Luận án tiến sĩ vốn xã hội với tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp nghiên cứu trường hợp cựu sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn đại học quốc gia hà nội

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ảnh hưởng vốn xã hội đến tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ xã hội học

2016

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa của luận án

0.5. Câu hỏi nghiên cứu

0.6. Giả thuyết nghiên cứu

0.7. Khung phân tích

0.8. Kết cấu của luận án

1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về vốn xã hội

1.2. Nghiên cứu về vai trò của vốn xã hội trong thị trường lao động

1.3. Ý nghĩa hai chiều của vốn xã hội

1.4. “Kênh” kết nối giữa người lao động và việc làm

1.5. Tác động của vốn xã hội đến kết quả tìm kiếm việc làm

1.6. Hướng nghiên cứu gợi mở từ “sức mạnh của các liên kết yếu”

1.7. Các định hướng tiếp tục nghiên cứu trong luận án

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm công cụ

2.1.1. Khái niệm “vốn xã hội”

2.1.2. Khái niệm “việc làm”

2.1.3. Khái niệm “hành vi tìm kiếm việc làm”

2.2. Các lý thuyết vận dụng trong luận án

2.2.1. Lý thuyết về vốn xã hội

2.2.1.1. Các học giả quan trọng
2.2.1.2. Sự thống nhất và khác biệt trong các luận điểm về vốn xã hội
2.2.1.3. Vận dụng các quan điểm lý thuyết về vốn xã hội trong luận án

2.2.2. Lý thuyết lựa chọn duy lý

2.3. Thực tiễn chính sách và vấn đề việc làm của sinh viên tốt nghiệp

2.4. Địa bàn nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp phân tích tài liệu

2.5.2. Phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân

2.5.3. Phương pháp trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi

3. THỰC TRẠNG VIỆC LÀM VÀ THỰC TẾ VỐN XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP

3.1. Thực trạng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp

3.1.1. Đạt được một công việc

3.1.2. Khu vực làm việc

3.1.3. Mức thu nhập

3.1.4. Mức độ phù hợp giữa chuyên môn được đào tạo và việc làm

3.1.5. Mức độ ổn định của công việc

3.2. Vốn xã hội của sinh viên tốt nghiệp

3.2.1. Nhận thức của sinh viên tốt nghiệp về vai trò của vốn xã hội

3.2.2. Quy mô mạng quan hệ xã hội của sinh viên tốt nghiệp

3.2.2.1. Các mối quan hệ trong gia đình
3.2.2.2. Các mối quan hệ trong nhóm bạn
3.2.2.3. Các mối quan hệ thành viên trong các tổ chức xã hội

3.2.3. Các nguồn lực sinh viên tốt nghiệp có thể huy động từ mạng quan hệ xã hội

3.2.3.1. Nguồn lực thông tin
3.2.3.2. Nguồn lực kinh tế
3.2.3.3. Các nguồn lực khác

3.3. VẬN DỤNG VỐN XÃ HỘI TRONG TÌM KIẾM VIỆC LÀM VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG VIỆC CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP

