Luận văn: Workflows khoa học đa đám mây cho ThS CNTT Hệ thống & Mạng

Luận văn ThS CNTT về workflows khoa học đa đám mây. Nghiên cứu giải pháp xây dựng quy trình làm việc hiệu quả, tối ưu cho môi trường điện toán đám mây hỗn hợp.

Trường đại học

École Normale Supérieure De Lyon (Ens De Lyon)

Chuyên ngành

Informatique, Système Et Réseaux

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Mémoire De Fin D’Études

2013

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Remerciements

Résumé

Abstract

Table des matières

1. INTRODUCTION

1.1. Motivations

1.2. Objectifs et Domaines d’application

1.3. Structure du document

1.4. Présentation de l’environnement de travail

2. LE CLOUD COMPUTING ET LE WORKFLOW SCIENTIFIQUE

2.1. LE CLOUD COMPUTING

2.2. LE WORKFLOW SCIENTIFIQUE

2.3. SGCB : Simulation d’environnement multi-Clouds avec SimGrid

3. DES ALGORITHMES D’ORDONNANCEMENT DES TÂCHES DU WORKFLOW

4. SOLUTION ET RÉLIASATION PRATIQUE

4.1. LA SOLUTION PROPOSÉE

4.2. LE TRAVAIL PRATIQUE

5. EXPÉRIMENTATIONS ET ANALYSES DES RÉSULTATS

6. CONCLUSION

La taille de données dans un cluster

Des autres expérimentations

Table des figures

Liste des tableaux

1. Chapitre 1: INTRODUCTION

1.1. Motivations

1.2. Objectifs et Domaines d’application

1.3. Structure du document

1.4. Présentation de l’environnement de travail

2. Chapitre 2: LE CLOUD COMPUTING ET LE WORKFLOW SCIENTIFIQUE

2.1. LE CLOUD COMPUTING

Tóm tắt

I. Tổng Quan Workflows Khoa Học Đa Đám Mây Luận Văn CNTT

Ngày nay, các tổ chức khoa học cần hệ thống tin học mạnh mẽ để thực hiện các tính toán phức tạp, chạy các ứng dụng khoa học chuyên sâu và lưu trữ lượng dữ liệu khổng lồ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như thiên văn học, tin sinh học, di truyền học, vật lý, và vật lý hạt nhân. Các tính toán này thường rất lớn, chạy đồng thời và có thể tận dụng tối đa các tài nguyên do điện toán đám mây cung cấp. Workflow khoa học trở thành lựa chọn hàng đầu trong cộng đồng khoa học để chuẩn hóa và cấu trúc các phép tính. Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính của workflow khoa học là tối đa hóa hiệu suất. Hơn nữa, khái niệm cloud computing mang đến một chiều hướng mới cho công nghệ thông tin, cho phép tăng cường tài nguyên thông qua các đám mây riêng và công cộng. Đa đám mây (multi-cloud) còn cho phép tận dụng các ưu điểm của từng nhà cung cấp. Các workflow có thể hưởng lợi rất nhiều từ môi trường multi-cloud. Luận văn ThS CNTT tập trung nghiên cứu các thuật toán lập lịch cho workflows khoa học trong môi trường đa đám mây IaaS để tối đa hóa hiệu suất, giảm thiểu chi phí và thời gian thực hiện. Giải pháp được đề xuất bao gồm ba giai đoạn: phân chia đồ thị thành các đồ thị con (cutting-graph), phân bổ tài nguyên và lập lịch tác vụ và dữ liệu. Tính hiệu quả của giải pháp được xác nhận thông qua mô phỏng bằng SimGrid Cloud Broker, được xây dựng để mô phỏng Amazon Web Service. Kết quả cho thấy mối tương quan giữa thời gian thực hiện, phân phối tác vụ và chi phí workflow, cho thấy sự cần thiết của các thuật toán thích ứng với yêu cầu người dùng. Các từ khóa chính bao gồm cloud computing, mô hình IaaS, môi trường đa đám mây, workflow khoa học, thuật toán lập lịch, chi phí và makespan, SimGrid Cloud Broker và trình mô phỏng Amazon Web Service.

