Ứng Dụng Siêu Âm Nội Mạch Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh Động Mạch Vành

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng siêu âm nội mạch trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội - Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2014

191
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIẢI PHẪU HỆ ĐỘNG MẠCH VÀNH

1.1.1. Các nhánh của hệ động mạch vành

1.1.2. Cách gọi tên theo nghiên cứu phẫu thuật mạch vành

1.1.3. Đặc điểm mô học của động mạch vành bình thường

1.2. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH

1.2.1. Dịch tễ học bệnh động mạch vành

1.2.2. Nguyên nhân bệnh động mạch vành

1.2.3. Biểu hiện của bệnh động mạch vành

1.2.4. Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh động mạch vành

1.2.5. Điều trị bệnh động mạch vành

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HÌNH ẢNH HỌC MẠCH VÀNH

1.3.1. Chụp cắt lớp điện toán xoắn ốc đa lát cắt

1.3.2. Chụp cộng hưởng từ

1.3.3. Chụp động mạch vành chọn lọc cản quang qua ống thông

1.3.4. Siêu âm nội mạch vành

1.3.5. Chụp cắt lớp kết quang

1.4. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ SIÊU ÂM NỘI MẠCH VÀNH

1.4.1. Nguyên lý siêu âm nội mạch vành

1.4.2. Hệ thống máy siêu âm nội mạch vành

1.4.3. Nhiễu ảnh của IVUS

1.4.4. Phân tích hình ảnh IVUS

1.4.5. IVUS – Một công cụ hỗ trợ chẩn đoán bệnh động mạch vành

1.4.6. IVUS – Một công cụ hỗ trợ can thiệp bệnh động mạch vành

1.4.7. Hướng dẫn của ACC/ AHA/SCAI về siêu âm nội mạch vành

1.4.8. Hạn chế của siêu âm nội mạch vành

1.4.9. Biến chứng của thủ thuật siêu âm nội mạch vành

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.5.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.5.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Quy trình nghiên cứu

2.3.3. Một số định nghĩa

2.3.4. Xử lý thống kê

2.3.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.1.2. Yếu tố nguy cơ tim mạch

3.1.3. Phân loại mạch máu được khảo sát

3.2. KẾT QUẢ KHẢO SÁT SIÊU ÂM NỘI MẠCH CỦA NHÓM SANG THƯƠNG HẸP TRUNG BÌNH TRÊN QCA

3.2.1. Đặc điểm hình thái mảng xơ vữa

3.2.2. Kết quả định lượng mảng xơ vữa

3.2.3. Mức độ hẹp mạch vành trên IVUS

3.2.4. So sánh mức độ hẹp mạch vành giữa phương pháp siêu âm nội mạch và chụp mạch vành cản quang

3.2.5. Kết quả khảo sát hiện tượng tái định dạng mạch vành

3.3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG CAN THIỆP MẠCH VÀNH

3.3.1. Vai trò của siêu âm nội mạch vành trước đặt stent

3.3.2. Kết quả đặt stent được đánh giá bằng siêu âm nội mạch vành

3.3.3. Đánh giá sự biến dạng stent bằng siêu âm nội mạch vành

3.3.4. BIẾN CHỨNG THỦ THUẬT

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.2. VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH

4.2.1. Đánh giá hình thái mảng xơ vữa

4.2.2. Đánh giá kích thước động mạch và lòng mạch tham khảo

4.2.3. Định lượng chiều dài sang thương bằng siêu âm nội mạch so với bằng QCA trên chụp mạch vành cản quang

4.2.4. Đánh giá đường kính, diện tích lòng mạch nhỏ nhất và mức độ hẹp

4.2.5. Hiện tượng tái định dạng mạch vành

4.3. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẶT STENT

4.3.1. Vai trò của siêu âm nội mạch vành trước và sau đặt stent

4.3.2. Vai trò của siêu âm nội mạch vành trong đánh giá biến dạng stent

4.4. BIẾN CHỨNG THỦ THUẬT

4.5. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Mẫu bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu

Phụ lục 3. Phiếu đồng ý thực hiện thủ thuật siêu âm nội mạch

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Siêu Âm Nội Mạch IVUS Hiện Nay

