Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ứng dụng Smart Contract của DHL tại Việt Nam - ĐH Thương Mại

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ứng dụng smart contract của DHL tại Việt Nam. Phân tích chi tiết, cơ hội và thách thức. Xem ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Smart Contract DHL Việt Nam Tổng quan và tiềm năng ứng dụng

Ngành logistics Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về tính minh bạch, bảo mật và hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ blockchainsmart contract được xem là giải pháp tiềm năng để giải quyết những vấn đề này. DHL, một trong những công ty logistics hàng đầu thế giới, đã và đang nghiên cứu, thử nghiệm ứng dụng smart contract DHL trong nhiều hoạt động. Bài viết này sẽ đi sâu vào tiềm năng ứng dụng smart contract logistics Việt Nam của DHL tại Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình triển khai, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong logistics này. Theo nghiên cứu, việc tích hợp hợp đồng thông minh trong vận tải giúp tăng cường tính bảo mật dữ liệu, tính xác thực, quản lý thời gian và quy trình giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu tính minh bạch cao. Việc ứng dụng smart contract cũng có thể giúp tự động hóa logistics bằng smart contract, giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả hoạt động. DHL triển khai smart contract không chỉ mang lại lợi ích cho chính công ty mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tiềm năng lớn nhất của blockchain là sự kết hợp với hợp đồng thông minh (smart contract), một công nghệ giúp các giao dịch, thỏa thuận được xác nhận mà không tiết lộ thông tin giữa các bên tham gia bất kỳ.

1.1. Giới thiệu về Smart Contract và ứng dụng trong Logistics

Smart contract là các đoạn mã tự động thực thi các điều khoản của hợp đồng khi các điều kiện được đáp ứng. Trong logistics, smart contract có thể được sử dụng để tự động thanh toán, quản lý hàng tồn kho, theo dõi vận chuyển và giải quyết tranh chấp. Ưu điểm của smart contract bao gồm tính minh bạch, bảo mật, hiệu quả và giảm chi phí giao dịch. Smart contract logistics Việt Nam đang thu hút sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp logistics, trong đó có DHL. Việc ứng dụng hợp đồng thông minh trong vận tải giúp các bên tham gia dễ dàng theo dõi trạng thái đơn hàng, xác minh thông tin và thực hiện thanh toán một cách nhanh chóng và an toàn.

1.2. Tại sao DHL quan tâm đến Smart Contract tại Việt Nam

Việt Nam là một thị trường logistics tiềm năng với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, ngành logistics Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức như chi phí cao, thủ tục phức tạp và thiếu tính minh bạch. DHL, với vai trò là một trong những công ty logistics hàng đầu, nhận thức rõ những thách thức này và tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Smart contract DHL được xem là một trong những giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này, giúp DHL tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng cường tính cạnh tranh. DHL blockchain supply chain là một trong những minh chứng cho thấy cam kết của công ty trong việc ứng dụng công nghệ mới vào hoạt động logistics.

II. Thách thức và rủi ro khi DHL ứng dụng Smart Contract tại Việt Nam

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng smart contract trong logistics cũng đối mặt với không ít thách thức và rủi ro. Thách thức ứng dụng smart contract DHL bao gồm: Chi phí triển khai ban đầu cao, thiếu hụt nhân lực có chuyên môn về blockchainsmart contract, các vấn đề pháp lý liên quan đến tính pháp lý của smart contract, và lo ngại về bảo mật dữ liệu. Rủi ro khi ứng dụng smart contract DHL có thể bao gồm: Lỗi trong mã smart contract có thể dẫn đến mất mát tài sản, các cuộc tấn công mạng nhằm vào smart contract, và sự phụ thuộc vào các nền tảng blockchain có thể không ổn định. Bên cạnh đó, việc chưa có sự thừa nhận chính thức về giá trị pháp lý của smart contract tại Việt Nam cũng là một rào cản lớn. Chi phí triển khai smart contract DHL cũng là một vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Do đó, DHL cần có một chiến lược triển khai smart contract cẩn thận và toàn diện, bao gồm việc đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro và thách thức, đầu tư vào đào tạo nhân lực và hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm.

