Ứng Dụng Quá Trình CANON Xử Lý Nitrogen Nước Thải Chăn Nuôi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật môi trường ứng dụng quá trình canon xử lý nitrogen nước thải chăn nuôi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng CANON Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi

Nguồn cung cấp sản phẩm chăn nuôi tăng kéo theo lượng chất thải tăng cao. Việc sử dụng nước thải chăn nuôi chưa xử lý hoặc xử lý sơ bộ cho tưới tiêu nông nghiệp mang lại lợi ích dinh dưỡng, nhưng cũng gây ra các tác động tiêu cực như mất cân bằng dinh dưỡng, phú dưỡng hóa nguồn nước, ảnh hưởng chất lượng nước ngầm và sức khỏe cộng đồng. Theo Hussain et al. (2002), nhiều nước sử dụng nước thải chăn nuôi tưới tiêu. Vấn đề là sự mất cân bằng dinh dưỡng do lượng N dư thừa gây ra, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Các công nghệ hiện tại như sử dụng thực vật thủy sinh hay công nghệ ATS (Algal turf scrubber) có hiệu quả, nhưng có nhược điểm về diện tích, chi phí đầu tư và khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu. Do đó, cần một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm hơn.

1.1. Nguồn gốc và thành phần nước thải chăn nuôi

Nước thải chăn nuôi phát sinh từ quá trình vệ sinh chuồng trại, bài tiết của vật nuôi và các hoạt động khác. Thành phần chính bao gồm các chất hữu cơ, Nitrogen, Phosphorus, vi sinh vật gây bệnh và các chất ô nhiễm khác. Nồng độ các thành phần này thay đổi tùy thuộc vào loại vật nuôi, phương pháp chăn nuôi và hệ thống xử lý hiện có. Theo Hồng (2012), nồng độ NH4+-N trong nước thải chăn nuôi heo sau bể biogas dao động từ 106 đến 421 mg/L, TKN từ 335 đến 712 mg/L. Do đó, cần có các biện pháp xử lý hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm này trước khi thải ra môi trường.

1.2. Tác động tiêu cực của nước thải chăn nuôi chưa xử lý

Việc xả thải nước thải chăn nuôi chưa xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các tác động bao gồm ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn cung cấp nước sinh hoạt. Ngoài ra, nước thải chăn nuôi còn chứa các vi sinh vật gây bệnh, có thể lây lan các bệnh truyền nhiễm cho người và vật nuôi. Việc sử dụng nước thải cho tưới tiêu cũng tiềm ẩn rủi ro tích tụ các chất độc hại trong đất và cây trồng.

II. Thách Thức Xử Lý Nitrogen Trong Nước Thải Chăn Nuôi Hiện Nay

Các công nghệ xử lý nước thải chăn nuôi hiện nay gặp nhiều thách thức. Các công nghệ truyền thống như ao hồ sinh học, hệ thống đất ngập nước đòi hỏi diện tích lớn, hiệu quả xử lý không ổn định và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Các công nghệ hóa lý như keo tụ, kết tủa có chi phí vận hành cao và tạo ra bùn thải cần xử lý. Các công nghệ sinh học như nitrit hóakhử nitrat đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành và có thể bị ức chế bởi các chất độc hại trong nước thải chăn nuôi. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện với môi trường hơn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp xử lý truyền thống như ao hồ sinh học và hệ thống đất ngập nước thường gặp phải một số hạn chế. Diện tích cần thiết cho các hệ thống này thường rất lớn, đặc biệt đối với các trang trại chăn nuôi có quy mô lớn. Hiệu quả xử lý cũng không ổn định, phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và tải trọng ô nhiễm. Ngoài ra, các hệ thống này cũng có thể phát sinh mùi hôi và tạo điều kiện cho sự phát triển của các loài côn trùng gây hại.

