Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập và phát triển, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra gay gắt trên mọi lĩnh vực. Để tồn tại và mở rộng thị phần, các tổ chức kinh doanh bắt buộc phải triển khai đồng bộ các hoạt động marketing, trong đó truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) đóng vai trò then chốt nhằm truyền tải thông tin sản phẩm và nâng cao vị thế cạnh tranh.

Tại thị trường thành phố Huế, lĩnh vực dịch vụ viễn thông chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các nhà cung cấp dịch vụ Internet băng rộng. Để thu hút và giữ chân khách hàng, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) – Chi nhánh Huế liên tục triển khai các chương trình truyền thông với nhiều công cụ hỗn hợp. Vấn đề đặt ra là giữa nhiều thông điệp cạnh tranh, liệu các chương trình truyền thông của chi nhánh có thực sự thu hút được sự chú ý, tạo dựng niềm yêu thích, kích thích nhu cầu và dẫn dắt khách hàng đến hành động đăng ký, sử dụng dịch vụ Internet cáp quang (FTTH) hay không. Khóa luận được thực hiện nhằm trả lời câu hỏi này thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Vận dụng mô hình AIDA để đánh giá hoạt động truyền thông marketing tích hợp đối với dịch vụ Internet cáp quang của CTCP Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hiệu quả truyền thông trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến truyền thông marketing tích hợp và việc vận dụng mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động truyền thông của doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing tích hợp đối với dịch vụ Internet cáp quang tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế thông qua các giai đoạn của mô hình AIDA.
    • Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing tích hợp cho dịch vụ Internet cáp quang của chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông marketing tích hợp được đo lường qua mô hình AIDA.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom – Chi nhánh Huế, đồng thời có tham gia chương trình xúc tiến "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may".
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động truyền thông marketing tích hợp của chương trình xúc tiến "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may" đối với dịch vụ FTTH thông qua mô hình AIDA.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại CTCP Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing và truyền thông marketing tích hợp:

  • Khái niệm Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm của Philip Kotler & Gary Armstrong (2014) về tiến trình doanh nghiệp tạo dựng giá trị và thiết lập mối quan hệ với khách hàng.
  • Truyền thông marketing tích hợp (IMC): Dựa trên hệ thống lý thuyết của PGS.TS. Trần Minh Đạo (2002, 2003) và giáo trình Marketing dịch vụ, phân tích 5 công cụ cấu thành: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Bán hàng trực tiếp (Personal Selling), Quan hệ công chúng (Public Relations), và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
  • Mô hình AIDA: Khung phân tích tiến trình tâm lý và hành vi của người tiêu dùng qua 4 giai đoạn nối tiếp: Nhận biết (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Nhu cầu (Desire) $\rightarrow$ Hành động mua (Action).
  • Hệ thống thang đo: Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh thang đo đánh giá chiến dịch truyền thông theo mô hình AIDA từ nghiên cứu của Rachita Joshi (2013), mã hóa thành 19 biến quan sát phục vụ khảo sát định lượng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh của Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh FPT Telecom Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020; thông tin từ cổng thông tin điện tử chính thức của FPT Telecom và các tài liệu chuyên ngành liên quan.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu sơ cấp:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (khách hàng đến các phòng giao dịch để đăng ký, thanh toán hoặc liên hệ dịch vụ FTTH và tham gia chương trình ưu đãi).
    • Xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước tính $p = 0{,}5$, $q = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), quy mô mẫu được xác định là $n = 96$ khách hàng.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Phân tích thống kê mô tả: Lập bảng phân bổ tần số (Frequencies), tỷ lệ phần trăm (%), phần trăm tích lũy để mô tả cơ cấu nhân khẩu học, thói quen sử dụng dịch vụ và đánh giá của khách hàng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS v20 (tiêu chuẩn chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể: Áp dụng kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \le 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về truyền thông marketing tích hợp và vận dụng mô hình AIDA trong đánh giá truyền thông marketing

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về marketing, bản chất, vai trò và 5 công cụ cấu thành của truyền thông marketing tích hợp trong kinh doanh dịch vụ. Tác giả đi sâu phân tích từng giai đoạn trong mô hình AIDA và sự tương thích của mô hình này khi đánh giá dịch vụ viễn thông:

