Ước tính tải lượng khí Methane từ bãi chôn lấp Nam Bình Dương bằng LandGEM

Ước tính tải lượng khí methane từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LANDGEM, giúp đánh giá tác động môi trường.

Chuyên ngành

Khoa Học Kỹ Thuật Và Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết nghiên cứu khoa học

2016

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ước tính khí methane từ bãi chôn lấp Nam Bình Dương

Việc ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LandGEM là một nhiệm vụ quan trọng trong công tác quản lý chất thải rắn và ứng phó với biến đổi khí hậu. Khí methane (CH4) là một loại khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp 22 lần so với CO2. Các bãi chôn lấp (BCL) là một trong những nguồn phát thải CH4 nhân tạo chính, do quá trình phân hủy chất thải hữu cơ trong điều kiện kỵ khí. Nghiên cứu này tập trung vào bãi rác Nam Bình Dương, một trong những khu xử lý rác lớn của tỉnh, do công ty Biwase quản lý. Việc định lượng chính xác lượng khí phát thải không chỉ giúp đánh giá tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội thu hồi năng lượng từ khí bãi rác. Mô hình LandGEM, do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phát triển, là công cụ hiệu quả để thực hiện nhiệm vụ này. Mô hình sử dụng phương trình phân hủy bậc nhất, dựa trên các thông số đầu vào như khối lượng chất thải, năm hoạt động và các hằng số đặc trưng cho quá trình sinh khí. Sự chính xác của mô hình phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng các tham số như tiềm năng sinh khí methane (L0)tốc độ sinh khí methane (k), vốn thay đổi theo đặc điểm rác thải và điều kiện môi trường tại địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu vào phương pháp luận, các bước thực hiện và kết quả đạt được khi áp dụng phần mềm LandGEM để dự báo và đánh giá tiềm năng khí bãi rác tại Nam Bình Dương, cung cấp cơ sở khoa học cho việc kiểm kê khí nhà kính và xây dựng các chiến lược giảm thiểu phát thải hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm kê khí nhà kính từ bãi rác

Việc kiểm kê khí nhà kính từ các bãi chôn lấp là yêu cầu cấp thiết. Quá trình phân hủy kỵ khí chất thải hữu cơ tạo ra một lượng lớn khí bãi rác, trong đó khí metan CH4 chiếm 45-60%. Đây là nguồn phát thải quan trọng, đóng góp khoảng 18% vào tổng lượng CH4 gây ra hiệu ứng nhà kính toàn cầu. Việc định lượng phát thải giúp các nhà quản lý hiểu rõ quy mô tác động, từ đó xây dựng các chính sách giảm thiểu phù hợp. Hơn nữa, kết quả kiểm kê là cơ sở để đánh giá tính khả thi của các dự án thu hồi năng lượng từ khí bãi rác, biến chất thải thành tài nguyên, góp phần vào an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

1.2. Giới thiệu bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương

Bãi rác Nam Bình Dương, hay Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Bình Dương, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý chất thải rắn của tỉnh. Do công ty Biwase vận hành, khu liên hợp tiếp nhận một khối lượng lớn rác thải sinh hoạt và công nghiệp. Theo thời gian, lượng rác tích tụ sẽ liên tục phân hủy và phát sinh khí nhà kính. Việc áp dụng các công cụ mô hình hóa môi trường như LandGEM để nghiên cứu tại đây có ý nghĩa thực tiễn cao, không chỉ cho riêng Bình Dương mà còn là một nghiên cứu điển hình cho các bãi chôn lấp khác tại Việt Nam, nơi có thành phần rác thải chưa được phân loại kỹ lưỡng tại nguồn.

