Vận dụng biện chứng duy vật vào kinh doanh tại Ngân hàng Shinhan

Luận văn: Vận dụng nguyên lý phát triển của phép biện chứng duy vật vào kinh doanh thực tế tại Ngân hàng Shinhan Việt Nam. Phân tích & ứng dụng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Quốc tế

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận giữa kỳ

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biện Chứng Duy Vật và Kinh Doanh Shinhan

Triết học Mác-Lênin, với biện chứng duy vật, cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ để phân tích và giải quyết các vấn đề trong kinh doanh. Tư duy biện chứng giúp các doanh nghiệp, như kinh doanh Shinhan, nhận thức được sự vận động và phát triển không ngừng của thị trường, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp. Phương pháp biện chứng xem xét các sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ phổ biến, ảnh hưởng và ràng buộc lẫn nhau, nhận thức đối tượng trong trạng thái vận động và phát triển. Sự thay đổi về chất là kết quả của sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, giải quyết các mâu thuẫn nội tại. Phép biện chứng duy vật, bao gồm Nguyên lý về sự phát triển của các sự vật, hiện tượng, phản ánh rõ các trạng thái vận động, biến đổi không ngừng, đôi khi nhanh hoặc chậm, tiến lên hoặc thụt lùi, nhưng tất cả đều có xu hướng chung là phát triển. Nguyên lý này nhấn mạnh rằng sự phát triển là một quá trình phức tạp, có thể gặp trở ngại, đôi lúc liên tục, lúc gián đoạn, vừa có bước tiến lên vừa bước thụt lùi ở mức tương đối, thông qua việc giải quyết những xung đột giữa các mặt đối lập, thực hiện sự chuyển hóa qua lại giữa lượng và chất, tạo ra sự vật hiện tượng mới trên sự vật hiện tượng cũ. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc vận dụng triết học này là vô cùng quan trọng để đạt được tăng trưởng bền vữnglợi thế cạnh tranh.

1.1. Giá trị của Triết học Mác Lênin trong quản trị kinh doanh

Triết học Mác-Lênin không chỉ là một hệ tư tưởng mà còn là một công cụ hữu ích trong quản trị kinh doanh. Nó giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thị trường, đối thủ cạnh tranh và chính bản thân doanh nghiệp. Việc phân tích các yếu tố này dưới ánh sáng của triết học Mác-Lênin cho phép doanh nghiệp nhận diện các cơ hội và thách thức, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp. Ví dụ, việc phân tích các rủi ro kinh doanh và đưa ra các biện pháp phòng ngừa là một ứng dụng trực tiếp của tư duy biện chứng. Theo đó, kinh doanh Shinhan hoàn toàn có thể xây dựng những mô hình kinh doanh phù hợp với giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp đã đề ra trước đó.

1.2. Tổng quan về Shinhan Financial Group và Kinh doanh tại VN

Shinhan Financial Group là một trong những tập đoàn tài chính hàng đầu tại Hàn Quốc, với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trên thị trường quốc tế. Kinh doanh Shinhan tại Việt Nam, thông qua Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam, đã có những thành công nhất định, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Việc hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp Shinhan, các giá trị cốt lõi Shinhanchiến lược kinh doanh Shinhan là yếu tố then chốt để vận dụng biện chứng duy vật một cách hiệu quả. Cụ thể, Ngân hàng Shinhan đã có đại diện thương mại tại Việt Nam dưới hình thức văn phòng đại diện đầu tiên tại TP. Hồ Chí Minh từ năm 1993. Sau hơn 30 năm thành lập và phát triển, Ngân hàng Shinhan đã mở rộng mạng lưới hoạt động khắp miền Bắc, Trung và Nam. Hiện nay, Ngân hàng Shinhan cung cấp danh mục các sản phẩm đa dạng và giải pháp tài chính ưu việt cho cả khối khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Việc xem xét các yếu tố khách quan, phổ biến, đa dạng phong phú và tính kế thừa sẽ giúp ngân hàng này ngày càng phát triển vững mạnh hơn.

