Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng ứng dụng công nghệ scan to bim và hệ thống thông tin địa lý gis trong quản lý vận hành cơ sở vật chất

Luận văn về ứng dụng Scan-to-BIM và GIS trong quản lý vận hành cơ sở vật chất. Nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa quy trình quản lý bằng công nghệ hiện đại.

Chuyên ngành

Quản lý Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

167
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Scan to BIM GIS Giải Pháp Quản Lý Cơ Sở Vật Chất HCMUT

Trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển vượt bậc, việc ứng dụng các phần mềm mô hình thông tin công trình (BIM)hệ thống thông tin địa lý (GIS) vào lĩnh vực xây dựng đang trở thành xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, nhiều công trình hiện hữu thiếu thông tin đầy đủ, đặc biệt là các công trình hành chính, di tích hoặc trường đại học xây dựng lâu năm. Các bản vẽ hoàn công thường không chính xác hoặc không được cập nhật theo thực tế. Do đó, công tác đo vẽ hiện trạng theo phương pháp truyền thống tốn nhiều thời gian và nhân lực, gây khó khăn cho việc quản lý vận hành, bảo trì, và kiểm tra tình trạng công trình. Đề tài ứng dụng Scan-to-BIM và GIS trong quản lý vận hành cơ sở vật chất tại Đại học Bách khoa TP.HCM được thực hiện để giải quyết vấn đề này, hướng đến quy trình hiệu quả và tiết kiệm hơn cho đơn vị quản lý.

1.1. Số Hóa Cơ Sở Vật Chất Nâng Cấp Quản Lý Vận Hành

Việc số hóa cơ sở vật chất thông qua Scan-to-BIMGIS không chỉ giúp tạo ra mô hình chính xác về hiện trạng công trình mà còn cung cấp thông tin chi tiết về các cấu kiện, thiết bị, hệ thống. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch bảo trì, sửa chữa, quản lý tài sản và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Quan trọng hơn, dữ liệu số hóa có thể được tích hợp vào các hệ thống quản lý thông tin, giúp người quản lý dễ dàng truy cập và theo dõi tình trạng cơ sở vật chất.

1.2. Giải Quyết Bài Toán Thiếu Thông Tin Công Trình Cũ

Nhiều công trình cũ thiếu bản vẽ hoặc thông tin không đầy đủ, gây khó khăn cho công tác quản lý vận hành và bảo trì. Scan-to-BIM cho phép tạo ra mô hình 3D chính xác của công trình hiện trạng, khắc phục tình trạng thiếu thông tin. Mô hình này có thể được sử dụng để lập kế hoạch cải tạo, nâng cấp, hoặc mở rộng công trình, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết cho công tác quản lý vận hành trong tương lai. Từ đó, bài toán thiếu thông tin được giải quyết triệt để, giúp công trình được quản lý hiệu quả và an toàn hơn.

II. Thách Thức Quản Lý CSVC Truyền Thống Cần Scan to BIM

Công tác quản lý vận hành theo phương thức truyền thống thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong bối cảnh các công trình ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao về hiệu quả. Việc thiếu thông tin đồng bộ, độ tin cậy chưa cao, và khó khăn trong việc theo dõi, đánh giá tình trạng công trình là những vấn đề nhức nhối. Quy trình quản lý dựa trên bản vẽ giấy hoặc các hệ thống thông tin rời rạc gây ra sự chậm trễ trong việc xử lý sự cố, khó khăn trong việc lập kế hoạch bảo trì, và nguy cơ thất thoát tài sản. Theo nghiên cứu, quản lý vận hành chiếm đến 60% chi phí của toàn bộ vòng đời dự án. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý vận hành là vô cùng cần thiết.

2.1. Thiếu Đồng Bộ Thông Tin Nỗi Lo Của Người Quản Lý

Sự thiếu đồng bộ trong thông tin về cơ sở vật chất là một trong những thách thức lớn nhất đối với người quản lý. Thông tin về cấu kiện, thiết bị, hệ thống có thể nằm rải rác ở nhiều nơi, từ bản vẽ giấy đến các hệ thống quản lý khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc truy cập thông tin, phối hợp công việc, và đưa ra quyết định. Scan-to-BIM giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một nguồn thông tin duy nhất, tập trung và dễ dàng truy cập cho tất cả các bên liên quan. Vì vậy, tính đồng bộ của thông tin là vô cùng quan trọng, giúp cho quá trình làm việc được liền mạch và hiệu quả.