1.1. Ứng Dụng Của Workflows Khoa Học Trong Kỷ Nguyên Số

Workflows khoa học đóng vai trò then chốt trong việc xử lý và phân tích lượng dữ liệu khổng lồ phát sinh từ các thí nghiệm khoa học, mô phỏng và quan sát. Các workflows này không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn đảm bảo tính tái sản xuất của kết quả nghiên cứu. Khoa học dữ liệuBig Data là hai lĩnh vực hưởng lợi trực tiếp từ workflow khoa học, cho phép các nhà khoa học tập trung vào việc giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp thay vì lo lắng về các chi tiết kỹ thuật của việc xử lý dữ liệu. Trong bối cảnh điện toán đám mây, workflows khoa học có thể được triển khai và mở rộng một cách linh hoạt, tận dụng tài nguyên tính toán và lưu trữ theo yêu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án nghiên cứu đòi hỏi tài nguyên lớn trong thời gian ngắn.

1.2. Lợi Ích Của Đa Đám Mây Cho Workflows Khoa Học

Sử dụng đa đám mây cho workflows khoa học mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Thứ nhất, nó giúp tránh tình trạng phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất (vendor lock-in), tăng tính linh hoạt và khả năng lựa chọn dịch vụ phù hợp nhất cho từng tác vụ cụ thể. Thứ hai, nó cho phép tận dụng lợi thế về giá cả và hiệu năng của các dịch vụ khác nhau từ các nhà cung cấp khác nhau. Ví dụ, một tác vụ có thể chạy tốt nhất trên AWS, trong khi một tác vụ khác lại phù hợp hơn với GCP. Thứ ba, đa đám mây tăng cường tính sẵn sàng và độ tin cậy của workflows khoa học. Nếu một nhà cung cấp gặp sự cố, các tác vụ có thể được chuyển sang một nhà cung cấp khác một cách dễ dàng. Cuối cùng, nó giúp đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ và bảo mật dữ liệu, cho phép lưu trữ dữ liệu nhạy cảm ở các khu vực địa lý hoặc trên các đám mây tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật cao.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Workflows Khoa Học Đa Đám Mây

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai workflows khoa học đa đám mây cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp trong việc quản lý và phối hợp các tài nguyên từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Cần có các công cụ và quy trình hiệu quả để quản lý tài khoản, triển khai ứng dụng, giám sát hiệu suất và đảm bảo bảo mật trên nhiều đám mây. Một thách thức khác là sự khác biệt về API, định dạng dữ liệu và các dịch vụ giữa các nhà cung cấp điện toán đám mây. Việc tích hợp các hệ thống khác nhau đòi hỏi nỗ lực đáng kể và có thể dẫn đến các vấn đề về tương thích. Ngoài ra, việc chuyển dữ liệu giữa các đám mây có thể tốn kém và mất thời gian, đặc biệt đối với lượng dữ liệu lớn. Bảo mật dữ liệu đám mây cũng là một mối quan tâm lớn, đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và rò rỉ dữ liệu. Cuối cùng, việc lập lịch và tối ưu hóa workflows khoa học trên nhiều đám mây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các thuật toán thông minh để cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và các ràng buộc khác.

2.1. Quản Lý Tài Nguyên Trên Môi Trường Đa Đám Mây Phức Tạp

Quản lý tài nguyên hiệu quả là yếu tố then chốt để triển khai thành công workflows khoa học đa đám mây. Điều này đòi hỏi các công cụ và quy trình tự động hóa để cung cấp, cấu hình, giám sát và thu hồi tài nguyên một cách linh hoạt và hiệu quả. Cần có khả năng theo dõi việc sử dụng tài nguyên, phân tích chi phí và tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên để giảm thiểu chi phí và cải thiện hiệu suất. Các công cụ quản lý tài nguyên đám mây cần hỗ trợ nhiều nhà cung cấp đám mây, cung cấp giao diện thống nhất để quản lý tài nguyên và cho phép định nghĩa các chính sách quản lý tài nguyên dựa trên các tiêu chí như chi phí, hiệu suất, bảo mật và tuân thủ.