II. Thách Thức và Cơ Hội Kinh Doanh Shinhan Phân tích SWOT

Để vận dụng biện chứng duy vật hiệu quả, cần phải hiểu rõ những thách thức và cơ hội mà kinh doanh Shinhan đang đối mặt. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là một công cụ hữu ích để đánh giá tình hình hiện tại của doanh nghiệp. Điểm mạnh của Ngân hàng Shinhan là lợi nhuận cao so với các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, mạng lưới phân phối sản phẩm mạnh mẽ và độ tin cậy cao từ khách hàng. Tuy nhiên, điểm yếu là thiếu lợi thế cạnh tranh nổi bật và ảnh hưởng tiêu cực từ các doanh nghiệp cùng trực thuộc tập đoàn. Cơ hội đến từ quan hệ ngoại giao tốt đẹp giữa Việt Nam và Hàn Quốc và sự chuyển đổi số trong ngành tài chính. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nội địa. Việc phân tích SWOT giúp doanh nghiệp nhìn nhận một cách biện chứng các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của mình.

2.1. Điểm Mạnh và Điểm Yếu của Ngân hàng Shinhan tại Việt Nam

Ngân hàng Shinhan có một số điểm mạnh đáng kể như lợi nhuận cao, mạng lưới phân phối sản phẩm và dịch vụ mạnh mẽ thông qua việc liên tục hợp tác với các đối tác và độ tin cậy cao từ khách hàng. Ví dụ, việc ký kết hợp tác chiến lược trong việc triển khai ví kỹ thuật số Samsung Wallet với các giải pháp tài chính hiện đại từ Ngân hàng Shinhan cũng đã khẳng định tầm nhìn chung của lãnh đạo về việc tạo ra một hệ sinh thái kỹ thuật số liền mạch và an toàn. Tuy nhiên, Ngân hàng vẫn còn nhiều điểm hạn chế cần phải chuyển đổi và khắc phục trong thời gian sớm như: Không có một lợi thế cạnh tranh nổi bật tuyệt đối và ảnh hưởng trực tiếp về mặt thương hiệu do những yếu tố tiêu cực đến từ các doanh nghiệp cùng trực thuộc Tập đoàn tài chính Shinhan.

2.2. Cơ Hội và Thách Thức trong Môi trường Kinh Doanh Việt Nam

Việt Nam và Hàn Quốc đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, mở ra chương mới trong quan hệ hai nước. Do vậy đã mang lại những sự phát triển hết sức mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh tế dựa trên cơ sở tin cậy về chính trị, tương đồng về văn hoá, gần gũi về địa lý, cùng chia sẻ những lợi ích chiến lược chung. Điều đó tạo ra những sự phát triển hết sức mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh tế dựa trên cơ sở tin cậy về chính trị. Bên cạnh đó sự chuyển đổi số trong ngành Tài chính - Ngân hàng ngày một nhanh chóng và hiện đại hơn là một lợi thế. Tuy nhiên, đi đôi với các cơ hội lớn thì vẫn còn tiềm ẩn những thách thức cực lớn như sự cạnh tranh gay gắt về mặt sản phẩm, dịch vụ của các Ngân hàng nội địa.

III. Vận Dụng Biện Chứng Duy Vật Đổi Mới Sản Phẩm Shinhan

Sự đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để kinh doanh Shinhan duy trì và phát triển. Biện chứng duy vật giúp doanh nghiệp nhận thức được rằng sự đổi mới không phải là một quá trình đơn lẻ mà là một chuỗi các cải tiến liên tục. Việc phát triển sản phẩm mới, cải tiến dịch vụ và áp dụng công nghệ hiện đại là những biểu hiện cụ thể của sự vận dụng biện chứng duy vật. Shinhan SOL phiên bản 3.0 với nhiều thay đổi đột phá, một lần nữa khẳng định vai trò tiên phong trong chuyển đổi số và áp dụng công nghệ số nhằm mang tới những sản phẩm, dịch vụ tốt nhất đến khách hàng. Doanh nghiệp cần không ngừng lắng nghe ý kiến của khách hàng, phân tích xu hướng thị trường và dự báo kinh doanh để đưa ra những sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

