Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, viral marketing (tiếp thị lan tỏa) đã trở thành một phương thức truyền thông trực tuyến quan trọng đối với các doanh nghiệp (Wei, 2014). Theo số liệu thống kê của We Are Social tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng mạng xã hội, tương đương 79,1% dân số. Môi trường trực tuyến này tạo điều kiện thuận lợi cho các nội dung quảng cáo lan truyền nhanh chóng theo cấp số nhân, giúp doanh nghiệp tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng và gia tăng hiệu quả kinh doanh (Nguyễn Xuân Minh và cộng sự, 2014; Asri và cộng sự, 2021).

Đồng thời, sự xuất hiện của mô hình mua sắm kết hợp giải trí (shoppertainment) trên nền tảng TikTok Shop đã thay đổi hành vi tiêu dùng trực tuyến. Báo cáo của Metric (2022) ghi nhận trong tháng 11/2022, doanh số của TikTok Shop tại Việt Nam đạt 1.698 tỷ đồng với 13 triệu sản phẩm được bán ra từ 32.000 nhà bán hàng có phát sinh đơn hàng, vượt qua Tiki (396 tỷ đồng) để trở thành sàn thương mại điện tử có doanh thu lớn thứ ba sau Shopee (8.761 tỷ đồng) và Lazada (2.603 tỷ đồng).

Bên cạnh đó, thị trường thiết bị thông minh trong nhà tại Việt Nam được ước tính đạt quy mô 13 tỷ USD (Himanshu Shekhar - WhirlPool Corporation, 2022). Xu hướng người tiêu dùng tìm kiếm các thiết bị gia dụng tự động, kết nối Internet để tối ưu hóa thời gian sinh hoạt ngày càng tăng (Kim và cộng sự, 2017; Schill, 2019). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận hành vi mua thiết bị thông minh qua các yếu tố công nghệ tổng quát hoặc nghiên cứu viral marketing trên các ngành hàng truyền thống như đồ uống, bán lẻ trực tiếp (Nguyễn Hồng Quân, 2020; Rogers và cộng sự, 2017). Nhận thấy khoảng trống nghiên cứu về tác động của viral marketing đến ngành hàng thiết bị thông minh trên các nền tảng thương mại mạng xã hội thế hệ mới, tác giả Nguyễn Lê Vy đã thực hiện đề tài: "Ảnh hưởng của các yếu tố viral marketing đến ý định mua sắm các thiết bị thông minh trong nhà của người tiêu dùng: Nghiên cứu trên nền tảng TikTok Shop".