II. Hiểm họa từ khí methane bãi rác và giải pháp quản lý hiệu quả

Khí metan CH4 phát sinh từ bãi chôn lấp là một thách thức môi trường nghiêm trọng. Đây là thành phần chính của khí bãi rác và là một khí nhà kính mạnh, góp phần trực tiếp vào biến đổi khí hậu. Ngoài tác động toàn cầu, phát thải không kiểm soát tại bãi rác còn gây ra ô nhiễm không khí cục bộ, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng dân cư xung quanh qua mùi hôi và các hợp chất hữu cơ bay hơi độc hại khác. Hơn nữa, sự tích tụ CH4 trong không khí ở nồng độ từ 5-15% có thể gây ra nguy cơ cháy nổ, đe dọa an toàn vận hành. Do đó, việc quản lý phát thải khí nhà kính từ bãi chôn lấp không chỉ là trách nhiệm môi trường mà còn là yêu cầu cấp thiết về an toàn và sức khỏe. Để giải quyết vấn đề này, các phương pháp tiên tiến cần được áp dụng. Mô hình hóa môi trường nổi lên như một giải pháp hiệu quả để dự báo và định lượng phát thải. Cụ thể, việc ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LandGEM cho phép các nhà quản lý có cái nhìn định lượng về mức độ phát thải theo thời gian. Dựa trên kết quả mô phỏng, các biện pháp can thiệp như thu gom và xử lý khí bãi rác có thể được thiết kế và triển khai một cách tối ưu, vừa giảm thiểu tác động môi trường, vừa mở ra cơ hội thu hồi năng lượng.

2.1. Tác động của khí metan CH4 đến biến đổi khí hậu

Khí metan CH4 là tác nhân thứ hai gây ra hiệu ứng nhà kính sau CO2. Mặc dù tồn tại trong khí quyển với thời gian ngắn hơn, khả năng giữ nhiệt của nó trong 20 năm đầu cao hơn CO2 khoảng 80 lần. Nguồn phát thải từ phân hủy chất thải hữu cơ tại các bãi chôn lấp chiếm một tỷ trọng đáng kể trên toàn cầu. Việc giảm phát thải CH4 được coi là một trong những chiến lược hiệu quả nhất để làm chậm tốc độ nóng lên toàn cầu trong ngắn hạn. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ nguồn phát thải từ các bãi rác như bãi rác Nam Bình Dương là một hành động cụ thể và có ý nghĩa trong nỗ lực chung ứng phó với biến đổi khí hậu.

2.2. Vấn đề ô nhiễm không khí và nguy cơ cháy nổ tại bãi rác

Khí bãi rác không chỉ chứa CH4 và CO2 mà còn lẫn nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và các khí có mùi khó chịu như H2S. Sự khuếch tán các khí này vào môi trường xung quanh gây ra tình trạng ô nhiễm không khí, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống và sức khỏe của người dân. Bên cạnh đó, CH4 là một khí dễ cháy. Sự tích tụ không kiểm soát của nó trong các lớp rác hoặc các không gian kín gần bãi chôn lấp có thể tạo thành một hỗn hợp nổ khi gặp nguồn lửa. Quản lý và thu gom khí bãi rác không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro an toàn lao động và an toàn cho cộng đồng.

III. Cách mô hình LandGEM ước tính tải lượng khí methane phát sinh

Mô hình LandGEM là một công cụ tự động, được xây dựng trên nền tảng Microsoft Excel, do Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phát triển. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trên thế giới để ước tính tải lượng khí methane và các loại khí khác từ các bãi chôn lấp chất thải rắn. Nguyên tắc cốt lõi của EPA LandGEM model dựa trên phương trình phân hủy bậc nhất. Phương trình này giả định rằng tốc độ sinh khí từ một lượng rác thải nhất định sẽ giảm dần theo hàm mũ theo thời gian. Mô hình tính toán tổng lượng khí phát sinh hàng năm bằng cách tổng hợp lượng khí từ tất cả các khối rác đã được chôn lấp từ năm mở cửa cho đến năm tính toán. Điểm mạnh của LandGEM là tính linh hoạt và dễ sử dụng. Mô hình cho phép người dùng nhập các thông số đầu vào mặc định hoặc tùy chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế của bãi rác, bao gồm khối lượng rác tiếp nhận hàng năm, tiềm năng sinh khí methane (L0), và tốc độ sinh khí methane (k). Đặc biệt, theo nghiên cứu gốc, LandGEM phù hợp với các bãi rác tại Việt Nam vì nó không yêu cầu rác thải phải được phân loại hoàn toàn, cho phép tính toán với cả thành phần chất thải trơ và các chất không nguy hại khác. Điều này làm tăng độ tin cậy của kết quả ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương.