2.2. Nhược điểm của công nghệ hóa lý trong xử lý Nitrat

Các công nghệ hóa lý như keo tụ, kết tủa và hấp phụ có thể loại bỏ một số chất ô nhiễm trong nước thải chăn nuôi, nhưng cũng có những nhược điểm đáng kể. Chi phí vận hành thường cao do tiêu thụ hóa chất và năng lượng. Ngoài ra, các công nghệ này tạo ra một lượng lớn bùn thải, cần phải được xử lý và tiêu hủy một cách an toàn. Hơn nữa, hiệu quả xử lý có thể bị ảnh hưởng bởi thành phần và tính chất của nước thải.

2.3. Tính hiệu quả về chi phí của các phương pháp

Việc lựa chọn phương pháp xử lý nước thải chăn nuôi phù hợp cần xem xét đến yếu tố chi phí, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và chi phí bảo trì. Các phương pháp truyền thống thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhưng chi phí vận hành có thể cao do cần diện tích lớn và bảo trì thường xuyên. Các công nghệ tiên tiến hơn có chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng chi phí vận hành có thể thấp hơn do hiệu quả xử lý cao và ít phát sinh chất thải.

III. Ứng Dụng Quá Trình CANON Giải Pháp Xử Lý Nitrogen Hiệu Quả

Quá trình CANON (Completely Autotrophic Nitrogen Removal Over Nitrite) là một giải pháp xử lý Nitrogen hiệu quả cho nước thải chăn nuôi. Quá trình này kết hợp quá trình nitrit hóa bán phần và Anammox trong một bể phản ứng, giúp loại bỏ Nitrogen mà không cần carbon hữu cơ và giảm thiểu lượng bùn thải. CANON có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải chăn nuôi do chi phí vận hành thấp, không đòi hỏi diện tích lớn và có thể xử lý nước thải có nồng độ Nitrogen cao.

3.1. Cơ chế và ưu điểm của quá trình CANON

Quá trình CANON dựa trên hoạt động của hai nhóm vi sinh vật chính: vi khuẩn oxy hóa amoni (AOB) và vi khuẩn Anammox. AOB chuyển đổi amoni thành nitrit, sau đó vi khuẩn Anammox sử dụng nitritamoni còn lại để tạo thành khí Nitrogen. Ưu điểm của CANON là không cần carbon hữu cơ, giảm thiểu lượng bùn thải, chi phí vận hành thấp và có thể xử lý nước thải có nồng độ Nitrogen cao.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của CANON

Hiệu quả của quá trình CANON bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ oxy hòa tan (DO), tỷ lệ amoni: nitrit, và sự hiện diện của các chất ức chế. Nhiệt độ tối ưu cho quá trình CANON thường nằm trong khoảng 25-35°C. pH nên được duy trì ở mức trung tính hoặc hơi kiềm. Nồng độ DO cần được kiểm soát để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của cả vi khuẩn AOB và Anammox. Sự hiện diện của các chất ức chế như kim loại nặng, sulfide và amoniac tự do (FA) có thể làm giảm hiệu quả xử lý.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng CANON Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Thực Tế

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng quá trình CANON để xử lý nước thải chăn nuôi gia súc đã qua xử lý kị khí tại hầm biogas. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả khử Nitrogen và xác định các điều kiện vận hành tối ưu. Quá trình CANON kết hợp nitrit hóa bán phần và Anammox trong một bể phản ứng. Nghiên cứu này bao gồm 3 thí nghiệm: (1) Nuôi cấy AOB và Anammox bằng nước thải nhân tạo; (2) Vận hành mô hình với nước thải chăn nuôi thực tế ở các tải trọng khác nhau; (3) Đánh giá hoạt tính của bùn Anammox, AOB và NOB.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và vật liệu sử dụng

Nghiên cứu sử dụng mô hình CANON có thể tích hiệu dụng 32.4L. Nước thải chăn nuôi được lấy từ trang trại chăn nuôi heo, bò. Trước khi thực hiện thí nghiệm, các tài liệu về quá trình nitrit hóa bán phần, quá trình Anammox, và các nghiên cứu liên quan đến CANON được xem xét. Các phương pháp thực nghiệm bao gồm nuôi cấy vi sinh vật, vận hành mô hình ở các tải trọng khác nhau và đánh giá hoạt tính của bùn. Mẫu được lấy định kỳ và phân tích các chỉ tiêu như NH4+-N, NO2--N, NO3--N, độ kiềm, pH, SS, VSS, COD, TKN.