3.3.1. Khai thác các nguồn lực từ mạng quan hệ xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm

3.3.1.1. Khai thác nguồn lực thông tin
3.3.1.2. Khai thác các nguồn lực khác

3.3.2. Vận dụng vốn xã hội với thời gian tìm kiếm việc làm

3.3.3. Tác động của việc vận dụng vốn xã hội tới các đặc điểm công việc

3.3.4. Vận dụng vốn xã hội với mức thu nhập

3.3.5. Vận dụng vốn xã hội với đặc điểm chuyên môn của công việc

3.3.6. Vận dụng vốn xã hội với khu vực làm việc

3.3.7. Vận dụng vốn xã hội với mức độ ổn định công việc

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về vốn xã hội và tìm việc làm sinh viên sau tốt nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tìm việc làm sinh viên sau khi tốt nghiệp. Khái niệm vốn xã hội được hiểu là tổng hợp các nguồn lực gắn liền với mạng lưới quan hệ xã hội, sự tin tưởng và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân. Nghiên cứu của Phạm Huy Cường (2016) tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ ra rằng bên cạnh vốn con người và vốn kinh tế, vốn xã hội là một nguồn lực vô hình nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến cơ hội việc làm và sự thành công nghề nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp. Các mạng lưới quan hệ xã hội như gia đình, bạn bè, thầy cô và các tổ chức xã hội là những kênh thông tin và hỗ trợ quan trọng giúp sinh viên tiếp cận cơ hội nghề nghiệp hiệu quả hơn. Đồng thời, nhận thức về vai trò của vốn xã hội cũng thúc đẩy sinh viên chủ động xây dựng và khai thác mạng lưới quan hệ xã hội của mình trong quá trình tìm kiếm việc làm.

1.1. Khái niệm vốn xã hội và mạng lưới quan hệ xã hội trong tìm việc làm

Khái niệm vốn xã hội được định nghĩa là tập hợp các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng gắn với mạng lưới quan hệ xã hội bền vững mà cá nhân có thể huy động để đạt được mục tiêu. Theo Bourdieu, vốn xã hội phụ thuộc vào quy mô và chất lượng mạng lưới quan hệ xã hội, trong khi Coleman nhấn mạnh vai trò của sự tin tưởng và các chuẩn mực xã hội trong việc duy trì vốn xã hội. Trong bối cảnh tìm việc làm, mạng lưới quan hệ xã hội cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp. Việc hiểu rõ và vận dụng vốn xã hội giúp sinh viên nâng cao hiệu quả tìm kiếm việc làm và giảm thiểu chi phí tìm kiếm.

1.2. Thực trạng tìm việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp tại Việt Nam

Thực trạng việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức như tỷ lệ thất nghiệp cao, việc làm không phù hợp chuyên môn và khó khăn trong tiếp cận thông tin tuyển dụng. Nhiều nghiên cứu cho thấy sinh viên thường thiếu các mối quan hệ xã hội cần thiết để khai thác thông tin việc làm, dẫn đến thời gian tìm kiếm việc làm kéo dài và chất lượng công việc thấp. Các khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng phản ánh nguyên nhân chủ yếu khiến sinh viên chưa tìm được việc làm là do thiếu các mối quan hệ xã hội và thông tin tuyển dụng. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của vốn xã hội trong việc hỗ trợ sinh viên vượt qua những khó khăn trên thị trường lao động.

II. Phân tích các thách thức và ảnh hưởng vốn xã hội đến việc làm sinh viên sau tốt nghiệp

Việc tìm kiếm việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp không chỉ chịu ảnh hưởng bởi trình độ chuyên môn mà còn bởi các yếu tố xã hội như mạng lưới quan hệ và vốn xã hội. Các thách thức chính bao gồm sự không tương thích giữa đào tạo và nhu cầu thị trường, thiếu kỹ năng tìm việc, và hạn chế trong mạng lưới quan hệ xã hội. Nghiên cứu cho thấy sinh viên có mạng lưới quan hệ xã hội rộng và chất lượng cao thường tìm được việc làm nhanh hơn, có mức thu nhập tốt hơn và công việc phù hợp hơn với chuyên môn. Ngược lại, sinh viên thiếu vốn xã hội thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và cơ hội nghề nghiệp, dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc làm việc không đúng ngành nghề.

2.1. Thách thức trong tìm việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp

Sinh viên sau tốt nghiệp thường gặp phải các thách thức như thiếu thông tin tuyển dụng, kỹ năng tìm việc hạn chế, và mạng lưới quan hệ xã hội chưa phát triển. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của vốn xã hội trong việc tìm kiếm việc làm, dẫn đến việc không tận dụng hiệu quả các mối quan hệ cá nhân và tổ chức. Ngoài ra, sự không phù hợp giữa chuyên môn đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động cũng làm tăng khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định và phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến quá trình tìm kiếm việc làm và kết quả việc làm

