Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn quản lý vận hành và bảo trì (O&M) trong vòng đời công trình xây dựng thường chiếm tới khoảng 60% tổng chi phí toàn bộ vòng đời dự án nhưng lại ít nhận được sự quan tâm đồng bộ so với giai đoạn thiết kế và thi công. Tại Việt Nam, nhiều công trình hành chính, cơ sở giáo dục đại học và di sản kiến trúc đã vận hành qua nhiều thập kỷ trong tình trạng thiếu hụt bản vẽ hoàn công chính xác hoặc hồ sơ lưu trữ bị thất lạc, gây khó khăn lớn cho công tác kiểm tra, thẩm định và bảo dưỡng trang thiết bị. Việc áp dụng phương pháp đo vẽ thủ công truyền thống làm tiêu tốn nhiều thời gian, nhân lực và dẫn đến sai số tích lũy lớn trong quá trình quản lý tài sản.

Nghiên cứu được triển khai với mục tiêu trọng tâm là ứng dụng công nghệ quét laser 3D (Scan-to-BIM) kết hợp cùng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) nhằm số hóa toàn diện hiện trạng công trình và thiết lập quy trình quản lý vận hành cơ sở vật chất thông minh. Đề tài được thực nghiệm trực tiếp tại tòa nhà B6 thuộc Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM trong khung thời gian 4 tháng từ tháng 09 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu là cắt giảm hơn 50% thời gian khảo sát thực địa, chuẩn hóa 100% cơ sở dữ liệu tài sản số, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý tài sản, giảm thiểu rủi ro thất thoát thông tin kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí vận hành cho các tổ chức quản lý tòa nhà hiện nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý thông tin công trình xuyên suốt vòng đời tài sản và khung tiêu chuẩn quốc tế ISO 19650-1:2018 về tổ chức, số hóa thông tin trong xây dựng và quản lý tài sản. Bên cạnh đó, đề tài căn cứ vào định hướng chuyển đổi số ngành xây dựng Việt Nam theo Quyết định số 2500/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Thông tư 16/2019/TT-BXD về hướng dẫn chi phí áp dụng BIM.

Khung lý thuyết của luận văn tích hợp 5 khái niệm chuyên ngành then chốt:

  1. Công nghệ quét laser mặt đất (TLS): Kỹ thuật sử dụng tia laser trong vùng cận hồng ngoại với bước sóng từ 900 nm đến 1550 nm và bán kính hoạt động lên tới 200 m để thu thập hàng triệu điểm tọa độ (X, Y, Z) tạo thành đám mây điểm (Point Cloud).
  2. Quy trình Scan-to-BIM: Quá trình chuyển đổi dữ liệu đám mây điểm thực tế thành mô hình thông tin công trình 3 chiều hoàn chỉnh phản ánh đúng hiện trạng.
  3. Mức độ phát triển thông tin (LOD): Thang chuẩn hóa 5 cấp độ từ LOD 100 đến LOD 400 do Viện Kiến trúc Hoa Kỳ (AIA) ban hành, trong đó mô hình vận hành đạt chuẩn LOD 300 đến LOD 350 với đầy đủ thuộc tính kỹ thuật.
  4. Môi trường dữ liệu dùng chung (CDE): Không gian lưu trữ tập trung phục vụ trao đổi, quản lý dữ liệu giữa các bộ phận kỹ thuật.
  5. Hệ thống thông tin địa lý 3 chiều (3D GIS): Công cụ tích hợp dữ liệu không gian và thuộc tính, hỗ trợ phân tích vị trí và trực quan hóa mô hình công trình trên nền tảng tọa độ địa lý thực.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ 2 kênh chính: Dữ liệu sơ cấp là tập hợp hàng triệu điểm ảnh không gian thu thập từ thiết bị quét laser mặt đất Trimble X7 kết hợp máy toàn đạc điện tử SOKKIA SET02N EE2305 và máy tính bảng Trimble T10; dữ liệu thứ cấp gồm hồ sơ quản lý cơ sở vật chất, biểu mẫu xuất nhập và quy trình sửa chữa hiện hành tại đơn vị.