  • Giai đoạn Nhận biết (Attention): Đòi hỏi các công cụ truyền thông thu hút sự chú ý ban đầu về tên gọi, thương hiệu và thông điệp gói cước cáp quang.
  • Giai đoạn Quan tâm (Interest): Chuyển tải thông tin chi tiết về thuộc tính kỹ thuật, tốc độ đường truyền và các lợi ích thiết thực nhằm kích thích hứng thú của khách hàng.
  • Giai đoạn Nhu cầu (Desire): Làm cho khách hàng mong muốn sở hữu và sử dụng dịch vụ thông qua các chính sách ưu đãi, vượt trội so với đối thủ.
  • Giai đoạn Hành động mua (Action): Thúc đẩy hành vi ký hợp đồng lắp đặt, chấp nhận sử dụng dịch vụ và duy trì quan hệ lâu dài với nhà mạng.

Bên cạnh lý thuyết, tác giả tổng hợp kinh nghiệm ứng dụng mô hình AIDA trong thực tiễn truyền thông của hai thương hiệu lớn:

  1. Chiến dịch Coke Zero của Coca-Cola: Kết hợp quảng bá đa kênh từ Internet, TV, rạp chiếu phim để gây chú ý; giải thích thuộc tính không đường, không tăng cân để duy trì sự quan tâm; sử dụng hình ảnh phong cách sống để tạo khao khát; và kết hợp chính sách giá để dẫn dắt hành động mua.
  2. Chiến dịch Biti’s Hunter: Gây chú ý bằng việc lồng ghép sản phẩm vào các sản phẩm âm nhạc ("Lạc Trôi" của Sơn Tùng M-TP, "Đi Để Trở Về" của Soobin Hoàng Sơn); sử dụng mạng lưới KOL tạo hứng thú; triển khai bài PR kích thích tinh thần tự hào dân tộc và xu hướng thời trang để tạo nhu cầu; cuối cùng kích hoạt hành vi mua thông qua khuyến mãi trên các sàn thương mại điện tử.

Chương 1 khép lại bằng bảng mã hóa thang đo gồm 19 biến quan sát dựa theo nghiên cứu của Rachita Joshi (2013):

  • Nhận biết (NB1 - NB4): Chương trình ưu đãi lắp đặt; tri ân khách hàng; thời gian linh hoạt; giúp biết đến dịch vụ công ty.
  • Nhu cầu (NC1 - NC4): Theo dõi quảng cáo qua báo chí, truyền thông; tìm hiểu qua banner, tờ rơi; tìm kiếm trên Internet; tham khảo ý kiến người tham gia trước.
  • Quan tâm (QT1 - QT4): Trải nghiệm lợi ích; chia sẻ với người thân; so sánh với công ty khác; xem xét gói cước phù hợp tài chính.
  • Hành động mua (HD1 - HD4): Tham gia ngay khi biết tin; tham gia khi nhân viên tư vấn; tham gia khi gói cước phù hợp; cân nhắc trước khi tham gia.
  • Đánh giá chung (DGC1 - DGC3): Nhiều ưu đãi; cách thức đơn giản; mức độ hài lòng tổng thể.

Chương 2: Đánh giá kết quả hoạt động truyền thông marketing tích hợp đối với dịch vụ Internet cáp quang tại CTCP Viễn Thông FPT – chi nhánh Huế thông qua mô hình AIDA

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về FPT Telecom và Chi nhánh Huế, đánh giá thực trạng nguồn lực, kết quả tài chính, và phân tích sâu kết quả triển khai chiến dịch truyền thông thông qua dữ liệu khảo sát 96 khách hàng.

1. Tổng quan đơn vị và năng lực kinh doanh

FPT Telecom được thành lập ngày 31/01/1997 tiền thân là Trung tâm FOX. Chi nhánh Huế đi vào hoạt động từ ngày 12/11/2009 (thuộc Công ty Cổ phần FPT Miền Trung thành lập tháng 01/2010), hiện quản lý 4 phòng giao dịch: Nam Sông Hương (46 Phạm Hồng Thái), Bắc Sông Hương (09 Nguyễn Trãi), Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông), và Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành).