Vốn xã hội ảnh hưởng tích cực đến quá trình tìm kiếm việc làm thông qua việc cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính và tạo điều kiện thuận lợi trong các mối quan hệ giới thiệu việc làm. Sinh viên có mạng lưới quan hệ xã hội rộng thường có thời gian tìm việc ngắn hơn, số lần phỏng vấn ít hơn và mức thu nhập cao hơn. Đồng thời, vốn xã hội còn giúp sinh viên tiếp cận các công việc phù hợp với chuyên môn và có tính ổn định cao hơn. Tuy nhiên, cũng có nghiên cứu chỉ ra rằng việc dựa quá nhiều vào mạng lưới quan hệ xã hội có thể dẫn đến việc chấp nhận công việc với mức thu nhập thấp hơn hoặc không phù hợp với năng lực.

III. Hướng dẫn phương pháp phát triển vốn xã hội hiệu quả cho sinh viên tìm việc làm

Phát triển và khai thác hiệu quả vốn xã hội là một trong những phương pháp quan trọng giúp sinh viên nâng cao cơ hội tìm việc làm sau tốt nghiệp. Việc xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội đa dạng, bao gồm gia đình, bạn bè, thầy cô và các tổ chức xã hội, giúp sinh viên tiếp cận nhiều nguồn thông tin và hỗ trợ khác nhau. Đồng thời, việc nâng cao kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tìm việc và nhận thức về vai trò của vốn xã hội cũng góp phần quan trọng trong việc phát triển nguồn lực này. Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, hoạt động ngoại khóa và kết nối với doanh nghiệp là những giải pháp thiết thực để sinh viên phát triển vốn xã hội.

3.1. Phương pháp xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội đa dạng và bền vững

Xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội đa dạng đòi hỏi sinh viên chủ động tham gia các hoạt động xã hội, câu lạc bộ, hội nhóm và các sự kiện nghề nghiệp. Việc duy trì các mối quan hệ thân thiết trong gia đình, bạn bè và thầy cô cũng rất quan trọng để tạo nền tảng hỗ trợ lâu dài. Ngoài ra, sinh viên cần học cách tạo dựng các mối quan hệ mới, mở rộng mạng lưới ra ngoài phạm vi quen biết truyền thống để tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp đa dạng hơn.

3.2. Nâng cao kỹ năng tìm việc và nhận thức về vai trò vốn xã hội

Kỹ năng tìm việc bao gồm kỹ năng viết hồ sơ, phỏng vấn, giao tiếp và sử dụng các kênh tìm việc hiệu quả. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về cách khai thác mạng lưới quan hệ xã hội để tìm kiếm thông tin việc làm và nhận được sự hỗ trợ. Việc nâng cao nhận thức về vai trò của vốn xã hội giúp sinh viên chủ động xây dựng và sử dụng mạng lưới quan hệ một cách hiệu quả, từ đó tăng khả năng thành công trong tìm kiếm việc làm.

IV. Phương pháp vận dụng vốn xã hội trong tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp

Vận dụng vốn xã hội trong tìm kiếm việc làm là quá trình khai thác các nguồn lực từ mạng lưới quan hệ xã hội nhằm tiếp cận thông tin, nhận được sự giới thiệu và hỗ trợ trong quá trình tuyển dụng. Sinh viên sau tốt nghiệp có thể tận dụng các mối quan hệ trong gia đình, bạn bè, thầy cô và các tổ chức xã hội để mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Việc sử dụng vốn xã hội không chỉ giúp rút ngắn thời gian tìm việc mà còn nâng cao chất lượng công việc đạt được. Tuy nhiên, cần lưu ý cân bằng giữa việc sử dụng các mối quan hệ xã hội và các kênh tìm việc chính thức để đạt hiệu quả tối ưu.

4.1. Khai thác nguồn lực thông tin từ mạng lưới quan hệ xã hội

Thông tin về việc làm là nguồn lực quan trọng nhất mà vốn xã hội mang lại. Sinh viên có thể nhận được thông tin tuyển dụng qua gia đình, bạn bè, đồng nghiệp cũ hoặc các tổ chức xã hội mà họ tham gia. Việc tiếp cận thông tin sớm và chính xác giúp sinh viên có lợi thế trong việc lựa chọn công việc phù hợp và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình ứng tuyển.