3.1. Giới thiệu phần mềm LandGEM và cơ sở khoa học

Phần mềm LandGEM (Landfill Gas Emissions Model) hoạt động dựa trên phương trình phân hủy bậc nhất: QCH4 = Σ k * L0 * Mi * e^(-k*tij). Trong đó, QCH4 là tổng lượng CH4 phát sinh hàng năm, k là hằng số tốc độ sinh khí, L0 là tiềm năng sinh khí, Mi là khối lượng rác chôn lấp trong năm thứ i, và tij là tuổi của khối rác. Phương trình này phản ánh quá trình phân hủy chất thải hữu cơ diễn ra theo thời gian, với tốc độ cao nhất ở giai đoạn đầu và giảm dần khi các chất hữu cơ dễ phân hủy bị tiêu thụ hết. EPA LandGEM model cung cấp một giao diện trực quan để nhập liệu và xuất kết quả dưới dạng bảng và biểu đồ, giúp việc đánh giá tác động môi trường trở nên dễ dàng hơn.

3.2. Các thông số đầu vào quan trọng của mô hình LandGEM

Để có kết quả ước tính chính xác, việc cung cấp dữ liệu đầu vào chất lượng cao là cực kỳ quan trọng. Các thông số chính bao gồm: (1) Khối lượng chất thải rắn được chôn lấp hàng năm (tấn/năm); (2) Năm mở cửa và năm dự kiến đóng cửa bãi chôn lấp; (3) Tiềm năng sinh khí methane (L0), đại diện cho tổng lượng CH4 tối đa có thể sinh ra từ một tấn rác (m³/tấn); và (4) Tốc độ sinh khí methane (k), hằng số phản ánh tốc độ phân hủy của rác (năm⁻¹). Ngoài ra, mô hình cũng yêu cầu thông tin về hàm lượng CH4 trong khí bãi rác (thường mặc định là 50%) và nồng độ các hợp chất hữu cơ không phải methane (NMOCs).

IV. Bí quyết xác định tham số L0 k cho mô hình LandGEM chính xác

Để việc ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LandGEM đạt độ chính xác cao, việc xác định các tham số L0 và k phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt. Thay vì sử dụng các giá trị mặc định của EPA, nghiên cứu đã tiến hành các phân tích thực nghiệm để xây dựng bộ tham số riêng cho bãi rác Nam Bình Dương. Tiềm năng sinh khí methane (L0) phụ thuộc trực tiếp vào thành phần và hàm lượng các chất hữu cơ có khả năng phân hủy trong rác thải. Để tính toán L0, nghiên cứu đã áp dụng công thức từ hướng dẫn của IPCC (2006), dựa trên kết quả phân tích thành phần rác thực tế tại bãi chôn lấp. Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã lấy mẫu và phân loại rác thành các nhóm như thực phẩm, giấy, gỗ, dệt may... để xác định tỷ lệ phần trăm của từng loại. Từ đó, hàm lượng carbon hữu cơ có khả năng phân hủy (DOC) được tính toán, làm cơ sở để xác định L0. Đối với tốc độ sinh khí methane (k), giá trị này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và điều kiện vận hành bãi chôn lấp. Dựa trên điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tại Bình Dương, một giá trị k phù hợp đã được lựa chọn từ các giá trị khuyến nghị của IPCC, đảm bảo phản ánh đúng tốc độ phân hủy chất thải hữu cơ trong thực tế.

