Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng phổ biến và máy tính hiện diện rộng khắp, việc ứng dụng tin học hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế. Công nghệ thông tin giúp giải quyết hiệu quả các bài toán quản lý dữ liệu, hỗ trợ người dùng thực hiện thao tác nhanh chóng, đồng thời tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành.

Mô hình kinh doanh giày dép là loại hình thương mại có lượng hàng hóa luân chuyển và số lượng khách hàng giao dịch tương đối lớn trong một khoảng thời gian. Phương thức quản lý truyền thống bằng việc ghi chép thông tin trên giấy tờ và tra cứu thủ công bộc lộ nhiều hạn chế, gây khó khăn cho quá trình theo dõi tồn kho và vận hành bán hàng. Xuất phát từ thực tiễn đó, nhóm tác giả đã lựa chọn thực hiện đề tài "Website quản lý bán giày" nhằm xây dựng một hệ thống phần mềm hỗ trợ quản trị viên quản lý nhân viên, cập nhật thông tin sản phẩm dễ dàng, ghi nhận hóa đơn theo yêu cầu của khách hàng và cung cấp các báo cáo thống kê doanh thu chi tiết.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Phân tích yêu cầu và xây dựng các ca sử dụng (Use Case) cho hệ thống bán giày trực tuyến.
  2. Thiết kế và tổ chức cơ sở dữ liệu quan hệ trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.
  3. Thiết kế giao diện người dùng đáp ứng các thao tác xem sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, quản lý thông tin và quản trị hệ thống.
  4. Hiện thực hóa các chức năng tương tác dữ liệu, tìm kiếm động (Ajax), gửi email xác nhận và xuất hóa đơn ra tệp tin Excel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý bán hàng giày dép trực tuyến, mô hình kiến trúc MVC và các công nghệ lập trình web nền tảng Java Servlet.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đồ án môn học Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào ngày 01 tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các lý thuyết công nghệ phần mềm và quy trình xây dựng ứng dụng web hướng đối tượng:

  • Mô hình kiến trúc phần mềm: Kiến trúc MVC (Model - View - Controller), giúp tách biệt rõ ràng giữa tầng hiển thị giao diện (View), tầng điều hướng logic nghiệp vụ (Controller) và tầng dữ liệu (Model/DAO).
  • Công nghệ tầng giao diện (Frontend): HTML, CSS, JavaScript, thư viện giao diện Bootstrap, thư viện jQuery và kỹ thuật truyền dữ liệu không đồng bộ Ajax.
  • Công nghệ tầng xử lý (Backend): Ngôn ngữ Java kết hợp với Java Servlet để tiếp nhận và xử lý yêu cầu HTTP; sử dụng thư viện giao tiếp cơ sở dữ liệu JDBC (Java Database Connectivity); tích hợp các tiện ích JavaMail (EmailUtils) để gửi email thông báo đơn hàng và cấp lại mật khẩu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server, sử dụng các câu truy vấn SQL để lưu trữ, truy xuất và ràng buộc dữ liệu.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Phân tích ca sử dụng (Use Case), thiết kế sơ đồ lớp đối tượng (Class Design), thiết kế cấu trúc thực thể - quan hệ cho các bảng dữ liệu, và thực hiện kiểm thử chức năng theo các tình huống vận hành cụ thể.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Kiến thức từ các học phần "Lập trình trên Website", "Hệ quản trị cơ sở dữ liệu", "Cơ sở dữ liệu", "Công nghệ phần mềm", cùng các tài liệu hướng dẫn về SQL Server và truy vấn cơ sở dữ liệu.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Phân công công việc

Đề tài do hai sinh viên phối hợp thực hiện với sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng:

Sinh viên thực hiện MSSV Nhiệm vụ chính phụ trách Mức độ đóng góp
Nguyễn Văn Đạt 20110455 Thiết kế giao diện HomePage, Shop, Đăng nhập, Đăng ký, Quên mật khẩu, Giỏ hàng, Chi tiết sản phẩm, Thanh toán; Giao diện quản trị Admin (Doanh thu theo thứ/tháng, Lịch sử hóa đơn, Quản lý tài khoản/sản phẩm, Top thống kê); Xây dựng các lớp Entity Model và các Controller phụ trách thêm, sửa, xóa, hóa đơn. 100%
Nguyễn Hoàng Hải 20161051 Xây dựng logic tương tác: Thêm giỏ hàng, Đăng nhập, Đăng ký; Thiết kế và kết nối Database; Xây dựng chức năng lọc sản phẩm qua Ajax (theo giá, hãng, màu sắc); Quản lý kích cỡ, thuộc tính, gửi email, xuất hóa đơn Excel; Tương tác số liệu trang Admin và hiệu ứng giao diện; Xây dựng các lớp Controller tìm kiếm, tải dữ liệu, thống kê. 100%