2.2. Tích Hợp Dữ Liệu Và Ứng Dụng Giữa Các Nền Tảng Khác Nhau

Việc tích hợp dữ liệu và ứng dụng giữa các nền tảng đám mây khác nhau là một thách thức kỹ thuật lớn. Cần có các giải pháp tích hợp mạnh mẽ để chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng khác nhau, đồng bộ hóa dữ liệu giữa các đám mây và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA)Microservices có thể giúp đơn giản hóa việc tích hợp bằng cách cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các API tiêu chuẩn. Containerization bằng DockerOrchestration bằng Kubernetes cũng là các công nghệ quan trọng giúp đóng gói và triển khai các ứng dụng một cách nhất quán trên nhiều đám mây.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu Trong Môi Trường Đa Đám Mây

Bảo mật dữ liệu là một ưu tiên hàng đầu trong môi trường đa đám mây. Cần có các biện pháp bảo mật toàn diện để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu và các mối đe dọa khác. Các biện pháp này bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, giám sát an ninh và quản lý danh tính. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật và tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu, chẳng hạn như GDPR và HIPAA. Multi-cloud management cần tích hợp các công cụ và dịch vụ bảo mật để đảm bảo bảo mật trên tất cả các đám mây.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Workflows Khoa Học Đa Đám Mây Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức trên, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện và có cấu trúc. Phương pháp này nên bao gồm việc lựa chọn các công cụ và dịch vụ phù hợp, thiết kế kiến trúc linh hoạt và có khả năng mở rộng, và triển khai các quy trình quản lý và bảo mật hiệu quả. Tự động hóa quy trình đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự phức tạp và cải thiện hiệu quả. Infrastructure as Code (IaC) cho phép quản lý cơ sở hạ tầng đám mây thông qua mã nguồn, giúp tự động hóa việc cung cấp và cấu hình tài nguyên. DevOps là một phương pháp luận giúp cải thiện sự hợp tác giữa các nhóm phát triển và vận hành, cho phép triển khai ứng dụng nhanh hơn và đáng tin cậy hơn. Serverless computing là một mô hình cho phép chạy các ứng dụng mà không cần quản lý máy chủ, giúp giảm chi phí và sự phức tạp.

3.1. Lựa Chọn Frameworks Workflow Thích Hợp

Việc lựa chọn frameworks workflow phù hợp là rất quan trọng để xây dựng và quản lý workflows khoa học. Có nhiều framework khác nhau có sẵn, mỗi framework có ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số framework phổ biến bao gồm Apache Airflow, Argo Workflows, Nextflow, SnakemakeCommon Workflow Language (CWL). Khi lựa chọn framework, cần xem xét các yếu tố như khả năng mở rộng, tính linh hoạt, khả năng tích hợp, khả năng tái sử dụng và cộng đồng hỗ trợ. Workflow as code là một xu hướng ngày càng phổ biến, cho phép định nghĩa workflow bằng mã nguồn, giúp dễ dàng kiểm soát phiên bản, tái sử dụng và tự động hóa.

3.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Và Hiệu Năng Với Thuật Toán Lập Lịch

Việc lập lịch các tác vụ trong workflow trên đa đám mây là một bài toán tối ưu hóa phức tạp. Cần có các thuật toán thông minh để phân bổ các tác vụ cho các tài nguyên phù hợp nhất, cân bằng giữa chi phí, hiệu suất và các ràng buộc khác. Các thuật toán này cần xem xét các yếu tố như giá cả của các dịch vụ đám mây khác nhau, hiệu năng của các tài nguyên, băng thông mạng và thời gian truyền dữ liệu. Các phương pháp tiếp cận phổ biến bao gồm lập lịch dựa trên ưu tiên, lập lịch dựa trên chi phí và lập lịch dựa trên hiệu suất. Cần có khả năng giám sát hiệu suất của workflow và điều chỉnh lịch trình một cách động để đáp ứng với các thay đổi trong môi trường.

