Vật Lý Lượng Tử: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu (Alastair I. Rae)

Vật lý lượng tử là gì? Khám phá thế giới lượng tử kỳ diệu với hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu. Tìm hiểu các khái niệm cơ bản dễ dàng.

Chuyên ngành

Vật Lý Lượng Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách hướng dẫn

2005

235
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Quantum physics is not rocket science

2. Waves and particles

3. Power from the quantum

4. Metals and insulators

5. Semiconductors and computer chips

6. Superconductivity

7. Spin doctoring

8. What does it all mean?

9. Conclusions

Glossary

Index

Tóm tắt

I. Vật Lý Lượng Tử Mở Đầu Dành Cho Người Mới 55 ký tự

Vật lý lượng tử thường bị coi là một lĩnh vực khó khăn, ngang hàng với khoa học tên lửa. Tuy nhiên, những nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử không phức tạp như vậy. Thách thức lớn nhất nằm ở việc làm quen với những khái niệm xa lạ, khác biệt so với kinh nghiệm thường ngày. Chúng ta cần từ bỏ một số quan niệm cố hữu về cách thế giới vận hành. Thay vào đó, hãy mở lòng đón nhận những ý tưởng mới mẻ, kích thích trí tưởng tượng hơn là đòi hỏi trí tuệ uyên bác. Thật vậy, có thể hiểu được cách các nguyên tắc của vật lý lượng tử chi phối nhiều hiện tượng quen thuộc mà không cần đến những phân tích toán học phức tạp.

Cơ sở lý thuyết của vật lý lượng tử có thể kỳ lạ và khó nắm bắt, và việc giải thích nó vẫn còn gây tranh cãi. Tuy nhiên, mục tiêu chính của bài viết này là làm sáng tỏ cách vật lý lượng tử giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên; bao gồm cả hành vi của vật chất ở quy mô rất nhỏ của nguyên tử và các hạt tương tự, mà còn nhiều hiện tượng quen thuộc trong thế giới hiện đại. Chúng ta sẽ phát triển các nguyên tắc cơ bản của vật lý lượng tử trong chương 2, nơi chúng ta sẽ thấy rằng các hạt cơ bản của vật chất không giống như các vật thể hàng ngày, chẳng hạn như quả bóng đá hoặc hạt cát, nhưng trong một số tình huống có thể cư xử như thể chúng là sóng. Chúng ta sẽ thấy rằng 'tính lưỡng tính sóng-hạt' này đóng một vai trò thiết yếu trong việc xác định cấu trúc và tính chất của nguyên tử và thế giới 'hạ nguyên tử' nằm bên trong chúng.

Chương 3 bắt đầu thảo luận về cách các nguyên tắc của vật lý lượng tử làm nền tảng cho các khía cạnh quan trọng và quen thuộc của cuộc sống hiện đại. Được gọi là 'Năng lượng từ Lượng tử', chương này giải thích cách vật lý lượng tử là cơ bản đối với nhiều phương pháp được sử dụng để tạo ra năng lượng cho xã hội hiện đại. Chúng ta cũng sẽ thấy rằng 'hiệu ứng nhà kính', đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiệt độ và do đó là môi trường của hành tinh chúng ta, về cơ bản là lượng tử trong tự nhiên. Phần lớn công nghệ hiện đại của chúng ta đóng góp vào hiệu ứng nhà kính, dẫn đến các vấn đề về sự nóng lên toàn cầu, nhưng vật lý lượng tử cũng đóng một vai trò trong vật lý của một số công nghệ 'xanh' đang được phát triển để chống lại nó. Trong Chương 4, chúng ta sẽ thấy cách tính lưỡng tính sóng-hạt có trong một số hiện tượng quy mô lớn; ví dụ, vật lý lượng tử giải thích tại sao một số vật liệu là kim loại có thể dẫn điện, trong khi những vật liệu khác là 'chất cách điện' hoàn toàn cản trở dòng điện đó. Chương 5 thảo luận về vật lý của 'chất bán dẫn' có tính chất nằm giữa kim loại và chất cách điện. Chúng ta sẽ tìm hiểu cách vật lý lượng tử đóng một vai trò thiết yếu trong các vật liệu này, đã được khai thác để xây dựng chip silicon. Thiết bị này là cơ sở của điện tử học hiện đại, đến lượt nó, làm nền tảng cho công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong thế giới hiện đại. Trong Chương 6, chúng ta sẽ chuyển sang hiện tượng 'siêu dẫn', nơi các tính chất lượng tử được biểu hiện theo một cách đặc biệt ấn tượng: bản chất quy mô lớn của các hiện tượng lượng tử trong trường hợp này tạo ra các vật liệu có điện trở đối với dòng điện biến mất hoàn toàn. Một hiện tượng lượng tử vốn có khác liên quan đến các kỹ thuật mới được phát triển để xử lý thông tin và chúng ta sẽ thảo luận một số trong số này trong Chương 7. Ở đó, chúng ta sẽ thấy rằng có thể sử dụng vật lý lượng tử để truyền thông tin ở dạng không thể đọc được bởi bất kỳ người nào không được phép. Chúng ta cũng sẽ học cách có thể một ngày nào đó có thể xây dựng 'máy tính lượng tử' để thực hiện một số phép tính nhanh hơn hàng triệu lần so với bất kỳ máy nào ngày nay. Chương 8 quay trở lại vấn đề làm thế nào những ý tưởng kỳ lạ của vật lý lượng tử có thể được giải thích và hiểu, và giới thiệu một số tranh cãi vẫn còn tồn tại trong lĩnh vực này, trong khi Chương 9 nhằm mục đích tập hợp mọi thứ lại với nhau và đưa ra một số dự đoán về nơi chủ đề có thể sẽ đi.

