Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bước sang thế kỷ 21, sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã thúc đẩy việc tích hợp, liên kết thông tin đa phương tiện và tiêu chuẩn hóa phổ biến tri thức. Trong bối cảnh đó, mạng thông tin toàn cầu đã chuyển dịch từ thế hệ Web 1.0—vốn mang tính chất cung cấp thông tin một chiều—sang thế hệ Web 2.0. Đây là môi trường cộng đồng cho phép người sử dụng trực tiếp tham gia tạo lập, thu thập, phân loại, biên tập và xuất bản nguồn lực thông tin. Đối với lĩnh vực thông tin – thư viện, công nghệ Web 2.0 tạo cơ sở hiện thực hóa nguyên lý kinh điển của nhà thư viện học người Ấn Độ S. R. Ranganathan: "Thư viện là một thực thể hữu cơ đang phát triển".

Tại Việt Nam, sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đặt ra yêu cầu hội nhập và hiện đại hóa cho hệ thống giáo dục đại học nói chung và các trung tâm thông tin – thư viện nói riêng. Trường Đại học FPT được thành lập theo mô hình trường đại học thế hệ mới, đào tạo gắn liền với thực tiễn công nghệ thông tin. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, các công trình học thuật về Web 2.0 trong thư viện tại Việt Nam chỉ dừng lại ở khảo sát chung hoặc nghiên cứu trường hợp tại Đại học RMIT, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về thực trạng ứng dụng Web 2.0 tại Thư viện Trường Đại học FPT. Tác giả Lê Thị Diệp (sinh viên Khóa 52, ngành Thông tin – Thư viện) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Khái quát các vấn đề lý luận chung về Web 2.0 và phân tích các ứng dụng của Web 2.0 trong hoạt động thông tin – thư viện.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ Web 2.0 trong các hoạt động nghiệp vụ và dịch vụ tra cứu tại Thư viện Trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội.
  3. Nhận diện các thuận lợi, khó khăn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng ứng dụng công nghệ Web 2.0 trong hoạt động của thư viện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ Web 2.0, các ứng dụng của Web 2.0 trong hoạt động thư viện đại học và thực trạng triển khai tại Thư viện Trường Đại học FPT.
  • Phạm vi không gian: Thư viện Trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ khi Thư viện Trường Đại học FPT được thành lập (năm 2006) đến năm 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng của khoa học thông tin – thư viện và công nghệ mạng:

  • Lịch sử và tiến trình phát triển Web: Lịch sử World Wide Web khởi nguồn từ hệ thống bảng tin trên nền máy tính CBBS (Computerized Bulletin Board System) do Ward Christensen và Randy Suess xây dựng năm 1978 tại Chicago thông qua giao thức truyền tệp nhị phân MODEM.ASM (sau đó là XMODEM) và modem Hayes 110-baud. Tiếp đó là sự ra đời của mạng thông tin toàn cầu WWW tại CERN (Geneva, Thụy Sỹ) do Tim Berners-Lee và Robert Cailliau phát triển vào năm 1990–1991.
  • Khái niệm và đặc trưng Web 2.0: Thuật ngữ Web 2.0 được Dale Dougherty (Phó Chủ tịch O'Reilly Media) đưa ra lần đầu vào tháng 10/2004. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết 7 đặc tính cốt lõi của Web 2.0 do Tim O'Reilly đúc kết năm 2005:
    1. Web đóng vai trò là nền tảng (Web as Platform).
    2. Tập hợp và khai thác trí tuệ cộng đồng (Harnessing Collective Intelligence).
    3. Dữ liệu có vai trò then chốt (Data is the Next Intel Inside).
    4. Phần mềm cung cấp dưới dạng dịch vụ web và cập nhật liên tục (Software as a Service).
    5. Phát triển ứng dụng dễ dàng, gọn nhẹ (Lightweight Programming Models).
    6. Phần mềm có khả năng vận hành trên nhiều thiết bị (Software Above the Level of a Single Device).
    7. Giao diện người dùng phong phú (Rich User Experience).
  • Khái niệm Thư viện 2.0 (Library 2.0): Mô hình được định nghĩa là việc ứng dụng tương tác, hợp tác và đa phương tiện trên nền tảng web vào các dịch vụ và bộ sưu tập trực tuyến của thư viện, bao gồm 4 yếu tố: lấy người dùng làm trung tâm, cung cấp nội dung đa phương tiện, xây dựng cộng đồng sáng tạo và mở rộng liên kết liên thư viện.
  • Khung pháp lý: Quyết định số 208/2006/QĐ-TTg ngày 08/09/2006 của Thủ tướng Chính phủ cho phép thành lập Trường Đại học Tư thục FPT.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước về Web 2.0, Thư viện 2.0 và các báo cáo khảo sát website thư viện đại học tại Việt Nam.
  • Phương pháp quan sát khoa học: Quan sát trực tiếp quy trình phục vụ, thao tác tìm kiếm của bạn đọc, cách thức quản trị nội dung và mức độ tương tác trên website, blog và mạng xã hội của Thư viện Đại học FPT.
  • Phương pháp phỏng vấn, mạn đàm chuyên gia: Trao đổi với cán bộ quản lý và thủ thư để thu thập dữ liệu chuyên sâu về cơ chế xử lý yêu cầu thông tin và định hướng ứng dụng công nghệ.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các báo cáo thống kê nội bộ, tài liệu kỹ thuật hạ tầng, danh mục cơ sở dữ liệu và các biểu mẫu tương tác thực tế đang lưu hành tại Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Web 2.0