3.3. Áp Dụng Các Phương Pháp Tự Động Hóa Để Triển Khai Nhanh Chóng

Tự động hóa là chìa khóa để triển khai và quản lý workflows khoa học đa đám mây một cách hiệu quả. CI/CD (Continuous Integration/Continuous Delivery) là một phương pháp luận giúp tự động hóa quy trình phát triển và triển khai ứng dụng, cho phép triển khai các thay đổi một cách nhanh chóng và đáng tin cậy. Infrastructure as Code (IaC) cho phép tự động hóa việc cung cấp và cấu hình cơ sở hạ tầng đám mây. Các công cụ quản lý cấu hình như Ansible, Chef và Puppet có thể giúp tự động hóa việc cấu hình các máy ảo và các dịch vụ đám mây.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Workflows Khoa Học Đa Đám Mây

Workflows khoa học đa đám mây có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong tin sinh học, chúng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu gen, dự đoán cấu trúc protein và phát triển thuốc mới. Trong thiên văn học, chúng có thể được sử dụng để xử lý hình ảnh thiên văn, phát hiện các hành tinh mới và nghiên cứu vũ trụ. Trong khoa học vật liệu, chúng có thể được sử dụng để mô phỏng các tính chất của vật liệu, thiết kế vật liệu mới và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trong khí tượng học, chúng có thể được sử dụng để dự báo thời tiết, mô phỏng khí hậu và nghiên cứu biến đổi khí hậu. Tính toán hiệu năng cao (HPC) cũng tận dụng lợi thế này để giải quyết các bài toán phức tạp.

4.1. Nghiên Cứu Trường Hợp Phân Tích Dữ Liệu Gen Quy Mô Lớn

Phân tích dữ liệu gen quy mô lớn là một ứng dụng điển hình của workflows khoa học đa đám mây. Quy trình này đòi hỏi tài nguyên tính toán và lưu trữ lớn để xử lý và phân tích hàng terabyte dữ liệu gen. Workflows có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình phân tích, từ việc đọc dữ liệu gen đến việc xác định các biến thể di truyền và dự đoán nguy cơ mắc bệnh. Đa đám mây cho phép tận dụng các dịch vụ phân tích gen khác nhau từ các nhà cung cấp đám mây khác nhau, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất. Ví dụ, một số nhà cung cấp cung cấp các dịch vụ đặc biệt cho việc phân tích dữ liệu gen, chẳng hạn như Amazon Genomics DB và Google Cloud Life Sciences.

4.2. Nghiên Cứu Trường Hợp Mô Phỏng Khí Hậu Toàn Cầu

Mô phỏng khí hậu toàn cầu là một ứng dụng đòi hỏi tính toán hiệu năng cao (HPC) khác, thường được triển khai trên đa đám mây. Các mô hình khí hậu phức tạp đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn để mô phỏng các quá trình vật lý, hóa học và sinh học tương tác với nhau trong hệ thống khí hậu. Workflows có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình mô phỏng, từ việc chuẩn bị dữ liệu đầu vào đến việc chạy mô phỏng và phân tích kết quả. Đa đám mây cho phép tận dụng các dịch vụ HPC từ các nhà cung cấp đám mây khác nhau, giúp tăng tốc độ mô phỏng và giảm chi phí.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Đánh Giá Hiệu Quả Workflows Đa Đám Mây

Nghiên cứu về workflows khoa học đa đám mây đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng đa đám mây có thể giúp cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt của workflows khoa học. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết, chẳng hạn như việc quản lý độ phức tạp, đảm bảo bảo mật và tối ưu hóa chi phí. Các kết quả nghiên cứu thường được đánh giá dựa trên các chỉ số như thời gian thực hiện, chi phí, mức sử dụng tài nguyên và độ tin cậy. Các công cụ mô phỏng như SimGrid Cloud Broker đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các thuật toán lập lịch và các kiến trúc đa đám mây khác nhau.