Bệnh tim mạch vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỉ lệ bệnh động mạch vành đang gia tăng nhanh chóng. Nguyên nhân chính là do xơ vữa động mạch, gây hẹp lòng mạch và dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim, thậm chí nhồi máu cơ tim cấp. Chẩn đoán bệnh động mạch vành bao gồm nhiều phương pháp, từ các xét nghiệm không xâm lấn như điện tâm đồ, siêu âm tim, đến các xét nghiệm xâm lấn như chụp mạch vành cản quang. Tuy nhiên, chụp mạch vành cản quang có những hạn chế nhất định, chỉ cho thấy hình ảnh lòng mạch mà không đánh giá được thành mạch và đặc điểm mảng xơ vữa. Do đó, siêu âm nội mạch (IVUS) ra đời như một công cụ hỗ trợ đắc lực.

1.1. Giới Thiệu Về Siêu Âm Nội Mạch IVUS Trong Tim Mạch

Siêu âm nội mạch (IVUS) là kỹ thuật đưa đầu dò siêu âm vào lòng mạch vành, cho hình ảnh rõ nét về lòng mạch, thành mạch và cấu trúc lân cận. IVUS có độ chính xác cao, có thể lặp lại nhiều lần để đánh giá cấu trúc thành động mạch vành và các bệnh lý liên quan. IVUS tái tạo hình ảnh mạch vành dưới dạng các lát cắt ngang 360 độ, đánh giá chính xác độ nặng và chiều dài sang thương, không bị giới hạn bởi góc nhìn như chụp mạch vành cản quang. Kỹ thuật này giúp đánh giá chính xác cấu trúc thành mạch, đặc điểm mảng xơ vữa, từ đó hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn giải pháp điều trị thích hợp.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của IVUS So Với Chụp Mạch Vành

Chụp mạch vành cản quang chỉ cho thấy hình ảnh lòng mạch khi được bơm đầy chất cản quang, không đánh giá được thành mạch và đặc điểm mảng xơ vữa. Trong khi đó, xơ vữa động mạch là bệnh của thành động mạch. Chụp mạch vành cản quang có thể đánh giá mức độ hẹp lòng mạch thấp hơn, nhất là đối với các sang thương lệch tâm. Việc đánh giá mức độ hẹp, nhất là đối với sang thương hẹp trung bình, thay đổi đáng kể giữa các lần đọc. IVUS khắc phục những hạn chế này bằng cách cung cấp hình ảnh trực tiếp về thành mạch và mảng xơ vữa, giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp và bản chất của sang thương.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Động Mạch Vành Hiện Nay

Chẩn đoán bệnh động mạch vành gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong việc đánh giá chính xác mức độ hẹp của các sang thương trung bình. Chụp mạch vành cản quang, mặc dù là tiêu chuẩn vàng, vẫn có những hạn chế nhất định. Sự khác biệt trong đánh giá mức độ hẹp giữa các bác sĩ, cũng như sự chủ quan trong việc xác định đoạn mạch tham khảo, có thể dẫn đến sai sót trong chẩn đoán và quyết định điều trị. Đối với các sang thương hẹp trung bình, việc quyết định điều trị nội khoa hay can thiệp mạch vành trở nên khó khăn hơn. Do đó, cần có sự hỗ trợ của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn, như siêu âm nội mạch (IVUS).

2.1. Hạn Chế Của Chụp Mạch Vành Cản Quang Trong Đánh Giá Hẹp Trung Bình

Chụp mạch vành cản quang chỉ cho thấy hình ảnh hai chiều của lòng mạch, không đánh giá được thành mạch và đặc điểm mảng xơ vữa. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá chính xác mức độ hẹp của các sang thương trung bình, đặc biệt là các sang thương lệch tâm. Sự khác biệt trong đánh giá giữa các bác sĩ cũng là một vấn đề cần được giải quyết. Do đó, cần có một phương pháp chẩn đoán hình ảnh khách quan và chính xác hơn để hỗ trợ quyết định điều trị.