4.2. Kết quả và phân tích hiệu quả xử lý Nitrogen

Kết quả cho thấy quá trình CANON có hiệu quả trong việc xử lý Nitrogen trong nước thải chăn nuôi. Trong giai đoạn làm giàu bùn, tải trọng xử lý Nitrogen đạt 0,2 kg N/m3.ngày, hiệu suất xử lý amoni đạt 82-94%. Khi vận hành với nước thải chăn nuôi thực tế, hiệu suất xử lý tổng Nitrogen (TN) đạt 72±10% với tải trọng 0.47 kgN/m3.ngày (HRT 16h), và đạt 78±14% với tải trọng cao hơn. Hoạt tính của bùn Anammox và AOB cũng được đánh giá và cho thấy sự thích nghi của vi sinh vật với điều kiện vận hành.

4.3. Đánh giá hoạt tính sinh học của bùn CANON

Hoạt tính của bùn Anammox (SAA), AOB (SNR) và NOB (SDR) được đánh giá trong quá trình vận hành CANON. Kết quả cho thấy hoạt tính của các vi sinh vật này thay đổi tùy thuộc vào tải trọng Nitrogen và thời gian lưu nước. Hoạt tính SAA và AOB cao hơn ở tải trọng cao hơn, cho thấy khả năng thích ứng của vi sinh vật với điều kiện khắc nghiệt. Ngược lại, hoạt tính NOB thấp hơn, cho thấy sự ức chế của vi khuẩn oxy hóa nitrit trong môi trường CANON.

V. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của CANON So Với Công Nghệ Khác

So với các công nghệ xử lý Nitrogen khác, quá trình CANON có nhiều ưu điểm như chi phí vận hành thấp, không cần carbon hữu cơ, giảm thiểu lượng bùn thải và có thể xử lý nước thải có nồng độ Nitrogen cao. Tuy nhiên, CANON cũng có một số nhược điểm như đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành và có thể bị ức chế bởi các chất độc hại. Việc so sánh CANON với các công nghệ khác giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của nó trong xử lý nước thải chăn nuôi.

5.1. Ưu điểm nổi bật của CANON trong xử lý Nitrat

Các ưu điểm nổi bật của quá trình CANON bao gồm chi phí vận hành thấp do không cần carbon hữu cơ, giảm thiểu lượng bùn thải so với các công nghệ truyền thống, và khả năng xử lý nước thải có nồng độ Nitrogen cao. Ngoài ra, CANON chỉ cần một bể phản ứng duy nhất, giúp giảm diện tích xây dựng và chi phí đầu tư.

5.2. Hạn chế cần lưu ý khi áp dụng CANON

Một số hạn chế cần lưu ý khi áp dụng quá trình CANON bao gồm đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành như nhiệt độ, pH, DO và tỷ lệ amoni: nitrit. CANON cũng có thể bị ức chế bởi các chất độc hại như kim loại nặng, sulfide và amoniac tự do. Do đó, cần có các biện pháp tiền xử lý để loại bỏ các chất ức chế trước khi áp dụng CANON.

5.3. So sánh chi phí CANON và các phương pháp khác

Việc so sánh chi phí giữa quá trình CANON và các phương pháp xử lý Nitrogen khác cần xem xét đến nhiều yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, chi phí bảo trì và chi phí xử lý bùn thải. Nhìn chung, CANON có chi phí vận hành thấp hơn so với các công nghệ truyền thống do không cần carbon hữu cơ và giảm thiểu lượng bùn thải. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn do đòi hỏi thiết bị kiểm soát và giám sát hiện đại.