2.2. Độ Tin Cậy Dữ Liệu Thấp Rủi Ro Trong Vận Hành

Các bản vẽ hiện trạng không chính xác hoặc không được cập nhật theo thực tế là một vấn đề phổ biến trong quản lý cơ sở vật chất. Điều này dẫn đến việc độ tin cậy của dữ liệu thấp, gây ra rủi ro trong quá trình vận hành và bảo trì. Ví dụ, việc dựa vào bản vẽ sai lệch để sửa chữa sự cố có thể dẫn đến việc thực hiện sai công việc, gây tốn kém chi phí và thời gian. Scan-to-BIM giúp tạo ra mô hình chính xác về hiện trạng công trình, đảm bảo độ tin cậy cao của dữ liệu.

2.3. Khó Khăn Theo Dõi Đánh Giá Hạn Chế Khả Năng Quản Lý

Việc theo dõi và đánh giá tình trạng cơ sở vật chất theo phương pháp truyền thống thường gặp nhiều khó khăn. Các công cụ thủ công như bảng tính hoặc phần mềm quản lý đơn giản không đủ khả năng để xử lý lượng lớn dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất, tuổi thọ, và chi phí vận hành. Scan-to-BIMGIS cho phép tạo ra các báo cáo trực quan và dễ hiểu về tình trạng cơ sở vật chất, giúp người quản lý dễ dàng theo dõi, đánh giá, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

III. Phương Pháp Scan to BIM và GIS Bước Đột Phá FM Hiện Đại

Để giải quyết các thách thức trong quản lý cơ sở vật chất truyền thống, đề tài tập trung vào phương pháp Scan-to-BIM và GIS. Quy trình bắt đầu bằng việc sử dụng máy quét laser 3D để thu thập dữ liệu hiện trạng của công trình, tạo ra đám mây điểm (point cloud). Sau đó, đám mây điểm này được sử dụng để dựng mô hình BIM. Mô hình này không chỉ chứa thông tin hình học mà còn bao gồm thông tin về vật liệu, cấu kiện, và các thông số kỹ thuật khác. Cuối cùng, mô hình BIM được tích hợp với hệ thống GIS, cho phép quản lý thông tin về vị trí, không gian, và các yếu tố địa lý liên quan đến công trình. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống quản lý toàn diện, cho phép người quản lý dễ dàng truy cập, theo dõi, và phân tích thông tin về cơ sở vật chất.

3.1. Quét Laser 3D Thu Thập Dữ Liệu Hiện Trạng Chính Xác

Quét laser 3D là công nghệ quan trọng trong quy trình Scan-to-BIM. Máy quét laser phát ra các tia laser và đo thời gian phản xạ để xác định khoảng cách đến các bề mặt. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra đám mây điểm, mô tả chính xác hình dạng và kích thước của công trình. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng thu thập dữ liệu nhanh chóng, chính xác, và không tiếp xúc, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

3.2. Dựng Mô Hình BIM Tạo Cơ Sở Dữ Liệu Thông Tin Chi Tiết

Sau khi có đám mây điểm, bước tiếp theo là dựng mô hình BIM. Các chuyên gia sử dụng phần mềm BIM như Revit để vẽ lại các cấu kiện của công trình dựa trên đám mây điểm. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo độ chính xác của mô hình. Mô hình BIM không chỉ là hình ảnh 3D mà còn chứa thông tin về vật liệu, cấu kiện, thông số kỹ thuật, và các thông tin khác liên quan đến cơ sở vật chất.

3.3. Tích Hợp BIM và GIS Quản Lý Thông Tin Toàn Diện

Tích hợp BIM và GIS là bước cuối cùng trong quy trình Scan-to-BIM và GIS. Mô hình BIM được liên kết với hệ thống GIS, cho phép quản lý thông tin về vị trí, không gian, và các yếu tố địa lý liên quan đến công trình. Ví dụ, người quản lý có thể sử dụng GIS để xem vị trí của một thiết bị trên bản đồ, đồng thời truy cập thông tin chi tiết về thiết bị đó từ mô hình BIM. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống quản lý toàn diện, giúp người quản lý dễ dàng theo dõi, phân tích, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Scan to BIM Tại Đại Học Bách Khoa TP