Như chúng ta thấy, phần lớn cuốn sách này liên quan đến ảnh hưởng của vật lý lượng tử đến thế giới hàng ngày của chúng ta: theo đó chúng ta có nghĩa là các hiện tượng nơi khía cạnh lượng tử được hiển thị ở cấp độ hiện tượng mà chúng ta đang thảo luận và không chỉ bị giấu trong cấu trúc hạ tầng lượng tử của các đối tượng. Ví dụ, mặc dù vật lý lượng tử là điều cần thiết để hiểu cấu trúc bên trong của nguyên tử, trong nhiều tình huống, bản thân các nguyên tử tuân theo các định luật vật lý giống như các định luật chi phối hành vi của các đối tượng hàng ngày. Do đó, trong một chất khí, các nguyên tử di chuyển xung quanh và va chạm với các bức tường của vật chứa và với nhau như thể chúng là những quả bóng rất nhỏ. Ngược lại, khi một vài nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử, cấu trúc bên trong của chúng được xác định bởi các định luật lượng tử và những định luật này trực tiếp chi phối các thuộc tính quan trọng như khả năng hấp thụ và phát lại bức xạ trong hiệu ứng nhà kính (Chương 3).

1.1. Thế Giới Lượng Tử Nơi Luật Lệ Cổ Điển Bất Lực

Trong thế giới lượng tử, các khái niệm quen thuộc như vị trí và vận tốc trở nên mờ nhạt. Nguyên lý bất định Heisenberg cho thấy không thể xác định chính xác đồng thời cả hai thuộc tính này của một hạt. Điều này trái ngược hoàn toàn với vật lý cổ điển, nơi mọi thứ đều có thể đo lường và dự đoán một cách chính xác. Sự khác biệt này tạo nên một trong những thách thức lớn nhất đối với người mới bắt đầu học vật lý lượng tử.

1.2. Lượng Tử Hóa Năng Lượng Không Liên Tục

Một khái niệm quan trọng khác là lượng tử hóa. Năng lượng không tồn tại ở mọi giá trị tùy ý, mà chỉ ở một số mức năng lượng nhất định, giống như các bậc thang chứ không phải một con dốc. Sự lượng tử hóa này giải thích nhiều hiện tượng kỳ lạ, chẳng hạn như quang phổ vạch của các nguyên tử. Mức năng lượng của các electron trong nguyên tử chỉ có thể nhận một số giá trị rời rạc nhất định.

1.3. Hàm Sóng Mô Tả Trạng Thái Lượng Tử

Trạng thái của một hạt lượng tử được mô tả bằng một hàm sóng. Hàm sóng này chứa tất cả thông tin có thể biết về hạt, bao gồm cả vị trí, vận tốc và năng lượng. Xác suất lượng tử cho thấy bình phương của biên độ hàm sóng tại một điểm cho biết xác suất tìm thấy hạt tại điểm đó. Điều này có nghĩa là, thay vì biết chắc chắn vị trí của một hạt, chúng ta chỉ có thể xác định xác suất tìm thấy nó ở một vị trí cụ thể.

II. Lưỡng Tính Sóng Hạt Bản Chất Kép Của Vật Chất 56 ký tự

Một trong những khái niệm khó hiểu nhất trong vật lý lượng tửlưỡng tính sóng hạt. Các hạt, như electron và photon, có thể thể hiện cả tính chất sóng và tính chất hạt. Trong một số thí nghiệm, chúng hành xử như sóng, tạo ra các vân giao thoa. Trong những thí nghiệm khác, chúng lại hành xử như hạt, va chạm và truyền năng lượng theo cách rời rạc. Thí nghiệm hai khe Young là một ví dụ điển hình minh họa tính chất này.