2.2. Vai Trò Của IVUS Trong Việc Giải Quyết Thách Thức Chẩn Đoán

Siêu âm nội mạch (IVUS) cung cấp hình ảnh trực tiếp về thành mạch và mảng xơ vữa, giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp và bản chất của sang thương. IVUS không bị giới hạn bởi góc nhìn như chụp mạch vành cản quang, cho phép đánh giá toàn diện và khách quan hơn. IVUS cũng giúp xác định các đặc điểm nguy hiểm của mảng xơ vữa, như vỡ, loét, hoặc bao xơ mỏng, từ đó hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn giải pháp điều trị thích hợp.

III. Cách IVUS Hỗ Trợ Can Thiệp Mạch Vành Hướng Dẫn Chi Tiết

Siêu âm nội mạch (IVUS) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ can thiệp mạch vành, từ việc lựa chọn kích thước stent phù hợp đến việc đánh giá kết quả đặt stent. IVUS giúp xác định chính xác đường kính và diện tích lòng mạch, chiều dài sang thương, và đặc điểm mảng xơ vữa, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn stent có kích thước phù hợp, đảm bảo stent được đặt đúng vị trí và bung nở hoàn toàn. Sau khi đặt stent, IVUS giúp đánh giá kết quả, phát hiện các biến chứng như bóc tách, huyết khối, hoặc stent bung nở không hoàn toàn.

3.1. IVUS Giúp Lựa Chọn Kích Thước Stent Tối Ưu Như Thế Nào

Việc lựa chọn kích thước stent phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả can thiệp mạch vành thành công. Stent quá nhỏ có thể dẫn đến tái hẹp, trong khi stent quá lớn có thể gây tổn thương thành mạch. IVUS giúp xác định chính xác đường kính và diện tích lòng mạch tham khảo, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn stent có kích thước phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

3.2. Đánh Giá Kết Quả Đặt Stent Bằng IVUS Tiêu Chuẩn MUSIC

Tiêu chuẩn MUSIC (Minimal lumen area after stent implantation) là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá kết quả đặt stent. IVUS giúp đo đạc chính xác diện tích lòng mạch tối thiểu sau khi đặt stent, từ đó xác định xem kết quả can thiệp có đạt tiêu chuẩn MUSIC hay không. Nếu kết quả không đạt tiêu chuẩn, bác sĩ có thể thực hiện các biện pháp can thiệp bổ sung để cải thiện kết quả.

3.3. Phát Hiện Biến Chứng Sau Đặt Stent Nhờ IVUS

IVUS giúp phát hiện các biến chứng sau đặt stent, như bóc tách thành mạch, huyết khối, hoặc stent bung nở không hoàn toàn. Việc phát hiện sớm các biến chứng này cho phép bác sĩ can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng IVUS Trong Chẩn Đoán Bệnh Mạch Vành

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của siêu âm nội mạch (IVUS) trong chẩn đoán bệnh động mạch vành. Các nghiên cứu cho thấy IVUS có độ chính xác cao hơn so với chụp mạch vành cản quang trong việc đánh giá mức độ hẹp và bản chất của sang thương. IVUS cũng giúp xác định các đặc điểm nguy hiểm của mảng xơ vữa, từ đó hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn giải pháp điều trị thích hợp. Các nghiên cứu cũng cho thấy can thiệp mạch vành dưới sự hướng dẫn của IVUS mang lại kết quả tốt hơn so với can thiệp mạch vành chỉ với sự hướng dẫn của chụp mạch cản quang.

4.1. So Sánh Độ Chính Xác Giữa IVUS Và Chụp Mạch Vành Cản Quang

Các nghiên cứu cho thấy IVUS có độ chính xác cao hơn so với chụp mạch vành cản quang trong việc đánh giá mức độ hẹp và bản chất của sang thương. IVUS cung cấp hình ảnh trực tiếp về thành mạch và mảng xơ vữa, giúp đánh giá khách quan và toàn diện hơn. Chụp mạch vành cản quang chỉ cho thấy hình ảnh hai chiều của lòng mạch, có thể dẫn đến sai sót trong đánh giá.

4.2. Lợi Ích Của Can Thiệp Mạch Vành Dưới Hướng Dẫn Của IVUS

Các nghiên cứu cho thấy can thiệp mạch vành dưới sự hướng dẫn của IVUS mang lại kết quả tốt hơn so với can thiệp mạch vành chỉ với sự hướng dẫn của chụp mạch cản quang. IVUS giúp lựa chọn kích thước stent phù hợp, đảm bảo stent được đặt đúng vị trí và bung nở hoàn toàn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tái hẹp.

