Luận án Văn học dân gian Cao Lan - Nguyễn Văn Ba (2018)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan qua góc nhìn văn hóa tộc người. Phân tích truyện cổ, dân ca, tục ngữ trong không gian sinh tồn và thiêng liêng.

Trường đại học

Đại học Việt Nam Nhiệt Đới

Chuyên ngành

Văn học dân gian Cao Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2018

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Văn học dân gian Cao Lan Cái nhìn tổng quan từ văn hóa tộc người

Văn học dân gian không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc đời sống tinh thần, phong tục tập quán của mỗi cộng đồng. Đối với tộc người Cao Lan, một cộng đồng thiểu số với bản sắc văn hóa độc đáo tại Việt Nam, văn học dân gian Cao Lan là minh chứng sống động cho lịch sử, tín ngưỡng và cách họ cảm nhận về thế giới. Bài viết này, dựa trên những nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là Luận án Tiến sĩ "Văn học dân gian Cao Lan nhìn từ văn hóa tộc người" của Nguyễn Văn Ba (2018), sẽ đi sâu phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa văn học và văn hóa. Việc nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan từ góc độ văn hóa tộc người không chỉ giúp nhận diện những đặc trưng văn học dân gian tộc người Cao Lan mà còn làm sáng tỏ cách thức văn hóa Cao Lan đã định hình nên các giá trị nghệ thuật và nội dung của các loại hình văn học truyền thống, từ truyện cổ đến dân ca và các nghi lễ thiêng liêng. Đây là cách tiếp cận toàn diện để hiểu rõ hơn về di sản quý giá này.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm nổi bật của tộc người Cao Lan ở Việt Nam

Để thấu hiểu văn học dân gian Cao Lan, việc nắm rõ nguồn gốc và đặc điểm của tộc người Cao Lan là vô cùng cần thiết. Theo các nghiên cứu dân tộc học và như Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Ba đã chỉ ra, người Cao Lan có nguồn gốc từ vùng phía Nam Trung Quốc, di cư vào Việt Nam qua nhiều đợt và hiện cư trú chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh. Họ có tiếng nói riêng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái, đồng thời chịu ảnh hưởng và giao thoa văn hóa với các tộc người lân cận. Một trong những đặc điểm nổi bật của người Cao Lan là lối sống gắn bó mật thiết với thiên nhiên, với nếp sinh hoạt nông nghiệp lúa nước và nương rẫy, tạo nên một không gian sinh tồn Cao Lan đặc trưng. Các tập tục truyền thống, tín ngưỡng đa thần giáo, và hệ thống nghi lễ phong phú là những yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc văn hóa Cao Lan độc đáo. Sự gắn kết cộng đồng và tinh thần tự cường cũng là những nét tính cách được khắc họa rõ nét, góp phần định hình các giá trị trong kho tàng văn học dân gian Cao Lan.

1.2. Mối liên hệ cốt lõi giữa văn hóa Cao Lan và sự hình thành văn học dân gian

Mối quan hệ giữa văn hóa Cao Lanvăn học dân gian Cao Lan là mối liên hệ biện chứng, hữu cơ. Văn hóa đóng vai trò là mạch nguồn, là bệ phóng cho sự ra đời và phát triển của các loại hình văn học dân gian. Mọi khía cạnh của đời sống văn hóa, từ tín ngưỡng dân gian, phong tục tập quán, lễ hội, cho đến quan niệm về vũ trụ và con người, đều được tái hiện, phản ánh và gìn giữ trong các tác phẩm văn học truyền miệng. Ví dụ, những câu chuyện về nguồn gốc dân tộc, những bài dân ca gắn liền với các nghi lễ Cao Lan hay lễ hội truyền thống, đều thể hiện rõ sự tương tác này. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Ba (2018), văn học dân gian Cao Lan nhìn từ văn hóa tộc người cho thấy các yếu tố văn hóa không chỉ là bối cảnh mà còn là thành tố nội tại, tạo nên ý nghĩa và giá trị của văn học. Chính văn hóa tộc người Cao Lan đã cung cấp chất liệu, cảm hứng và khuôn mẫu thẩm mỹ cho các sáng tạo văn học, đồng thời văn học lại góp phần củng cố, lưu truyền và phát triển những giá trị văn hóa đó qua các thế hệ, thể hiện ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan một cách sâu sắc.

