Phân Tích Uyển Ngữ Trong Truyện Thơ Nôm Bác Học Thế Kỷ XVIII-XIX

Phân tích uyển ngữ trong truyện thơ Nôm: Khám phá vẻ đẹp ngôn ngữ tinh tế, ý nhị. Tìm hiểu cách tác giả sử dụng uyển ngữ để truyền tải thông điệp sâu sắc.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề

1.3. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của luận văn

1.7. Đóng góp của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Lý thuyết về uyển ngữ. Khái niệm về uyển ngữ

1.2. Các hình thức của uyển ngữ. Uyển ngữ trong đời sống và trong văn học

1.2.1. Uyển ngữ trong đời sống

1.2.2. Uyển ngữ trong văn học

2. CHƯƠNG 2: CÁC HÌNH THỨC BIỂU ĐẠT CỦA UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC THẾ KỶ XVIII – XIX

2.1. Khái lược về Truyện thơ Nôm

2.1.1. Truyện thơ Nôm - thể loại nội sinh của văn học Nôm dân tộc

2.1.2. Truyện thơ Nôm bác học - những bước tiến về ngôn ngữ nghệ thuật

2.2. Uyển ngữ - hình thức tinh xảo của ngôn ngữ nghệ thuật

2.3. Tình hình sử dụng uyển ngữ trong một số truyện thơ Nôm bác học tiêu biểu thế kỷ XVIII – XIX

2.3.1. Uyển ngữ trong Truyện Hoa tiên

2.3.2. Uyển ngữ trong Sơ kính tân trang

2.3.3. Uyển ngữ trong Truyện Kiều

3. CHƯƠNG 3: HIỆU QUẢ SỬ DỤNG CÁC HÌNH THỨC UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC

3.1. Khả năng phản ánh hiện thực

3.2. Sức biểu đạt của ngôn ngữ nghệ thuật

BẢNG PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Uyển Ngữ Trong Truyện Thơ Nôm Tổng Quan Toàn Diện

Uyển ngữ, hay còn gọi là nói giảm nói tránh, là một biện pháp tu từ đặc sắc trong ngôn ngữ Việt Nam. Đây là nghệ thuật sử dụng từ ngữ một cách tế nhị, lịch sự để thay thế cho những cách nói thẳng, thô tục hoặc có thể gây tổn thương, khó chịu. Trong bối cảnh văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là thể loại truyện thơ Nôm, uyển ngữ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là phương tiện thể hiện tư tưởng thẩm mỹ, quan niệm đạo đức và văn hóa giao tiếp của thời đại. Các tác phẩm truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII - XIX, với đặc trưng ngôn ngữ trau chuốt, trang trọng, đã khai thác tối đa hiệu quả của biện pháp này. Việc sử dụng uyển ngữ trong truyện thơ Nôm giúp các tác giả diễn tả những chủ đề nhạy cảm như tình yêu, cái chết, những khát khao thầm kín hay những bi kịch cuộc đời một cách hàm súc và đầy tính nghệ thuật. Theo Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, “uyển ngữ là phương thức nói giảm nhẹ, thay cho cách nói bị coi là sỗ sàng dễ làm xúc phạm, làm khó chịu”. Qua lăng kính của uyển ngữ, vẻ đẹp ngôn từ trong các kiệt tác như Truyện Kiều, Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang được nâng lên một tầm cao mới, thể hiện tài năng bậc thầy của các tác giả trong việc tinh luyện ngôn ngữ dân tộc. Việc phân tích tác phẩm văn học qua các hình thức uyển ngữ giúp người đọc hiểu sâu hơn về tư duy nghệ thuật và bối cảnh xã hội mà tác phẩm ra đời, đồng thời khẳng định sức sống mãnh liệt của văn học Nôm trong lịch sử văn chương nước nhà.

