Tổng quan luận án
Luận án nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein A20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua, thuộc chuyên ngành Sinh học thực nghiệm — cụ thể là miễn dịch học tế bào và sinh học phân tử. Hướng tiếp cận là định lượng, sử dụng mô hình thực nghiệm trên chuột BALB/c kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích tế bào và protein.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Protein A20 (TNFAIP3 — tumor necrosis factor alpha-induced protein 3) là chất điều hoà ngược phản ứng viêm, hoạt động thông qua việc ngăn chặn sự phosphoryl hóa các tín hiệu phân tử NF-κB và STAT. Đột biến gen A20 được ghi nhận liên quan đến bệnh tự miễn, viêm nhiễm và nhiều dạng ung thư máu ở người. Chuột bất hoạt gen A20 không sống sót quá hai tuần tuổi do viêm đa cơ quan nghiêm trọng.
Tế bào tua (TBT) là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp, có vai trò trung tâm trong miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng. Mặc dù một số nghiên cứu trước cho thấy protein A20 có khả năng ức chế sản xuất một số cytokine ở TBT, tác giả xác định hai khoảng trống cụ thể: (1) chưa có công bố nào về vai trò và cơ chế phân tử của gen A20 trong điều hòa các chức năng sinh lý TBT khi phơi nhiễm với kháng nguyên có nguồn gốc ký sinh trùng; (2) chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của protein A20 đến hoạt động apoptosis của TBT khi bị kích thích bởi một số cytokine.
Mục tiêu nghiên cứu
- Đánh giá vai trò của gen A20 đối với việc điều hoà bốn chức năng sinh lý gồm sự trưởng thành, tiết cytokine, di cư và quá trình apoptosis của tế bào tua.
- Đánh giá ảnh hưởng của gen A20 đối với việc điều hòa ba tín hiệu phân tử NF-κB, STAT1 và STAT3 liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là tế bào tua phân lập và nuôi cấy từ tế bào tủy xương chuột BALB/c. Thực nghiệm được thực hiện tại Phòng Tế bào động vật — Viện Nghiên cứu hệ gen (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự (Học viện Quân y). Phạm vi không gian giới hạn ở mô hình thực nghiệm in vitro trên chuột; phạm vi thời gian gắn với quá trình biệt hóa, phơi nhiễm kháng nguyên và phân tích tế bào trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại
Tác giả hệ thống hóa tài liệu theo hai trục chính: nghiên cứu về protein A20 và nghiên cứu về tế bào tua.
Về protein A20, tác giả điểm lại nghiên cứu in vivo đầu tiên trên mô hình chuột thiếu hụt A20 [tài liệu tham khảo số 3, 4 trong văn bản] cho thấy chuột chết sớm do quá mẫn với TNF và viêm đa cơ quan. Nghiên cứu của Lee và cộng sự [34] được dẫn để chứng minh rằng protein A20 hoạt động như một chất điều hòa nội sinh của STAT1, ngăn ngừa khởi phát quá trình viêm trong tế bào tủy myeloid. Các vai trò điều hoà của A20 đối với con đường Wnt, IRF và phản ứng tự miễn cũng được điểm qua [5–7].
Về tế bào tua, tác giả dẫn lịch sử từ Ralph Steinman (1970) — người mô tả lần đầu TBT trong lách — đến các nghiên cứu phân loại TBT thành cDC (CD8+DC, CD11b+DC) và pDC của Shortman và Steinman [51, 52]. Nghiên cứu của nhóm TS. Nguyễn Thị Xuân (2015) tại Việt Nam được dẫn là tài liệu trong nước duy nhất về biểu hiện gen A20 trên mô hình chuột xử lý LPS [40], cho thấy A20 tham gia ức chế MHC II và ức chế giải phóng cytokine gây viêm.
