Vật lý lượng tử: Tiếp cận từ hệ hai mức đơn giản đến biểu diễn bất khả quy

Chuyên khảo vật lý phân tích Quantum physics the bottom up approach from the simple two level system to irreducible, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Universität Heidelberg, Philipps-Universität Marburg

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2013

269
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Contents

1. Prologue

1.1. Recollections from Elementary Quantum Physics

2. Two-State Quantum Systems

2.1. A Most Simple Two-Level System

2.2. Magnetic Moment and Spin

2.3. Stern–Gerlach Effect

3. Quantum Theory in a Nutshell

3.1. Expectation Value of Energy

3.2. Expectation Value of Spin

3.3. Uncertainty of Spin

3.4. Uncertainty of Energy

4. Experiments on Spin Precession

4.1. Muon Spin Precession

4.2. Spinor Rotation Through 720°

5. General Solution for the Two-Level System

5.1. Construction of the Eigenvectors

5.2. The Time Dependent Solution

5.3. Evolution of an Energy Eigenstate

5.4. Evolution of an Angular-Momentum Eigenstate

6. Other Tools and Concepts

6.1. Time Evolution Operator

6.2. Pure States and Mixed States

6.3. The Density Matrix

6.4. Coherence and Interference

6.5. Dirac’s Bra-Ket Notation

7. Diabolic Points, Geometric Phases, and Quantum Chaos

7.1. Level Crossings and Level Repulsions

7.2. The Adiabatic Theorem

7.3. The Aharonov–Bohm Effect

8. The Coupling of Particles

8.1. Bosons and Fermions

8.2. The Coupling of Spins

8.3. Example: Hyperfine Structure

9. “Spooky Action at a Distance”