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của viral marketing đến ý định mua sắm các thiết bị thông minh trong nhà của người tiêu dùng trên TikTok Shop.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung những vấn đề lý luận cơ bản về viral marketing, các nhân tố của viral marketing, thiết bị thông minh trong nhà và ý định mua của người tiêu dùng.
    2. Phân tích những nhân tố ảnh hưởng của viral marketing đến ý định mua sắm các sản phẩm thiết bị thông minh trong nhà của khách hàng trên TikTok Shop.
    3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố viral marketing tới ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà của khách hàng trên TikTok Shop.
    4. Đề xuất một số giải pháp cho doanh nghiệp kinh doanh thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop xây dựng chiến dịch viral marketing hiệu quả nhằm thu hút và thúc đẩy ý định mua của khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan, tìm hiểu và xây dựng cơ sở lý luận về viral marketing, ý định mua của khách hàng, các nhân tố của viral marketing và thiết bị thông minh trong nhà.
  2. Phân tích 6 nhân tố của viral marketing tác động đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên nền tảng TikTok Shop: tính thông tin, nhận thức dễ sử dụng, giá trị cảm xúc, giá trị môi trường, nhận thức thương hiệu và độ tin cậy của nguồn.
  3. Đưa ra hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị thông minh trong nhà trong việc xây dựng chiến dịch viral marketing trên TikTok Shop.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào của viral marketing ảnh hưởng tới ý định mua sắm các thiết bị thông minh trong nhà của người tiêu dùng trên nền tảng TikTok Shop?
  • Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố viral marketing tới ý định mua sắm các thiết bị thông minh trong nhà của người tiêu dùng trên nền tảng TikTok Shop?
  • Câu hỏi 3: Hàm ý quản trị nào có thể đưa ra nhằm thúc đẩy ý định mua sắm các thiết bị thông minh trong nhà của người tiêu dùng trên nền tảng TikTok Shop?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố của viral marketing ảnh hưởng đến ý định mua sắm các sản phẩm gia dụng thông minh trong nhà trên nền tảng TikTok Shop.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang mua sắm trên nền tảng TikTok Shop tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Người tiêu dùng sử dụng nền tảng TikTok Shop trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung kiểm định 6 yếu tố độc lập của viral marketing (tính thông tin, nhận thức dễ sử dụng, độ tin cậy của nguồn, giá trị cảm xúc, giá trị môi trường, nhận thức thương hiệu) tác động đến 1 biến phụ thuộc (ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng trong hành vi người tiêu dùng và marketing trực tuyến:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Kế thừa từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), mô hình giải thích cách thức người dùng chấp nhận công nghệ mới dựa trên nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng. Khóa luận tích hợp yếu tố nhận thức dễ sử dụng được truyền tải thông qua video marketing vào mô hình nghiên cứu.
  • Lý thuyết giá trị cảm nhận và hành vi dự định của Sweeney & Soutar (2001) và mô hình marketing lan tỏa của Nguyễn Hồng Quân (2020): Làm cơ sở xác lập các thành phần giá trị cảm xúc, nhận thức thương hiệu và độ tin cậy.
  • Các khái niệm học thuật cốt lõi:
    • Viral marketing: Hình thức tiếp thị phát tán thông điệp theo cấp số nhân thông qua mạng xã hội, internet dưới dạng video lan tỏa, cộng đồng hoặc người có tầm ảnh hưởng (Ferguson, 2008; Nguyễn Xuân Minh, 2014; Van Looy, 2022).
    • Thiết bị thông minh trong nhà: Đồ gia dụng tích hợp công nghệ tiên tiến (trí tuệ nhân tạo, máy học, IoT) có khả năng kết nối mạng và điều khiển tự động từ xa (Adam Hayes, 2022; Advanced RISC Machines - ARM Ltd).
    • Ý định mua sắm: Khả năng và mức độ sẵn sàng thực hiện hành vi mua của cá nhân sau khi tiếp xúc với các kích thích marketing (Ajzen, 1991; Robbins và cộng sự, 2016).
Tên giả thuyết Nội dung giả thuyết nghiên cứu
H1 Tính thông tin của nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực tới ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop.
H2 Nhận thức dễ sử dụng của nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm thiết bị trong nhà thông minh trên TikTok Shop.
H3 Độ tin cậy của nguồn nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop.
H4 Giá trị cảm xúc của nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop.
H5 Giá trị môi trường trong nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop.
H6 Nhận thức về thương hiệu đối với nội dung Viral marketing ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 điểm, gửi đến người tiêu dùng ngẫu nhiên có sử dụng TikTok Shop. Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA và phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS).
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu dựa trên dàn câu hỏi bán cấu trúc với nhóm đối tượng người tiêu dùng đã từng trải nghiệm và sử dụng các thiết bị thông minh trong nhà, nhằm đào sâu bản chất cảm nhận và làm rõ kết quả thu được từ mô hình hồi quy lượng hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử trên mạng xã hội bùng nổ, đặc biệt là sự trỗi dậy của TikTok Shop tại thị trường Việt Nam. Phần này xác lập hệ thống 4 mục tiêu cụ thể, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian (tháng 3/2023 - tháng 5/2023 tại Việt Nam) và cấu trúc 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:

  1. Tài liệu về viral marketing: Tổng hợp nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân và cộng sự (2022), Nguyễn Xuân Minh và cộng sự (2015), Ferguson (2008), Kwiatkowska (2009), Angela Dobele và cộng sự (2005).
  2. Tài liệu về ý định mua hàng trên mạng xã hội: Tổng hợp nghiên cứu của Hà Ngọc Thắng (2016), Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn (2021), Yani Xiao và cộng sự (2019), Ali Abdallah Alalwan (2018).
  3. Tài liệu về viral marketing ảnh hưởng đến ý định mua: Đánh giá các công trình của Nguyễn Hồng Quân (2020), Kyle Rogers và cộng sự (2017), Uyan & Hamidi (2020), Sharda Haryani và cộng sự (2016), Danang Satrio và cộng sự (2020), Trivedi (2017).
  4. Tài liệu về ý định mua thiết bị thông minh trong nhà: Phân tích các mô hình của Schill và cộng sự (2019), Zhang và cộng sự (2022), Maddulety (2017).

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, tác giả xây dựng khung khái niệm, định nghĩa thao tác cho 6 biến độc lập, 1 biến phụ thuộc, liên kết mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1986) với mô hình giá trị cảm nhận (Sweeney & Soutar, 2001) để thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Phương pháp Phát hiện chính
Viral Video & Thái độ Nguyễn Hồng Quân và CS (2022) Định lượng (N=422, SPSS) 6 yếu tố: giải trí, tương tác, độ tin cậy, thông tin, khuyến khích, nhận thức thương hiệu tác động tích cực đến thái độ.
Viral Marketing & Hành vi Nguyễn Xuân Minh và CS (2015) Định lượng (N=236) Thông tin tiêu cực tác động mạnh hơn thông tin tích cực; viral marketing chưa tác động trực tiếp đến quyết định mua cuối cùng.
Viral Video ngắn Xiao, Wang & Wang (2019) Định lượng (Mô hình TAM) Tính hữu ích, tính giải trí và sự tham gia của người ảnh hưởng tác động thuận chiều đến ý định mua.
Quảng cáo Mạng xã hội Alalwan (2018) Định lượng (SEM, N=437) Kỳ vọng hiệu suất, động lực, tương tác, thông tin và mức độ phù hợp tác động đến ý định mua.
Thiết bị thông minh & Môi trường Schill và CS (2019) Định lượng (AMOS, N=641) Mối quan tâm môi trường và tính hữu ích thúc đẩy ý định mua; hạnh phúc và thành công đóng vai trò điều tiết.
Hành vi thiết bị thông minh Zhang và CS (2022) Định lượng (Smart-PLS 3.0, N=629) Thái độ, kiểm soát hành vi và kiến thức môi trường tác động tích cực đến ý định mua thiết bị thân thiện môi trường.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học gồm 2 giai đoạn:

  1. Thiết kế nghiên cứu và xây dựng thang đo: Kế thừa thang đo chuẩn từ các nghiên cứu trước (Trivedi, 2017; Davis, 1989; Ghane và cộng sự, 2014; Schultz và cộng sự, 2004; Aaker, 1991; Robbins và cộng sự, 2016), hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát phù hợp với bối cảnh TikTok Shop và sản phẩm thiết bị thông minh tại Việt Nam.
  2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) và phỏng vấn sâu trực tiếp/bán cấu trúc. Quy trình xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ trên SPSS 20: sàng lọc mẫu, mã hóa dữ liệu, đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha > 0.6, tương quan biến - tổng > 0.3), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0.5 đến 1, Barlett's test p-value < 0.05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%), kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phân sai ANOVA và mô hình hồi quy tuyến tính.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thống kê và kết quả kiểm định thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, hành vi xem nội dung video liên quan đến thiết bị thông minh trên TikTok và mức độ quan tâm đến sản phẩm.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tất cả các thang đo của 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt yêu cầu về độ tin cậy khoa học.
  • Phân tích EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện cho biến độc lập và biến phụ thuộc, hệ số KMO và kiểm định Bartlett đều đạt mức ý nghĩa thống kê (p < 0.05).
  • Phân tích tương quan Pearson & ANOVA: Khẳng định mối tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập với biến ý định mua và kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.
  • Kết quả hồi quy tuyến tính và kiểm định giả thuyết: Xác định phương trình hồi quy, mức độ giải thích của mô hình ($R^2$) và kiểm định sự chấp nhận của các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6.
  • Kết quả phỏng vấn sâu: Báo cáo chi tiết đánh giá định tính của người tham gia về từng yếu tố: độ tin cậy của nguồn phát, giá trị môi trường (tiết kiệm điện, bền vững), giá trị cảm xúc mang lại từ video, nhận thức về tính dễ sử dụng, tính thông tin rõ ràng và mức độ nhận diện thương hiệu trên TikTok Shop.