V. IVUS Tiềm Năng Phát Triển Và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Siêu âm nội mạch (IVUS) tiếp tục phát triển với nhiều tiến bộ kỹ thuật, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong tương lai. Các thế hệ IVUS mới có độ phân giải cao hơn, cho phép đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc thành mạch và mảng xơ vữa. IVUS ảo và IVUS 3D giúp tái tạo hình ảnh mạch vành một cách trực quan và dễ dàng hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) trong phân tích hình ảnh IVUS giúp tăng tốc độ và độ chính xác của chẩn đoán.

5.1. Các Thế Hệ IVUS Mới Với Độ Phân Giải Cao Hơn

Các thế hệ IVUS mới có độ phân giải cao hơn, cho phép đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc thành mạch và mảng xơ vữa. Điều này giúp phát hiện sớm các đặc điểm nguy hiểm của mảng xơ vữa, từ đó hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn giải pháp điều trị thích hợp.

5.2. IVUS Ảo Và IVUS 3D Tái Tạo Hình Ảnh Mạch Vành Trực Quan

IVUS ảo và IVUS 3D giúp tái tạo hình ảnh mạch vành một cách trực quan và dễ dàng hơn. Điều này giúp bác sĩ dễ dàng hình dung cấu trúc mạch vành và mảng xơ vữa, từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

5.3. Ứng Dụng AI Và Học Máy Trong Phân Tích Hình Ảnh IVUS

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) trong phân tích hình ảnh IVUS giúp tăng tốc độ và độ chính xác của chẩn đoán. AI có thể tự động phát hiện các đặc điểm nguy hiểm của mảng xơ vữa, giúp bác sĩ tiết kiệm thời gian và đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng hơn.

VI. Kết Luận IVUS Công Cụ Hỗ Trợ Đắc Lực Trong Tim Mạch

Siêu âm nội mạch (IVUS) là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành. IVUS cung cấp hình ảnh trực tiếp về thành mạch và mảng xơ vữa, giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp và bản chất của sang thương. IVUS cũng giúp lựa chọn kích thước stent phù hợp, đảm bảo stent được đặt đúng vị trí và bung nở hoàn toàn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tái hẹp. Với những tiến bộ kỹ thuật không ngừng, IVUS hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị bệnh động mạch vành.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích Của IVUS Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị

IVUS giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp và bản chất của sang thương, lựa chọn kích thước stent phù hợp, đảm bảo stent được đặt đúng vị trí và bung nở hoàn toàn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tái hẹp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển IVUS Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển IVUS trong tương lai bao gồm tăng độ phân giải, phát triển IVUS ảo và IVUS 3D, ứng dụng AI và học máy trong phân tích hình ảnh, và phát triển các đầu dò IVUS nhỏ gọn và dễ sử dụng hơn.

06/06/2025
Ứng dụng siêu âm nội mạch trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, bệnh tim mạch vẫn là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu tại các quốc gia phát triển. Tại các nƣớc đang phát triển, bệnh cũng có xu hƣớng gia tăng. Dù có nhiều phƣơng pháp điều trị hữu hiệu nhƣng tử vong do bệnh tim mạch vẫn còn cao, chiếm 34,2% số tử vong chung trên toàn thế giới mỗi năm [119]. Tại Việt Nam, cũng nhƣ các quốc gia đang phát triển khác, tỉ lệ bệnh động mạch vành đang tăng nhanh cùng với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội và đang trở thành một vấn đề thời sự.

Theo thống kê của Viện Tim Mạch Việt Nam, tỉ lệ bệnh động mạch vành tăng dần trong những năm gần đây. Trong các năm 1994, 1995, 1996, tỉ lệ này lần lƣợt là 3,4%, 5,0% và 6,0%; đến năm 2003 tỉ lệ này là 11,2%, năm 2005 là 18,8% và năm 2007 lên đến 24% [11]. Ở thành phố Hồ Chí Minh, nếu năm 1988 có 313 trƣờng hợp nhồi máu cơ tim, thì chỉ sau bốn năm con số này đã tăng lên đến 639 trƣờng hợp. Thống kê của Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh cho thấy vào năm 2000 có khoảng 3.222 bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp [7].

