Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo của Khoa Răng Hàm Mặt – Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh được trích dẫn trong khóa luận, thực trạng bệnh lý răng miệng tại Việt Nam đang ở mức rất cao: 78% – 96% người ở độ tuổi 15 – 19 và 97% – 100% người ở lứa tuổi 35 – 44 có vôi răng; Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia có tỷ lệ vôi răng cao nhất thế giới. Tỷ lệ sâu răng và chỉ số răng sâu mất trám gia tăng theo độ tuổi, trong đó mức độ trầm trọng ở miền Nam cao gấp 2 lần so với miền Bắc. Phần lớn nguyên nhân gây hôi miệng và viêm nhiễm bắt nguồn từ các vi khuẩn kỵ khí cư trú tại lưỡi, nước bọt và túi nha chu phân giải các acid amin chứa lưu huỳnh thành các hợp chất bay hơi có mùi khó chịu (VSC) như hydrogen sulfide ($H_2S$) và methyl mercaptan ($CH_3SH$).

Biện pháp vệ sinh răng miệng cơ học bằng bàn chải không thể làm sạch hoàn toàn các kẽ hở và túi nha chu. Trong khi đó, nhiều dòng nước súc miệng thương mại trên thị trường hiện nay có chứa cồn (ethanol) hoặc hóa chất tổng hợp. Các nghiên cứu quốc tế (Lachenmeier và cs., 2009; Carlo La Vecchia, 2009) đã chỉ ra rằng việc sử dụng nước súc miệng chứa cồn kéo dài có thể gây khô niêm mạc, độc tính mãn tính và tiềm ẩn nguy cơ liên quan đến ung thư khoang miệng. Nhằm tận dụng nguồn tài nguyên dược liệu thực vật dồi dào tại Việt Nam và phát triển các sản phẩm chăm sóc cá nhân có nguồn gốc thiên nhiên an toàn, đề tài "Ứng dụng tinh dầu trong sản phẩm nước súc miệng" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Làm giàu và tinh chế eugenol từ tinh dầu hương nhu trắng và terpinen-4-ol từ tinh dầu tràm trà.
  2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của 11 loại tinh dầu và hoạt chất tinh chế đối với các chủng vi khuẩn đại diện (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis); từ đó lựa chọn các loại tinh dầu có hoạt tính tối ưu.
  3. Xây dựng và tối ưu hóa công thức nước súc miệng thông qua việc khảo sát tỷ lệ tinh dầu hoạt tính, tinh dầu tạo hương và các tá dược (chất giữ ẩm, chất hoạt động bề mặt).
  4. Đánh giá chất lượng của sản phẩm nước súc miệng tạo thành về cảm quan, độ pH, độ bền và hiệu quả kháng khuẩn in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 11 loại tinh dầu và hoạt chất thực vật bao gồm tinh dầu bạc hà, tinh dầu trái chúc, tinh dầu đinh hương, tinh dầu hương nhu trắng, eugenol, tinh dầu húng chanh, tinh dầu hương thảo, tinh dầu tràm trà, terpinen-4-ol, tinh dầu thiên niên kiện và tinh dầu trầu không. Các chủng vi sinh vật kiểm nghiệm gồm vi khuẩn Gram âm Escherichia coli, vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis và Staphylococcus aureus.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Nhiên liệu Sinh học và Biomass (Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM) và Bộ môn Công nghệ Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), hoàn thành vào tháng 08 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về thành phần hóa học của tinh dầu thực vật, cơ chế kháng khuẩn của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm phenolic và monoterpenoid, cùng nguyên lý bào chế hệ phân tán chất lỏng trong công nghệ hóa mỹ phẩm và dược phẩm.