3.1. Ứng Dụng Nguyên Lý Phát Triển vào Shinhan SOL Phiên bản 3.0

Trong năm 2022, Ngân hàng Shinhan đã áp dụng thành công Nguyên lý của sự phát triển sự vật hiện tượng vào ứng dụng Ngân hàng số Shinhan SOL phiên bản mới 3.0 với nhiều thay đổi đột phá, một lần nữa khẳng định vai trò tiên phong trong chuyển đổi số và áp dụng công nghệ số nhằm mang tới những sản phẩm, dịch vụ tốt nhất đến khách hàng. Giao diện ứng dụng Shinhan SOL Việt Nam mới được thay đổi mạnh mẽ với tất cả tiện ích cùng hiển thị trọn vẹn trong một màn hình điện thoại, các tính năng được phân chia hợp lý, dễ nhìn sẽ giúp cho người dùng có cảm giác gần gũi và dễ dàng thực hiện tất cả các giao dịch ngay từ lần đầu đăng nhập. Thêm vào đó các lớp bảo mật và menu chức năng cũng được sắp xếp một cách hợp lý. Đây có thể được xem là một điểm sáng trong quá trình đổi mới dịch vụ ngân hàng hiện đại.

3.2. Nâng Cấp Dòng Thẻ Tín Dụng Doanh Nghiệp Shinhan World

Sự phát triển trong các dòng sản phẩm đặc biệt là dòng Thẻ tín dụng luôn được Ngân hàng Shinhan chú trọng và nâng cấp không ngừng. Ngân hàng chính thức ra mắt dòng thẻ tín dụng Doanh Nghiệp thương hiệu MasterCard hạng World cùng gói ưu đãi hấp dẫn được tích hợp. Sản phẩm này được bổ sung thêm các quyền lợi bảo hiểm độc quyền từ Ngân hàng Shinhan và cung cấp thêm nhiều gói ưu đãi trong suốt quá trình sử dụng. Đây có thể xem là một trong những thành tựu đáng kể trong quá trình vận dụng quan điểm về sự phát triển của Ngân hàng Shinhan trong kinh doanh cũng như mang đến nhiều lợi ích cho con người, bổ trợ các mối quan hệ doanh nghiệp - khách hàng lẫn nhau, giúp đỡ nhau để cùng phát triển tiến lên.

IV. Phương Pháp Biện Chứng Ra Quyết Định và Giải Quyết Vấn Đề

Ra quyết định là một phần không thể thiếu trong kinh doanh. Biện chứng duy vật giúp các nhà quản lý kinh doanh Shinhan đưa ra những quyết định sáng suốt dựa trên sự phân tích toàn diện các yếu tố liên quan. Cụ thể, cần xem xét các mặt đối lập của vấn đề, nhận diện các mâu thuẫn và tìm kiếm giải pháp tối ưu. Khi đối mặt với khó khăn, tư duy biện chứng giúp doanh nghiệp không bị bó hẹp trong những khuôn mẫu cũ mà tìm ra những hướng đi mới. Ví dụ: Ngân hàng Shinhan đã có những tiến bộ sánh kịp với tốc độ phát triển xã hội ở thị trường Việt Nam thông qua việc tích hợp thanh toán phí điện tử cá nhân trên ứng dụng eTax Mobile triển khai bởi Tổng cục Thuế.

4.1. Ứng Dụng Biện Chứng trong Phân Tích Thị Trường và Dự Báo

Phân tích thị trườngdự báo kinh doanh là những hoạt động quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược. Biện chứng duy vật giúp doanh nghiệp nhận diện các xu hướng, dự đoán các biến động và đánh giá các rủi ro kinh doanh một cách chính xác hơn. Cụ thể, cần xem xét các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ (PEST) để có cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh. Bên cạnh đó, Ngân hàng cần thường xuyên phân tích dữ liệu và dự báo chính xác về thị trường, để từ đó có những sách lược kinh doanh đúng đắn.