1.1. Định nghĩa biện pháp tu từ uyển ngữ và vai trò trong văn học

Uyển ngữ là cách diễn đạt gián tiếp, dùng từ ngữ có ý nghĩa tương đương để thay thế những từ bị kiêng kỵ, thô tục hoặc gây cảm giác đau buồn. Về bản chất, đây là một phép thay thế nhằm mục đích làm giảm nhẹ, nói tránh, tạo ra sự trang nhã và lịch sự trong giao tiếp. Trong văn học, vai trò của uyển ngữ càng trở nên quan trọng. Nó không chỉ là phương tiện để tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội mà còn là một công cụ nghệ thuật đắc lực. Nghệ thuật nói giảm nói tránh giúp các nhà thơ, nhà văn miêu tả những cảnh ngộ, tâm trạng, hành động một cách tinh tế, giàu sức gợi. Đặc biệt trong các tác phẩm truyện thơ Nôm, nơi các quy phạm lễ giáo phong kiến còn nặng nề, uyển ngữ trở thành lối thoát để các tác giả thể hiện những tư tưởng nhân văn, những khát vọng về tình yêu tự do và quyền sống của con người một cách kín đáo nhưng không kém phần mãnh liệt.

1.2. Nguồn gốc và sự phát triển trong văn học trung đại Việt Nam

Văn học trung đại Việt Nam kế thừa sâu sắc tinh hoa từ văn học dân gian và chịu ảnh hưởng của văn hóa Hán. Uyển ngữ trong giai đoạn này phát triển mạnh mẽ trên cả hai nguồn mạch đó. Từ văn học dân gian, các tác giả truyện thơ Nôm tiếp thu cách nói vòng, nói bóng gió qua ca dao, tục ngữ. Từ văn hóa Hán, họ sử dụng hệ thống từ Hán Việt, điển tích, điển cố để tạo nên sắc thái trang trọng, cổ kính và hàm súc. Thế kỷ XVIII - XIX đánh dấu sự phát triển đỉnh cao của văn học Nôm, khi chữ Nôm và thể thơ lục bát dân tộc đạt đến độ chín muồi. Các tác giả như Nguyễn Du, Nguyễn Huy Tự, Phạm Thái đã nâng ngôn ngữ thơ Nôm lên một tầm vóc mới, trong đó uyển ngữ được sử dụng như một hình thức tinh xảo, thể hiện sự uyên bác và tài năng nghệ thuật vượt trội.

II. Thách Thức Biểu Đạt Tế Nhị Trong Đặc Điểm Truyện Thơ Nôm

Việc sáng tác truyện thơ Nôm trong xã hội phong kiến đặt ra nhiều thách thức cho các tác giả, đặc biệt là trong việc biểu đạt các vấn đề nhạy cảm. Hệ tư tưởng Nho giáo với những quy phạm khắt khe về đạo đức, lễ giáo đã tạo ra một "vùng cấm" đối với các chủ đề như tình yêu nam nữ trước hôn nhân, những bi kịch cá nhân hay sự tha hóa của con người. Đặc điểm truyện thơ Nôm bác học là hướng đến sự trang nhã, điển lệ, đòi hỏi ngôn từ phải trong sáng, tao nhã. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với nhu cầu phản ánh hiện thực cuộc sống vốn đa dạng và phức tạp. Làm thế nào để miêu tả một cách chân thực nỗi đau, sự ô nhục, hay những đam mê cháy bỏng mà không vi phạm các chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ của thời đại? Đây chính là thách thức lớn nhất. Uyển ngữ trong truyện thơ Nôm ra đời như một giải pháp nghệ thuật cho vấn đề này. Nó cho phép các tác giả "lách" qua những rào cản của lễ giáo, chạm đến những góc khuất sâu kín nhất trong tâm hồn nhân vật mà vẫn giữ được sự tinh tế, trang trọng cho lời thơ. Việc lựa chọn biện pháp tu từ uyển ngữ không chỉ là một kỹ thuật mà còn thể hiện bản lĩnh và thái độ nhân văn của người nghệ sĩ. Họ phải cân bằng giữa việc phản ánh sự thật và việc duy trì vẻ đẹp ngôn từ, giữa cảm hứng sáng tạo cá nhân và những ràng buộc của xã hội.

2.1. Phân biệt ngôn ngữ thơ Nôm bình dân và bác học

Ngôn ngữ thơ Nôm có sự phân hóa rõ rệt giữa hai dòng bình dân và bác học. Truyện thơ Nôm bình dân thường sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, giàu khẩu ngữ, thành ngữ, tục ngữ. Trong khi đó, truyện thơ Nôm bác học, sản phẩm của tầng lớp trí thức Nho học, lại có ngôn ngữ được gọt giũa, tinh luyện, mang tính điển phạm cao. Dòng văn học này ưa chuộng sử dụng từ Hán Việt, điển tích, điển cố phức tạp. Thách thức đối với các tác giả bác học là làm sao để ngôn ngữ vừa uyên bác, trang trọng nhưng vẫn có sức truyền cảm, không xa rời đời sống. Uyển ngữ trong dòng thơ này vì thế cũng mang đặc điểm riêng: chúng thường được cấu tạo từ các hình ảnh ước lệ, các điển cố kinh điển, đòi hỏi người đọc phải có một vốn kiến thức văn hóa nhất định để giải mã.