Theo thống kê của Lê Thị Thanh Thái và cs. tại BV C từ năm 1991 đến năm 1998 có 335 trƣờng hợp nhồi máu cơ tim cấp tử vong, chiếm tỉ lệ tử vong là 21% [12]. Còn theo thống kê của Võ Quảng và cs. tại BV Thống Nhất Tp.

Hồ Chí Minh, từ năm 1986 đến năm 1996, có 149 trƣờng hợp nhồi máu cơ tim cấp tử vong, chiếm tỉ lệ tử vong là 18,6% [9]. Nguyên nhân chính của bệnh động mạch vành là xơ vữa động mạch. Mảng xơ vữa làm dày thành động mạch, xâm lấn dần vào trong lòng mạch gây hẹp khẩu kính, dẫn đến giảm lƣu lƣợng dòng chảy gây triệu chứng thiếu máu cục bộ cơ tim. Mảng xơ vữa cũng có thể bị rách, vỡ tạo điều kiện hình thành huyết khối gây bít tắc lòng mạch, dẫn đến biến chứng nặng nề là nhồi máu cơ tim cấp.

Có nhiều phƣơng pháp đƣợc dùng để chẩn đoán bệnh động mạch vành, từ bệnh sử của cơn đau thắt ngực, đến các xét nghiệm chẩn đoán không xâm lấn nhƣ điện tâm đồ, siêu âm, xạ hình tƣới máu cơ tim, chụp cộng hƣởng từ, và các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn 2 nhƣ chụp mạch cản quang qua da. Mỗi xét nghiệm đều có những ƣu và nhƣợc điểm riêng. Chụp động mạch vành cản quang qua da đƣợc thực hiện đầu tiên vào năm 1957 và đƣợc xem là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán xơ vữa động mạch vành và cung cấp những thông tin về giải phẫu cần thiết để đƣa ra những hƣớng điều trị phù hợp nhƣ điều trị nội khoa, can thiệp động mạch vành hay phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành. Tuy nhiên, chụp mạch vành cản quang có những hạn chế nhất định [32],[175],[177],[213].

Phƣơng pháp này chỉ cho thấy hình ảnh lòng động mạch vành khi đƣợc bơm đầy chất cản quang mà không cho thấy đặc điểm của thành mạch cũng nhƣ đặc điểm của mảng xơ vữa. Trong khi xơ vữa động mạch là bệnh của thành động mạch. Hơn nữa, chụp mạch vành cản quang có thể đánh giá mức độ hẹp lòng mạch thấp hơn, nhất là đối với các sang thƣơng lệch tâm, do bản thân đoạn mạch tham khảo dùng để đánh giá mức độ hẹp của đoạn sang thƣơng cũng không hoàn toàn bình thƣờng vì xơ vữa động mạch vành thƣờng mang tính chất tổn thƣơng lan tỏa. Ngoài ra, việc đánh giá mức độ hẹp, nhất là đối với sang thƣơng hẹp trung bình, thay đổi đáng kể giữa các lần đọc đối với cùng một ngƣời đọc hay giữa các ngƣời đọc khác nhau.

Đối với nhóm sang thƣơng hẹp nhẹ có khuynh hƣớng điều trị nội khoa; còn đối với sang thƣơng hẹp nặng, hƣớng tái tƣới mạch vành đƣợc chỉ định. Tuy nhiên, nhóm sang thƣơng hẹp trung bình lại là nhóm gây khó khăn cho việc quyết định hƣớng điều trị, điều trị nội khoa hay điều trị tái tƣới máu mạch vành. Do vậy, cần có sự hỗ trợ của những yếu tố khác trên lâm sàng cũng nhƣ trên chẩn đoán hình ảnh để có một quyết định phù hợp. Đối với sang thƣơng mạch vành với mức độ hẹp trung bình đƣợc đánh giá trên chụp mạch cản quang, hai kỹ thuật thƣờng đƣợc sử dụng trên lâm sàng để định lƣợng chính xác mức độ hẹp có ảnh hƣởng quan trọng tới sự tƣới máu cơ tim hay không là siêu âm nội mạch vành (IVUS) và đo phân suất dự trữ lƣu lƣợng mạch vành (FFR).