10. The Heisenberg Equation of Motion

10.1. Commutation Relations and Uncertainty Principle

10.2. The Bloch Equations

11. Spin Resonance

11.1. Basics of Spin Resonance

11.2. Methods of Spin Resonance

11.3. Applications of Spin Resonance

12. Two-State Systems in Atomic and Molecular Physics

12.1. Photons as Two-State Systems

12.2. Optical Resonance Transitions

12.3. Optical Analogies of Spin Rotation and Spin Resonance

12.4. Particles in a Double Well

13. Two-State Systems in Condensed Matter

13.1. Basics of Superconductivity

13.2. Josephson Junctions and Their Applications

14. Two-State Systems in Nuclear and Particle Physics

14.1. Flavor and Color

15. Quantum Information Theory

15.1. Quantum Computing and Quantum Communication

16. Rotations and Angular Momentum

16.1. Properties of Angular Momentum

16.2. The Spherical Harmonics

16.3. The Rotation Matrices

17. Irreducible Tensors

17.1. Scalars, Vectors, and Tensors

17.2. Properties of Irreducible Tensors

18. Electromagnetic Multipole Interactions

18.1. Static Magnetic Interactions

18.2. Static Electric Interactions

18.3. Selection Rules for Electromagnetic Transitions

19. The Generalized Spin Precession Equation

19.1. The Density Matrix

19.2. Some Preparative Steps

19.3. The Irreducible Components of the Density Matrix

19.4. The Liouville Equation for the Statistical Tensors

20. Reorientation in Static Electromagnetic Fields

20.1. Magnetic Dipole Precession

20.2. Electric Quadrupole Reorientation

20.3. Reorientation in Mixed Magnetic and Electric Fields

20.4. Time Average Results

20.5. Angular Distribution of Radiation

21. Reorientation in Time Dependent Fields

21.1. Radiofrequency Irradiation in a Magnetic Field

21.2. Multiple Quantum Transitions

22. Relaxation and Decoherence

22.1. The Perturbative Approach

22.2. The Stochastic Approach

Tóm tắt

I. Vật Lý Lượng Tử Cơ Bản Tổng Quan Về Thế Giới Vi Mô

Vật lý lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các hệ thống ở cấp độ nguyên tửhạ nguyên tử. Nó khác biệt đáng kể so với vật lý cổ điển, vốn mô tả thế giới vĩ mô một cách chính xác. Trong thế giới lượng tử, các hạt không có các thuộc tính xác định như vị trí và vận tốc cho đến khi chúng được đo. Thay vào đó, chúng được mô tả bằng hàm sóng, một hàm toán học cho biết xác suất tìm thấy hạt ở một vị trí cụ thể. Một trong những nguyên lý cơ bản của vật lý lượng tử là nguyên lý bất định Heisenberg, nguyên lý này nói rằng không thể xác định đồng thời vị trí và vận tốc của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Càng biết chính xác vị trí của hạt, thì càng ít biết chính xác về vận tốc của nó, và ngược lại. Một khái niệm quan trọng khác là lượng tử hóa, trong đó năng lượng, động lượng và các đại lượng khác chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc, được gọi là lượng tử. Điều này trái ngược với vật lý cổ điển, trong đó các đại lượng này có thể có bất kỳ giá trị nào. Vật lý lượng tử có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm tính toán lượng tử, thông tin lượng tử, vật lý nguyên tửvật lý hạt nhân. Nó cũng là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại, chẳng hạn như laser và transistor. Nghiên cứu vật lý lượng tử là điều cần thiết để hiểu cơ học lượng tử và các hiện tượng phức tạp khác. Ví dụ, phương trình Schrodinger mô tả sự tiến hóa theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ thống vật lý. Các nhà khoa học như Dirk Dubbers và Hans-Jürgen Stöckmann đã có đóng góp to lớn vào lĩnh vực này.

1.1. Hàm Sóng Mô Tả Xác Suất trong Vật Lý Lượng Tử

Hàm sóng, ký hiệu là Ψ, là một hàm toán học mô tả trạng thái lượng tử của một hệ thống. Nó chứa tất cả thông tin có thể có về hệ thống đó. Bình phương độ lớn của hàm sóng |Ψ|^2 cho biết mật độ xác suất tìm thấy hạt ở một vị trí nhất định. Hàm sóng phải tuân theo phương trình Schrodinger, một phương trình vi phân mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng. Việc giải phương trình Schrodinger cho phép dự đoán các tính chất của hệ thống, chẳng hạn như năng lượng và động lượng. Cơ học lượng tử tập trung nhiều vào việc giải và diễn giải hàm sóng.

1.2. Lượng Tử Hóa Năng Lượng Các Mức Năng Lượng Rời Rạc

Trong vật lý lượng tử, năng lượng của các hệ thống bị ràng buộc, chẳng hạn như electron trong nguyên tử, chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc, gọi là các mức năng lượng. Điều này trái ngược với vật lý cổ điển, trong đó năng lượng có thể có bất kỳ giá trị nào. Sự lượng tử hóa năng lượng dẫn đến các vạch quang phổ đặc trưng của các nguyên tố, vì các electron chỉ có thể hấp thụ hoặc phát ra photon với năng lượng tương ứng với sự khác biệt giữa các mức năng lượng. Lý thuyết lượng tử giải thích hiện tượng này một cách chính xác.

1.3. Nguyên Lý Bất Định Heisenberg Giới Hạn Độ Chính Xác Đo Lường

Nguyên lý bất định Heisenberg là một trong những nguyên lý cơ bản nhất của vật lý lượng tử. Nó nói rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Càng biết chính xác vị trí của hạt, thì càng ít biết chính xác về động lượng của nó, và ngược lại. Điều này không phải do giới hạn của dụng cụ đo, mà là do bản chất của thế giới lượng tử.Nguyên lý này được thể hiện bằng bất đẳng thức ΔxΔp ≥ ħ/2, trong đó Δx và Δp là độ bất định về vị trí và động lượng, và ħ là hằng số Planck thu gọn.

II. Biểu Diễn Bất Khả Quy Cách Tiếp Cận Toán Học Vật Lý Lượng Tử

Biểu diễn bất khả quy là một khái niệm toán học quan trọng trong vật lý lượng tử, đặc biệt là trong việc nghiên cứu các hệ thống có tính đối xứng. Trong lý thuyết nhóm, một biểu diễn của một nhóm là một cách để ánh xạ các phần tử của nhóm vào các ma trận. Một biểu diễn được gọi là bất khả quy nếu nó không thể được phân tích thành các biểu diễn nhỏ hơn, không tầm thường. Trong vật lý lượng tử, các trạng thái của một hệ thống có thể được phân loại theo các biểu diễn bất khả quy của nhóm đối xứng của hệ thống. Điều này giúp đơn giản hóa việc giải quyết các bài toán lượng tử, vì nó cho phép chúng ta tập trung vào các trạng thái có tính đối xứng tương tự. Việc sử dụng toán tử lượng tử trong các biểu diễn bất khả quy cho phép mô tả chính xác các trạng thái lượng tử và các tương tác giữa chúng. Các biểu diễn bất khả quy rất hữu ích trong vật lý nguyên tửvật lý hạt nhân. Ngoài ra, việc sử dụng chúng trong lý thuyết trường lượng tử cho phép mô tả các hạt và các tương tác của chúng.