2.2. Yêu cầu về tính hàm súc và trang nhã trong thơ ca

Một trong những đặc trưng quan trọng của thi pháp văn học trung đại là tính hàm súc trong thơ ca. Thơ ca được coi là hay khi ý tại ngôn ngoại, tức là ý nghĩa sâu xa nằm ngoài lời văn. Lời ít mà ý nhiều. Yêu cầu này, kết hợp với tiêu chuẩn về sự trang nhã, lịch sự, đã thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng uyển ngữ. Thay vì kể lể dài dòng, các tác giả thường dùng một hình ảnh, một điển cố mang tính uyển ngữ để gói trọn một tình huống, một trạng thái tâm lý phức tạp. Ví dụ, thay vì mô tả trực tiếp quan hệ nam nữ, các tác giả dùng hình ảnh "mây mưa", "yến anh". Thay vì nói về cái chết, họ dùng "trâm gãy bình rơi", "gãy cành thiên hương". Cách diễn đạt này không chỉ đáp ứng yêu cầu về sự kín đáo mà còn làm tăng chiều sâu và giá trị thẩm mỹ cho câu thơ.

III. Phân Tích Uyển Ngữ Trong Truyện Kiều Đỉnh Cao Nghệ Thuật

Nhắc đến uyển ngữ trong truyện thơ Nôm, không thể không nói đến kiệt tác Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du. Đây là tác phẩm mà nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là nghệ thuật nói giảm nói tránh, đã đạt đến trình độ bậc thầy. Nguyễn Du đã vận dụng uyển ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo để diễn tả những biến cố bi thương và những tình huống éo le nhất trong cuộc đời 15 năm lưu lạc của Thúy Kiều. Từ chuyện tình yêu trong trắng của Kim - Kiều, đến cảnh Kiều bán mình chuộc cha, những ngày tháng tủi nhục ở lầu xanh, hay sự tan vỡ của các mối tình, tất cả đều được thể hiện qua một hệ thống uyển ngữ vô cùng phong phú. Phép tu từ trong Truyện Kiều không chỉ làm cho lời thơ trở nên tao nhã, tránh được sự trần trụi, sỗ sàng mà còn thể hiện một tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Nguyễn Du dùng uyển ngữ để che chở cho nhân phẩm của Kiều, để bày tỏ sự cảm thông, trân trọng đối với những bi kịch của người phụ nữ tài hoa bạc mệnh. Việc phân tích tác phẩm văn học này cho thấy, uyển ngữ trong tay Nguyễn Du không còn là một biện pháp tu từ đơn thuần, mà đã trở thành một phương tiện khám phá và biểu đạt thế giới nội tâm nhân vật một cách tinh vi, sâu sắc, góp phần tạo nên giá trị biểu đạt của uyển ngữ một cách trọn vẹn nhất.

3.1. Các hình thức uyển ngữ về tình yêu và thân phận người phụ nữ

Trong Truyện Kiều, các uyển ngữ về tình yêu và thân phận được sử dụng với tần suất cao. Để nói về quan hệ nam nữ, một đề tài vốn rất tế nhị, Nguyễn Du và Truyện Kiều đã có những cách diễn đạt bất hủ: “Mây mưa đánh đổ đá vàng”, “Quá chiều nên đã chán chường yến anh”. Hình ảnh "mây mưa", "yến anh" đã trở thành những biểu tượng kinh điển cho tình ái. Khi nói về việc Thúy Kiều bị mất đi sự trong trắng, ông không dùng những từ ngữ thô thiển mà viết: “Tiếc thay một đóa trà mi/ Con ong đã tỏ đường đi lối về”. Uyển ngữ "con ong đã tỏ đường đi lối về" vừa diễn tả được sự việc đau lòng, vừa gợi lên sự xót xa, thương cảm. Thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ, vốn bị xem nhẹ, cũng được Nguyễn Du thể hiện qua các uyển ngữ đầy trân trọng như “phận má hồng”, “kiếp hồng nhan”.