Để hiểu được ý nghĩa về mặt định lượng của khái niệm năng lượng, trước tiên chúng ta phải biểu thị động năng và thế năng dưới dạng số có thể cộng để tạo ra một số cho tổng năng lượng. Trong văn bản, chúng ta định nghĩa động năng của một vật thể chuyển động là một nửa tích của khối lượng của vật thể với bình phương vận tốc của nó. Nếu chúng ta biểu thị khối lượng bằng ký hiệu m, vận tốc bằng v và động năng bằng K, chúng ta có K=1 – mv 2 2 Trong trường hợp một vật thể rơi xuống bề mặt Trái đất, thế năng của nó được định nghĩa là tích của khối lượng (m) của vật thể, chiều cao của nó (h) và một hằng số g, được gọi là 'gia tốc trọng trường', có giá trị gần 10ms⫺2. Do đó, gọi thế năng là V, V = mgh Tổng năng lượng, E, là E=K+V=1 – mv2 + mgh 2 Giả sử rằng vật thể của chúng ta có khối lượng 1 kilogam và được giải phóng một mét phía trên sàn nhà. Tại thời điểm này, nó có động năng bằng không (vì nó chưa bắt đầu di chuyển) và thế năng là 10 J. Khi nó chạm sàn, tổng năng lượng vẫn là 10 J (vì nó được bảo toàn), nhưng thế năng bằng không. Do đó, động năng bây giờ phải là 10 J, có nghĩa là tốc độ của vật thể là khoảng 4.

2.1. Thí Nghiệm Hai Khe Young Minh Chứng Tính Sóng

Thí nghiệm hai khe Young cho thấy rõ ràng rằng electron và photon có thể tạo ra các vân giao thoa, một đặc điểm chỉ có ở sóng. Khi các hạt này đi qua hai khe hở, chúng không chỉ đơn giản là tạo ra hai vệt sáng trên màn hình. Thay vào đó, chúng tạo ra một mẫu giao thoa, với các vùng sáng và tối xen kẽ, cho thấy sự giao thoa giữa các sóng. Ánh sáng đi qua một khe hẹp có nhãn O, sau đó nó chạm vào một màn hình chứa hai khe, A và B, và cuối cùng đến một màn hình thứ ba, S, nơi nó được quan sát. Ánh sáng chạm đến màn hình cuối cùng có thể đã đi theo một trong hai lộ trình - hoặc bằng A hoặc bằng B. Tuy nhiên, khoảng cách di chuyển của sóng ánh sáng theo hai đường này không bằng nhau, vì vậy chúng thường không đến màn hình đồng bộ với nhau. Từ phần thảo luận trong đoạn trước, tại một số điểm trên S, các đường dệt sẽ tăng cường lẫn nhau, trong khi ở những điểm khác, chúng sẽ triệt tiêu; do đó, một mẫu bao gồm một loạt các dải sáng và tối được quan sát trên màn hình.

2.2. Tính Chất Hạt Photon và Hiệu Ứng Quang Điện

Hiệu ứng quang điện là một ví dụ điển hình cho thấy ánh sáng có tính chất hạt. Khi ánh sáng chiếu vào một bề mặt kim loại, nó có thể giải phóng các electron. Năng lượng của các electron này phụ thuộc vào tần số của ánh sáng, chứ không phải cường độ. Điều này chỉ có thể giải thích được nếu ánh sáng bao gồm các hạt, hay photon, mỗi photon mang một lượng năng lượng xác định tỉ lệ với tần số của ánh sáng.

2.3. Giải Thích Lưỡng Tính Sự Bổ Sung Lẫn Nhau

Tính sóng và tính hạt không loại trừ lẫn nhau, mà bổ sung cho nhau. Cả hai tính chất đều cần thiết để mô tả đầy đủ hành vi của các hạt lượng tử. Chúng ta không thể quan sát cả hai tính chất này đồng thời, nhưng chúng luôn tồn tại. Quan niệm năng lượng ở dạng cố định một mình, trong khi việc khám phá các đặc điểm quan trọng đang là những thành công lớn của lĩnh vực vật lý.

III. Nguyên Lý Bất Định Heisenberg Giới Hạn Đo Lường 57 ký tự

Nguyên lý bất định Heisenberg là một trong những nguyên lý nền tảng của vật lý lượng tử. Nguyên lý này nói rằng không thể xác định chính xác đồng thời cả vị trí và động lượng của một hạt. Độ chính xác của phép đo vị trí càng cao, thì độ chính xác của phép đo động lượng càng thấp, và ngược lại. Giới hạn này không phải do sự hạn chế của các thiết bị đo, mà là một đặc tính vốn có của tự nhiên.

Một phần đáng kể của vật lý, cả cổ điển và lượng tử, liên quan đến các đối tượng chuyển động và khái niệm đơn giản nhất được sử dụng ở đây là tốc độ. Đối với một vật thể di chuyển với tốc độ ổn định, đây là khoảng cách (tính bằng mét) mà nó đi được trong một giây. Nếu tốc độ của một vật thể thay đổi, thì giá trị của nó tại bất kỳ thời điểm nào được định nghĩa là khoảng cách mà nó sẽ đi được trong một giây nếu tốc độ của nó vẫn không đổi. Ý tưởng này nên quen thuộc với bất kỳ ai đã đi trên ô tô, mặc dù các đơn vị trong trường hợp này thường là kilômét (hoặc dặm) mỗi giờ. Liên quan chặt chẽ đến khái niệm tốc độ là khái niệm 'vận tốc'. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các thuật ngữ này đồng nghĩa, nhưng trong vật lý, chúng được phân biệt bởi thực tế là vận tốc là một đại lượng 'vectơ', có nghĩa là nó có hướng cũng như độ lớn. Do đó, một vật thể di chuyển từ trái sang phải với tốc độ 5 ms⫺1 có vận tốc dương là 5 ms⫺1, nhưng một vật thể di chuyển với cùng tốc độ từ phải sang trái có vận tốc âm là –5 ms⫺1. Khi vận tốc của một vật thể thay đổi, tốc độ mà nó thực hiện được gọi là gia tốc. Ví dụ: nếu tốc độ của một vật thể thay đổi từ 10 ms⫺1 thành 11 ms⫺1 trong thời gian một giây, sự thay đổi tốc độ là 1 ms⫺1, do đó gia tốc của nó là 'một mét trên giây trên giây' hoặc 1 ms⫺2.