4.2. Sử dụng sự hỗ trợ và giới thiệu trong mạng lưới quan hệ xã hội

Ngoài thông tin, sự hỗ trợ trực tiếp như giới thiệu, bảo lãnh hoặc giúp đỡ trong quá trình phỏng vấn cũng là lợi thế lớn. Các mối quan hệ xã hội tạo ra niềm tin và uy tín giúp sinh viên được nhà tuyển dụng đánh giá cao hơn. Việc vận dụng vốn xã hội một cách khéo léo và có trách nhiệm sẽ giúp sinh viên tăng khả năng thành công trong tìm kiếm việc làm.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về vốn xã hội trong tìm việc làm sinh viên

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, đặc biệt là nghiên cứu của Phạm Huy Cường (2016), đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về vai trò của vốn xã hội trong việc tìm kiếm việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có mạng lưới quan hệ xã hội rộng và nhận thức tốt về vai trò của vốn xã hội thường tìm được việc làm nhanh hơn, có mức thu nhập cao hơn và công việc phù hợp hơn với chuyên môn. Ngoài ra, việc vận dụng vốn xã hội còn giúp giảm chi phí và thời gian tìm kiếm việc làm. Các kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển và khai thác vốn xã hội như một chiến lược tìm việc hiệu quả.

5.1. Kết quả khảo sát thực trạng vốn xã hội và việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp

Khảo sát tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy phần lớn sinh viên nhận thức rõ vai trò của vốn xã hội trong tìm việc làm. Mạng lưới quan hệ gia đình, bạn bè và thầy cô là nguồn lực quan trọng giúp sinh viên tiếp cận thông tin và cơ hội nghề nghiệp. Sinh viên có mạng lưới quan hệ rộng thường có thời gian tìm việc ngắn hơn và mức thu nhập cao hơn so với nhóm còn lại.

5.2. Ứng dụng vốn xã hội giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm việc làm

Việc vận dụng vốn xã hội giúp sinh viên giảm thiểu chi phí tìm kiếm việc làm, tăng khả năng tiếp cận các công việc phù hợp và ổn định hơn. Các mối quan hệ xã hội còn tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình phỏng vấn và tuyển dụng, giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng vốn xã hội kết hợp với kỹ năng tìm việc và vốn con người sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong quá trình tìm kiếm việc làm.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển vốn xã hội trong tìm việc làm sinh viên sau tốt nghiệp

Vốn xã hội là một nguồn lực quan trọng, có ảnh hưởng tích cực đến quá trình tìm kiếm và kết quả việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Việc phát triển và vận dụng hiệu quả vốn xã hội giúp sinh viên tiếp cận thông tin việc làm nhanh chóng, giảm chi phí tìm kiếm và nâng cao chất lượng công việc đạt được. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tính hai chiều của vốn xã hội, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực, cũng như sự khác biệt trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng vốn xã hội trong thị trường lao động Việt Nam còn rất rộng mở, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý để tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát triển vốn xã hội và nâng cao khả năng tìm việc thành công.

6.1. Tổng kết vai trò và tác động của vốn xã hội trong tìm việc làm sinh viên

Vốn xã hội giúp sinh viên mở rộng mạng lưới quan hệ, tiếp cận thông tin việc làm và nhận được sự hỗ trợ trong quá trình tìm kiếm việc làm. Nó ảnh hưởng đến thời gian tìm việc, mức thu nhập, sự phù hợp và ổn định của công việc. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn xã hội cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh các tác động tiêu cực như chấp nhận công việc không phù hợp hoặc tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội việc làm.