5.1. So Sánh Hiệu Năng Giữa Các Phương Pháp Lập Lịch Khác Nhau

Các nghiên cứu đã so sánh hiệu năng của các phương pháp lập lịch khác nhau cho workflows khoa học đa đám mây. Các phương pháp này bao gồm lập lịch dựa trên ưu tiên, lập lịch dựa trên chi phí, lập lịch dựa trên hiệu suất và lập lịch kết hợp. Kết quả cho thấy rằng phương pháp lập lịch tốt nhất phụ thuộc vào các đặc điểm cụ thể của workflow, chẳng hạn như kích thước, cấu trúc, ràng buộc về thời gian và ràng buộc về chi phí. Trong một số trường hợp, lập lịch dựa trên ưu tiên có thể mang lại hiệu suất tốt nhất, trong khi trong các trường hợp khác, lập lịch dựa trên chi phí có thể là lựa chọn tốt nhất.

5.2. Ảnh Hưởng Của Kiến Trúc Đa Đám Mây Đến Hiệu Suất Workflow

Kiến trúc đa đám mây có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất workflow. Việc lựa chọn các dịch vụ đám mây và cách chúng được tích hợp có thể ảnh hưởng đến thời gian thực hiện, chi phí và độ tin cậy của workflow. Các nghiên cứu đã khám phá các kiến trúc đa đám mây khác nhau, chẳng hạn như kiến trúc phân tán, kiến trúc tập trung và kiến trúc lai. Kết quả cho thấy rằng kiến trúc tốt nhất phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của workflow và các ràng buộc của môi trường.

VI. Triển Vọng Tương Lai Và Hướng Phát Triển Workflows Khoa Học

Lĩnh vực workflows khoa học đa đám mây đang phát triển nhanh chóng, với nhiều cơ hội và thách thức phía trước. Các xu hướng trong tương lai bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa việc lập lịch và tối ưu hóa workflow, phát triển các công cụ và dịch vụ dễ sử dụng hơn và tăng cường bảo mật và tuân thủ. Tính toán biên (Edge computing) cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong tương lai, cho phép xử lý dữ liệu gần nguồn hơn và giảm độ trễ mạng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc giải quyết các thách thức còn lại và khám phá các ứng dụng mới của workflows khoa học đa đám mây.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Để Tự Động Hóa Quy Trình

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tự động hóa nhiều khía cạnh của workflows khoa học đa đám mây, chẳng hạn như việc lập lịch, tối ưu hóa tài nguyên, phát hiện lỗi và dự đoán hiệu suất. Machine Learning workflowsDeep Learning workflows có thể giúp tự động hóa việc phân tích dữ liệu, dự đoán kết quả và đưa ra các quyết định thông minh. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để học hỏi từ dữ liệu quá khứ và điều chỉnh lịch trình workflow một cách động để đáp ứng với các thay đổi trong môi trường. AI cũng có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường trong workflow và đưa ra cảnh báo sớm.

6.2. Tích Hợp Tính Toán Biên Để Xử Lý Dữ Liệu Gần Nguồn Hơn

Tính toán biên (Edge computing) có thể giúp giảm độ trễ mạng và cải thiện hiệu suất của workflows khoa học, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi phản hồi thời gian thực. Bằng cách xử lý dữ liệu gần nguồn hơn, tính toán biên có thể giảm lượng dữ liệu cần truyền qua mạng và giảm tải cho các trung tâm dữ liệu đám mây. Tính toán biên có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như giám sát môi trường, chăm sóc sức khỏe từ xa và sản xuất thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ workflows scientifiques sur plusieurs clouds pour lobtention du diplôme de master informatique option système et réseaux