Khung lý thuyết và nguồn nguyên liệu

Các tinh dầu thô được khai thác bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước từ các nguồn nguyên liệu địa phương tại Việt Nam và nhập khẩu:

  • Tinh dầu bạc hà (Mentha arvensis L.): nguồn gốc Bình Thuận; thành phần chính gồm menthol (71,40%), p-menthone (8,04%), iso-menthone (5,42%).
  • Tinh dầu trái chúc (Citrus hystrix): nguồn gốc An Giang; thành phần chính gồm limonene (30,73%), $\beta$-pinene (18,76%), terpinen-4-ol (10,63%).
  • Tinh dầu đinh hương (Syzygium aromaticum): nguồn gốc Ấn Độ; giàu dẫn xuất eugenol (70,8% – 76,8%) và $\beta$-caryophyllene.
  • Tinh dầu hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.): nguồn gốc Đắk Lắk; thành phần hoạt chất chính là eugenol (47,45% – 72,20%).
  • Tinh dầu húng chanh (Coleus amboinicus Lour.): nguồn gốc Hà Nội; hoạt chất chính là carvacrol (63,29%).
  • Tinh dầu hương thảo (Rosmarinus officinalis L.): nguồn gốc Lâm Đồng; thành phần chính gồm 1,8-cineole và $\alpha$-pinene (43,9%).
  • Tinh dầu tràm trà (Melaleuca alternifolia): nguồn gốc Ninh Bình; giàu terpinen-4-ol (yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế $\ge 30%$, hạn chế 1,8-cineole $\le 15%$).
  • Tinh dầu thiên niên kiện (Homalomena occulta): nguồn gốc Yên Bái; thành phần chính gồm linalool (47,7% – 67,66%).
  • Tinh dầu trầu không (Piper betle L.): nguồn gốc Hà Nội; chứa dẫn xuất phenol đặc trưng 4-allyl-1,2-diacetoxybenzene (34,55%).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp tinh chế hóa học và vật lý:
    • Tinh chế eugenol: Áp dụng phản ứng tạo muối phenolate tan trong nước giữa eugenol trong tinh dầu hương nhu trắng với dung dịch KOH bão hòa trong cồn (tỷ lệ thể tích 1:1, thực hiện ở $45^\circ\text{C}$ trong 30 phút). Tiến hành tách pha hữu cơ, lấy pha nước acid hóa bằng dung dịch $HCl$ 36,5% đến $\text{pH} = 4$ để giải phóng eugenol tự do dạng thô, sau đó tinh chế bằng bộ chưng cất Clevenger và làm khan bằng $Na_2SO_4$.
    • Tinh chế terpinen-4-ol: Áp dụng phương pháp chưng cất phân đoạn chân không từ tinh dầu tràm trà, thu phân đoạn sôi ở nhiệt độ đỉnh $115^\circ\text{C}$.
  2. Phương pháp vi sinh đánh giá hoạt tính kháng khuẩn:
    • Chuẩn bị chủng và môi trường: Nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường lỏng Nutrient Broth (NB) và môi trường thạch Nutrient Agar (NA) gồm peptone, glucose và agar; ủ ấm ở $37^\circ\text{C}$. Mật độ quang dịch khuẩn được đo và hiệu chỉnh ở bước sóng 610 nm đạt $\text{OD} = 0,1$ (tương đương mật độ vi khuẩn $10^7\text{ CFU/mL}$).
    • Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch agar (Agar diffusion method): Trải 50 $\mu\text{L}$ dịch huyền phù vi khuẩn lên đĩa thạch NA. Sử dụng đĩa giấy kháng sinh vô trùng đường kính 6 mm tẩm 10 $\mu\text{L}$ tinh dầu hòa tan trong DMSO (tỷ lệ DMSO:tinh dầu = 4:1). Đĩa đối chứng âm chứa 10 $\mu\text{L}$ DMSO tinh khiết; đối chứng dương chứa 10 $\mu\text{L}$ dung dịch kháng sinh Gentamicin. Ủ ấm ở $37^\circ\text{C}$ trong 18 – 24 giờ và đo đường kính vòng vô khuẩn (IZ, mm).
    • Phương pháp pha loãng Broth (Broth dilution method): Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) bằng cách pha loãng bậc hai tinh dầu trong môi trường NB có bổ sung chất hoạt động bề mặt hỗ trợ phân tán.
  3. Phương pháp phối chế và kiểm tra chất lượng sản phẩm:
    • Phối chế theo quy trình khuấy trộn phân tán các cấu tử pha dầu vào pha nước nhờ chất hoạt động bề mặt Tween 80.
    • Khảo sát biến thiên hàm lượng các tá dược: chất tạo vị và giữ ẩm (sorbitol, glycerol), chất hoạt động bề mặt (Tween 80).
    • Đánh giá cảm quan thông qua bảng tiêu chí cho điểm (mùi, vị, độ trong, cảm giác sau khi súc), đo giá trị pH bằng máy đo điện tử Lab 850 và kiểm tra độ bền hệ phân tán.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Tổng quan về tinh dầu