Về liệu pháp TBT trong điều trị ung thư, tác giả điểm lại từ nghiên cứu của Okamoto và cộng sự (1967) dùng kháng nguyên OK-432 hoạt hóa TBT, đến năm 2010 khi FDA phê duyệt vắc-xin sipuleucel-T (Provenge) cho ung thư tuyến tiền liệt, và nghiên cứu của phòng thí nghiệm Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG TP HCM) ứng dụng liệu pháp TBT trong điều trị ung thư vú từ năm 2010 [86, 87].
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết
Không có nghiên cứu nào trước đó khảo sát đồng thời vai trò của gen A20 đối với cả bốn chức năng sinh lý (trưởng thành, tiết cytokine, di cư, apoptosis) của các phân nhóm TBT khi phơi nhiễm với profilin từ Toxoplasma gondii — kháng nguyên ký sinh trùng có phối tử TLR11/12 — và cũng chưa có nghiên cứu làm rõ cơ chế A20 tác động đến STAT1 và STAT3 trong TBT dòng tủy và dòng lympho.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hai hệ thống tín hiệu phân tử:
- NF-κB (nuclear factor kappa B): nhân tố phiên mã điều hòa phản ứng viêm, miễn dịch bẩm sinh và thứ cấp, kiểm soát biểu hiện gen chống apoptosis. A20 chấm dứt tín hiệu NF-κB thông qua hoạt tính deubiquitinase, loại bỏ chuỗi polyubiquitin liên kết K63 trên RIP1 rồi gắn chuỗi liên kết K48 dẫn đến phân hủy RIP1.
- STATs (Signal Transducer and Activator of Transcription): họ bảy protein phiên mã (STAT1, STAT2, STAT3, STAT4, STAT5A, STAT5B, STAT6) điều hòa tăng sinh, biệt hóa và apoptosis. STAT1 và STAT3 là hai phân tử trọng tâm trong nghiên cứu này.
- Thụ thể TLR (toll-like receptor): cụ thể TLR4 (phối tử LPS) và TLR11/12 (phối tử profilin từ T. gondii) là cổng vào kích hoạt chuỗi tín hiệu nghiên cứu.
- Apoptosis: khung phân tích gồm con đường ngoại bào (thụ thể chết — Caspase-8) và nội bào (ty thể — Bax/Bak — Caspase-9 — Caspase-3); IκB-α là chỉ thị hoạt động NF-κB.
Phương pháp thực nghiệm
Mô hình sinh học: Tế bào tủy xương chuột BALB/c được biệt hóa theo hai hướng: sử dụng GM-CSF (35 ng/ml) để thu CD11b+DC; sử dụng FLT3 (200 ng/ml) để thu đồng thời ba quần thể CD8+DC, CD11b+DC và pDC. Kháng nguyên kích hoạt gồm profilin từ T. gondii (5 µg/ml, 20 giờ) và LPS từ Escherichia coli O55:B5 (100 ng/ml, 20 giờ).
Bất hoạt gen A20: Kỹ thuật RNA interference (RNAi) sử dụng A20-siRNA đặc hiệu (Applied Biosystems, Mỹ) với Lipofectamine RNAiMAX (Invitrogen, Mỹ), nồng độ 40 nM trên 2×10⁵ tế bào/ml, ủ 48 giờ ở 37°C/5% CO₂. Hiệu quả bất hoạt được xác nhận bằng Western blot.
Các kỹ thuật phân tích:
| Kỹ thuật | Mục đích |
|---|---|
| Western blot (kháng thể: anti-p-IκBα, anti-p-STAT1, anti-p-STAT3, anti-GAPDH — Santa Cruz) | Định lượng mức độ phosphoryl hóa tín hiệu phân tử |
| ELISA (kít Abcam — IL-6, IL-10, IL-12p70, TNF-α, IFN-γ) | Đo nồng độ cytokine trong dịch huyền phù tế bào |
| Flow cytometry (BD Biosciences) | Đánh giá trưởng thành (CD86, MHC II, CD40), apoptosis (Annexin V/7-AAD, Caspase-3) |
| Transwell migration assay | Định lượng khả năng di cư tế bào |
| Phân lập quần thể TBT | Kít thương mại Miltenyi Biotech (CD8+DC, CD11b+DC, pDC isolation kits) |
Ức chế tín hiệu chọn lọc: Luận án sử dụng fludarabine (ức chế STAT1) và IKK inhibitor (ức chế con đường IKK-IκBα) — cả hai từ Sigma Aldrich — để xác định cơ chế phân tử cụ thể mà A20 tác động đến chức năng TBT.