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về Web 1.0, Web 2.0 và Thư viện 2.0. Tác giả chỉ ra rằng Web 1.0 (phổ biến giai đoạn 1990–2005) vận hành theo mô hình phân phối thông tin một chiều từ cơ quan thông tin đến người dùng. Kết quả khảo sát được trích dẫn trên 73 website trường đại học tại Việt Nam thời điểm đó cho thấy chỉ một số ít đơn vị (như Thư viện Đại học Bách khoa Hà Nội, Thư viện Đại học Cần Thơ) cung cấp thông tin thư viện trên mạng, phần lớn các đơn vị còn lại chưa triển khai được dịch vụ này.

Ngược lại, Web 2.0 mang bản chất liên kết nhiều - nhiều (many-to-many), chuyển đổi người dùng từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang đồng sáng tạo nội dung. Chương này phân tích chi tiết các công nghệ nền tảng tạo nên sức mạnh của Web 2.0:

  • AJAX (Asynchronous JavaScript and XML): Kỹ thuật trao đổi dữ liệu không đồng bộ với máy chủ, thay thế mô hình tương tác "bấm, chờ và làm mới lại" (click, wait and refresh), giúp cập nhật từng phần giao diện mà không ngắt quãng trải nghiệm người dùng.
  • CSS (Cascading Style Sheets): Tách biệt nội dung cấu trúc (HTML) và cách thức trình bày, giúp tiết kiệm băng thông và tối ưu hóa hiển thị.
  • RSS (Really Simple Syndication): Định dạng tập tin nguồn cho phép tự động phân phối và cập nhật thông tin tóm tắt kèm siêu dữ liệu.
  • Weblog (Blog) và Mashup: Mô hình nhật ký trực tuyến và ứng dụng lai ghép kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn qua giao diện API.

Về mặt ứng dụng chuyên ngành, chương 1 phân loại 9 nhóm công cụ Web 2.0 tiêu biểu trong dịch vụ thông tin – thư viện:

  1. Nhắn tin nhanh (Instant Messaging - IM): Yahoo Messenger, Google Talk.
  2. Định dạng tệp tin RSS: Feed Digest, Google Reader, Awasu Personal Edition.
  3. Phát thanh trực tuyến (Podcasting/Broadcasting): Audacity, OdeoStudio.
  4. Đánh dấu xã hội (Social Bookmarking): Furl, Delicious (del.icio.us).
  5. Nhật ký trực tuyến (Blog): Nền tảng chia sẻ thông tin chuyên môn (như The Shifted Librarian, Library Crunch).
  6. Công trình mở (Wiki): Library Success: A Best Practice Wiki, Library Wikis.
  7. Ứng dụng lai ghép (Mash-up): Tích hợp dữ liệu bản đồ, mục lục và video.
  8. Chia sẻ hình ảnh và video: Flickr, YouTube, Upnhanh.
  9. Mạng xã hội (Social Networks): Facebook, Friendster.

Chương 2: Ứng dụng Web 2.0 vào hoạt động của Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội

Chương 2 đi sâu khảo sát thực tiễn tại Thư viện Trường Đại học FPT cơ sở Hà Nội trên các phương diện: hạ tầng, cơ cấu tổ chức, nguồn lực thông tin, đặc điểm bạn đọc và các dịch vụ Web 2.0 đang triển khai.

Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội có tổng diện tích 140 m², trong đó 100 m² dành riêng cho khu vực phòng đọc. Về cơ cấu tổ chức, toàn bộ Trung tâm Thông tin – Thư viện Đại học FPT có 14 cán bộ (1 Thạc sĩ, 13 Cử nhân). Riêng cơ sở Hà Nội có 6 cán bộ trực tiếp vận hành gồm: 1 Thạc sĩ chuyên ngành Thông tin – Thư viện, 4 Cử nhân chuyên ngành Thông tin – Thư viện và 1 Cử nhân Ngoại ngữ. Đội ngũ có 3/4 là nữ, độ tuổi trung bình khoảng 30 tuổi.

Nguồn lực thông tin của thư viện được tổ chức thành 2 hệ thống song song:

  • Tài liệu in truyền thống: 30.659 bản sách giáo trình với 95 đầu sách được nhập khẩu có bản quyền từ các nhà xuất bản quốc tế (Pearson Education, John Wiley, McGraw-Hill, Cengage Learning, Macmillan) hoặc in ấn trong nước; 9.666 bản sách tham khảo với 3.342 đầu tên sách.
  • Cơ sở dữ liệu điện tử: 2 cơ sở dữ liệu chuyên ngành trực tuyến với tổng cộng 10.398 đầu tài liệu, gồm CSDL ITpro (9.222 đầu sách Công nghệ thông tin) và CSDL FinancePro/Books24x7 (1.176 đầu sách Kinh tế).

Hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ hoạt động thông tin tại Đại học FPT có quy mô đồng bộ:

  • 43 máy chủ chuyên dụng; 525 máy tính làm việc cho giảng viên, cán bộ; 4.365 máy tính xách tay trang bị cho sinh viên.
  • 171 thiết bị phát sóng (Access Point); hệ thống Wi-Fi Cisco phục vụ đồng thời khoảng 5.000 người dùng.
  • Đường truyền Internet cáp quang kết hợp Leasedline và FTTH đạt tổng băng thông 338 Mb/s.
  • 109 máy chiếu và 03 hệ thống hội thảo từ xa Teleconference.
  • Hệ thống phần mềm nghiệp vụ tích hợp: Phần mềm quản trị thư viện điện tử Libol 6.0 của Công ty Tinh Vân, cổng quản lý khóa học CMS (cms.vn), hệ thống quản lý sinh viên AP (ap.vn), diễn đàn sinh viên (svfpt...), hệ thống khảo thí trực tuyến EOS (Exam Online System) áp dụng cho 35/38 môn học, hòm thư điện tử sinh viên tên miền @fpt.vn dung lượng 7,5 GB.

Thực trạng triển khai các ứng dụng Web 2.0 cụ thể tại Thư viện Đại học FPT Hà Nội được ghi nhận qua 5 dịch vụ chính:

  1. Dịch vụ tư vấn, tra cứu và bổ sung tài liệu trực tuyến qua Email: Người dùng tin tải mẫu phiếu form_Yeucautimtin hoặc Phieudatmuasach từ website (fptlibrary.com) và gửi về hòm thư thu_vien_hn@fpt.vn. Thư viện cam kết phản hồi kết quả tìm tin trong vòng 01 ngày làm việc (24 giờ, trừ ngày nghỉ/lễ) và tiếp nhận đề xuất mua sách sau khi có phê duyệt của Trưởng bộ môn/khoa.
  2. Sử dụng phát thanh và video qua YouTube: Cán bộ thư viện và sinh viên phối hợp sản xuất các đoạn video giới thiệu không gian, quy định và hướng dẫn khai thác dịch vụ, đăng tải công khai trên YouTube dưới từ khóa tìm kiếm "Thư viện Đại học FPT".
  3. Ứng dụng Blog vào xây dựng Website thư viện: Cổng thông tin của thư viện (fptlibrary.com) được thiết kế theo cấu trúc blog, cho phép cập nhật thông báo về nguồn tài liệu mới, lịch hoạt động và tích hợp tính năng bình luận hai chiều (Post Comment) để bạn đọc đóng góp ý kiến trực tiếp dưới mỗi bài viết.
  4. Chia sẻ hình ảnh qua Flickr: Thư viện sử dụng nền tảng Flickr để trực quan hóa các quy định, sơ đồ kho, hình ảnh cán bộ và các bước tra cứu tài liệu, giúp bạn đọc nắm bắt thông tin mà không cần đến trực tiếp thư viện.
  5. Khai thác mạng xã hội Facebook: Thiết lập trang cộng đồng chung và tài khoản cá nhân của thủ thư để trao đổi thông tin thời gian thực, gửi thông báo ngắn (nhắc hạn trả giáo trình block, thông báo tọa đàm giới thiệu sách "Máy tính và bộ não" ngày 09/03/2011) và điều hướng liên kết về website chính thức.