4.1. Phân tích thành phần và độ ẩm của chất thải rắn

Kết quả phân tích từ nghiên cứu cho thấy, chất thải rắn sinh hoạt tại bãi rác Nam Bình Dương có độ ẩm trung bình cao (51.45%), đặc biệt là rác thực phẩm (84.98%). Thành phần chất hữu cơ chiếm khoảng 35.8%. Độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi cho quá trình phân hủy kỵ khí, dẫn đến tốc độ sinh khí nhanh hơn. Những dữ liệu thực nghiệm này là đầu vào không thể thiếu để tính toán các hệ số phát thải đặc trưng, giúp mô hình hóa môi trường phản ánh chính xác hơn thực tế so với việc dùng số liệu mặc định.

4.2. Cách tính toán tiềm năng sinh khí methane L0

Tiềm năng sinh khí methane (L0) được tính toán theo công thức của IPCC: L0 = DDOCm × F × (16/12). Trong đó, DDOCm là khối lượng carbon hữu cơ có thể phân hủy, F là tỷ lệ CH4 trong khí bãi rác (thường là 0.5), và 16/12 là tỷ lệ khối lượng phân tử CH4/C. Dựa trên thành phần rác đã phân tích tại bãi rác Nam Bình Dương, nghiên cứu đã tính toán được công suất phát sinh khí là 0.019 tấn CH4/tấn CTR, tương đương 26,6 m³ CH4/tấn CTR. Giá trị L0 này được sử dụng làm đầu vào cho phần mềm LandGEM.

4.3. Lựa chọn hằng số tốc độ sinh khí methane k

Hằng số tốc độ sinh khí methane (k) phản ánh tốc độ rác thải phân hủy. Giá trị của k phụ thuộc vào điều kiện khí hậu. Bãi chôn lấp Nam Bình Dương nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới với lượng mưa hàng năm lớn. Dựa trên hướng dẫn của IPCC (2006) cho khu vực nhiệt đới mùa mưa (lượng mưa ≥1000 mm), các giá trị k được đề xuất cho các loại chất thải khác nhau. Nghiên cứu đã lựa chọn một giá trị k tổng hợp phù hợp với đặc điểm thành phần rác và điều kiện khí hậu tại khu vực để đảm bảo tính chính xác cho mô hình dự báo.

V. Kết quả ước tính khí methane và tiềm năng năng lượng tái tạo

Việc áp dụng mô hình LandGEM với các tham số đã được hiệu chỉnh cho bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương đã mang lại những kết quả định lượng quan trọng. Theo tính toán của nghiên cứu, tổng lượng khí metan CH4 phát sinh từ chất thải rắn sinh hoạt tại tỉnh Bình Dương trong năm 2015 đạt 3.864 x 10⁶ m³/năm. Đây là một con số đáng kể, cho thấy quy mô của nguồn phát thải khí nhà kính từ hoạt động chôn lấp. Quan trọng hơn, kết quả này cũng hé lộ một tiềm năng to lớn về thu hồi năng lượng từ khí bãi rác. Nếu toàn bộ lượng khí methane này được thu hồi và tận dụng, nó có thể sản xuất ra một lượng điện năng lên tới 49 MWh. Hơn nữa, mô hình còn được sử dụng để dự báo phát thải trong tương lai. Theo kịch bản nếu việc quản lý rác thải không thay đổi, đến năm 2024, lượng CH4 phát thải có thể lên tới 4.552 x 10⁶ m³, tương đương 65 MW điện. Ngược lại, nếu áp dụng quy hoạch quản lý chất thải rắn của tỉnh, lượng phát thải sẽ giảm đáng kể, chỉ còn 2.125 x 10⁶ m³, tương đương 53 MW. Sự chênh lệch này nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp quản lý chất thải rắn hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí và ứng phó biến đổi khí hậu, đồng thời khai thác nguồn năng lượng tại chỗ.