2.1. Vấn đề pháp lý và khung pháp lý cho Smart Contract ở Việt Nam

Hiện tại, Việt Nam chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh cho smart contract. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp muốn ứng dụng smart contract, bao gồm cả DHL. Giá trị pháp lý của smart contract chưa được công nhận chính thức, khiến các bên tham gia không chắc chắn về quyền và nghĩa vụ của mình trong trường hợp có tranh chấp xảy ra. Do đó, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho smart contract là rất cần thiết để thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong logistics và các lĩnh vực khác. Cần có những quy định cụ thể về bảo mật smart contract DHL và các biện pháp xử lý khi có vi phạm.

2.2. Chi phí triển khai và duy trì hệ thống Smart Contract cho DHL

Chi phí triển khai smart contract DHL có thể rất lớn, bao gồm chi phí phát triển smart contract, chi phí tích hợp với hệ thống hiện tại, chi phí đào tạo nhân lực và chi phí vận hành. Ngoài ra, DHL cũng cần phải chi trả cho các dịch vụ bảo mật và kiểm toán smart contract để đảm bảo an toàn cho hệ thống. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng chi phí triển khai smart contract DHL và tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa chi phí là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi của dự án.

III. Giải pháp tăng cường bảo mật và minh bạch Smart Contract DHL

Để giảm thiểu các rủi ro và thách thức, DHL cần áp dụng các giải pháp để tăng cường bảo mật smart contract DHLtính minh bạch smart contract logistics. Điều này bao gồm việc sử dụng các công nghệ mã hóa tiên tiến, thực hiện kiểm toán smart contract thường xuyên, và xây dựng các quy trình quản lý rủi ro hiệu quả. Tính minh bạch smart contract logistics có thể được tăng cường bằng cách sử dụng các nền tảng blockchain công khai và cho phép các bên liên quan truy cập vào dữ liệu giao dịch. DHL cũng nên hợp tác với các chuyên gia bảo mật blockchain để đảm bảo an toàn cho hệ thống smart contract. Ngoài ra, việc tự động hóa logistics bằng smart contract cần đi kèm với các biện pháp kiểm soát và giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu.

3.1. Các biện pháp đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu Smart Contract

Bảo mật smart contract DHL là yếu tố then chốt để đảm bảo niềm tin của khách hàng và đối tác. Các biện pháp bảo mật có thể bao gồm: Sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ, áp dụng các phương pháp xác thực đa yếu tố, và thực hiện kiểm tra bảo mật thường xuyên. DHL cũng nên thiết lập các quy trình ứng phó với sự cố bảo mật để giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp xảy ra tấn công mạng. Cần đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ tính minh bạch smart contract logistics và ngăn chặn các hành vi gian lận.

3.2. Tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc thông tin

Tính minh bạch smart contract logistics giúp các bên liên quan dễ dàng theo dõi trạng thái đơn hàng, xác minh thông tin và giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả. DHL có thể tăng cường tính minh bạch bằng cách sử dụng các nền tảng blockchain công khai và cho phép các bên liên quan truy cập vào dữ liệu giao dịch. Ngoài ra, việc sử dụng smart contract để quản lý và chia sẻ thông tin về nguồn gốc hàng hóa cũng giúp tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc thông tin, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về chất lượng và an toàn sản phẩm. DHL blockchain supply chain là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng blockchain để tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

IV. Ứng dụng thực tế Smart Contract trong chuỗi cung ứng DHL tại VN

Ứng dụng thực tế smart contract DHL Việt Nam có thể mang lại nhiều lợi ích cho chuỗi cung ứng, bao gồm: Tự động hóa quy trình thanh toán, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch, tăng cường tính minh bạch và bảo mật, và cải thiện khả năng theo dõi và quản lý hàng tồn kho. Vídụ smart contract trong logistics có thể là việc tự động thanh toán cho nhà vận chuyển khi hàng hóa được giao đến địa điểm quy định, hoặc tự động kích hoạt bảo hiểm hàng hóa khi có sự cố xảy ra. Smart contract và quản lý chuỗi cung ứng DHL giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả hoạt động. DHL triển khai smart contract cần tập trung vào các ứng dụng mang lại giá trị gia tăng cao và phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam.