Để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp Scan-to-BIM và GIS, đề tài đã thực hiện nghiên cứu ứng dụng tại Đại học Bách khoa TP.HCM. Tòa nhà B6, khoa Kỹ thuật Xây dựng, được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Quy trình Scan-to-BIM được thực hiện để tạo ra mô hình 3D chính xác của tòa nhà. Sau đó, mô hình BIM được tích hợp với hệ thống GIS để quản lý thông tin về vị trí, không gian, và các yếu tố địa lý liên quan. Kết quả cho thấy phương pháp Scan-to-BIM và GIS giúp nâng cao hiệu quả quản lý vận hành, giảm chi phí bảo trì, và cải thiện khả năng theo dõi, đánh giá tình trạng công trình.

4.1. Lựa Chọn Tòa Nhà B6 Nghiên Cứu Điển Hình

Tòa nhà B6, khoa Kỹ thuật Xây dựng, Đại học Bách khoa TP.HCM, được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì đây là một công trình phức tạp, có nhiều hệ thống kỹ thuật và đòi hỏi cao về quản lý vận hành. Tòa nhà này cũng có lịch sử xây dựng lâu đời, với nhiều thay đổi và cải tạo theo thời gian, gây khó khăn cho việc quản lý thông tin theo phương pháp truyền thống. Tòa nhà này phù hợp để nghiên cứu ứng dụng và là một nghiên cứu điển hình.

4.2. Xây Dựng Mô Hình BIM Cho Tòa Nhà B6 Kết Quả Thực Tế

Quy trình Scan-to-BIM được thực hiện để tạo ra mô hình BIM chính xác của tòa nhà B6. Đám mây điểm được thu thập bằng máy quét laser 3D, sau đó được sử dụng để dựng mô hình 3D trong phần mềm Revit. Mô hình này bao gồm thông tin về kiến trúc, kết cấu, hệ thống điện, hệ thống nước, và các hệ thống kỹ thuật khác. Việc xây dựng mô hình BIM cho thấy sự hiệu quả của phương pháp, và chứng minh cho thấy có tính ứng dụng cao.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Nâng Cao Quản Lý Vận Hành

Sau khi mô hình BIM được tích hợp với hệ thống GIS, đề tài đã thực hiện đánh giá hiệu quả của phương pháp Scan-to-BIM và GIS trong quản lý vận hành tòa nhà B6. Kết quả cho thấy phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả quản lý thông tin, giảm chi phí bảo trì, cải thiện khả năng theo dõi và đánh giá tình trạng công trình. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm mà còn mang lại hiệu quả cao trong công tác quản lý.

V. Đề Xuất Quy Trình Quản Lý Vận Hành Tối Ưu Với BIM GIS

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài đề xuất quy trình quản lý vận hành tối ưu, kết hợp BIMGIS. Quy trình này bao gồm các bước: (1) Thu thập dữ liệu hiện trạng bằng máy quét laser 3D; (2) Dựng mô hình BIM chi tiết; (3) Tích hợp mô hình BIM với hệ thống GIS; (4) Xây dựng hệ thống quản lý thông tin dựa trên nền tảng web; (5) Đào tạo nhân viên về BIMGIS. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính chính xác, đồng bộ, và dễ dàng truy cập của thông tin, giúp người quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế và nâng cao hiệu quả quản lý vận hành.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Dựa Trên Web

Để đảm bảo tính dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin, đề tài đề xuất xây dựng hệ thống quản lý thông tin dựa trên nền tảng web. Hệ thống này cho phép người quản lý truy cập thông tin về cơ sở vật chất từ bất kỳ đâu, bất kỳ khi nào, chỉ cần có kết nối internet. Hệ thống cũng cung cấp các công cụ để quản lý tài sản, lập kế hoạch bảo trì, theo dõi chi phí, và tạo báo cáo.