5.1. Dự báo lượng phát thải khí CH4 từ bãi rác đến năm 2024

Dựa trên tốc độ gia tăng dân số và phát triển kinh tế, mô hình dự báo lượng rác thải sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới. Kết quả dự báo từ phần mềm LandGEM cho thấy, ngay cả sau khi bãi rác Nam Bình Dương dự kiến đóng cửa vào năm 2024, lượng rác đã chôn lấp vẫn tiếp tục phân hủy và phát thải một lượng lớn CH4 trong nhiều thập kỷ sau đó. Cụ thể, kịch bản 1 (giữ nguyên hiện trạng) cho thấy lượng phát thải CH4 tăng mạnh, trong khi kịch bản 2 (theo quy hoạch) cho thấy sự giảm phát thải rõ rệt. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc hoạch định chính sách đánh giá tác động môi trường và lộ trình giảm phát thải của tỉnh.

5.2. Đánh giá tiềm năng thu hồi năng lượng từ khí bãi rác

Kết quả mô phỏng không chỉ là một con số cảnh báo về môi trường mà còn là một cơ hội kinh tế. Tiềm năng sản xuất điện từ khí bãi rác tại Nam Bình Dương là rất lớn. Việc đầu tư vào một hệ thống thu gom khí và phát điện sẽ mang lại lợi ích kép: giảm thiểu hiệu quả lượng phát thải khí nhà kính và tạo ra một nguồn năng lượng sạch, ổn định. Theo ước tính, nguồn điện năng này có thể được khai thác trong hơn 30 năm sau khi bãi rác đóng cửa. Đây là một giải pháp kinh tế tuần hoàn, biến một vấn đề môi trường thành một tài sản năng lượng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

VI. Tương lai quản lý khí bãi rác và ứng phó biến đổi khí hậu

Nghiên cứu ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LandGEM không chỉ cung cấp những số liệu khoa học cụ thể mà còn vạch ra hướng đi tương lai cho công tác quản lý chất thải rắn tại Việt Nam. Kết quả đã khẳng định vai trò của các công cụ mô hình hóa môi trường trong việc lượng hóa các tác động và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Trong tương lai, việc áp dụng rộng rãi các mô hình như LandGEM cho các bãi chôn lấp trên cả nước là cần thiết để xây dựng một hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia toàn diện và chính xác. Hơn nữa, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và tiềm năng kinh tế của các dự án thu hồi năng lượng từ khí bãi rác. Đây là một hướng đi chiến lược, giúp Việt Nam vừa giải quyết bài toán ô nhiễm không khí và xử lý rác thải, vừa đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà hoạch định chính sách, các đơn vị quản lý như công ty Biwase, và các nhà đầu tư công nghệ. Việc xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư vào các dự án năng lượng từ rác sẽ là đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bền vững hơn.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn trong quản lý chất thải rắn hiện đại

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn. Nó cung cấp một phương pháp luận khoa học để đánh giá tác động môi trường của các bãi chôn lấp. Kết quả tính toán là cơ sở để các cơ quan quản lý đưa ra quyết định về việc nâng cấp, cải tạo bãi chôn lấp, hoặc đầu tư vào công nghệ thu hồi khí. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí xử lý môi trường trong dài hạn và nâng cao hình ảnh của địa phương trong công tác bảo vệ môi trường.

6.2. Hướng đi cho các dự án năng lượng từ khí bãi rác tại Việt Nam

Từ thành công của việc mô hình hóa tại bãi rác Nam Bình Dương, các địa phương khác có thể học hỏi và áp dụng. Tương lai của ngành quản lý chất thải rắn không chỉ dừng lại ở việc chôn lấp an toàn mà phải hướng tới việc biến rác thải thành tài nguyên. Các dự án năng lượng từ khí bãi rác là một phần quan trọng của nền kinh tế tuần hoàn. Để thúc đẩy các dự án này, cần có các chính sách ưu đãi về thuế, giá điện và tiếp cận vốn, đồng thời chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn và hiệu quả, góp phần vào mục tiêu chung ứng phó với biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của dân số và sự phát triển nhanh chóng của kinh tế, một mặt đã làm thúc đẩy phát triển kinh tế cho đất nƣớc, mặt khác đã làm gia tăng nhu cầu sử dụng hàng hóa cũng nhƣ tăng lƣợng chất thải rắn phát sinh gây ô nhiễm môi trƣờng. Vì vậy, việc quản lý chất thải rắn là điều rất quan trọng và cần thiết để có thể thu gom và tái sử dụng chất thải rắn một cách hiệu quả. Việc làm này không những giúp giảm gánh nặng cho môi trƣờng mà còn đem lại lợi ích về kinh tế.