4.2. Giải Quyết Mâu Thuẫn Nội Bộ và Bên Ngoài Doanh Nghiệp

Trong quá trình hoạt động, kinh doanh Shinhan không tránh khỏi việc đối mặt với các mâu thuẫn, cả nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp. Biện chứng duy vật giúp doanh nghiệp giải quyết các mâu thuẫn này một cách hiệu quả. Cụ thể, cần nhận diện nguồn gốc của mâu thuẫn, phân tích các mặt đối lập và tìm kiếm giải pháp dung hòa. Trong quá trình đó, lãnh đạo doanh nghiệp cần hết sức công bằng, xem xét sự việc một cách khách quan và đưa ra những quyết định đúng đắn.

V. Tăng Trưởng Bền Vững cho Kinh Doanh Shinhan Các Giải Pháp

Để đạt được tăng trưởng bền vững, kinh doanh Shinhan cần phải vận dụng biện chứng duy vật một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Cụ thể, cần chú trọng đến các yếu tố như phát triển nguồn nhân lực, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, và bảo vệ môi trường. Để Ngân hàng ngày một nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong các năm tiếp theo, một số định hướng sẽ được đề ra như sau: Thứ nhất, tiếp tục xây dựng và triển khai lộ trình chuyển đổi số; Thứ hai, tăng cường năng lực quản trị rủi ro và vốn toàn diện tại Ngân hàng Shinhan; Thứ ba, Ngân hàng Shinhan tiên phong trong xây dựng và triển khai chương trình ESG; Và cuối cùng là sự tăng cường chất lượng nguồn nhân lực với các kỹ năng cần thiết.

5.1. Đẩy Mạnh Chuyển Đổi Số và Ứng Dụng Công Nghệ

Việc chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu trong ngành tài chính. Kinh doanh Shinhan cần phải đẩy mạnh quá trình này để nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Chuyển đổi số vẫn là mục tiêu trọng tâm của Ngân hàng Shinhan, cụ thể là mục tiêu “Trở thành Ngân hàng số hàng đầu vào năm 2023” và là điều kiện tiên quyết nằm trong chiến lược định vị thương hiệu hướng tới khách hàng và cải thiện năng lực cạnh tranh của chính Ngân hàng. Cụ thể, cần ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và blockchain để tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu và cung cấp các dịch vụ tài chính thông minh.

5.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực và Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp

Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của kinh doanh Shinhan. Ngân hàng cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên, đồng thời xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, sáng tạo và trách nhiệm. Đội ngũ cán bộ để thực thi chiến lược và vận hành thành công nên là ưu tiên trong chương trình hành động của các ngân hàng nói chung và Ngân hàng Shinhan nói riêng. Ngày nay, trong tất cả các lĩnh vực xã hội, đòi hỏi các kỹ năng đa dạng phong phú và chuyên biệt như quản trị dữ liệu và phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro công nghệ, an ninh mạng.

VI. Biện Chứng Duy Vật Trong Kinh Doanh Shinhan Kết Luận

Vận dụng biện chứng duy vật vào kinh doanh Shinhan là một quá trình liên tục và không ngừng nghỉ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn chủ động, sáng tạo và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Sự thành công của kinh doanh Shinhan không chỉ đến từ việc vận dụng triết học, mà còn từ sự nỗ lực của toàn thể cán bộ và nhân viên trong việc xây dựng một doanh nghiệp vững mạnh và phát triển bền vững. Chiến lược kinh doanh Shinhan sẽ ngày càng phù hợp hơn với định hướng phát triển chung của Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Thích Ứng và Thay Đổi Liên Tục

Trong một thế giới đầy biến động, khả năng thích ứng và thay đổi là yếu tố sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào. Biện chứng duy vật giúp kinh doanh Shinhan nhận thức được rằng sự thay đổi là tất yếu, và doanh nghiệp cần phải chủ động đón nhận và thích ứng với những thay đổi này. Việt Nam đang trong quá trình quá độ đi lên Chủ nghĩa xã hội và trong đó không thể thiếu đi chủ nghĩa Triết học Mác Lênin và cụ thể là Nguyên lý về sự phát triển của các sự vật hiện tượng.