3.2. Nghệ thuật diễn tả cái chết và nỗi đau bằng uyển ngữ

Cái chết và nỗi đau là những chủ đề thường trực trong Truyện Kiều. Để giảm bớt sự tang thương, nặng nề, Nguyễn Du đã sử dụng hàng loạt uyển ngữ đặc sắc. Cái chết của Đạm Tiên được nhắc đến qua hình ảnh: “Thuyền tình vừa ghé tới nơi/ Thì đà trâm gãy bình rơi bao giờ” hay “Nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương”. Các uyển ngữ “trâm gãy bình rơi”, “gãy cành thiên hương” không chỉ thông báo về một cái chết mà còn gợi tả sự đột ngột, dang dở của một kiếp người tài sắc. Nỗi đau của Kiều khi phải từ biệt Kim Trọng được diễn tả bằng hình ảnh “Vầng trăng ai xẻ làm đôi”, một uyển ngữ đầy sức ám ảnh về sự chia ly, tan vỡ. Những cách nói này thể hiện tài năng bậc thầy và tấm lòng nhân ái của nhà thơ.

IV. Cách Dùng Uyển Ngữ Trong Hoa Tiên Và Sơ Kính Tân Trang

Bên cạnh Truyện Kiều, Hoa Tiên của Nguyễn Huy Tự và Sơ Kính Tân Trang của Phạm Thái cũng là những đỉnh cao của truyện thơ Nôm bác học, nơi nghệ thuật sử dụng uyển ngữ được thể hiện vô cùng tinh tế. Mặc dù mỗi tác phẩm có một phong cách riêng, nhưng điểm chung là các tác giả đều dựa vào uyển ngữ để xây dựng hình tượng nhân vật, khắc họa diễn biến tâm lý và truyền tải các thông điệp về đạo đức, lễ giáo. Trong Hoa Tiên, uyển ngữ được sử dụng để đề cao mối tình chung thủy, son sắt giữa Dao Tiên và Phương Châu, đồng thời nhấn mạnh chữ hiếu, chữ trinh trong quan niệm Nho giáo. Tác phẩm có khoảng 66 uyển ngữ được sử dụng, chủ yếu là các điển cố, hình ảnh ước lệ để diễn tả vẻ đẹp, nỗi tương tư và phẩm hạnh của nhân vật. Trong Sơ Kính Tân Trang, uyển ngữ lại mang màu sắc lãng mạn, bi thương hơn, phản ánh cuộc đời và tâm trạng đầy u uất của tác giả Phạm Thái. Việc phân tích tác phẩm văn học này cho thấy uyển ngữ không chỉ là công cụ làm đẹp ngôn từ mà còn là phương tiện để các tác giả ký thác tâm sự, thể hiện cái tôi cá nhân trước những biến động của thời cuộc. Các tác phẩm này là minh chứng cho sự đa dạng và phong phú trong cách vận dụng uyển ngữ trong truyện thơ Nôm.

4.1. Phân tích tác phẩm văn học qua lăng kính uyển ngữ trong Hoa Tiên

Trong Truyện Hoa Tiên, Nguyễn Huy Tự sử dụng uyển ngữ để tô đậm vẻ đẹp lý tưởng và phẩm hạnh cao quý của nhân vật. Vẻ đẹp của Dao Tiên được miêu tả qua những hình ảnh ước lệ như “dưới trăng lộng lẫy một cành mẫu đơn”, “mặn mà chìm cá rơi nhàn”. Nỗi đau của nàng khi nghe tin người yêu phụ bạc được diễn tả bằng uyển ngữ “Bên tai một trận thê lương gió ào”. Hình ảnh này gợi tả một cú sốc tinh thần đột ngột, dữ dội. Khi nói về lòng hiếu thảo, tác giả dùng hình ảnh “thung cỗi huyên gầy” hay “tựa cửa hôm mai” để chỉ cha mẹ già yếu, nhắc nhở bổn phận làm con. Cách dùng uyển ngữ dựa trên điển cố, hình ảnh thiên nhiên đã tạo nên một không khí trang trọng, cổ điển cho tác phẩm, phù hợp với nội dung đề cao đạo lý.