Trích đoạn nội dung tài liệu

Workflows scientifiques sur plusieurs clouds Mémoire de fin d’études Stage effectué à l’ENS de Lyon Laboratoire de l’Informatique du Parallélisme (LIP) pour l’obtention du diplôme de Master Informatique option Système et Réseaux Par DAO Van Toan dvtoan@ifi.vn van-toan.dao@ens-lyon.fr Encadrants : Frédéric DESPREZ (INRIA - Avalon) frederic.fr Jonathan ROUZAUD-CORNABAS (CNRS - CC-IN2P3/LIP - Avalon) jonathan.rouzaud-cornabas@ens-lyon.fr Lyon, Novembre 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Remerciements Je tiens à remercier tous ceux qui m’ont aidé à la réalisation de ce travail. Mes premiers remerciements vont à mes encadrants Fédéric DESPREZ et Jonathan ROUZAUD-CORNABAS à l’École Normale Supérieure de Lyon pour m’avoir donné de nombreux conseils ainsi que des orientations importantes dans l’approche académique et scientifique. J’ai obtenu des connaissances inestimables et de très bonnes compétences dans le domaine de la recherche. De plus, j’aimerais remercier Laurent LEFEVRE qui a présenté ce stage sur son site.

J’aimerais remercier tous les membres de l’équipe AVALON du LIP, pour leur amitié et leur soutien. Je tiens à remercier ensuite tout le personnel et enseignants de l’Institut de la Fran- cophonie pour l’Informatique (IFI) à Hanoi pour leur conseil et le suivi qu’ils m’ont accordé pendant mes études de master. Je tiens également à remercier mes camarades étudiants de l’IFI avec qui j’ai passé de bons moments pendant les périodes de stress et des cours. J’aimerais remercier mes amis de Lyon.

J’adresse un merci particulier à toute ma famille qui malgré la distance n’a cessé de me prêter main forte. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Résumé Les calculs scientifiques sont compliqués et les données manipulées sont très grandes alors ils nécessitent un grand ensemble de ressources de calcul et de stockage ainsi qu’une méthode pour les utiliser efficacement. La technique dite workflow scientifique est devenue l’un des principaux choix dans la communauté scientifique pour formaliser et structurer les calculs scientifiques. Le but premier du workflow scientifique est de maximiser la performance.

De plus, le concept de cloud computing amène une nouvelle dimension dans la technologie de l’information, grâce à ses avantages, on peut augmen- ter les ressources disponibles avec celles provenent de clouds privés et publiques. De plus, le cloud privé peut facilement renforcer sa performance en tirant parti des clouds publiques, hybride cloud computing. Les workflows ont tout intérêt à tirer parti des environnements multi-clouds. Dans ce rapport, nous nous intéressons aux algorithmes d’ordonnancement pour les workflows scientifiques dans les environnements multi-clouds de type IaaS pour maximi- ser leurs performances d’exécution tout en minimisant son coût et son temps d’exécution.

Pour cela, nous proposons notre solution qui se compose de 3 phases : découpage d’un graphe en sous-graphes (cutting-graph), faire l’allocation des ressources, faire l’ordon- nancement des tâches et des données. Après, notre proposition est validé via simulateur grâce à SimGrid Cloud Broker du projet ANR INFRA SONGS 1 qui a été construit pour simuler Amazon Web Service 2. Les résultats expérimentaux montrent une corrélation entre le temps d’exécution, la distribution des tâches dans des clusters et le coût du workflow, révélant ainsi la néces- sité d’algorithmes qui s’adaptent aux demandes de l’utilisateur. Mots-clés : Le cloud computing, le modèle IaaS, l’environnement multi-clouds, le workflow scientifique, l’algorithme d’ordonnancement, le coût et le makespan, SimGrid Cloud Broker, le simulateur Amazon Web Service.

http ://infra-songs.com/fr/ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Abstract The scientific applications are complex and manipulated very large datasets. So they require a large set of computing resources and storage as well as a method to use them effectively. The scientific workflow technique has become one of the main choice in the scientific community to formalize and structure scientific computations. The main goal of scientific workflow is to maximize performance.

Furthermore, the cloud computing is a new dimension in the information of technology, thank to its advantages, you can increase the available resources with those coming from private and public cloud compu- ting. In addition, the private cloud computing can easily enhance its performance or its infrastructure through the public cloud computing, hybrid cloud computing. Scientific workflows must take adavantage of multi-clouds environment. In this report, we focus on the scheduling algorithms for the scientific workflows in the IaaS multi-clouds environments to maximize runtime performance while minimizing its costs and execution time.