6.2. Định hướng phát triển và nghiên cứu vốn xã hội trong thị trường lao động tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vai trò hai chiều của vốn xã hội, mối quan hệ giữa vốn xã hội với vốn con người và vốn kinh tế, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa trong việc phát triển vốn xã hội. Đồng thời, các chính sách và chương trình đào tạo cần tập trung nâng cao nhận thức và kỹ năng xây dựng, khai thác vốn xã hội cho sinh viên. Sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội sẽ tạo môi trường thuận lợi để sinh viên phát triển vốn xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả tìm kiếm việc làm và góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ vốn xã hội với tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp nghiên cứu trường hợp cựu sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu xác định các khái niệm then chốt và thống nhất định nghĩa các khái niệm này làm cơ sở tiếp cận các vấn đề nghiên cứu luận án quan tâm một cách thống nhất. Trên cơ sở các định nghĩa, các bước thao tác hóa các khái niệm công cụ từ đó xác định các chỉ báo chủ yếu cho bộ công cụ nghiên cứu cũng như làm cơ sở cho các phân tích trong nội dung luận án được đưa ra. Dung lượng quan trọng của chương này giành trình bày các luận điểm lý thuyết, bao gồm hệ thống các luận điểm lý thuyết về vốn xã hộivà thuyết lựa chọn hợp lý. Xuất phát từ đặc thù trường hợp nghiên cứu sinh viên tốt nghiệp đã được lựa chọn, luận án tổng hợp khái quátcác chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam,cũng như phác hoạ thực trạng vấn đề lao động việc làm trong nước liên quan tới khách thể nghiên cứu đồng thời giới thiệu ngắn gọn về địa bàn nghiên cứu.

Nội dung cuối của chương giới thiệu các phương pháp và việc triển khai các phương pháp nghiên cứu trong thực tế, phương pháp tổng hợp và xử lý các số liệu điều tra. Chương thứ 3 và 4 của luận án trình bày các kết quả nghiên cứu. Trong đó, chương 3 giới thiệu các kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng việc làm, thực tế nhận thức về vốn xã hội và vốn xã hội của sinh viên tốt nghiệp.Chương 4 của luận án trình bày các kết quả nghiên cứu mô tả thực tế khai thác các nguồn lực từ mạng lưới quan hệ xã hội trong tìm kiếm việc làm và tác động của đến quá trình tìm kiếm và kết quả tìm kiếm việc làm của sinh viên tốt nghiệp. Cuối cùng là phần kết luận và các khuyến nghị.

Ngoài tổng kết các kết quả nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn, luận án đưa ra các khuyến nghị đối với các nhóm đối tượng liên quan tới quá trình nhận thức, tạo dựng và sử dụng vốn xã hội trong thực tiễn đời sống nói chung và thị trường lao động nói riêng. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chương thứ nhất của luận án tổng hợp những vấn đề cơ bản của quá trình hình thành và phát triển của hệ thống lý thuyết về vốn xã hội. Tiếp đó là tổng quan các kết quả nghiên cứu về vốn xã hội trong thị trường lao động của các học giả trong và ngoài nước. Có một thực tế là các nghiên cứu về vốn xã hội trong thị trường lao động được triển khai ở nhiều hướng tiếp cận dưới các góc nhìn phong phú về vốn xã hội, điều này khiến cho nhiệm vụ tổng quan trở nên khó khăn hơn.

Một khó khăn khác xuất phát từ thực tế nghiên cứu trong nước, bên cạnh số ít các công trình nghiên cứu ban đầu về thị trường lao động trên cơ sở các luận điểm lý thuyết về vốn xã hội, còn có nhiều nghiên cứu khác về các vấn đề dân số, lao động, việc làm mà trong những phát hiện, một cách gián tiếp có đề cập tới sự tồn tại của vốn xã hội dưới các lớp vỏ khái niệm khác nhau (quan hệ xã hội, mạng lưới quan hệ, niềm tin …). Do đó, giải pháp điểm luận các nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết về vốn xã hội tiêu biểu nhất của các học giả trong và ngoài nước qua đó phác hoạ những phát hiện chủ yếu trong chủ đề này được lựa chọn. Đối với các nghiên cứu trong nước, các kết quả dù không trực tiếp nhưng có phát hiện vai trò của các yếu tố cấu thành vốn xã hội cũng sẽ được điểm luận nhằm định hình cái nhìn đầy đủ nhất về chủ đề tổng quan. Nghiên cứu về vốn xã hội Khoảng hai thập niên trở lại đây, khái niệm “vốn xã hội” được đề cập ngày càng thường xuyên trong giới khoa học xã hội.