Theo ƣớc tính của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng, tổng lƣợng chất thải rắn phát sinh tại đô thị nƣớc ta khoảng 31500 tấn/ngày. Việc xử lý chất thải rắn đô thị ở nƣớc ta hiện nay chủ yếu vẫn là chôn lấp, tỷ lệ đƣợc tái chế, xử lý thành phân composit chỉ chiếm khoảng 15%. Quá trình phân hủy kỵ khí các chất hữu cơ trong bãi chôn lấp đã tạo ra một lƣợng lớn các khí nhà kính, chúng khuếch tán vào trong môi trƣờng gây mùi hôi thối ảnh hƣởng đến sức khỏe con ngƣời, và là nơi lƣu trú của nhiều ổ sinh vật gây bệnh. Trong thành phần khí phát sinh ở bãi chôn lấp, CH4 chiếm từ 45 – 60% và khí CO2 chiếm từ 40 – 60%, đây là hai khí nhà kính quan trọng gây ấm lên toàn cầu.

Khí CH4 có tác động gấp khoảng 22 lần khí CO2, tổng lƣợng CH4 tham gia vào sự nóng lên của Trái Đất đƣợc ƣớc tính vào khoảng 18% (Phạm Thị Anh, 2005). Dó đó việc thu gom khí thải từ bãi rác đặc biệt là khí CH4 để xử lý và tái sử dụng làm năng lƣợng là việc làm cần thiết để thực hiện chiến lƣợc ứng phó với biến đổi khí hậu. Hiện nay, tốc độ phát triển kinh tế ở Bình Dƣơng rất nhanh, dân số càng tăng dẫn đến phát sinh chất thải rắn ngày càng nhiều. Khu liên liệp xử lý chất thải rắn Nam Bình Dƣơng đƣợc xây dựng nhằm giải quyết vấn đề xử lý rác cho địa phƣơng và hỗ trợ xử lý một lƣợng rác cho thành phố Hồ Chí Minh.

Lƣợng chất thải rắn mà bãi chôn lấp tiếp nhận ngày càng lớn, theo thời gian sẽ phát sinh các khí nhà kính. Việc áp dụng mô hình vào để đánh giá và dự báo khí phát sinh từ bãi chôn lấp có ý nghĩa rất quan trọng. Có nhiều mô hình khác nhau có thể hỗ trợ việc tính toán phát thải khí nhà kính từ các bãi chôn lấp đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới nhƣ: TNO (First order model), Multi-phase, GasSim,. Tuy nhiên hầu hết các bãi chôn lấp trên thế giới thành phần chủ yếu là chất thải hữu cơ đã đƣợc phân loại và tiến hành chôn lấp, điều này ảnh hƣởng rất lớn đến việc sử dụng mô hình tính toán thích hợp để cho ra các kết quả chính xác.

Mặt khác, mô hình LandGEM thích hợp sử dụng cho các bãi rác có chứa nhiều thành phần nhƣ chất thải hữu cơ, chất thải trơ và các chất thải không nguy hại khác. Mô hình cho phép không loại trừ bất kì loại chất thải 1 nào trong quá trình tính toán nên phù hợp trong tính toán tại các bãi chôn lấp hiện nay ở Việt Nam. Từ những vấn đề trên, đề tài “Ước tính tải lượng khí methane phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dương bằng mô hình LandGEM” đƣợc đề xuất nhằm đánh giá tiềm năng thu hồi khí methane từ bãi chôn lấp. Mục tiêu đề tài Đánh giá, dự báo khí methane phát sinh và tiềm năng thu hồi khí methane từ bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dƣơng 3.