VI. Kết Luận Về Tiềm Năng Ứng Dụng CANON Cho Nước Thải Chăn Nuôi

Quá trình CANON có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải chăn nuôi. Kết quả nghiên cứu cho thấy CANON có thể loại bỏ Nitrogen hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa các điều kiện vận hành và giảm thiểu ảnh hưởng của các chất ức chế. Việc ứng dụng CANON trong xử lý nước thải chăn nuôi góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

6.1. Tổng quan kết quả nghiên cứu về CANON

Nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả của quá trình CANON trong việc xử lý nước thải chăn nuôi. Hiệu suất xử lý Nitrogen cao và hoạt tính của bùn Anammox và AOB ổn định cho thấy CANON là một giải pháp tiềm năng cho các trang trại chăn nuôi. Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành và áp dụng các biện pháp tiền xử lý có thể nâng cao hơn nữa hiệu quả của CANON.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển CANON trong tương lai

Các hướng nghiên cứu phát triển CANON trong tương lai bao gồm tối ưu hóa các điều kiện vận hành như nhiệt độ, pH, DO và tỷ lệ amoni: nitrit; nghiên cứu ảnh hưởng của các chất ức chế và phát triển các biện pháp tiền xử lý hiệu quả; và thử nghiệm CANON ở quy mô lớn hơn để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật. Ngoài ra, cần nghiên cứu tích hợp CANON với các công nghệ xử lý nước thải khác để tạo ra một hệ thống xử lý toàn diện.

6.3. Ý nghĩa của việc ứng dụng CANON vào thực tiễn

Việc ứng dụng quá trình CANON vào thực tiễn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. CANON giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước do nước thải chăn nuôi, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Ngoài ra, CANON còn giúp giảm chi phí xử lý nước thải và tạo ra nguồn tài nguyên tái chế như khí sinh học và phân bón hữu cơ.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường ứng dụng quá trình canon xử lý nitrogen nước thải chăn nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Dân số ngày càng phát triển do đó nguồn cung cấp các sản phẩm chăn nuôi từ trang trại lớn ngày càng tăng để đảm bảo đáp ứng nguồn thực phẩm cho con người. Đồng thời với việc tăng sản phẩm chăn nuôi thì lượng chất thải phát sinh ngày càng tăng. Theo Hussain et al, (2002) tại một số nước phát triển và nước đang phát triển đã sử dụng nước thải chăn nuôi chưa xử lý hoặc đã xử lý sơ bộ để tưới tiêu cho nông nghiệp. Ngoài các lợi ích về mặt dinh dưỡng sẵn có trong nguồn nước thải không tốn chi phí mua phân bón hóa học mà năng suất cao, tuy nhiên còn có các tác động tiêu cực như: mất cân bằng dinh dưỡng gây phú dưỡng hóa các nguồn nước mặt vùng lân cận, ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe động vật, gây mùi khó chịu cho cộng đồng.

Khi nguồn dinh dưỡng có trong nước tưới tiêu vượt quá nhu cầu dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng sẽ dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng. Lượng N có trong nước tưới tiêu vượt quá liều lượng N cần thiết để cho năng suất tương ứng, N dư có thể tích tụ trong quá trình phát triển của thực vật, kìm hãm sự trưởng thành và trong một số trường hợp N vượt quá mức cần thiết làm mất năng suất cây trồng. Hầu hết nước thải chăn nuôi sau bể biogas chưa đạt QCVN, theo Hồng, (2012), nồng độ các thành phần trong nước thải chăn nuôi heo sau bể biogas NH4+ - N từ 106 đến 421 mg/L, TKN từ 335 đến 712 mg/L. Mặc dù các thành phần chất thải đã được xử lý và được sử dụng làm phân bón hữu cơ để tưới tiêu cho mục đích nông nghiệp nhưng vẫn phát sinh các vấn đề gây ô nhiễm môi trường.