II. Giải mã các loại hình Văn học dân gian Cao Lan Hiểu rõ di sản truyền thống

Kho tàng văn học dân gian Cao Lan vô cùng phong phú và đa dạng, phản ánh chiều sâu tư duy, tình cảm và cách ứng xử của tộc người Cao Lan với thế giới tự nhiên và xã hội. Để nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan từ góc độ văn hóa một cách toàn diện, việc khám phá các loại hình chủ yếu là điều cần thiết. Mỗi loại hình không chỉ có giá trị nghệ thuật riêng mà còn chứa đựng những thông điệp văn hóa sâu sắc, giúp người đọc hình dung rõ hơn về văn hóa Cao Lan. Từ những câu chuyện cổ tích ly kỳ, những bài dân ca trữ tình đến các câu tục ngữ đúc kết kinh nghiệm, tất cả đều là những mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh toàn cảnh về đời sống tinh thần của cộng đồng. Việc phân tích các loại hình này giúp chúng ta không chỉ hiểu về hình thức mà còn đi sâu vào nội dung, ý nghĩa ẩn chứa bên trong, từ đó nhận diện những đặc trưng văn học dân gian tộc người Cao Lan độc đáo.

2.1. Đặc trưng và ý nghĩa của truyện cổ Cao Lan trong đời sống

Truyện cổ Cao Lan là một trong những loại hình văn học dân gian phong phú nhất của tộc người Cao Lan. Các câu chuyện này thường phản ánh sâu sắc quan niệm về nguồn gốc vũ trụ, con người, các vị thần linh, cũng như những bài học đạo đức, kinh nghiệm sống. Theo phân loại của Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Ba (2018), truyện cổ Cao Lan có thể được chia thành nhiều thể loại như thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện cười. Mỗi câu chuyện không chỉ mang giá trị giải trí mà còn là phương tiện giáo dục, truyền tải tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chẳng hạn, truyện thần thoại thường giải thích các hiện tượng tự nhiên, trong khi truyện cổ tích lại mang thông điệp về thiện ác, lẽ phải, và ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp. Các nhân vật trong truyện cổ Cao Lan thường là những vị anh hùng, thần linh, hay những con người bình dị với những phẩm chất cao đẹp, thể hiện ý thức tộc người Cao Lan và quan niệm về nhân sinh. Việc khám phá những câu chuyện dân gian Cao Lan độc đáo này giúp hiểu rõ hơn về thế giới quan và giá trị cốt lõi của văn hóa Cao Lan.

2.2. Dân ca Cao Lan Nguồn cội tiếng hát và sự đa dạng thể loại

Dân ca Cao Lan là loại hình văn học dân gian không thể thiếu trong đời sống tinh thần của tộc người Cao Lan. Đây không chỉ là những giai điệu, ca từ mà còn là linh hồn của cộng đồng, là nơi gửi gắm tâm tư, tình cảm, và những ước vọng. Như luận án đã nêu, dân ca Cao Lan có cội nguồn từ những sinh hoạt đời thường, lao động sản xuất, các nghi lễ vòng đời và lễ hội cộng đồng. Sự đa dạng thể loại của dân ca Cao Lan bao gồm: hát Sình ca (là loại hình phổ biến nhất, dùng trong giao duyên, đối đáp), hát Lượn (thường gắn với nghi lễ), hát Then (gắn với tín ngưỡng tâm linh), và nhiều làn điệu khác. Mỗi loại hình dân ca đều có cấu trúc, giai điệu và bối cảnh sử dụng riêng biệt, phản ánh các khía cạnh khác nhau của văn hóa Cao Lan. Ví dụ, hát Sình ca thể hiện sự tự do trong tình yêu đôi lứa, còn hát Then lại mang yếu tố huyền bí, cầu mong sự bình an, may mắn. Vai trò của dân ca trong đời sống văn hóa Cao Lan là vô cùng quan trọng, không chỉ giúp truyền tải các giá trị đạo đức, xã hội mà còn là phương tiện gắn kết cộng đồng, duy trì bản sắc tộc người Cao Lan qua lời ca tiếng hát.

III. Phân tích Văn học dân gian Cao Lan từ không gian sinh tồn Cách văn hóa định hình

Để hiểu sâu sắc hơn về văn học dân gian Cao Lan, chúng ta cần đặt nó trong bối cảnh không gian sinh tồn Cao Lan – môi trường vật chất và xã hội mà tộc người Cao Lan đã và đang kiến tạo, duy trì. Không gian sinh tồn không chỉ là nơi con người tồn tại mà còn là nơi các mối quan hệ xã hội, kinh tế và văn hóa hình thành, phát triển. Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Ba (2018) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan từ góc độ văn hóa, đặc biệt là qua lăng kính không gian sinh tồn. Chính từ sự tương tác với thiên nhiên, với cộng đồng và với những giá trị văn hóa truyền thống, mà các tác phẩm văn học dân gian Cao Lan được hình thành, mang trong mình những triết lý sống, những kinh nghiệm ứng xử và cả những ước mơ về cuộc sống. Điều này cho thấy ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan là toàn diện và sâu sắc, từ cốt truyện, nhân vật đến các motif nghệ thuật.