2.1. Vai trò của Lý Thuyết Nhóm trong Vật Lý Lượng Tử

Lý thuyết nhóm cung cấp một khuôn khổ toán học mạnh mẽ để nghiên cứu tính đối xứng của các hệ thống vật lý. Trong vật lý lượng tử, các nhóm đối xứng của một hệ thống, chẳng hạn như nhóm quay, có thể được sử dụng để phân loại các trạng thái của hệ thống. Các trạng thái tương ứng với các biểu diễn bất khả quy của nhóm đối xứng, và điều này giúp đơn giản hóa việc giải quyết các bài toán lượng tử. Ví dụ, các nguyên tử có tính đối xứng cầu, và điều này có thể được sử dụng để giải phương trình Schrodinger cho các nguyên tử.

2.2. Toán Tử Tensor Bất Khả Quy Xây Dựng Các Đại Lượng Vật Lý

Toán tử tensor bất khả quy là các toán tử biến đổi theo các biểu diễn bất khả quy của nhóm quay. Chúng được sử dụng để xây dựng các đại lượng vật lý, chẳng hạn như mômen lưỡng cực điện và từ. Các toán tử tensor bất khả quy có các quy tắc biến đổi được xác định rõ, và điều này giúp tính toán các phần tử ma trận một cách dễ dàng. Định lý Wigner-Eckart là một công cụ quan trọng để tính toán các phần tử ma trận của các toán tử tensor bất khả quy. Toán tử tensor bất khả quy được dùng nhiều trong vật lý nguyên tử.

2.3. Ứng Dụng Biểu Diễn Bất Khả Quy trong Quang Phổ Học

Các quy tắc lựa chọn trong quang phổ học, quy định những chuyển tiếp nào giữa các mức năng lượng là được phép, có thể được suy ra từ lý thuyết nhóm. Các chuyển tiếp chỉ được phép nếu tích của các biểu diễn bất khả quy của trạng thái ban đầu, trạng thái cuối cùng và toán tử tương tác chứa biểu diễn đồng nhất. Điều này cho phép dự đoán các vạch quang phổ của các phân tử và tinh thể. Ngoài ra, lý thuyết lượng tử có thể được áp dụng cho ứng dụng vật lý lượng tử.

III. Vướng Víu Lượng Tử Hiện Tượng Hành Động Từ Xa Đáng Kinh Ngạc

Vướng víu lượng tử là một hiện tượng kỳ lạ trong vật lý lượng tử, trong đó hai hoặc nhiều hạt trở nên liên kết với nhau theo cách mà trạng thái của một hạt ngay lập tức ảnh hưởng đến trạng thái của các hạt khác, bất kể khoảng cách giữa chúng. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta đo trạng thái của một hạt, chúng ta ngay lập tức biết trạng thái của các hạt khác, ngay cả khi chúng ở cách xa hàng tỷ năm ánh sáng. Vướng víu lượng tử không cho phép truyền thông tin nhanh hơn ánh sáng, vì kết quả của một phép đo lượng tử là ngẫu nhiên. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng cho các ứng dụng khác, chẳng hạn như mật mã lượng tửtính toán lượng tử. Hiện tượng này mâu thuẫn với lý thuyết tương đối của Einstein, vì nó dường như cho phép 'hành động từ xa'. Einstein gọi nó là 'hành động ma quái từ xa'. Sự tồn tại của vướng víu lượng tử đã được chứng minh bằng nhiều thí nghiệm, và nó là một trong những đặc điểm kỳ lạ nhất của thế giới lượng tử. Bất đẳng thức Bell được dùng để kiểm tra sự tồn tại của vướng víu lượng tử.