Chương này tập trung trình bày tổng quan lý thuyết và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến 11 loại tinh dầu và các hợp chất thơm:

  • Cung cấp nguồn gốc thực vật học, hình thái, cấu trúc hóa học 2D/3D của các phân tử hoạt tính chính như eugenol ($C_{10}H_{12}O_2$) và terpinen-4-ol ($C_{10}H_{18}O$).
  • Tổng hợp số liệu phổ sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và các dải giá trị nồng độ ức chế MIC/MBC từ các công bố khoa học trước đây đối với từng loại tinh dầu trên các chủng vi khuẩn Gram âm (E. coli, K. pneumoniae, P. vulgaris, P. aeruginosa) và vi khuẩn Gram dương (S. aureus, B. subtilis, S. mutans) cũng như nấm men Candida albicans.
  • Phân tích bệnh lý răng miệng và các hợp chất hữu cơ bay hơi chứa lưu huỳnh gây hôi miệng ($H_2S$, $CH_3SH$).
  • Điểm luận các sáng chế và công thức nước súc miệng điển hình: công thức của Thompson (US Patent, 1991), công thức không cồn của Chaudhari (US Patent, 1997), nghiên cứu nước súc miệng tràm trà của Dương Mộng Hoa và cộng sự tại Đại học Cần Thơ (2016), cùng các dòng nước súc miệng y tế của Đại học Y Hà Nội (HMU Fluorinze, HMU Chlorhexidine).

CHƯƠNG 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, nguyên liệu và trang thiết bị thực nghiệm:

  • Liệt kê đầy đủ xuất xứ các loại tinh dầu từ 9 địa phương và nhà cung cấp, hóa chất tinh khiết phân tích (peptone, glucose, agar, KOH, HCl, DMSO) và các tá dược đạt tiêu chuẩn dược dụng (glycerol, sorbitol, Tween 80, Vitamin E, sodium chloride).
  • Trình bày sơ đồ quy trình và thông số công nghệ của quá trình tinh chế eugenol từ tinh dầu hương nhu trắng thông qua phản ứng tạo muối potassium eugenolate tan trong nước, tách chiết pha hữu cơ và acid hóa tái tạo eugenol thô trước khi chưng cất Clevenger.
  • Trình bày hệ thống chưng cất phân đoạn chân không để tách terpinen-4-ol từ tinh dầu tràm trà tại phân đoạn nhiệt độ đỉnh $115^\circ\text{C}$.
  • Quy định chi tiết các bước phân lập, giữ giống vi khuẩn trên ống thạch nghiêng NA bảo quản ở tủ mát; quy trình đo mật độ quang quang phổ kế ở 610 nm và các thao tác thử nghiệm hoạt tính sinh học bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy và pha loãng Broth.
  • Thiết lập phương pháp phối chế hệ nước súc miệng, thang điểm đánh giá cảm quan cho các mẫu thử nghiệm và phương pháp đo độ pH của dung dịch.

CHƯƠNG 3. Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được kèm theo thảo luận khoa học:

  • Kết quả tinh chế hoạt chất: Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) xác nhận eugenol và terpinen-4-ol thu được sau quá trình tinh chế đạt độ tinh khiết cao, cấu trúc đặc trưng tương đương chất chuẩn.
  • Hoạt tính kháng khuẩn của 11 loại tinh dầu: Dựa trên đường kính vòng vô khuẩn (IZ) và giá trị MIC/MBC, tác giả chia 11 loại tinh dầu thành 3 nhóm rõ rệt:
    • Nhóm rất nhạy: Tinh dầu húng chanh, eugenol, tinh dầu hương nhu trắng (vòng kháng khuẩn lớn trên cả chủng Gram âm và Gram dương).
    • Nhóm nhạy: Tinh dầu đinh hương, tinh dầu trầu không, tinh dầu tràm trà, terpinen-4-ol.
    • Nhóm không nhạy hoặc hoạt tính yếu: Tinh dầu thiên niên kiện, tinh dầu bạc hà, tinh dầu trái chúc, tinh dầu hương thảo.
  • Xây dựng công thức nước súc miệng:
    • Lựa chọn pha hoạt tính và hương vị: Tinh dầu húng chanh, eugenol và terpinen-4-ol được chọn làm nhóm kháng khuẩn chủ đạo; tinh dầu bạc hà và tinh dầu trái chúc được lựa chọn làm cấu tử tạo hương the mát, che mùi nồng của hợp chất phenol.
    • Khảo sát tá dược: Thực nghiệm khảo sát nồng độ của sorbitol (tạo vị ngọt dịu, chống khô miệng), glycerol (chất giữ ẩm, làm dịu), Tween 80 (chất hoạt động bề mặt không ion giúp nhũ hóa hoàn toàn pha tinh dầu vào pha nước mà không cần cồn), vitamin E (chống oxy hóa pha dầu) và $NaCl$.
  • Đánh giá chất lượng thành phẩm: Công thức tối ưu được đưa vào đánh giá cảm quan so sánh, cho kết quả dung dịch đồng nhất, hương thơm bạc hà - chúc thanh nhẹ, vị ngọt dịu không gây cay rát; giá trị pH đo được đạt ngưỡng an toàn sinh lý khoang miệng; thử nghiệm kháng khuẩn khẳng định sản phẩm có khả năng ức chế hiệu quả vi khuẩn thử nghiệm in vitro.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và công thức tối ưu

Dựa trên các thực nghiệm sàng lọc hoạt tính và tối ưu hóa công thức, khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể:

Nhóm hoạt tính Tinh dầu / Hợp chất Đặc tính kháng khuẩn ghi nhận Vai trò trong sản phẩm
Kháng khuẩn mạnh Húng chanh, Eugenol (tinh chế), Hương nhu trắng Đường kính vòng ức chế lớn nhất trên E. coli, S. aureus, B. subtilis Thành phần ức chế vi sinh vật gây hại
Kháng khuẩn trung bình - khá Tràm trà, Terpinen-4-ol (tinh chế), Đinh hương, Trầu không Ức chế chọn lọc, hỗ trợ hoạt tính sinh học Phối hợp tăng cường phổ tác dụng
Kháng khuẩn yếu / Tạo hương Bạc hà, Trái chúc Hoạt tính kháng khuẩn in vitro thấp Tạo hương vị the mát, khử mùi hôi, tạo cảm giác dễ chịu
Không phù hợp Thiên niên kiện, Hương thảo Hoạt tính kháng khuẩn yếu hoặc mùi vị không phù hợp Không đưa vào công thức nước súc miệng

Các thành phần cấu tạo nên công thức nước súc miệng tối ưu được xác định gồm:

  • Pha hoạt chất sinh học: Tinh dầu húng chanh, eugenol tinh chế, terpinen-4-ol tinh chế.
  • Pha điều vị và tạo hương: Tinh dầu bạc hà, tinh dầu trái chúc.
  • Hệ tá dược chức năng:
    • Sorbitol: Tạo vị ngọt, ngăn ngừa mất nước niêm mạc miệng.
    • Glycerol: Giữ ẩm, ổn định thể chất dung dịch.
    • Polysorbate 80 (Tween 80): Chất hoạt động bề mặt không ion, hòa tan và nhũ hóa hệ tinh dầu vào môi trường nước.
    • Vitamin E: Chất chống oxy hóa bảo vệ tinh dầu.
    • Sodium chloride ($NaCl$): Cân bằng áp suất thẩm thấu, hỗ trợ làm sạch sinh lý.
    • Nước cất vừa đủ 100%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Thiết lập thành công quy trình làm giàu và tinh chế hóa học đối với eugenol từ nguồn tinh dầu hương nhu trắng Đắk Lắk (bằng phương pháp tạo muối phenolate) và terpinen-4-ol từ tinh dầu tràm trà Ninh Bình (bằng phương pháp chưng cất phân đoạn chân không ở $115^\circ\text{C}$).
  2. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh đồng thời hoạt tính kháng khuẩn của 11 loại tinh dầu và hợp chất thơm có nguồn gốc tại Việt Nam trên cả chủng vi khuẩn Gram âm (E. coli) và Gram dương (B. subtilis, S. aureus).
  3. Phát triển thành công công thức nước súc miệng hoàn toàn không chứa cồn (ethanol-free), giải quyết nhược điểm kích ứng và nguy cơ tiềm ẩn của các sản phẩm súc miệng chứa cồn, đồng thời tận dụng hiệu quả các nguồn tinh dầu thảo mộc bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận (theo nhận xét của hội đồng và phân tích thực nghiệm)

