của tiêu chuẩn ISO 14000 ISO là một tổ chức quốc gia về tiêu chuẩn hoá có tên đầy đủ là “ The International Organization For Standardization”. Trụ sở tại Geneva cùng 100 nước thành viên. Là một tổ chức phi chính phủ (NGO), gồm 165 nhân viên của 25 nước, 200 hội đồng trên khắp thế giới. Nhiệm vụ chính của tổ chức này là nghiên cứu xây dựng, công bố các tiêu chuẩn, không có giá trị pháp lý bắt buộc áp dụng, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.

ISO 14000 có cấu trúc với mọi loại hình tổ chức bất kể quy mô nào. Bộ tiêu chuẩn ISO 14000 đề cập đến 6 lĩnh vực sau:  Hệ thống quản lý môi trường (EMS)  Kiểm toán môi trường (EA)  Đánh giá kết quả hoạt động môi trường (EPE)  Ghi nhãn môi trường (EL)  Đánh giá chu trình sống của sản phẩm (LCA)  Khía cạnh môi trường về tiêu chuẩn sản phẩm (EAPS) 6 ISO 14000 Các tiêu chuẩn quản lý môi trường Hệ thống quản lý môi trường (EMS) Các khía cạnh môi trường trong tiêu ISO 14001: Quy định và hướng dẫn sử chuẩn sản phẩm (EAPS) dụng. ISO 14004 : Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ. Kiểm toán môi trường Nhãn môi trường (EA) (EL) ISO 14010: Hướng dẫn Kiểm toán môi trường – Thủ tục – Kỹ thuật.

ISO 14020: Nhãn môi trường – Nguyên lý cơ bản. ISO 14011: Hướng dẫn đánh giá môi trường – Quy trình đánh giá – Đánh giá hệ thống quản lý môi trường. ISO 14012: Hướng dẫn đánh giá môi trường – Chuẩn cứ trình độ của chuyên gia đánh giá. Đánh giá thực hiện môi trường Đánh giá vòng đời sản phẩm (EPE) (LCA) ISO 14031: Hướng dẫn về đánh ISO 14040: Đánh giá vòng đời sản giá thực hiện/hoạt động môi trường.

phẩm – Nguyên lý và tổ chức. Đánh giá tổ chức Đánh giá sản phẩm Hình 1.1 Các tiêu chuẩn quản lý môi trường (Nguồn: www. Mục đích của tiêu chuẩn ISO 14000 Mục đích tổng thể của ISO 14000 là hỗ trợ trong việc bảo vệ môi trường và kiểm soát ô nhiễm đáp ứng với yêu cầu phát triển của kinh tế xã hội. Mục đích cơ bản của ISO 14000 là hỗ trợ các tổ chức trong việc phòng tránh các ảnh hưởng môi trường phát sinh từ hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức.

Hơn nữa, tổ chức thực hiện ISO 14000 có thể đảm bảo rằng các hoạt động môi trường của mình đáp ứng và sẽ tiếp tục đáp ứng với các yêu cầu pháp luật và các yêu cầu khác. Tiêu chuẩn này cung cấp cho tổ chức "các yếu tố của một HTQLMT có hiệu quả", các yếu tố này phụ thuộc vào đặc thù của tổ chức và các yêu cầu về pháp luật trong phạm vi hoạt động của tổ chức. Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 1. Nguồn gốc Tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001 – Hệ thống quản lý môi trường – Quy định và hướng dẫn sử dụng là một trong 21 tiêu chuẩn của bộ tiêu chuẩn ISO 14000 về môi trường do ủy ban kỹ thuật 207 của tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế xây dựng và ban hành phiên bản đầu tiên vào năm 1996 (ISO 14001: 1996).

Ngày 15/11/2004 tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế ban hành phiên bản thứ 2 của tiêu chuẩn ISO 14001 mang số hiệu ISO 14001: 2004 thay thế cho ISO 14001: 1996. Ngày 15/09/2015 Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) đã chính thức ban hành tiêu chuẩn ISO 14001: 2015 thay thế cho tiêu chuẩn ISO 14001: 2004. Theo hướng dẫn của Diễn đàn các tổ chức công nhận quốc tế (IAF), các tổ chức được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 14001: 2004 có 3 năm để chuyển đổi sang tiêu chuẩn mới ISO 14001: 2015. Sau ngày 14/09/2018 tất cả các giấy chứng nhận ISO 14001: 2004 sẽ hết hiệu lực.