Mặc dù vậy, cho đến nay khái niệm này không khỏi khiến ít người thấy lạ lẫm, bởi lẽ đây không chỉ là cụm từ được ghép từ những thuật ngữ thuộc các lĩnh vực khác nhau (“vốn” thuộc lĩnh vực kinh tế, và “xã hội” với ý nghĩa rộng rãi hơn rất nhiều) mà còn bởi bản thân thuật ngữ này được dùng để chỉ một thực thể bao quát đến mức “mơ hồ và khó nắm bắt” [39, tr. Nỗ lực của các nhà khoa học nhằm đi đến một cách hiểu hoàn toàn thống nhất về vốn xã hội dường như còn khá xa vời. Mặc dù vậy, sự phát triển ngày càng mạnh mẽ các luận điểm lý thuyết về vốn xã hội cũng như những vận dụng hệ thống luận điểm này 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vào nghiên cứu nhận thức, cải biến thực tiễn đời sống xã hội đã khẳng định vốn xã hội là một khái niệm khoa học thực thụ. Trên thực tế, khái niệm vốn xã hội ra đời chỉ là sự định danh cho một hiện tượng đã tồn tại từ lâu trong đời sống cộng đồng loài người.

Các biểu hiện của vốn xã hội đã được nhiều học giả kinh điển trên thế giới đề cập từ rất sớm trong các nghiên cứu của mình. Trong tác phẩm “Vốn xã hội” (Social Capital), Halpern đã nhắc đến Alexis de Tocqueville, Emile Durkheim, Adam Smith và những quan điểm của các học giả này về vai trò của cộng đồng, hiệp hội, đoàn kết xã hội đối với đời sống cá nhân cũng như các lĩnh vực xã hội với ý nghĩa như là các dạng của vốn xã hội [80, tr. Thực vậy, Tocqueville đã xây dựng những tiền đề quan trọng cho các kết quả nghiên cứu của Coleman và Putnam khi bàn về các hội đoàn. Theo đó, “để làm cho mọi người là văn minh hay trở thành văn minh, họ cần phải phát triển và hoàn thiện nghệ thuật kết nối lại với nhau tương ứng với nhịp độ phát triển về sự bình đẳng của các điều kiện” [26, tr.

Với Durkheim, nhà xã hội học người Pháp, “sự phân công lao động xã hội không chỉ mang lại những lợi ích vật chất, kinh tế (tăng năng suất, hiệu quả cao hơn của sức lao động) mà quan trọng hơn nó tạo nên mối liên kết xã hội và, qua đó, tạo nên một tinh thần đoàn kết giữa các các nhân” [26, tr.2] Theo nghiên cứu của Putnam, phải đến năm 1916 khái niệm “vốn xã hội” mới lần đầu tiên được đưa ra bởi Hanifan [80, tr. Hanifan sử dụng khái niệm này khi ông đề cập tới tình thân hữu, sự thông cảm lẫn nhau, cũng như tương tác giữa các cá nhân, hay giữa các gia đình trong đời sống xã hội. Sau gần một nửa thế kỷ bị lãng quên, khái niệm vốn xã hội được nhà văn, nhà hoạt động xã hội người Mỹ, Jane Jacobs, đề cập lại trong nghiên cứu của mình vào năm 1961 mặc dù bà đã không định nghĩa một cách rõ ràng khái niệm này mà sử dụng nó dưới lớp nghĩa là giá trị của các mạng lưới [65, tr. Đến những năm 1980, khái niệm vốn xã hội được đưa vào từ điển khoa học xã hội [2, tr.