Nguồn tư liệu/dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập từ thực nghiệm in vitro; không sử dụng dữ liệu lâm sàng hay khảo sát dịch tễ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương tổng quan trình bày toàn diện sinh học của hai đối tượng trung tâm. Về protein A20: cấu trúc gen (vị trí 6q23.3 trên nhiễm sắc thể số 6, 9 exon và 8 intron, mRNA dài 4.446 bp, CDS từ vị trí 67 đến 2.439); cấu trúc protein (790 axit amin, khối lượng phân tử 89,6 kDa, 1 miền OTU đầu N và 7 vùng ZnF đầu C). Tác giả phân tích chi tiết hai cơ chế ức chế NF-κB của A20 — qua con đường TNFR1 (thông qua phức hợp TAX1BP1–Itch–RNF11 loại chuỗi ubiquitin K63 của RIP1) và qua con đường IL-1R/TLR4 (phá vỡ tương tác TRAF6–Ubc13–UbcH5c). Cơ chế A20 điều hoà STAT được dẫn chứng qua nghiên cứu của Lee và cộng sự [34] trên mô hình chuột A20Myel-KO.
Về TBT, chương trình bày đầy đủ phân loại (cDC gồm CD8+DC và CD11b+DC; pDC; moDC; tế bào Langerhans), các quá trình sinh lý (biệt hóa, trưởng thành, di cư, thực bào, tiết cytokine, apoptosis), các marker đánh giá trưởng thành (MHC II, CD40, CD86), marker apoptosis (Annexin V, 7-AAD, Caspase-3, Caspase-8, Bcl-2, Bad, ceramide), và ứng dụng lâm sàng TBT từ năm 1967 đến thời điểm nghiên cứu (239 thử nghiệm lâm sàng vắc-xin TBT chống ung thư trên clinicaltrials.gov được nêu trong văn bản).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương mô tả chi tiết đối tượng (chuột BALB/c từ Taconic Farms, Hudson, New York, USA; phê duyệt bởi Hội đồng đạo đức Viện Nghiên cứu hệ gen), hai sơ đồ thí nghiệm song song, toàn bộ hoá chất (với nguồn cung cấp cụ thể từ Thermo Fisher Scientific, Invitrogen, eBioscience, Gibco, Abcam, Santa Cruz, Sigma Aldrich, Miltenyi Biotech, Peprotech) và thiết bị (flow cytometry BD Biosciences, máy đọc ELISA Biotek, kính hiển vi huỳnh quang Olympus, bộ Western blot GE Healthcare). Quy trình nuôi cấy tế bào từ tủy xương, phương pháp đưa siRNA, các bước Western blot (điện di SDS-PAGE, chuyển màng PVDF, blocking bằng Skim milk, ủ kháng thể sơ cấp qua đêm) được mô tả đầy đủ.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Phần 3.1 — Bất hoạt gen A20: Kết quả Western blot (Hình 3.1) xác nhận hiệu quả bất hoạt gen A20 sau khi đưa A20-siRNA vào TBT, là cơ sở cho toàn bộ thực nghiệm tiếp theo.
Phần 3.2 — Trưởng thành TBT khi phơi nhiễm profilin: Kết quả phân tích flow cytometry (Hình 3.2, 3.3, 3.4) cho thấy ảnh hưởng khác biệt của protein A20 đối với từng quần thể: CD8+DC (Hình 3.2), CD11b+DC (Hình 3.3) và pDC (Hình 3.4) thông qua mức độ biểu hiện các marker CD86, MHC II và CD40.