4.2. So sánh uyển ngữ trong Sơ Kính Tân Trang và Chinh Phụ Ngâm

Sơ Kính Tân Trang của Phạm Thái mang đậm dấu ấn cá nhân, với những uyển ngữ thể hiện nỗi niềm riêng tư, sầu muộn. So với Chinh Phụ Ngâm, một tác phẩm khác cũng rất thành công trong việc sử dụng uyển ngữ để diễn tả nỗi lòng người phụ nữ, Sơ Kính Tân Trang có phần trực diện và táo bạo hơn trong việc thể hiện khát khao tình yêu. Trong Chinh Phụ Ngâm, nỗi nhớ mong, khao khát được diễn tả qua những hình ảnh thiên nhiên đầy tính tượng trưng: “Hoa giãi nguyệt, nguyệt in một tấm; Nguyệt lồng hoa, hoa thắm từng bông”. Đây là một uyển ngữ tinh tế để nói về sự quấn quýt, ân ái của lứa đôi. Ngôn ngữ trong hai tác phẩm đều đạt đến độ điêu luyện, cho thấy sự trưởng thành của văn học Nôm trong việc biểu đạt những cung bậc cảm xúc tinh vi nhất của con người.

V. Đánh Giá Giá Trị Biểu Đạt Của Uyển Ngữ Trong Văn Học Nôm

Việc sử dụng rộng rãi và sáng tạo uyển ngữ đã mang lại những giá trị biểu đạt to lớn cho truyện thơ Nôm. Trước hết, uyển ngữ giúp các tác phẩm vượt qua được những rào cản của lễ giáo phong kiến, mở rộng phạm vi phản ánh hiện thực. Những đề tài vốn bị xem là "cấm kỵ" đã có thể đi vào văn chương một cách tự nhiên và nghệ thuật. Thứ hai, giá trị biểu đạt của uyển ngữ nằm ở khả năng làm tăng tính thẩm mỹ và vẻ đẹp ngôn từ cho tác phẩm. Thay vì những lời lẽ trần trụi, độc giả được tiếp cận với một thế giới ngôn từ giàu hình ảnh, đầy tính hàm súc, gợi mở nhiều tầng ý nghĩa. Điều này đòi hỏi quá trình đọc và giải mã tích cực, từ đó tạo ra sự đồng sáng tạo và hứng thú cho người tiếp nhận. Hơn nữa, uyển ngữ còn là phương tiện hữu hiệu để cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật, thể hiện trình độ học vấn, địa vị xã hội và tính cách của họ. Ngôn ngữ của một tiểu thư khuê các như Thúy Kiều, Dao Tiên chắc chắn sẽ khác với ngôn ngữ của những nhân vật khác. Tóm lại, uyển ngữ trong truyện thơ Nôm không chỉ là một thủ pháp tu từ mà là một thành tố quan trọng, góp phần tạo nên giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc cho một thể loại văn học độc đáo của dân tộc.

5.1. Vẻ đẹp ngôn từ và khả năng phản ánh hiện thực xã hội

Uyển ngữ góp phần quan trọng tạo nên vẻ đẹp ngôn từ trong truyện thơ Nôm. Nó là minh chứng cho quá trình lao động nghệ thuật công phu, cho sự tinh luyện ngôn ngữ đến mức điêu luyện của các tác giả. Bằng cách sử dụng uyển ngữ, các nhà thơ đã biến ngôn ngữ đời thường thành ngôn ngữ nghệ thuật, giàu nhạc tính và hình ảnh. Đồng thời, uyển ngữ cũng chính là một lăng kính phản ánh hiện thực xã hội. Việc phải dùng đến nói giảm nói tránh cho thấy những áp lực, những quy phạm khắt khe của xã hội phong kiến. Việc các tác giả tìm mọi cách để diễn đạt những khát khao nhân bản cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của ý thức cá nhân trong một thời đại đầy biến động. Do đó, nghiên cứu uyển ngữ cũng là một cách để tìm hiểu về bối cảnh văn hóa - xã hội của văn học trung đại Việt Nam.