6.2. Hướng Đến Tương Lai Biện Chứng và Tăng Trưởng Bền Vững

Để đạt được tăng trưởng bền vững, kinh doanh Shinhan cần phải tiếp tục vận dụng biện chứng duy vật một cách sáng tạo và hiệu quả. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có một tầm nhìn dài hạn, một chiến lược rõ ràng và một đội ngũ nhân viên tài năng. Bài tiểu luận cũng đề ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức tại Ngân hàng Shinhan và đưa ra những phương án thích hợp giúp cho sự phát triển của doanh nghiệp ngày càng vững mạnh hơn. Và trong tương lai Biện chứng duy vật sẽ tạo ra những cơ hội kinh doanh vững chắc hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Triết học là một bộ môn ý nghĩa trong cuộc sống nhân loại giúp con người khái quát hóa và xây dựng những tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới cũng như vị trí của con người trong thế giới đó. Trải qua bề dày lịch sử với sự đóng góp đa dạng từ nhiều trường phái Triết học khác nhau. Như lần đầu tiên vào khoảng hơn 2500 trước, các học thuyết Triết học đã xuất hiện tại Ấn Độ, Trung Quốc và ở Hy Lạp. Thông qua đó, hình thành phép biện chứng đầu tiên trong lịch sử triết học là phép biện chứng cổ đại, mà đại biểu lớn nhất là ông Hêraclít (khoảng 540-480 TCN) với quan niệm về sự hài hòa và đấu tranh của các mặt đối lập, về tính thống nhất của vũ trụ.

Sau đó, ông Democritus (khoảng 460- 370 TCN) cũng cho ra đời Thuyết nguyên tử trên chủ nghĩa duy vật được đưa ra, được kế thừa bởi ông Platon (427-347 TCN), là nhà triết học đầu tiên của chủ nghĩa duy tâm và phát triển biện chứng sâu sắc mối liên hệ của các khái niệm. Đến thời Trung cổ, Phục Hưng và cận đại, Triết học Tây Âu cũng có nhiều biến động lớn và Triết học thời kỳ này là vũ khí lý luận của giai cấp tư sản trong cuộc đấu tranh chống phong kiến và giáo hội. Cụ thể, Tư tưởng của các nhà triết học Phục Hưng có tính hai mặt: Vừa có những tiến bộ nhưng vừa chứa nhiều yếu tố duy tâm. Nhưng nhìn chung, Triết học đã gắn liền với vấn đề nâng cao giá trị khát vọng giải phóng con người, kèm theo những tư tưởng xã hội học thấm nhuần chủ nghĩa nhân văn.

[1] Cho đến khi, Chủ nghĩa C.Mác nói chung và triết học Mác xuất hiện vào những năm 40 của thế kỷ 3 XIX ở Tây Âu, ông đã phê phán, phơi bày của Chủ nghĩa Tư bản những khi Giai cấp Vô sản thể hiện mình trên vũ đài lịch sử như một lực lượng chính trị độc lập. Sự xuất hiện của chủ nghĩa Mác là sự kế thừa những tinh hoa tư tưởng của nhân loại và cố gắng tìm ra câu trả lời khoa học cho các hai vấn đề cơ bản của Triết học: Mối quan hệ giữa Thế giới vật chất và Thế giới tinh thần; Khả năng nhận thức về Thế giới quan của con người. Song song đó, ông Ph.Ăngghen (1820-1895) cũng đã cho rằng Thế giới thống nhất nằm ở tính vật chất và luôn tìm tòi những luận điểm tư tưởng của nền Triết học ở xã hội trước đây để tạo ra một thế giới quan mới về chất. Trên cơ sở kế thừa quan điểm, ông Lenin cũng đưa ra định nghĩa về vật chất như thực tại khách quan, ảnh hưởng con người thông qua nhận thức.