Trong thời điểm nghiên cứu này thực hiện, kỹ thuật đo phân suất dự trữ lƣu lƣợng mạch vành chƣa đƣợc triển khai tại cơ sở nghiên cứu. Do vậy, chúng tôi ứng dụng kỹ thuật siêu âm nội mạch để đánh giá các sang thƣơng hẹp trung bình và ứng dụng kỹ thuật này trong can thiệp đặt stent mạch vành. 3 Năm 1988, một kỹ thuật mới đƣợc phát triển là siêu âm nội mạch (IVUS: IntraVascular UltraSound) với nhiều ƣu thế đã trở thành một công cụ hỗ trợ cho chụp mạch máu trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành. Bằng việc đƣa đầu dò siêu âm vào trong lòng mạch vành, siêu âm nội mạch cho hình ảnh rõ nét và trung thực về lòng mạch, thành mạch và cấu trúc lân cận của động mạch vành.

Siêu âm nội mạch là một phƣơng pháp mới có độ chính xác cao và có thể tiến hành lập lại đƣợc nhiều lần trong đánh giá cấu trúc thành động mạch vành và các bệnh lý liên quan, cũng nhƣ sự thay đổi trƣớc và sau can thiệp bệnh động mạch vành. Siêu âm nội mạch tái tạo hình ảnh mạch vành dƣới dạng các lát thiết diện cắt ngang 3600 cũng nhƣ chiều dài đoạn mạch khảo sát nên đánh giá chính xác độ nặng, chiều dài của sang thƣơng mà không bị giới hạn bởi góc nhìn, mạch máu không bị chồng ảnh, hay bị rút ngắn nhƣ trong phƣơng pháp chụp mạch vành cản quang qua da. Ngoài ra, siêu âm nội mạch giúp đánh giá chính xác cấu trúc thành mạch, đặc điểm mảng xơ vữa. Các lợi ích trên rất hữu ích cho việc tiên lƣợng và lựa chọn giải pháp điều trị thích hợp [55].

Siêu âm nội mạch với hình ảnh các thiết diện cắt ngang qua stent mạch vành và mạch máu cho thấy rõ hình ảnh các mắt cáo stent, cũng nhƣ việc đo đạc chính xác kích thƣớc giúp đánh giá kết quả trƣớc mắt đồng thời theo dõi sự tái hẹp trong stent chính xác hơn. Trên thế giới đã có các công trình nghiên cứu khẳng định khả năng vƣợt trội của siêu âm nội mạch trong hỗ trợ chẩn đoán bệnh động mạch vành và các công trình nghiên cứu chứng tỏ lợi ích của can thiệp động mạch vành dƣới sự hƣớng dẫn của siêu âm nội mạch mang lại kết quả tối ƣu hơn can thiệp động mạch vành chỉ với sự hƣớng dẫn của chụp mạch cản quang. Tại Việt Nam, siêu âm nội mạch vành lần đầu tiên đƣợc triển khai vào năm 2007. Một vài nghiên cứu về sử dụng kỹ thuật này trong chẩn đoán, cũng nhƣ trong điều trị bệnh động mạch vành đã đƣợc báo cáo với dân số nghiên cứu còn hạn chế.

Do vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Ứng dụng siêu âm nội mạch trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành”. 4 Mục tiêu nghiên cứu Chúng tôi tiến hành đề tài: “Ứng dụng siêu âm nội mạch trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành” nhằm các mục tiêu sau đây: I. Mục tiêu tổng quát: Xác định giá trị của siêu âm nội mạch trong chẩn đoán sang thƣơng hẹp mạch vành mức độ trung bình trên chụp mạch vành cản quang, cũng nhƣ lợi ích của kỹ thuật này trong điều trị can thiệp đặt stent động mạch vành. Mục tiêu cụ thể: 1.