3.1. Vị Trí và Động Lượng Sự Đánh Đổi Không Thể Tránh

Việc cố gắng xác định vị trí của một electron với độ chính xác cao sẽ làm xáo trộn động lượng của nó, và ngược lại. Điều này có nghĩa là chúng ta không thể có được một bức tranh rõ ràng về cả vị trí và động lượng của electron cùng một lúc. Chúng ta chỉ có thể biết một trong hai đại lượng này một cách tương đối chính xác.

3.2. Hệ Quả Của Nguyên Lý Bất Định Tính Bất Định Của Thế Giới

Nguyên lý bất định có những hệ quả sâu sắc đối với cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Nó cho thấy rằng thế giới ở cấp độ lượng tử là không xác định. Chúng ta không thể dự đoán chính xác tương lai của một hệ lượng tử, mà chỉ có thể xác định xác suất của các kết quả khác nhau.

3.3. Vận Dụng Nguyên Lý Bất Định Ứng Dụng Trong Công Nghệ

Mặc dù có vẻ hạn chế, nguyên lý bất định lại có những ứng dụng quan trọng trong công nghệ. Nó được sử dụng trong thiết kế các thiết bị điện tử, chẳng hạn như transistor và laser. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực mới nổi như mật mã lượng tử.

IV. Vướng Víu Lượng Tử Kết Nối Kỳ Lạ Giữa Các Hạt 58 ký tự

Vướng víu lượng tử là một hiện tượng kỳ lạ trong đó hai hay nhiều hạt trở nên liên kết với nhau theo cách mà trạng thái của một hạt ảnh hưởng tức thời đến trạng thái của các hạt còn lại, bất kể khoảng cách giữa chúng. Hiện tượng này đã được Einstein gọi là "tác động ma quái từ xa." Mặc dù kỳ lạ, vướng víu lượng tử đã được chứng minh bằng thực nghiệm và có tiềm năng ứng dụng lớn trong công nghệ.

Một khái niệm cơ bản trong điện là điện tích và, giống như khối lượng, nó là một đại lượng không dễ dàng được định nghĩa về các khái niệm cơ bản hơn khác, vì vậy chúng ta lại phải dùng đến một định nghĩa vận hành. Hai vật mang điện tích điện tác dụng một lực lên nhau. Nếu các điện tích có cùng dấu, lực này là lực đẩy và đẩy các vật ra xa nhau, trong khi nếu các dấu trái ngược nhau, lực này là lực hút và kéo chúng lại với nhau. Trong cả hai trường hợp, nếu các vật được giải phóng, chúng sẽ thu được động năng, bay ra xa nhau trong trường hợp điện tích cùng dấu hoặc cùng nhau nếu các điện tích trái dấu. Để đảm bảo rằng năng lượng được bảo toàn, phải có thế năng liên quan đến sự tương tác giữa các điện tích, một điện tích trở nên lớn hơn khi các điện tích cùng dấu đến gần nhau hoặc khi các điện tích khác dấu tách ra. Thông tin chi tiết hơn được cung cấp trong Mathematical Box 1.

4.1. Bản Chất Của Vướng Víu Sự Liên Kết Tức Thời

Khi hai hạt bị vướng víu, trạng thái của chúng trở nên liên quan chặt chẽ với nhau. Nếu chúng ta đo trạng thái của một hạt, chúng ta sẽ biết ngay lập tức trạng thái của hạt kia, cho dù chúng ở cách xa nhau bao nhiêu đi chăng nữa. Sự liên kết này dường như vi phạm lý thuyết tương đối của Einstein, vì nó cho thấy thông tin có thể truyền đi nhanh hơn tốc độ ánh sáng. Biểu thức toán học cho thế năng của sự tương tác giữa hai điện tích có độ lớn q1 và q2, cách nhau một khoảng cách r là V = kq1q2/r Trong đó k là một hằng số được định nghĩa sao cho năng lượng được tính bằng jun khi điện tích được đo bằng culông và khoảng cách bằng mét. Giá trị của nó là 9. Chúng ta thấy rằng khi các điện tích đến gần nhau hơn để r giảm thì V lớn hơn (tức là dương hơn) nếu các điện tích có cùng dấu, trong khi nó nhỏ hơn (tức là trở nên âm hơn) nếu các dấu của q1 và q2 trái ngược nhau.