Tuy vậy, xu hướng nghiên cứu mang tính học thuật về khái niệm này được ghi dấu vào cuối những năm 1980 bởi các nhà xã hội học tiêu biểu: Ở Châu Âu là Pierre Bourdieu với tác phẩm “Các dạng của vốn” (The Forms of Capital), xuất bản năm 1986; và gần như cùng thời điểm ở 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Châu Mỹ là James Coleman, vào năm 1988 đã công bố tác phẩm “Vốn xã hội trong sự tạo dựng Vốn con người” (Social Capital in the Creation of Human-Capital) [80, tr. Sau đó, từ những năm 90 trở lại đây, đặc biệt với chương trình nghiên cứu về vốn xã hội của Ngân hàng thế giới, vốn xã hội trở thành một chủ đề thu hút sự quan tâm nghiên cứu ở nhiều quốc gia. Có thể nhắc tới các học giả giả tiêu biểu đã nghiên cứu và có những đóng góp cụ thể ở góc độ lý luận cũng như thực nghiệm về vốn xã hội như: Fukuyama [21, 77]; Lin [82, 83]; Portes [38, 90, 91]; Putnam [92- 94]; Burt [70]; Halpern [80]… Khi bàn về vốn xã hội, mỗi học giả ở góc độ nghiên cứu của mình lại đưa ra những quan niệm của riêng. Với Bourdieu, vốn xã hội là tập hợp các nguồn lực thực tế hoặc tiềm ẩn xuất phát từ các mạng lưới quen biết trực tiếp hoặc gián tiếp, khối lượng vốn của một cá nhân phụ thuộc vào mức độ liên hệ rộng hay hẹp mà anh ta có thể huy động được trong thực tế, và vào khối lượng vốn (kinh tế, văn hóa, biểu trưng) của từng cá nhân mà anh ta có liên hệ [80, tr.

Trong khi đó Coleman cho rằng vốn xã hội là nguồn lực tồn tại giữa các cá nhân, với hai thành tố chung: khía cạnh của cấu trúc xã hội, và tạo điều kiện cho các cá nhân hành động [71, tr. Khác với Bourdieu, Coleman cho rằng vốn xã hội bao gồm các đặc trưng trong đời sống xã hội như sau: các mạng lưới xã hội, các chuẩn mực, và sự tin cậy trong xã hội, những đặc trưng này giúp các cá nhân có thể hành động chung với nhau một cách có hiệu quả nhằm đạt tới những mục tiêu chung [39, tr. Chia sẻ chung quan điểm với Coleman, Putnam cho rằng vốn xã hội đề cập tới các khía cạnh đặc trưng của tổ chức đời sống xã hội như các mạng lưới xã hội, các chuẩn mực, quan hệ qua lại, và sự tin cẩn, vốn xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp và sự hợp tác nhằm đạt kết quả lợi ích tương hỗ [94, tr. Fukuyama cho rằng phần lớn các định nghĩa về vốn xã hội chỉ nói về những biểu hiện của vốn xã hội hơn là về bản thân nó, ông quan niệm vốn xã hội là các chuẩn mực không chính thức thúc đẩy sự hợp tác giữa các cá nhân, nó tồn tại tiềm tàng giữa những cá nhân với nhau, nhưng hiện thực hóa giữa những người “bạn hữu” [77, tr.

Trong quan niệm của Fukuyama vốn xã hội chính là thành tố văn hóa của các xã hội hiện đại được tổ chức dựa trên cơ sở của các định chế hình thức, 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trên nhà nước pháp quyền và lý tính [39, tr. Lin cho rằng vốn xã hội là các nguồn lực gắn liền với các mạng lưới xã hội và được sử dụng vào những mục đích nhất định, ông lập luận rằng nguồn lực trong mạng lưới vốn thuộc về từng cá nhân, khi cá nhân đó tham gia vào mạng lưới với tư cách thành viên, anh ta “nhúng” nguồn lực của mình vào nguồn lực chung, cho phép các thành viên khác có thể tận dụng để đạt mục đích của họ [83].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