Nội dung nghiên cứu - Tiến hành lấy mẫu CTR tại bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dƣơng và phân tích thành phần, độ ẩm của chất thải rắn - Tiến đo lƣợng khí phát sinh theo thời gian tại bãi chôn lấp Nam Bình Dƣơng - Tính toán các giá trị công suất phát sinh (L0) và hằng số tốc độ phát sinh khí methane (k) - Tính toán khí phát sinh bằng mô hình LandGEM, từ đó đánh giá và dự báo phát sinh khí methane tại bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dƣơng đến năm 2024 - Đánh giá khả năng tái sử dụng khí methane tại bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dƣơng. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu - Khí methane từ bãi chôn lấp chất thải rắn 4. Phạm vi nghiên cứu - Bãi chôn lấp chất thải rắn Nam Bình Dƣơng 5.

Ý nghĩa của đề tài 5.1 Ý nghĩa khoa học Đề tài xây dựng hệ số phát thải làm đầu vào cho mô hình LandGEM phù hợp với điều kiện Việt Nam nói chung và bãi chôn lấp Nam Bình Dƣơng nói riêng. Từ kết quả nghiên cứu đƣợc ta sẽ ƣớc lƣợng đƣợc sự phát thải khí CH4 đến năm 2024 và thấy đƣợc tiềm năng có thể thu gom và tái sử dụng 2 5.2 Ý nghĩa thực tiễn Từ việc đánh giá tiềm năng thu gom và tái sử dụng khí CH4, đề tài cho thấy tính khả thi trong việc sử dụng khí CH4 từ bãi chôn lấp nhƣ một nguồn cung cấp điện năng mới, thân thiện với môi trƣờng 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chất thải rắn 1. Định nghĩa chất thải rắn CTR bao gồm tất cả các loại chất thải ở dạng rắn, phát sinh do các hoạt động của con ngƣời và sinh vật, đƣợc thải bỏ khi chúng không còn hữu ích hay khi con ngƣời không muốn sử dụng nữa.[6] CTRSH là CTR sinh ra từ các khu nhà ở (biệt thự, hộ gia đình riêng lẻ, chung cƣ…), khu thƣơng mại (cửa hàng, nhà hàng, chợ, siêu thị, văn phòng, khách sạn….), cơ quan (trƣờng học, viện nghiên cứu, trung tâm, bệnh viện, nhà tù, khu hành chánh nhà nƣớc…), khu dịch vụ công cộng (công viên, khu dịch vụ giải trí…) và từ công tác nạo vét cống rãnh thoát nƣớc.

CTRSH bao gồm cả chất thải nguy hại sinh ra từ các nguồn trên. Nguồn gốc và thành phần chất thải rắn 1. Nguồn gốc chất thải rắn CTR phát sinh chủ yếu từ các nguồn sau: - Từ khu dân cư: Bao gồm các khu dân cƣ tập trung, những hộ dân cƣ tách rời. Nguồn rác thải chủ yếu là: thực phẩm dƣ thừa, thuỷ tinh, gỗ, nhựa, cao su,.

còn có một số chất thải nguy hại - Từ các hoạt động thương mại: Quầy hàng, nhà hàng, chợ, văn phòng cơ quan, khách sạn,.Các nguồn thải có thành phần tƣơng tự nhƣ đối với các khu dân cƣ (thực phẩm, giấy, catton,.) - Các cơ quan, công sở: Trƣờng học, bệnh viện, các cơ quan hành chính: lƣợng rác thải tƣơng tự nhƣ đối với rác thải dân cƣ và các hoạt động thƣơng mại nhƣng khối lƣợng ít hơn. - Từ xây dựng: Xây dựng mới nhà cửa, cầu cống, sửa chữa đƣờng xá, dỡ bỏ các công trình cũ. Chất thải mang đặc trƣng riêng trong xây dựng: sắt thép vụn, gạch vỡ, các sỏi, bê tông, các vôi vữa, xi măng, các đồ dùng cũ không dùng nữa - Dịch vụ công cộng của các đô thị: Vệ sinh đƣờng xá, phát quan, chỉnh tu các công viên, bãi biển và các hoạt động khác,. Rác thải bao gồm cỏ rác, rác thải từ việc trang trí đƣờng phố.