Phần 3.3 — Tiết cytokine: Kết quả ELISA (Hình 3.5–3.8) cho thấy A20 tác động khác nhau đến khả năng tiết cytokine (IL-6, IL-10, IL-12p70, TNF-α, IFN-γ) của từng quần thể: CD8+DC và CD11b+DC khi phơi nhiễm profilin (Hình 3.5, 3.6), pDC khi phơi nhiễm profilin (Hình 3.7), và CD11b+DC khi phơi nhiễm LPS (Hình 3.8).
Phần 3.4 — Di cư tế bào: Kết quả transwell migration assay (Hình 3.9, 3.10) đánh giá ảnh hưởng của A20 đến khả năng di cư của ba quần thể TBT biệt hóa bằng FLT3 khi phơi nhiễm profilin (Hình 3.9) và của CD11b+DC biệt hóa bằng GM-CSF khi phơi nhiễm LPS (Hình 3.10).
Phần 3.5 — Apoptosis: Phân tích apoptosis trên CD11b+DC thông qua hai chỉ thị: tỷ lệ tế bào dương tính Annexin V âm tính 7-AAD (Hình 3.11) và tỷ lệ dương tính Caspase-3 (Hình 3.12).
Phần 3.6 — Tín hiệu phân tử: Western blot khảo sát mức độ phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong CD11b+DC khi phơi nhiễm profilin (Hình 3.13), pDC khi phơi nhiễm profilin (Hình 3.14), và CD11b+DC khi phơi nhiễm LPS (Hình 3.15).
Phần 3.7 — Cơ chế qua IκB-α và STAT1 trên pDC: Sử dụng fludarabine và IKK inhibitor để xác định vai trò của từng tín hiệu. Kết quả (Hình 3.16, 3.17, 3.18) cho thấy A20 tác động đến trưởng thành, tiết cytokine và di cư của pDC thông qua cả IκB-α và STAT1.
Phần 3.8 — Cơ chế qua STAT1 trên CD11b+DC: Kết quả (Hình 3.19, 3.20) cho thấy A20 ảnh hưởng đến sản xuất cytokine và di cư của CD11b+DC thông qua con đường tín hiệu STAT1.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương tổng hợp toàn bộ kết quả và đề xuất hướng ứng dụng. Phần phụ lục cung cấp thêm dữ liệu bổ sung gồm: kết quả nuôi cấy TBT (khả năng sống sót và biệt hóa, hình ảnh huỳnh quang, TBT trưởng thành sau phơi nhiễm LPS — Phụ lục 1), sự tiết TNF-α (Phụ lục 2), ảnh hưởng của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ đến apoptosis CD11b+DC (Phụ lục 3), và vai trò điều hoà của IL-10 đối với phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 (Phụ lục 4).
Kết quả và những đóng góp mới
Dựa trên nội dung được trình bày trong văn bản, luận án xác lập được các kết quả chính sau:
Về chức năng sinh lý TBT dưới điều hòa của A20:
- Xác định vai trò của protein A20 trong điều hòa sự trưởng thành (thông qua marker CD86, MHC II, CD40), tiết cytokine, di cư và apoptosis của ba quần thể TBT (CD8+DC, CD11b+DC, pDC) — đây là lần đầu tiên các chức năng này được khảo sát đồng thời dưới tác động của profilin từ Toxoplasma gondii khi có và không có protein A20.
Về cơ chế phân tử:
- Xác định A20 điều hòa phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong CD11b+DC và pDC khi phơi nhiễm profilin và LPS.
- Làm rõ cơ chế A20 tác động đến các chức năng của pDC thông qua đồng thời hai con đường tín hiệu IκB-α và STAT1.
- Làm rõ cơ chế A20 tác động đến sản xuất cytokine và di cư của CD11b+DC thông qua con đường STAT1.