3.1. Bất Đẳng Thức Bell Kiểm Tra Tính Phi Cục Bộ của Thế Giới Lượng Tử

Bất đẳng thức Bell là một tập hợp các bất đẳng thức thống kê mà tất cả các lý thuyết cục bộ ẩn biến phải tuân theo. Các lý thuyết cục bộ ẩn biến là các lý thuyết cố gắng giải thích vật lý lượng tử bằng cách cho rằng có các biến ẩn cục bộ xác định kết quả của các phép đo. Tuy nhiên, các thí nghiệm đã chứng minh rằng bất đẳng thức Bell bị vi phạm bởi các hệ thống lượng tử vướng víu. Điều này có nghĩa là thế giới lượng tử là phi cục bộ, và kết quả của một phép đo có thể ảnh hưởng đến kết quả của một phép đo khác ở một khoảng cách xa.

3.2. Ứng Dụng Vướng Víu Lượng Tử trong Mật Mã Lượng Tử

Mật mã lượng tử là một phương pháp truyền thông an toàn sử dụng các nguyên lý của vật lý lượng tử để đảm bảo tính bảo mật của thông tin. Một trong những phương pháp mật mã lượng tử phổ biến nhất là sử dụng vướng víu lượng tử để tạo ra một khóa bí mật giữa hai bên. Nếu một bên thứ ba cố gắng chặn khóa, họ sẽ làm xáo trộn trạng thái vướng víu, và hai bên sẽ phát hiện ra sự can thiệp. Vướng víu lượng tử là một phần của thông tin lượng tử.

3.3. Tiềm Năng Ứng Dụng của Vướng Víu Lượng Tử trong Tính Toán

Máy tính toán lượng tử sử dụng các bit lượng tử (qubit) để thực hiện các phép tính. Các qubit có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc. Vướng víu lượng tử có thể được sử dụng để tạo ra các qubit, và điều này có thể cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính mà máy tính cổ điển không thể thực hiện được. Tính toán lượng tử là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, và nó có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học vật liệu, y học và tài chính.

IV. Phương Trình Schrödinger Nền Tảng Mô Tả Động Lực Học Lượng Tử

Phương trình Schrödinger là một phương trình vi phân mô tả sự tiến triển theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ thống vật lý. Nó là một trong những phương trình cơ bản nhất của vật lý lượng tử, tương tự như định luật thứ hai của Newton trong vật lý cổ điển. Phương trình Schrödinger có thể được sử dụng để tính toán năng lượng và các tính chất khác của các hệ thống lượng tử, chẳng hạn như nguyên tử và phân tử. Nó được đặt tên theo nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger, người đã phát triển nó vào năm 1925. Việc giải phương trình Schrodinger cho phép dự đoán các tính chất của hệ thống và hiểu sâu hơn về cơ học lượng tử. Trong lý thuyết lượng tử, phương trình Schrodinger là một công cụ không thể thiếu để phân tích và mô hình hóa các hệ thống phức tạp.

4.1. Giải Phương Trình Schrödinger cho Giếng Thế Năng

Bài toán giếng thế năng là một bài toán cơ bản trong vật lý lượng tử, trong đó một hạt bị giới hạn trong một vùng không gian bởi một thế năng. Việc giải phương trình Schrödinger cho bài toán giếng thế năng cho phép xác định các mức năng lượng được phép của hạt và hàm sóng tương ứng. Bài toán này minh họa sự lượng tử hóa năng lượng và tính chất sóng của hạt.

4.2. Ứng Dụng Phương Trình Schrödinger cho Nguyên Tử Hydro

Nguyên tử hydro là nguyên tử đơn giản nhất, chỉ bao gồm một proton và một electron. Việc giải phương trình Schrödinger cho nguyên tử hydro cho phép tính toán các mức năng lượng và hàm sóng của electron. Các kết quả này phù hợp chặt chẽ với các quan sát thực nghiệm về quang phổ của hydro, chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết lượng tử.

4.3. Phương Trình Schrödinger Độc Lập Thời Gian Tìm Trạng Thái Dừng

Phương trình Schrödinger độc lập thời gian là một dạng đặc biệt của phương trình Schrödinger mô tả các trạng thái dừng, trong đó trạng thái của hệ thống không thay đổi theo thời gian. Việc giải phương trình Schrödinger độc lập thời gian cho phép xác định các mức năng lượng và hàm sóng tương ứng của các trạng thái dừng. Đây là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các hệ thống lượng tử ở trạng thái cân bằng.