5.2. Đào Tạo Nhân Viên Về BIM và GIS Nâng Cao Năng Lực

Để đảm bảo quy trình quản lý vận hành được thực hiện hiệu quả, cần đào tạo nhân viên về BIMGIS. Nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về các công nghệ này, cũng như về quy trình quản lý mới. Việc đào tạo sẽ giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình trong quy trình, sử dụng các công cụ hiệu quả, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Từ đó, năng lực được nâng cao giúp cho quá trình làm việc hiệu quả hơn.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Scan to BIM trong Tương Lai

Ứng dụng Scan-to-BIM và GIS trong quản lý vận hành cơ sở vật chất có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ, các công cụ quét laser 3D ngày càng trở nên rẻ hơn và dễ sử dụng hơn, giúp giảm chi phí và thời gian thực hiện quy trình Scan-to-BIM. Bên cạnh đó, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) có thể giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình, nâng cao hiệu quả và độ chính xác. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán tự động nhận diện cấu kiện, tạo mô hình BIM từ đám mây điểm, và tích hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau.

6.1. Tự Động Hóa Quy Trình Scan to BIM Giảm Chi Phí

Việc tự động hóa các công đoạn trong quy trình Scan-to-BIM là một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai. Các thuật toán AI và học máy có thể được sử dụng để tự động nhận diện cấu kiện, tạo mô hình BIM từ đám mây điểm, và kiểm tra độ chính xác của mô hình. Việc tự động hóa sẽ giúp giảm chi phí nhân công, thời gian thực hiện, và nâng cao hiệu quả của quy trình.

6.2. Tích Hợp Dữ Liệu Từ Nhiều Nguồn Quản Lý Thông Tin Toàn Diện

Trong tương lai, cần tập trung vào việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, như cảm biến IoT, hệ thống quản lý năng lượng, và các hệ thống thông tin khác. Việc tích hợp dữ liệu sẽ giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về tình trạng cơ sở vật chất, cho phép người quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Điều này giúp cho công tác quản lý trở nên toàn diện và hiệu quả hơn.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng ứng dụng công nghệ scan to bim và hệ thống thông tin địa lý gis trong quản lý vận hành cơ sở vật chất

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, các phần mềm mô phỏng mô hình thông tin công trình (BIM), hệ thống thông tin địa lý (GIS). Lĩnh vực Xây dựng cũng chịu ảnh hưởng rất lớn từ các công cụ, kỹ thuật mới này được ứng dụng vào trong lĩnh vực. Cùng với đó là nhu cầu sử dụng các sản phẩm dữ liệu từ các công trình hiện trạng, di tích, bảo tàng ngày càng tăng. Mặc khác, nhiều công trình đang sử dụng hiện nay không hoàn toàn có bản vẽ đầy đủ, đặc biệt là các công trình hành chính, di tích hoặc các trường đại học được xây dựng trong nhiều năm trước.

Các bản vẽ hoàn công hiện nay cũng không hoàn toàn chính xác, có sai sót hoặc không được chỉnh sửa, cập nhật đúng theo thực tế. 1: Hình ảnh minh họa ứng dụng công nghệ trong bảo tồn di sản văn hóa [1] Công tác đo vẽ hiện trạng theo phương thức truyền thống rất tốn thời gian, nhân công. Công tác quản lý vận hành, bảo trì cũng gặp khó khăn vì không nắm được toàn bộ thông tin của công trình, thiết bị, hệ thống, dẫn tới gây thất thoát, khó sửa chữa và không có cơ sở để kiểm tra, thẩm định theo dõi, đánh giá tình trạng, sửa chữa và cập nhật mới. Đơn vị quản lý vận hành thông thường vẫn dựa theo quy trình cũ: dựa vào bản vẽ đang có để sửa chữa sự cố, tổng hợp, quản lý tài sản và lưu trữ.

Quy trình này thiếu đồng bộ, độ tin cậy chưa cao cũng như việc quản lý theo dõi trong tương lai sẽ gặp nhiều khó khăn. Các công tác quản lý vận hành thông thường được bắt đầu sau khi kết thúc quá trình xây dựng và bàn giao công trình cho chủ đầu tư. Đây thường là một công tác ít nhận được sự quan tâm thích đáng, nhưng lại chiếm tới khoảng 60% chi phí của toàn bộ vòng đời dự án [2]. Học viên: Phan Quốc Thái MSHV: 2170895 2 Vì thế, để đưa ra được quy trình ứng dụng công nghệ vào công tác quản lý vận hành một cách có hiệu quả, tiết kiệm hơn cho đơn vị quản lý tòa nhà, học viên đề xuất thực hiện đề tài: “ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SCAN-TO-BIM VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (GIS) TRONG QUẢN LÝ VẬN HÀNH CƠ SỞ VẬT CHẤT”.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Với xu thế công nghệ phát triển vô cùng mạnh mẽ và nhanh chóng như hiện nay, việc ứng dụng các công nghệ vào trong lĩnh vực xây dựng đang rất được quan tâm. Ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về chủ đề này nói chung và lĩnh vực quản lý vận hành nói riêng, các ứng dụng công nghệ đã được thực hiện trên các phương diện sau: - Để đảm bảo việc thu thập dữ liệu đám mây điểm, thiết bị quét laser 3 chiều (3D) mặt đất đã được sử dụng cùng với việc thu thập dữ liệu trên không từ các thiết bị bay không người lái (UAV) để thu thập tất cả các thông tin dự án. Ngoài ra, thông tin được thu thập từ các nguồn thiết bị bao gồm hàng tỷ điểm dữ liệu, mỗi điểm dữ liệu có thông tin tọa độ (X, Y và Z) và thông số màu sắc.