5.2. Tăng cường tính hàm súc trong thơ ca và chiều sâu tác phẩm

Một trong những thành công lớn nhất của uyển ngữ là tăng cường tính hàm súc trong thơ ca. Một uyển ngữ được dùng đắt giá có thể thay thế cho nhiều câu văn miêu tả, trần thuật. Nó buộc người đọc phải dừng lại, suy ngẫm, liên tưởng để nắm bắt hết ý nghĩa ẩn sau con chữ. Chẳng hạn, uyển ngữ "ôm đàn ấy, lại qua thuyền nào ru?" trong Hoa Tiên không chỉ thể hiện quyết tâm giữ trọn chữ trinh của Ngọc Khanh mà còn hàm chứa cả một quan niệm về phẩm hạnh, lòng chung thủy của người phụ nữ. Sự hàm súc này tạo ra một không gian trống cho trí tưởng tượng của độc giả, làm cho tác phẩm có chiều sâu, đa nghĩa và có sức sống lâu bền với thời gian. Chính vì vậy, uyển ngữ trong truyện thơ Nôm là một yếu tố không thể thiếu để tạo nên giá trị kinh điển cho các tác phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Lý thuyết về uyển ngữ 1. Khái niệm về uyển ngữ Nghiên cứu về uyển ngữ có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau, từ khái niệm đến cách nhận biết, tác dụng sử dụng và có cả đối chiếu với các ngôn ngữ khác. Khi xem xét về nguồn gốc, các nhà nghiên cứu cũng đã chỉ ra uyển ngữ trong tiếng anh là euphemism.

Đây là thuật ngữ bắt nguồn từ Hy Lạp, có nghĩa là nói cho tốt đẹp. Sau này các học giả phương Tây cũng sử dụng thuật ngữ này với hàm nghĩa tương tự. Ở Việt Nam uyển ngữ cũng là vấn đề quan tâm của một số nhà nghiên cứu. Đinh Trọng Lạc cho rằng “uyển ngữ thuộc nhóm hoán dụ, là hình ảnh tu từ, trong đó người ta thay tên gọi một đối tượng này hoặc một hiện tượng bằng sự miêu tả những dấu hiệu cơ bản của nó, hoặc bằng việc nêu lên những nét đặc biệt của nó.

Uyển ngữ tăng cường tính tạo hình cho lời nói vì nó không chỉ gợi tên đối tượng mà còn miêu tả đối tượng” [35,Tr71]. Nhà nghiên cứu Nguyễn Thiện Giáp giải thích “uyển ngữ là những từ ngữ biểu thị một số sự vật hoặc hiện tượng nào đó một cách gián tiếp, nguỵ trang, lịch sự hoặc giảm nhẹ. Uyển ngữ có thể do nhiều nguyên nhân như tránh thô tục, tránh những từ gây sự đau đớn, xót xa, kiêng tên huý….uyển ngữ còn được gọi là nhã ngữ”[21,Tr473-474]. Phổ biến hơn cả là Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên thì “uyển ngữ là phương thức nói giảm nhẹ, thay cho cách nói bị coi là sỗ sàng dễ làm xúc phạm, làm khó chịu” [44,Tr1346].

Nói tóm lại ta thấy các nhà nghiên cứu đều quan tâm đến nội dung của uyển ngữ. Một cách bao quát nhất ta có thể thấy uyển ngữ là cách dùng một từ hoặc một cụm từ nào Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 15 đó có nghĩa tương đương, tránh dùng trực tiếp để tạo tính lịch sự, tránh lối nói thô tục đạt hiệu quả cao trong quá trình giao tiếp. Các hình thức của uyển ngữ 1. Cấu tạo của uyển ngữ Cách phân chia cấu tạo của uyển ngữ trong nhiều trường hợp là không giống nhau.

Xét về mặt cấu tạo của uyển ngữ Tiếng Việt ở đây tôi xin đưa ra bài nghiên cứu uyển ngữ của giảng viên Đoàn Tiến Lực, đăng trên Tạp chí Ngôn ngữ, số 2(285),2013. Thông qua việc khảo sát và có sự liên hệ tiếng Việt và một số tiếng khác trên thế giới, bài viết đã chia các phương thức cấu tạo uyển ngữ thành ba nhóm: Một là tạo uyển ngữ bằng phương thức ngữ âm; Hai là phương thức từ vựng ngữ nghĩa; Ba là phương thức ngữ pháp. Đây là một cách phân chia khoa học và có cơ sở rõ ràng. Cụ thể như sau: 1.