4.1. Tự động hóa thanh toán và giải quyết tranh chấp trong Logistics

Smart contract có thể được sử dụng để tự động hóa logistics bằng smart contract thanh toán cho các bên liên quan khi các điều kiện của hợp đồng được đáp ứng. Ví dụ: nhà vận chuyển sẽ tự động nhận được thanh toán khi hàng hóa được giao đến địa điểm quy định và khách hàng xác nhận đã nhận hàng. Ngoài ra, smart contract cũng có thể được sử dụng để giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và công bằng bằng cách sử dụng các điều khoản đã được lập trình sẵn. Việc tự động hóa logistics bằng smart contract thanh toán và giải quyết tranh chấp giúp giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch, đồng thời tăng cường tính minh bạch và tin cậy.

4.2. Theo dõi vận chuyển và quản lý hàng tồn kho bằng Smart Contract

Smart contract có thể được sử dụng để theo dõi vận chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích. Mỗi khi hàng hóa di chuyển đến một điểm mới, thông tin sẽ được ghi lại trên blockchain, giúp các bên liên quan dễ dàng theo dõi trạng thái đơn hàng. Ngoài ra, smart contract cũng có thể được sử dụng để quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả bằng cách tự động cập nhật số lượng hàng hóa khi có giao dịch xảy ra. Việc sử dụng smart contract để theo dõi vận chuyển và quản lý hàng tồn kho giúp giảm thiểu thất thoát, tối ưu hóa quy trình và tăng cường hiệu quả hoạt động. DHL blockchain supply chain có thể được sử dụng để theo dõi vị trí và điều kiện của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

V. Các yếu tố thành công khi DHL ứng dụng Smart Contract tại Việt Nam

Để ứng dụng smart contract thành công tại Việt Nam, DHL cần chú trọng đến các yếu tố sau: Xây dựng một chiến lược triển khai rõ ràng và toàn diện, đầu tư vào đào tạo nhân lực, hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm, tuân thủ các quy định pháp luật, và đảm bảo bảo mật smart contract DHL. DHL cũng cần phải chứng minh được lợi ích smart contract DHL cho khách hàng và đối tác để tạo dựng niềm tin và khuyến khích họ tham gia vào hệ sinh thái blockchain. Ngoài ra, việc DHL triển khai smart contract cần phải phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam và đáp ứng nhu cầu của khách hàng địa phương.

5.1. Xây dựng đội ngũ chuyên gia và hợp tác với các đối tác uy tín

Để triển khai smart contract thành công, DHL cần có một đội ngũ chuyên gia am hiểu về blockchain, smart contract và logistics. DHL cũng nên hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm trong lĩnh vực này để được hỗ trợ về kỹ thuật, pháp lý và kinh doanh. Việc xây dựng một mạng lưới đối tác uy tín giúp DHL giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Việc đào tạo nhân viên về phần mềm smart contract cho logistics cũng rất quan trọng.

5.2. Đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định của Việt Nam

Việc tuân thủ pháp luật và quy định của Việt Nam là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và bền vững của dự án smart contract. DHL cần phải tìm hiểu kỹ các quy định liên quan đến công nghệ blockchain trong vận tải, hợp đồng thông minh trong vận tải, và bảo vệ dữ liệu cá nhân. DHL cũng nên tham gia vào các hoạt động đối thoại với cơ quan quản lý nhà nước để góp phần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho smart contract ở Việt Nam. Cần đặc biệt chú trọng đến các vấn đề liên quan đến bảo mật smart contract DHLtính minh bạch smart contract logistics.

VI. Tương lai của Smart Contract DHL Đổi mới Logistics Việt Nam

Việc ứng dụng smart contract có tiềm năng to lớn để thay đổi ngành logistics Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, khách hàng và nền kinh tế. DHL có thể đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong logistics tại Việt Nam bằng cách chia sẻ kinh nghiệm, hợp tác với các đối tác và tham gia vào các hoạt động xây dựng chính sách. Tuy nhiên, để đạt được thành công, DHL cần phải có một tầm nhìn dài hạn, một chiến lược triển khai cẩn thận và một cam kết mạnh mẽ đối với việc đổi mới và sáng tạo. Lợi ích smart contract DHL sẽ không chỉ giới hạn ở việc tối ưu hóa quy trình mà còn mở ra những cơ hội kinh doanh mới và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.