Dù là thời đại nào, mỗi trường phái Triết học sẽ luôn có những pháp luận khác nhau để luận giải các sự vật hiện tượng xung quanh chúng ta. Trên thực tế, ở bộ môn Triết học Mác Lênin sẽ tập trung vào hai phương pháp luận chính: Phương pháp luận biện chứng (“PPLBC”) và Phương pháp luận siêu hình. Cụ thể, PPLBC là một trong những phương pháp luận được nhìn nhật rất quan trọng trong cả nền Triết học phương Đông và triết học phương Tây ở thời cổ đại. Theo đó, PPLBC đóng vai trò nhận thức sự vật, hiện tượng ở trong các mối liên hệ phổ biến với nhau, chúng ảnh hưởng và ràng buộc lẫn nhau.

Nhận thức được đối tượng ở trong trạng thái vận động và phát triển. Đây là một quá trình thay đổi về chất đối với các sự vật, hiện tượng mà nguồn gốc của những sự thay đổi ấy chính là do sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập nhằm 4 để giải quyết các mâu thuẫn nội tại của chúng. Như vậy, có thể thấy PPLBC thể hiện được tư duy mềm dẻo, linh hoạt sau khi trải qua ba giai đoạn phát triển đó là phép biện chứng cổ đại, phép biện chứng duy tâm và phép biện chứng duy vật. Nó cũng là một bộ phận lý luận cơ bản hợp thành Thế giới quan và phương pháp luận triết học của chủ nghĩa Mác Lênin hiện nay, đang được nghiên cứu rộng rãi.

Quan trọng hơn hết, Phép biện chứng duy vật cũng là phương pháp luận chung nhất cho tất cả mọi hoạt động thực tiễn của xã hội, giúp nâng cao nhận thức của con người về Thế giới. Trong đó, bao gồm Nguyên lý về sự phát triển của các sự vật, hiện tượng sẽ là nguyên lý được đề cao, tập trung phân tích trong bài tiểu luận này. Nguyên lý đã phản ánh rõ về các trạng thái vận động, biến đổi không ngừng của tất cả sự vật, hiện tượng đôi khi nhanh hoặc chậm, tiến lên hoặc thụt lùi nhưng tất cả đều có xu hướng chung là phát triển. Nếu xét sự phát triển trong lĩnh vực xã hội thì sự phát triển biểu hiện ở năng lực chinh phục tự nhiên, cải tạo xã hội để tiến tới mức độ ngày càng cao trong sự nghiệp giải phóng con người.

Mà những nội dung này trong quan điểm trên đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ vĩ đại của đất nước Việt Nam thể hiện từ rất sớm, ngay từ khi còn là một thanh niên trên hành trình bôn ba tìm đường cứu nước. Nội dung tư tưởng của Người luôn dựa trên sự hệ thống quan điểm toàn diện nền tảng thế giới quan và các phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin. Người đã từng nói rằng: “Tôi khuyên các bạn là chớ đặt những chương trình kế hoạch mênh mông, đọc nghe sướng tai nhưng không thực 5 hiện được. Việc gì cũng cần phải thiết thực, nói được, làm được.

