Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiếp cận một trong những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết hàng đầu của khoa học xã hội đương đại: bản chất của xã hội dân sự và vai trò của nó đối với tiến trình phát triển con người trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Trong một thời gian dài, diễn ngôn về xã hội dân sự chịu sự chi phối nặng nề bởi mô hình nhị nguyên đối kháng của chủ nghĩa tân tự do phương Tây (tiêu biểu như Lester Salamon, 1999; Helmut Anheier, 2001), nơi xã hội dân sự bị quy giản thành "khu vực thứ ba" (third sector) độc lập, đối trọng hoặc tách rời hoàn toàn khỏi nhà nước và thị trường. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở chỗ: các nghiên cứu trong nước trước đây (như Thang Văn Phúc & Nguyễn Minh Phương, 2007; Vũ Duy Phú và cộng sự, 2008; Dương Xuân Ngọc, 2009) chủ yếu tiếp cận vấn đề từ góc độ xã hội học, luật học hoặc khoa học chính trị thực nghiệm mà thiếu vắng một cơ sở hữu cơ mang tính bản thể luận và triết học chính trị sâu sắc về mối liên hệ nội tại giữa xã hội dân sự và sự giải phóng, hoàn thiện bản chất con người.
Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất triết học của xã hội dân sự là gì khi được định vị trong tiến trình lịch sử - tự nhiên của sự phát triển bản chất con người?
- Mối quan hệ biện chứng giữa cấu trúc không gian xã hội dân sự và việc nâng cao năng lực lựa chọn tự do của con người theo quan điểm mác-xít và thuyết phát triển hiện đại được biểu hiện như thế nào?
- Mô hình xã hội dân sự phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và nhà nước pháp quyền của nhân dân tại Việt Nam cần những tiền đề lý luận và thực tiễn nào?
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Karl Marx và Friedrich Engels, kết hợp với tư tưởng phát triển con người toàn diện của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thuyết năng lực (Capability Approach) của Amartya Sen (1999) cùng Mahbub ul Haq (1995). Đóng góp đột phá của công trình là tái định nghĩa xã hội dân sự không phải là một tập hợp cơ học các tổ chức phi chính phủ ngoại nhập, mà là một "không gian xã hội sống động" nơi con người xác lập tính chủ thể (agency), mở rộng các năng lực tự do và hiện thực hóa bản chất loài (Gattungswesen). Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình phát triển tư tưởng triết học từ cổ đại phương Tây (Aristotle), thời kỳ Khai sáng (John Locke, J.J. Rousseau, Montesquieu), triết học cổ điển Đức (G.W.F. Hegel) đến triết học Mác-Lênin, đồng thời tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm từ các chương trình điều tra xã hội học quy mô lớn tại Việt Nam giai đoạn 1994–2012 (như Dự án KX.10 năm 1994, Khảo sát cấp cơ sở 2001 của Trịnh Duy Luân, và Dự án hợp tác quốc tế COHH 1999–2002 của Viện Xã hội học với Đại học Tự do Berlin và Đại học Freiburg).
Literature Review và Positioning
Lịch sử tư tưởng triết học chính trị thế giới chứng kiến sự tiến hóa phức tạp của khái niệm xã hội dân sự. Ở thời kỳ cổ đại, Aristotle trong Chính trị luận (The Politics) và Đạo đức học Nicomachean đã đặt nền móng với khái niệm thành bang (Polis) – một cộng đồng chính trị - đạo đức thống nhất hướng tới "cái thiện chung" mà không có sự chia cắt giữa nhà nước và xã hội. Đến thời kỳ cận đại, các nhà tư tưởng phái khế ước xã hội đã tạo bước chuyển bản thể luận: Thomas Hobbes (1651) và John Locke (1690 trong Two Treatises of Government) định vị xã hội dân sự như một trạng thái văn minh vượt thoát khỏi "trạng thái tự nhiên" thông qua thỏa thuận pháp lý nhằm bảo vệ trật tự và quyền tư hữu. Kế thừa truyền thống này, Charles Montesquieu (1748 trong Bàn về tinh thần pháp luật) liên kết tính dân sự với tinh thần pháp quyền và phân quyền, trong khi Jean-Jacques Rousseau (1762 trong Bàn về khế ước xã hội) phân định sâu sắc giữa xã hội tư hữu dựa trên lòng tự ái cục bộ và một cộng đồng chính trị dựa trên ý chí chung (volonté générale).