Phân tích khả năng của siêu âm nội mạch trong chẩn đoán mức độ hẹp và bản chất của sang thƣơng mạch vành hẹp trung bình trên chụp mạch vành cản quang bằng ống thông qua da. Xác định vai trò ứng dụng của siêu âm nội mạch trong can thiệp bệnh động mạch vành. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HỆ ĐỘNG MẠCH VÀNH 1.

Các nhánh của hệ động mạch vành Hệ thống ĐMV thƣợng tâm mạc gồm ĐMV trái và ĐMV phải xuất phát từ các lỗ nằm lần lƣợt ở xoang Valsalva trái và phải (Hình 1. Khoảng 50% trƣờng hợp có thêm một ĐMV thứ ba [109]. Các nhánh và các phân đoạn mạch vành. LM: thân chung ĐM trái; LAD: ĐM liên thất trƣớc; LCx: nhánh mũ; và RCA: ĐMV phải.

- Thân chung động mạch vành trái Thông thƣờng, thân chung ĐMV trái xuất phát từ xoang Valsalva trái với chiều dài thay đổi từ 1 mm đến 25 mm và đƣờng kính lòng mạch ở ngƣời trƣởng thành từ 2,0 mm đến 5,5 mm, trung bình là 4 mm. ĐM này đi phía sau của đƣờng ra thất trái và chia đôi thành ĐMV liên thất trƣớc và ĐMV mũ. Thân chung ĐMV trái thƣờng không cho nhánh bên. Hiếm khi không có thân chung ĐMV trái và khi đó, ĐMV liên thất trƣớc và ĐMV mũ xuất phát từ hai lỗ riêng biệt.

- Động mạch vành liên thất trước Động mạch vành liên thất trƣớc sau khi đƣợc chia ra từ thân chung ĐMV trái chạy dọc theo bề mặt thƣợng tâm mạc của rãnh liên thất trƣớc hƣớng về phía 6 mỏm tim. ĐMV liên thất trƣớc dài từ 100 mm đến 130 mm, với ĐK lòng mạch từ 2,0 mm đến 5,0 mm, trung bình là 3,6 mm. Nói chung, ĐK của ĐMV liên thất trƣớc nhỏ dần từ đoạn gần ra đến đoạn xa. Các nhánh chính của ĐMV liên thất trƣớc gồm các nhánh vách và các nhánh chéo.

Nhánh thất phải không thƣờng gặp trong tim bình thƣờng. - Động mạch vành mũ Động mạch vành mũ xuất phát từ thân chung ĐMV trái và đi trong rãnh nhĩ thất sau trái hƣớng về phía rãnh liên thất sau. ĐMV mũ ƣu thế trong 15% các trƣờng hợp và cho ra nhánh ĐMV liên thất sau từ đoạn xa của ĐMV mũ. Động mạch vành mũ không ƣu thế thƣờng dài từ 60 mm đến 80 mm với ĐK lòng mạch từ 1,5 mm đến 5,5 mm, trung bình 3,0 mm.

Sau khi cho ra các nhánh bờ tù, đoạn xa của ĐMV mũ có khuynh hƣớng nhỏ dần. Các nhánh của ĐMV mũ thay đổi, có thể bao gồm ĐM nút xoang gặp trong 40% đến 50% trƣờng hợp, nhánh mũ nhĩ trái, nhánh bờ trƣớc bên, đoạn xa nhánh mũ, một hoặc nhiều nhánh bờ sau bên còn gọi là nhánh bờ tù, và nhánh liên thất sau trong 10% đến 15% trƣờng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Siêu Âm Nội Mạch Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh Động Mạch Vành" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của siêu âm nội mạch trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành. Tài liệu này nêu bật những lợi ích của việc sử dụng công nghệ siêu âm để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến tim mạch, từ đó giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tim, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ và giá trị tiên lượng lưu lượng tim thấp kết quả sớm sau sửa toàn bộ tứ chứng fallot ở bệnh nhi của troponin t siêu nhạy", nơi nghiên cứu về nồng độ troponin T và lưu lượng tim ở trẻ em.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án nghiên cứu biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn tính" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về chức năng tim và các chỉ số liên quan.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về mối liên hệ giữa nồng độ NT-proBNP và chức năng thất trái trong tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ NT-proBNP huyết thanh liên quan với chức năng thất trái và tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân hội chứng và".

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch hiện đại.