3.1. Các mối quan hệ con người trong không gian sinh tồn Cao Lan Ảnh hưởng đến văn học

Trong không gian sinh tồn Cao Lan, các mối quan hệ giữa con người với con người và với môi trường tự nhiên là yếu tố trung tâm định hình văn học dân gian Cao Lan. Luận án của Nguyễn Văn Ba đã phân tích các mối quan hệ này qua ba khía cạnh chính: mối quan hệ với không gian và thời gian, với môi trường tự nhiên, và trong gia đình, họ hàng, xóm giềng. Văn học dân gian phản ánh rõ nét cách tộc người Cao Lan quan niệm về đất đai, sông núi (không gian), về các chu kỳ mùa vụ, sự tuần hoàn của cuộc sống (thời gian). Ví dụ, truyện cổ Cao Lan thường có những câu chuyện về các vị thần núi, thần sông, thể hiện sự tôn kính và ước vọng về một cuộc sống hài hòa với thiên nhiên. Các bài dân ca Cao Lan lại mô tả cảnh lao động sản xuất, phản ánh sự gắn bó của con người với đất đai. Mối quan hệ cộng đồng, tình làng nghĩa xóm, tình cảm gia đình cũng là nguồn cảm hứng lớn cho văn học dân gian, với nhiều câu chuyện, bài hát ngợi ca tình yêu thương, lòng hiếu thảo, sự đoàn kết. Đây chính là cách văn hóa Cao Lan thấm đẫm vào từng câu chữ, giai điệu, tạo nên đặc trưng văn học dân gian tộc người Cao Lan.

3.2. Ý thức tộc người Cao Lan và biểu hiện trong văn học dân gian

Ý thức tộc người Cao Lan là tổng hòa của những giá trị, niềm tin và bản sắc mà cộng đồng này tự nhận diện và thể hiện. Trong văn học dân gian Cao Lan, ý thức tộc người được biểu hiện một cách mạnh mẽ và đa dạng. Các tác phẩm văn học thường khắc họa lòng tự hào về nguồn gốc, lịch sử, và những truyền thống văn hóa tốt đẹp của tộc người Cao Lan. Chẳng hạn, những câu chuyện về nguồn gốc dân tộc, về những anh hùng văn hóa, hay về các vị thần bảo hộ đều nhằm củng cố và truyền bá ý thức về sự khác biệt, sự duy trì bản sắc. Các bài dân ca Cao Lan cũng thường nhắc đến tên làng, tên núi, tên sông, thể hiện sự gắn bó sâu sắc với quê hương, bản quán. Sự kiên cường, tinh thần đoàn kết khi đối mặt với khó khăn, thử thách cũng là những chủ đề xuyên suốt, thể hiện rõ ý thức tộc người Cao Lan trong việc bảo vệ và phát triển cộng đồng. Qua lăng kính của văn học dân gian Cao Lan nhìn từ văn hóa tộc người, chúng ta thấy được cách mà ý thức tộc người không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà được cụ thể hóa, sống động trong từng lời ca, câu chuyện.

IV. Hé lộ Văn học dân gian Cao Lan qua không gian thiêng Bí quyết kết nối vũ trụ

Trong văn hóa Cao Lan, không gian thiêng Cao Lan đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là nơi giao thoa giữa thế giới trần tục và thế giới thần linh, là nơi các nghi lễ Cao Lan được thực hiện và các giá trị tín ngưỡng được củng cố. Việc phân tích văn học dân gian Cao Lan từ góc độ không gian thiêng giúp ta khám phá những tầng sâu ý nghĩa mà các tác phẩm văn học truyền miệng mang lại. Theo Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Ba (2018), không gian thiêng không chỉ bao gồm các địa điểm cụ thể như đền, miếu, nhà sàn mà còn là toàn bộ hệ thống quan niệm về vũ trụ, về linh hồn và về các thế lực siêu nhiên. Chính những quan niệm này đã tạo nên chất liệu và cảm hứng cho nhiều loại hình văn học dân gian, từ những bài khấn, bài hát nghi lễ đến những câu chuyện về sự hình thành thế giới và con người. Qua đó, chúng ta có thể thấy rõ ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan và cách mà nó thể hiện một cách sâu sắc và huyền bí.