6.1. Triển vọng và xu hướng phát triển của Smart Contract trong Logistics

Trong tương lai, smart contract sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong logistics, không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Các xu hướng phát triển của smart contract trong logistics bao gồm: Tích hợp với các công nghệ khác như IoT, AI và Big Data, mở rộng phạm vi ứng dụng sang các lĩnh vực khác như tài chính và bảo hiểm, và phát triển các tiêu chuẩn và quy trình chung cho smart contract. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng blockchain trong logisticsDHL blockchain supply chain để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này.

6.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp Logistics Việt Nam khác

Các doanh nghiệp logistics Việt Nam khác nên học hỏi kinh nghiệm từ DHL và bắt đầu nghiên cứu, thử nghiệm ứng dụng smart contract vào các hoạt động của mình. Việc tham gia vào các hội thảo, khóa đào tạo và cộng đồng blockchain cũng giúp các doanh nghiệp logistics Việt Nam nâng cao kiến thức và kỹ năng về smart contract. Ngoài ra, việc hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức nghiên cứu cũng giúp các doanh nghiệp logistics Việt Nam tiếp cận các giải pháp smart contract tiên tiến và phù hợp với nhu cầu của mình. Cần có những ví dụ smart contract trong logistics thành công để khuyến khích các doanh nghiệp khác tham gia.

20/09/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng smart contract của dhl tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu Chương này khái quát về tính cấp thiết của đề tài, đề cập đến mục tiêu nghiên cứu của nhóm, đề cập đến đối tượng và phạm vi nghiên cứu và kết cấu bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Chương này trình bày về những cơ sở lý thuyết về Blockchain và Smart Contract, tổng quan nghiên cứu, đưa ra mô hình, thang đo và giả thuyết sơ bộ của bài nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày những phương pháp thu thập số liệu, phương pháp chọn mẫu, phương pháp xử lý dữ liệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, các phân tích kiểm định thang đó và kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu với phân tích hồi quy. Chương 5: Kết luận và đề xuất với vấn đề nghiên cứu Đây là chương nhóm tác giả trình bày kết luận chính và bàn luận về kết quả nghiên cứu thu được được, từ đó rút ra các hạn chế, giải pháp và hướng đề tài nghiên cứu tiếp theo. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) 2. Công nghệ chuỗi khối và cách thức hoạt động Công nghệ chuỗi khối (blockchain) là một trong những công nghệ nổi tiếng hiện hiện nay trên thị trường thu hút rất nhiều sự quan tâm của các doanh nghiệp, start-up và giới truyền thông. Về cơ bản, blockchain là một cơ sở dữ liệu phân tán gồm các bản ghi hoặc sổ cái công khai tất cả các giao dịch hoặc sự kiện kỹ thuật số đã được thực hiện và chia sẻ giữa các bên tham gia. Mỗi giao dịch trong sổ cái công khai được xác minh bởi sự đồng thuận của đa số người tham tham gia trong hệ hệ thống, một khi đã nhập thông tin không bao giờ có thể bị xóa.

Chuỗi khối chứa một bản bản ghi nhất định và có thể xác minh được về mọi mọi giao dịch từng được thực hiện. Bitcoin, loại tiền kỹ thuật số ngang hàng phi tập trung, là ví dụ phổ biến nhất sử dụng công nghệ blockchain, công nghệ blockchain cơ bản đã hoạt động hoàn hảo và được tìm thấy nhiều ứng dụng trong cả cả thế giới tài chính và phi tài chính [1] Theo Murray (2019) “ Công nghệ chuỗi khối như mỗi công nghệ sổ cái phi tập trung cung cấp nền tảng đáng tin cậy và an toàn để ghi lại kỹ thuật số và lưu trữ an toàn các giao dịch lâu dài và có thể kiểm chứng giữa nhiều bên trong thế giới nối mạng số hóa’’. Cơ chế hoạt động của blockchain giúp các doanh nghiệp có thể giám sát lẫn nhau và việc kiểm toán trong chuỗi cung ứng dễ dàng thực hiện, điều này có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng. Các giải pháp mã hóa đặc biệt của blockchain làm cho dữ liệu trên chuỗi cung ứng khó bị giải mã, điều này giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu và đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong chuỗi cung ứng trong quá trình vận chuyển.