Chương 4: Thảo luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tiến hành so sánh, đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình trước đây tại Việt Nam và quốc tế. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị chi tiết gồm 6 nhóm:

  1. Tạo ra các video về trải nghiệm sử dụng sản phẩm: Tăng tính chân thực, cho thấy cách thiết bị vận hành trong đời thực.
  2. Truyền tải thông điệp liên quan đến môi trường: Nhấn mạnh tính năng tiết kiệm năng lượng, thân thiện sinh thái của thiết bị thông minh.
  3. Xây dựng video đem lại nhiều cảm xúc cho khách hàng: Khai thác các yếu tố vui vẻ, ấm cúng, thư giãn trong gia đình.
  4. Hướng dẫn sử dụng đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng: Làm nổi bật sự tiện lợi, đơn giản trong lắp đặt và điều khiển qua điện thoại.
  5. Đa dạng loại hình video cung cấp thông tin: Cập nhật thông số kỹ thuật, so sánh tính năng và bảng giá minh bạch.
  6. Lồng ghép các yếu tố thương hiệu: Nhấn mạnh logo, bản sắc thương hiệu của nhà sản xuất/nhà phân phối trong các chiến dịch viral.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả chính của nghiên cứu

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa và chứng minh bằng thực nghiệm mô hình 6 nhân tố của viral marketing tác động đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên nền tảng TikTok Shop tại Việt Nam: (1) Tính thông tin, (2) Nhận thức dễ sử dụng, (3) Độ tin cậy của nguồn, (4) Giá trị cảm xúc, (5) Giá trị môi trường, (6) Nhận thức thương hiệu.
  • Kết hợp đồng thời phân tích định lượng (SPSS 20 với các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA) và nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu người tiêu dùng), tạo cơ sở vững chắc cho việc giải thích hành vi khách hàng trên các nền tảng video ngắn kết hợp thương mại điện tử.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về tác động của marketing lan tỏa đối với ngành hàng công nghệ gia dụng thông minh tại Việt Nam; kết hợp thành công mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và lý thuyết giá trị cảm nhận vào môi trường bán hàng mới nổi là TikTok Shop.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các doanh nghiệp và nhà bán hàng thiết bị gia dụng thông minh hệ thống 6 nhóm hàm ý quản trị chuyên sâu để xây dựng nội dung video ngắn, lựa chọn người sáng tạo nội dung có độ tin cậy cao, và lồng ghép thông điệp bảo vệ môi trường nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Căn cứ theo phạm vi và nội dung văn bản khóa luận:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023) trên nền tảng TikTok Shop tại Việt Nam, chưa đánh giá được sự biến động hành vi tiêu dùng trong dài hạn khi nền tảng này thay đổi thuật toán và chính sách.
  • Hạn chế về ngành hàng và biến số: Khóa luận chỉ tập trung vào nhóm sản phẩm thiết bị thông minh trong nhà và giới hạn trong 6 nhân tố viral marketing; chưa mở rộng so sánh với các sàn thương mại điện tử truyền thống (Shopee, Lazada) hoặc bổ sung các biến số điều tiết như giá trị cảm nhận rủi ro, yếu tố thu nhập cá nhân hay chi phí chuyển đổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu trên phạm vi toàn quốc, khảo sát so sánh đa nền tảng thương mại điện tử và tích hợp thêm các yếu tố rủi ro trực tuyến, chính sách hậu mãi hoặc biến điều tiết nhân khẩu học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp khung tổng quan tài liệu có cấu trúc hệ thống, rõ ràng; phương pháp xây dựng bảng hỏi và quy trình phân tích dữ liệu SPSS 20 hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và phỏng vấn sâu.
  • Nhà nghiên cứu về tiếp thị số và hành vi tiêu dùng: Tham khảo mô hình tích hợp giữa TAM và các giá trị cảm xúc/môi trường trong bối cảnh thương mại giải trí (shoppertainment).
  • Các nhà tiếp thị, doanh nghiệp kinh doanh thiết bị thông minh gia dụng: Ứng dụng trực tiếp 6 nhóm giải pháp thực tế để lên kịch bản video viral, tối ưu hóa thông điệp tiếp thị và nâng cao doanh số bán hàng trên TikTok Shop.