4.1. Không gian thiêng và đời sống gia đình Biểu tượng nhà sàn và nghi lễ nhà xe

Đối với tộc người Cao Lan, ngôi nhà sàn không chỉ là nơi ở mà còn là một không gian thiêng Cao Lan đầy ý nghĩa, được ví như một "bài ca sự sống" như luận án đã mô tả. Ngôi nhà là nơi diễn ra mọi sinh hoạt của gia đình, từ sinh nở, lớn lên, cưới hỏi cho đến khi mất đi, đều gắn liền với những nghi thức linh thiêng. Mỗi góc của ngôi nhà, từ bàn thờ tổ tiên đến bếp lửa, đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa Cao Lan, được thể hiện qua các bài khấn, lời ca trong nghi lễ Cao Lan của gia đình. Đặc biệt, nghi lễ nhà xe (nghi lễ đưa tiễn linh hồn người mất) là một trong những nghi lễ quan trọng nhất, nơi các bài hát, bài tụng ca có vai trò dẫn dắt linh hồn về thế giới bên kia. Trong nghi lễ này, các bài hát mang tính chất dẫn đường, mô tả "con đường tâm linh" mà linh hồn phải đi qua các tầng vũ trụ (như chi tiết "chín tầng mây" và "thập điện minh vương" trong phụ lục về Trấn môn quan), thể hiện một cách rõ ràng quan niệm về sự sống, cái chết và thế giới bên kia của tộc người Cao Lan. Đây là minh chứng rõ nét cho việc văn học dân gian Cao Lan gắn bó chặt chẽ với đời sống tâm linh.

4.2. Lễ hội Cao Lan và cảm quan vũ trụ Bài ca cộng đồng và con đường tâm linh

Không gian thiêng Cao Lan còn được mở rộng và thể hiện rõ nét trong đời sống cộng đồng thông qua các lễ hội Cao Lan lớn như Lễ hội Đám tăng và Lễ hội đình làng. Lễ hội Đám tăng, theo Luận án của Nguyễn Văn Ba, được coi là "bài ca các vị thần", là dịp để tộc người Cao Lan tưởng nhớ tổ tiên, cầu mong sự bình an, thịnh vượng. Trong lễ hội này, các bài hát, điệu múa, lời khấn nguyện không chỉ mang tính trình diễn mà còn là phương tiện giao tiếp với thế giới thần linh, thể hiện lòng thành kính và ước vọng của con người. Lễ hội đình làng lại là "bài ca cộng đồng", nơi mọi người cùng nhau tham gia vào các hoạt động văn hóa, trò chơi dân gian, và đặc biệt là hát dân ca Cao Lan, góp phần củng cố tinh thần đoàn kết và duy trì bản sắc văn hóa Cao Lan. Thông qua các lễ hội này, văn học dân gian Cao Lan không chỉ phản ánh mà còn định hình cảm quan vũ trụ của người Cao Lan – một vũ trụ đa tầng, nơi con người, thần linh và tổ tiên cùng tồn tại và tương tác. Các nghi lễ, bài ca trong lễ hội thường đề cập đến sự hình thành vũ trụ, con đường tâm linh và vị thế của các linh hồn, giúp truyền đạt những tri thức cổ xưa về thế giới và cuộc sống của tộc người Cao Lan.

V. Đánh giá giá trị văn học dân gian Cao Lan Tầm quan trọng trong văn hóa hiện đại

Văn học dân gian Cao Lan không chỉ là một di sản quý báu của tộc người Cao Lan mà còn là một phần không thể tách rời của kho tàng văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan từ góc độ văn hóa cho phép chúng ta nhận diện và đánh giá một cách toàn diện những giá trị to lớn mà nó mang lại, không chỉ về mặt lịch sử, nghệ thuật mà còn về ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Trong bối cảnh xã hội hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc hiểu rõ và trân trọng văn hóa Cao Lan nói chung và văn học dân gian Cao Lan nói riêng càng trở nên cấp thiết. Nó giúp chúng ta nhận thức được ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan và ngược lại, từ đó xây dựng các chiến lược hiệu quả để bảo tồn và phát huy văn học dân gian Cao Lan như một nguồn lực phát triển bền vững.