Do đó, công nghệ này loại bỏ nhu cầu về các quy trình xác minh và xác nhận trung gian tốn kém (Murray 2019:465). Hoạt động của Blockchain Hoạt động của chuỗi khối được thực hiện với các bước sau: Bước 1. Khi có một giao dịch được thực hiện, nó sẽ được đưa vào một khối. Các khối này sẽ được gửi quảng bá lên một mạng ngang hàng (P2P) với các máy tính được biết đến như là các nút.

Các nút trong mạng sẽ xác thực khối dựa trên các thuật toán đồng thuận như Proof of Work (PoW – Bằng chứng công việc), hoặc Proof of Stake (PoS – Bằng chứng cổ phần). Các nút tham gia vào hoạt động xác thực một khối mới sẽ nhận được phần thưởng. Tuỳ thuộc vào từng hệ thống mà phần thưởng có thể khác nhau. Trong các hệ thống liên quan đến tiền mật mã thì phần thưởng chính là loại tiền đó.

Trong một số hệ thống thì phần thưởng thường chỉ mang tính chất tượng trưng để giúp các nút gia tăng khả năng xác thực được khối. Các khối được xác thực sẽ được thêm vào chuỗi. Chuỗi với khối mới sau đó sẽ được phân tán đến tất cả các nút trong mạng. Các nút trong mạng sẽ lưu giữ bản sao của toàn bộ chuỗi khối.

Vì vậy, nếu xảy ra hỏng hóc hay mất mát dữ liệu tại một nút thì nút đó có thể lấy lại dữ liệu từ các nút khác. Và để có thể đảm bảo tính riêng tư của các giao dịch/khối, chữ ký số sẽ được ký vào các khối này. Nên chỉ có những ai là chủ sở hữu của các giao dịch bên trong các khối mới có thể xem được nội dung của khối. Khi một khối được tạo ra, chủ sở hữu khối 12 sẽ ký vào đó bằng khoá riêng tư (bí mật).

Chữ ký này sau đó sẽ được xác nhận bằng khoá công khai của chủ sở hữu khi các khối được gửi quảng bá lên mạng. Các ứng dụng của công nghệ chuỗi khối Công nghệ chuỗi khối hiện nay đang được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau: tài chính, IoT (vạn vật kết nối Internet – Internet of Things), an ninh không gian mạng, y tế, giáo dục, chính phù điện tử. Trong lĩnh vực tài chính, công nghệ chuỗi khối được sử dụng để tạo ra và vận hành các đồng tiền mật mã (cryptocurrency), đặc biệt là sử dụng trong các thanh toán toàn cầu. Thông thường thì các thanh toán toàn cầu phức tạp và tốn nhiều thời gian khi mà có rất nhiều bên tham gia vào việc xác nhận các giao dịch.

Với sự phân tán trong lưu trữ giao dịch và các phương thức xác nhận bền vững, công nghệ chuỗi khối giúp giảm thời gian cho các giao dịch cũng như tăng sự bền vững, chống gian lận. Khả năng minh bạch dữ liệu với các đối tượng liên quan giúp cho người dân có thể giám sát các hoạt động của các cơ quan trong chính phủ tại các quốc gia ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào các hoạt động hành chính công, y tế, giáo dục. Trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ chuỗi khối được sử dụng để: - Lưu trữ thông tin về quá trình học tập của sinh viên: Các bảng điểm kết quả học tập là một trong những tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên và nhân lực đối với các cơ sở đào tạo trong việc lưu trữ. Đặc biệt là với bậc đào tạo đại học thì số lượng thông tin liên quan đến quá trình học tập của sinh viên là rất lớn.