4.2. Các Ứng Dụng Tiềm Năng Truyền Thông Lượng Tử

Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất của vướng víu lượng tử là truyền thông lượng tử. Vướng víu lượng tử có thể được sử dụng để truyền thông tin một cách an toàn, vì bất kỳ nỗ lực nào để nghe trộm thông tin sẽ phá vỡ sự vướng víu giữa các hạt. Khi hai điện tích tương tác, sự hiện diện của một điện tích gây ra một lực tác dụng lên điện tích kia và kết quả là cả hai bắt đầu di chuyển, hoặc ra xa nhau nếu các điện tích có cùng dấu hoặc hướng về nhau nếu các dấu trái ngược nhau. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào một điện tích có thể biết rằng điện tích kia tồn tại ở một khoảng cách nào đó. Để trả lời điều này, các nhà vật lý đưa ra giả thuyết rằng một điện tích tạo ra một 'điện trường' trong không gian, điện trường này đến lượt nó tác dụng lên một điện tích khác để tạo ra lực điện. Do đó, trường là một khái niệm cơ bản khác được định nghĩa theo cách vận hành - cf. các định nghĩa trước đây của chúng ta về khối lượng và điện tích. Bằng chứng ủng hộ khái niệm này đến từ các thí nghiệm trong đó cả hai điện tích ban đầu được giữ cố định và sau đó một trong số chúng được di chuyển. Người ta thấy rằng lực tác dụng lên người kia không thay đổi ngay lập tức, mà chỉ sau một khoảng thời gian tương đương với thời gian ánh sáng di chuyển khoảng cách giữa các điện tích. Điều này có nghĩa là trường được tạo bởi hạt chuyển động cần thời gian để phản hồi, các phần của trường gần điện tích chuyển động thay đổi trước những phần ở xa hơn.

4.3. Những Thách Thức Còn Tồn Tại Giải Thích và Ứng Dụng Thực Tế

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc nghiên cứu vướng víu lượng tử, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm ra cách khai thác vướng víu lượng tử để xây dựng các thiết bị lượng tử thực tế. Ngoài ra, vẫn còn nhiều tranh cãi về cách giải thích đầy đủ hiện tượng vướng víu lượng tử.

V. Ứng Dụng Vật Lý Lượng Tử Công Nghệ Tương Lai 54 ký tự

Vật lý lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng, mà còn có những ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các thiết bị điện tử hiện đại, như transistor và laser, đều dựa trên các nguyên lý của vật lý lượng tử. Ngoài ra, vật lý lượng tử còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực mới nổi như máy tính lượng tử, mật mã lượng tử và cảm biến lượng tử.

Khi điện tích di chuyển, không chỉ điện trường thay đổi mà một trường khác, 'từ trường', cũng được tạo ra. Ví dụ quen thuộc về trường này là trường được tạo bởi một nam châm hoặc thực sự là bởi Trái đất, trường này kiểm soát hướng của kim la bàn. Các điện trường và từ trường được ghép nối được tạo ra bởi các điện tích chuyển động lan truyền trong không gian dưới dạng 'sóng điện từ', một ví dụ trong đó là sóng ánh sáng. Chúng ta sẽ quay lại vấn đề này chi tiết hơn trong Chương 2. Động lượng của một vật thể chuyển động được định nghĩa là tích của khối lượng và vận tốc của nó, do đó một vật nặng di chuyển chậm có thể có cùng động lượng với một vật nhẹ di chuyển nhanh. Khi hai vật va chạm, tổng động lượng của cả hai vẫn giữ nguyên, do đó động lượng được 'bảo toàn' giống như trong trường hợp năng lượng được thảo luận trước đó. Tuy nhiên, động lượng khác với năng lượng ở một khía cạnh quan trọng, đó là nó là một đại lượng vectơ (giống như vận tốc) có hướng cũng như độ lớn. Khi chúng ta thả một quả bóng xuống đất và nó bật lên với tốc độ tương đương, động lượng của nó thay đổi dấu sao cho tổng thay đổi động lượng bằng hai lần giá trị ban đầu của nó. Vì động lượng được bảo toàn, sự thay đổi này phải đến từ đâu đó và câu trả lời cho điều này là nó đã được hấp thụ vào Trái đất, có động lượng thay đổi theo cùng một lượng theo hướng ngược lại. Tuy nhiên, vì Trái đất có khối lượng lớn hơn quả bóng rất nhiều, sự thay đổi vận tốc liên quan đến sự thay đổi động lượng này là cực kỳ nhỏ và không thể phát hiện được trong thực tế.