Các công nghệ hiện tại như: sử dụng thực vật nổi thủy sinh để xử lý nước thải trong hệ thống đất ngập nước, hiệu quả xử lý TKN 84 – 88%, NH4+ - N 94,9 – 99,9 % [6] nhưng nhược điểm thực vật thủy sinh không sống được ở điều kiện khí hậu lạnh, cần diện tích rộng và thời gian xử lý lâu; theo Pizarro et al, (2006) [3] tổng hợp số liệu từ các trang trại nuôi bò tại Maryland (USA) sử dụng công nghệ ATS (Algal turf scrubber) xử lý nước thải chăn nuôi đã được xử lý kị khí, hiệu quả xử lý cao và đem lại nguồn 2 lợi từ sinh khối tảo thu được nhưng công nghệ ATS tốn chi phí đầu tư ban đầu, phải thu hoạch tảo định kỳ và công nghệ ATS chiếm diện tích lớn. Hiện nay một số nghiên cứu đã ứng dụng công nghệ nitrite hóa bán phần – Anammox để xử lý nguồn nước thải có nồng độ nitrogen cao, hiệu quả xử lý nitrogen đạt 70% [4], 73% [5]. Các công nghệ ứng dụng nitrite hóa bán phần – Anammox: SHARON, OLAND, SNAP, CANON…, quá trình SHARON – Anammox cần 2 bể phản ứng riêng biệt, quá trình OLAND, và SNAP cần sử dụng 1 bể phản ứng kết hợp với giá thể, quá trình CANON vi sinh sinh trưởng lơ lửng [6], chi phí đầu tư và vận hành thấp do nhu cầu cấp khí thấp, không cần nguồn carbon hữu cơ, chỉ cần 1 công trình, lượng bùn sinh ra thấp. Trước những ảnh hưởng của mất cân bằng dinh dưỡng do việc sử dụng chất thải chăn nuôi chưa xử lý hoặc xử lý chưa đạt QCVN 62-MT:2016/BTNMT đối với nước thải chăn nuôi, tổng lượng N cho phép cột B 150 mg/L, em tham gia thực hiện đề tài: “Ứng dụng quá trình CANON để xử lý nitơ (N) nước thải chăn nuôi sau bể biogas” nhằm đánh giá hiệu quả xử lý N, giảm thiểu ảnh hưởng của các thành phần N đối với môi trường đất, nước mặt, nước ngầm, thực vật… 1.

Mục ti u nghi n cứu Ứng dụng quá trình CANON (kết hợp nitrite hóa bán phần và Anammox) để xử lý nitơ đạt Quy chuẩn xả thải Việt Nam với TN ≤ 150 mg/L. Nội dung nghiên cứu Qua 9 tháng nghiên cứu vận hành mô hình CANON, nhóm nghiên cứu đã thực hiện các nội dung: (i) Thí nghiệm 1 làm giàu sinh khối vi khuẩn AOB và Anammox trong mô hình CANON sử dụng nước thải nhân tạo với tải trọng nitơ 0,2 kgN/m3.ngày; (ii) Thí nghiệm 2: vận hành mô hình với nước thải chăn nuôi gia súc đã xử lý kị khí, đánh giá hiệu quả khử nitrogen ở tải trọng khác nhau; (iii) Thí nghiệm 3: đánh giá hoạt tính của bùn Anammox, AOB, NOB giai đoạn vận hành nước thải chăn nuôi gia súc. Đ i tƣ ng nghi n cứu Nhóm nghiên cứu sử dụng mô hình có thể tích hiệu dụng 32.4L để thực hiện thí nghiệm với nước thải chăn nuôi gia súc từ trang trại chăn nuôi heo, bò của gia đình ông Trần Quang Lương (13 Trương Thị Kiện, xã Thái Mỹ, huyện Củ Chi). Phƣơng pháp nghiên cứu Trước khi thực hiện nghiên cứu quy mô phòng thí nghiệm ứng dụng quá trình CANON, em nghiên cứu các tài liệu về quá trình nitrite hóa bán phần, quá trình Anammox.