Câu hỏi thường gặp

1. Báo cáo của Metric (2022) về doanh số TikTok Shop tháng 11/2022 được tác giả dẫn chứng có số liệu như thế nào?

Theo báo cáo của Metric (2022) được dẫn chứng trong phần Mở đầu, trong tháng 11/2022, doanh số của TikTok Shop đạt 1.698 tỷ đồng với 13 triệu sản phẩm được bán ra và 32.000 nhà bán hàng phát sinh đơn hàng. Doanh số này vượt qua Tiki (396 tỷ đồng) và xếp thứ ba sau Shopee (8.761 tỷ đồng) và Lazada (2.603 tỷ đồng).

2. Thiết bị thông minh trong nhà được khóa luận định nghĩa dựa trên cơ sở nào?

Khóa luận tổng hợp định nghĩa từ Adam Hayes (2022) và Advanced RISC Machines (ARM) Ltd: Thiết bị thông minh trong nhà là các đồ gia dụng được tích hợp công nghệ thông minh (bao gồm trí tuệ nhân tạo, máy học), kết nối mạng Internet để tạo thành hệ thống IoT, có khả năng xử lý dữ liệu và điều khiển tự động từ xa từ bất kỳ đâu thông qua thiết bị di động hoặc thiết bị nối mạng khác.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả bao gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: (1) Tính thông tin (Information), (2) Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use), (3) Độ tin cậy của nguồn (Source Credibility), (4) Giá trị cảm xúc (Emotional Value), (5) Giá trị môi trường (Environmental Value), và (6) Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness), cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà (Purchase Intention).

4. Tác giả đã sử dụng phần mềm và các kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu định lượng?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện các kỹ thuật thống kê: Thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA và phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS.

5. Nghiên cứu đề xuất những nhóm hàm ý quản trị cụ thể nào cho doanh nghiệp?

Tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị: (1) Tạo video về trải nghiệm sử dụng sản phẩm thực tế; (2) Truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng; (3) Xây dựng video giàu giá trị cảm xúc; (4) Cung cấp video hướng dẫn sử dụng đáp ứng đúng nhu cầu; (5) Đa dạng hóa loại hình video cung cấp thông tin kỹ thuật, giá cả; (6) Lồng ghép nhận diện thương hiệu trong các chiến dịch marketing.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Vy đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, làm rõ cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm tác động của 6 nhân tố viral marketing đến ý định mua sắm thiết bị thông minh trong nhà trên TikTok Shop. Đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, kết hợp xử lý định lượng trên phần mềm SPSS 20 và phỏng vấn sâu định tính để kiểm định hệ thống giả thuyết khoa học. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực vào khoảng trống học thuật về tiếp thị lan tỏa trong ngành hàng công nghệ gia dụng, đồng thời cung cấp 6 nhóm hàm ý quản trị có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp đang vận hành trên nền tảng thương mại điện tử mạng xã hội.