For this, we propose our solution consists of three phases : cutting a graph into subgraphs, resource provisioning, task allocation. Finally, our pro- posal is validated via the simulator with SimGrid Cloud Broker of the project ANR INFRA SONGS that was built to simulate Amazon Web Service. Experimental results show a correlation between the execution time, the distribution of the tasks in the clusters and the cost of workflow, revealing that algorithms needs to adapt to user’s requirements. Key-words : The cloud computing, the model IaaS, the multi-clouds environment, the scientific workflow, the scheduling algorithm, the cost and the performance, SimGrid Cloud Broker, the simulator Amazon Web Service.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Table des matières 1 INTRODUCTION 5 1.2 Objectifs et Domaines d’application .3 Structure du document .4 Présentation de l’environnement de travail. 7 2 LE CLOUD COMPUTING ET LE WORKFLOW SCIENTIFIQUE 8 2.1 LE CLOUD COMPUTING .2 LE WORKFLOW SCIENTIFIQUE .3 SGCB : Simulation d’environnement multi-Clouds avec SimGrid. 15 3 DES ALGORITHMES D’ORDONNANCEMENT DES TÂCHES DU WORKFLOW 16 4 SOLUTION ET RÉLIASATION PRATIQUE 21 4.1 LA SOLUTION PROPOSÉE .2 LE TRAVAIL PRATIQUE. 29 5 EXPÉRIMENTATIONS ET ANALYSES DES RÉSULTATS 31 6 CONCLUSION 39 A La taille de données dans un cluster 44 B Des autres expérimentations 46 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Table des figures 2.1 La convergence des avantages du cloud computing.2 Les types de cloud computing.3 Des structures simples du workflow.4 Un workflow simple par DAG.5 Des types de découpage des tâches dans le workflow.6 L’architecture du broker de cloud SIMGRID.1 Un exemple des workflows dans plusieurs clouds.1 Des étapes de l’algorithme de l’ordonnancement dans mon étude.2 Un processus avec des étapes de faire l’ordonnancement.3 Le workflow Montage.4 Le workflow Epigenomics.5 Le workflow Inspiral.1 La distribution des tâches dans des clusters avec Inspiral.2 La distribution des tâches dans des clusters avec Montage.3 La distribution des tâches dans des clusters avec Epigenomics.4 Le prix total, le temps total d’exécution et ratio entre eux du Montage 25 35 5.5 Le prix total, le temps total d’exécution et ratio entre eux du Inspiral 30 36 5.6 Le prix total, le temps total d’exécution et ratio entre eux du Epigenomics 24 .1 La taille de données dans des clusters avec Inspiral.2 La taille de données dans des clusters avec Montage.3 La taille de données dans des clusters avec Epigenomics.1 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Montage 50 .2 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Inspiral 50 .3 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Epigenomics 46 .4 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Montage 100 .5 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Inspiral 100.

47 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DAO Van Toan, Promotion 16, Réseaux et Systèmes Communicants, IFI.6 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Epigenomics 100 47 B.7 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Montage 1000 .8 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Inspiral 1000 .9 Le prix total, le temps d’exécution et ratio entre eux du Epigenomics 997 48 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Liste des tableaux 2.1 Types de VMs du cloud computing .1 Étude des algorithmes de l’ordonnancement du workflow .2 Une comparaison des algorithmes en basant sur les facteurs différents .1 La relation entre le numéro de clusters et le temps d’exécution. 31 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chapitre 1 INTRODUCTION 1.1 Motivations Dans la réalité, les organismes scientifiques ont besoin d’un système informatique pour exécuter leurs calculs, leurs applications scientifiques et stocker leurs données et ceci dans un grand nombre de domaine scientifique comme : l’astronomie, la bioinforma- tique, la génétique, la physique, la physique nucléaire, etc. Ces calculs et ces applications sont très grands, s’exécutent de manière concurrente et peuvent tirer parti des ressources fournies par les clouds. Pour cela, il y a plusieurs solutions pour construire un environ- nement multi-cloud : – Construire un nouveau système ou reconstruire sur un système existant (le cloud privé a été construit localement en utilisant un logiciel ouvert comme : OpenStack, OpenNebula, Eucalyptus, StratusLab, etc.