Bước ngoặt tư tưởng mang tính bước ngoặt diễn ra trong triết học G.W.F. Hegel (Triết học pháp quyền, 1821), khi ông xác lập xã hội dân sự (bürgerliche Gesellschaft) như một mắt xích trung gian thiết yếu trong cấu trúc đời sống đạo đức (Sittlichkeit), nằm giữa gia đình và nhà nước. Karl Marx đã thực hiện một cuộc cách mạng phê phán triệt để quan niệm của Hegel: Marx chứng minh rằng xã hội dân sự không phải do nhà nước hay ý niệm đạo đức quyết định, mà chính các quan hệ sản xuất vật chất cấu thành cơ sở hạ tầng của xã hội dân sự, và sự phát triển của xã hội dân sự gắn liền với hình thái kinh tế - xã hội tư sản.
Trong tư tưởng đương đại, tồn tại cuộc tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm tự do và tân tự do (Liberalism/Neo-liberalism do Lester Salamon, 2003; Larry Diamond, 1994; Gordon White, 1994 đại diện): đồng nhất xã hội dân sự với khu vực phi lợi nhuận, phi nhà nước (not-for-profit, non-governmental), vận hành như một đối trọng giám sát và thậm chí đối lập với quyền lực nhà nước.
- Luồng quan điểm cộng đồng và cộng hòa dân sự (Communitarianism & Civic Republicanism do Michael Walzer, Charles Taylor, Jean L. Cohen & Andrew Arato, 1992 đại diện): nhìn nhận xã hội dân sự như một tiến trình đạo đức - văn hóa, nơi các chuẩn mực liên kết xã hội, mạng lưới tự nguyện và không gian công cộng (public sphere) hình thành để bồi đắp trách nhiệm công dân và lợi ích chung.
Tại Việt Nam, các công trình của các học giả như Phạm Văn Đức (2009), Đinh Công Tuấn (2010), Võ Khánh Vinh (2003), Đào Trí Úc (2004) đã bắt đầu phân tích mối quan hệ giữa nhà nước pháp quyền và xã hội dân sự. Tuy nhiên, công trình này định vị chính xác khoảng trống chưa được khai phá: vượt qua sự đối lập giả tạo giữa nhà nước và xã hội dân sự bằng cách tích hợp mô hình phát triển con người của Amartya Sen (Development as Freedom, 1999) vào hệ thống phạm trù duy vật lịch sử. So sánh với các nghiên cứu quốc tế về mô hình nhà nước phát triển dân chủ tại Đông Á (như Gordon White & Mark Robinson, 1998) và mô hình phối hợp xã hội - nhà nước phúc lợi Bắc Âu (nghiên cứu của NIAS, 2008), luận án chứng minh rằng xã hội dân sự Việt Nam mang tính đặc thù lịch sử sâu sắc, tích hợp cả thiết chế văn hóa truyền thống làng xã lẫn các tổ chức chính trị - xã hội hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận mác-xít về con người thông qua việc tái diễn giải luận điểm kinh điển trong tác phẩm Sự khốn cùng của triết học (1847): "Toàn bộ lịch sử không là gì khác mà là một sự biến đổi liên tục của bản chất con người". Công trình chứng minh rằng sự phát triển bản chất con người không phải là một quá trình tĩnh tại hay trừu tượng, mà là sự tự hiện thực hóa liên tục thông qua hoạt động thực tiễn trong các không gian xã hội cụ thể.
Đóng góp lý thuyết then chốt được cụ thể hóa qua ba mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (Bản chất loài và Tính chủ thể): Dựa trên phân tích khái niệm Gattungswesen (bản chất loài) và Gemeinwesen (thực thể cộng đồng) trong Bản thảo kinh tế - triết học 1844, luận án chứng minh rằng con người chỉ thực sự tự do khi biến bản chất loài của mình thành đối tượng nhận thức và hoạt động thực tiễn; như văn bản đã trích xuất: "Con người là một sinh vật có tính loài, không chỉ trong thực tiễn cũng như trong lý luận, con người biến loài, cả loài của chính mình cũng như loài của những vật khác, làm đối tượng của mình... con người đối xử với bản thân mình như thực thể loài hiện thực sống động, con người nhìn nhận bản thân mình như một thực thể phổ biến và do đó một thực thể tự do".