5.1. Ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan Giá trị lịch sử và nhân văn

Mối quan hệ giữa văn hóa Cao Lanvăn học dân gian Cao Lan đã tạo nên những giá trị lịch sử và nhân văn không thể phủ nhận. Về mặt lịch sử, văn học dân gian Cao Lan là một cuốn biên niên sử truyền miệng, lưu giữ những ký ức về quá trình hình thành, phát triển của tộc người Cao Lan, những cuộc di cư, những trận chiến đấu, và quá trình chinh phục tự nhiên. Các truyện cổ Cao Lan, truyền thuyết không chỉ kể lại mà còn giải thích các hiện tượng, phong tục, trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Về mặt nhân văn, văn học dân gian Cao Lan chứa đựng những triết lý sống sâu sắc, những bài học đạo đức về lòng hiếu thảo, tình yêu thương, sự đoàn kết và tinh thần vượt khó. Các bài dân ca Cao Lan truyền tải những cung bậc cảm xúc, từ niềm vui trong lao động, tình yêu đôi lứa đến nỗi buồn khi chia ly, qua đó nuôi dưỡng tâm hồn con người. Điều này chứng tỏ văn học dân gian Cao Lan nhìn từ văn hóa tộc người mang giá trị giáo dục to lớn, góp phần hình thành nhân cách và đạo đức cho các thế hệ, thể hiện rõ đặc trưng văn học dân gian tộc người Cao Lan là sự gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần và đạo lý con người.

5.2. Bảo tồn và phát huy văn học dân gian Cao Lan Hướng đi bền vững cho di sản

Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn và phát huy văn học dân gian Cao Lan đang đối mặt với nhiều thách thức, nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Sự mai một của các làn điệu cổ, sự lãng quên của các câu chuyện truyền thống do ảnh hưởng của văn hóa hiện đại là những vấn đề cần được quan tâm. Để giữ gìn văn học dân gian Cao Lan, cần có các giải pháp đồng bộ. Theo nghiên cứu, một hướng đi bền vững là khuyến khích thế hệ trẻ học và thực hành các loại hình như dân ca Cao Lan, truyện cổ Cao Lan thông qua các hoạt động giáo dục, câu lạc bộ văn hóa tại cộng đồng. Việc số hóa, ghi âm, ghi hình các tác phẩm văn học dân gian cũng là cách hiệu quả để lưu giữ. Ngoài ra, việc lồng ghép văn học dân gian Cao Lan vào các sản phẩm du lịch văn hóa, lễ hội cộng đồng cũng giúp lan tỏa giá trị và tạo nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Việc này không chỉ gìn giữ di sản mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội của tộc người Cao Lan, đồng thời khẳng định giá trị văn học dân gian Cao Lan trong dòng chảy văn hóa đương đại và phát huy văn hóa tộc người Cao Lan.

VI. Tương lai của Văn học dân gian Cao Lan Tiếp nối và hội nhập

Văn học dân gian Cao Lan nhìn từ văn hóa tộc người là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng và ý nghĩa. Những phân tích sâu sắc về mối liên hệ giữa các loại hình văn học dân gian như truyện cổ Cao Lan, dân ca Cao Lan với không gian sinh tồn Cao Lankhông gian thiêng Cao Lan đã mở ra những góc nhìn mới mẻ về văn hóa Cao Lan. Khi xã hội phát triển, việc bảo tồn và phát huy văn học dân gian Cao Lan không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để khẳng định bản sắc, làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cộng đồng và đóng góp vào sự đa dạng văn hóa chung của Việt Nam. Tương lai của di sản này phụ thuộc vào sự nỗ lực chung của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Việc nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan không ngừng là chìa khóa để giữ gìn và truyền bá các giá trị này.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính từ nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan

Những nghiên cứu văn học dân gian Cao Lan, đặc biệt là những công trình chuyên sâu như Luận án Tiến sĩ Nguyễn Văn Ba (2018), đã có những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, các nghiên cứu này đã hệ thống hóa và phân loại một cách khoa học các loại hình văn học dân gian Cao Lan, từ truyện cổ Cao Lan đến dân ca Cao Lan và các hình thức khác, giúp làm rõ đặc trưng văn học dân gian tộc người Cao Lan. Thứ hai, việc tiếp cận từ góc độ văn hóa tộc người đã giúp khám phá mối quan hệ hữu cơ giữa văn học và các yếu tố văn hóa như tín ngưỡng, phong tục, không gian sinh tồn Cao Lankhông gian thiêng Cao Lan. Điều này khẳng định ảnh hưởng của văn hóa đến văn học dân gian Cao Lan là sâu sắc và toàn diện. Thứ ba, các nghiên cứu đã chỉ ra giá trị văn học dân gian Cao Lan không chỉ về mặt nghệ thuật mà còn về ý nghĩa lịch sử, giáo dục và nhân văn. Những đóng góp này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức về văn học dân gian Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người Cao Lan nói chung và văn học dân gian nói riêng.