Tham khảo, tìm hiểu các nghiên cứu đã được thực hiện ứng dụng quá trình CANON từ các bài báo đã được công bố. Tìm hiểu các cơ chế xảy ra trong quá trình CANON, tham khảo các tài liệu về cách vận hành, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình. Phương pháp thực nghiệm mô hình, nghiên cứu trên mô hình thí nghiệm 1: làm giàu bùn AOB và Anammox với nước giả thải; Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng khử nitơ ở các tải trọng 0.ngày; thí nghiệm 3: thí nghiệm hoạt tính bùn Anammox, AOB và NOB. Phương pháp lấy mẫu và phân tích, đánh giá các số liệu thực nghiệm của thí nghiệm 1 giai đoạn làm giàu bùn hàng ngày theo dõi các chỉ tiêu NH4+ -N, NO2- -N, NO3- -N, độ kiềm, pH; hàng tuần theo dõi chỉ tiêu VSS; Thí nghiệm 2: Giai đoạn vận hành nước thải chăn nuôi gia súc thực hiện giám sát các chỉ tiêu NH4+-N, NO2-- N, NO3- -N, độ kiềm, pH; hàng tuần theo dõi các chỉ tiêu SS, VSS, COD, TKN.

Thí nghiệm 3 thực hiện ở mỗi tải trọng, mỗi lần thí nghiệm phân tích các chỉ tiêu NH4+- N, NO2--N, NO3- -N, lấy mẫu với tần suất 30 phút, lấy mẫu liên tục từ 3 – 5h. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu thực hiện theo các quy định của tiêu chuẩn Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế (Standard Methods). Các số liệu kết quả thí nghiệm được nhập vào phần mềm excel hàng ngày và xử lý dữ liệu trên ứng dụng này. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 4 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu thể hiện khả năng xử lý nitrogen ở tải trọng cao khi ứng dụng quá trình CANON trong xử lý nước thải chăn nuôi gia súc. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu cho thấy tính khả thi trong ứng dụng quá trình CANON xử lý nước thải chăn nuôi gia súc với hiệu quả cao và chi phí vận hành thấp (tiết kiệm năng lượng và hóa chất). Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường: hạn chế hiện tượng phú dưỡng hóa, giảm thiểu ô nhiễm đất, nước ngầm, không khí, giảm chi phí xử lý bùn so với các quá trình khác. Tính mới của đề tài Ứng dụng quá trình CANON trong đó kết hợp nitrite hóa bán phần và anammox sử dụng bùn hạt để xử lý nước thải chăn nuôi gia súc sau biogas với chế độ vận hành liên tục.

Trong bể phản ứng vừa duy trì vi khuẩn oxi hóa ammonia hiếu khí vừa duy trì vi khuẩn oxi hóa ammonia kị khí để xử lý nitơ. Quá trình nitrite hóa bán phần diễn ra trong ngăn sục khí, vi khuẩn anammox vừa sinh trưởng lơ lửng trong ngăn sục khí, vừa sinh trưởng trong điều kiện thiếu khí ở ngăn lắng. Quá trình CANON tiết kiệm 63% oxygen và 100% nguồn carbon so với các quá trình nitrite hóa – khử nitrite truyền thống. Giảm phát thải CO2 (quá trình tiêu thụ CO2), giảm nhu cầu sử dụng năng lượng để sục khí [7].