V. Spin Lượng Tử Momen Động Lượng Nội Tại và Các Ứng Dụng

Spin lượng tử là một thuộc tính nội tại của các hạt cơ bản, tương tự như khối lượng và điện tích. Nó là một dạng của momen động lượng, nhưng không liên quan đến chuyển động quay thực tế. Spin lượng tử được lượng tử hóa, có nghĩa là nó chỉ có thể có các giá trị rời rạc. Các hạt có spin bán nguyên (ví dụ: electron, proton) được gọi là fermion, và chúng tuân theo thống kê Fermi-Dirac. Các hạt có spin nguyên (ví dụ: photon, gluon) được gọi là boson, và chúng tuân theo thống kê Bose-Einstein. Spin lượng tử đóng một vai trò quan trọng trong nhiều hiện tượng vật lý, bao gồm từ tính, cộng hưởng từ hạt nhân và hiệu ứng spin-orbit. Spin lượng tử là một khía cạnh quan trọng của cơ học lượng tử.

5.1. Momen Động Lượng Spin Thuộc Tính Nội Tại Của Hạt

Momen động lượng spin là một đại lượng vật lý mô tả độ lớn và hướng của spin lượng tử. Nó được lượng tử hóa, và các giá trị có thể có của nó được xác định bởi số spin của hạt. Momen động lượng spin đóng một vai trò quan trọng trong tương tác giữa các hạt và trong cấu trúc của các nguyên tử và phân tử.

5.2. Thống Kê Fermi Dirac và Bose Einstein Phân Loại Hạt

Thống kê Fermi-Dirac và Bose-Einstein mô tả cách các hạt giống hệt nhau được phân bố giữa các trạng thái năng lượng khác nhau. Fermion tuân theo thống kê Fermi-Dirac, và chúng không thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử (nguyên lý loại trừ Pauli). Boson tuân theo thống kê Bose-Einstein, và chúng có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử. Sự khác biệt này dẫn đến các tính chất khác nhau của các vật liệu được tạo thành từ fermion và boson.

5.3. Ứng Dụng Spin trong Cộng Hưởng Từ Hạt Nhân NMR

Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và động lực học của các phân tử. Nó dựa trên sự tương tác giữa spin của hạt nhân và một từ trường bên ngoài. Bằng cách phân tích tín hiệu NMR, chúng ta có thể thu được thông tin về cấu trúc phân tử, liên kết hóa học và các quá trình động học.

VI. Từ Cơ Bản Đến Ứng Dụng Tương Lai Của Vật Lý Lượng Tử

Vật lý lượng tử, từ những nền tảng cơ bản đến các ứng dụng phức tạp như biểu diễn bất khả quy, đang tiếp tục định hình tương lai của khoa học và công nghệ. Các nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực, từ tính toán lượng tửthông tin lượng tử đến vật lý nguyên tử, vật lý hạt nhân và hơn thế nữa. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết lượng tửcơ học lượng tử đang mở ra những cánh cửa mới cho các công nghệ tiên tiến và các khám phá khoa học quan trọng. Các nhà khoa học và kỹ sư đang nỗ lực khai thác tiềm năng của vật lý lượng tử để giải quyết những thách thức lớn của xã hội và tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn. Các ứng dụng vật lý lượng tử rất đa dạng và tiềm năng.

6.1. Tính Toán Lượng Tử Vượt Trội Giải Quyết Bài Toán Siêu Phức Tạp

Tính toán lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực bằng cách cho phép giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể giải được. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm khám phá thuốc, khoa học vật liệu, tối ưu hóa tài chính và trí tuệ nhân tạo. Việc phát triển máy tính lượng tử đòi hỏi những tiến bộ đáng kể trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kiểm soát qubit, sửa lỗi lượng tử và phát triển các thuật toán lượng tử mới.