– Si l’organisme scientifique a un propre cloud privé, il est alors possible de créer une liaison avec des autres organismes scientifiques, ayant également des clouds privés (federated cloud) ou une combinaison de plusieurs cloud publics (cloud hybrid ). – Utiliser directement plusieurs cloud publics via un logiciel ou une interface com- mune entre eux. Le workflow scientifique est une méthode pour formaliser et structurer les calculs scientifiques. Le but du workflow scientifique est de maximiser la performance, un budget minimale, la sécurité, etc.

Pour le moment, il n’est pas aisé d’utiliser ces workflows dans le cadre du cloud computing, en particulierement dans l’environnement multi-clouds alors qu’ils ont tout intérêt à en tirer parti.2 Objectifs et Domaines d’application L’objectif du stage est d’étudier des algorithmes d’ordonnancement pour les work- flows scientifiques dans les environnements multi-clouds de type IaaS. Nous proposons 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DAO Van Toan, Promotion 16, Réseaux et Systèmes Communicants, IFI. des algorithmes qui sont meilleurs selon différents objectifs comme maximiser la per- formance, minimiser le coût et minimiser le temps d’exécution, etc. et ainsi que nous présentons notre solution.

Les workflows scientifiques sont utilisés dans un grand nombre de projets qui tra- vaillent sur des grands ensembles de données comme : Montage, Epigenomics, LHC Atlas, etc. Dans ce rapport, nous proposons des algorithmes d’ordonnancement pour les workflows dans un environnement multi-clouds pour maximiser la performance, minimi- ser le coût et le temps d’exécution, etc. C’est-à-dire, nous présentons des solutions pour améliorer l’exécution de calculs scientifiques qui nécessitent un grand emsemble avec de ressources qui proviennent d’un environnement dynamique et distribué comme le cloud computing.3 Structure du document Le contenu du rapport se compose de 6 chapitres : – Dans le premier, nous présentons brièvement notre sujet et notre motivation. – Le chapitre 2 présente un état de l’art des travaux en liaison avec notre travail.

Tout d’abord, ce rapport revient sur les définitions du cloud computing, un cloud computing IaaS et hybride, le workflow scientifique et ses problèmes comme la structure, ses caractéristiques, le système de gestion du workflow. De plus, nous présenterons des stratégies pour découper un workflow. Enfin, nous présentons brièvement l’outil de simulation, SIMGRID Cloud Broker (SGCB). – Dans le chapitre 3, nous présenterons une recherche bibliographique contenant une synthèse et une analyse critique combinée des algorithmes d’ordonnancement optimiser pour l’utilisation des clouds par les workflows scientifiques.

Ce rapport présente les algorithmes existants et leurs paramètres particuliés (répondre au problème du temps, du coût, de la performance, etc). – Après, dans le chapitre 4, nous donnons un modèle des étapes de notre algorithme et une considération des stratégies et des algorithmes qui peuvent utiliser pour chacune des étapes. – Ensuite, le chapitre 5, nous introduisons notre extension à SGCB pour supporter les workflows scientifiques. Puis, nous présentons l’expérimentation et donnons notre analyse des résultats.

– Enfin dans la dernière partie du rapport, le chapitre 6, nous résumerons les points faibles et forts de notre algorithmes et concluons notre étude. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DAO Van Toan, Promotion 16, Réseaux et Systèmes Communicants, IFI.4 Présentation de l’environnement de travail Mon stage de fin d’études de Master a été effectué à l’Ecole Normale Supérieure de Lyon (ENS de Lyon) sous encadrants M. Fédéric DESPREZ et M. Jonathan ROUZAUD- CORNABAS dans l’équipe de recherche AVALON du laboratoire de l’Informatique du Parallélisme (LIP).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