Về hướng ứng dụng được đề xuất:
- Bất hoạt gen A20 trong TBT được đề xuất như một chiến lược tiềm năng để nâng cao hiệu quả liệu pháp miễn dịch TBT chống ung thư và các bệnh truyền nhiễm, dựa trên dữ liệu cho thấy TBT thiếu hụt protein A20 tạo ra đáp ứng miễn dịch kháng thể tốt hơn và tăng cường khả năng kích thích tế bào T hiệu quả đồng thời ức chế hoạt động của tế bào T điều hòa.
- Ức chế JAK-STAT in vivo bằng chất ức chế JAK (tofacitinib) được dẫn từ nghiên cứu của Lee và cộng sự [34] như một hướng can thiệp điều trị liên quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không có mục riêng nêu hạn chế. Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong luận án, có thể ghi nhận một số giới hạn nội tại:
Toàn bộ thực nghiệm được thực hiện trên mô hình in vitro với tế bào tủy xương chuột BALB/c; kết quả chưa được kiểm chứng trên mô hình in vivo hay trên tế bào người. Nghiên cứu tập trung vào ba quần thể TBT chính (CD8+DC, CD11b+DC, pDC), trong khi các quần thể khác như moDC và tế bào Langerhans không được khảo sát. Tác giả cũng lưu ý trong phần giới thiệu rằng kinh phí đề tài là một yếu tố giới hạn phạm vi thực nghiệm.
Hướng tiếp theo hợp lý từ kết quả này là thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột bất hoạt gen A20 đặc hiệu tế bào tua (A20CD11c-KO), mở rộng sang tế bào người, và phát triển ứng dụng liệu pháp TBT sử dụng can thiệp gen A20 trong điều trị ung thư thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng và mảng nội dung sau:
Nghiên cứu sinh và giảng viên trong lĩnh vực miễn dịch học, sinh học tế bào, sinh học phân tử, và dược lý học phân tử: phần Tổng quan (Chương 1) cung cấp tổng hợp có hệ thống về sinh học TBT và protein A20 tính đến thời điểm nghiên cứu; phần Phương pháp (Chương 2) mô tả chi tiết quy trình nuôi cấy và biệt hóa TBT từ tủy xương chuột BALB/c có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các thực nghiệm tương tự.
Nhà nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực liệu pháp tế bào và vắc-xin TBT: phần kết quả về ảnh hưởng của bất hoạt A20 lên khả năng kích thích tế bào T và ức chế tế bào T điều hòa có liên quan trực tiếp đến thiết kế phác đồ điều trị ung thư dựa trên TBT.
Người làm chính sách và quản lý khoa học trong lĩnh vực y sinh: phần tổng hợp về 239 thử nghiệm lâm sàng vắc-xin TBT và kinh nghiệm quốc tế từ sipuleucel-T (FDA phê duyệt 2010) cung cấp bối cảnh cho việc định hướng đầu tư nghiên cứu liệu pháp miễn dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án chọn profilin từ Toxoplasma gondii thay vì chỉ sử dụng LPS — một phối tử TLR đã được nghiên cứu rộng rãi?
Theo tác giả, mặc dù LPS được sử dụng rộng rãi như chứng dương trong nghiên cứu nhiễm trùng và hoạt hóa tế bào miễn dịch, profilin là kháng nguyên liên quan trực tiếp đến bệnh toxoplasmosis — được ghi nhận là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trong các bệnh do thực phẩm nhiễm khuẩn tại Hoa Kỳ và chưa có vắc-xin phòng ngừa. Chưa có nghiên cứu nào trước đó khảo sát vai trò của gen A20 đối với chức năng TBT khi phơi nhiễm với profilin, và luận án lấp đầy khoảng trống này.
2. Luận án sử dụng cách nào để phân biệt tác động của A20 qua con đường NF-κB và con đường STAT?
Luận án sử dụng hai chất ức chế chọn lọc: IKK inhibitor để ức chế con đường IKK-IκBα (nhánh NF-κB) và fludarabine để ức chế STAT1. Bằng cách xử lý tế bào đã bất hoạt A20 với từng chất ức chế riêng lẻ rồi phân tích biểu hiện marker trưởng thành, cytokine và di cư, tác giả tách biệt được đóng góp tương đối của từng con đường. Cả hai chất đều được cung cấp bởi Sigma Aldrich.