- Các quá trình xử lý nước thải: Từ quá trình xử lý nƣớc thải, nƣớc rác, các quá trình xử lý trong công nghiệp. Nguồn thải là bùn, làm phân compost,. - Từ các hoạt động sản xuất công nghiệp: Bao gồm chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công, quá trình đốt nhiên liệu, bao bì 4 đóng gói sản phẩm,. Nguồn chất thải bao gồm một phần từ sinh hoạt của nhân viên làm việc.

- Từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp: Nguồn chất thải chủ yếu từ các cánh đồng sau mùa vụ, các trang trại, các vƣờn cây,. Rác thải chủ yếu thực phẩm dƣ thừa, phân gia súc, rác nông nghiệp, các chất thải ra từ trồng trọt, từ quá trình thu hoạch sản phẩm, chế biến các sản phẩm nông nghiệp. Thành phần chất thải rắn Tùy thuộc vào từng vùng, từng địa phƣơng với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, mật độ dân số, yếu tố khí hậu… khác nhau mà thành phần CTRSH ở mỗi khu vực cũng sẽ có tỷ lệ khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung CTR hữu cơ vẫn là thành phần chính trong CTRSH chiếm khoảng 70 - 85%, còn lại là các thành phần khác chiếm tỷ lệ không cao.

Trong đó, một phần CTRSH sẽ đƣợc thu gom, phân loại để tái sinh, tái chế. Tùy theo mục đích nghiên cứu mà thành phần CTRSH sẽ đƣợc phân loại từ đơn giản đến phức tạp. Nhƣng thông thƣờng thành phần của CTRSH sẽ đƣợc chia thành:  CTR hữu cơ (có khả năng phân hủy sinh học): thực phẩm dƣ thừa, rác thải vƣờn, rơm rạ, lá cây, xác động vật, gỗ, cành cây, giấy, vải vụn…  CTR vô cơ (không có khả năng phân hủy sinh học hoặc phân hủy trong thời gian rất dài): kim loại, thủy tinh, gạch ngói, đất, đá, bêtông, bao bì nylon, cao su, nhựa…  Chất thải nguy hại: pin, ắcquy, bình chứa dung môi hữu cơ… Bảng 1. Thành phần và các đặc trưng cơ bản của chất thải rắn sinh hoạt Trọng lƣợng riêng % Trọng lƣợng Độ ẩm (%) (kg/m3) Hợp phần Khoảng Trung Khoảng Trung Khoảng Trung giá trị bình giá trị bình giá trị bình Chất thải thực phẩm 6 - 25 15 50 - 80 70 18 – 20 28 Giấy 24 - 45 40 4 - 10 6 32 – 128 81,6 Carrton 3 -15 4 4-8 5 38 – 80 49,6 Chất dẻo 2-8 3 1-4 2 32 – 128 64 Vải vụn 0-4 2 6 - 15 10 32 – 96 64 Cao su 0-2 0,5 1-4 2 96 – 192 128 5 Da 0-2 0,5 8 - 12 10 96 – 256 160 Sản phẩm vƣờn 0 - 20 12 30 - 80 60 84 – 224 104 128 – Gỗ 1-4 2 15 - 40 20 240 1120 Thủy tinh 4 - 16 8 1-4 2 160 – 480 193,6 Can hộp 2-8 6 2-4 3 48 – 160 88 Kim loại không thép 0-1 1 2-4 2 64 - 240 160 128 – Kim loại thép 1-4 2 2-6 3 320 1120 Bụi, tro, gạch 0 - 10 4 6 - 12 8 320 – 960 480 Tổng 100 15 - 40 20 180 – 420 300 (Nguồn: George Tchobanoglous và cộng sự, 1993) 1.

Tính chất của chất thải rắn 1. Tính chất vật lý của chất thải rắn  Khối lƣợng riêng Khối lƣợng riêng của CTR đƣợc định nghĩa là trọng lƣợng của một đơn vị vật chất tính trên 1 đơn vị thể tích chất thải (kg/m3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