2. Thiết kế các lớp trong hệ thống (Class Design)

Hệ thống xây dựng các lớp Entity đại diện cho các đối tượng dữ liệu và các lớp Controller tiếp nhận yêu cầu từ giao diện để xử lý nghiệp vụ:

Các lớp đối tượng dữ liệu (Model/Entity) và tiện ích

  • Account: Quản lý thuộc tính và phương thức get/set của tài khoản.
  • Cart: Quản lý thông tin giỏ hàng của người dùng.
  • Category: Quản lý danh mục các hãng giày.
  • Email & EmailUtils: Định dạng cấu trúc email và thực hiện gửi thư qua internet.
  • Invoice: Quản lý thông tin hóa đơn bán hàng.
  • Product: Quản lý thông tin và các thuộc tính chi tiết của sản phẩm.
  • Review: Quản lý nội dung và thời gian đánh giá sản phẩm từ người mua.
  • SoLuongDaBan: Quản lý dữ liệu số lượng đã bán ra của từng sản phẩm.
  • Supplier: Quản lý thông tin nhà cung cấp sản phẩm.
  • TongChiTieuBanHang: Quản lý số tiền chi tiêu của khách hàng và doanh thu của người bán.
  • DAO: Khai báo và thực thi các câu truy vấn tương tác cơ sở dữ liệu thông qua JDBC.

Các lớp điều hướng logic (Controller)

  • Nhóm điều hướng hiển thị và tải dữ liệu: HomeControl, ShopControl, DetailControl, LoadControl, LoadMoreControl, LoadMoreAdidasControl, LoadMoreNikeControl, CategoryControl, CategoryShopControl.
  • Nhóm người dùng và xác thực: LoginControl, LogOutControl, SignUpControl, ForgotPasswordControl, EditProfileControl, AddAccountControl, DeleteAccountControl, ManagerAccountControl.
  • Nhóm giỏ hàng và đặt hàng: AddCartControl, AddAmountCartControl, SubAmountCartControl, LoadAmountCartControl, ManagerCartControl, TotalMoneyCartControl, OrderControl.
  • Nhóm tìm kiếm và lọc dữ liệu (Ajax): SearchByAjax, SearchByAjaxShop, SearchByAjaxHoaDon, SearchAjaxColorBlackControl, SearchAjaxColorGrayControl, SearchAjaxColorWhiteControl, SearchAjaxColorYellowControl, SearchAjaxPriceUnder100ShopControl, SearchAjaxPrice100To200ShopControl, SearchAjaxPriceAbove200ShopControl, SearchAjaxPriceMinToMaxShopControl.
  • Nhóm quản trị và quản lý nghiệp vụ: AddControl, EditControl, DeleteControl, ManagerControl, AddSupplierControl, DeleteSupplierControl, ManagerSupplierControl, AddReviewControl, HoaDonControl.
  • Nhóm báo cáo thống kê: StatisticControl, DoanhThuTheoThuControl, DoanhThuTheoThangControl, Top10SanPhamControl, Top5KhachHangControl, Top5NhanVienControl.

3. Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

Hệ thống tổ chức cơ sở dữ liệu trên SQL Server gồm 9 bảng dữ liệu quan hệ:

Tên bảng Mục đích lưu trữ
Account Chứa thông tin các tài khoản trong hệ thống và phân quyền người dùng.
Category Chứa thông tin các hãng giày được bán tại cửa hàng.
Product Chứa thông tin chi tiết của tất cả các sản phẩm giày.
Cart Chứa thông tin các mặt hàng nằm trong giỏ hàng của từng tài khoản.
Invoice Lưu trữ dữ liệu các hóa đơn thanh toán đã được tạo.
Review Chứa các phản hồi, đánh giá của khách hàng về sản phẩm.
SoLuongDaBan Lưu trữ số lượng đã bán ra của từng mã sản phẩm.
TongChiTieuBanHang Lưu lại tổng chi tiêu của khách hàng và tổng doanh thu bán lẻ của người bán.
Supplier Lưu lại thông tin các nhà cung cấp phân phối sản phẩm.