6.2. Triển vọng và thách thức trong việc lan tỏa văn hóa tộc người Cao Lan

Trong kỷ nguyên số hóa và hội nhập toàn cầu, việc lan tỏa văn hóa tộc người Cao Lan nói chung và văn học dân gian Cao Lan nói riêng mang lại cả triển vọng lẫn thách thức. Triển vọng nằm ở khả năng tiếp cận công chúng rộng rãi hơn thông qua các nền tảng kỹ thuật số, các dự án bảo tồn sáng tạo, và sự quan tâm ngày càng tăng của cộng đồng trong và ngoài nước đối với văn hóa dân tộc thiểu số. Việc số hóa các tư liệu, tạo ra các ấn phẩm song ngữ, hay tổ chức các chương trình giao lưu văn hóa có thể giúp văn học dân gian Cao Lan vươn xa hơn. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ, bao gồm nguy cơ mai một ngôn ngữ mẹ đẻ, sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ, và áp lực từ văn hóa đại chúng. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội trong việc xây dựng chính sách, đầu tư nguồn lực cho công tác sưu tầm, dịch thuật, xuất bản và truyền dạy. Mục tiêu là không chỉ bảo tồn và phát huy văn học dân gian Cao Lan như một di sản mà còn biến nó thành một phần sống động, đầy hơi thở của đời sống hiện đại, góp phần khẳng định văn hóa Cao Lan trên bản đồ văn hóa dân tộc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Văn học dân gian cao lan nhìn từ văn hóa tộc người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận Chương 2: Khái quát văn học dân gian Cao Lan Chương 3: Văn học dân gian Cao Lan nhìn từ không gian sinh tồn Chương 4: Văn học dân gian Cao Lan nhìn từ không gian thiêng 19 20 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Về nguồn gốc và lịch sử tộc người Cao Lan ở Việt Nam Với vị trí chiến lược đặc biệt và những trầm tích văn hóa độc đáo, từ lâu Việt Nam đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các học giả nước ngoài. Với tộc người Cao Lan, từ đầu những năm 1900, lần đầu tiên, các học giả người Pháp đã điều tra, khảo sát về nguồn gốc tộc người, các đặc điểm đất đai, canh tác và một số nét văn hóa truyền thống của Cao Lan.

Năm 1902, Bonifacy đã công bố công trình Một cuộc công cán ở vùng đất người Mán từ tháng Mười 1901 đến cuối tháng Chạp 1902, trong đó ông tập trung nghiên cứu ngọn nguồn tên gọi, nguồn gốc tộc người từ truyền thuyết dân gian và các yếu tố dân tộc chí của các tộc người phía Bắc Việt Nam. Theo tư liệu này, “Người Cao Lan cư trú ở khắp vùng trung du Bắc Kỳ, người ta thấy họ ở Trung Quốc, trong tỉnh Quảng Đông và Quảng Tây. Họ không vượt qua sông Hồng ở phía Tây. Họ đều nói một thứ phương ngôn Tày và người ta có thể cho rằng đó hoặc là một hình thức chuyển từ tiếng Mán (Dao) sang tiếng Tày, hoặc – điều này có vẻ dễ chấp nhận hơn – họ đã bỏ tiếng nói xưa kia của mình để thu nhận thứ tiếng được nói trong vùng mà họ cư trú, như người Mán Quần Cộc”[23].

Về quá trình di cư, tác giả viết: “Ở thời kỳ giặc giã, phần lớn người Cao Lan đã chạy trốn vào vùng Đồng Văn gần sông Đà. Năm 1893 họ trở về vùng Phú Yên, nhưng mãi sau này họ mới tới ở các làng cũ của họ”[23]. Ở vùng Cao Lan, tác giả đã chứng kiến và theo dõi việc may quần áo, trồng bông trên rẫy, tuốt bông, kéo sợi, dệt, nhuộm chàm hoặc nhuộm củ nâu. Chế độ của họ là chế độ phụ quyền, nhưng người đàn bà được hưởng quyền tự 21 do nhiều hơn.

Chồng người đó chỉ có thể ruồng bỏ được người đó khi chị ta đồng ý… Năm 1904, Bonifacy công bố Chuyên khảo về người Mán Quần Cộc. Ông cho biết sáu bộ lạc lớn tự cho mình là con cháu của Pon-Minh Hú đều có cách phát âm các chữ khác nhau, có thể tập hợp thành các nhóm: 1. Theo tác giả, “Trong các sách của họ, tất cả những người này đều nhận mình là con của núi (Sơn tử), nhưng trong tiếng Nôm, từ này được dùng để chỉ người Lam Điền và có lẽ cả người Cao Lan. Tất cả các truyện truyền kỳ viết về các người con của núi đều nói tới sáu bộ lạc này.