6.2. Vật Liệu Lượng Tử Thiết Kế Vật Liệu Mới Với Tính Chất Đột Phá

Vật liệu lượng tử là các vật liệu có tính chất được chi phối bởi các hiệu ứng lượng tử. Các vật liệu này có thể có các tính chất độc đáo, chẳng hạn như siêu dẫn, cách điện tô pô và từ tính lượng tử. Việc thiết kế và tổng hợp các vật liệu lượng tử mới có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, bao gồm điện tử, năng lượng và y học.

6.3. Đo Lường Lượng Tử Chính Xác Cảm Biến Với Độ Nhạy Vượt Trội

Đo lường lượng tử có tiềm năng đạt được độ chính xác vượt xa các phương pháp đo lường cổ điển. Các cảm biến lượng tử có thể được sử dụng để phát hiện các tín hiệu yếu, chẳng hạn như sóng hấp dẫn và các trường điện từ nhỏ. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm khoa học cơ bản, y học, quốc phòng và an ninh.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Graduate Texts in Physics For further volumes: www.com/series/8431 Graduate Texts in Physics Graduate Texts in Physics publishes core learning/teaching material for graduate- and ad- vanced-level undergraduate courses on topics of current and emerging fields within physics, both pure and applied. These textbooks serve students at the MS- or PhD-level and their instructors as comprehensive sources of principles, definitions, derivations, experiments and applications (as relevant) for their mastery and teaching, respectively. International in scope and relevance, the textbooks correspond to course syllabi sufficiently to serve as required reading. Their didactic style, comprehensiveness and coverage of fundamental material also make them suitable as introductions or references for scientists entering, or requiring timely knowledge of, a research field.

Series Editors Professor William T. Rhodes Department of Computer and Electrical Engineering and Computer Science Imaging Science and Technology Center Florida Atlantic University 777 Glades Road SE, Room 456 Boca Raton, FL 33431 USA wrhodes@fau. Eugene Stanley Center for Polymer Studies Department of Physics Boston University 590 Commonwealth Avenue, Room 204B Boston, MA 02215 USA hes@bu.edu Professor Richard Needs Cavendish Laboratory JJ Thomson Avenue Cambridge CB3 0HE UK rn11@cam.com Dirk Dubbers r Hans-Jürgen Stöckmann Quantum Physics: The Bottom-Up Approach From the Simple Two-Level System to Irreducible Representations www.com Dirk Dubbers Hans-Jürgen Stöckmann Fak. Physik und Astronomie Fachbereich Physik Physikalisches Institut Philipps-Universität Marburg Universität Heidelberg Marburg, Germany Heidelberg, Germany ISSN 1868-4513 ISSN 1868-4521 (electronic) Graduate Texts in Physics ISBN 978-3-642-31059-1 ISBN 978-3-642-31060-7 (eBook) DOI 10.1007/978-3-642-31060-7 Springer Heidelberg New York Dordrecht London Library of Congress Control Number: 2012950772 © Springer-Verlag Berlin Heidelberg 2013 Figure 11.8 is a contribution of the National Institute of Standards and Technology.2: Reprinted with permission, Copyright by the American Physical Society.

This work is subject to copyright. All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. Exempted from this legal reservation are brief excerpts in connection with reviews or scholarly analysis or material supplied specifically for the purpose of being entered and executed on a computer system, for exclusive use by the purchaser of the work. Duplication of this publication or parts thereof is permitted only under the provisions of the Copyright Law of the Publisher’s location, in its current version, and permission for use must always be obtained from Springer.

Permissions for use may be obtained through RightsLink at the Copyright Clearance Center. Violations are liable to prosecution under the respective Copyright Law. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use.

While the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of pub- lication, neither the authors nor the editors nor the publisher can accept any legal responsibility for any errors or omissions that may be made. The publisher makes no warranty, express or implied, with respect to the material contained herein. Printed on acid-free paper Springer is part of Springer Science+Business Media (www.com Preface Quantum mechanics pervades many branches of science, from physics, material sci- ence, informatics, to chemistry and molecular biology. Many products of everyday life derive from discoveries based on quantum physics, like silicon chips, magnetic storage devices, lasers, medical imaging devices, as well as chemicals and biochem- icals.

Therefore, scientists and engineers in many fields need a good understanding of quantum theory, but often they are overwhelmed by the sheer volume of most standard textbooks on quantum physics. Our approach is to first limit discussion to the smallest systems in nature that still display the basic features of quantum theory. Hence this tutorial at first deals with systems in which only two quantum states are involved, subject to external perturbations. Such effective spin one-half systems are a valuable training ground to elucidate the subtleties of quantum theory and, indeed, the essence of quantum mechanics lies in the two-level system.