Chi tiết các trường (Fields) và ràng buộc trong các bảng:

  1. Bảng Account

    • uID (INT): Mã tài khoản, Khóa chính.
    • user (NVARCHAR(10)): Tên tài khoản đăng nhập.
    • pass (NVARCHAR(10)): Mật khẩu tài khoản.
    • isSell (BIT): Cờ đánh dấu quyền người bán hàng.
    • isAdmin (BIT): Cờ đánh dấu quyền quản trị viên.
    • email (NVARCHAR(50)): Địa chỉ email của tài khoản.
  2. Bảng Category

    • cid (INT): Mã loại sản phẩm/danh mục, Khóa chính.
    • cname (NVARCHAR(50)): Tên loại sản phẩm/thương hiệu.
  3. Bảng Product

    • id (INT): Mã sản phẩm, Khóa chính.
    • name (NVARCHAR(200)): Tên sản phẩm.
    • image (NVARCHAR(500)): Đường dẫn ảnh sản phẩm chính.
    • price (FLOAT): Đơn giá sản phẩm.
    • title (NVARCHAR(500)): Tiêu đề ngắn của sản phẩm.
    • description (NVARCHAR(500)): Nội dung mô tả chi tiết sản phẩm.
    • cateID (INT): Mã loại sản phẩm, Khóa ngoại liên kết bảng Category.
    • sell_ID (INT): Mã người bán, Khóa ngoại liên kết bảng Account.
    • model (NVARCHAR(50)): Kiểu mẫu của sản phẩm.
    • color (NVARCHAR(50)): Màu sắc của sản phẩm.
    • delivery (NVARCHAR(50)): Thông tin kho giao hàng.
    • image2, image3, image4 (NVARCHAR(500)): Các đường dẫn hình ảnh phụ của sản phẩm.
  4. Bảng Cart

    • maCart (INT): Mã bản ghi giỏ hàng, Khóa chính.
    • accountID (INT): Mã tài khoản sở hữu giỏ hàng.
    • productID (INT): Mã sản phẩm được chọn.
    • amount (INT): Số lượng sản phẩm chọn mua.
    • size (NVARCHAR(50)): Kích cỡ giày được chọn.
  5. Bảng Invoice

    • maHD (INT): Mã hóa đơn thanh toán, Khóa chính.
    • accountID (INT): Mã tài khoản của khách hàng thanh toán.
    • tongGia (FLOAT): Tổng giá trị thanh toán của hóa đơn.
    • ngayXuat (DATETIME): Thời gian lập hóa đơn.
  6. Bảng Review

    • maReview (INT): Mã bản ghi đánh giá, Khóa chính.
    • accountID (INT): Mã tài khoản gửi đánh giá.
    • productID (INT): Mã sản phẩm được đánh giá.
    • contentReview (NVARCHAR(500)): Nội dung ý kiến đánh giá.
    • dateReview (DATE): Ngày gửi đánh giá.
  7. Bảng SoLuongDaBan

    • productID (INT): Mã sản phẩm, Khóa chính.
    • soLuongDaBan (INT): Tổng số lượng sản phẩm đã bán ra.
  8. Bảng TongChiTieuBanHang

    • userID (INT): Mã tài khoản người dùng, Khóa chính.
    • TongChiTieu (INT): Tổng số tiền mà tài khoản đã chi trả khi mua sắm.
    • TongBanHang (INT): Tổng số tiền hàng mà tài khoản người bán đã bán được.
  9. Bảng Supplier

    • idSupplier (INT): Mã nhà cung cấp, Khóa chính.
    • nameSupplier (NVARCHAR(50)): Tên nhà cung cấp.
    • phoneSupplier (NVARCHAR(50)): Số điện thoại liên hệ.
    • emailSupplier (NVARCHAR(50)): Địa chỉ email nhà cung cấp.
    • addressSupplier (NVARCHAR(50)): Địa chỉ trụ sở nhà cung cấp.
    • cateID (INT): Mã danh mục thương hiệu phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

1. Phân tích yêu cầu và thiết kế ca sử dụng (Use Case)

Hệ thống xác định các kịch bản tương tác dữ liệu đầu vào và đầu ra khi người dùng hoặc người bán thao tác trên ứng dụng:

  • Tương tác dữ liệu: Đăng ký tài khoản (lưu thông tin tên đăng nhập, mật khẩu, email), Đăng nhập hệ thống (kiểm tra tính hợp lệ qua cơ sở dữ liệu), Thao tác giỏ hàng (kiểm tra và điều chỉnh tồn kho), Thêm mới sản phẩm (lưu các trường dữ liệu và thuộc tính).
  • 10 Ca sử dụng chính:
    1. Quản lý tất cả tài khoản.
    2. Quản lý thông tin cá nhân.
    3. Xem danh mục sản phẩm của cửa hàng.
    4. Tìm kiếm sản phẩm theo tiêu chí.
    5. Đặt hàng sản phẩm.
    6. Quản lý giỏ hàng.
    7. Xem thống kê báo cáo.
    8. Quản lý danh mục sản phẩm của người bán.
    9. Tạo tài khoản người dùng mới.
    10. Phục hồi mật khẩu qua email.

2. Thiết kế giao diện và phân hệ chức năng

Đồ án xây dựng tổng cộng 25 màn hình và giao diện mẫu biểu:

  • Trang chủ (HomePage): Bao gồm thanh điều hướng nhanh, banner quảng cáo, danh mục hiển thị sản phẩm mới ra mắt, khu vực sản phẩm phân theo hãng (Nike, Adidas) và phần chân trang (Footer) chứa thông tin liên hệ.
  • Trang chi tiết sản phẩm: Cho phép xem nhiều góc ảnh, phóng to hình ảnh, lựa chọn kích cỡ, số lượng, màu sắc; hiển thị thông số kỹ thuật (trọng lượng, kích cỡ), mô tả chi tiết, khu vực đánh giá và đề xuất sản phẩm tương đồng.
  • Trang cửa hàng (Shop): Bố cục chia hai cột, cột bên trái chứa các bộ lọc đa tiêu chí (giá, màu sắc, hãng), cột bên phải hiển thị danh sách sản phẩm phản hồi theo bộ lọc.
  • Phân hệ xác thực: Biểu mẫu đăng nhập (Sign in), biểu mẫu đăng ký (Sign up), giao diện cập nhật hồ sơ cá nhân và giao diện phục hồi mật khẩu (gửi mật khẩu qua email).
  • Phân hệ giỏ hàng và thanh toán: Quản lý tăng/giảm số lượng hoặc xóa mặt hàng trong giỏ, tính tổng tiền, biểu mẫu xác nhận đặt hàng và cấu trúc thư điện tử tự động gửi về hòm thư khách hàng.
  • Bảng điều khiển quản trị (Main Dashboard): Tổng hợp tổng số sản phẩm, số bình luận, doanh thu; Biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ lệ doanh thu theo thứ trong tuần; Biểu đồ hình chữ nhật thể hiện doanh thu theo tháng; Quản lý lịch sử hóa đơn kèm tính năng lọc ngày và xuất hóa đơn ra file Excel; Quản lý tài khoản (phân quyền và xóa tài khoản đối với Admin); Quản lý sản phẩm (thêm/sửa/xóa, phân trang); Báo cáo Top 10 sản phẩm bán chạy nhất, Top 5 khách hàng chi tiêu nhiều nhất, Top 5 nhân viên bán hàng xuất sắc nhất và Quản lý đối tác nhà cung cấp.

3. Cài đặt và kiểm thử chức năng

Nhóm tác giả đã thiết lập 18 kịch bản kiểm thử nhằm xác minh tính đúng đắn của các luồng nghiệp vụ trên hệ thống:

STT Tình huống kiểm thử Mục đích kiểm tra Giải thích nội dung
1 Yêu cầu đăng nhập Đăng nhập vào hệ thống Xác thực thông tin người dùng để cấp quyền thao tác.
2 Đăng ký tài khoản Tạo tài khoản sử dụng Tạo bản ghi mới và phân quyền người mua/nhà phân phối.
3 Trang cá nhân Lưu trữ thông tin cá nhân Hiển thị và cho phép chỉnh sửa thông tin người dùng.
4 Quản lý sản phẩm Xem số liệu thống kê Nhận biết sản phẩm bán chạy, doanh thu và ý kiến khách hàng.
5 Giá sản phẩm Dễ dàng chọn lọc Giúp người mua chuẩn bị tài chính và chọn sản phẩm phù hợp.
6 Đặt sản phẩm Mua sản phẩm Gửi thông tin xác nhận chi tiết để giao hàng và thanh toán.
7 Xem giỏ hàng Kiểm soát số lượng mặt hàng Kiểm soát các mặt hàng và tổng số lượng dự tính mua.
8 Lọc sản phẩm Tìm kiếm sản phẩm Tra cứu sản phẩm thuận lợi theo giá tiền, màu sắc, kích cỡ.
9 Quên mật khẩu Lấy lại mật khẩu Giúp khách hàng lấy lại thông tin mật khẩu qua email.
10 Quản lý nhà cung cấp Lưu trữ lượng hàng trong kho Hỗ trợ người bán theo dõi và quản lý nguồn hàng nhập.
11 Thống kê doanh thu Kiểm soát lượng mua Theo dõi doanh thu theo ngày/tháng để lập chiến lược kinh doanh.
12 Tăng số lượng sản phẩm Kiểm soát lượng hàng đặt Tăng/giảm số lượng trong giới hạn cho phép của kho hàng.
13 Một sản phẩm nhiều kích cỡ Thêm nhiều lựa chọn Cho phép đặt nhiều kích cỡ khác nhau của cùng một mẫu giày.
14 Xem thêm sản phẩm Tối ưu hiển thị giao diện Tránh hiển thị dồn dập gây rối mắt, phân trang sản phẩm hợp lý.
15 Bình luận cho sản phẩm Phản ánh thực tế Cung cấp góc nhìn thực tế từ các khách hàng đã mua trước đó.
16 Chi tiết sản phẩm Cung cấp tổng quan sản phẩm Giúp khách hàng nắm rõ thông số để đưa ra quyết định mua sắm.
17 Sản phẩm tương tự Gợi ý mua hàng Đưa ra các gợi ý tương đồng nhằm đa dạng hóa lựa chọn.
18 Hiển thị/Ẩn mật khẩu Đảm bảo tính chính xác Cho phép kiểm tra mật khẩu nhập vào, tránh nhập sai sót.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật đạt được:
    • Xây dựng thành công hệ thống website quản lý và kinh doanh giày dép hoàn chỉnh theo mô hình MVC sử dụng Java Servlet, kết nối dữ liệu thông qua JDBC tới SQL Server.
    • Hiện thực hóa hệ thống giao diện trực quan gồm 25 màn hình chức năng bao quát toàn bộ quy trình mua bán hàng và quản trị.
    • Tích hợp kỹ thuật Ajax vào các bộ lọc động (theo các dải giá: dưới $100, $100-$200, trên $200, từ Min đến Max; theo 4 nhóm màu sắc: đen, xám, trắng, vàng; theo danh mục thương hiệu), giúp tăng tốc độ phản hồi dữ liệu trên trang Shop mà không cần tải lại toàn trang.
    • Xây dựng thành công module tự động gửi email xác nhận đặt hàng và cấp lại mật khẩu thông qua EmailUtils.
    • Triển khai thành công tính năng kết xuất danh sách hóa đơn theo ngày ra định dạng tệp tin Excel trên giao diện quản trị.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp giải pháp phần mềm thay thế phương thức quản lý bán giày thủ công bằng sổ sách giấy tờ, giúp tự động hóa việc lưu trữ thông tin đơn hàng và tính toán chi phí (sản phẩm, thuế, tiền vận chuyển).
    • Cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh cụ thể cho người quản lý: phân bổ doanh thu theo từng ngày trong tuần, theo từng tháng trong năm, cùng các danh sách xếp hạng Top 10 sản phẩm bán chạy, Top 5 khách hàng thân thiết và Top 5 nhân viên bán hàng xuất sắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của hệ thống:
    • Hệ thống chưa được triển khai và thử nghiệm thực tế trên môi trường mạng Internet.
    • Các câu lệnh truy vấn cơ sở dữ liệu còn chưa được tối ưu hóa triệt để.
    • Cấu trúc mã nguồn giao diện còn một số đoạn rườm rà.
    • Quy trình kiểm thử chưa bao phủ hết toàn bộ các trường hợp và ngoại lệ có thể phát sinh trong quá trình vận hành thực tế.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Tiếp tục hoàn thiện phần mềm để trở thành một hệ thống quản lý bán giày chuyên nghiệp.
    • Cung cấp danh mục sản phẩm phong phú, bao phủ đầy đủ các mặt hàng giày dép có trên thị trường với mức giá hợp lý.
    • Bổ sung và nâng cao chất lượng các dịch vụ bán hàng, chăm sóc khách hàng đi kèm.
    • Tối ưu hóa hiệu năng truy vấn dữ liệu và mở rộng quy trình nghiệp vụ chuyên sâu ngoài phạm vi chức năng giao hàng hiện tại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu báo cáo đồ án này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu mẫu về cách thức triển khai một ứng dụng web thương mại điện tử hoàn chỉnh theo mô hình MVC bằng Java Servlet và JDBC cơ bản mà không phụ thuộc vào các framework phức tạp.
  2. Người nghiên cứu và phát triển phần mềm bán hàng: Có thể tham khảo cách thức phân chia bảng dữ liệu quan hệ cho bài toán thương mại bán lẻ (quản lý phân quyền tài khoản, sản phẩm đa biến thể màu sắc/kích cỡ, giỏ hàng, hóa đơn, đánh giá và nhà cung cấp).
  3. Người học lập trình web căn bản: Tham khảo kỹ thuật xây dựng các Controller tìm kiếm/lọc dữ liệu bằng Ajax và module kết xuất báo cáo Excel, gửi email tự động trong Java.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống Website Quản Lý Bán Giày sử dụng kiến trúc và công nghệ nền tảng nào?
Hệ thống được xây dựng theo mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller). Tầng giao diện sử dụng HTML, CSS, JavaScript, Bootstrap, jQuery và Ajax. Tầng xử lý nghiệp vụ sử dụng Java Servlet kết nối cơ sở dữ liệu qua JDBC. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phía máy chủ là Microsoft SQL Server.