  • Quy mô vi sinh vật kiểm nghiệm: Thử nghiệm kháng khuẩn in vitro mới chỉ thực hiện trên 3 chủng vi sinh vật đại diện phổ biến (E. coli, S. aureus, B. subtilis), chưa đánh giá trực tiếp trên các chủng vi khuẩn kỵ khí gây bệnh chuyên biệt trong khoang miệng và nha chu như Streptococcus mutans, Porphyromonas gingivalis, hoặc nấm men Candida albicans.
  • Quy trình đánh giá cảm quan: Đánh giá cảm quan sản phẩm nước súc miệng chưa mô tả đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn số lượng người tình nguyện; tiêu chí phân biệt giữa các mức độ màu sắc và hương vị trong thang điểm chưa được chuẩn hóa chi tiết.
  • Dữ liệu về độ bền: Báo cáo chưa cung cấp bảng chỉ số theo dõi độ ổn định và độ bền của hệ nhũ dịch theo thời gian dài (thử nghiệm lão hóa cấp tốc, bảo quản ở các điều kiện nhiệt độ và ánh sáng khác nhau).
  • Hành văn học thuật: Cán bộ phản biện ghi nhận khóa luận còn một số lỗi diễn đạt, lặp từ, dùng đại từ không mang tính khách quan và chưa chuyển đổi triệt để một số thuật ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt trong bảng biểu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm hiệu quả kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn kỵ khí tạo hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSC) và vi khuẩn sâu răng chuyên biệt trong khoang miệng người.
  • Tiến hành các thử nghiệm lâm sàng thực tế trên người tình nguyện có đối chứng, đánh giá khả năng giảm mảng bám răng và giảm hôi miệng theo thời gian.
  • Khảo sát độ ổn định hóa lý, độ bền nhũ tương và tuổi thọ sản phẩm theo tiêu chuẩn kiểm nghiệm mỹ phẩm – dược phẩm hiện hành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhóm nghiên cứu thuộc các ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa mỹ phẩm): Cung cấp quy trình công nghệ cụ thể về tinh chế phân đoạn các hợp chất tự nhiên (eugenol, terpinen-4-ol) và phương pháp phối chế hệ chất lỏng trong suốt từ tinh dầu sử dụng chất hoạt động bề mặt Tween 80.
  • Công nghệ Sinh học và Dược học: Cung cấp thông số kỹ thuật về quy trình thử nghiệm hoạt tính sinh học của tinh dầu bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy tẩm dung môi DMSO và phương pháp pha loãng Broth.
  • Nghiên cứu phát triển sản phẩm thiên nhiên (R&D): Tài liệu cung cấp cơ sở phối hợp các nhóm tinh dầu có hoạt tính mạnh (húng chanh, eugenol) cùng tinh dầu điều hương (bạc hà, chúc) để tạo sản phẩm chăm sóc răng miệng không cồn có khả năng ứng dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp hóa học nào đã được tác giả sử dụng để tinh chế eugenol từ tinh dầu hương nhu trắng?
Tác giả sử dụng phương pháp tạo muối phenolate tan trong nước. Cho tinh dầu hương nhu trắng tác dụng với dung dịch $KOH$ bão hòa trong cồn theo tỷ lệ thể tích 1:1 ở $45^\circ\text{C}$ trong 30 phút. Eugenol phản ứng tạo thành muối potassium eugenolate hòa tan vào pha nước. Sau khi chiết tách loại bỏ pha dầu không phản ứng, pha nước được acid hóa bằng dung dịch $HCl$ 36,5% đến $\text{pH} = 4$ để giải phóng eugenol tự do thô, sau đó được chưng cất lại bằng bộ Clevenger và làm khan bằng $Na_2SO_4$.