We present basic quantum calculations step by step in a simple notation and in sufficient detail because the practitioner usually has no time to lose when proceeding from one equation to the next. As a starting point we assume the reader to have taken introductory courses in quantum mechanics and linear algebra, and to be familiar with the Schrödinger equation and the essentials of angular momentum, which we recapitulate in Part I of the book. Part II covers essential topics of quantum physics based on the two-state approach, including subjects of high contemporary interest as quantum entangle- ment, quantum chaos, or geometric phases. In Part III, the results then are applied to various topics from atomic, condensed matter, and nuclear physics, and from quan- tum informatics.

We then proceed to the more general concepts of quantum theory. To this end, Part IV of this treatise restarts from first principles to develop the theory of angular momentum, spherical tensors, and irreducible representations. We derive a general- ized spin precession equation that covers the higher multipole interactions, and ap- ply the results to various topics in atomic and condensed matter physics. Chapters on multiple quantum transitions, dressed atom effects, spin relaxation and decoherence conclude the tutorial.com vi Preface The text is based on various lectures given by the authors on the two-state system, irreducible tensors, and quantum chaos, and is complemented with an illustrative set of basic experiments, many of them done in the authors’ respective laboratories.

In short, the aim of this tutorial is to provide the bachelor student as well as the practi- tioner with a compact text that lets them understand a wealth of quantum physics. Heidelberg, Germany Dirk Dubbers Marburg, Germany Hans-Jürgen Stöckmann www.com “Dürer meets Einstein, travelling.” Installation by Sabrina Hohmann, for an interpre- tation see http://www. With friendly per- mission of the artist. Foto: Wolf-Dieter Gericke www.com Contents Part I Prologue 1 Recollections from Elementary Quantum Physics.

8 Part II Two-State Quantum Systems 2 A Most Simple Two-Level System .1 Magnetic Moment and Spin .3 Stern–Gerlach Effect. 16 3 Quantum Theory in a Nutshell .1 Expectation Value of Energy .2 Expectation Value of Spin .1 Uncertainty of Spin .2 Uncertainty of Energy. 32 4 Experiments on Spin Precession .1 Muon Spin Precession .3 Spinor Rotation Through 720° .com x Contents 5 General Solution for the Two-Level System .2 Construction of the Eigenvectors .3 The Time Dependent Solution .1 Evolution of an Energy Eigenstate .2 Evolution of an Angular-Momentum Eigenstate. 46 6 Other Tools and Concepts .1 Time Evolution Operator .4 Pure States and Mixed States .5 The Density Matrix .6 Coherence and Interference .7 Dirac’s Bra-Ket Notation.

62 7 Diabolic Points, Geometric Phases, and Quantum Chaos .1 Level Crossings and Level Repulsions .1 The Field Dependence of Energy and of Polarization .2 Level Repulsion in a Spin- 21 Systems .3 Level Repulsion in a Spin-1 System .2 The Adiabatic Theorem .1 Derivation of the Berry Phase .2 Excursions in Magnetic-Field Space .3 Excursions in the Space of Shapes .4 The Aharonov–Bohm Effect. 84 8 The Coupling of Particles .1 Bosons and Fermions .2 The Coupling of Spins .3 Example: Hyperfine Structure. 90 9 “Spooky Action at a Distance”. 100 10 The Heisenberg Equation of Motion .2 Commutation Relations and Uncertainty Principle .3 The Bloch Equations .com Contents xi Part III Quantum Physics at Work 11 Spin Resonance .1 Basics of Spin Resonance .2 Methods of Spin Resonance .3 Applications of Spin Resonance.