Tạo uyển ngữ bằng phương thức ngữ âm Đây cũng là một cách dùng thường xuyên trong tiếng Việt. Thông thường khi sử dụng có thể: - Tỉnh lược âm: Người sử dụng có thể lược bỏ một số âm vị trong thành phần cấu tạo của âm tiết. Ví dụ nói người bị H nghĩa là người bị nhiễm HIV/AIDS; người bị K là người mác bệnh ung thư… - Mô phỏng âm: Phát âm theo việc mô phỏng âm thanh của sự vật, hiện tượng cần biểu đạt. Ví dụ rúc rích, lao xao, eo sèo….

- Láy: Là phương thức lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm tiết của một từ nào đó. Ví dụ như beo béo, thâm thấp, thì thụp. Phương thức từ vựng, ngữ nghĩa Trong giao tiếp tiếng Việt thì đây là phương thức sử dụng rất phổ biến. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 16 - Dùng từ gần nghĩa hoặc đồng nghĩa, có thể dùng từ hoặc cả ngữ thay cho từ.

Cách dùng này người nghe có thể hiểu được ngay mà tránh làm mất lòng hoặc ít tổn thương nhất. Cách nói tế nhị này là cách sử dụng khá phổ biến trong tiếng Việt. Ví dụ nói chiều cao của chị ấy hơi khiêm tốn, hay anh ấy năng lực có hạn…. - Thay thế từ kiêng bằng từ Hán Việt: Với hơn một nghìn năm Bắc thuộc văn hoá Việt Nam bị ảnh hưởng nặng nề của văn hoá Trung Hoa.

Vì vậy ngôn ngữ đời sống thường ngày của chúng ta ngày nay ít nhiều cũng còn thấy. Nhiều từ Hán Việt có nét nghĩa biểu thị sự trang trọng. Ví dụ như phu nhân, nội y, an tọa, viên tịch…. - Dùng từ vay mượn: Đó là cách sử dụng từ ngữ mượn từ tiếng nước ngoài để thay thế cho những từ kiêng kị hay thô tục mà người nói không muốn nhắc đến khi giao tiếp.

Về tâm lý mọi người sẽ dễ dàng tiếp thu. Ngoài việc sử dụng từ Hán Việt, tiếng Việt cũng tiếp nhận một số tiếng nước ngoài như tiếng Anh hay tiếng Pháp tiếp nhận và Việt hóa trong lời ăn tiếng nói hàng ngày. Như sex, toilet, nude…. - Dùng cách chuyển nghĩa từ: thay thế cụm từ hoặc cụm từ này bằng từ hoặc cụm từ kia có nét tương đồng hoặc tương cận về nghĩa (Ẩn dụ, hoán dụ).Trong ngữ cảnh cụ thể nó có thể là nghĩa chuyển hoặc ẩn nghĩa đi.

Cách sử dụng này có thể giảm sự miệt thị người khác, giảm sắc thái đau thương, thô tục. Ví dụ rúc rích thay cho quan hệ vợ chồng, mây mưa thay cho quan hệ trai gái…. Phương thức ngữ pháp - Dùng trợ từ phủ định: Không (được) + tính từ + (cho) + lắm Ví dụ: không đẹp lắm thay cho xấu; không thông minh lắm thay cho ngu dốt, không được khá giả thay cho nghèo; không được khỏe thay cho ốm yếu… Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 17 - Dùng đại từ ấy, đó: Việc sử dụng các đại từ này thay thế cho từ kiêng tránh nhằm tạo sự mơ hồ, tránh trực diện. Ví dụ cái ấy, cái đó thay cho dương vật/âm vật, chuyện ấy thay cho quan hệ tình dục,… Như vậy đây so với các ngôn ngữ khác, uyển ngữ trong tiếng Việt là cách dùng rất thường xuyên trong giao tiếp bằng ngôn ngữ hàng ngày và trong các tác phẩm văn học.

Đó là cách dùng rất tinh tế và tạo nên cách giao tiếp, ứng xử có văn hoá mà mọi người đều ưa chuộng trong xã hội. Cách phân loại uyển ngữ Việc phân chia uyển ngữ không phải là điều đơn giản, bởi nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuỳ cách sử dụng mà chúng ta có các cách phân chia khác nhau. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra một số cách phân chia như sau: Một là phân loại theo phạm vi và đối tượng uyển ngữ đề cập có các loại uyển ngữ như: Uyển ngữ liên quan đến chết chóc; bệnh tật; sinh lý….Hai là phân loại theo mục đích sử dụng thì có uyển ngữ có lợi cho người khác, uyển ngữ có lợi rộng rãi và uyển ngữ có lợi cho bản thân.