- Mệnh đề 2 (Tính chỉnh thể và Đột sinh): Luận án thách thức phương pháp luận quy giản cơ học (reductionism) khi khẳng định xã hội dân sự là một phẩm chất phát khởi (emergent property) của hệ thống xã hội. Tiếp thu tư tưởng triết học của Giáo sư Cao Xuân Huy: "Trong vũ trụ, bất cứ một vật gì cũng có tính hệ thống, tuyệt đối không có những vật vô hệ thống gọi là tế phần (particules), - nguyên tử là một hệ thống hoàn chỉnh, một vũ trụ nhỏ", nghiên cứu luận giải rằng toàn thể xã hội dân sự sở hữu những năng lực điều phối và liên kết đạo đức mà từng cá nhân đơn lẻ không thể có được.
- Mệnh đề 3 (Không gian mở rộng năng lực): Tích hợp Thuyết năng lực của Amartya Sen với quan điểm duy vật lịch sử, luận án xác lập rằng xã hội dân sự đóng vai trò là không gian chuyển hóa các nguồn lực vật chất thành 5 nhóm tự do thực chất (tự do chính trị, cơ hội kinh tế, bảo trợ xã hội, minh bạch thông tin và an toàn cá nhân), tạo tiền đề trực tiếp để đạt tới mục tiêu nhân văn tối thượng mà C. Marx đã chỉ ra: "sự phát triển tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: (1) Phép biện chứng duy vật lịch sử về hình thái kinh tế - xã hội, (2) Lý thuyết hệ sinh thái chỉnh thể luận (Holistic Systems Theory), và (3) Thuyết hành động giao tiếp và không gian công cộng định hướng tiến trình (Process-oriented Approach).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CHỈNH THỂ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT BẢN THỂ LUẬN (Karl Marx): |
| Bản chất con người = Tổng hòa các quan hệ xã hội -> Hiện thực hóa bản chất |
| loài (Gattungswesen) trong đời sống cộng đồng (Gemeinwesen) |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHÔNG GIAN XÃ HỘI DÂN SỰ (Cơ chế Đột sinh / Emergence): |
| - Thiết chế truyền thống: Vạn, phường, hội hương ước làng xã |
| - Thiết chế hiện đại: Đoàn thể chính trị - xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, NPOs|
| - Ba chuẩn mực vận hành: Tự nguyện/tự quản - Phi lợi nhuận - Minh bạch/dễ vào|
+---------------------------------------+---------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI (Amartya Sen & Mahbub ul Haq): |
| Mở rộng cơ hội lựa chọn + Nâng cao năng lực sinh thể & trí tuệ |
| -> Xác lập Tính chủ thể (Agency) & Tự do bản thể |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này vận hành tối ưu trong điều kiện thể chế có sự đồng thuận chính trị cao, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân; không áp dụng cho các mô hình nhà nước tối thiểu (minimal state) theo chủ nghĩa tân tự do cực đoan.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định vị trên lập trường triết học hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng. Bản thể luận của nghiên cứu nhìn nhận thực tại xã hội như một hệ thống tầng bậc phức hợp có quy luật vận động khách quan ("quá trình lịch sử - tự nhiên"), trong khi nhận thức luận khẳng định con người có khả năng thấu suốt trật tự nội tại (implicate order) thông qua phương pháp trừu tượng hóa khoa học và diễn dịch trực giác bản chất (Epagoge theo thuật ngữ của Aristotle).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích cấu trúc hình thái kinh tế - xã hội, thể chế pháp quyền và các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia (giai đoạn 1986–2020).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá mạng lưới các hiệp hội, tổ chức phi chính phủ, đoàn thể nhân dân và các không gian công cộng trung gian.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát thực tiễn đời sống dân sự, hành vi liên kết tự nguyện và sự phát triển năng lực cá nhân của người dân tại cộng đồng cơ sở.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tri thức tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật:
- Chiến lược tổng hợp tài liệu (Systematic Literature Synthesis): Phân tích toàn văn hơn 120 công trình kinh điển và tạp chí chuyên ngành quốc tế (thuộc các nhà xuất bản Oxford University Press, Cambridge University Press, MIT Press, Harvard University Press) và trong nước (Tạp chí Triết học, Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật từ năm 1994 đến 2012).