Công nghệ quét laser 3D hiện tại có độ chính xác rất cao. Quá trình được sử dụng ở trên để xử lý dữ liệu đã chỉ ra rằng có thể kết hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Sẽ có nhiều nghiên cứu sâu hơn trong tương lai được thực hiện để đánh giá độ chính xác của dữ liệu được thu thập độc lập và dữ liệu được thu kết hợp từ nhiều loại thiết bị. Do đó, việc sử dụng quét laser 3D trong ngành xây dựng càng được khuyến khích hơn nữa.

Trong tương lai, việc sử dụng công nghệ quét laser 3D cho các dự án khảo sát, thiết kế và kiểm tra cũng như tạo các mô hình BIM phục vụ công tác quản lý xây dựng sẽ trở nên thiết thực và hiệu quả [3]. - Theo nghiên cứu của nhóm tác giả , khi xử lý dữ liệu đám mây điểm để thành lập bản đồ bằng các phần mềm thiết kế như Autodesk Civil 3D, phần mềm Virtual Surveyor, phần mềm Cyclone 3Dreshaper thì công tác trắc địa đạt độ chính xác cao và thời gian xử lý nhanh. Và với công nghệ quét 3D laser, thời gian khảo sát tại hiện trường được rút ngắn và hiệu quả khảo sát cao. Việc sử dụng công nghệ Học viên: Phan Quốc Thái MSHV: 2170895 3 quét laser 3D mặt đất trong khảo sát đã trở thành một giải pháp tối ưu và thiết thực, mang lại một bước tiến mới trong lĩnh vực xây dựng [4].

- Sự hỗ trợ của mô hình thông tin công trình (BIM) cho quản lý vận hành có thể được tóm tắt trong các lợi ích tuyệt vời như sau: hỗ trợ thu thập và tích hợp tất cả thông tin công trình theo mô hình đa chiều trực quan, đồng bộ cao. Hỗ trợ phân loại và phân luồng hệ thống thông tin, đảm bảo việc trao đổi thông tin thông suốt, giải quyết vấn đề trùng lặp thông tin, từ đó giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực doanh nghiệp, hỗ trợ hoạt động bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ mô phỏng và dự báo các sự cố có thể xảy ra, tạo điều kiện giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành, bảo dưỡng, thay thế kịp thời và duy trì độ bền kết cấu trong suốt thời gian vận hành. Mô hình thông tin công trình (BIM) hỗ trợ các quyết định trong vận hành thông minh để tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà nhằm hướng tới xây dựng bền vững [5]. - Ứng dụng hệ thống thông địa địa lý (GIS) trong quản lý giúp tăng năng lực, tiết kiệm thời gian, tăng năng suất, nâng cao hiệu quả công việc trong quản lý.

Kỹ năng phân tích chủ yếu trong các ứng dụng là thống kê và mô hình hóa. Do mục đích của bất kỳ hệ thống phân tích nào trong hệ thống thông tin địa lý là hiểu rõ mối quan hệ giữa các vị trí không gian và các hiện tượng địa lý nên việc cung cấp thông tin một cách kịp thời, trực quan và toàn diện là rất cần thiết. Hỗ trợ cung cấp thông tin quan trọng cho các chiến lược hỗ trợ phát triển bền vững [6]. - Trong luận văn thạc sĩ của mình, anh Trương Hữu Hà Ninh đã giới thiệu tổng quan về quản lý vận hành tòa nhà và ứng dụng mô hình hóa thông tin công trình (BIM) trong quản lý tòa nhà, xây dựng ứng dụng mô hình hóa thông tin công trình (BIM) hỗ trợ quản lý vận hành tòa nhà.