3. Tế bào tua được phân lập và biệt hóa theo quy trình như thế nào để đảm bảo thu được ba quần thể CD8+DC, CD11b+DC và pDC?
Tế bào tủy xương chuột BALB/c được phân lập từ xương đùi, nuôi cấy trong môi trường RPMI-1640 với 10% FCS và các chất bổ sung. Sau 8 ngày nuôi cấy với FLT3 (200 ng/ml), tế bào được phân lập thành ba quần thể riêng biệt bằng kít thương mại của Miltenyi Biotech thông qua quy trình hai bước: làm giàu TBT bằng cách loại bỏ tế bào T, NK, B rồi chọn dương tính từng quần thể (CD8a MicroBeads cho CD8+DC; quy trình tương tự cho CD11b+DC và pDC). Hiệu quả biệt hóa và sống sót được xác nhận bằng flow cytometry với kháng thể FITC-Annexin V và PI.
4. Kết quả phân tích apoptosis trên CD11b+DC được thực hiện bằng những phương pháp nào và sử dụng các chỉ thị sinh học nào?
Apoptosis của CD11b+DC được phân tích qua hai chỉ thị bổ trợ nhau: (1) Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Annexin V và âm tính với 7-AAD — phân tích bằng flow cytometry, thể hiện giai đoạn apoptosis sớm (Hình 3.11); (2) Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Caspase-3 — phân tích bằng flow cytometry, phản ánh giai đoạn thực thi apoptosis (Hình 3.12). Phụ lục 3 bổ sung thêm kết quả ảnh hưởng của các cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ đến cả hai chỉ thị này trên CD11b+DC.
5. Việc nghiên cứu gen A20 trong TBT có liên hệ gì với liệu pháp điều trị ung thư?
Tác giả chỉ ra rằng TBT thiếu hụt protein A20 tạo ra đáp ứng miễn dịch kháng thể tốt hơn so với TBT không thiếu hụt A20. Ngoài ra, giảm biểu hiện gen A20 trong TBT thông qua siRNA làm tăng cường khả năng kích thích tế bào T hiệu quả và ức chế hoạt động tế bào T điều hòa, từ đó tăng cường phản ứng miễn dịch tế bào chống lại tác nhân gây bệnh. Do đó, bất hoạt hoặc điều chỉnh biểu hiện gen A20 và đưa vào TBT trưởng thành được luận án đề xuất như một chiến lược liệu pháp điều trị ung thư tiềm năng, bổ sung vào nền tảng của các thử nghiệm lâm sàng vắc-xin TBT đang được triển khai.
Kết luận
Luận án trình bày công trình thực nghiệm có hệ thống về vai trò điều hòa của protein A20 (TNFAIP3) đối với bốn chức năng sinh lý cốt lõi của tế bào tua — trưởng thành, tiết cytokine, di cư và apoptosis — trên mô hình in vitro tế bào tủy xương chuột BALB/c. Điểm đặc trưng của luận án là nghiên cứu đồng thời trên ba quần thể tế bào tua (CD8+DC, CD11b+DC, pDC) với hai kháng nguyên kích hoạt khác nhau về cơ chế — profilin từ Toxoplasma gondii (qua TLR11/12) và LPS (qua TLR4) — kết hợp với các ức chế chọn lọc con đường IκB-α và STAT1. Kết quả xác định rằng A20 điều hòa các chức năng TBT thông qua cả con đường IκB-α và STAT1 trên pDC, và thông qua con đường STAT1 trên CD11b+DC. Luận án lấp đầy khoảng trống chưa được nghiên cứu về vai trò phân tử của gen A20 trong TBT khi phơi nhiễm kháng nguyên ký sinh trùng, và cung cấp cơ sở thực nghiệm cho hướng ứng dụng bất hoạt A20 trong phát triển liệu pháp tế bào tua.