Chi nhánh vận hành theo cơ cấu tổ chức hỗn hợp gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA), Khối Kinh doanh (IBB1, IBB2, IBB3 và bộ phận trực quầy), Khối Kỹ thuật (Phòng Bảo trì, Phòng Triển khai), Khối Dịch vụ khách hàng (Phòng CUS/CS, Thu ngân) và Khối Tổng hợp (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự).

Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của FPT Telecom – Chi nhánh Huế (2018–2020):

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng số lao động (người) 189 195 188 +3,2% -3,6%
- Lao động Nam 97 105 114 +8,2% +8,6%
- Lao động Nữ 92 90 74 -2,2% -17,8%
- Trình độ Đại học 128 125 105 -2,3% -16,0%
- Nhân sự Khối Kinh doanh 96 88 56 -8,3% -36,4%
- Nhân sự Khối Kỹ thuật 57 80 85 +40,4% +6,3%
Doanh thu thuần (triệu đồng) 76.365 96.086 132.285 +25,8% +37,7%
Giá vốn bán hàng (triệu đồng) 60.258 74.421 95.123 +23,5% +27,8%
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 5.389 6.878 9.254 +27,6% +34,5%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 2.477 5.150 12.646 +107,9% +145,6%

2. Kết quả chương trình "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may"

Chương trình xúc tiến hỗn hợp được triển khai từ 08/02/2021 đến 30/03/2021 trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế với tổng hạn mức ngân sách 500 triệu đồng. Thể lệ áp dụng cho khách hàng ký mới hợp đồng FTTH/combo Internet - Truyền hình hoặc khách hàng hiện hữu đang sử dụng. Cơ cấu giải thưởng gồm: 01 giải nhất Laptop ASUS Zenbook UX362, 02 giải nhì Smart TV SAMSUNG 49 inch, 06 giải ba loa JBL GO Plus, và 1.800 giải khuyến khích là mã code FPT.

Hiệu quả hoạt động trước và sau khi triển khai chương trình:

Chỉ tiêu đo lường Trước chương trình Sau chương trình Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Số lượng khách hàng (người) 5.985 6.105 +120 +2,01%
Số lượng dịch vụ sử dụng (dịch vụ) 7.863 7.818 / (Bảng: 7.512) +135 / +167 +1,76% / +12,42%
Doanh thu (triệu đồng) 1.345,00 1.512,00 +167,00 +12,42%
Lợi nhuận (triệu đồng) 485,52 537,88 +52,36 +10,78%

3. Phân tích mẫu điều tra và hành vi sử dụng dịch vụ Internet

  • Đặc điểm nhân khẩu học ($n=96$): Nữ giới chiếm 58,3% (56 người), nam giới chiếm 41,7% (40 người). Độ tuổi từ 25 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 50,0% (48 người); độ tuổi 18–25 chiếm 24,0%; 40–60 tuổi chiếm 17,7%; trên 60 tuổi chiếm 8,3%. Về học vấn, nhóm có trình độ Đại học chiếm ưu thế với 40,6% (39 người). Về nghề nghiệp, nhóm kinh doanh/buôn bán và nội trợ cùng chiếm tỷ trọng cao nhất (mỗi nhóm 25,0%), tiếp theo là công nhân viên chức (20,8%). Về thu nhập, mức 7–10 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 58,3% (56 người).
  • Thói quen và nguồn tiếp nhận thông tin:
    • Thời gian sử dụng dịch vụ FTTH tại FPT: Nhóm sử dụng từ 6–12 tháng chiếm 33,3% (32 người); dưới 6 tháng chiếm 29,2% (28 người); trên 2 năm chiếm 20,8% (10 người); từ 1–2 năm chiếm 16,7% (16 người).
    • Thời lượng truy cập Internet mỗi ngày: 45,8% khách hàng sử dụng từ 2–4 giờ/ngày (44 người); tỷ lệ sử dụng dưới 1 giờ/ngày và trên 4 giờ/ngày đều bằng nhau, đạt 27,1% (mỗi nhóm 26 người).
    • Nguồn thông tin giúp nhận biết dịch vụ Internet cáp quang FPT: Kênh trực tiếp qua nhân viên tư vấn FPT Telecom và kênh giới thiệu từ bạn bè, người quen đạt tỷ lệ tiếp cận cao nhất với 82,3% (79 lượt lựa chọn); kênh truyền hình, báo chí và các trang mạng Internet cùng đạt tỷ lệ 72,9% (70 lượt lựa chọn).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động truyền thông marketing tích hợp đối với dịch vụ Internet cáp quang tại CTCP Viễn Thông FPT chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực nghiệm và phân tích dữ liệu, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác truyền thông marketing tích hợp của chi nhánh:

  1. Nâng cao nhận thức của khách hàng đối với hoạt động truyền thông marketing tích hợp: Đổi mới nội dung thông điệp quảng cáo, gia tăng tính sáng tạo và minh bạch của các chương trình xúc tiến bán; giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thể lệ và quyền lợi khi tham gia.
  2. Nâng cao chất lượng của các kênh thông tin: Tối ưu hóa sự phối hợp giữa các kênh truyền thông trực tiếp và trực tuyến; nâng cao chất lượng tư vấn của đội ngũ nhân viên kinh doanh thị trường; chuẩn hóa hình thức tờ rơi, banner điểm bán và tăng cường tương tác trên nền tảng số.
  3. Xây dựng hình ảnh công ty uy tín, đáng tin cậy: Tích cực thực hiện các hoạt động quan hệ công chúng (PR), truyền thông trách nhiệm xã hội, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và xử lý kịp thời các thắc mắc, phản ánh từ khách hàng.
  4. Đảm bảo cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng: Tăng cường chất lượng hạ tầng mạng cáp quang, rút ngắn thời gian xử lý sự cố kỹ thuật của đội ngũ bảo trì, tối ưu hóa quy trình lắp đặt của đội ngũ triển khai nhằm củng cố sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường: Giai đoạn 2018–2020, FPT Telecom Chi nhánh Huế duy trì tốc độ tăng trưởng cao; doanh thu thuần tăng từ 76.365 triệu đồng (2018) lên 132.285 triệu đồng (2020), lợi nhuận sau thuế tăng trưởng vượt bậc từ 2.477 triệu đồng lên 12.646 triệu đồng.
  2. Tác động định lượng của chiến dịch IMC: Chương trình xúc tiến "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may" (ngân sách 500 triệu đồng) đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong thời gian 2 tháng triển khai:
    • Thu hút thêm 120 khách hàng mới, nâng tổng số thuê bao FTTH lên 6.105 người (tăng 2,01%).
    • Tăng doanh thu chi nhánh thêm 167 triệu đồng (tăng 12,42% so với giai đoạn trước chương trình).
    • Gia tăng lợi nhuận thêm 52,36 triệu đồng, tương ứng mức tăng trưởng 10,78%.
  3. Đặc tính tiếp nhận truyền thông của khách hàng: Khách hàng trong độ tuổi 25–40 và nhóm có thu nhập từ 7–10 triệu đồng/tháng là phân khúc tiếp nhận thông tin và tham gia chương trình tích cực nhất. Nhân viên tư vấn trực tiếp và sự truyền miệng (Word-of-Mouth) từ bạn bè, người thân là hai kênh dẫn truyền thông tin có tỷ lệ ghi nhận cao nhất (82,3%).

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Công ty Cổ phần Viễn thông FPT: Cần duy trì ngân sách hợp lý cho các chiến dịch IMC mang tính trải nghiệm; cải tiến cơ chế phối hợp giữa khối kinh doanh và chăm sóc khách hàng; đẩy mạnh số hóa quy trình đăng ký tham gia ưu đãi.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý dịch vụ viễn thông, hỗ trợ quy hoạch hạ tầng viễn thông ngầm hóa đồng bộ tại địa bàn thành phố Huế, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp viễn thông cạnh tranh bình đẳng và minh bạch.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng của mô hình AIDA kết hợp khung thang đo Rachita Joshi (2013) trong việc đo lường, đánh giá một chương trình truyền thông marketing tích hợp cụ thể tại doanh nghiệp dịch vụ viễn thông cấp chi nhánh tỉnh/thành phố.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu dừng lại ở mức $n = 96$ khách hàng tại địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trên toàn tỉnh có thể bị hạn chế.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian và đối tượng khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2021) và tập trung vào một chương trình xúc tiến duy nhất ("Lắc mạnh tay – trúng quà thật may"), chưa phản ánh được tác động tích lũy dài hạn của toàn bộ các hoạt động IMC khác của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý (thành phố Huế, thị xã Hương Thủy, Hương Trà và các huyện Phú Lộc, Quảng Điền); đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu để phân tích mối quan hệ tác động giữa các giai đoạn trong mô hình AIDA đến lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ FTTH.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ; học viên và nghiên cứu sinh thực hiện đề tài về truyền thông marketing tích hợp (IMC), hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông và công nghệ thông tin.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Quy trình ứng dụng công thức Cochran để xác định kích thước mẫu khảo sát trong nghiên cứu kinh tế - xã hội.
    • Bảng mã hóa 19 biến quan sát chi tiết dựa theo mô hình AIDA và khung lý thuyết của Rachita Joshi (2013) dùng trong khảo sát dịch vụ mạng Internet.
    • Phương pháp xây dựng báo cáo phân tích hiệu quả trước - sau của một chương trình xúc tiến bán hàng (Sales Promotion) kết hợp số liệu kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và cơ cấu giải thưởng của chương trình "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may" là gì?