- Bằng cấp và chứng chỉ đại học hoặc các bậc đào tạo cao hơn như thạc sĩ, nghiên cứu sinh có thể được cấp và lưu trữ trong một chuỗi khối. Vì vậy nhưng đơn vị sử dụng lao động thay vì yêu cầu các tổ chức giáo dục chứng nhận về tính hợp lệ của bằng cấp, chứng chỉ thì có thể chỉ cần một liên kết đến một bằng cấp số. Các tính chất mà công nghệ chuỗi khối cung cấp giúp ngăn chặn các hành vi giả mạo bằng cấp, chứng chỉ [2]. - Thông tin về các hoạt động ngoại khoá kỹ năng mềm của người học cũng có thể sử dụng công nghệ chuỗi khối để lưu trữ và xác nhận.

Chẳng hạn như các hoạt động rèn luyện, tham gia các cuộc thi do Nhà trường tổ chức, hoặc các hoạt động xã hội, các hoạt động kỹ năng mềm của học viên đều được nhiều tổ chức tuyển dụng quan tâm khi người lao động nộp hồ sơ ứng tuyển. Với công nghệ chuỗi khối, mỗi khi người học hoàn thành một khoá học như vậy, họ có thể được cấp một huy hiệu (Badge). Số huy hiệu có được thể hiện các hoạt động ngoại khoá, kỹ năng mềm mà họ đã đạt được một cách đáng tin cậy [3] - Theo Weking và cộng sự (2010:285), công nghệ chuỗi khối cho phép chuỗi cung ứng và ngành logistics truy tìm tài sản và giải quyết các giao dịch một cách tự động bằng cách sử dụng mô hình an toàn có khả năng phục hồi, có khả năng chịu lỗi và có sẵn vĩnh viễn. Nói cách khác, công nghệ blockchain cho phép tất cả những người tham gia trong một hệ thống nhất định có quyền truy cập bình đẳng vào thông tin về những gì đã diễn ra trong quá trình sản xuất và trong quá trình đặt hàng một sản phẩm nhất định.

Hợp đồng thông minh (Smart Contract) và ứng dụng 2. Hợp đồng thông minh và cách thức hoạt động Hợp đồng thông minh (smart contract) là một trong những ứng dụng nổi bật của công nghệ chuỗi khối [4], [5]. Một hợp đồng thông minh là một thoả thuận chung giữa hai hoặc nhiều bên. Các hợp đồng thông minh là các đoạn mã lệnh có khả năng chạy trên các chuỗi khối để tạo cơ sở, thực thi các thoả thuận giữa các bên không tin cậy mà không cần có sự tham gia của một bên thứ ba có thể tin cậy [6].

Sự khác biệt giữa giao giao dịch truyền thống và hợp đồng đồng thông minh Một hợp đồng thông minh giống như một lớp bao gồm các biến, các hàm, các bổ trợ cho hàm, các sự kiện và các cấu trúc (structure) [7] Hình 2. Cách thức hợp đồng thông minh hoạt động Hợp đồng thông minh được thực hiện theo các bước sau: Bước 1. Hai đối tác tạo ra hợp đồng thông minh. Tất cả các điều khoản hợp đồng được viết dưới dạng một mã nguồn.

Hợp đồng thông minh được lưu trữ trong chuỗi khối. Hợp đồng thông minh thực thi chính nó khi các sự kiện thoả mãn các điều kiện được xác định trước. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hợp đồng thông minh trong các hệ thống chuỗi khối với các hợp đồng truyền thống là nó ngăn chặn sự gian lận giữa các bên tham gia vào hợp đồng. Khi các điều kiện được thiết lập trong hợp đồng được thoả mãn thì hợp đồng sẽ được tự động thực thi mà không bên nào có thể tác động được.

Với hợp đồng truyền thống, nếu một trong các bên không tuân thủ các điều kiện trong hợp đồng thì họ sẽ cần có sự phân giải của một toà án. Ứng dụng thực tiễn của hợp đồng thông minh Với những lợi ích mà hợp đồng thông minh trên nền tảng công nghệ chuỗi khối mang lại, dạng hợp đồng này đã và đang được ứng dụng vào trong rất nhiều lĩnh vực. Sonoco và IBM đang cùng làm việc để giảm thiểu các vấn đề trong hoạt động vận chuyển các loại thuốc cứu sinh bằng cách gia tăng sự minh bạch theo thời gian thực trong chuỗi cung ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