- Tam giác đạc nguồn tư liệu (Data & Theory Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản lý luận kinh điển của C. Marx, V.I. Lenin, Hồ Chí Minh với hệ thống văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XI) và các dữ liệu điều tra xã hội học thực nghiệm độc lập.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct & Internal Validity): Sử dụng các thao tác logic hình thức và logic biện chứng nghiêm ngặt; chuẩn hóa định nghĩa thao tác của các khái niệm cốt lõi ("bản chất con người", "không gian xã hội", "thực tiễn dân sự", "phẩm chất phát khởi") nhằm đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối trong toàn bộ lập luận.
Data và phân tích
Luận án kế thừa và tái phân tích (secondary analysis) có hệ thống các tập dữ liệu thực nghiệm tiêu biểu tại Việt Nam:
- Tập dữ liệu Dự án KX.10 (1994): "Vị trí và đặc điểm hoạt động của các tổ chức quần chúng và xã hội trong hệ thống chính trị" do Nguyễn Việt Vương chủ biên, cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự chuyển đổi chức năng của các hội đoàn quần chúng bước đầu bước vào kinh tế thị trường.
- Tập dữ liệu Khảo sát thực nghiệm năm 2001: "Hệ thống chính trị cơ sở - Xem từ nhân dân" của Viện Xã hội học do Trịnh Duy Luân chủ trì, phân tích ý thức và mức độ tham gia dân sự của người dân tại các xã/thôn nông thôn Việt Nam.
- Tập dữ liệu Dự án quốc tế COHH (1999–2002): Công trình hợp tác giữa Viện Xã hội học với Đại học Freiburg và Đại học Tự do Berlin, kết hợp kỹ thuật định tính và định lượng khảo sát các tổ chức dân sự tại hai đô thị đặc biệt là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tổng hợp hội thảo khoa học chuyên sâu: Tích hợp kết quả từ 5 hội thảo khoa học quốc gia và quốc tế lớn (như Hội thảo CIEM-NIAS 2008, Hội thảo Viện Khoa học Xã hội Việt Nam - KAS 2008, Hội thảo Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh 2008).
Các thao tác phân tích được thực hiện thông qua việc phân tích diễn ngôn triết học (philosophical discourse analysis), phương pháp lịch sử - logic và phân tích cấu trúc chức năng của các thiết chế xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập mô hình "Xã hội dân sự như một không gian xã hội của và cho sự phát triển con người": Luận án chứng minh rằng xã hội dân sự tại Việt Nam không đồng nhất với khái niệm "khu vực thứ ba đối lập nhà nước" của phương Tây. Bản chất của nó là một mạng lưới thực tiễn dân sự đa dạng, nơi con người tự tổ chức để giải quyết các nhu cầu cộng đồng, qua đó phát triển năng lực sinh thể và năng lực tinh thần.
- Phát hiện tính liên tục lịch sử của thực tiễn dân sự Việt Nam: Trái với quan điểm xem xã hội dân sự là sản phẩm ngoại nhập sau Đổi mới 1986, nghiên cứu chỉ ra rằng cội nguồn của xã hội dân sự Việt Nam đã tồn tại hàng ngàn năm trong các thiết chế văn hóa truyền thống (như hội làng, phường nghề, vạn chài, giáp, họ tộc tương trợ). Sau Đổi mới, các thiết chế này chuyển hóa và kết hợp với các hội đoàn hiện đại để tạo nên diện mạo xã hội dân sự đặc thù.
- Nhận diện 3 chỉ số phổ quát kết hợp tính nhạy cảm văn hóa: Luận án chứng minh rằng cấu trúc dân sự đích thực phải thỏa mãn đồng thời ba tiêu chuẩn: (1) Tính tự nguyện và tự tổ chức; (2) Mục tiêu phi lợi nhuận cá nhân vì lợi ích xã hội; và (3) Tính công khai, minh bạch, dễ tiếp cận. Sự tham gia vào các cấu trúc này tương quan trực tiếp với sự nâng cao chỉ số phát triển con người (HDI).