Pon-Hu có sáu con trai và sáu con gái, những người này lấy nhau sinh ra các bộ lạc đó. Trong các văn bản Trung Quốc, các bộ lạc này thường mang tên Man (hang hoặc thung lũng)”[24]. Đến năm 1905, Bonifacy công bố tiếp chuyên luận Giản chí về người Mán Cao Lan, trong đó khái quát những nét cơ bản về địa vực, làng mạc, nhà cửa, trang phục, thức ăn, nghề nghiệp, các nghi lễ trong gia đình, tôn giáo,… Về tên gọi, ông viết: “Họ tự gọi là Cao Lan, và San-tsây mà chúng ta đọc theo tiếng An Nam là Sơn-tỉ hoặc Sơn–tử. Chữ Sơn nghĩa là Núi, còn chữ Tỉ nghĩa là màu trắng hay màu đỏ có vẻ như chẳng có ý nghĩa gì cả (…).

Những người láng giềng gọi họ là Cao Lan, ít gọi là Sơn Tỉ”[25]. Về nguồn gốc bộ lạc, tác giả cho biết: tổ tiên của người Cao Lan ở tây Hương Sơn, thuộc tỉnh Quảng Đông. Từ thời Minh họ rời bỏ quê hương đi về Quảng Tây, ở Nam Ninh rồi đi vào Việt Nam. Họ sinh cơ lập nghiệp ở Sơn Dương được khoảng bốn đời, theo dấu của quan lại cho phép người Cao Lan làm ăn tại địa phương là đề năm Quang Trung thứ 4, tức năm 1791.

Ở huyện Hàm Yên, Sơn Dương, phủ Yên Bình, người Cao Lan nói tiếng Tày, người ta gọi là Cao Lan hay San Cháy và không phân biệt hai bộ lạc này. Đặc biệt, trong công trình này, Bonifacy đã ghi chép lại câu chuyện thú vị liên quan đến nguồn gốc tộc người, trong đó có Cao Lan. Chúng tôi xin trích lại câu chuyện: “Bàn Cổ có hai con trai và mười hai con gái, người con cả là tổ tiên của người Hán, người con thứ là tổ tiên của người Kinh. Còn mười hai 22 người con gái, nhà vua không thể gả chồng hết được.

Một cô tổ tiên của người Mán Đại bản, lấy chồng khỉ đầu người đuôi dài, cho nên người phụ nữ trong bộ lạc mặc áo vạt dài giống đuôi khỉ. Một cô khác lấy chồng chó, tức tổ tiên của người Cao Lan, cho nên người phụ nữ mặc áo thêu hình thang trên bả vai, tượng trưng cho vết cắn của con chó, và dưới cánh tay thì khâu những miếng vải xanh và trắng tượng trưng cho những vết chân của con chó…”[25]. Theo tư liệu của Mạc Đường, năm 1935, trong công trình Groupes ethniques de L’indochine (Dân tộc Đông Dương), D.Rozarie đã phân chia các dân tộc miền Bắc Việt Nam ra thành bảy nhóm người mà tác giả gọi là bảy tộc hệ. Đó là Việt 1, Tày 2 (gồm các tiểu nhóm “sous groups, Thái Đen và Trắng, Nùng, Nhắng, Thu Lao, Lự), Mán (gồm cả Cao Lan và Pa Tẻng), Mèo 4, Mường 5, Lô Lô 6 (gồm cả Phù Lá, Xá Phó và Hà Nhì), tộc hệ khác gồm các tiểu nhóm Trọng Gia Quý Châu, Lào, La Quả, Lô Lô, Pu Péo và La Chí [77, tr.

Có thể nói, số lượng nghiên cứu về Cao Lan của các học giả nước ngoài còn hạn chế và phần lớn tập trung vào những mô tả địa lí, tập quán canh tác, nhà cửa và một số phong tục, tín ngưỡng. Mặt khác, một số quan điểm đưa ra, nhất là việc gộp nhiều tộc người vào nhóm Mán đến nay đã không còn phù hợp, bởi thực tế, nhiều tộc người đã khẳng định vị trí độc lập của mình trong cộng đồng quốc gia dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, những nghiên cứu trên đã cung cấp những thông tin quan trọng về nguồn gốc lịch sử, quá trình di cư, định cư cũng như những nét văn hóa cơ bản của Cao Lan trong những giai đoạn đầu khi tộc người này đặt chân và sinh sống trên đất nước Việt Nam. Ở Việt Nam, đến nay, các nghiên cứu ở trong nước đều thống nhất rằng, Cao Lan là tộc người vốn từ Trung Quốc (khu vực Quảng Đông, Quảng Tây) di cư sang Việt Nam vào cuối đời nhà Minh, đầu thời nhà Thanh cách đây khoảng 300 – 400 trăm năm (khoảng giữa những năm 1640 – 1660).