Tác giả đã đề xuất việc tạo ra các ứng dụng thử nghiệm để áp dụng quy trình và đánh giá khả năng sử dụng thông tin trong mô hình thông tin công trình cho các mục đích khác nhau. Tính khả thi của quy trình này đã được chứng minh bằng việc thử nghiệm trong thực nghiệm và trình bày trong kết quả của luận văn [7]. - Hay trong luận văn thạc sĩ của mình, anh Trương Văn Cường đã cung cấp những thông tin cần thiết cho các giai đoạn quản lý, vận hành và bảo trì của một dự án. Tác giả cũng xây dựng ứng dụng di động để bộ phận quản lý vận hành (FM) có Học viên: Phan Quốc Thái MSHV: 2170895 4 thể dễ dàng truy cập thông tin và cập nhật tình trạng thiết bị cho các bộ phận liên quan nắm được [8].

Tình hình nghiên cứu ngoài nước Hiện nay, trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để ứng dụng các công nghệ cao vào công tác quản lý vận hành. Và ngành công nghiệp này ngày càng được quan tâm và ứng dụng vào thực tiễn. Qua đó sự phát triển của mô hình thông tin công trình (BIM), của ứng dụng các công nghệ trong lĩnh vực xây dựng có những bước chuyển mình rất đáng kể. Đã có rất nhiều nghiên cứu liên quan đã được tiến hành, tiêu biểu như: - Theo nghiên cứu của Qiuchen Lu và các đồng nghiệp, việc triển khai mô hình thông tin công trình (BIM) trong quá trình quản lý vận hành vẫn còn rất hạn chế.

Nghiên cứu trước đây đã tập trung vào việc xác định các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) trong giai đoạn vận hành và bảo trì (O&M), mà không xem xét sự liên kết của chúng trong quá trình vận hành dự án. Trong bài viết này, nhóm tác giả sử dụng Mô hình Hệ thống Hoạt động Phân tích (ASM) để phân tích các dự án có và không có mô hình thông tin công trình trong quá trình vận hành nhằm đưa ra các động lực và hành động khuyến khích để nâng cao việc ứng dụng mô hình thông tin công trình trong quá trình vận hành và bảo trì [9]. - Theo bài báo của nhóm nghiên cứu của Sandra T. Matarneh và các cộng sự, nhóm đã xác định các thông tin chung của giaiđoạn vận hành có sử dụng mô hình thông tin công trình (BIM) và đưa ra quy trìnhchung để đưa ra bộ thông tin và quy trình chuyển giao từ lúc bàn giao công trình đến quá trình vận hành.

Sử dụng phân tích nhân tố EFA nhóm đã xếp hạng các nhân tốt tham khảo từ các bài báo trước và đưa ra 5 nhóm chính trong giai đoạn vận hành, bao gồm: Thông tin chung về vận hành, thông tin quản lý năng lượng, thông tin quản lý bảo trì, thông tin quản lý không gian và thông tin quản lý tài sản [10]. - Như trong nghiên cứu liên quan đến xây dựng mô hình thông tin khảo cổ học, nhóm nghiên cứu đã sử dụng hai cách tiếp cận: biểu diễn mô hình kỹ thuật số theo định hướng phục dựng và tập trung các nguồn tài nguyên để phục vụ công tác bảo trì tòa nhà. Các phần mới được được tạo ra dưới dạng mô phỏng tòa nhà; về mức Học viên: Phan Quốc Thái MSHV: 2170895 5 độ phát triển (LOD), cả hai hệ thống mô hình thông tin công trình (BIM) truyền tải tốt nhất các chi tiết hiện có, từ biểu diễn thấp nhất là các khối tượng trưng đến biểu diễn mức độ cao nhất là các chi tiết hình học và thông tin liên quan [11]. - Hay trong nghiên cứu tích hợp Mô hình thông tin công trình (BIM) và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép các nhà quản lý trực quan hóa mô hình 3D của khuôn viên một cách hiệu quả.

Dữ liệu BIM IFC (IFC: Định dạng file chia sẻ thông tin dùng chung) cung cấp thông tin có thể được tinh chỉnh để sử dụng cho phân tích không gian trong hệ thống thông tin địa lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