- Giải mã mối quan hệ biện chứng giữa "Bộ ba nhân tố phát triển": Kinh tế thị trường định hướng XHCN tạo tiền đề vật chất và sự phân hóa lợi ích chính đáng; Nhà nước pháp quyền XHCN kiến tạo hành lang pháp lý và bảo đảm quyền công dân; Xã hội dân sự lành mạnh đóng vai trò môi trường thực thi dân chủ trực tiếp và nuôi dưỡng vốn xã hội. Ba yếu tố này hợp thành một chỉnh thể hữu cơ không thể tách rời.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận triết học mác-xít hiện đại về con người; hóa giải thế bế tắc nhị nguyên giữa chủ nghĩa tự do cá nhân cực đoan và chủ nghĩa toàn trị máy móc; cung cấp một công cụ khái niệm mới để nghiên cứu xã hội học và triết học chính trị tại các quốc gia đang chuyển đổi.
- Về phương pháp luận: Thiết lập phương pháp tiếp cận chỉnh thể luận và định hướng tiến trình (process-oriented approach) có khả năng ứng dụng rộng rãi vào việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức hợp tại khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011–2020 của Việt Nam, đặc biệt là khâu đột phá về phát triển nhanh nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với đổi mới căn bản nền giáo dục.
- Định hướng lộ trình thể chế hóa quyền lập hội thông qua việc hoàn thiện Luật về Hội, xây dựng cơ chế phân cấp dịch vụ công cho các tổ chức xã hội dân sự đảm nhiệm.
- Thiết lập cơ chế phản biện xã hội minh bạch, khoa học cho Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân nhằm tăng cường sự đồng thuận xã hội.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các khuyến nghị lý thuyết có giá trị ứng dụng cao đối với các nền kinh tế đang phát triển có định hướng xã hội chủ nghĩa hoặc các quốc gia Đông Á có nền tảng văn hóa cộng đồng làng xã tương đồng.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn dữ liệu: Do tính chất là một luận án triết học chuyên sâu, các số liệu thực nghiệm chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các dự án nghiên cứu giai đoạn 1994–2008 mà chưa triển khai một cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng trên quy mô toàn quốc do tác giả trực tiếp thực hiện.
- Giới hạn bối cảnh: Phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào các không gian xã hội dân sự truyền thống và tổ chức hiện thực trực tiếp, chưa bao quát đầy đủ sự bùng nổ của "xã hội dân sự không gian số" (digital civil society) và mạng xã hội ảo nảy sinh mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất theo 4 hướng:
- Phát triển nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đo lường mức độ tác động của vốn xã hội dân sự lên chỉ số phát triển con người ở cấp độ hộ gia đình tại Việt Nam.
- Mở rộng khung phân tích sang lĩnh vực không gian mạng: Khảo sát vai trò của các mạng lưới dân sự trực tuyến trong việc huy động nguồn lực và phản biện chính sách.
- So sánh đối chiếu mô hình thể chế hóa xã hội dân sự giữa Việt Nam, Trung Quốc, Lào và Cuba.
- Nghiên cứu sâu về cơ chế tài chính bền vững và tính liêm chính giải trình của các tổ chức phi chính phủ nội địa (VNGOs).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo tiền đề cho những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Xã hội học, Khoa học Chính trị và Quản trị công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và Đại học Quốc gia.
- Chuyển đổi khu vực công và quản trị: Định hình tư duy mới cho đội ngũ cán bộ hoạch định chính sách về việc coi các tổ chức dân sự là đối tác chiến lược trong cung ứng dịch vụ công (y tế cơ sở, giáo dục hòa nhập, cứu trợ thiên tai và bảo vệ môi trường).
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy việc công nhận và tạo điều kiện pháp lý cho hàng ngàn nhóm thiện nguyện, câu lạc bộ tự quản cơ sở hoạt động hiệu quả, trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế trong xã hội.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật độc lập từ Việt Nam vào các diễn đàn toàn cầu của Liên Hợp Quốc về phát triển bền vững và xã hội dân sự, bác bỏ những định kiến áp đặt của các mô hình tự do phương Tây.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành độc đáo kết hợp giữa chủ nghĩa Marx kinh điển, triết học phương Tây và Thuyết năng lực hiện đại; giải quyết triệt để khoảng trống lý luận về bản chất con người và không gian xã hội.
- Nhà hoạch định chính sách và lập pháp: Sở hữu cơ sở lý luận vững chắc để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về hội, quỹ từ thiện, tổ chức phi chính phủ và quy chế dân chủ cơ sở.