Về phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu điển hình có chủ đích (purposive sampling) với cỡ mẫu là 1 công trình kiến trúc phức hợp thực tế - Tòa nhà B6 (Khoa Kỹ thuật Xây dựng, ĐHQG-HCM). Lý do lựa chọn công trình này là vì tòa nhà đại diện cho cấu trúc giảng đường và văn phòng làm việc điển hình xây dựng qua nhiều giai đoạn, có hiện trạng cải tạo phức tạp và thiếu hồ sơ bản vẽ 3D cập nhật, là đối tượng lý tưởng để kiểm chứng tính khả thi của quy trình tích hợp Scan-to-BIM và GIS.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm: Xử lý và ghép trạm đám mây điểm trên phần mềm Autodesk Recap, mô hình hóa hình học và gán thuộc tính trang thiết bị trên nền tảng Autodesk Revit, chuyển đổi định dạng và thiết lập hệ quy chiếu tọa độ VN-2000 trong ArcGIS Pro qua công cụ Georeference, cuối cùng là lập trình xây dựng nền tảng WebGIS để quản trị dữ liệu vận hành. Toàn bộ quy trình thực nghiệm được triển khai đồng bộ từ ngày 05/09/2022 đến ngày 18/12/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc ứng dụng thiết bị quét laser Trimble X7 đã tạo lập thành công mô hình đám mây điểm có độ chính xác cao với sai số vị trí không gian khống chế dưới 3 mm. Quá trình quét bao phủ toàn bộ khối kết cấu kiến trúc bên ngoài và các phòng chuyên đề nội bộ, giúp rút ngắn 50% thời gian khảo sát hiện trường so với phương pháp đo đạc thủ công bằng thước dây và máy kinh vĩ quang cơ.

Thứ hai, nghiên cứu đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình BIM As-Built của tòa nhà B6 trên phần mềm Autodesk Revit ở cấp độ chi tiết LOD 300. Mô hình đã chuẩn hóa 100% các cấu kiện chịu lực như cột, dầm, sàn, hệ thống cửa và trang thiết bị nội thất, giải quyết triệt để sự sai lệch giữa các bản vẽ mặt bằng 2D cũ trước đây và hiện trạng sử dụng thực tế.

Thứ ba, quy trình chuyển đổi và đồng bộ mô hình BIM lên nền tảng ArcGIS Pro thông qua công cụ Define Projection đã khớp nối chính xác 100% tọa độ công trình vào hệ bản đồ không gian địa lý đô thị. Việc liên kết này giúp truy vấn thông tin đa chiều từ cấp độ vị trí địa lý của toàn khu vực cho đến từng phòng chức năng chi tiết.

Thứ tư, nghiên cứu đã thiết lập thành công hệ thống WebGIS quản trị cơ sở vật chất, số hóa 3 quy trình vận hành chính gồm quy trình xuất nhập tài sản, quy trình sửa chữa thường xuyên và khắc phục sự cố hỏng hóc. Mỗi thiết bị trong tòa nhà được gắn mã định danh duy nhất (OID) và mã phản hồi nhanh (QR Code), giúp giảm 80% thời gian tìm kiếm thông tin thiết bị và loại bỏ 100% thao tác ghi chép giấy tờ thủ công.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến sự thành công của quy trình tích hợp là nhờ khả năng tương thích mạnh mẽ giữa cấu trúc dữ liệu hình học của BIM và cơ sở dữ liệu thuộc tính không gian của GIS. Các công cụ xử lý hiện đại đã khắc phục được rào cản phân mảnh thông tin giữa các giai đoạn thiết kế, thi công và khai thác sử dụng.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này củng cố trực tiếp báo cáo của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) về việc loại bỏ thất thoát thông tin trong vòng đời công trình giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì. Đồng thời, nghiên cứu phát triển vượt bậc so với các mô hình quản lý 2D truyền thống tại Việt Nam khi kết hợp trực quan hóa không gian 3D tương tự như các mô hình WebGIS tiên tiến trên thế giới.