Lượng bùn sinh ra thấp [8]. 5 CHƢƠNG TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nƣớc thải chăn nuôi Qua tham khảo các tài liệu thành phần nitơ trong nước thải trang trại chăn nuôi sau xử lý kị khí vẫn khá cao thể hiện trong Bảng 1.1 Lượng nitơ trong nước thải trang trại/ hộ chăn nuôi Nƣớc thải sau biogas TN (g/m3) pH Nguồn Các hộ chăn nuôi heo tại thành phố Huế 335 - 712 [2] Chăn nuôi bò sữa tại USA 257 [7] Chăn nuôi heo tại Pháp 4400 [8] Trang trại bò sữa tại New Zealand 350 - 662 8.6 [9] Như vậy nồng độ nitơ còn lại sau xử lý kị khí cao nên để phù hợp với quy định của Việt Nam, cần phải xử lý nước thải chăn nuôi gia súc sau biogas đạt quy chuẩn QCVN 62-MT:2016/BTNMT đối với nước thải chăn nuôi. Công nghệ xử lý nƣớc thải chăn nuôi Hiện nay đã có nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn để xử lý nitơ trong nước thải sau biogas.

Theo Vázquez-Padín et al, (2009) [4] đã ứng dụng quá trình Sharon – Anammox để xử lý nước thải cá đóng hộp sau tiền xử lý phân hủy kị khí. Hiệu suất loại bỏ N đạt 70% (0,34 – 0,67 gN/L.ngày), DO được duy trì trong khoảng 0.2 đến 1 mgO2/L; Yamamoto et al, (2008) đã ứng dụng nitrite hóa bán phần và Anammox để xử lý nước thải chăn nuôi heo sau xử lý kị khí, hiệu quả xử lý đạt 73% (0,49 kgN/m3.ngày), DO được duy trì 5 mgO2/L. Tuy nhiên hai ứng dụng trên cần có 2 công trình đơn vị, một công trình thực hiện nitrite hóa bán phần, công trình còn lại oxi hóa ammoni kị khí. Như vậy vẫn phải tốn chi phí năng lượng để cấp khí và chưa giảm được diện tích cần thiết.

Theo Figueroa et al, (2011) [10] ứng dụng bùn hạt hiếu khí để xử lý dung dịch phân lỏng từ chăn nuôi heo cho thấy hiệu quả xử lý N cao. Với tải trọng xử lý nitơ đạt được 0.ngày tuy nhiên tốn kém chi phí cấp khí thường xuyên, DO duy trì 3 mgO2/L. Jetten et al, (2002) [11] đã thực hiện so sánh định tính một số công nghệ ứng dụng nitrite hóa bán phần và quá trình Anammox như trong Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Quá Trình CANON Trong Xử Lý Nitrogen Nước Thải Chăn Nuôi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình CANON, một phương pháp hiệu quả trong việc xử lý nitrogen trong nước thải từ ngành chăn nuôi. Bài viết nêu bật các lợi ích của quy trình này, bao gồm khả năng giảm thiểu ô nhiễm nitrogen, tiết kiệm chi phí và cải thiện chất lượng nước thải trước khi thải ra môi trường. Đặc biệt, quy trình CANON không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn hỗ trợ các trang trại chăn nuôi trong việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật môi trường nghiên cứu thiết kế hệ thống xử lý nước thải nuôi tôm thẻ chân trắng trên cát quy mô trang trại tại xã xuân phổ huyện nghi xuân tỉnh hà tĩnh, nơi trình bày các giải pháp xử lý nước thải trong ngành nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn đề xuất ứng dụng công nghệ bùn hạt hiếu khí trong xử lý nước thải chăn nuôi tại trang trại lợn giống f1 phượng tiến xã phượng tiến huyện định hóa, một nghiên cứu về công nghệ tiên tiến trong xử lý nước thải chăn nuôi. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải thủy sản công ty tnhh angst trường vinh bằng mô hình lọc sinh học hiếu khí cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các mô hình xử lý nước thải sinh học hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp xử lý nước thải hiện nay.