Chương 3: Nhận xét, đánh giá và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng việc ứng dụng Web 2.0 vào hoạt động của Thư viện Trường Đại học FPT

Chương 3 phân tích các điều kiện tác động đến chất lượng ứng dụng Web 2.0 tại Thư viện Trường Đại học FPT, tập trung vào ba nhóm yếu tố thuận lợi chính:

  • Thuận lợi về chính sách và định hướng đầu tư: Tập đoàn FPT định hướng xây dựng Đại học FPT thành "ngôi trường của thế kỷ 21", bảo đảm cấp ngân sách hàng năm cho việc trang bị công nghệ hiện đại và duy trì vai trò hỗ trợ đào tạo của thư viện.
  • Thuận lợi về công nghệ và cơ sở vật chất: 100% sinh viên được trang bị máy tính xách tay, 100% cán bộ giảng viên có máy tính làm việc; vùng phủ sóng Wi-Fi rộng khắp cùng hạ tầng mạng băng thông 338 Mb/s bảo đảm duy trì kết nối trực tuyến liên tục cho các dịch vụ web tương tác.
  • Thuận lợi về nguồn lực thông tin: Sự kết hợp đồng bộ giữa kho sách in giáo trình quốc tế có bản quyền và 2 CSDL điện tử chuyên ngành quy mô lớn (ITpro và FinancePro) tạo nền tảng nội dung số phong phú để triển khai các dịch vụ phổ biến thông tin chọn lọc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về năng lực hoạt động và mức độ số hóa dịch vụ tại Thư viện Trường Đại học FPT:

Hạng mục dữ liệu Thông số ghi nhận trong văn bản
Diện tích thư viện Tổng diện tích 140 m² (Khu vực bạn đọc: 100 m²)
Nhân sự thư viện (Hà Nội) 6 cán bộ (1 ThS Thông tin – Thư viện, 4 CN Thông tin – Thư viện, 1 CN Ngoại ngữ)
Sách giáo trình bản cứng 30.659 bản (95 đầu sách từ Pearson, Wiley, McGraw-Hill, Cengage, Macmillan...)
Sách tham khảo in 9.666 bản (3.342 đầu sách)
Cơ sở dữ liệu điện tử 10.398 đầu tài liệu (CSDL ITpro: 9.222 tên; CSDL FinancePro: 1.176 tên)
Hạ tầng công nghệ trường 43 server; 525 PC cán bộ; 4.365 laptop sinh viên; 171 AP; 109 máy chiếu
Băng thông Internet & Wi-Fi Tổng băng thông 338 Mb/s (Leasedline & FTTH); mạng Cisco phục vụ ~5.000 người
Phần mềm quản lý thư viện Libol 6.0 (Công ty Tinh Vân)
Cam kết phản hồi tìm tin Trong vòng 01 ngày làm việc (24 giờ) qua email/biểu mẫu trực tuyến