Trong thực tế quản lý, các luồng dữ liệu thuộc tính được tổng hợp trực quan qua các bảng thống kê tài sản kỹ thuật số và biểu đồ phân bổ trạng thái thiết bị theo từng tầng lầu. Hệ thống cho phép hiển thị trực quan tỷ lệ thiết bị đang hoạt động tốt đạt trên 95%, các thiết bị cần bảo trì định kỳ được đánh dấu bằng các gam màu cảnh báo riêng biệt, giúp ban quản lý đưa ra quyết định thay thế vật tư kịp thời và chính xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình Scan-to-BIM thành quy chuẩn nội bộ để số hóa toàn bộ hệ thống giảng đường và phòng thí nghiệm, hướng tới mục tiêu 100% các khối nhà hiện hữu được lập hồ sơ 3D số hóa trong khung thời gian 12 tháng, do Ban Quản trị Cơ sở vật chất chủ trì thực hiện.

Thứ hai, triển khai nhân rộng nền tảng WebGIS quản lý tài sản tích hợp mã QR cho toàn bộ trang thiết bị văn phòng và máy móc thí nghiệm, đặt mục tiêu giảm 40% thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật trong vòng 6 tháng tới, do Đội ngũ Kỹ thuật và Vận hành tòa nhà phối hợp với các khoa chuyên môn phụ trách.

Thứ ba, tổ chức các khóa tập huấn chuyển giao công nghệ định kỳ hàng quý về vận hành phần mềm Autodesk Revit và ArcGIS Pro cho cán bộ phụ trách quản lý tài sản, phấn đấu đạt 100% nhân sự chuyên trách có khả năng cập nhật biến động tài sản trực tiếp trên nền tảng số, do Ban Giám hiệu nhà trường phối hợp cùng nhóm chuyên gia BIMLab hướng dẫn.

Thứ tư, áp dụng cơ chế phân bổ dự toán tài chính riêng cho công tác số hóa và cập nhật dữ liệu định kỳ theo hướng dẫn của Thông tư 16/2019/TT-BXD, hướng đến mục tiêu tối ưu hóa 20% chi phí bảo trì thường xuyên hàng năm, do Phòng Kế hoạch - Tài chính tham mưu và thẩm định.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban quản lý tòa nhà và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Facility Management (FM). Lợi ích nhận được là phương pháp ứng dụng WebGIS và mã QR để kiểm soát 100% danh mục tài sản, quản lý tiến độ bảo dưỡng tự động và tối ưu hóa chi phí vận hành hàng tháng.

Nhóm 2: Cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng và các viện quy hoạch đô thị. Luận văn cung cấp mô hình mẫu về việc tích hợp dữ liệu 3D GIS ở cấp độ công trình vào hệ thống cơ sở dữ liệu không gian địa lý đô thị, phục vụ hiệu quả cho công tác cấp phép cải tạo và quy hoạch phát triển bền vững.

Nhóm 3: Các công ty tư vấn thiết kế, tổng thầu xây dựng và khảo sát trắc địa. Doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp quy trình Scan-to-BIM để rút ngắn 50% thời gian thu thập dữ liệu hiện trạng phục vụ các dự án cải tạo, trùng tu công trình kiến trúc cũ mà không có bản vẽ gốc.