5.1. Máy Tính Lượng Tử Sức Mạnh Tính Toán Vượt Trội

Máy tính lượng tử sử dụng các qubit, đơn vị thông tin lượng tử, thay vì các bit thông thường. Qubit có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc, cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp mà máy tính cổ điển không thể làm được. Sự va chạm không đối đầu và cả hai quả bóng di chuyển ra khỏi va chạm với tổng động lượng được chia sẻ giữa chúng. Mỗi hạt bây giờ di chuyển lên hoặc xuống đồng thời di chuyển từ trái sang phải. Tổng động lượng liên quan đến chuyển động lên xuống bằng không vì một quả bóng di chuyển lên trong khi quả bóng kia di chuyển xuống và tổng động lượng từ trái sang phải giống như quả bóng bên trái có ban đầu. độ dài và hướng của các mũi tên cho biết vận tốc của hạt.

5.2. Mật Mã Lượng Tử Bảo Mật Tuyệt Đối

Mật mã lượng tử sử dụng các nguyên lý của vật lý lượng tử để tạo ra các khóa mã hóa không thể bị phá vỡ. Bất kỳ nỗ lực nào để nghe trộm thông tin sẽ làm thay đổi trạng thái lượng tử của khóa, khiến người nhận biết được rằng cuộc trò chuyện của họ đã bị xâm phạm.

5.3. Cảm Biến Lượng Tử Độ Chính Xác Vượt Trội

Cảm biến lượng tử sử dụng các hiệu ứng lượng tử để đo các đại lượng vật lý với độ chính xác cực cao. Chúng có thể được sử dụng để đo thời gian, trọng lực, từ trường và nhiều đại lượng khác. Ý nghĩa của nhiệt độ đối với vật lý là nó là thước đo năng lượng liên quan đến nhiệt. Như chúng ta sẽ thảo luận ngay sau đây, tất cả vật chất đều được cấu tạo từ các nguyên tử. Trong một chất khí như không khí trong phòng, chúng liên tục chuyển động và do đó sở hữu động năng. Nhiệt độ của chất khí càng cao thì động năng trung bình của chúng càng cao và nếu chúng ta làm lạnh chất khí đến nhiệt độ thấp hơn, các phân tử sẽ di chuyển chậm hơn và động năng ít hơn. Nếu chúng ta tiếp tục quá trình này, cuối cùng chúng ta sẽ đạt đến một điểm mà các phân tử đã ngừng di chuyển để động năng và do đó nhiệt độ bằng không. Điểm này được gọi là 'độ không tuyệt đối của nhiệt độ' và tương ứng với –273 độ trên thang đo Celsius. Các nguyên tử và phân tử trong chất rắn và chất lỏng cũng chuyển động nhiệt, mặc dù các chi tiết hơi khác nhau: ví dụ, trong chất rắn, các nguyên tử được giữ gần các điểm cụ thể và dao động xung quanh các điểm này. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, chuyển động nhiệt này giảm khi nhiệt độ giảm và ngừng lại khi độ không tuyệt đối đến gần.

VI. Vật Lý Lượng Tử Những Câu Hỏi Chưa Có Lời Giải 59 ký tự

Mặc dù đã đạt được nhiều thành công, vật lý lượng tử vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải. Một trong những câu hỏi lớn nhất là làm thế nào để thống nhất vật lý lượng tử với thuyết tương đối rộng của Einstein. Hai lý thuyết này mô tả thế giới ở các quy mô khác nhau, và chúng dường như mâu thuẫn với nhau. Ngoài ra, vẫn còn nhiều tranh cãi về cách giải thích đầy đủ các nguyên lý của vật lý lượng tử.

Chúng ta sử dụng khái niệm độ không tuyệt đối để xác định 'thang đo tuyệt đối' của nhiệt độ. Trong thang đo này, mức độ nhiệt độ có cùng kích thước như trên thang đo Celsius, nhưng số không tương ứng với độ không tuyệt đối. Nhiệt độ trên thang đo này được gọi là 'nhiệt độ tuyệt đối' hoặc 'kelvins' (viết tắt là 'K') theo tên nhà vật lý Lord Kelvin, người đã có những đóng góp lớn cho lĩnh vực này. Do đó, không độ tuyệt đối (tức là 0 K) tương ứng với –273°C, trong khi nhiệt độ phòng là 20°C tương đương với 293 K, điểm sôi của nước (100°C) là 373 K, v.v. Cái gọi là ánh sáng trong bóng đêm có được những chất liệu đáng nhớ từ việc ngâm mình trong những nguyên liệu này.

6.1. Thuyết Lượng Tử Hấp Dẫn Tìm Kiếm Sự Thống Nhất

Việc thống nhất vật lý lượng tử và thuyết tương đối rộng là một trong những mục tiêu lớn nhất của các nhà vật lý hiện đại. Một số ứng cử viên tiềm năng cho lý thuyết thống nhất bao gồm lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử.

6.2. Diễn Giải Vật Lý Lượng Tử Hiểu Rõ Bản Chất Thế Giới

Có nhiều cách khác nhau để diễn giải các nguyên lý của vật lý lượng tử. Một số diễn giải phổ biến bao gồm diễn giải Copenhagen, diễn giải nhiều thế giới và diễn giải biến tiềm ẩn.