Mô hình hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 Hình 1.2 Mô hình HTQLMT theo tiêu chuẩn ISO 14001 (Nguồn:www. Lý do chứng nhận ISO 14001 Dễ dàng hơn trong kinh doanh: Một tiêu chuẩn quốc tế chung sẽ giảm rào cản về kinh doanh. Đáp ứng các yêu cầu pháp luật về môi trường: Để chứng nhận hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001, công ty phải tuân thủ các yêu cầu pháp luật và phải chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường. Tăng lòng tin của các bên liên quan: Nếu công ty được chứng nhận ISO 14001 và định kỳ được đánh giá bởi tổ chức độc lập thì các bên liên quan sẽ tin rằng công ty rất quan tâm đến vấn đề môi trường.

Giảm rủi ro và trách nhiệm pháp lý: Nếu công ty được chứng nhận ISO 14001 thì sẽ ít gặp phải các vấn đề môi trường hơn là các công ty không được chứng nhận. Tiết kiệm: Công ty sẽ tiết kiệm được nhiều hơn thông qua các nổ lực giảm thiểu chất thải và ngăn ngừa ô nhiễm. Có điều kiện kinh doanh thuận lợi hơn: Các khách hàng mong muốn kinh doanh với các công ty có quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. Cải tiến hiệu suất: Việc đáp ứng các yêu cầu về hệ thống quản lý môi trường sẽ dẫn đến việc tăng cường lợi nhuận.

Nâng cao hình ảnh của công ty: Công ty có quan tâm đến vấn đề môi trường sẽ chiếm được thiện ý của cộng đồng. Mạng lưới các cơ quan tư vấn và chứng nhận. Do Việt Nam chưa có cơ chế quản lý chất lượng chuyên môn nên dẫn đến xuất hiện các cơ quan tư vấn, cơ quan chứng nhận chỉ chú ý đến thành tích, số lượng mà không quan tâm đến chất lượng, dẫn đến Hệ thống quản lý môi trường không đạt chất lượng, sút kém sau khi đã được chứng nhận.1 Một số tổ chức chứng nhận ISO 14001:2004 STT Tên tổ chức Xuất xứ 1 Quacert Việt Nam 2 BVC Anh 3 QMS Australia 4 SGS Thuỵ sĩ 5 DNV Na Uy 6 TUV Reihland – Nord Đức 7 GIC Anh 8 Global & BM Trada Thái Lan 9 AFAQ Pháp 10 BSI Anh 11 ITS (Intertek) Mỹ 12 ABS Mỹ (Nguồn: Trần Thị Phương, 2010, Xây dựng hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001: 2004 tại xí nghiệp Hương Việt) 1. Tình hình áp dụng ISO 14001 1.

Ngoài nước Theo kết quả điều tra thường niên tính đến cuối tháng 12 năm 2014, có 324148 chứng chỉ ISO 14001: 2004 được cấp ở 7 khu vực trên thế giới với 171 quốc gia. Như vậy năm 2014 tiêu chuẩn ISO 14001:2004 tăng lên 22526 chứng chỉ so với năm 2013. Sự tăng trưởng này là 7% chứng chỉ so với năm 2013. Ba quốc gia đứng đầu về số chứng chỉ ISO 14001:2004 là Trung Quốc, Ý, Nhật Bản.

Trong khi đó, ba quốc gia đứng đầu cho sự tăng trưởng số lượng chứng chỉ trong năm 2014 là Trung Quốc, Ý và Úc.2 Tình hình áp dụng ISO 14001 trên thế giới Năm 2010 2011 2012 2013 2014 Tổng 251548 261926 284654 301622 324148 Châu Phi 1675 1740 2084 2519 2565 Trung/Nam Mỹ 6999 7074 8202 9890 10143 Bắc Mỹ 6302 7450 8573 8917 10139 Châu Âu 103126 101177 111910 119082 123849 Đông Á và Thái Bình Dương 126551 137335 146069 151203 166441 Trung Á và Nam Á 4380 4725 4969 6577 7192 Trung Đông 2515 2425 2847 3434 3819 (Nguồn: www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