- Lãnh đạo các tổ chức đoàn thể và hiệp hội: Nhận thức rõ sứ mệnh nâng cao năng lực lựa chọn cho hội viên, định hình lại phương thức hoạt động theo hướng tự quản, minh bạch và chuyên nghiệp hóa.
- Tổ chức phi chính phủ quốc tế và đối tác phát triển: Hiểu rõ đặc thù văn hóa - chính trị của xã hội dân sự Việt Nam để xây dựng các chương trình tài trợ và hợp tác kỹ thuật đạt hiệu quả cao nhất.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng học thuyết mác-xít về bản chất con người và bản chất loài (Gattungswesen) bằng cách chứng minh xã hội dân sự chính là một "không gian xã hội đột sinh" (emergent social space) tất yếu để con người vượt bỏ sự tha hóa, thực thi tính chủ thể và mở rộng các năng lực tự do thực chất theo tinh thần của Amartya Sen, thay vì chỉ coi xã hội dân sự như một công cụ chính trị kỹ trị.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với mô hình phân tích cấu trúc - chức năng nhị nguyên của Lester Salamon (1999) hay cách tiếp cận pháp lý thuần túy của Cohen & Arato (1992), luận án sử dụng phương pháp tiếp cận chỉnh thể luận (Holism) kết hợp phép biện chứng lịch sử - logic. Cách tiếp cận này nhìn nhận toàn thể xã hội như một cơ thể sống đang phát triển, trong đó trật tự nội tại quy định sự thống nhất hài hòa giữa nhà nước, thị trường và các thực tiễn dân sự bản địa.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu thực nghiệm?
Xã hội dân sự tại Việt Nam không hình thành từ sự đối kháng hay xung đột với nhà nước để đòi quyền lực như kịch bản phương Tây, mà phát triển thông qua cơ chế hợp tác và chia sẻ mục tiêu phát triển con người. Dữ liệu từ Dự án COHH (Viện Xã hội học - ĐH Tự do Berlin) và Khảo sát của Trịnh Duy Luân (2001) chứng minh rằng mức độ gắn kết cộng đồng và sự tham gia của người dân nông thôn đạt hiệu quả cao nhất khi có sự phối hợp nhịp nhàng giữa thiết chế văn hóa truyền thống (hương ước, họ tộc) với chính quyền và đoàn thể cơ sở.
-
Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo?
Hoàn toàn minh bạch. Luận án cung cấp hệ thống định nghĩa thao tác, các bước diễn dịch logic từ phạm trù triết học trừu tượng sang các chỉ báo cụ thể (tính tự nguyện, phi lợi nhuận, minh bạch, năng lực lựa chọn), đồng thời trích dẫn chính xác địa chỉ lưu trữ của toàn bộ các nguồn dữ liệu thứ cấp và biên bản hội thảo khoa học.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Định hình lộ trình nghiên cứu chuyển tiếp từ phân tích lý luận triết học sang nghiên cứu chính sách ứng dụng: Xây dựng Bộ chỉ số phát triển xã hội dân sự Việt Nam (Vietnam Civil Society Index - VCSI); nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và kinh tế số đối với các hình thức liên kết dân sự mới; hoàn thiện lý luận về Nhà nước kiến tạo phát triển trong mối quan hệ với xã hội dân sự tự quản.
Kết luận
- Luận án xác lập thành công nền tảng triết học mác-xít vững chắc cho khái niệm xã hội dân sự tại Việt Nam, chứng minh xã hội dân sự là không gian xã hội hiện thực hóa bản chất loài và phát triển toàn diện con người.
- Hóa giải sự áp đặt của mô hình nhị nguyên tân tự do phương Tây thông qua việc chứng minh tính tương thích hữu cơ giữa Nhà nước pháp quyền XHCN, Kinh tế thị trường định hướng XHCN và Xã hội dân sự lành mạnh.
- Luận giải khoa học nguồn gốc lịch sử sâu xa của thực tiễn dân sự Việt Nam từ các thiết chế văn hóa truyền thống làng xã đến các hội đoàn hiện đại trong thời kỳ Đổi mới.
- Tích hợp xuất sắc giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử với Thuyết năng lực và phát triển con người hiện đại của Liên Hợp Quốc.
- Cung cấp hệ thống giải pháp thể chế có giá trị thực tiễn cao phục vụ trực tiếp công cuộc đổi mới căn bản giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.