6.3. Tương Lai Của Vật Lý Lượng Tử Khám Phá và Ứng Dụng

Tương lai của vật lý lượng tử hứa hẹn nhiều khám phá và ứng dụng mới. Các nhà vật lý đang tiếp tục nghiên cứu các hiện tượng lượng tử kỳ lạ và tìm cách khai thác chúng để phát triển các công nghệ mới.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

qxp 1/28/2008 11:33 AM Page i Quantum Physics A Beginner’s Guide www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page ii Where today’s news only scratches the surface, ONEWORLD BEGINNER’S GUIDES combine a truly engaging approach with expert analysis of the most challenging issues facing modern society. Innovative and affordable, these books are perfect for anyone curious about the way the world works and the big ideas of our time. anarchism democracy mafia & organized ruth kinna david beetham crime james o. finckenauer anti-capitalism energy simon tormey vaclav smil NATO jennifer medcalf artificial intelligence evolution blay whitby burton s.

guttman the palestine–israeli evolutionary psychology conflict biodiversity dan cohn-sherbok & john spicer r. lycett dawoud el-alami bioterror & biowarfare philosophy of mind fair trade malcolm dando edward feser jacqueline decarlo the brain genetics postmodernism a. guttman, kevin hart turner & r. cullis quantum physics christianity global terrorism alastair i.

rae keith ward leonard weinberg religion cloning hinduism martin forward aaron d. klostermaier the small arms trade criminal psychology life in the universe m. stohl ray bull et al. smith FORTHCOMING: animal behaviour feminist theory medieval philosophy beat generation forensic science modern slavery bioethics french revolution oil british politics galaxies philosophy of religion censorship gender & sexuality political philosophy climate change globalization racism conspiracy theories history of science radical philosophy crimes against humanity human rights renaissance art engineering humanism romanticism ethics immigration socialism existentialism indigenous peoples time extrasolar planets literary theory volcanoes www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page iii Quantum Physics A Beginner’s Guide Alastair I.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page iv A Oneworld Book First published by Oneworld Publications 2005 Copyright © Alastair I.

Rae 2005 Reprinted 2006, 2007, 2008 All rights reserved Copyright under Berne Convention A CIP record for this title is available from the British Library ISBN 978–1–85168–369–7 Typeset by Jayvee, Trivandrum, India Cover design by Two Associates Printed and bound in Great Britain by TJ International, Padstow, Cornwall Oneworld Publications 185 Banbury Road Oxford OX2 7AR England www.com NL08 Learn more about Oneworld. Join our mailing list to find out about our latest titles and special offers at: www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page v To Amelia and Alex www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page vi www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page vii Contents Preface viii 1 Quantum physics is not rocket science 1 2 Waves and particles 27 3 Power from the quantum 68 4 Metals and insulators 91 5 Semiconductors and computer chips 113 6 Superconductivity 134 7 Spin doctoring 157 8 What does it all mean? 176 9 Conclusions 201 Glossary 207 Index 219 www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page viii Preface The year 2005 is the ‘World Year of Physics’. It marks the centenary of the publication of three papers by Albert Einstein during a few months in 1905. The most famous of these is probably the third, which set out the theory of relativity, while the second paper provided definitive evidence for the (then controversial) idea that matter was composed of atoms.

Both had a profound effect on the development of physics during the rest of the twentieth century and beyond, but it is Einstein’s first paper that led to quantum physics. In this paper, Einstein showed how some recent experiments demonstrated that the energy in a beam of light travelled in packets known as ‘quanta’ (singular: ‘quantum’), despite the fact that in many situations light is known to behave as a wave. This apparent contradiction was to lead to the idea of ‘wave–particle duality’ and eventually to the puzzle of Schrödinger’s famous (or notorious) cat. This book aims to introduce the reader to a selection of the successes and triumphs of quantum physics; some of these lie in explanations of the behaviour of matter on the atomic and smaller scales, but the main focus is on the manifestation of quantum physics in everyday phenomena.

It is not always realized that much of our modern technology has an explicitly quantum basis. This applies not only to the inner workings of the silicon chips that power our computers, but also to the fact that electricity can be conducted along metal wires and not through insulators. For many years now, there has been considerable concern about the effect of our technology on the www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page ix Preface ix environment and, in particular, how emission of carbon dioxide into the Earth’s atmosphere is leading to global warming; this ‘greenhouse effect’ is also a manifestation of quantum physics, as are some of the green technologies being developed to counter- act it. These phenomena are discussed here, as are the applica- tion of quantum physics to what is known as ‘superconductivity’ and to information technology.

We address some of the more philosophical aspects of the subject towards the end of the book. Quantum physics has acquired a reputation as a subject of great complexity and difficulty; it is thought to require consid- erable intellectual effort and, in particular, a mastery of higher mathematics. However, quantum physics need not be ‘rocket science’. It is possible to use the idea of wave–particle duality to understand many important quantum phenomena without much, or any, mathematics.