Tuy nhiên vấn đề quá trình tộc người Cao Lan vẫn còn nhiều giả thuyết, nhất là việc xác định nguồn gốc Cao Lan trong mối quan hệ với các tộc người khác cùng di cư sang Việt Nam. 23 Bế Viết Đẳng trong bài viết “Một số vấn đề về lịch sử các tộc người” (in trong Vấn đề xác định thành phần các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, 1975) cho biết: “Lịch sử cư trú của người Cao Lan – Sán Chỉ ở Việt Nam đã khá lâu đời, trong đó có những nhóm người đã hòa vào dân tộc khác, còn những nhóm người mang tên Cao Lan – Sán Chỉ hiện nay có thể cũng chỉ khoảng 300 – 400 năm nay. Ở người Cao Lan – Sán Chỉ có những yếu tố chung về phong tục tập quán, có quan hệ thân thuộc chặt chẽ. Song nhóm người Cao Lan nói tiếng thuộc ngôn ngữ Tày – Thái, còn nhóm Sán Chỉ nói thuộc ngôn ngữ Hoa.

Có thể trong quá trình lịch sử nhóm người Sán Chỉ, Sín, Đãn là những nhóm người có nguồn gốc Tày – Thái đã tiếp xúc với tiếng Hoa”[227, tr. Khi nghiên cứu đặc điểm nhân chủng các tộc người ngôn ngữ Tày – Thái (trong đó có Cao Lan), Nguyễn Đình Khoa đã có nhận diện khái quát về nguồn gốc của các tộc người này: “Như vậy suốt một thời gian dài những cộng đồng cư dân thuộc ngôn ngữ Tày – Thái đã chịu chung một số phận lịch sử như nhau, trong số đó nhiều tộc người có thể cùng chung một nguồn gốc tổ tiên. Nhưng trải qua hàng mấy ngàn năm, với những biến cố liên tiếp của lịch sử, do tiếp cận với nhiều tộc người trong nhiều môi trường và hoàn cảnh khác nhau nên họ không khỏi đã phân hóa về nhiều mặt, kể cả phương diện đời sống xã hội đến con người cụ thể. Mức độ phân hóa từng mặt tất nhiên sẽ đậm nhạt khác nhau tùy điều kiện từng lúc, từng nơi đối với mỗi tộc người”[105, tr.

Nhận diện này của Nguyễn Đình Khoa, một mặt cho thấy mối quan hệ lịch sử của các tộc người, mặt khác là cơ sở để nghiên cứu sự phân li của mỗi tộc người trên các phương diện sinh học và văn hóa. Các phân tích nhân chủng học được tác giả sử dụng rất kĩ đối với các nhóm Tày Nùng, Tày Thái nhưng không thấy nói về Cao Lan và Sán Chí. Khi nói về Cao Lan – Sán Chí, các tác giả công trình Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Bắc) cho biết: “Địa bàn cư trú trước đây của họ là vùng giáp nhau của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Tây và Quảng Đông (Trung Quốc). Sau đó họ dần dần chuyển cư xuống tây nam Lưỡng Quảng.

Trước khi di cư vào Việt Nam, người Cao Lan – Sán Chỉ quần cư đông đảo tại vùng Thập 24 Vạn Đại Sơn – Bạch Vân Sơn, nằm sát biên giới Việt – Trung hiện nay. Nhiều tài liệu cho thấy, đợt di cư lớn vào miền trung du Bắc Bộ Việt Nam đã cách đây khoảng bốn trăm năm”[228, Tr. Theo Lâm Quý (một trí thức người Cao Lan), “những thiết chế cai trị khắc nghiệt của các triều đại phong kiến Trung Quốc làm cho dân đen bần cùng khổ ải, giặc giã nổi lên liên miên, đời sống khó khăn điêu đứng, họ phải đứng lên đấu tranh hoặc phải di cư đi nơi khác sinh sống”[149, tr. Tư liệu của Lâm Quý còn cho rằng, hai tộc người Sán Chí và Cao Lan đoàn kết nổi lên xưng vương chống lại triều đình nhà Thanh.

Đây là phong trào khởi nghĩa nông dân dưới sự chỉ huy của hai tộc trưởng người Cao Lan và Sán Chí có tên là Nịnh Văn Bính và Lý Văn Thân nhưng bị đàn áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