2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng nào và khóa chính của bảng Product là gì?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 9 bảng: Account, Category, Product, Cart, Invoice, Review, SoLuongDaBan, TongChiTieuBanHang và Supplier. Trong bảng Product, khóa chính là trường id (kiểu dữ liệu INT) và chứa hai khóa ngoại gồm cateID (liên kết với bảng Category) và sell_ID (liên kết với bảng Account).

3. Phân hệ trang Shop hỗ trợ lọc sản phẩm theo những tiêu chí cụ thể nào qua Ajax?
Phân hệ trang Shop hỗ trợ lọc sản phẩm bằng Ajax qua các tiêu chí: theo màu sắc (gồm 4 lớp Controller: SearchAjaxColorBlackControl, SearchAjaxColorGrayControl, SearchAjaxColorWhiteControl, SearchAjaxColorYellowControl), theo khoảng giá (dưới $100, từ $100 đến $200, trên $200, hoặc dải giá tùy chỉnh Min - Max) và lọc theo danh mục thương hiệu qua SearchByAjaxShop.

4. Bảng điều khiển quản trị (Main Dashboard) cung cấp những thông tin và báo cáo thống kê nào?
Trang quản trị cung cấp thông tin tổng quan về số lượng sản phẩm, bình luận, thu nhập; biểu đồ doanh thu theo các thứ trong tuần; biểu đồ doanh thu theo tháng; lịch sử hóa đơn bán hàng (cho phép lọc theo ngày và xuất ra file Excel); quản lý phân quyền/xóa tài khoản; quản lý sản phẩm; quản lý nhà cung cấp; và kết xuất dữ liệu Top 10 sản phẩm bán chạy nhất, Top 5 khách hàng mua nhiều nhất, Top 5 nhân viên bán hàng xuất sắc nhất.

5. Nhóm tác giả đã tự nhận định những hạn chế kỹ thuật nào của đồ án trong phần kết luận?
Nhóm tác giả nêu rõ 4 hạn chế chính: hệ thống chưa được triển khai thử nghiệm trên mạng Internet, các câu lệnh truy vấn cơ sở dữ liệu chưa đạt độ tối ưu, mã nguồn giao diện còn rườm rà, và chưa kiểm thử bao quát được tất cả các trường hợp biên có thể xảy ra.


Kết luận

Đồ án "Website quản lý bán giày" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và hiện thực hóa một hệ thống thương mại điện tử cơ bản theo mô hình MVC trên nền tảng Java Servlet và SQL Server. Hệ thống đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ mua hàng trực tuyến, xử lý tìm kiếm không đồng bộ qua Ajax, gửi email xác nhận và cung cấp giao diện quản trị phân tích doanh thu chi tiết. Mặc dù vẫn còn những hạn chế về mặt tối ưu truy vấn và chưa được thử nghiệm trên Internet, đồ án đã giải quyết tốt bài toán tin học hóa quy trình quản lý bán hàng giày dép và định hình rõ phương hướng phát triển chuyên nghiệp cho hệ thống trong tương lai.