Thứ ba là cách phân loại phổ biến hơn cả đó là phân loại theo công dụng, chức năng của uyển ngữ. Với cách phân chia này thì có các loại như: Kiêng kị, lịch sự; che giấu; hài hước. - Chức năng kiêng kị: Sự kiêng kị bắt nguồn từ tâm lý con người. Từ xưa tâm lý chung vẫn luôn cho rằng sự vật và hiện tượng thiên nhiên đều liên quan đến thần thánh, vì vậy tránh nhắc đến hoặc nếu đề cập đến thì dùng phương thức biểu đạt thay thế.

Từ đó hình thành nên chức năng kiêng kị của ngôn ngữ. - Chức năng lịch sự: Lịch sự là một tổ hợp các nghi thức được biểu hiện ra trong cách giao tiếp với người xung quanh. Nó bao gồm cả hành động, ngôn ngữ. Tuỳ theo hoàn cảnh, môi trường, đối tượng mà sẽ có cách giao tiếp phù hợp.

Cách xử thế giúp con người đạt được những yêu cầu mong muốn trong Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 18 quan hệ giao tiếp. Chức năng lịch sự dùng để tránh sự mạo muội, thất lễ, khiếm nhã trong giao tiếp, che giấu những điều khó nói của con người. - Chức năng che giấu: Uyển ngữ có tính chất che đậy tư tưởng, suy nghĩ một cách kín đáo. Vì vậy nó trở thành công cụ cần thiết để phục vụ mục đích giao tiếp cho tất cả mọi người trong phạm vi nhất thời của nó.

- Chức năng hài hước: Chức năng này cũng được sử dụng trong một vài trường hợp nhất định. Dùng cách nói này tạo sự hài hước và làm cho không khí giao tiếp trở nên nhẹ nhàng, tránh sự căng thẳng. Trong bài nghiên cứu của mình chúng tôi nhận diện các uyển ngữ theo nội dung của tác phẩm, gắn liền với đó là các chức năng của các uyển ngữ trong từng tình huống giao tiếp cụ thể. Uyển ngữ trong đời sống và trong văn học 1.

Uyển ngữ trong đời sống Trong đời sống thường ngày ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người và xã hội loài người. Đảm bảo một mặt truyền đạt thông tin và tạo cơ sở để hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên trong xã hội. Mặt khác, nó còn tác động đến nhân cách, từ đó hình thành nhân cách của mỗi người. Ngôn ngữ không chỉ là tấm gương phản chiếu thụ động đời sống xung quanh mà còn can thiệp vào bức tranh thế giới nhân cách, vào văn hoá ngôn ngữ của nó, làm biến đổi nhân cách một cách hợp lý.

Chính vì vậy ngay từ thời xa xưa ông bà ta đã quan tâm đến lời ăn tiếng nói hàng ngày, phải đảm bảo sự ứng xử hoà nhã, lịch sự trong quá trình giao tiếp. Đó là một nét đẹp trong ngôn ngữ giao tiếp của người Việt bao đời nay. Trong thực tế giao tiếp, các hoạt động giao tiếp bao giờ cũng bị chi phối bởi ngữ cảnh giao tiếp, từ nhân vật giao tiếp, tới bối cảnh giao tiếp và văn cảnh. Một số các tình huống giao tiếp khiến người nói không thể trực tiếp nói ra điều mình suy nghĩ.

Bởi nếu nói thẳng sẽ khiến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 19 người nghe mất lòng. Vì vậy cách lựa chọn trong những tình huống như vậy người ta có thể nói vòng, nói giảm, nói tránh. Nhằm giảm bớt việc xúc phạm người khác, tránh những bất tiện, tạo nên lời hay ý đẹp trong ứng xử giao tiếp. Bởi con người vốn là tổng hòa các quan hệ xã hội, hết sức phức tạp.

Mỗi người có trình độ kiến thức, học vấn khác nhau, do đó cách tiếp nhận thông tin của họ cũng không giống nhau trong cùng một sự kiện hay vấn đề nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