Việc gì cũng phải từ nhỏ dần dần đến to, từ dễ đến khó, từ thấp dần đến cao. Một chương trình nhỏ mà thực hành được hẳn hoi hơn là một trăm chương trình to tát mà không làm được”. Lời nói trên đã bao hàm tư tưởng của Người về Nguyên lý về sự phát triển của các sự vật hiện tượng, nhắc nhở dân tộc Việt Nam sự phát triển là quá trình dài, đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, đòi hỏi chúng ta không ngừng cải tiến, đổi mới trong các lĩnh vực Kinh tế - Xã hội, Khoa học – Lý luận và Chính trị để kịp sánh bước cùng chiều với quy luật của tự nhiên, khai thác, sử dụng và tái tạo hợp lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẽ bảo đảm cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Để minh chứng cho sự cấp thiết của Nguyên lý về sự phát triển của các sự vật hiện tượng nằm trong Phép biện chứng duy vật có ý nghĩa to lớn như thế nào đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người nói chung và các doanh nghiệp đang kinh doanh tại Việt Nam nói riêng, đề tài “Vận dụng nguyên lý về sự phát triển của Phép biện chứng duy vật vào thực tiễn tại Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam” sẽ được thực hiện cho mục đích nghiên cứu.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN LÝ VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÁC SỰ VẬT HIỆN TƯỢNG 6 Trong triết học, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong thế giới quan luôn được quan tâm và đặt ra nghi vấn rằng thế giới vật chất có trước quyết định thế giới tinh thần hay mang tính ngược lại. Và con người thật sự có khả năng nhận thức về thế giới thực tại này hay không? Nếu có thì con người có thể nhận thức đến mức độ nào về các sự vật, hiện tượng khác nhau trong cuộc sống. Chúng đang đứng yên bất động hay không ngừng vận động và phát triển và đâu là nguồn gốc của những trạng thái được đặt ra của các sự vật hiện tượng? Trong phép biện chứng duy vật, những nguyên lý cơ bản của chính phép biện chứng sẽ giúp con người có những câu trả lời rõ ràng và dễ hiểu hơn về các câu hỏi luôn được đặt ra xuyên suốt như trên.1 Khái niệm và nội dung nguyên lý về sự phát triển của các sự vật hiện tượng Đầu tiên, Nguyên lý phát triển của các sự vật hiện tượng (“NLPT”) gắn liền với Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của sự vật hiện tượng trong phép biện chứng duy vật của Triết học Mác Lênin. Vì thế, từ khái niệm, nội dung cho đến tính chất và ý nghĩa phương pháp luận của các nguyên lý sẽ luôn bổ trợ và liên kết với nhau ở Triết học Mác Lênin.

Cụ thể, trong tiểu luận này, khái niệm Nguyên lý phát triển của các sự vật hiện tượng sẽ được diễn giải như các hệ tư tưởng, điểm xuất phát đầu tiên cho những lý thuyết về sau. Khái niệm NLPT được xem là một phạm trù triết học của sự phát triển và dùng sự phát triển đó để khái quát hoá những 7 trạng thái vận động xung quanh các hiện tượng, sự vật đó. Do đó, cụm từ “phát triển” và “vận động” nên được đề cập sơ lược và phân biệt rõ ràng trước khi phân tích sâu hơn về khái niệm chung của Nguyên lý. Thứ nhất, vận động là quá trình chuyển động và kết quả của một sự vận động trên sự vật hiện tượng này sẽ tạo ra trạng thái vận động khác của chính sự vật hiện tượng đó hoặc là sự vật hiện tượng khác.

Vật chất phải thông qua sự vận động mới tồn tại được và không phủ nhận sự bất động tương đối của một chất nào đó hay của yếu tố tạo thành vật chất đó, sự vận động trong vật chất là do chính bản chất của vật chất quy định và sẽ không bao giờ mất đi, chỉ di chuyển từ trạng thái vận động này sang trạng thái vận động mới. Và phạm vi khái niệm của “vận động” được xem là lớn hơn khái niệm “phát triển”, bao gồm một là, sự thay đổi những quy định về chất theo xu hướng tiến bộ; hai là, sự thay đổi những quy định về chất theo xu hướng thoái bộ; và ba là, sự thay đổi những quy định về lượng theo xu hướng ổn định tương đối về chất. Thông qua những luận giải trên, vận động sẽ có khuynh hướng tạo ra những trạng thái của sự vật, hiện tượng vật chất theo một cách mới mẽ, tiến lên và sự “phát triển” được khẳng định có mối quan hệ mật thiết đối với kết quả “vận động” này. Ví dụ: Trong sinh học, sự quang hợp của các loài thực vật cũng đại diện cho hình thức vận động, thông qua việc sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời đã được diệp lục hấp thụ cho đến sự tổng hợp Cacbohidrat, sau đó giải phóng O2 từ khí CO2 và nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