Accordingly, the main text contains practically no mathematics, although it is complemented by ‘mathematical boxes’ that flesh out some of the arguments. These employ only the basic mathematics many readers will have met at school, and the reader can choose to omit them without missing the main strands of the argument. On the other hand, the aim of this book is to lead readers to an understanding of quantum physics, rather than simply impressing them with its sometimes dramatic results. To this end, considerable use is made of diagrams and the reader would be well advised to study these carefully along with the text.

Inevitably, technical terms are introduced from time to time and a glossary of these will be found towards the end of the volume. Some readers may already have some expertise in physics and will no doubt notice various simplifications of the arguments they have been used to. Such simplifications are inevitable in a treatment at this level, but I hope and believe that they have not led to the use of any incor- rect models or arguments. I should like to thank my former students and colleagues at the University of Birmingham, where I taught physics for over www.qxp 1/28/2008 11:33 AM Page x x Preface thirty years, for giving me the opportunity to widen and deepen my knowledge of the subject.

Victoria Roddam and others at Oneworld Publications have shown considerable patience, while applying the pressure needed to ensure the manuscript was delivered, if not in time, then not too late. Thanks are also due to Ann and the rest of my family for their patience and toler- ance. Finally, I of course take responsibility for any errors and inaccuracies.qxp 1/28/2008 11:40 AM Page 1 1 Quantum physics is not rocket science ‘Rocket science’ has become a byword in recent times for something really difficult. Rocket scientists require a detailed knowledge of the properties of the materials used in the construction of spacecraft; they have to understand the potential and danger of the fuels used to power the rockets and they need a detailed understanding of how planets and satellites move under the influence of gravity.

Quantum physics has a similar reputation for difficulty, and a detailed understanding of the behaviour of many quantum phenomena certainly presents a considerable challenge – even to many highly trained physicists. The greatest minds in the physics community are probably those working on the unresolved problem of how quantum physics can be applied to the extremely powerful forces of gravity that are believed to exist inside black holes, and which played a vital part in the early evolution of our universe. However, the funda- mental ideas of quantum physics are really not rocket science: their challenge is more to do with their unfamiliarity than their intrinsic difficulty. We have to abandon some of the ideas of how the world works that we have all acquired from our obser- vation and experience, but once we have done so, replacing them with the new concepts required to understand quantum physics is more an exercise for the imagination than the intellect.

Moreover, it is quite possible to understand how the principles of quantum mechanics underlie many everyday phenomena, without using the complex mathematical analysis needed for a full professional treatment.qxp 1/28/2008 11:40 AM Page 2 2 Quantum Physics: A Beginner’s Guide The conceptual basis of quantum physics is strange and unfamiliar, and its interpretation is still controversial. However, we shall postpone most of our discussion of this to the last chapter,1 because the main aim of this book is to understand how quantum physics explains many natural phenomena; these include the behaviour of matter at the very small scale of atoms and the like, but also many of the phenomena we are familiar with in the modern world. We shall develop the basic principles of quantum physics in Chapter 2, where we will find that the fundamental particles of matter are not like everyday objects, such as footballs or grains of sand, but can in some situations behave as if they were waves. We shall find that this ‘wave–particle duality’ plays an essential role in determining the structure and properties of atoms and the ‘subatomic’ world that lies inside them.

Chapter 3 begins our discussion of how the principles of quantum physics underlie important and familiar aspects of modern life. Called ‘Power from the Quantum’, this chapter explains how quantum physics is basic to many of the methods used to generate power for modern society. We shall also find that the ‘greenhouse effect’, which plays an important role in controlling the temperature and therefore the environment of our planet, is fundamentally quantum in nature. Much of our modern technology contributes to the greenhouse effect, leading to the problems of global warming, but quantum physics also plays a part in the physics of some of the ‘green’ technologies being developed to counter it.

In Chapter 4, we shall see how wave–particle duality features in some large-scale phenomena; for example, quantum physics explains why some materials are metals that can conduct electricity, while others are ‘insulators’ that completely obstruct such current flow. Chapter 5 discusses the physics of ‘semicon- ductors’ whose properties lie between those of metals and insulators. We shall find out how quantum physics plays an www.qxp 1/28/2008 11:40 AM Page 3 Quantum physics is not rocket science 3 essential role in these materials, which have been exploited to construct the silicon chip. This device is the basis of modern electronics, which, in turn, underlies the information and communication technology that plays such an important role in the modern world.

In Chapter 6 we shall turn to the phenomenon of ‘super- conductivity’, where quantum properties are manifested in a particularly dramatic manner: the large-scale nature of the quantum phenomena in this case produces materials whose resis- tance to the flow of electric current vanishes completely. Another intrinsically quantum phenomenon relates to recently developed techniques for processing information and we shall discuss some of these in Chapter 7. There we shall find that it is possible to use quantum physics to transmit information in a form that cannot be read by any unauthorized person. We shall also learn how it may one day be possible to build ‘quantum computers’ to perform some calculations many millions of times faster than can any present-day machine.

Chapter 8 returns to the problem of how the strange ideas of quantum physics can be interpreted and understood, and intro- duces some of the controversies that still rage in this field, while Chapter 9 aims to draw everything together and make some guesses about where the subject may be going.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