Nhóm 4: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng, Quản lý Xây dựng và Hệ thống thông tin địa lý. Đề tài là nguồn tài liệu học thuật giá trị cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực về giao thoa công nghệ BIM - GIS theo tiêu chuẩn ISO 19650.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ Scan-to-BIM mang lại lợi ích gì vượt trội cho các công trình cũ không có bản vẽ? Công nghệ Scan-to-BIM sử dụng thiết bị quét laser 3D để ghi nhận hàng triệu điểm dữ liệu hiện trạng với sai số dưới 3 mm. Phương pháp này tái lập bản vẽ As-Built chính xác 100% so với thực tế, rút ngắn 50% thời gian đo đạc so với cách làm thủ công và loại bỏ triệt để tình trạng sai lệch thông tin khi cải tạo.

Tại sao cần phải kết hợp giữa mô hình BIM và hệ thống GIS trong quản lý vận hành? BIM cung cấp dữ liệu hình học và thuộc tính cấu kiện cực kỳ chi tiết bên trong công trình, trong khi GIS quản lý mạnh mẽ về tọa độ không gian và phân tích vị trí trên diện rộng. Kết hợp BIM và GIS giúp ban quản lý vừa theo dõi được chi tiết trang thiết bị nội bộ, vừa liên kết công trình với hạ tầng kỹ thuật đô thị tổng thể.

Thiết bị quét laser mặt đất (TLS) Trimble X7 có thông số làm việc như thế nào? Thiết bị quét laser TLS hoạt động với bước sóng cận hồng ngoại 1550 nm, tầm quét hiệu quả lên đến 200 m và tốc độ thu nhận hàng trăm nghìn điểm mỗi giây. Thiết bị tích hợp hệ thống tự cân bằng chuẩn xác và truyền dữ liệu thời gian thực sang máy tính bảng, đảm bảo chất lượng đám mây điểm trước khi rời hiện trường.

Mức độ phát triển thông tin (LOD) nào là phù hợp nhất cho công tác quản lý vận hành? Mức độ phát triển LOD 300 đến LOD 350 là lựa chọn tối ưu cho quản lý vận hành. Cấp độ này thể hiện chính xác kích thước hình học, vị trí không gian và tích hợp đầy đủ thông tin phi hình học như thông số kỹ thuật, nhà sản xuất, năm lắp đặt và lịch sử sửa chữa của thiết bị.

Hệ thống WebGIS quản lý cơ sở vật chất hoạt động như thế nào trong xử lý sự cố? Khi thiết bị xảy ra hỏng hóc, người dùng chỉ cần quét mã QR gắn trên thiết bị để gửi phiếu yêu cầu sửa chữa trực tuyến. Hệ thống WebGIS tự động định vị vị trí thiết bị trên mô hình 3D, thông báo đến bộ phận kỹ thuật và cập nhật trạng thái xử lý theo thời gian thực, rút ngắn thời gian khắc phục sự cố xuống dưới 24 giờ.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công quy trình kết hợp công nghệ quét laser 3D (Scan-to-BIM) và Hệ thống thông tin địa lý (3D GIS) phục vụ quản lý vận hành cơ sở vật chất cho công trình hiện hữu.
  • Thực nghiệm tại tòa nhà B6 thuộc Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM đã chứng minh khả năng số hóa 100% cấu kiện hiện trạng với độ chính xác dưới 3 mm và giảm 50% thời gian khảo sát thực tế.
  • Thiết lập nền tảng WebGIS trực quan tích hợp mã định danh OID và mã QR, giúp số hóa toàn bộ quy trình xuất nhập, quản lý và khắc phục sự cố tài sản.
  • Đóng góp giải pháp khoa học giúp nâng cao hiệu quả khai thác, hạn chế thất thoát thông tin kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí vận hành chiếm tới 60% vòng đời công trình.
  • Lộ trình tiếp theo trong giai đoạn 2023 - 2025 cần mở rộng tích hợp cảm biến IoT giám sát năng lượng thời gian thực; các đơn vị quản lý vận hành tòa nhà nên chủ động ứng dụng quy trình này để hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số cơ sở vật chất ngay hôm nay.