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận làm rõ mô hình Thư viện 2.0 dưới góc độ ứng dụng các giải pháp tương tác Web 2.0 vào dịch vụ tra cứu thông tin chuyên ngành, phân định ranh giới giữa dịch vụ web và hệ thống quản trị nội bộ.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên khảo cứu chi tiết thực trạng ứng dụng các nền tảng Web 2.0 (Email, Blog, YouTube, Flickr, Facebook) tại Thư viện Đại học FPT Hà Nội; cung cấp tư liệu tham khảo thực tế về mô hình dịch vụ thư viện định hướng tương tác người dùng tại các trường đại học đào tạo theo chuẩn quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của khóa luận tập trung chủ yếu vào cơ sở Hà Nội trong giai đoạn 2006–2011, chưa mở rộng thu thập dữ liệu so sánh tại các cơ sở phân hiệu của trường ở Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Các ứng dụng Web 2.0 được triển khai thời kỳ này còn hoạt động độc lập trên các nền tảng công cộng của bên thứ ba (YouTube, Flickr, Facebook), chưa tích hợp hoàn toàn thành một hệ sinh thái đồng nhất với hệ thống quản trị thư viện tích hợp Libol 6.0.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát toàn diện hệ thống thư viện của Đại học FPT tại các cơ sở trên toàn quốc; nghiên cứu giải pháp bảo mật dữ liệu, tích hợp các tiện ích tương tác cộng đồng trực tiếp vào cổng thông tin tra cứu mục lục trực tuyến (OPAC) và xây dựng cơ chế đệm dữ liệu thông minh nhằm phục vụ tra cứu khi ngắt kết nối mạng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Thông tin – Thư viện, Quản trị thông tin: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích mô hình dịch vụ thông tin, hệ thống hóa các đặc trưng kỹ thuật Web 2.0 (AJAX, RSS, CSS, Mashup) và khung lý thuyết Thư viện 2.0.
  • Cán bộ quản lý thư viện đại học: Tham khảo quy trình tổ chức dịch vụ tra cứu trực tuyến, biểu mẫu tiếp nhận yêu cầu tìm tin, phương thức truyền thông đa kênh qua mạng xã hội và kinh nghiệm khai thác các cơ sở dữ liệu điện tử ngoại văn (như ITpro, FinancePro/Books24x7).

Câu hỏi thường gặp

1. Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội sử dụng phần mềm quản lý nào và hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ gồm những gì?
Thư viện sử dụng phần mềm quản trị thư viện tích hợp Libol 6.0 của Công ty Tinh Vân. Hạ tầng công nghệ hỗ trợ gồm đường truyền cáp quang Leasedline và FTTH tổng băng thông 338 Mb/s, hệ thống Wi-Fi Cisco phục vụ khoảng 5.000 người, hệ sinh thái máy chủ gồm 43 server, 525 PC cho giảng viên và 4.365 laptop trang bị cho sinh viên.

2. Quy mô nguồn tài liệu in và tài nguyên thông tin điện tử của thư viện thời điểm nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Vốn tài liệu in gồm 30.659 bản sách giáo trình (95 đầu sách từ các NXB Pearson, Wiley, McGraw-Hill, Cengage, Macmillan...) và 9.666 bản sách tham khảo (3.342 đầu sách). Tài nguyên điện tử gồm 2 CSDL với 10.398 đầu tài liệu (ITpro có 9.222 tên sách CNTT và FinancePro có 1.176 tên sách kinh tế).

3. Quy trình và thời gian tiếp nhận yêu cầu tìm tin trực tuyến tại Thư viện Đại học FPT được quy định như thế nào?
Bạn đọc tải mẫu form_Yeucautimtin từ website thư viện, điền thông tin và gửi về địa chỉ thu_vien_hn@fpt.vn. Cán bộ thư viện tiếp nhận, xử lý và phản hồi kết quả trong vòng 01 ngày làm việc (24 giờ, không tính thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ).

4. Cơ cấu nhân sự Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội gồm những ai?
Cơ sở Hà Nội có 6 cán bộ (3/4 là nữ, độ tuổi trung bình 30), bao gồm 1 Thạc sĩ Thông tin – Thư viện, 4 Cử nhân Thông tin – Thư viện và 1 Cử nhân Ngoại ngữ.

5. Những nền tảng Web 2.0 cụ thể nào đã được thư viện đưa vào hoạt động thực tế?
Thư viện đã triển khai 5 nhóm ứng dụng: Email nghiệp vụ giải quyết tìm tin/đặt mua sách; YouTube đăng tải video hướng dẫn; Website thiết kế dạng Blog tiếp nhận bình luận (Post Comment); Flickr chia sẻ ảnh hướng dẫn và nội quy; Facebook thông báo sự kiện và tương tác với bạn đọc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Diệp đã phân tích có hệ thống cơ sở lý luận về Web 2.0 và mô hình Thư viện 2.0, đồng thời phản ánh bức tranh thực tế về việc ứng dụng công nghệ mạng thế hệ mới tại Thư viện Trường Đại học FPT Hà Nội giai đoạn 2006–2011. Công trình ghi nhận các bước chuyển dịch tích cực trong việc đổi mới phương thức phục vụ, từ mô hình một chiều sang đa kênh tương tác với sự hỗ trợ của các công cụ như Blog, Facebook, YouTube, Flickr và Email. Đây là tư liệu nghiên cứu trường hợp tiêu biểu cho tiến trình hiện đại hóa hoạt động thông tin – thư viện đại học tại Việt Nam trong giai đoạn đầu chuyển đổi số.