124 12 Two-State Systems in Atomic and Molecular Physics .1 Photons as Two-State Systems .2 Optical Resonance Transitions .3 Optical Analogies of Spin Rotation and Spin Resonance .4 Particles in a Double Well .1 The NH3 Molecule .2 The Ammonia Maser .3 Bose–Einstein Condensate in a Double Trap. 136 13 Two-State Systems in Condensed Matter .1 Basics of Superconductivity .2 Josephson Junctions and Their Applications. 144 14 Two-State Systems in Nuclear and Particle Physics .2 Flavor and Color .1 Quantum Information Theory .2 Quantum Computing and Quantum Communication. 163 Part IV Multilevel Systems and Tensor Operators 16 Rotations and Angular Momentum .2 Properties of Angular Momentum .4 The Spherical Harmonics .5 The Rotation Matrices .com xii Contents 17 Irreducible Tensors .1 Scalars, Vectors, and Tensors .2 Properties of Irreducible Tensors .1 Definition of Irreducible Tensors .2 A More Practical Definition .3 The Coupling of Irreducible Tensors .1 The Coupling of Angular Momenta .2 General Tensor Coupling .3 Some Special Cases .4 The Wigner–Eckart Theorem.

190 18 Electromagnetic Multipole Interactions .1 Static Magnetic Interactions .2 Static Electric Interactions .1 Multipole Expansion of Electrostatic Energy .2 Electric Quadrupole Interaction .3 Selection Rules for Electromagnetic Transitions. 202 19 The Generalized Spin Precession Equation .1 The Density Matrix .1 Definition of the Density Matrix .2 The Liouville Equation of Motion .2 Some Preparative Steps .1 Normalized Irreducible Tensor Operators .2 A Bra-Ket Notation for Tensor Operators .3 The Irreducible Components of the Density Matrix .1 Definition of the Statistical Tensors .2 Simple Examples of Statistical Tensors .4 The Liouville Equation for the Statistical Tensors. 215 20 Reorientation in Static Electromagnetic Fields .1 Magnetic Dipole Precession .2 Electric Quadrupole Reorientation .3 Reorientation in Mixed Magnetic and Electric Fields .4 Time Average Results .5 Angular Distribution of Radiation .2 Anisotropic Photon Emission. 226 21 Reorientation in Time Dependent Fields .1 Radiofrequency Irradiation in a Magnetic Field .1 Density Operator in the Rotating Frame .2 Rotating Wave Approximation .com Contents xiii 21.3 Statistical Tensors in the Rotating Wave Approximation .4 Time Average Results .2 Multiple Quantum Transitions .1 Dressed Atoms and the Floquet Theorem .2 Dressed Atoms and Second Quantization .3 A Dressed Neutron Experiment .4 Outlook on Nonclassical Photon Interactions.

238 22 Relaxation and Decoherence .2 The Perturbative Approach .3 The Stochastic Approach .1 The Orthogonality of the Irreducible Tensor Operators .2 The Reduced Matrix Element j ||T̂L (j )||j  .3 The Reduced Matrix Element (L||T̂L2 (j )||L1 ) .6 Clebsch–Gordan Coefficients .7 Normalized Irreducible Tensor Operators .8 Coefficients of the Generalized Precession Equation .9 Transforming away Part of an Interaction from the Liouville Equation .com Part I Prologue The authors assume that the reader of this treatise has taken an introductory course on quantum mechanics. This Prologue summarizes the essentials of such a course.com Chapter 1 Recollections from Elementary Quantum Physics Abstract We recall the prerequisites that we assume the reader to be familiar with, namely the Schrödinger equation in its time dependent and time independent form, the uncertainty relations, and the basic properties of angular momentum. Introductory courses on quantum physics discuss the one-dimensional Schrödinger equation for the wave function Ψ (x, t) of a particle of mass M moving in a poten- tial V ∂Ψ 2 ∂ 2 Ψ i =− + V Ψ.1) ∂t 2M ∂x 2 Therein  = h/2π is the reduced Planck constant. The function Ψ is understood as a probability amplitude whose absolute square |Ψ (x, t)|2 = Ψ ∗ (x, t)Ψ (x, t) gives the probability density for finding the particle at time t at position x.

This probability density is insensitive to a phase factor eiϕ. With the Hamilton operator 2 ∂ 2 H=− + V, (1.2) 2M ∂x 2 the Schrödinger equation reads i Ψ̇ = − HΨ.3)  The dot denotes the time derivative. In this text, we print operators and matrices in nonitalic type, like H, p, or σ, just to remind the reader that a simple letter may represent a mathematical object more complicated than a number or a function. Ordinary vectors in three-dimensional space are written in bold italic type, like x or B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