Chương trình được FPT Telecom Chi nhánh Huế tổ chức từ 08/02/2021 đến 30/03/2021 với tổng hạn mức 500 triệu đồng nhằm kích thích khách hàng đăng ký mới và tri ân khách hàng cũ sử dụng dịch vụ Internet cáp quang và combo Truyền hình. Cơ cấu giải thưởng gồm: 01 giải nhất Laptop ASUS Zenbook UX362, 02 giải nhì Smart TV SAMSUNG 49 inch, 06 giải ba loa JBL GO Plus và 1.800 giải khuyến khích là mã code FPT.

2. Tác giả đã xác định quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát như thế nào?

Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với các khách hàng đến giao dịch và tham gia chương trình. Kích thước mẫu được tính theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước tính $p = 0{,}5$, $q = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), cho ra quy mô mẫu khảo sát chính thức là $n = 96$ khách hàng.

3. Chương trình xúc tiến đã tác động cụ thể ra sao đến kết quả kinh doanh của chi nhánh?

Sau gần 2 tháng triển khai, chương trình đã giúp số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ FTTH tăng thêm 120 người (+2,01%), đạt 6.105 khách hàng. Doanh thu của chi nhánh tăng từ 1.345 triệu đồng lên 1.512 triệu đồng (tăng 167 triệu đồng, tương ứng +12,42%) và lợi nhuận tăng thêm 52,36 triệu đồng (tăng +10,78%).

4. Khách hàng tại Huế tiếp cận thông tin về dịch vụ Internet cáp quang FPT nhiều nhất qua các kênh nào?

Kết quả khảo sát 96 khách hàng chỉ ra rằng kênh trực tiếp qua nhân viên tư vấn của FPT Telecom và kênh giới thiệu qua bạn bè, người quen đạt tỷ lệ lựa chọn cao nhất với 82,3% (79 lượt phản hồi). Các kênh truyền thông đại chúng gồm truyền hình, báo chí và trang mạng Internet cùng xếp tiếp theo với tỷ lệ 72,9% (70 lượt phản hồi).

5. Kết quả hoạt động tài chính của FPT Telecom – Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?

Chi nhánh duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục qua 3 năm: Doanh thu thuần năm 2018 đạt 76.365 triệu đồng, năm 2019 đạt 96.086 triệu đồng (+25,8%) và năm 2020 đạt 132.285 triệu đồng (+37,7%). Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng mạnh từ 2.477 triệu đồng (2018) lên 5.150 triệu đồng (2019, +107,9%) và đạt 12.646 triệu đồng vào năm 2020 (+145,6%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Quang Thành đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing tích hợp và vận dụng mô hình AIDA vào việc đánh giá chiến dịch xúc tiến dịch vụ Internet cáp quang tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Thông qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020 và khảo sát thực nghiệm 96 khách hàng năm 2021, nghiên cứu đã minh chứng tác động tích cực của chương trình "Lắc mạnh tay – trúng quà thật may" đối với việc tăng trưởng thuê bao, doanh thu và lợi nhuận của đơn vị. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả phân tích định lượng, đóng góp cơ sở thực tiễn cho việc nâng cao hiệu quả các chiến dịch truyền thông marketing dịch vụ viễn thông tại địa phương.