2. 11 loại tinh dầu được phân loại mức độ nhạy cảm kháng khuẩn như thế nào trong nghiên cứu?
Dựa trên đường kính vòng kháng khuẩn và giá trị nồng độ ức chế, 11 loại tinh dầu được chia thành 3 nhóm:

  • Nhóm rất nhạy: Tinh dầu húng chanh, eugenol tinh chế, tinh dầu hương nhu trắng.
  • Nhóm nhạy: Tinh dầu đinh hương, tinh dầu trầu không, tinh dầu tràm trà, terpinen-4-ol tinh chế.
  • Nhóm không nhạy hoặc hoạt tính yếu: Tinh dầu thiên niên kiện, tinh dầu bạc hà, tinh dầu trái chúc, tinh dầu hương thảo.

3. Tại sao công thức nước súc miệng tối ưu lại phối hợp cả tinh dầu húng chanh, eugenol, terpinen-4-ol cùng tinh dầu bạc hà và trái chúc?
Sự phối hợp này nhằm cân bằng giữa hiệu quả sinh học và trải nghiệm cảm quan:

  • Tinh dầu húng chanh, eugenol và terpinen-4-ol đóng vai trò là các cấu tử mang hoạt tính kháng khuẩn chính để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và mảng bám.
  • Tinh dầu bạc hà và tinh dầu trái chúc tuy có hoạt tính kháng khuẩn yếu trên thử nghiệm đĩa thạch nhưng chứa hàm lượng cao menthol và limonene, đóng vai trò tạo mùi thơm the mát, vị dễ chịu, khử mùi hôi khoang miệng và làm dịu vị cay nồng đặc trưng của các dẫn xuất phenol (eugenol, carvacrol).

4. Vai trò của tá dược Tween 80 và các chất giữ ẩm trong công thức nước súc miệng là gì?

  • Tween 80 (Polysorbate 80) là chất hoạt động bề mặt không ion có nhiệm vụ làm giảm sức căng bề mặt, bao bọc và nhũ hóa các giọt tinh dầu kỵ nước phân tán đều vào pha nước mà không cần sử dụng dung môi cồn (ethanol).
  • Sorbitol và Glycerol là các chất giữ ẩm và làm ngọt sinh học, có tác dụng ngăn ngừa hiện tượng khô rát niêm mạc miệng, tạo vị ngọt dịu tự nhiên và làm tăng độ ổn định của hệ dung dịch.

5. Những thiếu sót chính của khóa luận được cán bộ phản biện nêu ra là gì?
Cán bộ phản biện (TS. Phan Thị Anh Đào) chỉ ra một số thiếu sót cần khắc phục:

  • Khóa luận chưa làm rõ việc phân tích thành phần hóa học của 11 loại tinh dầu là do sinh viên tự thực hiện hay trích dẫn từ tài liệu có sẵn.
  • Phần đánh giá cảm quan chưa nêu rõ số lượng tình nguyện viên tham gia và tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Thiếu các bảng số liệu chứng minh độ bền của sản phẩm theo thời gian bảo quản.
  • Cần giải thích lý do tại sao pH của các sản phẩm nước súc miệng thương mại lại dao động trong khoảng 3,2 đến 5,7.
  • Văn phong học thuật còn một số chỗ lủng củng, lặp từ, dùng từ ngữ chưa mang tính khách quan và thiếu viết hoa/viết tắt đúng chuẩn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thiện Ngự Thoại Vy đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra trong việc tinh chế các hoạt chất tự nhiên (eugenol và terpinen-4-ol) và sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn của 11 loại tinh dầu thảo mộc trên các chủng vi khuẩn E. coli, S. aureus và B. subtilis. Đề tài đã xây dựng thành công công thức nước súc miệng không cồn có sự kết hợp hài hòa giữa nhóm tinh dầu hoạt tính (húng chanh, eugenol, terpinen-4-ol) và nhóm tinh dầu tạo hương (bạc hà, chúc) cùng hệ tá dược Tween 80, sorbitol, glycerol đạt yêu cầu về cảm quan, độ pH sinh lý và khả năng kháng khuẩn in vitro. Mặc dù còn hạn chế về việc kiểm nghiệm trên các chủng vi khuẩn kỵ khí chuyên biệt trong khoang miệng và dữ liệu độ bền dài hạn, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi cao trong việc ứng dụng nguồn tinh dầu thực vật bản địa để sản xuất các sản phẩm chăm sóc răng miệng an toàn.